Luận văn thạc sĩ giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại việt nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế luận văn thạc sĩ

Luận văn thạc sĩ đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho các ngân hàng thương mại Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2006

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Bối cảnh cạnh tranh ngân hàng thời kỳ hội nhập

Luận văn thạc sĩ về chủ đề giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam ra đời trong bối cảnh đặc biệt của nền kinh tế. Đây là giai đoạn Việt Nam đang đẩy mạnh quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, nổi bật là việc đàm phán gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Quá trình này tạo ra một sân chơi bình đẳng nhưng cũng đầy thách thức. Hội nhập kinh tế quốc tế được xem là xu thế tất yếu, đòi hỏi mọi quốc gia phải "mở cửa" để tồn tại và phát triển. Thị trường tài chính, với đặc thù nhạy cảm và có tác động lan tỏa, không phải là ngoại lệ. Việc mở cửa thị trường dịch vụ ngân hàng theo các cam kết WTO trong lĩnh vực ngân hàng và các hiệp định thương mại tự do (FTA) khác đã tạo ra áp lực cạnh tranh trực tiếp và gay gắt. Các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam, vốn quen với môi trường được bảo hộ, nay phải đối mặt với các đối thủ quốc tế có tiềm lực tài chính hùng hậu, công nghệ hiện đại và kinh nghiệm quản trị vượt trội. Luận văn của tác giả Nguyễn Văn Tùng (2006) đã nhận định: "Khi bước vào tiến trình hội nhập thì hệ thống các ngân hàng thương mại ở Việt Nam sẽ phải đối mặt với cuộc cạnh tranh ngày càng khốc liệt, đe dọa đến sự tồn tại và phát triển của họ". Đây chính là lý do cấp bách cho việc nghiên cứu và tìm ra các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Mục tiêu không chỉ là tồn tại, mà còn phải phát triển bền vững, giữ vững vai trò huyết mạch của nền kinh tế. Luận văn tập trung phân tích thực trạng, chỉ ra điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ cấp vĩ mô đến vi mô. Bối cảnh tự do hóa tài chính đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu càng thôi thúc sự thay đổi, đòi hỏi ngành ngân hàng phải có một lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực cạnh tranh

Nâng cao năng lực cạnh tranh không chỉ là vấn đề sống còn của từng ngân hàng mà còn là yếu tố quyết định sự ổn định và phát triển của toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia. Trong bối cảnh hội nhập, một hệ thống ngân hàng yếu kém có thể trở thành điểm yếu chí mạng, dễ bị tổn thương trước các cú sốc từ bên ngoài. Ngược lại, một hệ thống ngân hàng mạnh, có khả năng cạnh tranh cao sẽ là động lực thúc đẩy các ngành kinh tế khác phát triển, thu hút vốn đầu tư nước ngoài và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Việc này giúp các ngân hàng mở rộng thị phần và quy mô ngân hàng, cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh (ROA, ROE), và tạo dựng uy tín thương hiệu vững chắc. Do đó, đây là nhiệm vụ trọng tâm trong chiến lược phát triển ngành.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu của luận văn

Luận văn thạc sĩ này đặt ra mục tiêu chính là hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng, phân tích sâu sắc thực trạng năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu (khoảng năm 2006). Trên cơ sở đó, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp khả thi. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng là phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh dựa trên các số liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước và báo cáo của các NHTM. Tác giả Nguyễn Văn Tùng (2006) đã kết hợp lý luận chung về năng lực cạnh tranh với việc đánh giá thực tiễn để chỉ ra những điểm mạnh, yếu, cơ hội, và thách thức. Từ đó, các giải pháp được xây dựng một cách khoa học, hướng đến việc củng cố và phát triển lợi thế cạnh tranh bền vững cho toàn ngành.

