Luận văn thạc sĩ hay nghiên cứu đa dạng cây thuốc ngành ngọc lan magnoliophyta của đồng bào dân tộc dao đỏ ở huyện bắc hà tỉnh lào cai

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hay nghiên cứu đa dạng cây thuốc ngành ngọc lan magnoliophyta của đồng bào dân tộc dao đỏ ở huyện, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật

Chuyên ngành

Thực vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2017

120
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn cây thuốc Dao đỏ Bắc Hà của Vũ Văn Quân

Luận văn thạc sĩ của tác giả Vũ Văn Quân (2017) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu về đa dạng cây thuốc ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta). Đối tượng nghiên cứu là kho tàng tri thức y học của đồng bào dân tộc Dao đỏ ở huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai. Công trình này không chỉ hệ thống hóa danh lục các loài thực vật làm thuốc mà còn phân tích sâu sắc kinh nghiệm sử dụng chúng. Mục tiêu chính là ghi nhận, đánh giá và đề xuất giải pháp bảo tồn nguồn gen quý và tri thức bản địa đang có nguy cơ mai một. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về mối quan hệ mật thiết giữa cộng đồng người Dao đỏ và hệ sinh thái rừng. Luận văn đã thống kê được 157 loài cây thuốc thuộc 100 chi và 70 họ của ngành Ngọc Lan, một con số ấn tượng cho thấy sự phong phú của tài nguyên dược liệu tại khu vực. Đây là tài liệu khoa học có giá trị, làm cơ sở cho các nghiên cứu sâu hơn về dược học và bảo tồn đa dạng sinh học. Hơn nữa, nó còn là cầu nối giữa y học hiện đại và y học cổ truyền, mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe bền vững từ thảo dược.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu cây thuốc dân tộc

Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới gió mùa và địa hình đa dạng, sở hữu một nguồn tài nguyên thực vật vô cùng phong phú. Trong đó, kho tàng cây thuốc được các dân tộc thiểu số sử dụng là một di sản quý giá. Việc nghiên cứu kinh nghiệm sử dụng cây thuốc của đồng bào dân tộc Dao đỏ tại Bắc Hà, Lào Cai có ý nghĩa đặc biệt. Nó không chỉ góp phần bảo tồn tri thức bản địa mà còn mở ra tiềm năng khám phá các hoạt chất sinh học mới, phục vụ cho ngành dược phẩm. Luận văn của Vũ Văn Quân đã đáp ứng yêu cầu cấp thiết này, tư liệu hóa những bài thuốc và kinh nghiệm được truyền miệng qua nhiều thế hệ, vốn đang đứng trước nguy cơ thất truyền do sự phát triển của y học hiện đại và thay đổi trong lối sống của thế hệ trẻ.

1.2. Giới thiệu tổng quan về khu vực Bắc Hà Lào Cai

Bắc Hà, Lào Cai là một huyện vùng cao với địa hình đồi núi bị chia cắt mạnh, tạo nên sự đa dạng về sinh cảnh. Đây là nơi cư trú lâu đời của nhiều dân tộc, trong đó cộng đồng đồng bào dân tộc Dao đỏ chiếm một tỷ lệ quan trọng. Cuộc sống của họ gắn liền với rừng, từ đó tích lũy được một vốn hiểu biết sâu sắc về công dụng của các loài thực vật. Luận văn chỉ rõ, điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và sự hạn chế trong tiếp cận y tế hiện đại đã thúc đẩy người dân nơi đây phụ thuộc vào nguồn dược liệu tự nhiên. Chính điều này đã hình thành nên một hệ thống y học dân gian độc đáo, với nhiều bài thuốc quý giá chuyên trị các bệnh thường gặp.

