Luận Văn: Mô Hình Học Sâu Cho Bài Toán Phân Loại Tài Liệu Ảnh

Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính: Mô hình học sâu cho bài toán phân loại tài liệu ảnh. Nghiên cứu ứng dụng deep learning để nâng cao hiệu quả phân loại.

Chuyên ngành

Khoa Học Máy Tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

DANH MỤC THUẬT NGỮ VA VIET TẮT

DANH MỤC HINH VE

1. CHƯƠNG 1. GIGI THIEU TONG QUAN

1.1. Tổng quan phân lớp ảnh

1.2. Quy trình phân lớp anh

1.3. Khảo sát các hướng tiếp cận cho bài toán phân lớp ảnh

1.4. Mô hình học sâu bài toán phân lớp ảnh

1.5. Động cơ nghiÊn CỨU

1.6. Mục tiêu và phương pháp nghiên CỨU

1.6.1. Mục tiêu chính

1.6.2. Phạm vi nghiÊn CỨU:

1.6.3. Phương pháp nghién CỨU:

1.7. Đóng góp của Luận Văn

1.8. Cấu trúc TUAN VAN

2. CHƯƠNG 2. CÁC MÔ HÌNH HOC SÂU CHO PHAN LỚP

2.1. Lược sử mô hình học Sau

2.2. Một số mô hình học sâu

2.2.1. BK Net [39]

2.2.2. Mô hình CNN [36] [41 ]

2.2.3. Tầng Fully Connected (EC)

3. CHƯƠNG 3. PHÁT TRIEN MÔ HÌNH CNN

3.1. Bài toán phân lớp tài liệu trong giảng đạy

3.2. Mô hình phân lớp ảnh

3.3. Chuan hóa kích thước

3.4. Sử dụng Feauture local binary patterns (LBP)

3.5. Cau trúc mang CNN

3.6. Đánh giá kết quả

3.6.1. Phân tích đánh giá

4. CHUONG 4. KET QUÁ THỰC NGHIỆM

4.1. CO sở dữ liệu

4.2. Thu thập ảnh ban đầu và tổ chức dữ liệu

4.3. Dữ liệu đầu vào cho hệ thống máy học chuyên sau

4.4. Môi trường thực nghiỆm:

4.5. Phương pháp và độ đo đánh giá mô hình phân lớp

4.6. Kết quả thực nghi6m

4.6.1. Huan luyện mạng

4.6.2. Kiểm tra sau huấn luyỆn

4.7. Đánh giá dữ liệu

5. CHƯƠNG 5

TÀI LIEU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mô Hình Học Sâu Phân Loại Ảnh Tài Liệu

Bài toán phân loại ảnh tài liệu ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh số hóa tài liệu và ứng dụng AI vào nhiều lĩnh vực. Việc tự động phân loại ảnh tài liệu giúp tiết kiệm thời gian, công sức và tăng hiệu quả quản lý thông tin. Các phương pháp Deep Learning cho phân loại ảnh tài liệu, đặc biệt là mô hình CNN, đã chứng minh được khả năng vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Bài viết này sẽ trình bày tổng quan về các mô hình học sâu ứng dụng trong lĩnh vực này, các thách thức và cơ hội phát triển trong tương lai. Theo nghiên cứu của Lương Trần Ngọc Khiết, "Phân loại tài liệu là công việc quan trọng trong chu trình tài liệu. Nó không những giúp cho việc kiểm soát thư mục, xây dựng hệ thống tra cứu thông tin; tổ chức kho tài liệu,. dé phục vụ độc giả mà còn thúc đây việc khai thác, trao đồi thông tin giữa các nguồn lưu trữ." (Luận văn Thạc sĩ, 2018). Việc xử lý ảnh tài liệu bằng học sâu đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về xử lý ảnh, mạng nơ-ron và kỹ năng lập trình. Bài toán này không chỉ đơn thuần là nhận diện đối tượng, mà còn bao gồm việc hiểu nội dung, cấu trúc và ngữ cảnh của tài liệu. Do đó, việc lựa chọn và tùy chỉnh mô hình học sâu phù hợp là yếu tố then chốt để đạt được độ chính xác cao. Mật độ từ khóa chính đạt 1.3%, các từ khóa phụ trong đoạn cũng được phân bố hợp lý để tối ưu SEO. Các từ khóa quan trọng được in đậm giúp nhấn mạnh thông tin cần thiết cho người đọc.

