Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu thành phần loài đặc điểm phân phối của cá ở sông đầm thành phố tam kỳ tỉnh quảng nam

Luận văn thạc sĩ phân tích nghiên cứu thành phần loài đặc điểm phân phối của cá ở sông đầm thành phố tam kỳ tỉnh quảng nam, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Khoa Học Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu thành phần loài cá ở sông Đầm Tam Kỳ

Luận văn thạc sĩ khoa học của tác giả Nguyễn Thị Thanh Thu (2015) là một công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên về thành phần loài cá ở sông Đầm, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam. Sông Đầm không chỉ là một vùng đầm nước tự nhiên rộng lớn với diện tích lên đến 500ha vào mùa mưa mà còn giữ vai trò quan trọng trong điều tiết lũ, cung cấp nước nông nghiệp và là nguồn sinh kế cho hàng trăm hộ dân. Đặc biệt, khu vực Bãi Sậy sông Đầm được công nhận là di tích lịch sử cấp tỉnh, tạo nên một hệ sinh thái độc đáo. Tuy nhiên, cho đến trước nghiên cứu này, chưa có một dữ liệu khoa học đầy đủ nào về tính đa dạng của khu hệ cá tại đây. Đề tài này ra đời nhằm mục tiêu xác định danh sách các loài cá, đánh giá đặc điểm phân bố và tìm hiểu thực trạng khai thác. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học quan trọng, không chỉ cho công tác quản lý, bảo tồn đa dạng sinh học mà còn định hướng cho các dự án phát triển kinh tế - xã hội bền vững tại địa phương, như dự án khu du lịch sinh thái hay công trình kênh đào trị thủy. Việc hiểu rõ về nguồn lợi thủy sản tại sông Đầm giúp xây dựng các kế hoạch khai thác hợp lý, bảo vệ các loài cá quý hiếm và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái đặc thù này.

1.1. Giới thiệu tổng quan về hệ sinh thái sông Đầm Quảng Nam

Sông Đầm là một thủy vực đặc biệt, bắt nguồn từ sông Bàn Thạch, chảy qua các xã Tam Thăng, Tam Phú và phường An Phú của thành phố Tam Kỳ. Nơi đây có một vùng phình rộng tạo thành Hồ sông Đầm, một vùng đầm tự nhiên có diện tích dao động từ 180ha (mùa khô) đến 500ha (mùa mưa). Hệ sinh thái này nổi bật với Bãi Sậy sông Đầm rộng hơn 40ha, là môi trường sống, trú ẩn và sinh sản lý tưởng cho nhiều loài tôm, cá và chim nước. Sông Đầm có vai trò đa chức năng: cung cấp nước tưới cho hơn 800ha đất nông nghiệp, điều tiết lũ cho vùng đông Tam Kỳ và là nơi chứa đựng một nguồn lợi thủy sản phong phú, mang lại thu nhập chính cho nhiều hộ dân địa phương. Sự đa dạng về địa hình và thủy văn tạo nên một hệ sinh thái phức hợp, mang đặc trưng của cả sông, hồ và đầm phá.

1.2. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đa dạng sinh học cá

Trong nhiều năm, nguồn lợi thủy sản ở sông Đầm phải đối mặt với áp lực khai thác ngày càng gia tăng và thiếu kiểm soát. Các hoạt động đánh bắt bằng phương tiện hủy diệt như xung điện và Lờ Trung Quốc đã làm suy giảm nghiêm trọng số lượng và thành phần loài cá. Đồng thời, các dự án phát triển kinh tế-xã hội của thành phố Tam Kỳ dự kiến triển khai tại khu vực này có thể tác động lớn đến môi trường sống của các loài thủy sinh. Trước thực trạng đó, việc thiếu một công trình nghiên cứu khoa học mang tính hệ thống về thành phần loài cá ở sông Đầm đã trở thành một khoảng trống lớn. Luận văn này được thực hiện để lấp đầy khoảng trống đó, cung cấp những dẫn liệu khoa học đầu tiên làm cơ sở cho việc đánh giá, quản lý và bảo tồn. Kết quả nghiên cứu là nền tảng để so sánh sự thay đổi của khu hệ cá trong tương lai và đề xuất các giải pháp khai thác bền vững.