II. Thách thức bảo tồn cây thuốc Dao đỏ và tri thức bản địa

Nguồn tài nguyên cây thuốc và tri thức bản địa của người Dao đỏ tại Bắc Hà đang đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng. Luận văn đã chỉ ra hai thách thức lớn nhất: sự suy giảm nguồn dược liệu và nguy cơ mai một kiến thức y học cổ truyền. Việc khai thác quá mức để phục vụ mục đích thương mại đã làm cạn kiệt nhiều loài cây thuốc quý hiếm. Một số loài như Sâm tam thất hoang (Panax stipuleanatus) hay Hoàng liên gai (Berberis wallichiana) đã bị đẩy vào tình trạng nguy cấp. Bên cạnh đó, quá trình hiện đại hóa và sự phát triển của y tế cơ sở khiến thế hệ trẻ ít quan tâm đến việc học hỏi và kế thừa các bài thuốc gia truyền. Kiến thức chủ yếu được truyền miệng, không có tài liệu ghi chép, dẫn đến nguy cơ thất truyền vĩnh viễn khi các thế hệ thầy lang lớn tuổi qua đời. Đây là một tổn thất không chỉ đối với cộng đồng người Dao đỏ mà còn đối với kho tàng y học dân tộc Việt Nam. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi phải có những chiến lược bảo tồn đồng bộ, kết hợp cả bảo tồn tại chỗ (in-situ) và bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ).

2.1. Nguy cơ từ việc khai thác dược liệu quá mức

Luận văn cảnh báo rằng hoạt động khai thác để bán là mối đe dọa lớn nhất đối với tài nguyên cây thuốc. Nhu cầu thị trường đối với các loại dược liệu quý đã thúc đẩy người dân thu hái một cách ồ ạt, không có kế hoạch tái tạo. Điều này dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng về số lượng cá thể của nhiều loài. Nghiên cứu ghi nhận, các loài nằm trong Sách đỏ Việt Nam và danh lục IUCN đang bị khai thác mạnh mẽ, ảnh hưởng trực tiếp đến sự bền vững của hệ sinh thái. Tình trạng này không chỉ làm mất đi nguồn gen thực vật quý mà còn phá vỡ chuỗi cung ứng dược liệu cho chính các bài thuốc cổ truyền của cộng đồng.

2.2. Sự mai một kiến thức y học cổ truyền trong giới trẻ

Một thách thức phi vật thể nhưng không kém phần nghiêm trọng là sự đứt gãy trong việc kế thừa tri thức bản địa. Luận văn nhấn mạnh, phần lớn thế hệ trẻ của người Dao đỏ không còn mặn mà với nghề thuốc gia truyền. Họ bị thu hút bởi các công việc hiện đại và có xu hướng tin dùng thuốc Tây y hơn. Các bài thuốc quý, vốn chỉ được truyền miệng trong gia đình, dòng họ, đang dần bị lãng quên. Nếu không có các biện pháp tư liệu hóa và khuyến khích kịp thời, kho tàng kinh nghiệm dân gian này sẽ biến mất, đồng nghĩa với việc mất đi một phần di sản văn hóa và y học độc đáo của dân tộc.

III. Phương pháp nghiên cứu cây thuốc ngành Ngọc Lan tại Bắc Hà

Để thực hiện công trình luận văn thạc sĩ, tác giả Vũ Văn Quân đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học bài bản, kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Nền tảng của nghiên cứu là phương pháp kế thừa, tổng hợp các tài liệu đã công bố về hệ thực vật Việt Nam và kinh nghiệm sử dụng cây thuốc. Tuy nhiên, điểm cốt lõi nằm ở phương pháp điều tra thực địa theo tuyến và phỏng vấn sâu. Nhóm nghiên cứu đã trực tiếp đi vào các khu vực sinh sống của đồng bào dân tộc Dao đỏ, làm việc cùng các thầy lang, bà mế để thu thập thông tin. Phương pháp phỏng vấn nhanh có sự tham gia của người dân (PRA) được sử dụng để ghi nhận các bài thuốc, cách chế biến và công dụng của từng loài. Mỗi thông tin đều được kiểm chứng chéo để đảm bảo tính xác thực. Cách tiếp cận này không chỉ thu thập được dữ liệu khoa học chính xác mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với tri thức bản địa của cộng đồng.

