Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu hiện trạng phân bố và kỹ thuật nhân giống cây mật nhân eurycoma longifolia jack tại đà nẵng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phân bố và kỹ thuật nhân giống cây mật nhân Eurycoma longifolia Jack tại Đà Nẵng, góp phần bảo tồn và phát triển.

Trường đại học

Trường Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Khoa Học Cây Cối

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn nghiên cứu cây mật nhân tại Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ khoa học về Eurycoma longifolia Jack, hay còn gọi là cây mật nhân, tại Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp những dữ liệu khoa học hệ thống và mới mẻ. Nghiên cứu này tập trung vào hai vấn đề cốt lõi: hiện trạng phân bố và các đặc điểm sinh thái của cây trong điều kiện tự nhiên tại huyện Hòa Vang, và xây dựng quy trình kỹ thuật tái sinh từ hạt. Cây mật nhân, được biết đến với nhiều tên gọi như cây bá bệnh hay Tongkat Ali, là một dược liệu quý trong y học cổ truyền. Nó có giá trị cao trong việc điều trị nhiều bệnh và bồi bổ sức khỏe. Tuy nhiên, tình trạng khai thác quá mức đang đẩy loài cây này vào nguy cơ suy giảm nghiêm trọng. Đề tài "Nghiên cứu hiện trạng phân bố và kỹ thuật nhân giống cây mật nhân (Eurycoma longifolia Jack) tại Đà Nẵng" ra đời nhằm giải quyết thách thức này. Mục tiêu của luận văn là cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác quản lý, bảo tồn nguồn gen và phát triển loài cây thuốc này một cách bền vững. Kết quả nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Nó giúp xây dựng bản đồ phân bố, xác định các yếu tố sinh thái chủ đạo ảnh hưởng đến sự phát triển của cây, và quan trọng nhất là đề xuất được quy trình nhân giống hữu tính hiệu quả. Đây là nền tảng quan trọng để triển khai các mô hình trồng trọt, giảm áp lực khai thác lên các quần thể tự nhiên trong hệ sinh thái rừng Đà Nẵng, đặc biệt là tại các khu vực nhạy cảm như khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà và Bà Nà - Núi Chúa. Công trình này là một ví dụ điển hình của một luận văn khoa học nông nghiệp có tính ứng dụng cao.

1.1. Giới thiệu dược liệu quý Eurycoma longifolia Jack

Eurycoma longifolia Jack là loài cây gỗ nhỏ thuộc họ Thanh thất (Simaroubaceae), được biết đến rộng rãi với các tên gọi dân gian như cây bá bệnh, cây bách bệnh hay Tongkat Ali. Trong y học cổ truyền, nó được xem là một cây thuốc nam có công dụng chữa được nhiều bệnh, từ các chứng rối loạn tiêu hóa, đau nhức xương khớp đến tăng cường sinh lực. Vỏ và gỗ cây có vị rất đắng, đây cũng là đặc điểm nhận dạng quan trọng. Các nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra thành phần hóa học cây mật nhân rất phong phú, chứa các hợp chất quassinoids, alkaloids có hoạt tính sinh học cao. Chính những dược chất này mang lại dược tính Eurycoma longifolia vượt trội, đặc biệt là khả năng kích thích cơ thể sản sinh testosterone tự nhiên, giúp cải thiện sức khỏe sinh lý nam giới.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu tại Đà Nẵng

Đà Nẵng, với địa hình đa dạng bao gồm vùng đồi núi phía Tây huyện Hòa Vang và các khu bảo tồn thiên nhiên quan trọng, là một trong những khu vực phân bố tự nhiên của cây mật nhân. Tuy nhiên, các hoạt động khai thác thiếu kiểm soát đã và đang đe dọa nghiêm trọng đến sự tồn tại của loài cây này. Việc thực hiện một nghiên cứu khoa học bài bản tại địa phương là cực kỳ cấp thiết. Luận văn này cung cấp những dẫn liệu khoa học đầu tiên và có hệ thống về đặc điểm sinh thái và phân bố của cây mật nhân tại Đà Nẵng, làm cơ sở cho các chiến lược khai thác bền vững và bảo tồn. Kết quả nghiên cứu giúp khoanh vùng phân bố, đánh giá mật độ và tiềm năng phát triển, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý và quy hoạch vùng trồng phù hợp.