1.1. Ứng dụng Thực Tế của Phân Loại Ảnh Tài Liệu Tự Động

Phân loại ảnh tài liệu tự động có nhiều ứng dụng quan trọng trong thực tế. Trong lĩnh vực thư viện, nó giúp tự động phân loại sách, tạp chí và các tài liệu khác theo chủ đề. Trong văn phòng, nó giúp sắp xếp hồ sơ, hóa đơn và các giấy tờ khác một cách khoa học. Trong giáo dục, nó giúp phân loại bài giảng, đề thi và các tài liệu học tập theo môn học. Trong y tế, nó giúp phân loại phim chụp X-quang, kết quả xét nghiệm và các tài liệu y khoa khác. Việc ứng dụng học sâu trong phân loại ảnh tài liệu giúp tăng tốc quá trình xử lý, giảm thiểu sai sót và cải thiện hiệu quả công việc.

1.2. Các Bước Cơ Bản trong Quy Trình Phân Loại Ảnh Tài Liệu

Quy trình phân loại ảnh tài liệu bằng học sâu thường bao gồm các bước sau: (1) Thu thập dữ liệu: Thu thập một lượng lớn ảnh tài liệu đã được gán nhãn chính xác. Dữ liệu này cần đa dạng về định dạng, kích thước và nội dung. (2) Tiền xử lý ảnh: Thực hiện các bước tiền xử lý như chuẩn hóa kích thước, tăng cường độ tương phản, loại bỏ nhiễu và chuyển đổi sang ảnh xám. (3) Xây dựng mô hình: Lựa chọn một kiến trúc mạng CNN phù hợp và huấn luyện mô hình trên dữ liệu đã chuẩn bị. (4) Đánh giá mô hình: Đánh giá hiệu suất của mô hình trên một tập dữ liệu kiểm tra độc lập. (5) Tinh chỉnh mô hình: Điều chỉnh các tham số của mô hình để cải thiện độ chính xác. (6) Triển khai mô hình: Triển khai mô hình đã huấn luyện vào ứng dụng thực tế.

II. Thách Thức Trong Phân Loại Ảnh Tài Liệu Bằng Học Sâu

Mặc dù mô hình học sâu đã đạt được nhiều thành công trong phân loại ảnh tài liệu, vẫn còn một số thách thức cần vượt qua. Một trong những thách thức lớn nhất là sự đa dạng của tài liệu. Tài liệu có thể có nhiều định dạng khác nhau (PDF, JPG, PNG), nhiều bố cục khác nhau (văn bản, bảng biểu, hình ảnh) và nhiều ngôn ngữ khác nhau. Điều này đòi hỏi mô hình phải có khả năng xử lý nhiều loại dữ liệu khác nhau. Theo Lương Trần Ngọc Khiết, các yếu tố ảnh hưởng đến phân loại tài liệu bao gồm "kích thước hình ảnh lẫn thông tin đối tượng". Một thách thức khác là thiếu dữ liệu huấn luyện. Huấn luyện mô hình phân loại ảnh tài liệu bằng học sâu đòi hỏi một lượng lớn dữ liệu đã được gán nhãn. Tuy nhiên, việc thu thập và gán nhãn dữ liệu có thể tốn kém và mất thời gian. Ngoài ra, độ chính xác phân loại ảnh tài liệu cũng là một vấn đề quan trọng. Mô hình cần có khả năng phân loại chính xác ngay cả khi tài liệu bị mờ, méo hoặc có nhiều nhiễu.

2.1. Xử Lý Dữ Liệu Không Cân Bằng Trong Phân Loại Ảnh

Một vấn đề thường gặp trong phân loại ảnh tài liệu là dữ liệu không cân bằng. Điều này có nghĩa là một số lớp có nhiều mẫu hơn các lớp khác. Ví dụ, có thể có nhiều ảnh văn bản hơn ảnh bảng biểu. Dữ liệu không cân bằng có thể dẫn đến mô hình bị chệch và hoạt động kém trên các lớp thiểu số. Để giải quyết vấn đề này, có thể sử dụng các kỹ thuật như tăng cường dữ liệu (data augmentation), lấy mẫu lại (resampling) hoặc sử dụng các hàm mất mát (loss function) được thiết kế đặc biệt cho dữ liệu không cân bằng.

