Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái của quần thể chim trĩ đỏ khoang cổ trong điều kiện nuôi thả vườn tại quận cẩm lệ thành phố đà nẵng

Nghiên cứu đặc điểm sinh thái chim trĩ đỏ khoang cổ trong điều kiện nuôi thả tại quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng, mang lại thông tin quý giá cho bảo tồn.

Trường đại học

Trường Đại Học Khoa Học

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu chim trĩ đỏ khoang cổ tại Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ khoa học "Nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái của quần thể chim trĩ đỏ khoang cổ trong điều kiện nuôi thả vườn tại quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng" là một công trình khoa học có giá trị, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc phát triển mô hình chăn nuôi loài chim quý hiếm này. Chim trĩ đỏ khoang cổ, có tên khoa học là Phasianus colchicus, không chỉ nổi bật với vẻ đẹp ngoại hình mà còn mang lại giá trị kinh tế chim trĩ đỏ cao, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong công tác bảo tồn nguồn gen chim trĩ. Trước đây, các nghiên cứu về loài này tại Việt Nam còn hạn chế, chủ yếu mang tính tự phát và thiếu quy trình chuẩn. Đặc biệt tại Đà Nẵng, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống về đặc điểm sinh học chim trĩ đỏ trong môi trường nuôi bán hoang dã. Nghiên cứu này được thực hiện tại quận Cẩm Lệ, một khu vực có điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội phù hợp cho việc phát triển các mô hình nông nghiệp mới. Mục tiêu của luận văn là xác định các đặc điểm về chu kỳ hoạt động, dinh dưỡng, tăng trưởng và sinh sản của quần thể, từ đó xây dựng cơ sở khoa học cho việc quản lý và phát triển nghề nuôi chim trĩ một cách bền vững. Công trình này là một ví dụ điển hình về nghiên cứu khoa học nông nghiệp ứng dụng, hứa hẹn mở ra hướng đi mới cho ngành chăn nuôi gia cầm đặc sản tại địa phương.

1.1. Giới thiệu loài chim trĩ đỏ Phasianus colchicus và giá trị

Chim trĩ đỏ khoang cổ (Phasianus colchicus) là loài chim thuộc bộ Gà (Galliformes), được biết đến với bộ lông sặc sỡ của con trống và giá trị đa dạng. Về mặt kinh tế, thịt chim trĩ có hàm lượng protein cao (lên đến 30%), ít chất béo và cholesterol, được xem là thực phẩm bổ dưỡng. Trứng chim cũng có giá trị thương phẩm cao. Ngoài ra, với vẻ đẹp độc đáo, chúng còn được nuôi làm cảnh trong các khu biệt thự, trang trại sinh thái. Về mặt khoa học, việc nghiên cứu loài chim này góp phần quan trọng vào công tác bảo tồn nguồn gen chim trĩ, một loài động vật quý hiếm có trong Sách Đỏ. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Mỹ Linh (2014) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhân nuôi loài này không chỉ vì lợi nhuận mà còn để bảo vệ sự đa dạng sinh học.

1.2. Tính cấp thiết của một luận văn nông nghiệp Đà Nẵng

Tại thời điểm nghiên cứu (2012-2014), việc nuôi chim trĩ ở Việt Nam nói chung và Đà Nẵng nói riêng vẫn còn nhỏ lẻ, tự phát, thiếu cơ sở khoa học. Các chủ trang trại chủ yếu dựa vào kinh nghiệm chăn nuôi gia cầm truyền thống. Do đó, một luận văn nông nghiệp Đà Nẵng chuyên sâu về đặc điểm sinh thái của quần thể chim trĩ đỏ là vô cùng cấp thiết. Luận văn này không chỉ cung cấp các số liệu khoa học tin cậy về hành vi, dinh dưỡng, sinh sản mà còn là tài liệu tham khảo quý giá để xây dựng quy trình kỹ thuật nuôi chim trĩ đỏ thả vườn chuẩn, giúp nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro, góp phần phát triển kinh tế địa phương một cách bền vững.