II. Thách thức bảo tồn cây mật nhân trước nạn khai thác

Nguồn tài nguyên cây thuốc Việt Nam đang đối mặt với nguy cơ cạn kiệt do nhiều nguyên nhân, trong đó khai thác quá mức vì mục đích thương mại là yếu tố nghiêm trọng nhất. Cây mật nhân cũng không ngoại lệ. Với giá trị kinh tế cây mật nhân ngày càng tăng, các hoạt động khai thác hủy diệt, đặc biệt là đào cả gốc rễ để thu hoạt chất, đã diễn ra mạnh mẽ tại nhiều địa phương. Tại huyện Hòa Vang, Đà Nẵng, tình hình khai thác diễn ra phổ biến ở hầu hết các xã có cây mật nhân phân bố. Người dân địa phương thường đào toàn bộ cây, bao gồm cả rễ, là bộ phận chứa nhiều dược chất nhất. Hành động này không chỉ làm suy giảm số lượng cá thể mà còn triệt tiêu khả năng tái sinh tự nhiên của quần thể. Luận văn đã chỉ ra, việc khai thác không đi đôi với tái tạo đã khiến mật độ Eurycoma longifolia Jack trong tự nhiên giảm sút đáng kể. Nhiều khu vực trước đây có mật độ cây cao nay đã trở nên khan hiếm. Thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp cấp bách và đồng bộ, từ việc nâng cao nhận thức cộng đồng đến xây dựng các mô hình khai thác bền vững. Hơn nữa, việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật nhân giống đã gây khó khăn cho công tác phục hồi và phát triển loài. Do đó, việc nghiên cứu các phương pháp nhân giống vô tính và hữu tính để chủ động nguồn giống là một hướng đi chiến lược nhằm bảo tồn nguồn gen quý giá này.

2.1. Hiện trạng khai thác dược liệu tại huyện Hòa Vang

Kết quả khảo sát từ luận văn cho thấy tình hình khai thác cây mật nhân tại các xã thuộc huyện Hòa Vang đang ở mức báo động. Hoạt động này diễn ra quanh năm nhưng tập trung chủ yếu vào mùa khô. Phương thức khai thác chủ yếu là đào cả gốc và rễ, dẫn đến việc tận diệt cây. Các bộ phận được sử dụng chính là rễ và thân, được bán cho các thương lái hoặc sử dụng trực tiếp trong cộng đồng để ngâm rượu, sắc nước uống. Việc khai thác ồ ạt không chỉ làm suy giảm trữ lượng dược liệu quý này mà còn tác động tiêu cực đến hệ sinh thái rừng Đà Nẵng, gây xói mòn đất và ảnh hưởng đến các loài thực vật khác.

2.2. Nguy cơ suy giảm nguồn gen Eurycoma longifolia Jack

Khai thác tận diệt đang trực tiếp đe dọa đến nguồn gen của Eurycoma longifolia Jack. Khi các cá thể trưởng thành, có khả năng sinh sản tốt bị loại bỏ khỏi quần thể, khả năng tái sinh tự nhiên bị hạn chế nghiêm trọng. Điều này dẫn đến sự suy thoái về mặt di truyền, làm giảm khả năng thích ứng của loài với những thay đổi của môi trường. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, bảo tồn nguồn gen của cây mật nhân sẽ trở thành một bài toán nan giải. Việc mất đi một loài cây thuốc quý không chỉ là tổn thất về đa dạng sinh học mà còn làm mai một tri thức y học bản địa và mất đi một nguồn lợi kinh tế tiềm năng.

