Luận văn thạc sĩ innovation and productivity of smes in vietnam firm level panel data evidence

Luận văn: Đổi mới và năng suất của DNNVV tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng cấp độ doanh nghiệp, phân tích tác động của đổi mới đến năng suất.

Chuyên ngành

Development Economics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2013

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Chứng nhận

Lời cảm ơn

Danh mục từ viết tắt

Tóm tắt

Danh mục bảng

Danh mục hình

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Kết cấu của nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Năng suất: Khái niệm và đo lường

2.2. Đổi mới: Khái niệm và đo lường

2.3. Mối quan hệ giữa đổi mới và năng suất

2.4. Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa đổi mới và năng suất

2.5. Các yếu tố quyết định tác động của đổi mới

2.6. Đổi mới và năng suất doanh nghiệp tại Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU

3.1. Tổng quan về doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

3.2. Khung khái niệm và đặc tả mô hình

3.3. Định nghĩa các biến và khái niệm

3.4. Mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên (RE)

3.5. Mô hình hồi quy tác động cố định (FE)

3.6. Lựa chọn giữa mô hình RE và FE bằng kiểm định Hausman

3.7. Đo lường các biến

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Kết luận và hàm ý chính sách

5.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tương lai

Phụ lục A: Mô tả bộ dữ liệu

Phụ lục B: Kết quả hồi quy

Phụ lục C: Kết quả kiểm định Hausman

Phụ lục D: Phân loại ngành

Phụ lục E: Các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa đổi mới và năng suất

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Đổi mới giúp tăng năng suất DNVVN

Luận văn thạc sĩ “Innovation and Productivity of Vietnamese Small and Medium Enterprises: Firm Level Panel Data Evidence” của tác giả Hồ Thị Mai Anh là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về mối quan hệ giữa đổi mới sáng tạonăng suất lao động tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam (DNVVN). Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, việc nâng cao năng lực cạnh tranh của DNVVN trở thành yếu tố sống còn. Nghiên cứu này khẳng định đổi mới, bao gồm việc giới thiệu sản phẩm mới, cải tiến quy trình hoặc công nghệ, là động lực cốt lõi để thúc đẩy hiệu quả sản xuất kinh doanhtăng trưởng kinh tế bền vững. Sử dụng phương pháp phân tích dữ liệu bảng (panel data) từ các cuộc khảo sát doanh nghiệp trong giai đoạn 2007-2009, luận văn đã lượng hóa được tác động của đổi mới đến năng suất, đồng thời xem xét các yếu tố ảnh hưởng như quy mô, vị trí địa lý và lĩnh vực sản xuất. Những phát hiện này không chỉ có giá trị học thuật mà còn là cơ sở để các nhà hoạch định chính sách hỗ trợ DNVVN đưa ra các chiến lược phù hợp, giúp doanh nghiệp vượt qua thách thức và phát triển mạnh mẽ.

1.1. Tầm quan trọng của đổi mới đối với doanh nghiệp nhỏ

Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam, đổi mới không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, việc áp dụng các tiến bộ công nghệ, cải tiến sản phẩm và quy trình giúp doanh nghiệp tạo ra lợi thế khác biệt. Đổi mới giúp tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực sản xuất, cắt giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Theo Crespi và Zuñiga (2012), việc biến những ý tưởng mới thành giải pháp kinh tế như sản phẩm, quy trình mới chính là nền tảng của lợi thế cạnh tranh bền vững và là nguồn gốc của sự gia tăng năng suất lâu dài.

1.2. Câu hỏi nghiên cứu chính Mối liên hệ thực sự là gì

Luận văn tập trung trả lời hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi. Thứ nhất, liệu có mối quan hệ tích cực giữa hoạt động đổi mới công nghệnăng suất lao động của một doanh nghiệp hay không? Đây là giả thuyết trung tâm, kiểm định xem các khoản đầu tư công nghệ có thực sự mang lại hiệu quả như lý thuyết đã chỉ ra. Thứ hai, các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, vị trí địa lý (thành thị và nông thôn) và ngành sản xuất công nghệ cao/thấp đóng vai trò gì trong việc điều tiết mối quan hệ này? Việc trả lời những câu hỏi này sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện và chi tiết về cơ chế tác động của đổi mới.