3.1. Kỹ thuật điều tra thực địa và thu thập mẫu vật

Công tác thực địa được tiến hành một cách hệ thống. Các tuyến điều tra được lựa chọn để bao phủ các sinh cảnh đặc trưng của huyện Bắc Hà, Lào Cai, từ vùng núi thấp đến vùng núi cao. Trên mỗi tuyến, các ô tiêu chuẩn được thiết lập để thống kê sự phân bố và mật độ của các loài cây thuốc. Mẫu vật (tiêu bản) của mỗi loài được thu thập cẩn thận, kèm theo ghi chép chi tiết về đặc điểm hình thái, môi trường sống và thông tin từ người dân địa phương. Các mẫu sau đó được xử lý tại phòng thí nghiệm của Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam để định danh khoa học chính xác, đối chiếu với các hệ thống phân loại thực vật uy tín.

3.2. Phương pháp phỏng vấn thầy lang và cộng đồng

Nghiên cứu đã tiến hành phỏng vấn sâu nhiều thầy lang, bà mế có uy tín trong cộng đồng như bà Lý Thị Còi (xã Nậm Đét) và ông Bàn Văn Phóng (xã Cốc Lầu). Bảng hỏi được xây dựng sẵn để thu thập thông tin một cách có hệ thống về: tên địa phương của cây, bộ phận sử dụng (rễ, thân, lá, hoa...), cách chế biến (phơi khô, sao vàng, sắc uống...), liều lượng và các bệnh được chữa trị. Phương pháp này giúp ghi nhận lại các bài thuốc truyền thống một cách chi tiết. Toàn bộ quá trình phỏng vấn được thực hiện trên tinh thần hợp tác, chia sẻ, đảm bảo tính chính xác và tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ của cộng đồng đối với tri thức bản địa.

IV. Phân tích đa dạng cây thuốc ngành Ngọc Lan ở Bắc Hà Lào Cai

Kết quả từ luận văn thạc sĩ cho thấy sự đa dạng vượt trội của tài nguyên cây thuốc thuộc ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta) tại khu vực nghiên cứu. Nghiên cứu đã định danh và hệ thống hóa được 157 loài cây thuốc, thuộc 100 chi và 70 họ. Trong đó, lớp Ngọc lan (Magnoliopsida) chiếm ưu thế tuyệt đối với 136 loài (86,62%), cho thấy sự phong phú của nhóm thực vật hai lá mầm trong các bài thuốc của người Dao đỏ. Các họ có nhiều loài cây thuốc nhất bao gồm họ Phong lan (Orchidaceae), họ Nhân sâm (Araliaceae) và họ Nam mộc hương (Aristolochiaceae). Về dạng sống, cây thân gỗ là nhóm được sử dụng nhiều nhất (60 loài), tiếp theo là cây thân thảo (50 loài). Sự đa dạng này phản ánh khả năng thích nghi và tận dụng nguồn tài nguyên thiên nhiên một cách linh hoạt của đồng bào dân tộc Dao đỏ. Các số liệu này là bằng chứng khoa học vững chắc, khẳng định giá trị to lớn của hệ sinh thái Bắc Hà trong việc cung cấp dược liệu tự nhiên.

4.1. Thống kê đa dạng theo bậc phân loại Họ Chi Loài

Phân tích chi tiết cho thấy, 10 họ thực vật đa dạng nhất đã chiếm tới 71 loài, trong đó họ Phong lan (Orchidaceae) đứng đầu với 11 loài. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của các loài lan trong y học cổ truyền của người Dao đỏ. Ở bậc chi, chi Hoàng thảo (Dendrobium) và chi Bình vôi (Stephania) là hai chi đa dạng nhất, mỗi chi có 5 loài được sử dụng làm thuốc. Sự đa dạng ở các bậc phân loại cao cho thấy một nền tảng di truyền phong phú, hứa hẹn nhiều tiềm năng trong việc sàng lọc các hợp chất có hoạt tính sinh học.