III. Phương pháp xác định hiện trạng phân bố cây mật nhân

Để có cái nhìn toàn diện về hiện trạng phân bố của cây mật nhân tại Đà Nẵng, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản. Trọng tâm là khu vực huyện Hòa Vang, nơi có điều kiện tự nhiên phù hợp cho sự phát triển của loài. Công tác nghiên cứu bắt đầu bằng phương pháp khảo sát nhanh có sự tham gia của cộng đồng (PRA), phỏng vấn người dân địa phương, cán bộ kiểm lâm để thu thập thông tin ban đầu về các địa điểm có sự xuất hiện của Eurycoma longifolia Jack. Dựa trên kết quả này, các tuyến điều tra thực địa đã được thiết lập. Các nhà nghiên cứu đã tiến hành điều tra theo tuyến và lập các ô tiêu chuẩn (OTC) để thu thập dữ liệu định lượng. Các thông số như mật độ, chiều cao, đường kính thân, và khả năng tái sinh của cây được ghi nhận chi tiết. Nghiên cứu cũng tập trung phân tích các yếu tố sinh thái ảnh hưởng đến sự phân bố của cây. Các đặc điểm sinh thái như độ cao, loại địa hình, sinh cảnh rừng và đặc tính lý hóa của đất được xem xét kỹ lưỡng. Việc thu thập mẫu đất tại các ô tiêu chuẩn có mật độ cây cao và phân tích trong phòng thí nghiệm đã cung cấp những bằng chứng khoa học về điều kiện thổ nhưỡng tối ưu cho loài cây này. Toàn bộ dữ liệu thu thập được sau đó được tổng hợp và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng, làm cơ sở để xây dựng bản đồ hiện trạng phân bố, một công cụ quan trọng cho công tác quản lý và bảo tồn.

3.1. Kỹ thuật điều tra thực địa và thu thập số liệu

Phương pháp điều tra thực địa được triển khai một cách có hệ thống. Bốn tuyến khảo sát chính được thiết lập tại các xã Hòa Liên, Hòa Bắc, Hòa Ninh và Hòa Phú. Trên mỗi tuyến, các ô tiêu chuẩn (OTC) kích thước 400m² được lập ở các độ cao và sinh cảnh khác nhau. Trong mỗi OTC, các thông tin về đặc điểm hình thái cây mật nhân (chiều cao, đường kính) và mật độ cây trưởng thành được đo đếm. Đồng thời, các ô dạng bản (ODB) nhỏ hơn (2m x 2m) được sử dụng để đánh giá tình hình tái sinh tự nhiên của cây. Thiết bị định vị toàn cầu (GPS) được sử dụng để xác định chính xác tọa độ của các tuyến và ô điều tra, đảm bảo tính chính xác cho việc lập bản đồ sau này.

3.2. Phân tích các yếu tố sinh thái ảnh hưởng đến phân bố

Luận văn đã xác định các nhân tố sinh thái chủ đạo ảnh hưởng đến sự phân bố của cây mật nhân. Kết quả cho thấy, cây phân bố chủ yếu ở độ cao từ 200m đến 800m, thường mọc dưới tán rừng thứ sinh hoặc rừng nghèo kiệt. Về địa hình, cây ưa thích các sườn dốc và đỉnh đồi. Đặc biệt, phân tích mẫu đất cho thấy loài này phát triển tốt trên đất Feralit vàng đỏ hoặc đất đen, có thành phần cơ giới trung bình và độ chua nhẹ. Những phát hiện này về đặc điểm sinh thái là thông tin vô giá, giúp lựa chọn địa điểm phù hợp cho việc trồng và phát triển loài cây này trong tương lai.