II. Phân tích thách thức cạnh tranh của ngân hàng TM Việt Nam

Luận văn đã chỉ ra một cách chi tiết những thách thức và yếu kém cốt lõi mà hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam phải đối mặt trong giai đoạn đầu hội nhập. Đây là những rào cản lớn cần vượt qua để có thể cạnh tranh sòng phẳng với các định chế tài chính quốc tế. Thách thức lớn nhất đến từ chính nội tại của các ngân hàng. Năng lực tài chính ngân hàng còn mỏng, thể hiện qua quy mô vốn tự có nhỏ bé so với các ngân hàng trong khu vực. Bảng 10 trong luận văn gốc cho thấy vốn chủ sở hữu của các NHTM Việt Nam còn rất khiêm tốn. Điều này không chỉ hạn chế khả năng cấp tín dụng cho các dự án lớn mà còn làm giảm khả năng chống đỡ rủi ro. Chất lượng tài sản cũng là một vấn đề đáng lo ngại, với tỷ lệ nợ quá hạn còn ở mức cao (Bảng 11), ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động kinh doanh (ROA, ROE). Bên cạnh đó, công nghệ ngân hàng là một điểm yếu rõ rệt. Trong khi các đối thủ quốc tế đã ứng dụng sâu rộng công nghệ ngân hàng số (digital banking), nhiều NHTM Việt Nam vẫn vận hành trên nền tảng công nghệ lạc hậu, xử lý thủ công, làm giảm tốc độ giao dịch và trải nghiệm khách hàng. Sự phát triển của Fintech và cạnh tranh từ các công ty công nghệ tài chính cũng tạo ra một áp lực mới. Cuối cùng, năng lực quản trị doanh nghiệp trong ngân hàngquản trị rủi ro tín dụng còn nhiều bất cập, chưa tuân thủ đầy đủ các chuẩn mực Basel II, Basel III, dẫn đến nguy cơ tiềm ẩn cho sự an toàn của toàn hệ thống.

2.1. Hạn chế về năng lực tài chính và quy mô ngân hàng

Quy mô vốn nhỏ là "gót chân Achilles" của các NHTM Việt Nam. Luận văn (2006) nêu rõ, vốn chủ sở hữu của hầu hết các ngân hàng còn thấp, chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn an toàn vốn theo thông lệ quốc tế. Điều này làm hạn chế thị phần và quy mô ngân hàng, khiến họ gặp khó trong việc tài trợ các dự án kinh tế trọng điểm và khó cạnh tranh về giá dịch vụ. Việc tăng vốn điều lệ để cải thiện năng lực tài chính ngân hàng là một yêu cầu cấp thiết, nhưng gặp nhiều khó khăn do thị trường vốn trong nước chưa phát triển. Hạn chế này cũng ảnh hưởng đến khả năng đầu tư vào công nghệ và con người, tạo ra một vòng luẩn quẩn khó thoát.

2.2. Tụt hậu về công nghệ và chất lượng dịch vụ ngân hàng

Công nghệ được xem là xương sống của hoạt động ngân hàng hiện đại. Tuy nhiên, tại thời điểm nghiên cứu, hệ thống công nghệ thông tin của nhiều ngân hàng Việt Nam còn manh mún, thiếu đồng bộ. Bảng 14 trong tài liệu gốc cho thấy việc triển khai ứng dụng công nghệ tại các NHTMCP vẫn còn hạn chế. Điều này dẫn đến chất lượng dịch vụ ngân hàng chưa cao, các sản phẩm còn đơn điệu, chủ yếu là các dịch vụ truyền thống như huy động và cho vay. Sự thiếu vắng các dịch vụ ngân hàng điện tử, thanh toán hiện đại làm giảm sức hấp dẫn đối với khách hàng, đặc biệt là nhóm khách hàng doanh nghiệp và cá nhân có thu nhập cao, những người đòi hỏi sự tiện lợi và nhanh chóng.