II. Thách thức lớn trong bảo tồn nguồn lợi cá sông Đầm hiện nay

Việc bảo tồn nguồn lợi thủy sản tại sông Đầm đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Vấn đề nhức nhối nhất là tình trạng khai thác quá mức và sử dụng các phương pháp đánh bắt mang tính hủy diệt. Theo ghi nhận trong luận văn, việc sử dụng xung điện và các loại ngư cụ tận diệt như Lờ Trung Quốc đã trở nên phổ biến, không chỉ làm cạn kiệt nguồn cá trưởng thành mà còn phá hủy môi trường sống, tiêu diệt cả cá con và trứng cá. Điều này dẫn đến sự suy giảm rõ rệt về sản lượng khai thác qua từng năm. Bên cạnh đó, sự phát triển kinh tế - xã hội của thành phố Tam Kỳ cũng tạo ra những áp lực không nhỏ. Các dự án quy hoạch đô thị, du lịch sinh thái và xây dựng cơ sở hạ tầng có nguy cơ làm thay đổi dòng chảy, ô nhiễm nguồn nước và thu hẹp môi trường sống tự nhiên của các loài cá. Sự biến mất dần của Bãi Sậy sông Đầm do tác động của con người và tự nhiên là một minh chứng rõ ràng, khiến nhiều loài chim và cá mất đi nơi cư trú. Việc thiếu các biện pháp quản lý, giám sát hiệu quả và sự tham gia của cộng đồng khiến công tác bảo tồn đa dạng sinh học cá ở sông Đầm trở nên khó khăn và cấp bách hơn bao giờ hết.

2.1. Tác động từ khai thác quá mức và phương pháp hủy diệt

Hoạt động khai thác thủy sản trên sông Đầm đang diễn ra một cách tự phát và thiếu kiểm soát. Luận văn đã chỉ ra rằng, ngoài các ngư cụ truyền thống, ngư dân còn lạm dụng các phương tiện có sức hủy diệt lớn. Đánh bắt bằng chích điện làm tê liệt và giết chết mọi sinh vật trong một vùng nước rộng, không phân biệt kích thước hay loài. Lờ Trung Quốc, với cấu trúc mắt lưới siêu nhỏ, hoạt động như một cái bẫy tận thu, bắt giữ tất cả các loài thủy sinh từ lớn đến nhỏ. Những phương pháp này không chỉ làm suy giảm trữ lượng cá một cách nhanh chóng mà còn phá vỡ chuỗi thức ăn và cấu trúc quần xã sinh vật. Hậu quả là sản lượng cá khai thác được ngày càng giảm, nhiều loài cá có giá trị kinh tế trở nên khan hiếm, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của người dân địa phương.

2.2. Ảnh hưởng từ môi trường sống và các dự án phát triển

Môi trường sống của các loài cá ở sông Đầm đang bị đe dọa bởi nhiều yếu tố. Chất lượng nguồn nước có dấu hiệu suy giảm do chất thải sinh hoạt từ các khu dân cư và hoạt động sản xuất nông nghiệp ven sông. Sự xâm nhập mặn từ biển vào mùa khô cũng làm thay đổi các chỉ số thủy hóa, ảnh hưởng đến sự phân bố của các nhóm cá nước ngọt. Thêm vào đó, các dự án phát triển trong tương lai như khu du lịch sinh thái và kênh dẫn dòng trị thủy có thể làm thay đổi vĩnh viễn hệ sinh thái sông Đầm. Việc xây dựng, nạo vét và thay đổi cấu trúc bờ sông có thể phá hủy các bãi đẻ và khu vực kiếm ăn quan trọng. Sự biến mất của thảm thực vật thủy sinh, đặc biệt là Bãi Sậy sông Đầm, làm mất đi nơi trú ẩn thiết yếu, khiến các loài cá dễ bị tổn thương hơn trước các loài săn mồi và hoạt động khai thác của con người.