IV. Bí quyết kỹ thuật nhân giống cây mật nhân từ hạt hiệu quả

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của luận văn là nghiên cứu và đề xuất quy trình kỹ thuật tái sinh cây mật nhân từ hạt. Đây là giải pháp căn cơ nhằm chủ động nguồn giống, phục vụ công tác trồng trọt quy mô lớn và giảm áp lực khai thác. Quá trình nghiên cứu nhân giống hữu tính được tiến hành bài bản tại vườn ươm, thông qua một loạt các thí nghiệm khoa học. Các thí nghiệm được thiết kế để xác định ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau đến khả năng nảy mầm của hạt và sinh trưởng của cây con. Cụ thể, nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của tuổi hạt (hạt chưa chín, chín vừa, chín mùi), thời gian bảo quản hạt, các phương pháp xử lý hạt trước khi gieo (ngâm nước nóng, dùng thuốc tím), và loại giá thể ươm (đất, cát, trấu). Ngoài ra, ảnh hưởng của phân bón NPK đến khả năng sinh trưởng của cây con cũng được đánh giá. Kết quả từ các thí nghiệm này đã cung cấp đầy đủ dữ liệu để xây dựng một quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh, từ khâu thu hái, xử lý hạt giống đến chăm sóc cây con. Việc làm chủ được kỹ thuật nhân giống Eurycoma longifolia Jack mở ra triển vọng to lớn cho việc phát triển loài dược liệu quý này theo hướng hàng hóa, đồng thời đóng góp thiết thực vào công cuộc bảo tồn nguồn gen và đa dạng sinh học.

4.1. Thí nghiệm xác định điều kiện nảy mầm tối ưu

Các thí nghiệm trong luận văn đã chỉ ra rằng tuổi của hạt khi thu hái có ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ nảy mầm. Hạt chín mùi (màu đỏ sẫm) cho tỷ lệ nảy mầm cao nhất. Về xử lý hạt, việc ngâm hạt trong nước nóng 55°C để nguội dần trong 4 giờ sau khi khử trùng bằng thuốc tím cho kết quả tốt nhất. Bên cạnh đó, loại giá thể cũng là yếu tố quyết định. Hỗn hợp giá thể gồm đất, cát và phân chuồng hoai mục theo một tỷ lệ thích hợp đã tạo điều kiện tối ưu cho hạt nảy mầm và cây con phát triển khỏe mạnh. Những kết quả này là cơ sở để xây dựng quy trình gieo ươm đạt hiệu quả cao.

4.2. Quy trình chăm sóc cây mật nhân con tại vườn ươm

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một quy trình chăm sóc cây con đã được đề xuất. Cây con sau khi nảy mầm cần được che nắng và tưới nước đều đặn để duy trì độ ẩm. Thí nghiệm về ảnh hưởng của phân bón cho thấy việc bón thúc NPK định kỳ với liều lượng phù hợp giúp cây sinh trưởng nhanh, thân lá phát triển tốt. Quy trình này cũng bao gồm các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại thường gặp ở giai đoạn vườn ươm. Việc tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật này sẽ giúp nâng cao tỷ lệ sống và chất lượng cây giống trước khi đưa ra trồng ở quy mô lớn, đảm bảo sự thành công của các dự án phát triển cây mật nhân.

