Luận văn thạc sĩ về cải thiện công tác quản trị hàng tồn kho tại công ty TNHH Compass II

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hoàn thiện công tác quản trị hàng tồn kho tại công ty tnhh compass ii, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUẢN TRỊ HÀNG TỒN KHO

1.1. Những khái niệm liên quan đến quản trị tồn kho

1.2. Quản trị tồn kho và chức năng của quản trị tồn kho

1.3. Nội dung quản trị hàng tồn kho

1.3.1. Xác định nhu cầu hàng tồn kho

1.3.1.1. Xác định nhu cầu hàng tồn kho cần dùng
1.3.1.2. Xác định nhu cầu hàng tồn kho cần mua

1.3.2. Các chi phí ảnh hưởng đến hoạt động quản trị hàng tồn kho

1.3.2.1. Chi phí mua hàng (Cmh)
1.3.2.2. Chi phí đặt hàng (Cđh)
1.3.2.3. Chi phí tồn trữ (Ctt)

1.3.3. Tính hiệu quả kinh tế trong quản trị hàng tồn kho

1.3.4. Loại hình tồn kho

1.3.4.1. Mô hình sản lượng kinh tế cơ bản (EOQ - Basic Economic Order Quantity Model)
1.3.4.2. Mô hình cung cấp theo nhu cầu sản xuất (POQ – Production Order Quantity Model)
1.3.4.3. Mô hình khấu trừ theo sản lượng
1.3.4.4. Mô hình xác suất
1.3.4.5. Áp dụng kỹ thuật biên tế để quyết định chính sách tồn kho

1.3.5. Tính thời điểm trong quản trị tồn kho

1.3.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị tồn kho

1.4. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ HÀNG TỒN KHO TẠI CÔNG TY TNHH COMPASS II

2.1. Giới thiệu khái quát về công ty TNHH Compass II

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức

2.1.3. Chức năng và lĩnh vực hoạt động

2.1.4. Tình hình hoạt động của công ty trong 3 năm gần đây

2.1.5. Các sản phẩm chủ yếu của công ty

2.1.6. Quy trình sản xuất sản phẩm của công ty

2.1.7. Tình hình tiêu thụ sản phẩm của công ty

2.2. Phân tích thực trạng công tác quản trị hàng tồn kho tại công ty TNHH Compass II

2.2.1. Phân tích thực trạng công tác quản trị hàng tồn kho của công ty

2.2.1.1. Thực trạng hoạch định nhu cầu hàng tồn kho
2.2.1.1.1. Thực trạng hoạch định nhu cầu hàng tồn kho cần dùng
2.2.1.1.2. Thực trạng hoạch định nhu cầu hàng tồn kho cần mua
2.2.1.2. Thực trạng về các chi phí ảnh hưởng đến hàng tồn kho
2.2.1.2.1. Chi phí mua hàng
2.2.1.2.2. Chi phí đặt hàng
2.2.1.2.3. Chi phí tồn trữ
2.2.1.3. Thực trạng về tính hiệu quả kinh tế trong quản trị hàng tồn kho
2.2.1.4. Thực trạng về loại hình tồn kho mà công ty đang ứng dụng
2.2.1.5. Thực trạng về tính thời điểm trong quản trị tồn kho
2.2.1.6. Thực trạng về các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị hàng tồn kho

