Luận văn thạc sĩ về phân bố và kỹ thuật nhân giống cây mật nhân Eurycoma Longifolia tại Đà Nẵng ...

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phân bố và kỹ thuật nhân giống cây mật nhân Eurycoma longifolia Jack tại Đà Nẵng, góp phần bảo tồn và phát triển.

Trường đại học

Trường Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Khoa Học Cây Cối

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn nghiên cứu cây mật nhân tại Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ khoa học về Eurycoma longifolia Jack, hay còn gọi là cây mật nhân, tại Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp những dữ liệu khoa học hệ thống và mới mẻ. Nghiên cứu này tập trung vào hai vấn đề cốt lõi: hiện trạng phân bố và các đặc điểm sinh thái của cây trong điều kiện tự nhiên tại huyện Hòa Vang, và xây dựng quy trình kỹ thuật tái sinh từ hạt. Cây mật nhân, được biết đến với nhiều tên gọi như cây bá bệnh hay Tongkat Ali, là một dược liệu quý trong y học cổ truyền. Nó có giá trị cao trong việc điều trị nhiều bệnh và bồi bổ sức khỏe. Tuy nhiên, tình trạng khai thác quá mức đang đẩy loài cây này vào nguy cơ suy giảm nghiêm trọng. Đề tài "Nghiên cứu hiện trạng phân bố và kỹ thuật nhân giống cây mật nhân (Eurycoma longifolia Jack) tại Đà Nẵng" ra đời nhằm giải quyết thách thức này. Mục tiêu của luận văn là cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác quản lý, bảo tồn nguồn gen và phát triển loài cây thuốc này một cách bền vững. Kết quả nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Nó giúp xây dựng bản đồ phân bố, xác định các yếu tố sinh thái chủ đạo ảnh hưởng đến sự phát triển của cây, và quan trọng nhất là đề xuất được quy trình nhân giống hữu tính hiệu quả. Đây là nền tảng quan trọng để triển khai các mô hình trồng trọt, giảm áp lực khai thác lên các quần thể tự nhiên trong hệ sinh thái rừng Đà Nẵng, đặc biệt là tại các khu vực nhạy cảm như khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà và Bà Nà - Núi Chúa. Công trình này là một ví dụ điển hình của một luận văn khoa học nông nghiệp có tính ứng dụng cao.

1.1. Giới thiệu dược liệu quý Eurycoma longifolia Jack

Eurycoma longifolia Jack là loài cây gỗ nhỏ thuộc họ Thanh thất (Simaroubaceae), được biết đến rộng rãi với các tên gọi dân gian như cây bá bệnh, cây bách bệnh hay Tongkat Ali. Trong y học cổ truyền, nó được xem là một cây thuốc nam có công dụng chữa được nhiều bệnh, từ các chứng rối loạn tiêu hóa, đau nhức xương khớp đến tăng cường sinh lực. Vỏ và gỗ cây có vị rất đắng, đây cũng là đặc điểm nhận dạng quan trọng. Các nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra thành phần hóa học cây mật nhân rất phong phú, chứa các hợp chất quassinoids, alkaloids có hoạt tính sinh học cao. Chính những dược chất này mang lại dược tính Eurycoma longifolia vượt trội, đặc biệt là khả năng kích thích cơ thể sản sinh testosterone tự nhiên, giúp cải thiện sức khỏe sinh lý nam giới.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu tại Đà Nẵng

Đà Nẵng, với địa hình đa dạng bao gồm vùng đồi núi phía Tây huyện Hòa Vang và các khu bảo tồn thiên nhiên quan trọng, là một trong những khu vực phân bố tự nhiên của cây mật nhân. Tuy nhiên, các hoạt động khai thác thiếu kiểm soát đã và đang đe dọa nghiêm trọng đến sự tồn tại của loài cây này. Việc thực hiện một nghiên cứu khoa học bài bản tại địa phương là cực kỳ cấp thiết. Luận văn này cung cấp những dẫn liệu khoa học đầu tiên và có hệ thống về đặc điểm sinh thái và phân bố của cây mật nhân tại Đà Nẵng, làm cơ sở cho các chiến lược khai thác bền vững và bảo tồn. Kết quả nghiên cứu giúp khoanh vùng phân bố, đánh giá mật độ và tiềm năng phát triển, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý và quy hoạch vùng trồng phù hợp.