V. Kết quả ứng dụng Bản đồ phân bố và quy trình nhân giống

Kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại những giá trị ứng dụng thực tiễn cao, trực tiếp phục vụ cho công tác quản lý và phát triển cây mật nhân tại Đà Nẵng. Thành tựu nổi bật nhất là việc xây dựng thành công bản đồ hiện trạng phân bố của Eurycoma longifolia Jack tại huyện Hòa Vang. Tấm bản đồ này không chỉ là một tài liệu khoa học mà còn là công cụ quản lý trực quan, giúp các cơ quan chức năng xác định được các vùng phân bố tập trung, các khu vực cần được ưu tiên bảo vệ và các vùng có tiềm năng phát triển. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể về sự phân bố của loài theo độ cao, địa hình và các sinh cảnh rừng khác nhau. Bên cạnh đó, một thành công lớn khác là việc đề xuất được một quy trình kỹ thuật tái sinh cây mật nhân từ hạt một cách chi tiết và khoa học. Quy trình này, được đúc kết từ hàng loạt thí nghiệm có kiểm soát, là một cẩm nang hữu ích cho các cá nhân và tổ chức muốn tham gia vào việc trồng và phát triển dược liệu quý này. Nó giải quyết được nút thắt về nguồn giống, mở đường cho việc phát triển vùng trồng nguyên liệu, tạo ra sinh kế mới cho người dân và góp phần vào khai thác bền vững nguồn tài nguyên. Những kết quả này khẳng định ý nghĩa thực tiễn của đề tài, là cơ sở để xây dựng các dự án bảo tồn và phát triển kinh tế từ cây thuốc nam tại địa phương.

5.1. Xây dựng bản đồ hiện trạng phân bố cây mật nhân

Bản đồ được xây dựng dựa trên công nghệ GIS, tích hợp dữ liệu từ các cuộc điều tra thực địa (tọa độ GPS của các điểm có cây mật nhân) và các lớp bản đồ nền về địa hình, thảm thực vật của huyện Hòa Vang. Bản đồ thể hiện rõ các điểm, các vùng có mật độ cây từ thấp đến cao, giúp nhận diện các "điểm nóng" về phân bố. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng để các nhà quản lý đưa ra quyết định về việc thành lập khu bảo vệ, quy hoạch vùng đệm, và giám sát các hoạt động khai thác, đảm bảo việc bảo tồn loài được thực hiện hiệu quả.

5.2. Đề xuất quy trình kỹ thuật tái sinh từ hạt hoàn chỉnh

Quy trình được đề xuất bao gồm 8 bước rõ ràng: (1) Chọn và thu hái hạt chín; (2) Phân loại và làm sạch hạt; (3) Xử lý hạt bằng dung dịch thuốc tím và nước ấm; (4) Ủ hạt cho đến khi nứt nanh; (5) Chuẩn bị giá thể ươm; (6) Gieo hạt và lấp đất; (7) Chăm sóc cây con (tưới nước, che bóng); (8) Bón phân và phòng trừ sâu bệnh. Quy trình này được trình bày dưới dạng sơ đồ dễ hiểu, có thể áp dụng rộng rãi, giúp người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận và thực hiện thành công việc nhân giống hữu tính cây mật nhân, góp phần nâng cao giá trị kinh tế cây mật nhân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu hiện trạng phân bố và kỹ thuật nhân giống cây mật nhân eurycoma longifolia jack tại đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng quan tài liệu: 26 trang; - Chương 2: Đối tương, phạm vi và phương pháp nghiên cứu: 9 trang; - Chương 3: Kết quả và thảo luận: 37 trang; - Kết luận và đề nghị: 2 trang. ~ Tài liệu tham khảo: Š trang. Đề tài đã tham khảo 35 tài liệu, trong đó có: 29 tài liệu tiếng Việt va 6 tài liệu tiếng Anh. CHUONG 1 TONG QUAN TAI LIEU 1.

SO LUQC VE DIEU KIEN TY NHIEN, KINH TE, XA HOI CUA THANH PHO DA NANG 1. Điều kiện tự nhiên [35] Thành phố Đà Nẵng nằm ở vị trí trung độ của cả nước, thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa. Mỗi năm có hai mùa rõ rệt: mùa khô từ tháng 1 ~ 9, mùa mưa từ tháng 10- 12. Đà Nẵng có nền nhiệt độ cao và ít biến động.