2.2.2. Nhận xét chung về công tác quản lý hàng tồn kho công ty TNHH Compass II

2.2.2.1. Những kết quả đạt được
2.2.2.2. Những mặt còn hạn chế

2.3. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP - KIẾN NGHỊ

3.1. Giải pháp áp dụng các mô hình tồn kho vào quản trị tồn kho của công ty

3.1.1. Cơ sở của giải pháp

3.1.2. Nội dung của giải pháp

3.1.3. Kết quả đạt được

3.2. Giải pháp góp phần hoàn thiện hệ thống kho chứa của công ty

3.2.1. Cơ sở của giải pháp

3.2.2. Nội dung của giải pháp

3.2.3. Kết quả đạt được

3.3. Giải pháp góp phần hoàn thiện quy trình quản lý hàng tồn kho của công ty

3.3.1. Cơ sở của giải pháp

3.3.2. Nội dung của giải pháp

3.3.3. Kết quả đạt được

3.4. Một số giải pháp khác góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh cho công ty

3.5. Tóm tắt chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Trị Hàng Tồn Kho Tại Compass II Khái Niệm

Quản trị hàng tồn kho là yếu tố then chốt trong hoạt động của công ty TNHH Compass II. Nó bao gồm việc lập kế hoạch, tiếp nhận, cất trữ, vận chuyển, kiểm soát và cấp phát vật tư. Mục tiêu là sử dụng hiệu quả nhất các nguồn lực, đáp ứng nhu cầu khách hàng và đạt được mục tiêu kinh doanh. Hàng tồn kho đóng vai trò quan trọng, thường chiếm tỷ lệ lớn trong tài sản của doanh nghiệp, khoảng 40-50%. Việc quản lý và kiểm soát tốt hàng tồn kho có ý nghĩa vô cùng quan trọng để đảm bảo sản xuất liên tục, tránh gián đoạn và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Doanh nghiệp cần cân bằng giữa mức độ đầu tư vào hàng tồn kho và lợi ích thu được, nhằm giảm thiểu chi phí và tối ưu hóa lợi nhuận. Theo tài liệu gốc, quản trị hàng tồn kho hiệu quả giúp doanh nghiệp có vị thế vững chắc trên thị trường.

1.1. Vai Trò Của Hàng Tồn Kho Trong Chuỗi Cung Ứng Compass II

Hàng tồn kho đóng vai trò cầu nối an toàn giữa cung ứng và sản xuất. Nó giúp đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra liên tục, không bị gián đoạn do thiếu nguyên vật liệu. Đồng thời, hàng tồn kho cũng giúp đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của khách hàng, tăng cường uy tín và khả năng cạnh tranh của Compass II. Việc quản lý hiệu quả hàng tồn kho giúp giảm thiểu rủi ro, tránh tình trạng ứ đọng vốn và lãng phí nguồn lực. Theo tài liệu, việc kiểm soát tốt tồn kho có ý nghĩa vô cùng quan trọng.

1.2. Chức Năng Chính Của Quản Trị Hàng Tồn Kho Compass II

Quản trị hàng tồn kho có chức năng liên kết giữa các giai đoạn cung ứng, sản xuất và tiêu thụ. Nó cũng giúp doanh nghiệp đề phòng tăng giá và lạm phát bằng cách dự trữ nguyên vật liệu. Ngoài ra, việc mua hàng với số lượng lớn có thể giúp Compass II hưởng chiết khấu, giảm chi phí sản xuất. Tuy nhiên, cần xác định lượng hàng tối ưu để cân bằng giữa chi phí tồn trữ và lợi ích từ chiết khấu. Chức năng liên kết đảm bảo sản xuất liên tục, tránh sự thiếu hụt lãng phí trong sản xuất.

II. Thách Thức Quản Lý Kho Compass II Chi Phí Hiệu Quả

Quản lý hàng tồn kho hiệu quả đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là việc cân bằng giữa chi phí và hiệu quả. Các chi phí liên quan đến hàng tồn kho bao gồm chi phí mua hàng, chi phí đặt hàng và chi phí tồn trữ. Việc dự báo nhu cầu hàng tồn kho chính xác cũng là một thách thức lớn, vì sai sót trong dự báo có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa hàng tồn kho. Ngoài ra, việc quản lý hệ thống kho và đảm bảo chất lượng hàng tồn kho cũng đòi hỏi sự đầu tư và quản lý chặt chẽ. Theo tài liệu, chi phí lưu kho hàng năm chiếm xấp xỉ 40% giá trị hàng dự trữ.

2.1. Phân Tích Chi Phí Ảnh Hưởng Quản Trị Tồn Kho Compass II

Chi phí mua hàng là chi phí trực tiếp liên quan đến việc mua hàng tồn kho. Chi phí đặt hàng bao gồm các chi phí liên quan đến việc thiết lập đơn hàng, như chi phí tìm nguồn hàng và chi phí giao dịch. Chi phí tồn trữ bao gồm chi phí kho bãi, chi phí bảo quản và chi phí cơ hội của vốn. Việc phân tích và kiểm soát các chi phí này giúp Compass II đưa ra quyết định quản lý hàng tồn kho hiệu quả hơn. Cần phân biệt tổng chi phí của hàng tồn kho và tổng chi phí về hàng tồn kho.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quản Trị Hàng Tồn Kho Compass II

Nhu cầu thị trường, thời gian giao hàng, và chính sách chiết khấu của nhà cung cấp là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quản trị hàng tồn kho. Nhu cầu thị trường biến động đòi hỏi Compass II phải có khả năng dự báo chính xác. Thời gian giao hàng dài có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt hàng tồn kho. Chính sách chiết khấu của nhà cung cấp có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng với số lượng lớn. Các yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng để đưa ra quyết định quản lý hàng tồn kho tối ưu.