2.3. Yếu kém trong quản trị rủi ro và phát triển nguồn nhân lực

Hệ thống quản trị rủi ro tín dụng và quản trị doanh nghiệp là một trong những điểm yếu lớn nhất. Các quy trình thẩm định, giám sát sau cho vay còn lỏng lẻo, dẫn đến tỷ lệ nợ xấu cao. Việc áp dụng các chuẩn mực Basel II, Basel III vẫn còn là một mục tiêu xa vời. Song song đó, việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao chưa được chú trọng đúng mức. Đội ngũ nhân sự tuy đông nhưng thiếu các chuyên gia giỏi về tài chính quốc tế, quản trị rủi ro và công nghệ. Khả năng thu hút và giữ chân nhân tài còn hạn chế, tạo ra khoảng trống lớn về năng lực điều hành và thực thi chiến lược cạnh tranh trong môi trường mới.

III. Giải pháp tài chính và công nghệ nâng cao năng lực cạnh tranh

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn thạc sĩ của Nguyễn Văn Tùng (2006) đã đề xuất một nhóm giải pháp trọng tâm, tập trung vào việc củng cố nền tảng nội lực của các ngân hàng. Nhóm giải pháp này được xem là điều kiện tiên quyết để nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Trước hết, việc tăng cường tiềm lực tài chính là nhiệm vụ số một. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải tăng vốn tự có thông qua các kênh như phát hành thêm cổ phiếu, lợi nhuận giữ lại, và đặc biệt là tìm kiếm các nhà đầu tư chiến lược nước ngoài. Một năng lực tài chính ngân hàng vững mạnh không chỉ giúp ngân hàng tuân thủ các quy định về an toàn vốn như chuẩn mực Basel II, Basel III mà còn tạo nguồn lực để mở rộng quy mô hoạt động và đầu tư vào các lĩnh vực khác. Giải pháp thứ hai là hiện đại hóa công nghệ. Đây là con đường ngắn nhất để cải thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng và tối ưu hóa vận hành. Các ngân hàng cần mạnh dạn đầu tư vào hệ thống core banking hiện đại, phát triển các kênh công nghệ ngân hàng số (digital banking) như internet banking, mobile banking và hệ thống ATM. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp giảm chi phí, tăng hiệu quả mà còn tạo ra các sản phẩm, dịch vụ mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng và đối phó với sự trỗi dậy của Fintech và cạnh tranh từ các đối thủ phi truyền thống. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng một lợi thế cạnh tranh bền vững.

3.1. Phương pháp tăng cường tiềm lực và năng lực tài chính ngân hàng

Luận văn đề xuất một lộ trình cụ thể để cải thiện năng lực tài chính ngân hàng. Bước đầu tiên là thực hiện tái cơ cấu hệ thống ngân hàng, xử lý triệt để nợ xấu để làm sạch bảng cân đối kế toán. Tiếp theo, các ngân hàng cần tích cực triển khai các phương án tăng vốn, bao gồm cả việc cổ phần hóa các ngân hàng thương mại nhà nước để thu hút vốn từ khu vực tư nhân và nhà đầu tư nước ngoài. Việc này không chỉ giải quyết bài toán về vốn mà còn giúp cải thiện quản trị doanh nghiệp trong ngân hàng. Mục tiêu là đạt được tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu theo chuẩn quốc tế, tạo ra một bộ đệm vững chắc trước những biến động của thị trường.

3.2. Đầu tư vào công nghệ ngân hàng số và hạ tầng hiện đại

Hiện đại hóa công nghệ là một cuộc cách mạng bắt buộc. Luận văn khuyến nghị các ngân hàng cần xây dựng một chiến lược công nghệ thông tin dài hạn, tập trung vào việc thay thế các hệ thống lỗi thời. Ưu tiên hàng đầu là đầu tư vào một hệ thống core banking linh hoạt, có khả năng tích hợp cao. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh phát triển các sản phẩm dựa trên công nghệ ngân hàng số (digital banking), tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ tiện ích cho khách hàng. Việc này không chỉ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng mà còn là vũ khí hiệu quả để cạnh tranh về tốc độ và chi phí, đặc biệt trong bối cảnh Fintech và cạnh tranh ngày càng gay gắt.