Nhiệt độ trung bình hàng năm khoảng 25°C, cao nhất vào tháng 6, 7, 8 trung bình từ 2§°C - 30°C, thấp nhất vào các tháng 12, 1, 2 trung bình từ 18 - 23C, thỉnh thoảng có những đợt nắng nóng hoặc rét đậm nhưng không kéo dài b. Độ Âm Độ ẩm không khí trung bình §3,4%, cao nhất là tháng 10, 11 trung bình từ 85,67% - 87,67%, thấp nhất vào các tháng 6, 7 trung bình từ 76,61% - 71,33%. Địa hình Địa hình thành phố Đà Nẵng khá đa dạng, vừa có đồng bằng vừa có núi, một bên là đèo Hải Vân với những dãy núi cao, một bên là bán đảo Sơn Trà hoang sơ. Vùng núi cao và dốc tập trung ở phía Tây và Tây Bắc, từ đây có nhiều dãy núi chạy dài ra biển, một số đồi thấp xen kẽ vùng đồng bằng ven biển hep.

Địa hình đồi núi chiếm diện tích lớn, độ cao khoảng từ 700 - 1.500m, độ dốc lớn (> 40%), là nơi tập trung nhiều rừng. đầu nguồn và có ý nghĩa bảo vệ môi trường sinh thái của thành phó. Đồng bằng ven biển là vùng đất thấp chịu ảnh hưởng của biển bị nhiễm mặn, tập trung nhiều cơ sở nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ, quân sự, đất ở và các khu chức năng của thành phố. Tài nguyên thiên nhiên - Tai nguyên đất Thành phó Đà Nẵng có các loại đất khác nhau: cồn cát và đất cát ven biển, đất mặn, đất phèn, đất phù sa, đất xám bạc màu và đất xám, đất đen, đất đỏ vàng, đất mùn đỏ vàng.

Trong đó, quan trọng là nhóm đất phù sa ở vùng đồng bằng ven biển thích hợp với thâm canh lúa, trồng rau và hoa quả ven đô; đất đỏ vàng ở vùng đồi núi thích hợp với các loại cây công. nghiệp dài ngày, cây đặc sản, dược liệu, chăn nuôi gia súc và có kết cấu vững chắc thuận lợi cho việc bố trí các cơ sở công trình hạ tầng kỹ thuật.255,53 km diện tích, chia theo loại đất có: + Đất lâm nghiệp: 514,21 ki + Đất nông nghiệp: 117,22 kmẺ; + Đất chuyên dùng (sử dụng cho mục đích công nghiệp, xây dựng, thủy lợi, kho bãi, quân sự.): 385,69 kmÊ; + Dat 6: 30,79 km’; + Dat chưa sử dụng, sông, núi: 207,62 km”. ~ Tài nguyên rừng Diện tích dat lâm nghiệp trên địa ban thành phố là 67.148 ha, tập trung chủ yếu ở phía Tây và Tây Bắc thành phó, phân theo chức năng bao gồm 3 loại rừng: + Rừng đặc dụng: 22.745 ha, trong đó đất có rừng là 15.933 ha; + Rừng phòng hộ: 20.895 ha, trong đó đất có rừng là 17.468 ha; + Rừng sản xuất: 23.508 ha, trong đó, đất có rừng là 18. Rừng ở Đà Nẵng tập trung chủ yếu ở cánh Tây huyện Hòa Vang, một số ít ở quận Liên Chiều, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn.

Tỷ lệ che phủ là 49,6%. Rừng của thành phố ngoài ý nghĩa kinh tế còn có ý nghĩa phục vụ nghiên cứu khoa học, bảo vệ môi trường sinh thái và phát triển du lịch. Thiên nhiên đã ưu đãi ban cho thành phố các khu bảo tồn thiên nhiên đặc sắc như: Khu bảo tồn thiên nhiên Bà Nà, Khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà và Khu văn hóa lịch sử môi trường Nam Hải Vân. + Khu Bảo tồn thiên nhiên Bà Nà Tổng diện tích tự nhiên là §.83§ ha, trong đó diện tích rừng và dat lâm nghiệp là §.800 ha bao gồm đất có rừng: 6.942 ha (rừng tự nhiên 5.976 ha, rừng trồng 966 ha), đất chưa có rừng 1.