1.3. Phạm vi nghiên cứu từ dữ liệu khảo sát doanh nghiệp

Nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu bảng (panel data) cân bằng từ cuộc khảo sát doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam trong hai năm 2007 và 2009. Dữ liệu bao gồm khoảng 2500 doanh nghiệp tại 10 tỉnh thành, tập trung chủ yếu vào lĩnh vực sản xuất. Việc lựa chọn ngành sản xuất là hợp lý vì đây là khu vực có cường độ công nghệ và sự tham gia vào hoạt động đổi mới cao hơn các ngành khác. Dữ liệu dạng bảng cho phép kiểm soát các yếu tố không quan sát được, đặc thù của từng doanh nghiệp và tăng độ tin cậy của kết quả phân tích.

II. Thách thức lớn Năng suất và năng lực cạnh tranh DNVVN

Mặc dù DNVVN chiếm tới 97,6% tổng số doanh nghiệp và đóng góp đáng kể vào GDP, nhưng khối doanh nghiệp này đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Một trong những vấn đề lớn nhất là năng suất lao động còn thấp và năng lực cạnh tranh của DNVVN còn yếu. Theo một khảo sát của Ngân hàng Thế giới giai đoạn 2006-2009, năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP) của Việt Nam ở mức âm, cho thấy hiệu quả chuyển hóa các yếu tố đầu vào thành đầu ra đang giảm sút theo thời gian. Nguyên nhân chính được chỉ ra là do mức độ đầu tư công nghệ còn hạn chế, công nghệ sản xuất lạc hậu và thiếu các hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) bài bản. Nhiều doanh nghiệp chỉ thực hiện đổi mới khi có yêu cầu từ khách hàng thay vì chủ động tạo ra xu hướng thị trường. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phải có những chính sách hỗ trợ DNVVN hiệu quả hơn, đặc biệt là các chính sách khuyến khích đổi mới, sáng tạo để cải thiện hiệu quả sản xuất kinh doanh.

2.1. Thực trạng năng suất các yếu tố tổng hợp TFP tại Việt Nam

Năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP) là một chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng tổng hợp các yếu tố đầu vào như vốn và lao động. TFP phản ánh trình độ công nghệ, năng lực quản lý và hiệu quả tổ chức sản xuất. Luận văn trích dẫn báo cáo của World Bank Group (2011) cho thấy chỉ số TFP tổng hợp của Việt Nam là -0.32, thấp nhất trong số các quốc gia châu Á được khảo sát. Con số âm này là một cảnh báo nghiêm trọng, cho thấy các khoản đầu tư vào vốn và lao động chưa được chuyển hóa hiệu quả thành sản lượng, và sự sụt giảm này có nguyên nhân sâu xa từ việc chậm đổi mới sáng tạo.

2.2. Rào cản đầu tư vào nghiên cứu và phát triển R D

Hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình đổi mới, nhưng lại là điểm yếu của đa số DNVVN Việt Nam. Theo báo cáo của CIEM (2008, 2010), tỷ lệ doanh nghiệp thực hiện đổi mới đã giảm mạnh trong giai đoạn 2007-2009. Các rào cản chính bao gồm thiếu vốn, khó tiếp cận thị trường, và môi trường kinh doanh chưa thực sự thuận lợi cho việc ứng dụng công nghệ mới. Doanh nghiệp thường ưu tiên cải tiến các sản phẩm hiện có hơn là tạo ra sản phẩm hoàn toàn mới vì ít tốn kém và rủi ro thấp hơn, điều này hạn chế khả năng tạo ra các đột phá về năng suất.