IV. Bí quyết phát triển nhân lực và quản trị ngân hàng hiệu quả

Bên cạnh tài chính và công nghệ, yếu tố con người và hệ thống quản trị được xác định là nhân tố quyết định thành công trong dài hạn. Luận văn chỉ rõ rằng, để nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam, không thể không chú trọng đến hai lĩnh vực này. Giải pháp cốt lõi là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này đòi hỏi một chiến lược tổng thể từ tuyển dụng, đào tạo đến chính sách đãi ngộ. Các ngân hàng cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu, cập nhật kiến thức về thị trường tài chính quốc tế, các sản phẩm mới và đặc biệt là kỹ năng quản trị rủi ro tín dụng. Việc hợp tác với các tổ chức đào tạo uy tín trong và ngoài nước, cũng như thu hút các chuyên gia giỏi về làm việc là hướng đi cần thiết. Song song với đó, việc nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp trong ngân hàng là yêu cầu cấp bách. Luận văn đề xuất cần cải tổ cơ cấu tổ chức theo hướng tinh gọn, chuyên nghiệp, áp dụng các mô hình quản trị hiện đại. Hội đồng quản trị và ban điều hành cần nâng cao nhận thức về cạnh tranh và hội nhập, xây dựng một văn hóa doanh nghiệp minh bạch, chuyên nghiệp và đặt lợi ích của khách hàng làm trung tâm. Việc áp dụng các chuẩn mực Basel II, Basel III không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là thước đo năng lực quản trị, giúp ngân hàng hoạt động an toàn và hiệu quả hơn.

4.1. Chiến lược đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Con người là tài sản quý giá nhất. Luận văn nhấn mạnh việc xây dựng một đội ngũ nhân sự vừa có chuyên môn giỏi, vừa có đạo đức nghề nghiệp. Chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cần tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình tuyển dụng để chọn lọc được những ứng viên tốt nhất. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế lại, không chỉ trang bị kiến thức nghiệp vụ mà còn rèn luyện kỹ năng mềm, tư duy chiến lược và ngoại ngữ. Chính sách lương thưởng, phúc lợi và cơ hội thăng tiến cần được xây dựng một cách cạnh tranh để thu hút và giữ chân nhân tài, tránh tình trạng chảy máu chất xám sang các ngân hàng nước ngoài.

4.2. Cải tiến quản trị doanh nghiệp và hệ thống quản trị rủi ro

Một hệ thống quản trị hiệu quả là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Luận văn đề xuất các NHTM cần nhanh chóng áp dụng các thông lệ quản trị doanh nghiệp trong ngân hàng tốt nhất. Điều này bao gồm việc tăng cường vai trò của các thành viên hội đồng quản trị độc lập, minh bạch hóa thông tin hoạt động và tài chính. Đặc biệt, hệ thống quản trị rủi ro tín dụng cần được xây dựng một cách toàn diện, bao gồm các mô hình định lượng rủi ro, hệ thống cảnh báo sớm và quy trình xử lý nợ chặt chẽ. Việc hướng tới tuân thủ các chuẩn mực Basel II, Basel III sẽ giúp ngân hàng quản lý rủi ro một cách hệ thống, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh (ROA, ROE).

4.3. Đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng

Cạnh tranh hiện đại không chỉ là cạnh tranh về lãi suất mà còn là cạnh tranh về trải nghiệm khách hàng. Luận văn khuyến nghị các ngân hàng phải liên tục đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Thay vì chỉ tập trung vào tín dụng, các ngân hàng cần phát triển mạnh các mảng dịch vụ phi tín dụng như quản lý tài sản, tư vấn đầu tư, bảo hiểm... Việc nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy, lấy khách hàng làm trọng tâm, xây dựng quy trình phục vụ chuyên nghiệp và thân thiện tại tất cả các điểm tiếp xúc.

