Luận văn: Nghiên cứu nhân giống in vitro các dòng Lan Huệ (Hippeastrum equestre)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hus nghiên cứu nhân giống in vitro một số dòng lan huệ hippeastrum equestre 14, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết nhân giống in vitro lan huệ Hippeastrum equestre

Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thu Thủy tại Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội (HUS) năm 2014 đã mở ra một hướng đi đột phá trong việc nhân nhanh các dòng lan huệ lai có giá trị. Cây lan huệ (Hippeastrum equestre), thuộc họ Amaryllidaceae, không chỉ là một giống cây cảnh được ưa chuộng nhờ vẻ đẹp rực rỡ mà còn có giá trị dược liệu quan trọng. Tuy nhiên, việc nhân giống truyền thống gặp nhiều hạn chế về hệ số nhân, thời gian và nguy cơ nhiễm bệnh. Nghiên cứu này tập trung vào nhân giống in vitro, một phương pháp thuộc lĩnh vực công nghệ sinh học thực vật, để giải quyết các vấn đề trên. Kỹ thuật này dựa trên nguyên lý tính toàn năng của tế bào, cho phép tái sinh một cơ thể hoàn chỉnh từ một bộ phận nhỏ của cây mẹ trong môi trường dinh dưỡng nhân tạo. Mục tiêu của luận văn là xây dựng và hoàn thiện một quy trình nhân giống in vitro hiệu quả cho các dòng lan huệ lai H2, H4, H9, H10, và H18. Những dòng này được chọn lọc vì có màu sắc đẹp, độ bền hoa cao nhưng lại sinh sản vô tính kém trong điều kiện tự nhiên. Việc áp dụng thành công nuôi cấy mô tế bào thực vật không chỉ giúp nhân nhanh số lượng lớn cây giống đồng đều, sạch bệnh mà còn góp phần quan trọng vào việc bảo tồn nguồn gen thực vật quý hiếm. Luận văn cung cấp những dữ liệu khoa học chi tiết về ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau, từ khâu khử trùng mẫu cấy đến việc sử dụng chất điều hòa sinh trưởng thực vật, nhằm tối ưu hóa từng giai đoạn phát triển của cây.

1.1. Giá trị kinh tế và tiềm năng của giống hoa huệ đỏ

Lan huệ, đặc biệt là các giống hoa huệ đỏ, từ lâu đã chiếm được cảm tình của người yêu hoa trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, chúng được trồng phổ biến làm cảnh trong chậu hoặc sử dụng làm hoa cắt cành vào các dịp lễ, Tết. Ngoài giá trị thẩm mỹ, củ lan huệ còn là một vị thuốc trong Đông y, chứa các alkaloid và lectin có hoạt tính sinh học cao như chống ung thư, cầm máu. Tuy nhiên, các giống lan huệ ở Việt Nam còn khá nghèo nàn về màu sắc và thời gian ra hoa chưa đáp ứng được nhu cầu thị trường. Luận văn này tập trung vào các dòng lai mới, kết quả của công tác chọn tạo giống, có màu sắc đa dạng và thời gian ra hoa phù hợp, hứa hẹn tiềm năng kinh tế lớn. Việc phát triển một quy trình nhân giống vô tính lan huệ hiệu quả là chìa khóa để đưa các giống ưu tú này vào sản xuất quy mô lớn.

1.2. Cơ sở khoa học của kỹ thuật vi nhân giống thực vật

Kỹ thuật vi nhân giống, hay nuôi cấy mô tế bào thực vật, dựa trên hai đặc tính cơ bản của tế bào thực vật: tính toàn năng và khả năng biệt hóa/phản biệt hóa. Tính toàn năng (totipotency) cho rằng mỗi tế bào riêng lẻ đều chứa toàn bộ thông tin di truyền và có khả năng phát triển thành một cơ thể hoàn chỉnh khi được nuôi cấy trong điều kiện thích hợp. Khả năng biệt hóa và phản biệt hóa cho phép các tế bào đã chuyên hóa có thể trở lại trạng thái phôi sinh và sau đó phát triển thành các cơ quan khác nhau như chồi, rễ. Đây chính là nền tảng cho việc tái sinh chồitạo rễ in vitro, hai giai đoạn cốt lõi trong quy trình. Phương pháp này cho phép tạo ra hàng triệu cây con đồng nhất về mặt di truyền từ một cây mẹ duy nhất, giúp duy trì ổn định các đặc tính quý giá.