Đây là khu rừng có giá trị lớn về đa dạng sinh học, nối liền với vườn quốc gia Bạch Mã, rừng đặc dụng Nam Hải Vân và dãy rừng tự nhiên phía bắc và tây bắc tỉnh Quảng Nam, tạo nên một dãy rừng xanh độc nhất Việt Nam liên tục trải đài từ biển Đông đến biên giới Việt - Lào. Rừng tự nhiên Bà Nà - Núi Chúa có kết cấu thành loài đặc trưng cho sự giao lưu giữa hai luồng thực vật phía bắc và phía nam, đồng thời cũng đặc trưng cho khu đệm giao lưu giữa hai hệ động vật Bắc Trường Sơn và Nam Trường Sơn. Ngoài ra, đây còn là vùng khí hậu mát mẻ, trong lành, đầu 10 nguồn các dòng sông, đóng vai trò đáng kể trong việc bảo vệ môi trường, điều hòa khí hậu, phục vụ nghiên cứu khoa học và phát triển du lịch sinh thái của thành phố Đà Nẵng. + Khu văn hóa lịch sử môi trường Nam Hai Van Tổng diện tích tự nhiên là 10.850 ha, trong đó diện tích rừng và đắt lâm nghiệp 9.764 ha (rừng tự nhiên 2.993,4 ha, rừng trồng 2.565,4 ha), đất chưa có rừng là 4.

Rừng đặc dụng Nam Hải Vân tiếp giáp với vườn quốc gia Bạch Mã (Thừa Thiên - Huế) và Bà Nà - Núi Chúa, cùng tạo ra một hành lang đủ lớn để bảo tồn và phát triển các loài động vật rừng có nguy cơ tuyệt chủng. Về mặt môi trường, Hải Vân tạo ra sự khác biệt rõ rệt về khí hậu, thời tiết giữa hai sườn phía Nam (Đà Nẵng) và phía Bắc (Thừa Thiên - Huế), che chắn thành phố Đà Nẵng giảm bớt sự tác động trực tiếp của gió bão hàng năm, đồng thời điều tiết mức độ nhiễm mặn của sông Cu Đê. Hải Vân còn có giá trị lớn về mặt văn hóa, lịch sử: đây là nơi ghi dấu ấn lịch sử Nam tiến mở rộng bờ cõi của dân tộc Việt và có cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ. * Khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà Tổng diện tích tự nhiên là 4.439 ha, trong đó diện tích rừng và đất lâm nghiệp là 4.180 ha, trong đó đất có rừng là 3.431 ha (rừng tự nhiên 2.806 ha, rừng trồng 625 ha), đất chưa có rừng 748 ha.

Đây là khu bảo tồn thiên nhiên vừa có hệ sinh thái đất ướt ven biển vừa có thảm rừng nhiệt đới mưa ẩm nguyên sinh. Nguồn gen thực vật nhiệt đới của Sơn Trà rất đa dạng, phong phú với số lượng cá thể lớn có khả năng cung cấp giống cây bản địa phục vụ trồng rừng như: Chò chai, Dẻ cau, Dầu lá bóng. Điều đặc biệt là Sơn Trà còn có những loài động ll vật quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng, trong đó Voọc vá có thể được xem là loài thú sinh trưởng đặc hữu của Đông Dương cần được bảo vệ. Mặt khác, Sơn Trà còn là nguồn cung cấp nước ngọt cho thành phố và là nơi u cảnh đẹp và di tích lịch sử nên rất có giá trị về du lịch.