III. Giải Pháp Tối Ưu Quản Trị Kho Compass II Mô Hình EOQ

Mô hình EOQ (Economic Order Quantity) là một công cụ hữu ích để tối ưu hóa quản trị hàng tồn kho. Mô hình này giúp xác định lượng hàng tối ưu cho mỗi đơn hàng, nhằm giảm thiểu tổng chi phí hàng tồn kho. Để áp dụng mô hình EOQ hiệu quả, Compass II cần xác định chính xác nhu cầu hàng tồn kho, chi phí đặt hàng và chi phí tồn trữ. Mô hình EOQ dựa trên các giả định nhất định, như nhu cầu ổn định và thời gian giao hàng không đổi. Do đó, cần điều chỉnh mô hình cho phù hợp với điều kiện thực tế của Compass II. Theo tài liệu, mô hình EOQ được Ford W.Haris đề xuất và ứng dụng từ năm 1915.

3.1. Ứng Dụng Mô Hình EOQ Để Giảm Chi Phí Tồn Kho Compass II

Mô hình EOQ giúp Compass II xác định lượng đặt hàng tối ưu, từ đó giảm thiểu chi phí đặt hàng và chi phí tồn trữ. Bằng cách tính toán lượng đặt hàng phù hợp, Compass II có thể tránh tình trạng đặt hàng quá nhiều hoặc quá ít. Việc áp dụng mô hình EOQ đòi hỏi sự theo dõi và điều chỉnh liên tục để đảm bảo tính hiệu quả. Cần tính đến các yếu tố như biến động nhu cầu và thay đổi chi phí để cập nhật mô hình.

3.2. Các Bước Triển Khai Mô Hình EOQ Tại Công Ty Compass II

Bước 1: Xác định nhu cầu hàng tồn kho hàng năm. Bước 2: Xác định chi phí đặt hàng cho mỗi đơn hàng. Bước 3: Xác định chi phí tồn trữ cho mỗi đơn vị hàng tồn kho. Bước 4: Áp dụng công thức EOQ để tính toán lượng đặt hàng tối ưu. Bước 5: Theo dõi và điều chỉnh mô hình khi cần thiết. Việc triển khai mô hình EOQ cần sự phối hợp giữa các bộ phận liên quan, như bộ phận mua hàng và bộ phận kho.

IV. Cải Tiến Quy Trình Quản Lý Kho Compass II Giải Pháp

Cải tiến quy trình quản lý hàng tồn kho là một yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động của Compass II. Quy trình quản lý hàng tồn kho bao gồm các bước từ lập kế hoạch, đặt hàng, nhận hàng, lưu kho, xuất kho và kiểm kê. Việc cải tiến quy trình này có thể giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi, giảm thiểu sai sót và nâng cao tính chính xác của thông tin hàng tồn kho. Ngoài ra, việc áp dụng công nghệ thông tin vào quy trình quản lý hàng tồn kho cũng có thể mang lại nhiều lợi ích. Theo tài liệu, cần phải tìm cách tăng dự trữ; ngược lại dự trữ tăng kéo theo các chi phí liên quan đến dự trữ cũng tăng.

4.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Nhập Kho Và Xuất Kho Tại Compass II

Quy trình nhập kho cần được tối ưu hóa để đảm bảo hàng tồn kho được nhập vào kho một cách nhanh chóng và chính xác. Quy trình xuất kho cần được tối ưu hóa để đảm bảo hàng tồn kho được xuất ra khỏi kho một cách hiệu quả và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Việc sử dụng hệ thống mã vạch và phần mềm quản lý kho có thể giúp tự động hóa quy trình nhập kho và xuất kho. Xây dựng các bước thực hiện nhập hàng thừa trở lại kho.