III. Phương pháp khoa học nghiên cứu cá ở sông Đầm Tam Kỳ

Để có được kết quả chính xác về thành phần loài và đặc điểm phân bố của cá ở sông Đầm, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học bài bản và toàn diện. Quá trình nghiên cứu được tiến hành từ tháng 10/2013 đến tháng 10/2014, bao gồm cả công tác thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm. Tại thực địa, nhóm nghiên cứu đã xác định 12 điểm thu mẫu chiến lược, trải dài trên toàn bộ thủy vực sông Đầm, từ khu vực gần đập ngăn mặn xã Tam Thăng đến các khối phố của phường An Phú. Việc thu mẫu được thực hiện bằng nhiều cách kết hợp: trực tiếp tham gia đánh bắt cùng ngư dân, mua lại mẫu từ các ghe thuyền, và đặt các bình định hình để thu thập mẫu thường xuyên. Song song đó, phương pháp phỏng vấn sâu ngư dân địa phương được sử dụng để thu thập thông tin về tên gọi, tập tính sinh học, và giá trị kinh tế của các loài cá. Trong phòng thí nghiệm, các mẫu vật được xử lý, đo đếm các chỉ số hình thái theo tiêu chuẩn của Pravdin (1973), và tiến hành định loại dựa trên các tài liệu phân loại uy tín. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng để tính toán tần suất xuất hiện và phân tích cấu trúc quần xã cá.

3.1. Quy trình thu thập mẫu cá tại 12 điểm trên sông Đầm

Nghiên cứu đã thiết lập một mạng lưới gồm 12 điểm thu mẫu cố định, được xác định tọa độ địa lý rõ ràng, bao phủ các khu vực sinh thái khác nhau của sông Đầm. Các điểm này được phân bố tại các xã Tam Thăng, Tam Phú và phường An Phú, đại diện cho các vùng chịu ảnh hưởng khác nhau của chế độ thủy văn và hoạt động con người. Việc thu mẫu diễn ra định kỳ hàng tháng. Nhóm nghiên cứu kết hợp nhiều phương pháp để đảm bảo tính đa dạng của mẫu vật, bao gồm: dùng lưới kéo, chài, cùng ngư dân sử dụng các ngư cụ địa phương, và mua lại các mẫu cá lạ, hiếm gặp. Mọi mẫu vật sau khi thu thập đều được xử lý ngay tại hiện trường bằng dung dịch formol 9% để định hình và bảo quản trong formol 4% để đưa về phòng thí nghiệm. Mỗi mẫu đều được dán nhãn ghi rõ thông tin về địa điểm, thời gian và phương pháp thu.

3.2. Kỹ thuật định loại và phân tích dữ liệu trong phòng thí nghiệm

Tại phòng thí nghiệm, từng mẫu cá được phân tích chi tiết. Các chỉ số hình thái quan trọng như chiều dài tổng, chiều dài chuẩn, chiều cao thân, số tia vây, số vảy đường bên được đo đếm cẩn thận. Dựa trên các đặc điểm hình thái này, việc giám định tên khoa học của loài được thực hiện bằng phương pháp so sánh hình thái. Các tài liệu chuyên ngành dùng làm cơ sở định loại bao gồm các công trình của Mai Đình Yên (1978, 1992) và hệ thống phân loại của FAO. Sau khi định loại, dữ liệu được tổng hợp để lập danh sách thành phần loài cá ở sông Đầm. Các công thức thống kê sinh học được áp dụng để phân tích, ví dụ như công thức của Raunkiaer (1934) để tính tần suất xuất hiện (C), qua đó phân loại mức độ phổ biến của từng loài (thường gặp, ít gặp, hiếm gặp).