II. Cách khắc phục hạn chế khi nhân giống lan huệ truyền thống

Các phương pháp nhân giống vô tính truyền thống đối với lan huệ, như tách củ con hay kỹ thuật cắt lát (chipping), tuy đơn giản nhưng bộc lộ nhiều nhược điểm nghiêm trọng. Hạn chế lớn nhất là hệ số nhân thấp và thời gian kéo dài. Một củ mẹ chỉ có thể tạo ra một vài củ con mỗi năm, và phải mất từ 2-4 năm để cây con đạt đến độ tuổi ra hoa. Điều này không thể đáp ứng nhu cầu sản xuất cây giống quy mô lớn, đặc biệt với các dòng lai mới, ưu tú. Thêm vào đó, các phương pháp này không đảm bảo tạo ra cây sạch bệnh. Mầm bệnh, đặc biệt là virus, có thể dễ dàng lây truyền từ cây mẹ sang cây con qua củ giống, làm suy giảm chất lượng và sức sống của cả quần thể. Luận văn thạc sĩ sinh học của Nguyễn Thị Thu Thủy đã chỉ ra rằng, kỹ thuật nhân giống in vitro là giải pháp tối ưu để khắc phục triệt để những thách thức này. Phương pháp này cho phép tạo ra số lượng cây giống khổng lồ trong thời gian ngắn, đồng thời, thông qua việc nuôi cấy đỉnh sinh trưởng, có thể loại bỏ hoàn toàn virus, tạo ra nguồn cây con in vitro sạch bệnh, khỏe mạnh. Việc chủ động được nguồn giống chất lượng cao, đồng đều về mặt di truyền là tiền đề quan trọng cho việc thương mại hóa và phát triển bền vững các giống lan huệ giá trị.

2.1. Phân tích nhược điểm của phương pháp tách củ và cắt lát

Phương pháp tách củ con, mặc dù dễ thực hiện, nhưng có hệ số nhân rất thấp và phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng đẻ nhánh tự nhiên của cây mẹ. Đặc biệt, các dòng lan huệ lai H2, H4, và H18 được đề cập trong luận văn có khả năng sinh sản vô tính tự nhiên rất kém, khiến phương pháp này không khả thi. Kỹ thuật cắt lát củ (chipping), tuy có thể tăng hệ số nhân lên 8-16 lần từ một củ, nhưng đòi hỏi kỹ thuật cao, dễ gây tổn thương và nhiễm nấm bệnh nếu không được xử lý cẩn thận. Cả hai phương pháp đều không thể loại bỏ các bệnh hệ thống, đặc biệt là virus, đã tồn tại sẵn trong củ mẹ. Do đó, nguy cơ suy thoái giống do bệnh tật là rất lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế.

2.2. Yêu cầu cấp thiết về nguồn giống sạch bệnh và đồng đều

Trong sản xuất hoa chuyên nghiệp, sự đồng đều về thời điểm ra hoa, kích thước và màu sắc hoa là yếu tố quyết định giá trị thương phẩm. Nhân giống truyền thống thường tạo ra các cây con không đồng nhất về kích thước và thời gian sinh trưởng. Hơn nữa, vấn đề cây giống nhiễm bệnh, đặc biệt là virus như CMV và HiMV, là một bài toán nan giải. Nhân giống in vitro giải quyết được cả hai vấn đề này. Quy trình sản xuất trong điều kiện vô trùng đảm bảo cây con hoàn toàn sạch bệnh. Các cây con in vitro được tạo ra từ một nguồn vật liệu duy nhất nên có độ đồng đều di truyền tuyệt đối, giúp việc canh tác và thu hoạch theo quy mô công nghiệp trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Đây là yêu cầu cấp thiết để xây dựng thương hiệu cho các giống lan huệ mới.

III. Hướng dẫn quy trình nhân giống in vitro lan huệ từ vảy củ

Luận văn đã xây dựng một quy trình nhân giống in vitro chi tiết và hiệu quả, bắt đầu từ việc lựa chọn và xử lý vật liệu khởi đầu. Vật liệu được sử dụng là vảy củ lan huệ, cụ thể là vảy củ đôi (gồm 2 vảy dính một phần đế củ) và đế củ. Đây là những mô có khả năng tái sinh cao. Giai đoạn quan trọng đầu tiên là khử trùng mẫu cấy để loại bỏ vi sinh vật bề mặt. Nghiên cứu đã xác định thời gian khử trùng tối ưu với dung dịch HgCl2 0,1% là 9 phút, giúp đạt được tỷ lệ mẫu sạch cao (trên 98%) mà vẫn đảm bảo tỷ lệ sống tốt cho mẫu cấy. Sau khi có được nguồn mẫu vô trùng, giai đoạn tiếp theo là tạo chồi. Các mẫu cấy được đưa vào môi trường nuôi cấy MS (Murashige & Skoog, 1962), một môi trường khoáng đa dụng, được bổ sung các chất điều hòa sinh trưởng thực vật. Sự kết hợp và nồng độ của các chất này, đặc biệt là auxin và cytokinin, đóng vai trò quyết định đến sự phát sinh và nhân nhanh chồi. Luận văn đã tiến hành hàng loạt thí nghiệm để tìm ra công thức tối ưu cho từng dòng lan huệ, đảm bảo hệ số nhân chồi cao và chất lượng chồi tốt, tạo tiền đề cho các giai đoạn sau.