III. Phương pháp nghiên cứu Dữ liệu bảng và mô hình hồi quy

Để phân tích định lượng tác động của đổi mới đến năng suất, luận văn đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ, dựa trên nền tảng cơ sở lý thuyết về đổi mới và năng suất. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng hàm sản xuất Cobb-Douglas làm khung phân tích chính. Mô hình này cho phép lượng hóa sự đóng góp của các yếu tố đầu vào như vốn, lao động, nguyên vật liệu và đặc biệt là yếu tố đổi mới vào sản lượng đầu ra. Với đặc tính của dữ liệu bảng (panel data), tác giả đã sử dụng mô hình hồi quy ảnh hưởng cố định (Fixed Effect Model - FE) để kiểm soát các đặc tính riêng không đổi theo thời gian của mỗi doanh nghiệp, từ đó cho ra kết quả ước lượng vững và nhất quán hơn. Việc lựa chọn giữa mô hình FE và mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (Random Effect Model - RE) được thực hiện thông qua kiểm định Hausman, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Toàn bộ quá trình phân tích Stata/Eviews được thực hiện một cách cẩn thận để đưa ra các bằng chứng thực nghiệm xác đáng.

3.1. Khung lý thuyết từ hàm sản xuất Cobb Douglas

Hàm sản xuất Cobb-Douglas là một mô hình kinh tế lượng kinh điển, mô tả mối quan hệ giữa sản lượng và các yếu tố đầu vào. Luận văn đã mở rộng mô hình này bằng cách đưa thêm biến 'đổi mới' (innovation) vào phương trình. Biến đổi mới được định nghĩa là một biến giả (dummy variable), nhận giá trị 1 nếu doanh nghiệp có đầu tư vào việc giới thiệu sản phẩm mới, công nghệ sản xuất mới, hoặc cải tiến sản phẩm hiện có. Cách tiếp cận này giúp cô lập và đo lường trực tiếp phần trăm thay đổi trong năng suất khi một doanh nghiệp thực hiện hoạt động đổi mới, trong khi giữ các yếu tố khác không đổi.

3.2. Lựa chọn mô hình ảnh hưởng cố định Fixed Effect Model

Mô hình ảnh hưởng cố định (FE) được lựa chọn sau khi thực hiện kiểm định Hausman. Kết quả kiểm định cho thấy có sự tương quan giữa các đặc điểm không quan sát được của doanh nghiệp (như văn hóa quản trị, lợi thế thương hiệu) và các biến độc lập trong mô hình. Mô hình FE có ưu điểm vượt trội trong việc loại bỏ các sai lệch gây ra bởi các yếu tố cố định này, giúp ước lượng chính xác hơn tác động của đổi mới đến năng suất. Bằng cách phân tích sự thay đổi bên trong mỗi doanh nghiệp qua thời gian, mô hình FE cung cấp một cái nhìn sâu sắc và đáng tin cậy hơn so với các phương pháp hồi quy khác.

IV. Kết quả thực nghiệm Đổi mới tăng 2

Kết quả phân tích định lượng từ mô hình hồi quy đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm thuyết phục, ủng hộ mạnh mẽ cho giả thuyết nghiên cứu. Phát hiện quan trọng nhất là sự tồn tại của đổi mới có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê đến năng suất lao động của các doanh nghiệp sản xuất. Cụ thể, một doanh nghiệp có thực hiện hoạt động đổi mới sẽ có năng suất cao hơn 2.9% so với một doanh nghiệp không đổi mới, khi các yếu tố khác được giữ không đổi. Tuy nhiên, các phân tích sâu hơn lại cho ra những kết quả khá bất ngờ. Nghiên cứu không tìm thấy sự khác biệt đáng kể về tác động của đổi mới giữa các doanh nghiệp siêu nhỏ (<10 lao động) và các doanh nghiệp lớn hơn. Đáng chú ý hơn, tác động của đổi mới lên năng suất ở các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM lại thấp hơn so với các tỉnh thành khác. Điều này cho thấy chính sách hỗ trợ DNVVN cần được thiết kế linh hoạt theo từng địa phương thay vì áp dụng một cách máy móc.