4.2. Áp Dụng Phần Mềm Quản Lý Kho Để Nâng Cao Hiệu Quả Compass II

Phần mềm quản lý kho giúp Compass II theo dõi hàng tồn kho một cách chính xác và hiệu quả. Phần mềm này có thể cung cấp thông tin về số lượng hàng tồn kho, vị trí hàng tồn kho, và lịch sử giao dịch hàng tồn kho. Việc sử dụng phần mềm quản lý kho giúp giảm thiểu sai sót, nâng cao tính chính xác của thông tin hàng tồn kho, và cải thiện khả năng ra quyết định. Cần lựa chọn phần mềm phù hợp với nhu cầu và quy mô của Compass II.

V. Phân Tích Dữ Liệu Tồn Kho Compass II Dự Báo Nhu Cầu

Phân tích dữ liệu hàng tồn kho là một công cụ quan trọng để dự báo nhu cầu và đưa ra quyết định quản lý hàng tồn kho hiệu quả. Bằng cách phân tích dữ liệu lịch sử, Compass II có thể xác định xu hướng nhu cầu, mùa vụ và các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu. Việc dự báo nhu cầu chính xác giúp Compass II điều chỉnh lượng hàng tồn kho phù hợp, tránh tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa. Ngoài ra, việc phân tích dữ liệu hàng tồn kho cũng giúp Compass II xác định các mặt hàng bán chạy và các mặt hàng chậm luân chuyển. Theo tài liệu, việc xác định lượng vật tư cần dùng là cơ sở để lập kế hoạch mua sắm vật tư.

5.1. Sử Dụng Phương Pháp Dự Báo Để Lập Kế Hoạch Tồn Kho Compass II

Có nhiều phương pháp dự báo nhu cầu hàng tồn kho, như phương pháp trung bình động, phương pháp san bằng số mũ và phương pháp hồi quy. Compass II cần lựa chọn phương pháp phù hợp với đặc điểm của từng loại hàng tồn kho. Việc sử dụng kết hợp nhiều phương pháp dự báo có thể giúp nâng cao tính chính xác của dự báo. Cần thường xuyên đánh giá và điều chỉnh phương pháp dự báo để đảm bảo tính hiệu quả.

5.2. Xác Định Mặt Hàng Bán Chạy Và Chậm Luân Chuyển Tại Compass II

Việc xác định các mặt hàng bán chạy và các mặt hàng chậm luân chuyển giúp Compass II tập trung vào các mặt hàng có tiềm năng sinh lời cao và giảm thiểu hàng tồn kho chậm luân chuyển. Các mặt hàng bán chạy cần được ưu tiên dự trữ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Các mặt hàng chậm luân chuyển cần được giảm giá hoặc thanh lý để giải phóng vốn. Cần phân tích dữ liệu bán hàng và dữ liệu hàng tồn kho để xác định các mặt hàng này.

VI. Kết Luận Tương Lai Quản Trị Kho Compass II Xu Hướng

Quản trị hàng tồn kho hiệu quả là một yếu tố then chốt để nâng cao khả năng cạnh tranh và đạt được mục tiêu kinh doanh của Compass II. Việc áp dụng các mô hình quản lý hàng tồn kho tiên tiến, cải tiến quy trình quản lý hàng tồn kho và phân tích dữ liệu hàng tồn kho giúp Compass II tối ưu hóa hàng tồn kho, giảm thiểu chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động. Trong tương lai, xu hướng quản trị hàng tồn kho sẽ tập trung vào việc sử dụng công nghệ thông tin, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo. Theo tài liệu, để tăng doanh thu, đồng thời tiết kiệm chi phí để tăng lợi nhuận, doanh nghiệp phải có biện pháp quản trị tốt hàng tồn kho, giảm thiểu rủi ro.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Quản Trị Hàng Tồn Kho Trong Chuỗi Cung Ứng Compass II

Quản trị hàng tồn kho hiệu quả giúp Compass II đảm bảo nguồn cung ổn định, đáp ứng nhu cầu của khách hàng và giảm thiểu chi phí. Nó cũng giúp Compass II cải thiện mối quan hệ với nhà cung cấp và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường. Quản trị hàng tồn kho là một phần không thể thiếu trong chuỗi cung ứng của Compass II.