3.1. Kỹ thuật khử trùng mẫu vảy củ và đế củ lan huệ

Thành công của cả quy trình phụ thuộc rất nhiều vào giai đoạn khử trùng. Mẫu cấy lấy từ củ trồng ngoài tự nhiên mang rất nhiều vi khuẩn và nấm. Quy trình khử trùng được thực hiện nghiêm ngặt: củ được rửa sạch dưới vòi nước, xử lý bằng xà phòng, sau đó ngâm trong cồn 70 độ trong 30 giây. Bước quyết định là ngâm mẫu trong dung dịch HgCl2 0,1%. Thí nghiệm của Nguyễn Thị Thu Thủy cho thấy thời gian 9 phút là tối ưu nhất. Nếu thời gian ngắn hơn (5-7 phút), tỷ lệ mẫu nhiễm còn cao. Nếu dài hơn (11-13 phút), tỷ lệ mẫu sạch tuyệt đối nhưng mẫu cấy bị tổn thương, tỷ lệ sống giảm mạnh. Sau khi xử lý với HgCl2, mẫu được rửa sạch nhiều lần bằng nước cất vô trùng để loại bỏ hoàn toàn hóa chất tồn dư trước khi cấy vào môi trường.

3.2. Ảnh hưởng của BAP và Kinetin đến khả năng tái sinh chồi

Cytokinin là nhóm hormone chính kích thích sự phân chia tế bào và tái sinh chồi. Luận văn đã khảo sát ảnh hưởng của BAP (6-benzylaminopurin), một loại cytokinin mạnh, ở các nồng độ khác nhau. Kết quả cho thấy nồng độ BAP từ 3,0 đến 5,0 mg/l cho hiệu quả tạo chồi cao nhất trên môi trường MS. Cụ thể, với các dòng H2, H4, H9, nồng độ tối ưu là 5,0 mg/l BAP, trong khi các dòng H10, H18 lại phản ứng tốt nhất ở nồng độ 3,0 mg/l. Ở các nồng độ này, tỷ lệ mẫu tạo chồi đạt gần 100% và hệ số nhân chồi cao nhất. Nghiên cứu cũng khảo sát sự phối hợp giữa BAP và Kinetin, một cytokinin khác, để nâng cao hơn nữa chất lượng và số lượng chồi tạo thành, cho thấy sự kết hợp này có thể cải thiện hiệu quả so với việc chỉ sử dụng một loại cytokinin riêng lẻ.

IV. Phương pháp tối ưu môi trường MS để nhân nhanh chồi lan huệ

Sau giai đoạn khởi động tạo chồi, bước tiếp theo là nhân nhanh cụm chồi để gia tăng số lượng. Giai đoạn này yêu cầu một môi trường được tối ưu hóa để thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của chồi. Môi trường nuôi cấy MS tiếp tục được sử dụng làm nền, nhưng thành phần chất điều hòa sinh trưởng thực vật được điều chỉnh. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ giữa auxin và cytokinin có ảnh hưởng quyết định. Trong khi cytokinin (BAP, Kinetin) thúc đẩy sự hình thành chồi mới, việc bổ sung một lượng nhỏ auxin (như α-NAA) có thể cải thiện chất lượng chồi, giúp chồi mập mạp, xanh tốt và khỏe mạnh hơn. Luận văn đã thí nghiệm phối hợp BAP và Kinetin ở nồng độ tối ưu từ bước trước với các nồng độ α-NAA khác nhau. Kết quả chỉ ra rằng việc bổ sung α-NAA ở nồng độ thấp (0,25 - 0,5 mg/l) cùng với cytokinin đã giúp tăng hệ số nhân và chất lượng chồi một cách đáng kể. Ngoài hormone, các thành phần khác trong môi trường như nồng độ đường và các chất bổ sung hữu cơ (nước dừa) cũng được khảo sát để hoàn thiện môi trường, giúp cây con in vitro phát triển tối ưu trước khi chuyển sang giai đoạn tạo rễ.