II. Thách thức bảo tồn cây mật nhân trước nạn khai thác

Nguồn tài nguyên cây thuốc Việt Nam đang đối mặt với nguy cơ cạn kiệt do nhiều nguyên nhân, trong đó khai thác quá mức vì mục đích thương mại là yếu tố nghiêm trọng nhất. Cây mật nhân cũng không ngoại lệ. Với giá trị kinh tế cây mật nhân ngày càng tăng, các hoạt động khai thác hủy diệt, đặc biệt là đào cả gốc rễ để thu hoạt chất, đã diễn ra mạnh mẽ tại nhiều địa phương. Tại huyện Hòa Vang, Đà Nẵng, tình hình khai thác diễn ra phổ biến ở hầu hết các xã có cây mật nhân phân bố. Người dân địa phương thường đào toàn bộ cây, bao gồm cả rễ, là bộ phận chứa nhiều dược chất nhất. Hành động này không chỉ làm suy giảm số lượng cá thể mà còn triệt tiêu khả năng tái sinh tự nhiên của quần thể. Luận văn đã chỉ ra, việc khai thác không đi đôi với tái tạo đã khiến mật độ Eurycoma longifolia Jack trong tự nhiên giảm sút đáng kể. Nhiều khu vực trước đây có mật độ cây cao nay đã trở nên khan hiếm. Thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp cấp bách và đồng bộ, từ việc nâng cao nhận thức cộng đồng đến xây dựng các mô hình khai thác bền vững. Hơn nữa, việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật nhân giống đã gây khó khăn cho công tác phục hồi và phát triển loài. Do đó, việc nghiên cứu các phương pháp nhân giống vô tính và hữu tính để chủ động nguồn giống là một hướng đi chiến lược nhằm bảo tồn nguồn gen quý giá này.

2.1. Hiện trạng khai thác dược liệu tại huyện Hòa Vang

Kết quả khảo sát từ luận văn cho thấy tình hình khai thác cây mật nhân tại các xã thuộc huyện Hòa Vang đang ở mức báo động. Hoạt động này diễn ra quanh năm nhưng tập trung chủ yếu vào mùa khô. Phương thức khai thác chủ yếu là đào cả gốc và rễ, dẫn đến việc tận diệt cây. Các bộ phận được sử dụng chính là rễ và thân, được bán cho các thương lái hoặc sử dụng trực tiếp trong cộng đồng để ngâm rượu, sắc nước uống. Việc khai thác ồ ạt không chỉ làm suy giảm trữ lượng dược liệu quý này mà còn tác động tiêu cực đến hệ sinh thái rừng Đà Nẵng, gây xói mòn đất và ảnh hưởng đến các loài thực vật khác.

2.2. Nguy cơ suy giảm nguồn gen Eurycoma longifolia Jack

Khai thác tận diệt đang trực tiếp đe dọa đến nguồn gen của Eurycoma longifolia Jack. Khi các cá thể trưởng thành, có khả năng sinh sản tốt bị loại bỏ khỏi quần thể, khả năng tái sinh tự nhiên bị hạn chế nghiêm trọng. Điều này dẫn đến sự suy thoái về mặt di truyền, làm giảm khả năng thích ứng của loài với những thay đổi của môi trường. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, bảo tồn nguồn gen của cây mật nhân sẽ trở thành một bài toán nan giải. Việc mất đi một loài cây thuốc quý không chỉ là tổn thất về đa dạng sinh học mà còn làm mai một tri thức y học bản địa và mất đi một nguồn lợi kinh tế tiềm năng.