II. Khám phá thách thức trong kỹ thuật nuôi chim trĩ thả vườn

Việc chuyển đổi từ môi trường hoang dã sang môi trường sống nhân tạo đặt ra nhiều thách thức đối với việc chăn nuôi chim trĩ đỏ. Thách thức lớn nhất là đảm bảo khả năng thích nghi của quần thể với điều kiện nuôi nhốt, dù là theo hình thức chăn nuôi bán hoang dã. Các yếu tố như mật độ nuôi thả, thiết kế chuồng trại, và chế độ chăm sóc đều ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và hành vi của chúng. Một trong những vấn đề nan giải là hiện tượng mổ cắn nhau (cannibalism) khi mật độ quá cao hoặc dinh dưỡng không cân bằng. Bên cạnh đó, chim trĩ cũng dễ mắc phải một số bệnh tương tự như gia cầm thông thường. Luận văn đã chỉ ra rằng việc kiểm soát tỷ lệ tử vong là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá sự thành công của mô hình. Nghiên cứu đã tiến hành xác định tỷ lệ tử vong qua từng giai đoạn phát triển, cung cấp dữ liệu để người chăn nuôi có biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Việc hiểu rõ những khó khăn này là bước đầu tiên để xây dựng một mô hình trang trại chim trĩ thành công và bền vững, giảm thiểu tổn thất và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.

2.1. Vấn đề thích nghi trong môi trường sống nhân tạo

Chim trĩ là loài có nguồn gốc hoang dã, vì vậy khả năng thích nghi của quần thể với điều kiện nuôi nhốt là yếu tố then chốt. Trong môi trường sống nhân tạo, chúng cần không gian đủ rộng để bay nhảy, tìm kiếm thức ăn và thực hiện các tập tính tự nhiên như tắm cát. Luận văn mô tả vườn nuôi có diện tích 70m², được rào lưới và có khu trú ẩn, mô phỏng một phần môi trường tự nhiên. Việc thiết kế môi trường nuôi phù hợp không chỉ giúp chim giảm stress, tăng trưởng tốt mà còn kích thích tập tính sinh sản của chim trĩ, vốn rất nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường xung quanh.

2.2. Các bệnh thường gặp và kiểm soát tỷ lệ tử vong

Mặc dù tài liệu gốc không đi sâu vào từng loại bệnh cụ thể, nhưng việc xác định tỷ lệ tử vong (chương 3.5) là một phần quan trọng của nghiên cứu. Tỷ lệ tử vong cao có thể đến từ các bệnh thường gặp ở chim trĩ như cầu trùng, newcastle, hoặc các vấn đề về tiêu hóa do thức ăn không phù hợp. Phương pháp nghiên cứu xác định tỷ lệ tử vong dựa trên số cá thể chết trên tổng số cá thể của quần thể. Kết quả này giúp người nuôi nhận diện các giai đoạn rủi ro cao (ví dụ như giai đoạn chim non) để có biện pháp can thiệp kịp thời, từ việc vệ sinh chuồng trại, tiêm phòng đến điều chỉnh chế độ dinh dưỡng, nhằm đảm bảo sức khỏe toàn đàn.

III. Phương pháp phân tích tập tính hoạt động của chim trĩ đỏ

Để hiểu rõ đặc điểm sinh thái của quần thể chim trĩ đỏ, việc nghiên cứu chu kỳ hoạt động ngày đêm là cực kỳ quan trọng. Luận văn đã áp dụng phương pháp quan sát trực tiếp và ghi chép có hệ thống để phân tích hành vi của chim trĩ trong điều kiện nuôi thả vườn. Các nhà nghiên cứu đã theo dõi tần suất hoạt động của hai nhóm tuổi (bán trưởng thành và trưởng thành) tại nhiều thời điểm khác nhau trong ngày, từ 5h sáng đến 19h tối. Kết quả cho thấy hoạt động của chim trĩ không đồng đều mà tập trung vào những khoảng thời gian nhất định, chủ yếu là vào buổi sáng (7h-9h) và đầu giờ chiều (13h-15h). Đây là những thời điểm chim tích cực tìm kiếm thức ăn, tắm cát, phơi nắng và thực hiện các hành vi xã hội. Đáng chú ý, nghiên cứu còn phân tích mối tương quan giữa tần suất hoạt động với các yếu tố môi trường như nhiệt độ và cường độ ánh sáng. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng thích nghi của quần thể, giúp người nuôi tối ưu hóa lịch trình cho ăn và chăm sóc, tạo ra một môi trường sống nhân tạo lý tưởng, thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của đàn chim.