4.2. Phân bố các loài cây thuốc theo dạng sống và môi trường

Nghiên cứu chỉ ra rằng cây thuốc được phân bố ở nhiều dạng sống khác nhau, từ cây gỗ lớn, cây bụi, cây thảo cho đến dây leo và cây ký sinh. Cây thân gỗ chiếm 38,21%, cho thấy người Dao đỏ có nhiều kinh nghiệm trong việc sử dụng vỏ, thân, rễ của các loài cây lớn. Về môi trường sống, phần lớn cây thuốc (63,23%) được tìm thấy trong rừng nguyên sinh và rừng thứ sinh. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng không chỉ vì giá trị sinh thái mà còn để duy trì nguồn dược liệu thiết yếu cho sức khỏe cộng đồng. Chỉ có một số ít loài (7,64%) được trồng trong vườn nhà, cho thấy sự phụ thuộc lớn vào nguồn tài nguyên tự nhiên.

4.3. Danh sách các loài cây thuốc quý hiếm cần bảo vệ

Một phát hiện quan trọng của luận văn là việc xác định được 12 loài cây thuốc quý hiếm nằm trong diện cần bảo vệ theo Sách đỏ Việt Nam (2007), danh lục IUCN (2014) và Nghị định 32/2006/NĐ-CP. Các loài tiêu biểu bao gồm Sâm tam thất hoang (Panax stipuleanatus), Hoa tiên (Asarum glabrum), và Bình vôi (Stephania rotunda). Đây là nguồn gen cực kỳ quý giá, không chỉ có giá trị y học cao mà còn có ý nghĩa lớn về bảo tồn. Việc lập danh sách và xây dựng bản đồ phân bố các loài này là cơ sở khoa học đầu tiên để các cơ quan chức năng tại Bắc Hà, Lào Cai có thể xây dựng kế hoạch bảo tồn hiệu quả.

V. Bí quyết sử dụng cây thuốc và các bài thuốc của người Dao đỏ

Nghiên cứu của Vũ Văn Quân đã đi sâu vào khía cạnh thực tiễn, phân tích chi tiết cách thức và kinh nghiệm sử dụng cây thuốc của đồng bào dân tộc Dao đỏ. Kết quả cho thấy một sự đa dạng trong việc lựa chọn bộ phận của cây để làm thuốc. Lá cây là bộ phận được sử dụng nhiều nhất (chiếm 26,11%), tiếp theo là thân, cành, vỏ thân (17,83%) và rễ, củ (14,01%). Điều này thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về dược tính tập trung ở từng bộ phận khác nhau của thực vật. Đặc biệt, luận văn đã ghi nhận được 13 bài thuốc truyền thống quý giá, chuyên điều trị các nhóm bệnh khác nhau như bệnh phụ nữ, bệnh về gan thận, xương khớp và các bệnh ngoài da. Mỗi bài thuốc là sự kết hợp tinh tế của nhiều loài cây, phản ánh triết lý y học tổng thể và kinh nghiệm được đúc kết qua nhiều thế hệ. Đây chính là phần giá trị nhất của tri thức bản địa, là di sản cần được bảo tồn và phát huy.

5.1. Phân tích tần suất sử dụng các bộ phận của cây

Số liệu thống kê cho thấy sự linh hoạt trong việc khai thác. Lá được dùng nhiều nhất, có thể do dễ thu hái và có khả năng tái tạo nhanh. Các bộ phận như rễ và củ, mặc dù được cho là có dược tính mạnh, nhưng được sử dụng với tần suất thấp hơn, có thể phản ánh ý thức bảo tồn ngầm của cộng đồng, tránh khai thác tận diệt. Một số bài thuốc đòi hỏi phải dùng toàn thân cây, chủ yếu là các loài cây thân thảo. Đáng chú ý, có 8 loài được khai thác nhựa mủ để chữa các bệnh ngoài da, bỏng, cho thấy sự đa dạng trong phương pháp bào chế và sử dụng dược liệu.