4.1. Tối ưu hóa tỷ lệ Auxin và Cytokinin để tăng hệ số nhân

Sự cân bằng giữa auxin và cytokinin là nguyên tắc vàng trong nuôi cấy mô tế bào thực vật. Nếu tỷ lệ nghiêng về cytokinin, mô sẽ ưu tiên phát triển chồi. Nếu nghiêng về auxin, mô sẽ phát triển rễ hoặc mô sẹo. Trong giai đoạn nhân nhanh, mục tiêu là tạo ra nhiều chồi nhất có thể. Thí nghiệm cho thấy môi trường MS có sự kết hợp của BAP, Kinetin và α-NAA cho kết quả vượt trội. Một công thức hiệu quả được xác định là MS + 5,0 mg/l BAP + 0,5 mg/l Kinetin + 0,5 mg/l α-NAA, giúp hệ số nhân chồi đạt mức cao nhất. Sự có mặt của α-NAA không chỉ giúp tăng số lượng mà còn giúp các chồi phát triển đồng đều, lá xanh đậm và có sức sống tốt hơn.

4.2. Vai trò của nước dừa và đường trong nuôi cấy lan huệ

Nước dừa là một chất bổ sung tự nhiên quý giá, chứa nhiều amino acid, vitamin và các hormone thực vật tự nhiên, giúp thúc đẩy sự sinh trưởng của mô nuôi cấy. Luận văn đã khảo sát ảnh hưởng của việc bổ sung nước dừa ở các nồng độ khác nhau (từ 30 đến 120 ml/l) và nhận thấy nồng độ 90 ml/l cho chất lượng chồi tốt nhất. Đường (saccharose) là nguồn cung cấp carbon và năng lượng chính cho mô cấy. Nồng độ đường thích hợp cũng rất quan trọng. Thí nghiệm cho thấy môi trường MS với 30 g/l đường là tối ưu cho sự phát triển của chồi lan huệ. Nồng độ cao hơn có thể gây áp suất thẩm thấu lớn, ảnh hưởng không tốt đến sự sinh trưởng của mô.

V. Kết quả từ luận văn HUS và ứng dụng tạo cây hoàn chỉnh

Giai đoạn cuối cùng của quy trình nhân giống in vitro là tạo rễ cho chồi và huấn luyện cây con thích nghi với điều kiện bên ngoài. Luận văn của Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội đã nghiên cứu kỹ lưỡng giai đoạn này để đảm bảo tỷ lệ sống cao nhất. Để tạo rễ in vitro, các chồi khỏe mạnh được cấy chuyển sang môi trường MS không chứa cytokinin nhưng được bổ sung auxin. IBA (Indol butyric acid) được xác định là loại auxin hiệu quả nhất cho việc ra rễ của lan huệ. Nồng độ IBA tối ưu là 1,0 mg/l, giúp 100% chồi ra rễ, với số lượng và chiều dài rễ tốt nhất. Than hoạt tính cũng được chứng minh có tác dụng tích cực, giúp rễ phát triển khỏe mạnh hơn. Sau khi có bộ rễ hoàn chỉnh, các cây con in vitro được chuyển ra thích ứng vườn ươm. Đây là bước chuyển đổi quan trọng từ môi trường dị dưỡng, vô trùng sang môi trường tự dưỡng. Nghiên cứu cho thấy giá thể gồm 50% cát vàng và 50% trấu hun cho tỷ lệ sống và tốc độ sinh trưởng của cây con cao nhất. Kết quả này hoàn thiện quy trình nhân giống in vitro, cung cấp một giải pháp toàn diện và khả thi cho sản xuất giống lan huệ quy mô lớn.

5.1. Kỹ thuật tạo rễ in vitro với IBA và than hoạt tính

Sau khi được nhân nhanh, các chồi cần phát triển bộ rễ khỏe mạnh để trở thành cây hoàn chỉnh. Việc loại bỏ cytokinin khỏi môi trường là bắt buộc vì chúng ức chế sự hình thành rễ. Thay vào đó, auxin IBA được bổ sung. Kết quả thí nghiệm trong luận văn thạc sĩ sinh học này cho thấy nồng độ 1,0 mg/l IBA là lý tưởng, cho số rễ trung bình cao và rễ dài, mập. Việc bổ sung than hoạt tính (0,5 g/l) vào môi trường ra rễ cũng mang lại hiệu quả rõ rệt. Than hoạt tính có khả năng hấp phụ các chất độc do mô cấy tiết ra và các chất ức chế còn sót lại trong môi trường, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của bộ rễ, giúp cây con khỏe mạnh hơn trước khi đưa ra ngoài.