6.2. Xu Hướng Phát Triển Quản Lý Kho Compass II Trong Tương Lai

Trong tương lai, quản trị hàng tồn kho sẽ ngày càng trở nên phức tạp và đòi hỏi sự chuyên nghiệp cao. Các xu hướng phát triển bao gồm việc sử dụng công nghệ thông tin, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu lớn. Compass II cần chủ động tiếp cận và áp dụng các xu hướng này để nâng cao hiệu quả quản trị hàng tồn kho và duy trì lợi thế cạnh tranh.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUẢN TRỊ HÀNG TỒN KHO 1.1 Những khái niệm liên quan đến quản trị tồn kho 1.1 Hàng tồn kho và vai trò của hàng tồn kho  Hàng tồn kho Trong các doanh nghiệp sản xuất và thương mại người ta phải dự trữ các lọai nguyên vật liệu, bán thành phẩm, dụng cụ phụ tùng, thành phẩm. Các loại hàng tồn kho: - Tồn kho nguyên vật liệu: tồn kho nguyên vật liệu bao gồm các chủng loại hàng mà một doanh nghiệp mua để sử dụng trong quá trình sản xuất của mình. Nó có thể gồm các loại nguyên vật liệu cơ bản, bán thành phẩm hoặc cả hai. - Tồn kho sản phẩm dở dang: bao gồm tất cả các mặt hàng mà hiện nay đang còn nằm tại một công đoạn nào đó của quá trình sản xuất.

- Tồn kho thành phẩm: bao gồm những sản phẩm đã hoàn thành chu kỳ sản xuất của mình và đang chờ tiêu thụ  Vai trò của hàng tồn kho Hàng tồn kho thường chiếm tỷ trọng lớn trong tài sản của doanh nghiệp (thông thường chiếm 40 – 50%). Do vậy việc quản lý, kiểm soát tốt tồn kho có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Để đảm bảo sản xuất liên tục và có hiệu quả, tránh gián đoạn, đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng, cần phải tìm cách tăng dự trữ; ngược lại dự trữ tăng kéo theo các chi phí liên quan đến dự trữ cũng tăng. Do vậy các doanh nghiệp cần phải tìm cách xác định điểm cần bằng giữa mức độ đầu tư cho hàng tồn kho và lợi ích thu được do thoả mãn nhu cầu sản xuất và nhu cầu khách hàng với chi phí thấp nhất.2 Quản trị tồn kho và chức năng của quản trị tồn kho.

Quản trị hàng tồn kho là việc thực hiện các chức năng quản lý để lập kế hoạch, tiếp nhận, cất trữ, vận chuyển, kiểm soát và cấp phát vật tư nhằm sử dụng tốt nhất các nguồn lực phục vụ khách hàng, đáp ứng mục tiêu của doanh nghiệp. c 4 Chức năng của quản trị tồn kho :  Chức năng liên kết Chức năng liên kết chủ yếu của quản trị tồn kho là liên kết giữa 3 giai đoạn Cung ứng – Sản xuất – Tiêu thụ Thực hiện tốt chức năng liên kết nhằm đảm bảo sản xuất liên tục, tránh sự thiếu hụt lãng phí trong sản xuất.  Chức năng đề phòng tăng giá, đề phòng lạm phát Một doanh nghiệp nếu biết trước tình hình tăng giá nguyên vật liệu hay hàng háo, họ có thể dự trữ tồn kho để tiết kiệm chi phí.  Chức năng khấu trừ theo sản lượng Rất nhiều nhà cung ứng sẵn sàng khấu trừ cho những đơn hàng có số lượng lớn.

Việc mua hàng với số lượng lớn có thể giảm bớt chi phí sản xuất, tuy nhiên với số lượng hàng lớn sẽ phải chịu chi phí tồn trữ cao. Do đó, cần phải xác định một lượng hàng tối ưu để hưởng được giá khấu trừ, mà chi phí tồn trữ tăng không dáng kể.2 Nội dung quản trị hàng tồn kho 1.1 Xác định nhu cầu hàng tồn kho 1.1 Xác định nhu cầu hàng tồn kho cần dùng Lượng vật tư cần dùng là lượng vật tư được sử dụng một cách hợp lý và tiết kiệm nhất trong kỳ kế hoạch. Lượng vật tư cần dùng phải đảm bảo hoàn thành chỉ tiêu tổng sản lượng trong kỳ kế hoạch. Việc xác định lượng vật tư cần dùng là cơ sở để lập kế hoạch mua sắm vật tư.