5.2. Giới thiệu một số bài thuốc dân gian tiêu biểu

Luận văn đã mô tả chi tiết các bài thuốc truyền thống. Ví dụ, bài thuốc "Đại bổ cho phụ nữ" là sự kết hợp của 7 loài cây khác nhau, bao gồm Đại bi (Blumea balsamifera) và Thổ tam thất (Gynura pseudochina), nhằm điều hòa kinh nguyệt và bồi bổ sức khỏe. Bài thuốc chữa sỏi thận kết hợp 5 loài, trong đó có Câu đằng (Uncaria sp.) và Sâm cau (Curculigo orchioides). Đặc biệt, bài thuốc tắm cho phụ nữ sau sinh là một nét văn hóa y học đặc trưng của người Dao đỏ, giúp phục hồi sức khỏe nhanh chóng. Các bài thuốc này không chỉ là phương pháp trị bệnh mà còn là một phần bản sắc văn hóa của cộng đồng.

VI. Đề xuất giải pháp bảo tồn nguồn cây thuốc quý tại Bắc Hà

Dựa trên những kết quả nghiên cứu thực tiễn, luận văn thạc sĩ đã đề xuất một hệ thống các giải pháp mang tính chiến lược nhằm bảo tồn cây thuốc và phát triển bền vững nguồn tài nguyên này tại Bắc Hà, Lào Cai. Các giải pháp tập trung vào ba hướng chính: quản lý và thực thi pháp luật, nghiên cứu khoa học và phát triển cộng đồng. Trước hết, cần hoàn thiện việc kiểm kê và xây dựng tài liệu về cây thuốc, đặc biệt là tư liệu hóa tri thức bản địa một cách cẩn trọng. Tiếp theo, cần tăng cường quản lý, giám sát hoạt động khai thác, tập trung vào các loài cây thuốc quý hiếm đang bị đe dọa. Song song đó, việc xây dựng các mô hình bảo tồn tại chỗ (in-situ) như vườn cây thuốc cộng đồng và thúc đẩy nhân giống, trồng trọt các loài có giá trị kinh tế cao là hướng đi thiết thực. Các giải pháp này nếu được triển khai đồng bộ sẽ góp phần bảo vệ di sản y học của đồng bào dân tộc Dao đỏ, đồng thời mở ra cơ hội cải thiện sinh kế cho người dân.

6.1. Giải pháp về quản lý và chính sách bảo tồn

Luận văn đề nghị đưa nội dung bảo tồn cây thuốc vào kế hoạch quản lý của huyện. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, kiểm lâm và cộng đồng để giám sát việc khai thác. Đặc biệt, cần thực thi nghiêm ngặt các quy định của pháp luật đối với việc mua bán, vận chuyển các loài nằm trong Sách đỏ Việt Nam và danh mục cấm khai thác. Đồng thời, cần có chính sách chia sẻ lợi ích công bằng khi các tri thức về cây thuốc được thương mại hóa, đảm bảo quyền lợi cho cộng đồng bản địa, những người nắm giữ tri thức gốc.

6.2. Hướng đi nghiên cứu và phát triển dược liệu

Cần có những nghiên cứu sâu hơn để làm rõ thành phần hóa học và hoạt tính dược lý của các loài cây thuốc, đặc biệt là những loài chưa được ghi nhận trong y văn. Ngành y tế địa phương nên nghiên cứu hiện đại hóa các dạng bào chế từ dược liệu sẵn có, tạo ra các sản phẩm tiện dụng, an toàn và hiệu quả hơn. Việc xây dựng một vườn cây thuốc tại khu vực không chỉ là nơi bảo tồn gen mà còn là trung tâm nghiên cứu, nhân giống và giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá này.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ hay nghiên cứu đa dạng cây thuốc ngành ngọc lan magnoliophyta của đồng bào dân tộc dao đỏ ở huyện bắc hà tỉnh lào cai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tình hình nghiên cứu và sử dụng cây thuốc ở một số nước trên thế giới Khi xã hội loài người hình thành chúng ta đã biết sử dụng các loài thực vật để sinh tồn và chống chọi với thiên nhiên, bệnh tật, họ đã biết sử dụng các loài cây cỏ trong tự nhiên để phục vụ cuộc sống của mình như sử dụng làm thức ăn, nhà ở, làm thuốc, mồi săn bắt…Từ những kinh nghiệm đó, dần dần hình thành một khoa học gọi là Thực vật dân tộc học. Khoa học này nghiên cứu các mối quan hệ giữa các dân tộc khác nhau với các loài cây cỏ phục vụ cho cuộc sống của họ. Mỗi quốc gia đều có những nền y học cổ truyền riêng, đặc biệt trong đó có những kinh nghiệm tìm kiếm và sử dụng những cây thuốc để phòng và trị bệnh ở người, vật nuôi.