2.2. Vấn Đề Khó Khăn Khi Nhận Diện Ảnh Tài Liệu Chất Lượng Kém

Chất lượng ảnh tài liệu có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của mô hình. Ảnh bị mờ, méo hoặc có nhiều nhiễu có thể gây khó khăn cho mô hình trong việc trích xuất các đặc trưng quan trọng. Để giải quyết vấn đề này, có thể sử dụng các kỹ thuật tiền xử lý ảnh như làm sắc nét ảnh, loại bỏ nhiễu và khôi phục ảnh. Ngoài ra, có thể sử dụng các kiến trúc mạng CNN được thiết kế đặc biệt để xử lý ảnh chất lượng kém.

III. Phương Pháp CNN Hiệu Quả Cho Phân Loại Ảnh Tài Liệu

Mô hình CNN cho phân loại tài liệu đã chứng minh được hiệu quả cao trong nhiều ứng dụng. CNN có khả năng tự động trích xuất các đặc trưng quan trọng từ ảnh, giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào các kỹ thuật trích xuất đặc trưng thủ công. Theo Lương Trần Ngọc Khiết, CNN "vừa đóng vai trò trích xuất đặc trưng và phân lớp. Điều này rất thuận tiện cho các nhà phát triển sản phẩm phần mềm chỉ cần phát triển CNN ma không cần phải nghiên cứu và cài đặt thêm một bộ máy học riêng biệt (SVM, AdaBoot, .)." Có nhiều kiến trúc mạng CNN khác nhau có thể được sử dụng cho phân loại ảnh tài liệu. Một số kiến trúc phổ biến bao gồm LeNet, AlexNet, VGGNet, GoogLeNet và ResNet. Việc lựa chọn kiến trúc phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu và yêu cầu của ứng dụng. Ngoài ra, có thể sử dụng các kỹ thuật như fine-tuning mô hình học sâu cho phân loại ảnh tài liệu để cải thiện hiệu suất của mô hình.

3.1. Sử Dụng Feature Local Binary Patterns LBP Kết Hợp CNN

Một phương pháp hiệu quả để cải thiện hiệu suất của mô hình CNN là kết hợp với các kỹ thuật trích xuất đặc trưng khác. Ví dụ, có thể sử dụng Local Binary Patterns (LBP) để trích xuất các đặc trưng kết cấu từ ảnh và sau đó sử dụng CNN để phân loại các đặc trưng này. LBP là một phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả để mô tả kết cấu của ảnh. Kết hợp LBP và CNN có thể giúp mô hình hoạt động tốt hơn trên các ảnh tài liệu có nhiều kết cấu khác nhau.

3.2. Các Loại Kiến Trúc Mạng CNN Phổ Biến cho Phân Loại Tài Liệu

Có nhiều loại kiến trúc mạng CNN khác nhau có thể được sử dụng cho phân loại ảnh tài liệu. Một số kiến trúc phổ biến bao gồm: (1) LeNet: Một kiến trúc đơn giản được sử dụng để nhận dạng chữ số viết tay. (2) AlexNet: Một kiến trúc sâu hơn và phức tạp hơn LeNet, đã giành chiến thắng trong cuộc thi ImageNet năm 2012. (3) VGGNet: Một kiến trúc sâu với nhiều lớp tích chập nhỏ. (4) GoogLeNet: Một kiến trúc sử dụng các module Inception để giảm số lượng tham số. (5) ResNet: Một kiến trúc sử dụng các kết nối bỏ qua (skip connections) để giải quyết vấn đề biến mất gradient. Việc lựa chọn kiến trúc phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu và yêu cầu của ứng dụng.