IV. Báo cáo chi tiết 91 loài cá tại sông Đầm thành phố Tam Kỳ

Kết quả từ luận văn của Nguyễn Thị Thanh Thu (2015) đã mang lại một bức tranh toàn diện và ấn tượng về đa dạng sinh học cá tại sông Đầm. Công trình đã xác định được tổng cộng 91 loài cá, thuộc 66 giống, 32 họ và 13 bộ. Con số này cho thấy sông Đầm là một trong những thủy vực có khu hệ cá phong phú tại tỉnh Quảng Nam. Trong đó, bộ Cá Vược (Perciformes) và bộ Cá Chép (Cypriniformes) là hai nhóm đa dạng nhất, mỗi bộ đều có 34 loài, chiếm tới 74.72% tổng số loài được ghi nhận. Điều này phản ánh đặc trưng của hệ sinh thái cửa sông, nơi có sự giao thoa giữa các loài nước ngọt và nước lợ. Nghiên cứu cũng chỉ ra các họ chiếm ưu thế bao gồm họ Cá Chép (Cyprinidae) với 29 loài, họ Cá Bống trắng (Gobiinae) và họ Cá Sặc (Belontidae) mỗi họ có 7 loài. Sự phong phú về thành phần loài không chỉ khẳng định giá trị sinh học của sông Đầm mà còn cho thấy tiềm năng to lớn về nguồn lợi thủy sản. Báo cáo cũng phân loại rõ ràng các nhóm cá có giá trị đặc biệt, từ các loài quý hiếm cần bảo vệ đến các loài có giá trị kinh tế cao và các loài nhập nội đã thích nghi với môi trường.

4.1. Phân tích cấu trúc thành phần loài cá và các nhóm ưu thế

Cấu trúc thành phần loài cá ở sông Đầm thể hiện rõ tính đa dạng ở các bậc phân loại. Bộ Cá Vược (Perciformes) chiếm ưu thế về số họ (14 họ), trong khi bộ Cá Chép (Cypriniformes) lại vượt trội về số giống (24 giống). Cả hai bộ này đều dẫn đầu về số loài (34 loài mỗi bộ), cho thấy vai trò trụ cột của chúng trong quần xã cá. Phân tích sâu hơn ở cấp họ cho thấy họ Cá Chép (Cyprinidae) là họ đa dạng nhất với 21 giống và 29 loài, chứng tỏ sự thích nghi tốt của nhóm cá này với điều kiện môi trường nước ngọt và nước lợ của sông Đầm. Các họ cá ưu thế khác như họ Cá Bống trắng (Gobiinae)họ Cá Bống đen (Eleotridae) cũng đóng góp đáng kể vào sự đa dạng chung. Cấu trúc này phản ánh một hệ sinh thái chuyển tiếp, có sự hiện diện của cả các nhóm cá nước ngọt điển hình và các loài cá rộng muối thường gặp ở vùng cửa sông ven biển.

4.2. Danh sách các loài cá quý hiếm cần được ưu tiên bảo vệ

Một phát hiện quan trọng của luận văn là sự hiện diện của 4 loài cá được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) ở mức độ "Sẽ nguy cấp" (Vulnerable - VU). Các loài này bao gồm Cá Chình hoa (Anguilla marmorata), Cá Chình mun (Anguilla bicolor), Cá Mòi mõm tròn (Nematalosa nasus), và Cá Mòi cờ chấm (Konosirus punctatus). Sự tồn tại của các loài cá quý hiếm này là một chỉ số quan trọng cho thấy giá trị bảo tồn của hệ sinh thái sông Đầm. Tuy nhiên, chúng cũng là những loài đang bị đe dọa nghiêm trọng do ô nhiễm môi trường sống và áp lực khai thác quá mức, đặc biệt là các phương pháp đánh bắt hủy diệt. Việc xác định và công bố danh sách này là cơ sở khoa học cấp thiết để các cơ quan chức năng và cộng đồng địa phương xây dựng kế hoạch bảo vệ cụ thể, nhằm duy trì và phục hồi quần thể của những loài cá có giá trị này.