5.2. Phương pháp thích ứng vườn ươm cho cây con lan huệ

Cây con từ phòng thí nghiệm rất non yếu và nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường. Giai đoạn thích ứng vườn ươm quyết định tỷ lệ sống sót cuối cùng. Cây được lấy ra khỏi bình, rửa sạch agar ở rễ và trồng vào giá thể. Giá thể lý tưởng cần tơi xốp, thoát nước tốt và sạch mầm bệnh. Thí nghiệm so sánh ba loại giá thể cho thấy hỗn hợp 50% cát vàng + 50% trấu hun là lựa chọn tốt nhất, giúp cây có tỷ lệ sống cao, nhanh chóng ra lá và rễ mới. Trong những tuần đầu, cây cần được che chắn cẩn thận để duy trì độ ẩm cao và tránh ánh nắng trực tiếp, giúp cây dần thích nghi và chuyển sang trạng thái quang tự dưỡng hoàn toàn.

VI. Tương lai của công nghệ sinh học trong bảo tồn lan huệ quý

Nghiên cứu về nhân giống in vitro một số dòng lan huệ Hippeastrum equestre không chỉ mang ý nghĩa thực tiễn trong sản xuất nông nghiệp mà còn mở ra một hướng đi quan trọng cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Các kỹ thuật thuộc lĩnh vực công nghệ sinh học thực vật như nuôi cấy mô tế bào thực vật cho phép lưu giữ và nhân nhanh các nguồn gen quý hiếm, đặc biệt là những loài hoặc những dòng lai có nguy cơ mai một hoặc khó sinh sản trong tự nhiên. Quy trình được xây dựng trong luận văn có thể được áp dụng để bảo tồn các dòng lan huệ bố mẹ có đặc tính di truyền ưu tú hoặc các loài lan huệ hoang dã đang bị đe dọa. Hơn nữa, bảo tồn nguồn gen thực vật bằng phương pháp in vitro (lưu giữ trong ống nghiệm) có nhiều ưu điểm so với bảo tồn ngoài tự nhiên (in situ) hay trong vườn thực vật (ex situ), như chiếm ít không gian, không bị ảnh hưởng bởi sâu bệnh và điều kiện thời tiết, đồng thời có thể duy trì nguồn vật liệu ở trạng thái trẻ hóa trong thời gian dài. Đây là nền tảng cho các chương trình chọn tạo giống trong tương lai, góp phần làm phong phú thêm bộ sưu tập các giống cây cảnh có giá trị cao của Việt Nam.

6.1. Tổng kết quy trình nhân giống lan huệ tối ưu từ luận văn

Từ các kết quả nghiên cứu, một quy trình nhân giống in vitro hoàn chỉnh cho lan huệ đã được thiết lập. Quy trình này bao gồm các bước chính: (1) Khử trùng mẫu vảy củ lan huệ bằng HgCl2 0,1% trong 9 phút. (2) Tạo chồi trên môi trường nuôi cấy MS bổ sung 3,0-5,0 mg/l BAP. (3) Nhân nhanh chồi trên môi trường MS kết hợp cytokinin (BAP, Kinetin) và auxin (α-NAA). (4) Tạo rễ in vitro trên môi trường MS có 1,0 mg/l IBA và than hoạt tính. (5) Thích ứng vườn ươm bằng giá thể cát và trấu hun. Quy trình này đã được chứng minh là hiệu quả, cho hệ số nhân cao, tạo ra cây giống đồng đều, sạch bệnh, sẵn sàng cho sản xuất thương mại.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Trên cơ sở thành công của luận văn, nhiều hướng nghiên cứu mới có thể được triển khai. Thứ nhất, có thể tối ưu hóa quy trình cho các giống lan huệ khác, kể cả các loài bản địa. Thứ hai, có thể ứng dụng các kỹ thuật tiên tiến hơn như nuôi cấy dịch huyền phù tế bào và tạo phôi soma để đạt hệ số nhân cao hơn nữa. Ngoài ra, việc kết hợp vi nhân giống với các kỹ thuật gây đột biến nhân tạo hoặc công nghệ gen có thể tạo ra các giống lan huệ mới với những đặc tính độc đáo về màu sắc, hình dạng hoa. Việc bảo tồn nguồn gen thực vật của chi Hippeastrum thông qua ngân hàng gen in vitro cũng là một hướng đi đầy tiềm năng, góp phần gìn giữ sự đa dạng sinh học và phục vụ bền vững cho ngành công nghiệp hoa cây cảnh.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu nhân giống in vitro một số dòng lan huệ hippeastrum equestre 14