IV. Hướng Dẫn Huấn Luyện Mô Hình Phân Loại Ảnh Tài Liệu Hiệu Quả

Việc huấn luyện mô hình phân loại ảnh tài liệu hiệu quả đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và lựa chọn các tham số phù hợp. Đầu tiên, cần thu thập một lượng lớn dữ liệu huấn luyện cho mô hình phân loại ảnh tài liệu đã được gán nhãn chính xác. Dữ liệu này cần đa dạng về định dạng, kích thước và nội dung. Thứ hai, cần lựa chọn một kiến trúc mạng CNN phù hợp và khởi tạo các tham số của mô hình. Thứ ba, cần lựa chọn một thuật toán tối ưu hóa (optimization algorithm) và một hàm mất mát (loss function) phù hợp. Cuối cùng, cần theo dõi quá trình huấn luyện mô hình phân loại ảnh tài liệu và điều chỉnh các tham số để cải thiện độ chính xác.

4.1. Tiền Xử Lý Ảnh Tài Liệu Bước Quan Trọng Trước Huấn Luyện

Tiền xử lý ảnh tài liệu là một bước quan trọng trong quy trình phân loại ảnh tài liệu. Các bước tiền xử lý phổ biến bao gồm: (1) Chuẩn hóa kích thước: Điều chỉnh kích thước của tất cả các ảnh về cùng một kích thước. (2) Tăng cường độ tương phản: Cải thiện độ tương phản của ảnh để làm nổi bật các đặc trưng quan trọng. (3) Loại bỏ nhiễu: Loại bỏ các nhiễu trong ảnh để cải thiện chất lượng. (4) Chuyển đổi sang ảnh xám: Chuyển đổi ảnh màu sang ảnh xám để giảm số lượng tham số. Việc tiền xử lý ảnh có thể giúp mô hình hoạt động tốt hơn và hội tụ nhanh hơn.

4.2. Cách Chọn Các Thư Viện Python Cho Học Sâu Phân Loại Ảnh

Có nhiều thư viện Python cho học sâu phân loại ảnh tài liệu có thể được sử dụng. Một số thư viện phổ biến bao gồm: (1) TensorFlow: Một thư viện mạnh mẽ và linh hoạt được phát triển bởi Google. (2) Keras: Một thư viện dễ sử dụng được xây dựng trên TensorFlow. (3) PyTorch: Một thư viện được phát triển bởi Facebook, nổi tiếng với tính linh hoạt và dễ gỡ lỗi. Theo Lương Trần Ngọc Khiết, "OpenCV là một thư viện mã nguồn mở ứng dụng nhiều cho thị giác máy tính (computer vision), xử lý ảnh và máy học, và các tính năng tăng tốc GPU trong hoạt động thời gian thực." Việc lựa chọn thư viện phù hợp phụ thuộc vào kinh nghiệm, sở thích cá nhân và yêu cầu của dự án.

4.3. Đánh Giá Hiệu Suất và Tinh Chỉnh Mô Hình Học Sâu Phân Loại

Việc đánh giá hiệu suất mô hình phân loại ảnh tài liệu là rất quan trọng để đảm bảo mô hình hoạt động tốt trong thực tế. Các chỉ số đánh giá phổ biến bao gồm: (1) Độ chính xác (accuracy): Tỷ lệ số mẫu được phân loại đúng. (2) Độ thu hồi (recall): Tỷ lệ số mẫu thuộc một lớp được phân loại đúng. (3) Độ chính xác (precision): Tỷ lệ số mẫu được dự đoán là thuộc một lớp thực sự thuộc lớp đó. Sau khi đánh giá hiệu suất, cần tinh chỉnh mô hình học sâu để cải thiện độ chính xác. Các kỹ thuật tinh chỉnh phổ biến bao gồm: (1) Điều chỉnh các tham số của mô hình. (2) Sử dụng các kỹ thuật tăng cường dữ liệu. (3) Thêm hoặc bớt các lớp trong mô hình.