Khi tính toán cần dựa trên cơ sở định mức tiêu dùng vật tư cho một sản phẩm. Tùy thuộc vào từng loại vật tư, tùng loại sản phẩm và đặc điểm kinh tế kỹ thuật của doanh nghiệp mà vận dụng phương pháp tính toán thích hợp. Để xác định nhu cầu vật tư cần dùng cho kỳ kế hoạch của doanh nghiệp cần căn cứ vào : - Nhiệm vụ sản xuất kinh doanh của năm kế hoạch - Định mức tiêu hao vật tư cho một đơn vị sản phẩm c 5 - Tình hình giá cả vật tư trên thị trường Công thức xác định lượng vật tư cần dùng cho kỳ kế hoạch đối với sản phẩm có định mức vật tư như sau : Vcd = ∑m i=1 QiMi Trong đó : Vcd :lượng vật tư cần dùng cho kỳ kế hoạch Mi : định mức vật tư dùng để sản xuất 1 đơn vị sản phẩm loại i Qi : số sản phẩm loại i sản xuất trong kỳ kế hoạch 1.2 Xác định nhu cầu hàng tồn kho cần mua Sau khi đã xác định lượng vật tư cần dùng, cần dự trữ thì phải tiến hành tổng hợp và cân đối các nhu cầu để xác định lượng vật tư doanh nghiệp cần mua để đảm bảo hoàn thành nhiệm vụ kế hoạch của doanh nghiệp. Xác định lượng vật tư cần mua theo công thức sau : Vcm=Vcd - Vd Trong đó :Vcm : lượng vật tư cần mua Vcd : lượng vật tư cần dùng Vd : lượng vật tư tồn kho cuối kỳ 1.2 Các chi phí ảnh hưởng đến hoạt động quản trị hàng tồn kho 1.1 Chi phí mua hàng ( Cmh) Là chi phí được tính từ khối lượng hàng của đơn hàng và giá trị mua một đơn vị.

Cmh= khối lượng hàng x đơn giá 1.2 Chi phí đặt hàng (Cđh) Là toàn bộ các chi phí có liên quan đến việc thiết lập các đơn hàng. Bao gồm: - Các chi phí tìm nguồn hàng, chi phí hoa hồng cho người giới thiệu - Chi phí thực hiện quy trình đặt hàng (giao dịch, ký kết hợp đồng…) - Các chi phí chuẩn bị và thực hiện việc chuyển hàng hoá đến kho của doanh nghiệp. c 6 𝐷 Cđh= 𝑆 Trong đó: - Cđh: chi phí đặt hàng trong năm 𝑄 - D: nhu cầu vật tư trong năm - Q: số lượng hàng của 1 đơn hàng - S: chi phí cho một lần đặt hàng 1.3 Chi phí tồn trữ (Ctt) Là những chi phí phát sinh trong thực hiện hoạt động dự trữ, như : chi phí về nhà cửa và kho; chi phí sử dụng thiết bị, phương tiện; chi phí về nhân lực cho hoạt động quản lý dự trữ; phí tổn cho việc đầu tư vào hàng dự trữ; thiệt hại hàng dự trữ do mất mát. Tỷ lệ từng loại chi phí phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp, địa điểm phân bố, lãi suất hiện hành.

Thông thường chi phí lưu kho hàng năm chiếm xấp xỉ 40% giá trị hàng dự trữ. Q Ctt = H Trong đó: - Ctt: chi phí tồn trữ trong năm 2 - H : chi phí tồn trữ 1 đơn vị hàng trong 1 đơn vị thời gian Chúng ta cần phân biệt 2 thuật ngữ : tổng chi phí của hàng tồn khi và tổng chi phí về hàng tồn kho. - Tổng chi phí của hàng tồn kho = Cdh + Ctt + Cmh - Tổng chi phí về hàng tồn kho = Cdh + Ctt 1.3 Tính hiệu quả kinh tế trong quản trị hàng tồn kho Các chỉ tiêu đánh giá trình độ quản trị tồn kho của doanh nghiệp:  Hệ số vòng quay của Giá vốn hàng bán = hàng tồn kho Trị giá hàng tồn kho bình quân Trong đó: Trị giá hàng Trị giá hàng tồn kho đầu kỳ+trị giá hàng tồn kho cuối kỳ tồn kho bình = 2 quân c 7 Hệ số này cho ta biết trong một kỳ hàng tồn kho quay được mấy vòng.  Số ngày của một Số ngày trong kỳ = vòng quay Hệ số vòng quay của hàng tồn kho Chỉ tiêu này cho ta biết số ngày cần thiết để hàng tồn kho quay được một vòng.