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - TỔNG QUAN 1.Giới thiệu chung về cây Lan huệ 1.Đặc điểm thực vật học và phân bố của cây Lan huệ Cây Lan huệ có tên khoa học: Hippeastrum esquetre, thuộc họ Liliaceae, bộ Hành (Liliales), phân lớp Hành ( Liliidae), lớp thực vật một lá mầm (Monocotyledons) [2, 3]. Tên của loài hoa này có rất nhiều cách để Việt hóa như: Lan huệ,Loa kèn đỏ nhung, Huệ đất, Tứ diện xích lan, Huệ loa kèn, Mạc chu lan.Người châu Âu gọi là Valentine Flower bởi vì Lan huệ nở hoa trong khoảng đầu năm vào dịp lễ hội tình yêu (14/2).Đặc điểm thực vật học của cây Lan huệ ở Việt Nam Lan huệ có dạng thân hành, hình cầu, có áo mỏng bao ở ngoài [4]. Lá cây Lá tập trung ở gốc gần như thành 2 dãy, phiến lá hình dải, màu xanh đậm, kích thước 45-50 cm x 2-4 cm, hình kiếm hoặc hình dải mác, hơi khum thành hình máng, dai, cứng, có nhiều gân sọc song song và gân phụ ngang song song, mép hơi cong xuống, chóp tù. Gốc lá dạng bẹ ôm lấy nhau.

Lá bắc tổng bao 2, dạng mo, gồm 2 cái, mỏng, kích thước 6-7 cm x 3-4 cm, màu trắng xanh. Hoa Cụm hoa tán, 2- 4 hoa, trên một cuống hoa chung có hình trụ, dài 30-50 cm, đường kính 1,5-2 cm ,thẳng đứng và rỗng, mặt ngoài phủ phấn trắng. Hoa to khi nở đường kính tới 15 cm, đều, lưỡng tính,màu sắc sặc sỡ, màu đỏ hoặc đỏ cam, có cuống dài 4-5 cm, gốc màu xanh, xanh vàng hoặc vàng trắng. Bao hoa hình phễu, dài 9-12 cm, nằm ngang hoặc rủ xuống, 6 mảnh, dạng tràng, phần dưới dính nhau thành ống, ngắn, dài 2-3,5 cm, họng có 1 vòng vảy ngắn hoặc 1 vòng tràng phụ cụp vào trong, phần trên 6 thùy, hình trứng xếp 2 vòng, các thùy bằng nhau hoặc các thùy vòng trong hẹp hơn.

Nhị 6; chỉ nhị rời nhau, hình trụ dài 6-7 cm, đầu hơi cong đính ở họng ống bao hoa, nghiêng về một phía; bao phấn 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com hình trụ, dài 2-2,5 cm, màu trắng ngà,2 ô, đính lưng, hướng trong, mở bằng khe dọc. Bầu hoa, dài 1,2-1,5 cm 3 ô, đính noãn trung trụ, mỗi ô nhiều noãn; vòi nhụy dài tới 10 cm, mảnh; đầu nhụy dạng đầu hoặc 3 thùy, màu trắng.1: Hoa Lan huệ (Hippeastrum equestre) c. Củ và rễ Củ con: Lan huệ có các củ con (thân hành con) sinh ra từ củ mẹ, chu vi của củ con từ 3-6 cm, số lượng củ con trung bình từ 1-3 củ/cây. Rễ:docây thuộc bộ Lilliales nên có hệ rễ chùm gồm nhiều rễ phụ tương đối đồng đều về kích thước.

Quả Quả nang, hình cầu hoặc hình thuôn, mở ở khe lưng ô thành 3 mảnh. Hạt nhiều, dẹp, màu đen nội nhũ nạc bao lấy phôi nhỏ.Yêu cầu ngoại cảnh Cây Lan huệ mọc tự nhiên ở vùng nhiệt đới Nam Mỹ, được nhập vào Việt Nam, trồng làm cảnh trong vườn hoặc trong chậu. Cây ra hoa vào giai đoạn xuân- hè, do đó nếu muốn để hoa nở vào đúng dịp Tết thì các yếu tố ngoại cảnh là điều kiện vô cùng quan trọng cần chú ý đối với việc sinh trưởng phát triển của cây [2]. 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nhiệt độ Lan huệ có khả năng chịu nóng, ưa khí hậu lạnh và ẩm. Nhiệt độ thích hợp ban ngày từ 20-28oC, ban đêm 13-17oC, ở ngưỡng nhiệt độ dưới 5oC và trên 30oC cây sinh trưởng kém, hoa dễ bị mù. Giai đoạn đầu nhiệt độ thấp có lợi cho sinh trưởng của rễ và sự phân hoá hoa. Ánh sáng Lan huệ là cây ưa cường độ ánh sáng trung bình, cường độ ánh sáng thích hợp từ 12.000lux nhất là thời kỳ cây cao 20-30cm.