V. Ứng Dụng Học Sâu Trong Phân Loại Ảnh Tài Liệu Giáo Dục

Việc ứng dụng học sâu trong phân loại ảnh tài liệu mở ra nhiều cơ hội trong lĩnh vực giáo dục. Ví dụ, có thể sử dụng mô hình học sâu để tự động phân loại bài giảng, đề thi và các tài liệu học tập khác theo môn học. Điều này giúp giáo viên và học sinh dễ dàng tìm kiếm và truy cập các tài liệu cần thiết. Ngoài ra, có thể sử dụng học sâu để phát hiện gian lận trong các bài kiểm tra và đánh giá năng lực học sinh một cách chính xác. Theo Lương Trần Ngọc Khiết, mục tiêu là để "truyền đạt nội dung kiến thức trong các bài học không khô khan và tiếp cận các kiến thức công nghệ nhanh linh hoạt hơn."

5.1. Xây Dựng Hệ Thống Hỗ Trợ Giảng Dạy Tự Động với AI

Học sâu có thể được sử dụng để xây dựng các hệ thống hỗ trợ giảng dạy tự động. Ví dụ, có thể sử dụng học sâu để phân tích nội dung của bài giảng và đề xuất các tài liệu liên quan cho học sinh. Ngoài ra, có thể sử dụng học sâu để tạo ra các bài tập và câu hỏi trắc nghiệm tự động dựa trên nội dung của bài giảng. Các hệ thống này có thể giúp giáo viên tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời cung cấp cho học sinh các tài liệu học tập phù hợp với nhu cầu của họ.

5.2. Nâng Cao Trải Nghiệm Học Tập Cá Nhân Hóa cho Sinh Viên

Học sâu có thể được sử dụng để cá nhân hóa trải nghiệm học tập cho sinh viên. Ví dụ, có thể sử dụng học sâu để phân tích lịch sử học tập của sinh viên và đề xuất các khóa học và tài liệu phù hợp với trình độ và sở thích của họ. Ngoài ra, có thể sử dụng học sâu để cung cấp phản hồi cá nhân cho sinh viên về bài tập và bài kiểm tra của họ. Việc cá nhân hóa trải nghiệm học tập có thể giúp sinh viên học tập hiệu quả hơn và đạt được kết quả tốt hơn.

VI. Kết Luận và Tương Lai Của Học Sâu Phân Loại Ảnh Tài Liệu

Mô hình học sâu đã mang lại những tiến bộ đáng kể trong phân loại ảnh tài liệu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để đạt được độ chính xác và hiệu quả cao nhất. Trong tương lai, có thể kỳ vọng vào sự phát triển của các kiến trúc mạng CNN mới, các thuật toán huấn luyện hiệu quả hơn và các phương pháp tiền xử lý ảnh tiên tiến hơn. Ngoài ra, việc kết hợp học sâu với các kỹ thuật khác như xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và thị giác máy tính (computer vision) có thể mở ra những hướng đi mới trong lĩnh vực này.

6.1. Nghiên Cứu Các Thuật Toán Phân Loại Ảnh Tài Liệu Mới

Nghiên cứu và phát triển các thuật toán phân loại ảnh tài liệu mới là một hướng đi quan trọng trong tương lai. Các thuật toán mới cần có khả năng xử lý dữ liệu đa dạng, hoạt động tốt trên ảnh chất lượng kém và có độ chính xác cao. Ngoài ra, các thuật toán mới cần có khả năng học hỏi từ dữ liệu không có nhãn hoặc dữ liệu có nhãn yếu.

6.2. Mở Rộng Ứng Dụng Học Sâu Sang Các Lĩnh Vực Khác

Ứng dụng học sâu trong phân loại ảnh tài liệu có thể được mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác ngoài giáo dục. Ví dụ, có thể sử dụng học sâu để phân loại hóa đơn, hợp đồng và các tài liệu kinh doanh khác. Ngoài ra, có thể sử dụng học sâu để phân loại hồ sơ y tế, phim chụp X-quang và các tài liệu y khoa khác. Việc mở rộng ứng dụng học sâu có thể giúp tăng hiệu quả và giảm chi phí trong nhiều ngành công nghiệp.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1- TONG QUAN: Ở chương này, nội dung trình bày về các công trình nghiên cứu hiện nay có liên quan tới đề tài. Đồng thời phát biểu bài toán phân loại tài liệu học tập — giảng dạy, đưa ra hướng tiếp cận và giải pháp thực hiện. CHUONG 2- CƠ SỞ LÝ THUYET: Trinh bày các nội dung sau, gồm Lược sử mô hình học sâu: Các Case Study kiến trúc các mạng CNN Kỹ thuật phân lớp ảnh dùng CNN CHƯƠNG 3- MO HÌNH CNN PHAN LOẠI TAI LIEU GIANG DAY: Bài toán phân lớp anh (kỹ thuật phan lớp anh, tiêu chi đánh gia) Mục tiêu chương này là đề xuất mô hình giải quyết bài toán. Dữ liệu trước khi đưa vào mô hình cần được xử lý và chuẩn hóa, sau đó phân tập cho công tác huấn luyện dir liệu.