3.1. Phân tích chu kỳ hoạt động theo các thời điểm trong ngày

Kết quả từ Bảng 3.2 trong luận văn chỉ ra rằng, tần suất hoạt động của chim trĩ trưởng thành cao nhất vào hai khung giờ: 7h-9h (22,50%) và 13h-15h (24,28%). Đây là thời điểm chúng thực hiện các hoạt động chính như tìm kiếm thức ăn, sinh sản và tắm cát. Ngược lại, tần suất hoạt động thấp nhất vào giữa trưa (11h-13h), khi cường độ ánh sáng và nhiệt độ lên cao nhất, chim có xu hướng nghỉ ngơi trong khu vực trú ẩn. Hiểu được chu kỳ này giúp xây dựng lịch trình chăm sóc khoa học, tránh làm phiền chim vào thời gian nghỉ ngơi.

3.2. Mối tương quan giữa hoạt động và các yếu tố môi trường

Nghiên cứu đã chứng minh mối tương quan chặt chẽ giữa hoạt động của chim trĩ và môi trường. Đối với nhóm chim trưởng thành, tần suất hoạt động có tương quan thuận với nhiệt độ (R = 0,789) và cường độ ánh sáng (R = 0,882). Điều này có nghĩa là khi nhiệt độ và ánh sáng ở mức độ phù hợp, chim sẽ hoạt động năng nổ hơn. Tuy nhiên, ở nhóm bán trưởng thành, mối tương quan này lại là tương quan nghịch, cho thấy chim non nhạy cảm hơn và có xu hướng giảm hoạt động khi nhiệt độ và ánh sáng quá cao. Đây là một phát hiện quan trọng trong kỹ thuật nuôi chim trĩ đỏ thả vườn.

IV. Bí quyết về chế độ dinh dưỡng cho chim trĩ khoang cổ

Dinh dưỡng là yếu tố quyết định đến tốc độ tăng trưởng, sức khỏe và khả năng sinh sản của chim trĩ. Luận văn đã thực hiện một nghiên cứu chi tiết về đặc điểm dinh dưỡng, cung cấp những dữ liệu quý báu về thức ăn cho chim trĩ khoang cổ. Bằng phương pháp thử nghiệm với 15 loại thức ăn khác nhau, nghiên cứu đã xác định được phổ thức ăn ưa thích của chúng trong điều kiện chăn nuôi bán hoang dã. Kết quả cho thấy chim trĩ là loài ăn tạp, chúng ưa thích các loại ngũ cốc như thóc, bắp, cám tổng hợp, đồng thời cũng rất thích các loại thức ăn giàu đạm động vật như giun đất, châu chấu, sâu non và các loại rau xanh như rau muống, rau dền. Việc xác định chính xác thành phần thức ăn ưa thích là cơ sở để xây dựng khẩu phần ăn cân bằng và hấp dẫn. Ngoài ra, nghiên cứu còn đi sâu vào việc xác định nhu cầu khối lượng thức ăn hàng ngày và hiệu suất đồng hóa thức ăn. Những chỉ số này không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí chăn nuôi mà còn đảm bảo chim trĩ nhận đủ năng lượng cho các hoạt động sống, là chìa khóa để xây dựng mô hình trang trại chim trĩ hiệu quả và kinh tế.

4.1. Khám phá thành phần thức ăn cho chim trĩ khoang cổ

Bảng 3.4 của luận văn cho thấy, trong 15 loại thức ăn được thử nghiệm, chim trĩ thể hiện sự ưa thích tuyệt đối (tần suất sử dụng 100%) đối với giun đất, châu chấu, sâu non, bắp, thóc và cám tổng hợp. Các loại rau như rau muống (90%), giá đỗ (85%) và rau dền (85%) cũng được sử dụng thường xuyên. Ngược lại, chúng hoàn toàn không ăn sả (0%) và ít ăn bí đao (25%). Dữ liệu này cung cấp một hướng dẫn thực tiễn để lựa chọn và phối trộn thức ăn cho chim trĩ khoang cổ một cách hiệu quả.