V. Lộ trình hội nhập và giải pháp vĩ mô từ luận văn thạc sĩ

Luận văn không chỉ đưa ra các giải pháp ở cấp độ vi mô cho từng ngân hàng mà còn đề xuất những định hướng chiến lược và giải pháp ở tầm vĩ mô. Vai trò của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước (NHNN) là vô cùng quan trọng trong việc tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, hỗ trợ các NHTM nâng cao năng lực cạnh tranh trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Tác giả Nguyễn Văn Tùng (2006) đã vạch ra một lộ trình hội nhập với các mốc thời gian cụ thể, phù hợp với các cam kết quốc tế như Hiệp định thương mại tự do (FTA) Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA) và cam kết gia nhập WTO. Lộ trình này bao gồm việc từng bước nới lỏng các hạn chế đối với ngân hàng nước ngoài, đồng thời tạo ra khoảng thời gian cần thiết để các ngân hàng trong nước củng cố nội lực. Một trong những giải pháp vĩ mô quan trọng được đề xuất là NHNN cần nâng cao năng lực quản lý, giám sát hệ thống. Thay vì can thiệp hành chính, NHNN cần chuyển sang điều hành chính sách tiền tệ bằng các công cụ thị trường một cách linh hoạt, hiệu quả. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý cho hoạt động ngân hàng, đảm bảo tính minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế, đặc biệt là các chuẩn mực Basel II, Basel III, là nhiệm vụ tiên quyết. Bên cạnh đó, Chính phủ cần đẩy nhanh quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng và cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước để tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh.

5.1. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước trong việc hỗ trợ NHTM

NHNN đóng vai trò nhạc trưởng, dẫn dắt quá trình cải cách. Luận văn đề xuất NHNN cần tăng cường công tác thanh tra, giám sát để đảm bảo an toàn hệ thống, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của thị trường tiền tệ, thị trường liên ngân hàng. NHNN cũng cần xây dựng và vận hành hiệu quả trung tâm thông tin tín dụng, cung cấp thông tin minh bạch để hỗ trợ các NHTM trong việc quản trị rủi ro tín dụng. Việc gỡ bỏ các rào cản hành chính không cần thiết, tạo điều kiện cho các NHTM tự chủ hơn trong kinh doanh cũng là một giải pháp quan trọng được nhấn mạnh.

5.2. Hoàn thiện khung pháp lý theo cam kết WTO và thông lệ quốc tế

Để hội nhập thành công, hệ thống pháp luật về ngân hàng của Việt Nam phải tương thích với các chuẩn mực chung của thế giới. Luận văn chỉ ra sự cần thiết phải rà soát, sửa đổi Luật các Tổ chức tín dụng và các văn bản dưới luật khác cho phù hợp với cam kết WTO trong lĩnh vực ngân hàng. Việc này không chỉ tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả các bên mà còn giúp nâng cao niềm tin của các nhà đầu tư quốc tế. Việc áp dụng các chuẩn mực Basel II, Basel III vào khung pháp lý là một bước đi quan trọng để nâng cao năng lực quản trị và khả năng chống chịu rủi ro của toàn hệ thống.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại việt nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

BQ GIAO DVC DAO T~O TRUONG D~I HQC KINH TE TP. HO CHi MINH -------- ~04pD -------- NGUYEN VAN TUNG GIAI PHAP NANG CAO NANG LUC • CANH • TRANH CUA cAc NGAN HANG THUONG MAl • VIETNAM • TRONG QUA TRINH HQI NH~P KINH TE QUOC TE Chuyen nganh : Kinh ti Tai chinh - Nglin hang MO sa :60. LUAN VAN THAC SY KINH TE. NGUOI HUONG DAN KHOA HQC PGS-TS HOANG DUC THANH PHO HO CHi MINH- NAM 2006 'GIAO Dl,JC VA fJAO Tft.,O dNG E>H KINH T~ TP.