4.1. Tác động trực tiếp của đổi mới lên hiệu quả sản xuất

Hệ số của biến đổi mới trong mô hình hồi quy là 0.029 và có ý nghĩa thống kê ở mức 5%. Điều này chứng tỏ rằng việc đầu tư công nghệ, cải tiến sản phẩm hoặc quy trình không chỉ là chi phí mà là một khoản đầu tư sinh lời, trực tiếp cải thiện hiệu quả sản xuất kinh doanh. Kết quả này tương đồng với nhiều nghiên cứu quốc tế của Griffith et al. (2006) hay Masso và Vahter (2008), khẳng định vai trò then chốt của đổi mới trong việc nâng cao năng suất ở cấp độ doanh nghiệp.

4.2. Yếu tố quy mô và ngành công nghệ Không có sự khác biệt

Một trong những phát hiện thú vị là quy mô doanh nghiệp và lĩnh vực công nghệ (cao hay thấp) không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với tác động của đổi mới lên năng suất. Điều này có thể được giải thích bởi thực tế rằng phần lớn doanh nghiệp trong mẫu khảo sát là doanh nghiệp siêu nhỏ và hoạt động trong ngành công nghệ thấp. Do đó, các hoạt động đổi mới có thể mang tính chất gia tăng, cải tiến nhỏ thay vì các đột phá lớn, dẫn đến tác động tương đối đồng đều giữa các nhóm.

4.3. Yếu tố địa lý Hiệu quả đổi mới thấp hơn ở thành phố lớn

Kết quả phân tích cho thấy tác động của đổi mới lên năng suất tại Hà Nội và TP.HCM thấp hơn 7% so với các tỉnh thành khác. Mặc dù các doanh nghiệp ở thành phố lớn có tỷ lệ đổi mới cao hơn, nhưng họ cũng phải đối mặt với chi phí đầu vào cao hơn (nhân công, mặt bằng). Điều này có thể làm giảm hiệu quả biên của các hoạt động đổi mới. Phát hiện này gợi ý rằng các chính sách hỗ trợ cần tập trung hơn vào việc giảm chi phí và tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới ở các trung tâm kinh tế lớn.

V. Hàm ý chính sách Hỗ trợ đổi mới để tăng trưởng kinh tế

Từ những bằng chứng thực nghiệm của luận văn, có thể rút ra nhiều hàm ý quan trọng cho cả doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách. Đối với doanh nghiệp, kết quả nghiên cứu là một sự khẳng định mạnh mẽ rằng đầu tư công nghệđổi mới sáng tạo là con đường tất yếu để nâng cao năng suất lao độngnăng lực cạnh tranh của DNVVN. Doanh nghiệp cần chủ động hơn trong các hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) thay vì chờ đợi yêu cầu từ thị trường. Về phía chính phủ, các chính sách hỗ trợ DNVVN cần được thiết kế một cách có mục tiêu và hiệu quả hơn. Thay vì hỗ trợ dàn trải, chính sách nên tập trung vào việc tạo ra một hệ sinh thái đổi mới, bao gồm việc hỗ trợ tài chính cho R&D, kết nối doanh nghiệp với các viện nghiên cứu, và cải thiện môi trường pháp lý để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Đặc biệt, cần có những chính sách riêng biệt, phù hợp với đặc thù của từng địa phương để tối ưu hóa hiệu quả của đổi mới, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia.

5.1. Đề xuất cho doanh nghiệp Coi đổi mới là khoản đầu tư

DNVVN nên thay đổi tư duy, xem chi phí cho đổi mới là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai. Doanh nghiệp cần xây dựng một văn hóa khuyến khích sự sáng tạo, cải tiến liên tục từ cấp quản lý đến nhân viên. Việc tăng cường đầu tư vào vốn con người (human capital), đào tạo kỹ năng quản lý công nghệ và kỹ năng kỹ thuật cho người lao động cũng là một yếu tố then chốt để hấp thụ và triển khai thành công các hoạt động đổi mới.