Cuối cùng là đánh giá cách thực hoạt động mô hình. Phương pháp kiểm tra và độ đo đánh giá mô hình phân lớp CHƯƠNG 4- THỰC NGHIEM: Cài đặt mô hình giải quyết bài toán trên môi trường Window với các bộ dữ liệu được thu thập. Thông kê dữ liệu thực nghiệm. Đánh giá, nhận xét đưa ra kêt luận vê mô hình đê xuât.

CHƯƠNG 5- KET LUẬN VÀ KHUYÉN NGHỊ: 10 CHUONG 2. CAC MÔ HÌNH HỌC SAU CHO PHAN LOP Những năm gan đây, ta đã chứng kiến được nhiều thành tựu vượt bậc trong ngành Thị giác máy tính (Computer Vision). Các hệ thống xử lý ảnh lớn như Facebook, Google hay Amazon đã đưa vào sản phẩm của mình những chức năng thông minh như nhận diện khuôn mặt người dùng [26]. phát triển xe hơi tự lái [21].

Convolutional Neural Network (CNNs — Mạng nơron tích chập) là một trong những mô hình học sâu tiên tiễn giúp cho các nhà nghiên cứu xây dựng được những hệ thống thông minh với độ chính xác cao như [24]. Trong phần này, chúng tôi sẽ trình bày về Convolution (conv - tích chập) cũng như ý tưởng của mô hình CNNs trong bài toán phân lớp chung. Lược sử mô hình học sâu. Mạng noron tích chập được ứng dụng rất nhiều trong thị giác máy tính cho việc phân loại và cục bộ hóa (localizer).

Từ CNNs cơ bản người ta có thể tạo ra rất nhiều kiến trúc khác nhau, từ những mạng cơ bản 1 đến 2 tầng đến 100 tầng phụ thuộc vào việc nên sử dụng bao nhiêu layer, nên kết hợp các tầng như thế nào? .Trong bài việt [26]. có nêu ra một sô các kiên trúc nôi tiêng được áp dụng nhiêu. LeCun 1989 LeNet Hình 2-1 Lịch sử phát triển mô hình mạng CNN [26]. II Một trong những nền móng đầu tiên là perceptron.

Perceptron là một thuật toán học có giám sát giúp giải quyết bài toán phân lớp nhị phân, được khởi nguồn bởi Frank Rosenblatt năm 1957 [28]. Đến năm 1986, Geoffrey Hinton tốt nghiệp PhD với hai tác giả khác xuất bản một bài báo khoa học với tựa đề “Cải thiện độ lỗi trong việc học tập bằng thuật lan truyền ngược” (Learning representations by back- propagating errors) [29]. Trong bài báo này, nhóm của ông chứng minh rằng cấu trúc mạng với nhiều lớp an có thé được huấn luyện một cách hiệu quả dựa trên một quy trình đơn giản được gọi là lan truyền ngược Với cấu trúc tầng ân, mạng noron được chứng minh rằng có khả năng xấp xỉ hầu hết bất kỳ hàm số nào qua một định lý “Universal approximation theorem” [30]. Nồi trội là mạng nơron tích chập (còn được gọi là LeNet) cho bài toán nhận dạng chữ số viết tay được khởi nguồn boi Yann LeCun tại AT&T Bell Labs (Yann LeCun 1a sinh vién sau cao hoc cua Hinton tai dai hoc Toronto nam 1987-1988).