Những ghi chép đầu tiên về cây thuốc được tìm thấy cách đây hơn 5 ngàn năm, đó là những nét khắc trên đất sét của người Sumeria, thuộc Mesopotamia cổ xưa (là Irắc ngày nay), đề cập đến sử dụng cây carum và cây húng tây. Cũng thời gian này, kinh nghiệm sử dụng cây thuốc cũng bắt đầu hình thành và phát triển ở Trung Quốc và Ấn Độ. Tuy nhiên, nhiều bằng chứng khảo cổ học cho thấy kinh nghiệm sử dụng cây thuốc xuất hiện từ rất lâu đời. Rễ của cây Thục quỳ (Althea officinalis), cây Lan dạ hương (Hyacinthus sp.) và cây Cỏ thi (Achillea millefolium) được cất giữ quanh bộ xương người có niên đại vào thời kỳ đồ đá ở Irắc.

Cho đến nay, giá trị làm thuốc của ba loài thực vật kể trên vẫn được thừa nhận. Điều này cho thấy, trên thực tế, thực vật được dùng làm thuốc xuất hiện trước khi có sự ghi chép của sử sách. Hiện nay, số loài cây thuốc được sử dụng trên thế giới ước tính từ khoảng gần 70. Các vùng nhiệt đới trên thế giới, bao gồm lưu vực sông Amazon của châu Mỹ, Đông Nam Á, Ấn Độ, Tây Phi,… là kho tàng chứa đựng số lượng loài cây cỏ khổng lồ, cũng như giàu có về tri thức sử dụng.

Ở vùng nhiệt đới châu Á có khoảng 6.500 loài thực vật có hoa được dùng làm thuốc, riêng ở Ấn Độ có 6.000 loài, ở Trung Quốc là 5. Trung Quốc là quốc gia được đánh giá là có truyền thống trong việc sử dụng cây cỏ làm thuốc và có sự đa dạng về cây thuốc phát triển bậc nhất thế giới. Cách đây khoảng 5000 năm tại Trung Quốc, cuốn sách “Thần nông bản thảo” là một trong những tài liệu cổ quý giá của y học dân tộc. Bản thảo đã ghi rõ người Trung Hoa cổ đại đã sử dụng 365 vị và cây thuốc để phòng và chữa bệnh.

Trong đó, nhiều bài thuốc vẫn được sử dụng cho tới ngày nay như cây Gai mèo (Cannabis sp.) để chống nôn, cây Đại phong tử (Hydnocarpus kurzii) làm thuốc chữa bệnh phong…Vào thời Tam Quốc, danh y Hoa Đà, sử dụng Đàn hương, Tử đinh hương để chế hương nang (túi thơm) để phòng chống và chữa trị bệnh lao phổi và bệnh lỵ. Ông còn dùng hoa Cúc, Kim ngân phơi khô cho vào chiếc gối (hương chẩm) để điều trị chứng đau đầu, mất ngủ, cao huyết áp. Từ thời nhà Hán (năm 168 trước Công nguyên) trong cuốn sách 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com “Thủ hậu bị cấp phương” tác giả đã kê 52 đơn thuốc chữa bệnh từ các loại cây cỏ. Giữa thế kỷ XVI, Lý Thời Trân đã thống kê 12.000 vị thuốc trong tập “Bản thảo cương mục”.