4.2. Cách tính nhu cầu và hiệu suất đồng hóa thức ăn

Nghiên cứu đã sử dụng công thức khoa học để xác định nhu cầu thức ăn hàng ngày và hiệu suất đồng hóa. Nhu cầu thức ăn được tính bằng cách cân lượng thức ăn cung cấp trừ đi lượng thức ăn thừa. Hiệu suất đồng hóa thức ăn được xác định dựa trên tỷ lệ giữa lượng thức ăn tiêu thụ và sự tăng trưởng của cơ thể. Các chỉ số này giúp đánh giá mức độ chuyển hóa thức ăn thành sinh khối, một yếu tố kinh tế quan trọng. Việc theo dõi hiệu suất đồng hóa giúp người nuôi điều chỉnh khẩu phần ăn kịp thời để đạt được tốc độ tăng trưởng mong muốn, thể hiện rõ tính ứng dụng của nghiên cứu khoa học nông nghiệp.

V. Phân tích kết quả sinh trưởng và sinh sản chim trĩ Cẩm Lệ

Đây là phần trọng tâm của luận văn, cung cấp các số liệu thực chứng về hiệu quả của mô hình nuôi thả vườn tại Cẩm Lệ, Đà Nẵng. Nghiên cứu đã theo dõi và đo lường chi tiết các chỉ số tăng trưởng về cả trọng lượng và kích thước (chiều dài thân) của quần thể chim trĩ ở các giai đoạn khác nhau. Các số liệu này được phân tích để tính toán tốc độ tăng trưởng tuyệt đối, cho thấy tiềm năng phát triển của loài chim này trong điều kiện nuôi tại địa phương. Bên cạnh đó, sức sinh sản, một yếu tố quyết định đến sự bền vững của mô hình, cũng được khảo sát kỹ lưỡng. Các chỉ tiêu như thời điểm đẻ trứng trong ngày, năng suất trứng, tỷ lệ trứng có phôi và tỷ lệ nở đã được ghi nhận. Các kết quả này không chỉ phản ánh đặc điểm sinh học chim trĩ đỏ mà còn cho thấy sự thành công trong việc tạo ra một môi trường nuôi dưỡng kích thích được tập tính sinh sản của chim trĩ. Những dữ liệu này là bằng chứng xác thực về tiềm năng phát triển nghề nuôi chim trĩ, cung cấp thông tin nền tảng để nhân rộng mô hình trang trại chim trĩ và khai thác giá trị kinh tế chim trĩ đỏ một cách hiệu quả.

5.1. Các chỉ số tăng trưởng về trọng lượng và kích thước

Luận văn đã tiến hành cân, đo định kỳ để xác định tốc độ tăng trưởng của chim trĩ. Ví dụ, Bảng 3.10 và 3.12 cho thấy sự tăng trưởng trọng lượng tuyệt đối của chim trĩ ở cả giai đoạn bán trưởng thành và trưởng thành. Dữ liệu cho thấy chim trống có tốc độ tăng trưởng và trọng lượng cuối cùng lớn hơn chim mái, phù hợp với đặc điểm sinh học lưỡng hình giới tính của loài. Các chỉ số này là cơ sở để xác định thời điểm xuất bán thương phẩm tối ưu.

5.2. Đánh giá chi tiết tập tính sinh sản của chim trĩ

Nghiên cứu cung cấp những phát hiện thú vị về tập tính sinh sản của chim trĩ. Bảng 3.14 cho thấy chim mái có xu hướng đẻ trứng tập trung vào buổi chiều, đặc biệt là khung giờ 12h-14h. Luận văn cũng khảo sát các chỉ tiêu quan trọng như năng suất trứng (số quả/mái), tỷ lệ thụ tinh và tỷ lệ ấp nở (Bảng 3.16, 3.17). Những thông số này giúp người nuôi lên kế hoạch thu gom trứng, ấp trứng và quản lý đàn sinh sản một cách khoa học, nhằm tối đa hóa số lượng con giống và hiệu quả sản xuất.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái của quần thể chim trĩ đỏ khoang cổ trong điều kiện nuôi thả vườn tại quận cẩm lệ thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan tài liệu Chương 2. Đối tượng, thời gian, địa điểm và phương pháp nghiên cứu Chương 3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận Kết luận và kiến nghị CHUONG 1 TONG QUAN TAI LIEU 1.