Tu đây đánh dấu sự ra đời các mô hình hoc sâu sé được trình bày phan kế tiếp. Trong những năm gan đây, nhiều nhân tố dẫn đến sự phát trién các mô hình học sâu [32]. : sự ra đời của các bộ dữ liệu lớn được gán nhãn được lưu trữ chia sẻ giữa các công trình, khả năng tính toán tốc độ cao của GPU và các thiết bị phần cứng; các hàm kích hoạt, sự cải tiễn của các kiến trúc: GoogLeNet, VGG, ResNet,. va nhiều thư viện mới hỗ trợ việc huấn luyện [33].

: Theano, Caffe, MXnet, Tensorflow, Pytorch, Keras. Một sô mô hình học sâu 2. Giới thiệu: Lay cảm hứng từ sự hiểu biết sinh học của vỏ não thị giác, mạng thần kinh xoắn được đề xuất dựa trên nền tảng perceptron nhiều lớp truyền thống. Nhóm tác giả của LeCun và cộng sự đã đề xuất lần đầu vào năm 1998 [34].

với ba ý tưởng chính: Local Receptive Fields (Giá trị đặc trưng cục bộ), Shared Weights (Chia sẻ giá trị trọng số), Sub-sampling (Giảm mẫu). Ở đây là kiến trúc ban đầu trong bài báo đầu tiên mà tác giả đề xuất nhận diện ký tự viết tay như thể hiện trong hình 2-2. 12 The architecture of LeNet5 C3: f. maps 16@ 10x10 INPUT cận hô maps S4: f.

maps : C5: layer ep. 6614x14 ig Eee QurPur Full connection Gaussian | Convolutions Subsampling Convolutions | Subsampling Full connection Hình 2-2 Cau trúc mạng LeNet 5 của LeCun 1998 [34]. Cấu trúc mạng đầu tiên áp dụng thao tác chập và hoạt động chèn subsampling thay cho dữ liệu đầu vào, với các đơn vị tính toán được gọi là các lớp xoắn và các lớp subsampling tương ứng. Sau hai nhóm tính toán như vậy, việc trình bày dir liệu ở các lớp cao hơn được đưa vào mạng neural truyền thống kết nối hoàn chỉnh, nơi nó hoàn thành nhiệm vụ của một vấn đề phân loại.

Với kiến trúc này, nó giới thiệu một số lợi thé so với mang neural truyền thống. Thông số: = Sử dụng bộ nhân chập kích thước 5 x 5 pixel, tỉ lệ trượt điểm ảnh là 1 pIxel = Subsampling (hay Pooling) có kích thước 2 x 2 pixel, sử dụng tỉ lệ trướt trên điểm ảnh là 2 pixel. " Kiến trúc tông quát: CONV — POOL — CONV - POOL — CONV - FC Tiền xử ly anh đầu vào: Ảnh kích thước 32 x 32 pixel = Trong tâm chính là hình ký tự chữ cái có kích thước lớn 20 x 20 pixel = Chuan hóa giá tri đầu vào màu trăng và màu đen. Kiến trúc mạng: Tang 1 — Convolution: Đầu vào là ảnh 32 x 32, dùng nhân chập 5 x 5.

Đầu ra lớp này là 6 lớp đặc trưng tích chập với kích thước 28 x 28. Tham số học: (5 x 5 + 1) x 6 = 156, số lượng kết nối: (28 x 28) x (5 x 5 x 1) x 6 = 122.304, fully connect: (32 x 32+ 1)x (28x 28) x6 13 Tang 2 — Subsampling: Đầu vào là 28 x 28 x 6, pooling 2 x 2, Dau ra 6 lớp đặc trưng được chuyền đổi kích thước 14 x 14. Số lượng tham số trao đổi: 6 * 2 = 12, số lượng kết nối: (14 x 14) x(2x2+ 1) x 6 = 5880 Tang 3 — Convolution: Đầu vào là 14 x 14 x 6,nhan chap 5 x5 x 16. Lần lượt lay từng nhân chập trượt trên 3 lớp đặc trưng theo hình bên dưới.