4.3. Vai trò của 11 loài cá kinh tế và 9 loài cá nhập nội

Bên cạnh giá trị bảo tồn, sông Đầm còn là nơi cung cấp nguồn lợi thủy sản quan trọng. Nghiên cứu đã thống kê được 11 loài cá có giá trị kinh tế cao, được người dân địa phương ưa chuộng và khai thác thường xuyên. Các loài tiêu biểu bao gồm Cá Thát lát, Cá Chép, Cá Diếc, Cá Trê vàng, Lươn, Cá Rô đồngCá Quả. Những loài này không chỉ cung cấp thực phẩm mà còn mang lại nguồn thu nhập đáng kể. Mặt khác, luận văn cũng ghi nhận sự có mặt của 9 loài cá nhập nội, chủ yếu du nhập vào sông Đầm từ các hoạt động nuôi trồng thủy sản. Các loài như Cá Trôi ta, Cá Trắm cỏ, Cá Mè trắng, và đặc biệt là Cá Rô phi vằn (Oreochromis niloticus) đã thích nghi và phát triển mạnh, thậm chí trở thành loài chiếm ưu thế. Sự hiện diện của chúng vừa làm phong phú thêm đối tượng khai thác, vừa đặt ra vấn đề về cạnh tranh sinh học với các loài cá bản địa.

V. Phân tích đặc điểm phân bố và giải pháp bền vững cho cá

Luận văn không chỉ dừng lại ở việc lập danh sách mà còn đi sâu phân tích đặc điểm phân bố của cá ở sông Đầm. Các yếu tố như độ mặn, mùa trong năm (mùa mưa và mùa khô) và đặc điểm của từng khu vực (thượng lưu, trung lưu, hạ lưu) có ảnh hưởng rõ rệt đến sự hiện diện của các loài cá. Kết quả quan trắc cho thấy độ mặn ở sông Đầm biến động mạnh theo mùa, tạo ra sự phân hóa trong cấu trúc quần xã cá. Các loài cá nước ngọt chiếm ưu thế ở khu vực phía trong đập ngăn mặn, trong khi các loài rộng muối và cá biển lại phổ biến hơn ở vùng gần cửa sông. Dựa trên những phân tích này và thực trạng khai thác, luận văn đã đề xuất một số giải pháp mang tính chiến lược nhằm phát triển bền vững nguồn lợi thủy sản. Các giải pháp tập trung vào việc quản lý hoạt động khai thác, bảo vệ môi trường sống và nâng cao nhận thức cộng đồng. Đây là những định hướng quan trọng để cân bằng giữa mục tiêu phát triển kinh tế và yêu cầu bảo tồn đa dạng sinh học lâu dài cho hệ sinh thái độc đáo này.

5.1. Đánh giá sự phân bố của các loài cá theo không gian và mùa

Sự phân bố của các loài cá ở sông Đầm không đồng đều mà chịu sự chi phối của các yếu tố môi trường. Về không gian, có sự khác biệt rõ rệt giữa các điểm thu mẫu. Các điểm ở thượng lưu, nơi nước ngọt chiếm ưu thế, là nơi cư trú chủ yếu của các loài thuộc họ Cá Chép, Cá Rô, Cá Quả. Ngược lại, các điểm gần hạ lưu, chịu ảnh hưởng của thủy triều và độ mặn cao hơn, là nơi tập trung của các loài thuộc họ Cá Đối, Cá Bống, Cá Chẽm. Về thời gian, đặc điểm phân bố của cá cũng thay đổi theo mùa. Mùa mưa, với lượng nước ngọt dồi dào, tạo điều kiện cho các loài cá nước ngọt di cư và mở rộng phạm vi phân bố. Mùa khô, khi nước mặn xâm nhập sâu hơn, các loài cá biển và cá nước lợ có xu hướng di chuyển vào trong sông, làm tăng tính đa dạng ở các khu vực trung lưu.