~r ALldownload TIEU LUAN MOI C( tz\ : skknchat@gmail.com LOICAMDOAN Toi xin cam doan luin van nay Ia cong trinh nghien ctm ' cua .e "N"ang cao nang. I vc cttnh tranh cua cac NHTM Vift Nam trong qua trinh hqi nhip kinh t@ quae t@". Cac sa lifu va k@t qua tinh toan Ia hoan toan trung thvc, cac giai phap dtra ra mqt each khach quan, coca sO' khoa hQc theo y tuO'Ilg cua ban thin. Nguy@n Van Tung TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cAc TUVIET TAT Ngan hang Nha nu&c NHNN Ngan hang Trung uong NHTW Ngan hang thuong mliti NHTM Ngan hang thuong mliti cA phdn NHTMCP Ngan hang thuong mliti Nha nu&c NHTMNN Ngan hang nu&c ngoai NHNNg Ngan hang thuong mliti nu&c ngoai NHTMNNg Ngan hang thuong mliti Vi~t Nam NHTMVN Ngan hang Ngoliti thuong Vi~t Nam Vietcombank, VCB Ngan hang Nong nghi~p va Phat tri6n Nong thon Vi~tNam Agribank Ngan hang Cong thuong Vi~t Nam Incombank, ICB Ngan hang Ddu tu va Phat tri6n Vi~t Nam BIDV Ngan hang TMCP Sai Gon Thuong Tin Sacoinbank Ngan hang TMCP A Chau ACB Ngan hang TMCP Dong A EAB Ngan hang TMCP Xudt Nh~p Khdu Vi~t Nam Eximbank Chi nhanh CN Cong nghi~p h6a - Hi~n d~iti h6a CNH-IIDH Doanh nghi~p Nha nu&c DNNN Hi~p dinh Thuong mliti Vi~t Nam - Hoa Ky BTA Thanh ph6 H6 Chi Minh TP.HCM TfJ chuc Thuong mliti Th~ gi&i WTO TfJ chuc tin d\lllg TCTD Hi~p h9i cac nu&c Dong Nam A ASEAN Hi~p dinh khung v€ thuong mliti va dich V\1 GATS Di6n dan hqp tac kinh t~ A Aau ASEM TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Dien dan hqp tac kinh te Chau A Thai Binh APE~ Duong Hi~p dinh thuong m~i t\1 do·khu V\IC ASEAN : -- AFTA Quy ti6n t~ qu6c te IMF Ngan hang the gioi WB Ngan hang phat tri6n Chau A ADB May rut ti6n t\1 dQng ATM DAng Vi~t Nam VND Do Ia My USD ---------000--------- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH Ml)C CAC BANG, BlEU, HINH Hinh 1 : Chuc nang trung gian tin dl}.ng ctia NHTM ••.

Trang 6 Hinh 2: Chll'c nang trung gian thanh toan ctia NHTM. Trang 7 Hinh 3 :TAng hqp cac chll'c nang ctia Ngan hang thuO'ng m~li. Trang 7 Bang 1 : LQ'i nhu'n ctia m()t sA NHTM dang ho\lt d()ng t\li Vi~t Nam ••. Trang 12 Bing 2 : Chi sA ROE, ROA cUa mQt sA NHTM.

Trang 12 Bang 3: M()t sA chi tieu ti~n t~ va ho\lt d()ng ngan hang giai do\ln 2006- 2010Trang14 Bang 4 : Nhii'ng quy dinh v~ vi~c nhQ.n ti~n gdi bAng D6ng Vi~t Nam cua m()t chi nhanh ngan hang Hoa Ky k~ til khi BTA c6 hi~u hfc. Trang 21 B~ng 5: Tinh hinh huy d()ng vAn ctia cac NHTM tren dja ban TP.HCM tir nam 2002 den nim 2005. Trang 32 Bang 6 : Cac chuO'ng trinh khuy~n mii d~ huy d()ng vAn. Trang 34 Bang 7 : CO' ciu va tang trtrlmg tin dl}.ng theo nganh kinh t~ ctia Vi~t Nam tir nam 2002 d~n nam 2005.