TONG QUAN VE LOAI CHIM TRI DO KHOANG CO (Phasianus colchicus) Tri do khoang 6 - Phasianus colchicus Linnaeus, 1758 1a loai chim trong ho Tri (Phasianidea). Cho đến nay, loài này trở nên khá phổ biến bởi được coi là một trong những loài chim phục vụ cho thể thao săn bắn (game bird). Ở những nơi loài này du nhập tới, như châu Âu nó được gọi là “ Ga lôi , ở Bắc Mĩ nó được gọi là “ Trĩ lỏ khoang cổ”. Phasianus colchicus phân bỗ ở châu Á, châu Phi.

Loài này lần đầu tiên được mô tả cho khoa học bởi C. Linné trong cuốn “ Hệ thống tự nhiên” vào năm 1758 dưới tên khoa học của nó. Trước khi C. Linné thiết lập danh pháp phân loại thì loài này được tranh cãi khá nhiều.

P#asiamws colehieus đôi khi được xem là cùng loài với Phasianus versicolor.Tuy nhiên, hiện nay khoa học đã chứng minh chúng không cùng loài với nhau. Ở loài Phasianus versicolor: con đực có đuôi ngắn hơn so với Piasiaus colchieus và có bộ lông sẵm màu hơn, thiếu vòng cổ; con cai sim màu hơn với những chấm đen trên ngực và bụng [46] Cho đến nay đã xác định trên thể giới loài Trĩ đỏ khoang cỗ - Phasiamus colehicus có tới 32 phân loài [46], bao gồm: P.c, sohokhotensis, Sự phân bồ của các phân loài của loài Trĩ ĐKC đã xác định ở at Nam có 2 phân loài phân bố bao gém: P. Ngoài tự nhiên, loài Trĩ ĐKC thường sống ở vùng núi thấp, có độ cao. lên tới 800m so với mực nước biển, nơi có nhiều cây cỏ, bụi rậm và rừng, thông, không sống trong rừng rậm [46] Tại Việt Nam, quan thể chim Trĩ ĐKC còn rất ít trong tự nhiên.

Với nhiều nguyên nhân tác động như săn bắt bừa bãi, tàn phá rừng, mắt sinh cảnh sống. đã đầy loài chim này đứng trước nguy cơ đe dọa bị biến mat ngoài tự nhiên. Vì vậy, chúng được liệt vào danh sách các loài động vật quý hiếm cần được bảo vệ. Những nghiên cứu trước đây cho thấy loài này được phát hiện phân bố ở các tỉnh phía Bắc nước ta như Bắc Cạn, Cao Bằng, Lạng Sơn, Lào.

Cai, Quảng Ninh, Yên Bái. Một số tài liệu cũng cho thấy có một quần thẻ phân bố ở các phía Nam bao gồm ở VQG Cát Tiên ở huyện Đức Trọng và KBTTN BiDoup — Nui Ba, tỉnh Lâm Đồng [21]. LƯỢC SỬ NGHIÊN CỨU VẺ LOÀI CHIM TRI DO KHOANG CO (Phasianus colchicus) 1. Trên thế giới Các nghiên cứu về chim Trĩ ĐKC được sắp xếp theo các lĩnh vực sau: a.

Nghiên cứu về các nội dung sinh học vé chim Tri BKC * Nghiên cứu về bệnh: _Ormsbee (1939) đã nghiên cứu bệnh cầu trùng ở chim Trĩ ĐKC tại Đông Washington [35]. Scott và CS (1954) đã nghiên cứu ảnh hưởng của kháng sinh, arsen và các hợp chất kích thích tuyến giáp (thyroaetive) đến sinh trưởngvà mọc lông của Trĩ non [38]. Yao - Ching Hsieh và CS (2009) đã chân đoán bệnh lao chim ở Trĩ Swinhoe bằng phương pháp thông thường và phân tử [44] * Nghiên cứu lĩnh vực sinh lý, sinh hóa: Sarvella và CS (1977) so sánh miễn dịch của serum ở gà, gà tay, chim Tri, chim cút và các con lai của chúng [37]. Purohit và Bassrus (1979) nghiên cứu phản ứng của tỉnh hoan chim Tri đỏ không giao phối ¡ với HCG, chiết xuất tuyến yên của gà và thời gian chiếu sáng [36].