III. Phương pháp xác định hiện trạng phân bố cây mật nhân

Để có cái nhìn toàn diện về hiện trạng phân bố của cây mật nhân tại Đà Nẵng, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản. Trọng tâm là khu vực huyện Hòa Vang, nơi có điều kiện tự nhiên phù hợp cho sự phát triển của loài. Công tác nghiên cứu bắt đầu bằng phương pháp khảo sát nhanh có sự tham gia của cộng đồng (PRA), phỏng vấn người dân địa phương, cán bộ kiểm lâm để thu thập thông tin ban đầu về các địa điểm có sự xuất hiện của Eurycoma longifolia Jack. Dựa trên kết quả này, các tuyến điều tra thực địa đã được thiết lập. Các nhà nghiên cứu đã tiến hành điều tra theo tuyến và lập các ô tiêu chuẩn (OTC) để thu thập dữ liệu định lượng. Các thông số như mật độ, chiều cao, đường kính thân, và khả năng tái sinh của cây được ghi nhận chi tiết. Nghiên cứu cũng tập trung phân tích các yếu tố sinh thái ảnh hưởng đến sự phân bố của cây. Các đặc điểm sinh thái như độ cao, loại địa hình, sinh cảnh rừng và đặc tính lý hóa của đất được xem xét kỹ lưỡng. Việc thu thập mẫu đất tại các ô tiêu chuẩn có mật độ cây cao và phân tích trong phòng thí nghiệm đã cung cấp những bằng chứng khoa học về điều kiện thổ nhưỡng tối ưu cho loài cây này. Toàn bộ dữ liệu thu thập được sau đó được tổng hợp và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng, làm cơ sở để xây dựng bản đồ hiện trạng phân bố, một công cụ quan trọng cho công tác quản lý và bảo tồn.

3.1. Kỹ thuật điều tra thực địa và thu thập số liệu

Phương pháp điều tra thực địa được triển khai một cách có hệ thống. Bốn tuyến khảo sát chính được thiết lập tại các xã Hòa Liên, Hòa Bắc, Hòa Ninh và Hòa Phú. Trên mỗi tuyến, các ô tiêu chuẩn (OTC) kích thước 400m² được lập ở các độ cao và sinh cảnh khác nhau. Trong mỗi OTC, các thông tin về đặc điểm hình thái cây mật nhân (chiều cao, đường kính) và mật độ cây trưởng thành được đo đếm. Đồng thời, các ô dạng bản (ODB) nhỏ hơn (2m x 2m) được sử dụng để đánh giá tình hình tái sinh tự nhiên của cây. Thiết bị định vị toàn cầu (GPS) được sử dụng để xác định chính xác tọa độ của các tuyến và ô điều tra, đảm bảo tính chính xác cho việc lập bản đồ sau này.

3.2. Phân tích các yếu tố sinh thái ảnh hưởng đến phân bố

Luận văn đã xác định các nhân tố sinh thái chủ đạo ảnh hưởng đến sự phân bố của cây mật nhân. Kết quả cho thấy, cây phân bố chủ yếu ở độ cao từ 200m đến 800m, thường mọc dưới tán rừng thứ sinh hoặc rừng nghèo kiệt. Về địa hình, cây ưa thích các sườn dốc và đỉnh đồi. Đặc biệt, phân tích mẫu đất cho thấy loài này phát triển tốt trên đất Feralit vàng đỏ hoặc đất đen, có thành phần cơ giới trung bình và độ chua nhẹ. Những phát hiện này về đặc điểm sinh thái là thông tin vô giá, giúp lựa chọn địa điểm phù hợp cho việc trồng và phát triển loài cây này trong tương lai.

IV. Bí quyết kỹ thuật nhân giống cây mật nhân từ hạt hiệu quả

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của luận văn là nghiên cứu và đề xuất quy trình kỹ thuật tái sinh cây mật nhân từ hạt. Đây là giải pháp căn cơ nhằm chủ động nguồn giống, phục vụ công tác trồng trọt quy mô lớn và giảm áp lực khai thác. Quá trình nghiên cứu nhân giống hữu tính được tiến hành bài bản tại vườn ươm, thông qua một loạt các thí nghiệm khoa học. Các thí nghiệm được thiết kế để xác định ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau đến khả năng nảy mầm của hạt và sinh trưởng của cây con. Cụ thể, nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của tuổi hạt (hạt chưa chín, chín vừa, chín mùi), thời gian bảo quản hạt, các phương pháp xử lý hạt trước khi gieo (ngâm nước nóng, dùng thuốc tím), và loại giá thể ươm (đất, cát, trấu). Ngoài ra, ảnh hưởng của phân bón NPK đến khả năng sinh trưởng của cây con cũng được đánh giá. Kết quả từ các thí nghiệm này đã cung cấp đầy đủ dữ liệu để xây dựng một quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh, từ khâu thu hái, xử lý hạt giống đến chăm sóc cây con. Việc làm chủ được kỹ thuật nhân giống Eurycoma longifolia Jack mở ra triển vọng to lớn cho việc phát triển loài dược liệu quý này theo hướng hàng hóa, đồng thời đóng góp thiết thực vào công cuộc bảo tồn nguồn gen và đa dạng sinh học.