Ngoài nền Y học cổ truyền chính thống của người Hán (Trung y), các cộng đồng không phải người Hán, với dân số khoảng 100 triệu người, cũng có các nền Y học riêng của mình, gọi là Y học dân tộc cổ truyền biết sử dụng khoảng 8.000 loài cây cỏ làm thuốc. Trong đó, có các nền Y học chính là: Y học cổ truyền Tây Tạng (sử dụng 3.294 loài), Mông Cổ (1.430 loài)…“Shennong Bencao Jing” là cuốn sách được đặt theo tên của Thần Nông, cuốn sách đã đề cập tới 364 thảo dược của Trung Quốc; bao gồm 252 loại bộ phận của cây, 67 bộ phận của động vật và 46 loại khoáng sản làm thuốc, trong đó cũng đã mô tả tác dụng chúng [11]. Cuốn sách đã tạo nên nền tảng cho sự phát triển liên tục của nền y học cổ truyền Trung Quốc cho đến nay. Năm 1977, Trung Quốc đã xuất bản cuốn “Đại từ điển đông dược”, cuốn sách đã thống kê 5.757 mục từ, trong đó đa số là các loại thảo dược.

Năm 1985, cuốn sách “Cây thuốc Trung Quốc” đã được xuất bản, cuốn sách đã thống kê hầu hết các loài cây cỏ có tác dụng chữa bệnh ở Trung Quốc [86]. Và gần đây Li đã công bố hơn 1.000 loài cây thuốc được sắp xếp theo bảng chữ cái Latinh [14]. Ấn Độ là một trong những quốc gia có nền văn minh lâu đời, cách đây khoảng 5.000 năm dọc theo bờ sông ở miền Nam Ấn Độ. Trong bộ sử thi Vedas được viết năm 1500 TCN, chứa đựng những kiến thức phong phú về thảo dược thời kỳ đó.

Theo những ghi chép còn sót lại cho thấy nền y học cổ truyền được hình thành cách đây hơn 3000 năm. Chủ trương của người Ấn là ngừa bệnh là chính, nếu phải điều trị bệnh thì các liệu pháp tự nhiên chủ yếu thông qua thực phẩm và thảo mộc sẽ giúp loại bỏ gốc rễ căn bệnh. Trong đó, nhiều loài cây được xem là những “cây thiêng” dành cho những vị thần đặc biệt, chẳng hạn như cây Trái nấm (Aegle marmelos L.) là cây dành cho thánh thần của người Hindu, thánh Lakshmi (Thánh mang lại sự giàu có và may mắn), thánh Samhita (Vị thánh của sức khoẻ) và cây được trồng gần các đền thờ [90]. Gần đây, y học cổ truyền Ấn Độ Ayurveda đã phát triển rất mạnh, nhiều tri thức bản địa đã được nghiên cứu, đánh giá và sử dụng có hiệu quả, trong đó có khoảng 2.000 cây cỏ làm thuốc.

Dãy Hymalaya hùng vĩ của đất nước Ấn Độ, là nơi có sự đa dạng về thực vật rất lớn, ở đây có khoảng 8.000 loài thực vật hạt kín, 44 loài thực vật hạt trần, trong đó có 1.748 loài được sử dụng làm thuốc. Ngoài Hymalaya thì khu vực Hy Mã Lạp Sơn (IHR) cũng là cái nôi cung cấp nguồn cây thuốc cho hàng triệu người dân Ấn Độ. Ấn Độ được đánh giá là quốc gia rất phát triển về nghiên cứu thảo dược như tổng hợp chất hữu cơ, tách chiết chứng minh cấu trúc, sàng lọc sinh học, thử nghiệm độc tính và nghiên cứu tác dụng hóa học của các chất tới cơ thể con người. Hiện nay, chính phủ khuyến khích sử dụng công nghệ cao trong trồng 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com cây thuốc.

Hầu hết các viện nghiên cứu của Ấn Độ đã tham gia vào nghiên cứu chuyển hóa các loại thuốc và hợp chất có hoạt tính từ thực vật. Ở châu Âu, thảo dược cũng rất đa dạng và phần lớn dựa vào nền tảng của y học truyền thống cổ điển. Các kiến thức về cây thuốc chủ yếu được các thầy tu nghiên cứ và sưu tầm. Họ trồng cây thuốc và dịch các tài liệu về thảo mộc bằng tiếng Ả rập.