5.2. Khuyến nghị chính sách Hỗ trợ có trọng tâm và linh hoạt

Các chính sách hỗ trợ DNVVN của chính phủ cần vượt ra khỏi các biện pháp hỗ trợ tài chính đơn thuần. Cần xây dựng các chương trình tư vấn, kết nối chuyên gia, và tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận thông tin công nghệ mới. Các chính sách cần được cá nhân hóa theo vùng miền. Ví dụ, ở các thành phố lớn, chính sách có thể tập trung vào việc giảm chi phí gián tiếp, trong khi ở các khu vực khác, có thể tập trung vào việc nâng cao nhận thức và năng lực đổi mới cho doanh nghiệp. Điều này sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của DNVVN một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ innovation and productivity of smes in vietnam firm level panel data evidence

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY OF ECONOMICS INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES HO CHI MINH CITY THE HAGUE VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM - NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS INNOVATION AND PRODUCTIVITY OF VIETNAMESE SMALL AND MEDIUM ENTERPRISES FIRM LEVEL PANEL DATA EVIDENCE BY HO THI MAI ANH MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS HO CHI MINH CITY, December 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com UNIVERSITY OF ECONOMICS INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES HO CHI MINH CITY THE HAGUE VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM - NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS INNOVATION AND PRODUCTIVITY OF VIETNAMESE SMALL AND MEDIUM ENTERPRISES FIRM LEVEL PANEL DATA EVIDENCE A thesis submitted in partial fulfilment of the requirements for the degree of MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS By HO THI MAI ANH Academic Supervisor: Dr. PHAM DINH LONG HO CHI MINH CITY, December 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DECLARATION This is to certify that this thesis entitled “Innovation and Productivity of Vietnamese Small and Medium Enterprises: firm level panel data evidence” which is submitted in fulfillment of the requirements for the degree of Master of Art in Development Economic to the Vietnam – The Netherlands Programme. The thesis constitutes only my original work and due supervision and acknowledgement have been made in the text to all material used. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CERTIFICATION ii | P a g e TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ACKNOWLEDGEMENT Above all, I would like to thank and gratefully express the special appreciation to my supervisor - Dr.

Pham Dinh Long for all of his guidance, useful recommendations and valuable comments. I could not be able to complete this thesis without his help and support. I would like to acknowledge the great works from the Vietnam – The Netherlands Programme team, especially all of lecturers who have put their enthusiastic into the lectures for students. Personally, I would like to thank Dr.

Truong Dang Thuy and Dr. Pham Khanh Nam, who have greatly supported me in the courses and in thesis writing process. Special thanks go to my family, friends and colleagues for their motivation and encouragement during my study in this program. iii | P a g e TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ABBREVIATIONS SME Small and Medium Enterprise CDM Crepon Duguet Model CIEM Central Institute of Economic Management FE Fixed effect model GDP Gross Domestic Products GSO General Statistics Office of Vietnam HCMC Ho Chi Minh City ISIC International Standard Industrial Classification ILSSA Institute of Labor Science and Social Affairs MFP Multi Factor Productivity OECD Organization for Economic Co-operation and Development R&D Research & Development RE Random effect model SFA Stochastic frontier analysis TFP Total Factor Productivity WTO World Trade Organization iv | P a g e TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ABSTRACT Innovation is considered an essential factor for motivating the productivity of nations and firms.

Innovation and productivity are connected by multidimensional relationships and investigated in many countries. However, there is very limited research in this field for Viet Nam. This paper examines the relationship between innovation and productivity of Small and Medium Enterprises (SMEs) by using Viet Nam SMEs survey balanced panel data in 2007 and 2009. Cobb-Douglas production function and the fixed effect model are employed throughout the thesis.

The author has found that the presence of innovation has positive effects on a manufacturing firm’s productivity. In addition, this study also looks at the impact of firm size, firm location and manufacturing sector on the relationship between innovation and SMEs’ productivity. Key words: innovation, productivity, SMEs Viet Nam v|P a g e TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS LIST OF TABLES. VIII LIST OF FIGURES.