4.1. Thí nghiệm xác định điều kiện nảy mầm tối ưu

Các thí nghiệm trong luận văn đã chỉ ra rằng tuổi của hạt khi thu hái có ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ nảy mầm. Hạt chín mùi (màu đỏ sẫm) cho tỷ lệ nảy mầm cao nhất. Về xử lý hạt, việc ngâm hạt trong nước nóng 55°C để nguội dần trong 4 giờ sau khi khử trùng bằng thuốc tím cho kết quả tốt nhất. Bên cạnh đó, loại giá thể cũng là yếu tố quyết định. Hỗn hợp giá thể gồm đất, cát và phân chuồng hoai mục theo một tỷ lệ thích hợp đã tạo điều kiện tối ưu cho hạt nảy mầm và cây con phát triển khỏe mạnh. Những kết quả này là cơ sở để xây dựng quy trình gieo ươm đạt hiệu quả cao.

4.2. Quy trình chăm sóc cây mật nhân con tại vườn ươm

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một quy trình chăm sóc cây con đã được đề xuất. Cây con sau khi nảy mầm cần được che nắng và tưới nước đều đặn để duy trì độ ẩm. Thí nghiệm về ảnh hưởng của phân bón cho thấy việc bón thúc NPK định kỳ với liều lượng phù hợp giúp cây sinh trưởng nhanh, thân lá phát triển tốt. Quy trình này cũng bao gồm các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại thường gặp ở giai đoạn vườn ươm. Việc tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật này sẽ giúp nâng cao tỷ lệ sống và chất lượng cây giống trước khi đưa ra trồng ở quy mô lớn, đảm bảo sự thành công của các dự án phát triển cây mật nhân.

V. Kết quả ứng dụng Bản đồ phân bố và quy trình nhân giống

Kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại những giá trị ứng dụng thực tiễn cao, trực tiếp phục vụ cho công tác quản lý và phát triển cây mật nhân tại Đà Nẵng. Thành tựu nổi bật nhất là việc xây dựng thành công bản đồ hiện trạng phân bố của Eurycoma longifolia Jack tại huyện Hòa Vang. Tấm bản đồ này không chỉ là một tài liệu khoa học mà còn là công cụ quản lý trực quan, giúp các cơ quan chức năng xác định được các vùng phân bố tập trung, các khu vực cần được ưu tiên bảo vệ và các vùng có tiềm năng phát triển. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể về sự phân bố của loài theo độ cao, địa hình và các sinh cảnh rừng khác nhau. Bên cạnh đó, một thành công lớn khác là việc đề xuất được một quy trình kỹ thuật tái sinh cây mật nhân từ hạt một cách chi tiết và khoa học. Quy trình này, được đúc kết từ hàng loạt thí nghiệm có kiểm soát, là một cẩm nang hữu ích cho các cá nhân và tổ chức muốn tham gia vào việc trồng và phát triển dược liệu quý này. Nó giải quyết được nút thắt về nguồn giống, mở đường cho việc phát triển vùng trồng nguyên liệu, tạo ra sinh kế mới cho người dân và góp phần vào khai thác bền vững nguồn tài nguyên. Những kết quả này khẳng định ý nghĩa thực tiễn của đề tài, là cơ sở để xây dựng các dự án bảo tồn và phát triển kinh tế từ cây thuốc nam tại địa phương.

5.1. Xây dựng bản đồ hiện trạng phân bố cây mật nhân

Bản đồ được xây dựng dựa trên công nghệ GIS, tích hợp dữ liệu từ các cuộc điều tra thực địa (tọa độ GPS của các điểm có cây mật nhân) và các lớp bản đồ nền về địa hình, thảm thực vật của huyện Hòa Vang. Bản đồ thể hiện rõ các điểm, các vùng có mật độ cây từ thấp đến cao, giúp nhận diện các "điểm nóng" về phân bố. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng để các nhà quản lý đưa ra quyết định về việc thành lập khu bảo vệ, quy hoạch vùng đệm, và giám sát các hoạt động khai thác, đảm bảo việc bảo tồn loài được thực hiện hiệu quả.