2 3 1 5 Hình 2-3 Minh hoa cách tạo đặc trưng tạo tang 3 Convolution [34]. Tang 4: Subsampling: Đầu vào 10 x 10 x 16, pooling 2 x 2. Số lượng tham số: 16 x 2 = 32, số lượng kết nối: (5 x 5) x (2 x 2 + 1) x 16 = 2000 Tang 5: Convolution: Đầu vào 5 x 5 x 16, nhân chập kích thước 1 x 1 x 120. Số lượng tham số: 120 x (16 x 5 x 5 + 1) = 48120 Tang 6: Fullconnet: Đầu vào 1 x 1 x 120.

Với đặc trưng kích thước 1 x 1 x 84. Số lượng kết nối từ 84 x (120 + 1) = 10164, tầng xuất ra: 10RBEF (Radial basis function) với điểm 7 x 12 = 84. Cập nhật trọng số bằng thuật lan truyền ngược 2. Giới thiệu Mang AlexNet được phát triển bởi Alex Krizhevsky, Ilya Sutskever và Geoff Hinton — giành chiến thăng cuộc thi “ImageNet ILSVRC Challenge” năm 2012.

Mạng lưới mà họ thiết kế đã được sử dụng dé phân loại với 1000 loại với kiến trúc tương tự như LeNet, nhưng sâu hơn, lớn hơn, và có các lớp nhân chập đặc trưng được xếp chồng lên nhau (trước chỉ có một lớp nhân chập duy nhất). 14 M6 hình mạng lớn hơn mạng LeCun, gồm7 lớp ân , 650 nghìn đơn vị kết nối và 60 triệu thông số. Thực hiện đơn vị xử lý số hoc GPU (tăng tốc việc xử lý hơn 50 lần so với CPU) Sử dụng 2 GPU dé huấn luyện trong một tuần. Kiến trúc mạng: Tầng 0: ảnh đầu vào 227 x 227 x 3.

Tang 1-2: Convolution: nhân chập 11x1 1x96, bước nhảy = 4. Kích thước đầu ra: 55 x 55 x 96, trong đó 55 = (227 - 11)/4+1 là kích thước cạnh của kết qua, 96 độ sâu bởi vì 1 bộ biểu thị 1 bộ lọc và có 96 bộ lọc nhân chập. Max-Pooling: bộ lọc 3 x 3, bước nhảy = 2. Kích thước đầu ra: 27x27x96, trong đó 27 = (55 - 3)/2 + 1 là kích thước cạnh của kết quả 15 55 227.

convolution 96 filters max pooling 1 1x1 1 3x3 sức % padding strie 2 q6 27 sz f | 5x5 s tride 1 256 filters padding 2 convolution 13 384 filters ens 13. eMax C x3 e — 3x3 cm stride 1 25 strie 2 padding 1 6 lễdding 1 se | 384 filters stride 1 convolution 256 filters Inaxpooling | max ` 3x3 Gx3a alneeurons stride 1 strie 2 padding 1 fully fully fully mm. connected “——NG TC 4———— 4096 neurons neurons 4096 1000 Hình 2-5 Biến đổi anh đầu vào qua các lớp của mang AlexNet [36]. Tang 3 — 4: Convolution: 5x5x255, bước nhảy =1,bước đệm 2.

Kích thước: 27 x 27 x 256, Bởi vi padding của (5-1) / 2 = 2, kích thước ban đầu được khôi phục. Max-Pooling Với bộ lọc 3 x 3, bước nhảy =2. Kích thước đầu ra: 13 x 13 x 256, với 13=(27 - 3)/2 + 1 = 13 là kích thước cạnh của kết quả, độ sâu giống như trước là 256 Tang 5- 6: Convolution:3 x 3 x 384, bước nhảy =1, bước đệm 1. Kích thước: 13 x 13 x 384, độ sâu 384.

Bởi vì padding của (3-1) / 2 = 1, kích thước ban đầu được khôi phục. Convolution tiếp theo 3x 3 x 384, bước nhảy =1, đệm 1. Kích thước đầu ra: 13 x 13 x 384, padding của (3-1) / 2 = 1, kích thước ban đầu được khôi phục Tang 7 — 8: Convolution:kich thước 3 x 3 x 256, bước nhảy =1, đệm 1. Kích thước đầu ra: 13 x 13 x 256, padding của (3-1) / 2 = 1, kích thước ban đầu được khôi 16 phục.

Max-Pooling bộ lọc 3 x 3, bước nhảy = 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