Breitenbach và CS (1959), đã nghiên cứu ảnh hưởng của việc ấp và úm đến mỡ, khối lượng nội tạng và khối lượng, cơ thể ở chim Trĩ đỏ mái [26]. * Nghiên cứu về các con lai giữa loài Trĩ và các loài chim và gà khác như: Asmundson và Lorenz (1957) đã nghiên cứu con lai của Trĩ đỏ với gà tây và gà nhà [24] b, Nghiên cứu về đặc điểm dình dưỡng, sinh trưởng của chim Trĩ BKC Nghiên cứu về dinh dưỡng Trĩ non, nhu cầu vitamin K của chim cút và Tri non (Scott va CS, 1954) [38]. Adams và CS (1968) đã nghiên cứu ảnh hưởng của việc nuôi nhốt và thời gian chiếu sang đến khả năng sản xuất của chim Tri DKC [22]. Thomas va Bailey (1973) đã nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian đẻ trứng và chế độ cho ăn đến phát triển của Trĩ con [40].

Warner va CS (1980) đã nghiên cứu ảnh hưởng của các mức protein và hiện tượng sốc do nhiệt độ môi trường đến sinh trưởng của chim Trĩ ĐKC [41]. Nghién cttu vé dae diém sinh san ciia chim Tri BKC Hiller va CS (1932) đã nghiên cứu về “Ảnh hưởng của màu sắc và độ dày vỏ trứng đến khả năng ấp nở của chim Trï ĐKC Trung Quốc”. Woodard va CS (1983) đã nghiên cứu ảnh hưởng của việc đảo trứng và thời gian bảo quản đến tỷ lệ nở của Trĩ [43]. Bates và Hanson (1987) đã nghiên cứu chế độ chiếu sáng và tỷ lệ giới tính phù hợp cho việc nhân giống chim Trĩ đỏ nuôi nhốt [25].

Deeming và Wadlandi (2002) đã nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ trống/mái ở những đàn Trĩ thương phẩm đến sức khỏe, sức sản xuất, tỷ lệ phôi và nở của trứng [27], di. Nghiên cứu về bao ton chim Tri BKC Chim Trĩ ĐKC được xem là động vật thuần hóa và đã được chăn nuôi, nhân giống để phục vụ săn bắn và lấy thịt. Song song với công việc đó công, tác bảo tồn loài này trong thiên nhiên vẫn được tiến hành. Một trong những nước khá thành công trong công việc này đó là Vương quốc Anh.

Theo báo cáo của Game & Wildlife Conservation Trust (2012), thì năm 1900 chỉ có 25 con Trĩ trên 100 ha, nhưng con số này đã tăng lên 150% vào năm 1980. Các công trình nghiên cứu bảo tồn như: “Các loài động vật đang ở trạng thái nguy hiểm và môi trường sống tại Việt Nam” (Westing, 1981) [42]; “Các vùng bảo vệ và bảo tồn các loài Trĩ tại đông Á” (Me Gowan và CS, 1998) [33] e. Nghiên cứu về nuôi thích nghỉ, giống và nhân giống Hiller và CS (1932) đã nghiên cứu nhân giống chim Trĩ ĐKC tại Mỹ [30]. Woodard và CS (1983) đã nghiên cứu ảnh hưởng của cận huyết đến các tính trang sinh sin 6 chim Tri DKC duge nudi tai các trang trại ở Mỹ [41].

Asmundson và CS (1957) đã nghiên cứu ảnh hưởng của việc nuôi nhốt trong lồng và chế độ chiếu sáng đến năng suất của chim Trĩ giống, thí nghiệm được tiến hành tại Mỹ [25]. Cain và CS (1984) đã nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ ăn giai đoạn hậu bị và mật độ nuôi ảnh hưởng đến sinh trưởng và hiện tượng mồ cắn nhau (Cannibalism) ở chim Trĩ ĐKC [27]. Ở Việt Nam Nghiên cứu riêng về loài Trĩ ĐKC ở Việt Nam phải kế đến hai công trình trong thời gian gần đây. Một là công trình của Hà Thị Tường Vân (2003) với đề tài “Góp phần nghiên cứu một số đặc điểm sinh học, sinh thái học của chim Trĩ đỏ khoang cé trong kiện nuôi nhốt tại vườn thú Hà Nội”.

Đối tượng nghiên cứu là 1 đôi chim Trĩ ĐKC trưởng thành và 10 Tri con được sinh ra từ cặp này. Trĩ được nuôi trong ô nhỏ như ở Vườn thú Hà Nội. Các loại thức ăn gồm thóc, ngô, lạc, thịt, cám, nho, chuối, dưa, rau giá, giun. Kết quả là 3 năm 3 mái đẻ được 75 quả, trung bình 10,7qua; cao nhất là 14 quả và thấp nhất là 7 quả [20].