5.2. Đề xuất quy trình kỹ thuật tái sinh từ hạt hoàn chỉnh

Quy trình được đề xuất bao gồm 8 bước rõ ràng: (1) Chọn và thu hái hạt chín; (2) Phân loại và làm sạch hạt; (3) Xử lý hạt bằng dung dịch thuốc tím và nước ấm; (4) Ủ hạt cho đến khi nứt nanh; (5) Chuẩn bị giá thể ươm; (6) Gieo hạt và lấp đất; (7) Chăm sóc cây con (tưới nước, che bóng); (8) Bón phân và phòng trừ sâu bệnh. Quy trình này được trình bày dưới dạng sơ đồ dễ hiểu, có thể áp dụng rộng rãi, giúp người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận và thực hiện thành công việc nhân giống hữu tính cây mật nhân, góp phần nâng cao giá trị kinh tế cây mật nhân.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO DAI HQC DA NANG LE TH] THUY TRAM NGHIÊN CỨU HIỆN TRẠNG PHÂN BÓ VÀ KỸ THUẬT NHÂN GIÓNG CÂY MẬT NHÂN (EURYCOMA LONGIFOLIA JACK) TAI DA NANG LUAN VAN THAC SY KHOA HQC Da Ning - Nim 2015 BO GIAO DUC VA DAO TAO DAI HQC DA NANG LE TH] THUY TRAM NGHIEN CUU HIEN TRANG PHAN BO VA KY THUAT NHAN GIONG CAY MAT NHAN (EURYCOMA LONGIFOLIA JACK) TAI DA NANG Chuyên ngành: Sinh thái học Mã số : 60.60 LUẬN VĂN THẠC SỸ KHOA HỌC Người hướng dẫn khoa học: TS. LÊ THỊ THÍNH Đà Nẵng - Năm 2015 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả Lê Thị Thùy Trâm MỤC LỤC 1. Tính cấp thiết củađề tài 2. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Y nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.-222s----ccc CHƯƠNG I: TÔNG QUAN TÀI LIỆU. SO LUGC VE DIEU KIEN TU NHIEN, KINH TE, XA HOI CUA "00 9c . Điều kiện tự nhiên [35]. Điều kiện kinh té - x3 hOi [35] ee I 1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VE CAY DUGC LIEU TREN THE GIGI ¿20/5 <. Tình hình nghiên cứu về cây dược liệu trên thế giới 1. Sơ lược về tình hình nghiên cứu cây dược liệu ở Việt Nam. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NHÂN GIÓNG CÂY DƯỢC LIỆU. Các nghiên cứu về nhân giống cây được liệu trên thế giới. Các nghiên cứu nhân giống cây dược liệu ở Việt Nam. GIỚI THIỆU VẺ CÂY MẬT NHÂN . Mô tả thực vật. Thành phần hóa học. Một số nghiên cứu liên quan đến cây mật nhân. 31 CHUONG 2: DOI TUQNG VA PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐÔI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Phương pháp khảo sát nhanh có sự tham gia (PRA). Phương pháp nghiên cứu mật độ [4]. Phương pháp xác định các chỉ tiêu sinh thái. Phương pháp ươm giống bằng hạt. CHƯƠNG 3: KET QUA VA BAN LUAN. THONG TIN CO BAN VE CAY MAT NHAN TAI HUYEN HOA VANG - TP DA NANG 43 3. Thông tin cơ bản về cây mật nhân tại các xã vùng trung du (Hòa. Sơn, Hòa Nhơn, Hòa Khương, Hòa Phong). Thông tin cơ bản về cây mật nhân tại các xã vùng núi (Hòa Liên, Hòa Bắc, Hòa Phú, Hòa Ninh) --44 3. HIỆN TRẠNG PHAN BO CAY MAT NHAN TRONG TỰ NHIÊN TẠI HUYỆN HÒA VANG - TP DA NANG. Sự phân bố của cây mật nhân theo độ cao. Sự phân bố theo các sinh cảnh rừng. Sự phân bố cây mật nhân theo địa hình. Sự phân bố cây mật nhân theo các đặc điểm của đắt. Các nhân tố sinh thái chủ đạo ảnh hưởng đến sự phân bố của cây mật nhân tại huyện Hòa Vang - TP Đà Nẵng. Thiết lập bản dé hiện trạng phân cây mật nhân tại huyện Hòa Vang - TP Đà Nẵng. TINH HINH KHAI THAC VA SU DUNG CAY MAT NHAN TẠI HUYỆN HÒA VANG - TP DA NẴNG. Tình hình khai thác. Tình