IX CHAPTER 1 INTRODUCTION .4 SCOPE OF THE STUDY .5 STRUCTURE OF THE STUDY. 3 CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW .1 PRODUCTIVITY: CONCEPTS AND MEASUREMENTS .2 INNOVATION: CONCEPTS AND MEASUREMENTS .3 RELATIONSHIP OF INNOVATION AND PRODUCTIVITY .3 EMPIRICAL REVIEW OF INNOVATION AND PRODUCTIVITY RELATIONSHIP .4 DETERMINANTS OF THE INNOVATION IMPACT.5 INNOVATION AND FIRM PRODUCTIVITY IN VIET NAM. 16 CHAPTER 3 RESEARCH METHODOLOGY AND DATA .1 AN OVERVIEW OF SMES IN VIET NAM .2 CONCEPTUAL FRAMEWORK AND MODEL SPECIFICATION .4 DEFINITIONS OF VARIABLES AND CONCEPTS .1 RANDOM EFFECT REGRESSION MODEL (RE).2 FIXED EFFECT REGRESSION MODEL .3 SELECTION BETWEEN RE AND FE MODEL BY HAUSMAN TEST .7 MEASUREMENTS OF VARIABLES. 31 CHAPTER 4 DATA ANALYSIS.

41 vi | P a g e TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHAPTER 5 CONCLUSIONS .1 CONCLUSION AND POLICY IMPLICATION .2 RESEARCH LIMITATION AND FUTURE STUDY. 46 APPENDIX A:DESCRIPTION OF DATASET. 49 APPENDIX B: REGRESSION RESULTS. 50 APPENDIX C: HAUSMAN TEST RESULTS.

54 APPENDIX D: INDUSTRY CLASSIFICATION. 57 APPENDIX E - EMPIRICAL STUDIES ON RELATIONSHIP BETWEEN INNOVATION AND PRODUCTIVITY. 58 vii | P a g e TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF TABLES Table 1: Summary of main definitions of SME in selected economies .17 Table 2: Number of Enterprises by Sector 2006 – 2011 .19 Table 3: Labor Productivity by Firm size and Location .20 Table 4: Labor Productivity by Sector .20 Table 5: Innovation Rates in Manufacturing SMEs .21 Table 6: Diversification and Innovation Rates (%) .22 Table 7: Diversification and Innovation Rates, by Sector (%).22 Table 8: Definitions & Measurement of Variables and Expected Sign of Coefficients .27 Table 9: Descriptive Statistic of Variables .34 Table 10: Regression results.36 Table 11: Hausman Test Results .37 Table 12: Regression results with regards to employee size .37 Table 13: Regression results with regards to employee size - 2 groups.38 Table 14: Regression results with regards to firm location .38 Table 15: Regression results with regards to firm location - 2 groups.39 Table 16: Regression results with regards to manufacturing sector .40 Table 17: Regression results with regards to manufacturing sector- 2 groups .40 viii | P a g e TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF FIGURES Figure 1: Production Frontier And Technical Change .5 Figure 2: Process of Innovation .7 Figure 3: Crepon Duguet and Mairesse Model - CDM Model .10 Figure 4: Number of Enterprises by Size of Employees 2006 - 2011 .18 Figure 5: Conceptual Framework .23 Figure 6: Shares of enterprises by provinces .32 Figure 7: Numbers of enterprises by industries .33 ix | P a g e TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHAPTER 1 INTRODUCTION This chapter introduces the research topic, problem statement, research objectives and research questions. It also summarizes the research scope and data, and then ends with the thesis structure.1 PROBLEM STATEMENT Small medium enterprises (SMEs) have played an important role in economic development.

They are also an essential source of job creation, innovation, increasing the competitiveness and thus the engine of developed and developing countries (Europeia 2005). In Viet Nam, with more than 300,000 registered enterprises (General Statistics Office - 2011), SMEs play a crucial role in the economy reform, not only representing the major percentage (97,6%) of businesses of the country, but also significantly contributing to Gross Domestic Product (GDP) and achieving sustainable economic development. How could we motivate the development of this sector by enhancing SME’s performance? Within a firm’s scale, it is important to foster its operational efficiency and productivity for increased competitiveness in the global market. Innovation was found to be essential for increasing productivity.