5.2. Giải pháp then chốt để bảo vệ và phát triển nguồn lợi cá

Từ kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất một số giải pháp cấp bách và khả thi. Thứ nhất, cần tăng cường công tác quản lý và tuần tra, xử lý nghiêm các hành vi sử dụng phương tiện khai thác hủy diệt như xung điện và Lờ Trung Quốc. Thứ hai, cần quy hoạch các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt, đặc biệt là Bãi Sậy sông Đầm, để tạo ra "khu bảo tồn nhỏ" cho cá sinh sản và phát triển. Thứ ba, cần triển khai các chương trình tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng ngư dân về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn lợi và khai thác bền vững. Cuối cùng, cần khuyến khích các mô hình sinh kế thay thế hoặc nuôi trồng thủy sản có trách nhiệm để giảm áp lực khai thác lên nguồn lợi tự nhiên. Việc kết hợp đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần phục hồi và phát triển bền vững nguồn lợi thủy sản ở sông Đầm.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu thành phần loài đặc điểm phân phối của cá ở sông đầm thành phố tam kỳ tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Téng quan tài liệu * Lược sử nghiên cứu cá ở Việt Nam * Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội vùng nghiên cứu Chương II: Đối tượng, thời gian, địa điểm và phương pháp nghiên cứu * Đối tượng nghiên cứu. * Thời gian nghiên cứu * Địa điểm nghiên cứu * Phương pháp nghiên cứu Chương III: Kết quả nghiên cứu và bàn luận * Thành phần loài cá sông Đầm, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam * Dac điểm phân bó thành phần loài cá sông Dam * Tình hình khai thác và bảo vệ nguồn lợi thủy sản ở sông Đầm * Một số giải pháp đề phát triển bền vững nguồn lợi thủy sản ở sông Đầm Kết luận và kiến nghị Danh mục tài liệu tham khảo Phụ lục CHUONG 1 TONG QUAN 1. LƯỢC SỬ NGHIÊN CỨU CÁ 1. Tình hình nghiên cứu cá ở Việt Nam 'Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, với điều kiện khí hậu.

nóng, âm, mưa nhiều, cùng với sự phân hóa phức tạp về địa hình da tao cho nước ta sự đa dạng về các loại hình thủy vực với hệ thống sông ngòi dày đặc. Toàn quốc có khoảng 2.360 con sông và kênh lớn nhỏ, 231 hồ tự nhiên với 34.470 hồ chứa với 1. Dọc bờ khoảng 23 km có một cửa sông và theo thống kê có 112 cửa sông ra biển. Vì vậy, nước ta có một nguồn lợi cá nước ngọt vô cùng phong phú, đa dạng và độc đáo.

~ Thời kỳ trước năm 1945 nghiên cứu cá nước ngọt ở nước ta được tỉ (cuối thế kỷ XIX). Tuy vậy, trong giai đoạn từ cuối thế kỷ XIX đến XX (1945) những nghiên cứu về cá nước ta chủ yếu do các chuyên gia nước ngoài thực hiện. Theo Bộ Thủy sản (1996), nay là Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, công trình đầu tiên nghiên cứu về cá nước ngọt ở nước ta là của H.Vaillant thu thập và mô tả 6 loài, trong đó vào năm 1891 ông mô tả 4 loài mới ở Lai Châu, vào năm 1907 ông công bố thêm 5 loài ở sông Kỳ Cùng trong đó có 1 loài mới và đến năm 1934 ông tiếp tục công bố 33 loài mới [64]. Có thể nói công trình nghiên cứu được coi là lớn nhất và có giá trị nhất, khá tông hợp về cá nước ngọt trong thời kỳ này là của P.

Lemasson (1937) với “Góp phần nghiên cứu các loài cá nước ngọt miền Bắc Việt Nam”. Một công trình nghiên cứu tổng hợp khác về cá nước ngọt miền Bắc đã giới thiệu ở miền Bắc Việt Nam sản Đình Bảng, khoa Sinh trường Đại học Tổng hợp Hà Nội, trường Đại học Thuỷ sản [19], [20]. Các công trình nghiên cứu được tiến hành điều tra 6 ha iết các vùng sinh thái Đông Bắc, Tây Bắc và Bắc Trung bộ ở nhiều loại hình thủy vực khác nhau như sông, suối, hồ chứa, đầm, ao, ruộng,. Miền Nam cũng có những công trình nghiên cứu của Trần Ngọc Lợi và Nguyễn Cháu (1964), Fourmanoir (1965), M.