Muốn điều khiển độ dài của lá và chiều cao của vòi hoa, chỉ cần điều tiết ánh sáng. Cây nhiều ánh sáng có vòi hoa và lá ngắn, cây mọc trong bóng râm thường cao và lá dài. Nước Thời kỳ đầu cây rất cần nước, khi ra hoa giảm bớt nước. Nhiều nước dễ làm cho củ bị thối, rụng nụ.

Độ ẩm đất thay đổi tùy thuộc vào giai đoạn phát triển của cây (thường từ 70-85%). Đất Đất tơi xốp, không chứa mầm bệnh và thoát nước tốt. Lan huệ rất mẫn cảm với muối, nồng độ muối trong đất cao, cây không hút được nước ảnh hưởng tới sinh trưởng, ra hoa. Nói chung, hàm lượng muối trong đất không được cao quá 1,5mg/cm2, lượng hợp chất Clo không được vượt quá 1,5mmol/lít, pH = 6,5-7,0.Phân bố Lan huệ có nguồn gốc từ Nam Mỹ, được trồng khắp Châu Mỹ nhiệt đới, từ Mêhico và phía Nam Tây Ấn đến Brazil và Chile [3,4].

Chi Hippeastrumhiện có 70- 76 loài. Ở Việt Nam, chi Hippeastrumcó 2 loài, 1 thứ thường được trồng làm cảnh.Giá trị kinh tế và sử dụng Trên thế giới, nhiều loài thuộc chi Hippeastrum được trồng làm cảnh bởi chúng có ưu điểm là hoa to, đẹp, khá đa dạng về màu sắc, có thể sử dụng dưới dạng hoa cắt cành, trồng chậu hoặc trồng thảm. Hoa được sử dụng trong ngày lễ, ngày tết, được trang trí trong nội thất, hoặc làm quà tặng rất trang trọng. Hoa mang hương thơm mát dịu, màu sắc thanh nhã, tính thẩm mỹ cao [5].

5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Ở ViệtNam, hoa được sử dụng trong những ngày lễ, ngày tết, được trang trí trong hội trường, công viên, trong gia đình và làm quà tặng rất trang trọng. Trong Đông dược, Lan huệ là một vị thuốc quan trọng vì củ có vị ngọt cay, tính ấm có độc, có tác động tán ứ, tiêu thũng. Thân hành của cây được dùng giã nát đắp cầm máu và trị tổn thương khi té ngã. Bên cạnh đó, Lan huệ là một trong những loài hoa có tiềm năng phát triển của chi Hippeastrum do củ của nó có chứa các biệt dược giá trị như các loại alkaloids [21], các lectins có hoạt tính chống siêu vi trùng, chống sưng viêm, chống ung thư, chữa bệnh Alzheimer, cầm máu và chữa vết thương.

Các alkaloids trong Lan huệ đang được nghiên cứu về một số tác động dược học. Trong số các alkaloids, lycorine (tên cũ Narcissine) là chất được chú ý nhất. Lycorine là một alkaloid loại isoquinolone (chuyển hóa từ phena thridine), có các hoạt tính sinh học loại cholino mimetic; ức chế hoạt tính sinh học của men acetylcholinesterase. Các hoạt tính của Lycorine có tác dụng chống siêu vi trùng, có tác dụng chống sưng-viêm do ức chế sự sản xuất TNF-alpha (tumor necrosis factor) nơi các đại thực bào của chuột thử nghiệm; ức chế tiến trình sinh tổng hợp proteins.

Vì TNF-alpha là một chất cytokine căn bản điều hòa tiến trình sưng viêm nên lycorine có triển vọng được dùng làm thuốc chống sưng, trị thấp khớp. Hoa Lan huệ ở nước ta hầu như chỉ có màu đỏ, hoa nở trong 1 thời gian ngắn còn quanh năm nó chỉ có màu xanh biếc của lá.Hoa Lan huệ chỉ trổ bông mỗi năm một lần, có khi đôi lần nhưng không nhiều cây ra hoa được như thế [5].Một số phương pháp nhân giống vô tính cây Lan huệ 1.Phương pháp tách củ con Trong quá trình sinh trưởng phát triển, một củ Lan huệ có thể đẻ ra nhiều củ con ở xung quanh. Có thể tách những củ con đem trồng. Củ con sau khi tách có khả năng sống rất cao và sớm cho hoa, thông thường sau 18-24 tháng cây sẽ cho hoa.