Trong đó hiểu biết về thảo mộc của người Hy Lạp và Roma gắn liền với nền văn minh phát triển từ rất sớm của họ. Người Hy Lạp cổ xưa chịu ảnh hưởng của người Babylon, Ai Cập, Ấn Độ. Hippocrat (460 – 377 TCN) là thầy thuốc nổi tiếng người Hy Lạp được mệnh danh là cha đẻ của y học hiện đại khi ông là người đưa ra quan niệm “Hãy để thức ăn của bạn là thuốc và thuốc chính là thức ăn của bạn”. Tiếp đến là Ai Cập là nước có nền văn minh Cổ Đại và có nhiều tài liệu về sử dụng cây thuốc được ghi chép lại cách đây khoảng 3600 năm với 800 cây thuốc và trên 700 bài thuốc từ cây cỏ [30].

Các nhà thực vật người Pháp được coi là những người đầu tiên của Châu Âu nghiên cứu về thực vật Đông Dương, với họ sau những cánh rừng nhiệt đới còn tiềm ẩn rất nhiều loài cây thuốc có giá trị. Vào những năm đầu thế kỷ XX, trong chương trình nghiên cứu về thực vật nơi đây, Erry đã công bố 1.000 loài cây và dược liệu tại Đông Nam Á đã được kiểm chứng và gần đây (1985) tổng hợp thành cuốn sách: “Medicinal Plant of East and Southeast Asia” [3]. Được mệnh danh là cái nôi của nền văn minh cổ xưa nhất trên thê giới. Thổ dân Châu Úc với những kiến thức thực tiễn về cây thuốc chỉ có ở Úc được đánh giá hiệu quả rất cao trong trị bệnh.

Đặc biệt là những nghiên cứu về công dụng làm thuốc của các loài thực vật do thổ dân Yaegl sử dụng. Khi nghiên cứu về tình hình sử dụng cây thuốc của người thổ dân Yaegl ở miền Bắc New South Wales, Australia. Nghiên cứu đã ghi nhận có 32 loài cây thuốc thuộc 21 loài được thổ dân Yaegl sử dụng để điều trị bệnh [13]. Tuy nhiên những kiến thức này của họ đã không còn khi người Châu Âu tới định cư.

Hiện nay đa phần thảo dược ở Châu Úc là sự di nhập từ Phương Tây, Ấn Độ, Trung Quốc và các nước ven Thái Bình Dương. Ở châu Phi Là một trong những Châu lục có điều kiện khí hậu nắng nóng và có nhiều sa mạc đời sống kinh tế khó khăn và lạc hậu. Chính vì vậy, người dân Châu Phi cũng đã biết sử dụng cây thuốc bản địa từ rất lâu đời để tự chữa bệnh cho mình và cộng đồng. Qua những nghiên cứu mới đây cho thấy việc sử dụng cây thuốc của người dân bản địa Châu Phi cũng hết sức phong phú và đa dạng.

Tại Kenya có 448 loài cây thuốc được người dân Mt. Nyiru Turkana dùng để điều trị những bệnh khác nhau [12]. Tiến hành nghiên cứu cây thuốc theo kinh nghiệm của người dân Zegie Peninsula, phía Tây Bắc Ethiopia đã tìm thấy 67 loài cây thuốc thuộc 64 chi và 42 họ sử dụng để điều trị các bệnh liên quan đến rối loạn tiêu hóa và nhiễm trùng [6]. Cũng ở đất nước Ethiopia nhưng ở tộc người Bench, trong nghiên cứu cũng đã thống kê được 35 loài thực vật được sử dụng làm thuốc [8].

Đặc biệt tại Châu Phi các thầy lang có vai trò rất quan trọng trong việc sử dụng những bài thuốc cổ 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com truyền từ thực vật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