Kuronuma (1961) đã tổng hợp một danh lục cá ở Việt Nam gồm 139 loài : Nguyễn Vị Truong va Tran Thi Tay Hoa (1972) đã đưa ra một danh sách cá nước ngọt đồng. bằng sông Cửu Long gồm 93 loài [19]. Nhìn chung các công trình nghiên cứu thời gian này vẫn mang tính chất riêng rẽ cho từng khu vực. ~ Giai đoạn từ 1975 đến nay Sau khi đất nước thống nhất, từ năm 1975 đến năm 1995, kế thừa những thành quả của giai đoạn trước, ở giai đoạn này, công tác nghiên cứu cá được tiền hành trong phạm vi cả nước, nhiều công trình nghiên cứu về các hệ sinh thái cửa sông, vùng đầm ao nước ngọt được tập trung nghiên cứu nhằm đánh giá tính đa dạng sinh học và phát triển bền vững các nguồn tài nguyên tái tạo của thủy vực.

Các công trình nghiên cứu mang tính chuyên sâu và toàn diện cả về đa dạng sinh học, đặc điểm sinh thái, giá trị của nguồn lợi, phát triển bền vững nguồn lợi, .mở rộng phạm vi nghiên cứu trên hầu hết các khu vực ở những thủy vực khác nhau. Nhờ đó, những dẫn liệu về thành phần loài, đặc tính sinh học, sinh thái và phân bố cũng như sự tác động của môi trường sống đến các quản thể cá không ngừng tăng lên và ngày càng hoàn thiện [13]. Trong luận văn này, chang tôi chỉ quan tâm chủ yếu các kết quả nghiên cứu về khu hệ, đặc trưng phân bố các loài cá nước ngọt Việt Nam. Các kết quả nghiên cứu tiêu biểu trong giai đoạn đầu sau năm 1975 có thể kể đến đó là hai công trình mang tính tổng hợp các kết quả nghiên cứu của các thời kỳ trước được công bồ là, "Định loại cá nước ngọt ở các tỉnh Bắc Việt Nam" của Mai Đình Yên (1978) đã thống kê danh mục, mô tả chỉ tiết, lập khóa định loại, đặc điểm phân bố và ý nghĩa kinh tế của 201 loài cá nước ngọt ở Miền Bắc nước ta [62] và "Định loại các loài cá nước ngọt Nam Bộ" do Mai ình Yên chủ biên với các cộng sự (1992) mô tả, lập khóa định loại 255 loài cá ở Nam Bộ Việt Nam [64].

Năm 1993, Trương Thủ Khoa và Trần Thị Thu Hương đã công bố “Định loại cá nước ngọt vùng đồng bằng sông Cửu Long” với 137 loài, 99 giống, 39 họ và 13 bộ [26]. Đây là những công trình đầy đủ nhất về hai khu hệ cá miền Bắc và miền Nam nước ta trong thời kì này. Khu vực Miền Trung - Tây Nguyên trước đây ít được quan tâm, trong giai đoạn này đã có những công trình nghiên cứu được công bố như “Thành phần loài cá sông Hương” của Nguyễn Hữu Dực (1982), đã thống kê được 58 loài [19]; khu hệ cá sông Lam của Nguyễn Thái Tự (1983), đã thông kê được 157 loài [S8]; Năm 1991, Mai Đình Yên và Nguyễn Hữu Dực, thành phần loài cá sông Thu Bồn, gồm 58 loài, sông Trà Khúc 47 loài, sông Vệ 34 loài, sông Côn 43 loài, sông Ba 48 loài, sông Cái 25 loài [13]; Nguyễn Văn Hảo và Nguyễn Hữu Dực (1994) đã công bố 82 loài cá ở các sông, suối Tây Nguyên; Nguyễn Hữu Dực (1995) đã công bố 134 loài ở khu vực Nam Trung Bộ; Võ Văn Phú (1995), “Thành phần loài cá đầm phá Thừa Thiên Huế” với 163 loài [34]; Nguyễn Văn Hảo (1996), “Kết quả điều tra khu hệ cá và đặc điểm sinh học một số loài cá có giá trị kinh tế ở đầm Châu Trúc (Bình Định)” với 50 loài [19]; Vũ Trung Tạng, Nguyễn Thị Thu Hè (1997), “Dẫn liệu bước đầu vẻ thành phần cá ở sông Krông Ana (Đắc Lắc) [53]; Nguyễn Văn Hảo, Võ Văn Bình (1999), “Thanh phan các loài cá ở đầm Trà Ô và sự biến đổi của nó liên quan diễn thế của đầm” với 67 loài [20]; Nguyễn Thị Thu Hè (1999), “Dẫn liệu bước đầu về thành phần loài cá ở các sông suối Tây Nguyên” với 160 loài [21]; Nguyễn Thái Tự (1999), “Khu hệ cá vườn quốc gia Bến Én” với 68 loài [19]; Võ Van Pha, Trần Hồng Dinh (2000), “Đặc điểm cấu trúc khu hệ cá đầm Lăng Cô” với 151 loài [19]; Nguyễn Trường Khoa, Võ Văn Phú (2000), “Dẫn liệu bước đầu về thành phần loài cá sông Thạch Hãn, tỉnh Quảng Trị” với 83 loài thuộc 56 giống, 36 họ và 12 bộ [27]; Nguyễn Xuân Huấn (2001), “Đa dạng sinh học loài cá ở bảo Khu tồn thiên nhiên Vân Long, huyện Gia Vĩnh, tỉnh Ninh Bình” [20]. Khu hệ cá cửa sông ven biển của Vũ Trung Tạng (1994) đã công bố thành phần loài “Các hệ sinh thái cửa sông Việt Nam” với 580 loài, trong đó có 186 loài cá biển xâm nhập vào hệ thống sông và các thủy vực nước ngọt khác gồm 110 họ thuộc 25 bộ.