Hai là vào năm 2012, Hoàng Thanh Hải đã bảo vệ thành công luận án tiến sỹ của mình với lài “Một số đặc đi sinh học, khả năng sản xuất của chim Trĩ đỏ khoang cỗ (Phasianus colchieus) trong điều kiện nuôi nhốt”. Đề t là công trình khoa học đầu tiên nghiên cứu một cách có hệ thống về đặc điểm sinh học (ngoại hình, sinh lý, sinh hoá máu), khả năng sinh sản, sinh trưởng, khả năng cho thịt và phẩm chất thịt của chim Tri DKC muôi nhốt ở Việt Nam [4]. Nhìn chung, các nghiên cứu của nước ngoài về chăn nuôi chim Trĩ DKC khá đa dạng và chuyên sâu. Nghề chăn nuôi chim Tri DKC tại Việt Nam mới được hình thành, quy mô chăn nuôi nhỏ lẻ, mang tính tự phát, việc tìm hiểu chuyên sâu về tập tính sinh thái của chim Trĩ ĐKC còn rất hạn chế Đặc biệt là việc nghiên cứu bảo tồn và phát triển nhằm khai thác các giá trị kinh tế về chim Tri ĐKC vẫn chưa được chú trọng.

MOT SO DAC DIEM SINH HQC CUA CHIM TRI DO KHOANG CO (Phasianus colchicus) 1. Đặc điểm hình thái chim Tri dé khoang c6(Phasianus colchicus) Đặc điểm hình thái của chim Trĩ đỏ theo các nhóm tuổi và giới tính được mô tả như sau: * Nhóm tuỗi trưởng thành - Hình thái chìm trồng trưởng thành Về màu sắc: Chim trống trưởng thành có bộ lông óng mượt với nhiều màu sắc. Đầu và cỗ có màu xanh đen với 1 khoang trắng rõ rệt xung quanh vùng cổ, giữa ngực là 1 màu đỏ tía đậm, các vùng bên cạnh có màu sáng hơn, hai bên sườn có màu vàng nhạt với các vết đen trên diện rộng [4]. Về hình dạng: Đầu hơi to, cổ thon, ngắn, trên đỉnh đầu có mũ sừng bằng lông vũ màu xanh đen, cao 150 - 200(mm).

Mắt màu nâu đỏ. Mỏ và chân màu ngà, mỏ ngắn, nhọn và khỏe, chân có cựa [26]. Về kích thước, trọng lượng: Chiều dài thân từ 450 - 600(mm), trọng. lượng trung bình 1400(g).

Chim Trĩ đỏ trồng trướng thành " ~ Hình thái chìm mái trưởng thành 'Về màu sắc: Chim mái trưởng thành có bộ lông màu vằn nâu, điểm các chấm đen hay màu xám mốc. Lông cổ màu nâu và đen kẻ sọc quanh chỏm đầu, với các đường viền có màu hạt đẻ [26]. Các lông phía sau lưng và ngực. có màu nâu đen.

Phần bụng có màu nâu nhạt. Lông đuôi ngắn, dày khít có mau vang sim va den. Về hình dạng: đầu nhỏ, cỗ thon nhỏ, ngắn giống cổ gà [4]. Mắt màu nâu đỏ.

Mỏ ngắn, nhọn và khỏe, chân cao, chân có cựa ngắn nhưng biểu hiện không rõ, màu ngà. VỀ kích thước, trọng lượng: Chim mái có kích thước và trọng lượng nhỏ hơn chim trống. Chiều dài thân từ 400 - 500(mm), trọng lượng trung bình 1100(g). Chim Trĩ đó mái trưởng thành 12 * Nhóm tuỗi bán trưởng thành: Chim Trĩ đỏ non mới nở có bộ lông màu cánh sẻ, có ba đường kẻ sọc chạy dài từ đầu đến cuối thân, lông ở bụng màu vàng nhạt [4].

Đầu nhỏ, cỗ ngắn, mắt màu nâu đỏ. Mỏ và chân màu hồng. Mỏ ngắn, chân cao, bàn chân có 4 ngón. Chim Trĩ đỏ non 2 tuần tuổi ắt đầu mọc lông cánh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