 Tỷ lệ giữa doanh Doanh thu thu so với hàng tồn = Giá trị hàng tồn kho kho 1.4 Loại hình tồn kho Khi nghiên cứu các mô hình dự trữ, chúng ta cần giải đáp 2 câu hỏi trọng tâm là: - Lượng hàng trong mỗi đơn hàng bao nhiêu thì chi phí nhỏ nhất? - Khi nào thì tiến hành đặt hàng? Để trả lời 2 câu hỏi trên cho các trường hợp khác nhau, chúng ta lần lượt khảo sát 5 mô hình sau: 1.1 Mô hình sản lượng kinh tế cơ bản (EOQ - Basic Economic Order Quantity Model) Mô hình EOQ được Ford W.Haris đề xuất và ứng dụng từ năm 1915, cho đến nay nó vẫn được hầu hết các doanh nghiệp sử dụng. Kỹ thuật kiểm soát dự trữ theo mô hình này rất dễ áp dụng. Những giả thiết quan trọng của mô hình là: - Nhu cầu phải biết trước và không đổi - Phải biết trước khoảng thời gian kể từ khi đặt hàng cho tới khi nhận được hàng và thời gian đó không đổi. - Lượng hàng trong mỗi đơn hàng được thực hiện trong một chuyến hàng và được thực hiện ở một thời điểm đã định trước.

- Chỉ tính đến 2 loại chi phí là chi phí lưu kho và chi phí đặt hàng - Sự thiếu hụt dự trữ hoàn toàn không xảy ra nếu như đơn hàng được thực hiện đúng. c 8 - Không có việc khấu trừ theo sản lượng. Với những giả thiết trên đây, sơ đồ biểu diễn mô hình EOQ được thể hiện trong hình sau: Q* 𝑄̅ 0 A B C Thời gian Hình 1.1: Mô hình EOQ Trong đó: Q* : Lượng hàng của một đơn hàng (Lượng hàng dự trữ tối đa Qmax = Q*) 0 : Mức dự trữ tối thiểu (Qmin = 0) 𝑄∗ Q= : là lượng dự trữ trung bình 2 0A = AB = BC là khoảng thời gian kể từ khi nhận hàng đến khi sử dụng hết hàng của một đợt dự trữ. Với mô hình này lượng dự trữ sẽ giảm theo một tỷ lệ không đổi vì nhu cầu không thay đổi theo thời gian.

 Xác định các thông số cơ bản của mô hình EOQ Mục tiêu của hầu hết các mô hình dự trữ đều nhằm tối thiểu hoá tổng chi phí dự trữ. Với giả định đã nêu ra ở trên thì có hai loại chi phí biến đổi khi lượng dự trữ thay đổi. Đó là chi phí lưu kho (Clk) và chi phí đặt hàng (Cđh), còn chi phí mua hàng (Cmh) thì không thay đổi. Có thể mô tả mối quan hệ giữa các loại chi phí bằng đồ thị trong hình sau: c 9 Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Cải thiện quản trị hàng tồn kho tại công ty TNHH Compass II" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp và chiến lược nhằm tối ưu hóa quy trình quản lý hàng tồn kho. Nội dung chính của tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì mức tồn kho hợp lý, giảm thiểu chi phí lưu kho và cải thiện hiệu suất hoạt động. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc áp dụng các kỹ thuật quản lý hiện đại, giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh và đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của thị trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu ứng xử của nền đất yếu gia cố bằng trụ đất xi măng có cốt cứng, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các giải pháp kỹ thuật trong xây dựng có thể ảnh hưởng đến quản lý hàng tồn kho. Ngoài ra, tài liệu Phân tích rủi ro tài chính dự án xây dựng chung cư ở thành phố hồ chí minh cũng cung cấp cái nhìn về cách quản lý rủi ro trong các dự án, điều này có thể liên quan đến việc quản lý hàng tồn kho trong ngành xây dựng. Cuối cùng, tài liệu Đánh giá hiệu quả dự án ứng dụng mô hình thông tin công trình bim trong quản lý thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc ứng dụng công nghệ trong quản lý, từ đó có thể áp dụng vào quản trị hàng tồn kho hiệu quả hơn.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn mới mẻ cho việc cải thiện quy trình quản lý hàng tồn kho của bạn.