Ngoài ra, Son Trà còn là bức bình phong che chắn gió bão cho thành phó. Điều kiện kinh tế - xã hội [35] Thành phố Đà Nẵng có một vị trí địa lý đặc biệt thuận lợi cho sự phát triển nhanh chóng và bền vững. Nằm ở vị trí trung độ của đát nước, trên trục giao thông Bắc - Nam của quốc gia về đường bộ, đường sắt, đường hàng không; cách thành phố Hà Nội 764km về phía Bắc, cách thành phố Hồ Chí Minh 964km về phía Nam. Đà Nẵng có vị trí thuận lợi về các tuyến đường biển, đường hàng không quốc tế Đà Nẵng là thành phố động lực của Vùng Kinh tế trọng điểm miền Trung gồm năm tỉnh và thành phố: Thừa Thiên - Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi và Bình Định, nhằm phát huy tiềm năng, vị trí địa lý và các lợi thế so sánh của Vùng, từng bước phát triển Vùng Kinh tế trọng điểm miễn Trung thành một trong những vùng phát triển năng động của cả nước.

Trong đó, Đà Nẵng được xác định là thành phố đóng vai trò hạt nhân tăng trưởng, tạo động lực thúc đây phát triển cho cả khu vực miền Trung và Tây Nguyên. Đà Nẵng còn là cửa ngõ phía Đông của Hành lang Kinh tế Đông — Tay (EWEC). Hanh lang Kinh tế Đông - Tây là một trong năm hành lang. kinh tế được phát triển theo sáng kiến của Ngân hàng Phát triển Châu Á ở khu vực Tiểu vùng sông Mê Kông.

Đây là tuyến đường bộ dài 1.481 km nối hai bờ Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương đi qua 13 tỉnh/thành phố của 4 nước, bắt đầu từ thành phố cảng Mawlamyine đến cửa khẩu 12 Myawaddy (Myanma), di qua Thái Lan, Lào và điểm đến cuối cùng là cảng Tiên Sa - Đà Nẵng của Việt Nam. Hành lang Kinh tế Đông - Tây không chỉ đem lại cơ hội cho các quốc gia trên tuyến đường đây mạnh hợp tác phát triên kinh tế, văn hóa, xã hội và nâng cao mức sống cho nhân dân, mà còn tạo khả năng cho các doanh nghiệp của các nước tiếp cận tốt hơn các vùng nguyên liệu, thị trường dịch vụ, vốn, công nghệ và lao động. tạo điều kiện thuận lợi cho việc đầu tư và buôn bán qua biên giới, đa dạng hóa hoạt động kinh tế và xuất khẩu, thúc đầy phát triển du lịch. Với vị thế là trung tâm kinh tế của khu vực miền Trung - Tây Nguyên, Đà Nẵng có ngành kinh tế khá đa dạng bao gồm cả công nghiệp, nông nghiệp cho tới dịch vụ, du lịch, thương mại.

Cơ sở hạ tầng phát triển gồm nhiều cầu, cảng, sân bay, hệ thống giao thông và các dịch vụ công cộng khác. Cơ cấu kinh tế (2011): Dịch vụ 52,98% - Công nghiệp và Xây dựng 43,84% - Nông nghiệp 3,18%, mục tiêu đến năm 2020 là: Dịch vụ 55,6% - Công nghiệp và Xây dựng 42,8% - Nông nghiệp 1,6%. Lực lượng lao động toàn thành phó là 453.400 người, chiếm 48% tổng dân số của thành phó, tỷ lệ lao động qua đào tạo 52%. Đà Nẵng có 06 quận và 02 huyện.

Huyện Hòa Vang có diện tích lớn nhất, nằm ở phía Tây TP, tập trung hầu hết đồi núi và là nơi bắt nguồn các sông của Đà Nẵng. Tại đây phần lớn người dân sinh sống bằng nghề nông, chăn nuôi gia súc, gia cằm, dệt lụa, nuôi trồng và đánh bắt thủy hải sản, một bộ phận nhỏ tham gia sản xuắt tiểu thủ công nghiệp, kinh doanh dịch vụ phục vụ du lịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