hình sử dụng cây mật nhân. NGHIEN CUU KY THUAT TAI SINH CAY MAT NHAN TỪ HAT. Ảnh hưởng tuổi của hạt dén kha ning nay mam oe 72 3. Ảnh hưởng của thời gian bảo quản hạt đến khả năng nảy mầm. Ảnh hưởng của việc xử lý hạt đến khả năng nảy mằm. Ảnh hưởng của loại giá thể đến khả năng lên mầm và sinh trưởng. Cb CBY COM hẽ. Ảnh hưởng của phân bón NPK đến khả năng sinh trưởng của cây “` ÔÖ`_ˆ 3. Đề xuất quy trình kỹ thuật tái sinh cây mật nhân từ hạt. 79 KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (Bản sao) PHỤ LỤC DANH MUC CAC CHU VIET TAT CT Công thức DTTS Dân tộc thiểu số DDSH Da dang sinh hoc EWEC East-West Economic Corridor FAO/UNESCO Food and Agriculture Organization/The United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization GIs Geographic Information System GPs Global Positioning System IUCN International Union for Conservation of Nature NAPRALERT Natural Product alert ODB Ô dạng bản OTC Ô tiêu chuẩn PRA Panel Reactive Antibody SCN Sau công nguyên TCN Trước công nguyên TP Thanh phố USD United States dollar WHO World Health Organization WWF World Wide Fund For Nature G Gam M Mét Km Kilomet DANH MUC CAC BANG Số hiệu Tên bảng Trang + _ | Thông tín cơ bản về cây một nhân tại các xd trang du] huyện Hòa Vang 32 Thông tin cơ bản vê cây mật nhân tại các xã miên núi b huyện Hòa Vang 3.3 _| Se Phân bố cây mật nhân theo độ cao tại xã Hòa| Khương 3.4 | Sự phân bỗ cây mật nhân theo độ cao tại xã Hòa Liên 46 3.5 [Sự phân bố cây mật nhân theo độ cao tại xã Hòa Bắc + 3.6 Sự phân bô cây mật nhân theo độ cao tai xã Hòa Phú 48 3.7 [Sự phân bỏ cây mật nhân theo độ cao tại xã Hòa Ninh 49 ạg - | Se phân bỗ cây mật nhân theo sinh cảnh rừng tại xã 3 Hoa Lién 39 J3 phân bỗ cây mật nhân theo sinh cảnh rừng tại xã sa Hòa Bắc 310 Sự phân bố cây mật nhân theo sinh cảnh rừng tại xã s Hòa Phú am Sự phân bỗ cây mật nhân theo sinh cảnh rừng tại xã 56 Hòa Ninh 312 Sự phân bố cây mật nhân theo sinh cảnh rừng tại xã 37 Hòa Khương 33 Sự phân bô cây mật nhân theo địa hình tại xã Hòa 60 Khương 3. | Sự phân bô cây mật nhân theo địa hình tại xã Hòa Phú 60 3. | Sự phân bô cây mật nhân theo địa hình tại xã Hòa Ninh 61 3.16 [Sự phân bỗ cây mật nhân theo dia hình tại xã Hòa Liên |_ 62 3.17 | Sự phân bô cây mật nhân theo địa hình tại xã Hòa Bắc 63 3.18 | Sự phân bô cây mật nhân theo các đặc điêm cua dat 64 3 qg_| 199 độ các điễm đại điện vũng có phân bồ tập trung cây | mật nhân tại Đà Nẵng 320 Tình hình khai thác cây mật nhân tại các xã thuộc 68 huyện Hòa Vang 321 Tình hình sử dụng cây mật nhân tại các xã thuộc huyện " Hòa Vang 3.22 _ | Ảnh hưởng của tuôi hạt đến khả năng nảy mâm 7I xay | Anh hường của thời gian bảo quan hạt đến khả nang | nảy mầm 3.24 | Ảnh hưởng của việc xử lý hạt đến khả năng nảy mam T14 325 Anh hưởng của loại giá thê đên khả năng lên mâm và " sinh trưởng của cây con sau 90 ngày sac | Ảnh hưởng của phân bón NPK đến khả năng snh| trưởng của cây con DANH MUC CAC HiNH Số hiệu Tên hình Trang 2.1___ | Cây và quả mật nhân (Euzyeoma longifolia Jack) 33 2.2 | Bản đỗ vùng nghiên cứu 34 23 | Sơ đỗ các tuyển điều tra 36 bq | Hat mat nbn. (1) va C2): hạt thủ ngoài tự nhiên; Q):| hạt phơi khô 3.1 | Cay mat nhân phân bô ở độ cao 793 m, xã Hòa Bắc sĩ 3.2 __ | Cây mật nhân ở các sinh cảnh rừng RT (1) và T (2) 39 3.4 _ | Ba dO hiện trạng phan 65 ey mat hin tai huyén | „ Hoa Vang - TP Da Ning 3.5 _ [ Khai thác cây mật nhân bằng cách đào gốc rễ 69 3.6 | Cây mật nhân tái sinh chôi sau khi bị bẻ lá 69 3.7 | Hạt mật nhân thu hái và phơi khô tự nhiên 72 3.8 [ Quy trình kỹ thuật tái sinh cây mật nhân từ hạt 78 1. Tính cấp thiết của đề tài Từ thời xa xưa, ông cha ta đã biết sử dụng nhiều loài thực vật trong tự nhiên để làm thuốc chữa bệnh [8]. Nghiên cứu về cây thuốc có lịch sử rất lâu đời và chữa bệnh bằng thảo được đang dần trở thành xu hướng phát triển mạnh của thế giới [15].000 loài thực vật được dùng làm thuốc.500 cây thuốc được thương mại hóa. Các thị trường dược thảo toàn cầu đã và đang tăng trưởng nhanh chóng, mang lại rất nhiều lợi nhuận kinh tế [18]. Tuy nhiên, ngày nay do các hoạt động mưu cầu của cuộc. sống con người đã và đang gây sức ép lên sự sinh tồn của các loài cây thuốc. Nhiều loài cây thuốc quý hiếm đã bị khai thác bừa bãi nên đang đứng trước nguy cơ bị tuyệt chủng hoặc đã bị tuyệt chủng. Theo Raven (1987) và Harmann (1988), hơn 100 năm trở lại đây, có khoảng 1.000 loài thực vật đã bị tuyệt chủng, có tới 60.000 loài gặp rủi ro hay sự tồn tại của chúng bị đe doạ vao thé ky téi [15]. Oldfield, Téng thu ký của Tổ chức Bảo tồn các vườn bách thảo quốc tế đã nhận định rằng: “Sự biến mắt của các cây thuốc là một thảm họa thực sự” [19]. Việt Nam là nước được thế giới đánh giá cao về độ phong phú, giá trị thực tiễn, khoa học cũng như kinh tế của cây thuốc [23]. Cho đến năm 2005, cả nước có 3.948 loài cây thuốc thuộc 1.572 chỉ va 307 họ thực vật, vượt qua con số 3.200 loài được ghi nhận trong Tự điển cây thuốc Việt Nam [3]. Hơn 20 năm qua, cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội, diện tích rừng tự nhiên ngày càng bị thu hẹp; mặt khác, việc khai thác cây thuốc ồ ạt mà không chú trọng đến công tác bảo vệ, tái sinh tự nhiên đã làm nhiều loài cây thuốc rơi vào tình trạng nguy cấp. Trong số trên 90% cây thuốc hoang dại, có 144 loài đã được đưa vào Danh lục đỏ cây thuốc Việt Nam năm 2006 và Cẩm nang cây thuốc cần bảo vệ ở Việt Nam [17]. Trước tình hình nguồn tài nguyên cây thuốc cũng như như những kinh nghiệm sử dụng cây thuốc trong cộng đồng đang bị mai một, Hội nghị lần thứ 40 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) (1987) đã tái xác định những quan điểm chính được đưa ra tại Hội nghị Alma_- Ata (1979) là: “Cần phải khởi xướng những chương trình nhằm nhận biết về giá trị, bào chế và trồng trọt, cùng với việc bảo tồn cây thuốc” [19]. Loài mật nhân (Eurycoma longifolia Jack) thuộc họ Thanh thất (Simaroubaceae), được biết đến là một loài cây thuốc quý, chữa được nhiều bệnh. Sách Đông y gọi là cây bách bệnh để nói đến công dụng của nó [11]. Trên thế giới, đã có nhiều nghiên cứu về mặt được lý của loại cây này, chẳng hạn, Effendy và cs (2012) đã công bố khả năng phòng và trị chứng loãng xương ở nam giới (thiếu androgen) của mật nhân [32]; Chan và cs cũng đã chứng minh tác dụng chống sốt rét (1968), hạ sót (1995). Cho đến những năm đầu thế kỷ 21, nhiều nhà khoa học đã công bố khả năng cải thiện sức khỏe sinh dục nam giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