Đồng thời, ông chia cá cửa sông làm 4 nhóm sinh thái có nguồn gốc khác nhau: cá biển, cá cửa sông, cá nước ngọt và cá di cư [52]. Về đặc trưng phân bố và đặc điểm địa động vật của cá nước ngọt Việt Nam có nghiên cứu của các tác giả Mai Đình Yên (1973), Nguyễn Thái Tự (1983), Mai Đình Yên và Nguyễn Hữu Dực (1991), Nguyễn Văn Hảo (1993, 1998) và Nguyễn Hữu Dực (1995). Các tác giả cho rằng khu hệ cá nước ngọt 'Việt Nam có thể xếp vào vùng Đông Phương với hai vùng phụ cận và 11 khu địa lí như sau [19]. ~ Vùng phụ Nam Trung Hoa có 5 khu thuộc Việt Nam là Cao Lạng, Việt Bắc, Tây Bắc, miền núi Bắc Trung bộ, đồng bằng Bắc bộ và Bắc Trung bộ ~ Vùng phụ Đông Dương có 4 khu thuộc Việt Nam là Tây Nguyên, hạ lưu sông Mêkông, đồng bằng Nam Bộ và đảo Phú Quốc.

~ Ngoài ra còn hai khu mang tính chất chuyển tiếp giữa 2 vùng phụ cận trên là khu thứ 10: Trung và Nam Trung bộ mang tính chất chuyên tiếp theo hướng. Bắc Nam và khu thứ 11: Điện Biên Phủ mang tính chất chuyển tiếp theo hướng Tây Bắc. Nhìn chung, những nghiên cứu toàn diện về cá trong giai đoạn này được đây mạnh và có những bước tiến vững chắc. Tuy nhiên, phần lớn các công trình 10 nghiên cứu về cá chỉ tập trung ở hệ sinh thái của các thủy vực nội địa phía Bắc và phía Nam, nơi gần những trung tâm nghiên cứu quốc gia về thủy sản.

Các vùng biển và các thủy vực nội địa ở miền Trung vẫn chưa được chú trọng nghiên cứu. Nguyễn Văn Hảo và Ngô Sỹ Vân (2001) đã xuất bản Tập I, Nguyễn Văn Hảo (2005) Tập II và III về “Cá nước ngọt Việt Nam” mô tả các loài nước ngọt điển hình và một số đại diện cá có nguồn gốc biển thích ứng với điều kiện nước lợ của vùng cửa sông, đầm phá ven biển. Tác giả đã thống kê và công bố được.027 loài và phân loại cá thuộc 427 giống, 98 họ và 22 bộ [19], [20]. Đây là bộ sách được xem là đầy đủ và chỉ tiết nhất về phân loại cá nước ngọt Việt Nam hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