Khi đường kính củ con được 2-3 cm thì tách khỏi cây mẹ, có thể trồng trong chậu đất hoặc chậu nhựa, nếu trồng trong chậu đất thì cần phải tưới nước thường xuyên hơn là trong chậu nhựa. Nhúng phần đế của củ cùng với bộ rễ trong nước ấm, 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com điều này có tác dụng làm mềm rễ và thuận lợi cho bộ rễ lan ra khắp chậu. Khoét một hố trên bề mặt đất rộng hơn đường kính củ, đặt củ vào hố sao cho 1/3 củ nổi trên mặt đất [20].Phương pháp cắt lát Kỹ thuật cắt lát (chipping) được sử dụng khá phổ biến nhất là đối với những cây họ Hành có củ (là những lớp vảy xếp khít nhau xung quanh đỉnh sinh trưởng trung tâm) như chi Hippeastrum, Narcissus (hoa thủy tiên), Galanthus. Các bước tiến hành [20]: 1.

Chọn những củ Lan huệ bố mẹ khoẻ mạnh không bị nấm bệnh, nhổ củ khi củ còn ở trạng thái ngủ nghỉ. Dùng dao sắc nhọn sao cho khi cắt lát cắt phẳng, mịn không làm dập nát củ. Khử trùng bề mặt củ và dao cắt. Cắt bớt phần rễ và phần trên của củ, dùng dao cắt dọc chia đôi củ từ đỉnh củ xuống phần đế củ, tiếp tục chia nhỏ các nửa hành sao cho mỗi lát đều mang một phần đế củ.

Một củ có thể chia thành 8-16 lát. Các lát được ngâm trong dung dịch thuốc diệt nấm khoảng 10-15 phút lắc đều, sau đó được vớt ra để ráo nước. Cho mỗi lát vào trong 1 túi nilon có chứa đá trân châu có thêm chất khoáng, cho nhiều khí vào túi và buộc kín túi. Đưa vào nơi mát và tối với nhiệt độ thích hợp 20-21oC, thường xuyên kiểm tra dấu hiệu thối hỏng.

Sau khoảng 12 tuần các hành con sẽ xuất hiện ở gốc của lát cắt. Tách các cây con trồng vào giá thể tơi xốp và thoát nước. Cây con rất bé và yếu ớt nên cần đặt dưới ánh sáng tán xạ một thời gian trước khi đưa ra ngoài ánh sáng trực tiếp. Phải mất khoảng 2-4 năm cây mới sinh trưởng phát triển thành thục và cho hoa.

Ở Việt Nam, mùa đông không có tuyết và sương giá nên cây sẽ lớn nhanh hơn và cho hoa sớm hơn so các nước ở xứ lạnh. Nhân nhanh bằng phương pháp cắt lát củ đã được rất nhiều nhóm tác giả nghiên cứu cả trong điều kiện in vivovà in vitro. Epharath và cộng sự (2001) đã sử dụng 7 phương pháp cắt củ [20], chia củ mẹ thành 2, 4, 8, 12, 16, 32 và 48 lát cắt, mỗi lát cắt đều mang 1 phần đế củ và giâm vào túi nilon có chứa chất khoáng bón cho cây. Các túi này được đặt trong điều kiện nhiệt độ 230C trong 4 tháng.

Kết quả 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com cho thấy, khi cắt củ thành 48 phần thì số lượng chồi thu được là cao nhất, 34 chồi/mẫu. Năm 1991, O’Rourke và cộng sự đã cắt củ nhỏ in vitro tạo ra từ vảy củ đôi trên môi trường tạo củ của loài Hippeastrum hybridum "Apple Blossom” thành 2 hoặc 4 phần và tiếp tục nuôi cấy trong 10 - 12 tuần. Sau 26 - 28 tuần nuôi cấy, hệ số nhân thu được đã tăng lên 100 chồi/mẫu ban đầu [32]. Bằng phương pháp cắt củ này, Slabbert và cộng sự (1993) cũng đã thu được 700 - 1000 cây từ 1 củ ban đầu sau 12 tháng, cây con thu được khỏe, có sức sống cao [38].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