The evidence in Crespi and Zuñiga (2012) shows that applying technological advances led to a more effective use of productive resources, and the transformation of new ideas into new economic solutions such as new products, processes, and services. Innovation will be the basis of sustainable competitive advantages for firms and the crucial source of permanent increases in productivity. A large amount of research has been completed in this field for many developed and developing countries such as:Chudnovsky, López et al. (2006), Griffith, Huergo et al.

(2006), Masso and Vahter (2008), Roper and Love (2002); however, firms in developing countries, especially in SME sector, do not always properly consider the impact of innovation on their performance. It is no surprise that there is a lack of studies on this subject in Asian countries, especially Vietnam. Two authors have studied a similar topic. The first one is Nguyen, Quang Pham et al.

(2008), investigated the relationship between innovation and export performance by using Viet Nam SME survey in 2005; and another research was done by Lang, Lin et al. (2012), studied the effects of innovation capabilities on the firm’s 1|P a g e TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Therefore, the main purpose of this paper is to contribute the findings of the relationship between innovation and a firm’s productivity, which does not seem to be investigated for Vietnamese SMEs before. This paper examines the impact of innovation on the firm’s productivity using micro data from Vietnam SME survey for the period from 2007 - 2009.

The empirical model used Cobb-Douglas production function and fixed effect model and produced a lot of interesting results. In line with the literature, the author has found a strong association between innovation and productivity in Vietnamese SMEs. The results have also highlighted the impacts of other influencing factors: firm size, firm location and manufacturing sector on the relationship of innovation and a firm’s productivity. Regarding the firm’s location, the results have shown that impact of innovation on productivity in the big cities such as Ha Noi and Ho Chi Minh City is lower than the smaller cities in Vietnam.

More interestingly, the author was not be able to find any effects of firm size and high-tech industry on the relationship between innovation and firm’s productivity. No significant difference was found between the impact of innovation on productivity of micro firms, who have less than 10 employees and those who have more than 10 employees. In addition, the high-tech and low-tech industry seem to have similar productivity when they are innovative.2 RESEARCH OBJECTIVES With the above problem statement, this thesis aims to investigate the relationship between innovation and a firm productivity, and the influencing factors on this relationship, to assist with a firm’s decision about investing in innovation for productivity benefits. Specifically, this thesis has two main objectives: (i) To identify the role of innovation on a firm’s productivity using Cobb-Douglas production function model (ii) To analyze the impact of innovation on SME’s productivity by firm size, firm location and manufacturing sector 1.3 RESEARCH QUESTIONS In order to meet the above objectives, this paper attempts to answer the following two questions: 2|P a g e TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com (i) Is there a positive relationship between technology innovation and productivity of a firm? (ii) What are the roles of firm size, firm location, and manufacturing sector on the impact of innovation and firm productivity? 1.4 SCOPE OF THE STUDY To answer above research questions and meet the research objectives, the study relies on data from the Small and Medium Enterprises (SMEs) in Viet Nam for the year 2007 and 2009.

In the survey, there are approximately 2500 enterprises of 10 provinces in Viet Nam; most of them are micro and small enterprises, as the majority of SMEs numbers, thus they can represent for SMEs population. The study has also focused on manufacturing sector, which is considered to have higher technological intensity and innovation involvements than other sectors.5 STRUCTURE OF THE STUDY Followed by this introductory chapter, chapter Two provides the literature review with both theoretical and empirical findings from previous studies. It presents meaning of key concepts, the measurements, the debates about relationship between innovation and productivity and other influencing factors at micro level and findings in Viet Nam. Then it will specify the conceptual framework.

Chapter Three describes the data and research methodology. The first part defines the variables and concepts which are used in the thesis and their measurements. The second part introduces the empirical models and research hypotheses that will be tested. It will finally present the estimation strategy or regression methodology for panel data.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