··················································································~············ Trang 35 Bang 8 : Dtr nq va thi phin cho vay ctia cac NHTM tren dja ban TP.HCM tir nam 2002 d@n nim 2005. Trang 35 Bang 9 : Thi phin thanh toan xuit - nh'p khiu ctia cac NHTM tren dja ban TP.HCM qua cac nam 2000, 2002, 2004, 2005.••• Trang 37 Bang 10: VAn Chti sO' hfi'u ctia m()t sA cac NHTM.• Trang 39 Bing 11: Dtr Df va ty I~ Dq' qua h,n. Trang 41 Bang 12 : Muc d() t'p trung tin dl}.ng ctia cac NHTM nha nu6'c cho cac doanh nghi~p nha nli'O'c .Jr• Bang 13 : K~t qua ho\lt d()ng kinh doanh (IQ'i nhu'n trtr6'c thu~) ctia cac NHTM Vi~t Nam qua c8. Trang 43 Bang 14 : Thong tin tri~n khai ung dl}.ng cong ngh~ ctia m()t sA NHTMCP tai Vi~t Nam.

Trang 45 ----------000--------- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MVCLVC LOICAMDOAN DANH MVC CHU VIET TAT DANH MVC cAc BANG, BIEU; HINH MVCLVC LOINOIDAU CHUONG1 NANG L\JC C~NH TRANH TRONG HO~T DQNG KINH DOANH CUA NGAN HANG THUONG M~I VItT NAM GAN LIEN v61 QUA TRINH HQI NH~P KINH TE QUOC TE 1.1 Ho\lt d()ng kinh doanh cua NHTM trong n~n kinh te thj trtrO'Ilg gin li~n ,. 91 nh"''-P kinh tJ.1 Nen kinh t~ thi truan.1 Nen kinh t~ thai Icy k~ ho~ch hoa t~p trung .2 Nen kinh t~ thi tru<Yn.g va nhftng d~c trung CO' ban cua n6 .2 Ho~t d()ng kinh doanh cua NHTM trong nen kinh t~ thi tru<Yn.1 Ban chdt cua ngan hang thuang m~i.2 Cac chirc nang truyen th6ng cua NHTM.3 Cac nghi~p V\1 kinh doanh cua Ngan hang thuang m~i.4 Hi~u qua ho~t d()ng kinh doanh cua nganh Ngan hang .3 H()i nh~p kinh t~ qu6c t~ trong linh vvc ngan hang .1 H()i nh~p kinh t~ qu6c t~ quy lu~t phat trien tAt y~u cua nen kinh t~ Vi~t Nam .2 N()i dung cua h()i nh~p kinh t~ qu6c t~ trong linh V\lC NH .2 C\lnh tranh va vi~c nang cao nang l\fC C\lnh tranh cua cac NHTM Vi~t Nam gan~ 1. , • qua, t r1n 1en v01 ' h h"'· ()I n h"' \lP ki n h tJ.1 Khai ni~m ve c~ tranh. 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 C~ tranh trong linh V\l'C ngan hang .1 Cac khuynh huang Anh hu6ng tai c~nh tranh trong linh V\l'C ngan hang .2 Nhfing di~u ki~n khach quan doi hoi h~ th6ng NHTMVN phai nhanh chong nang cao nang h.rc c~nh tranh .3 D6i thu c~nh tranh .4 Cac linh V\l'C c~nh tranh chu yeu khi h()i nh~p qu6c t€ .3 Nang cao nang ll)'c c~nh tranh va y nghia cua n6 d6i vai ho~t d()ng kinh doanh cua cac NHTM .1 Nang ll)'c c~nh tranh .2 Nang cao nang ll)'c c~ tranh .3 Ynghia nang cao nang l~rc c~h tranh.

30 CHUONG2 TH\}'C T~NG C~NH TRANH VA NANG L\}'C C~NH TRANH CUA cAc NGAN HANG THUONG M~I VI:f:T NAM HI$N NAY 2.1 Tinh hinh ho\lt d()ng kinh doanh ctia cac NHTM Vift Nam trong thiri gian qua va hifn nay.1 Nghi~p V\l huy d()ng v6n va cho vay.2 Linh V\l'C cung tlng cac dich V\l cua NHTM d6i vai n~n kinh t€ .1 Phat trien thanh toan khong dung ti~n m~t cua ngan hang .3 Dich V\l chi tra ki~u h6i .2 Thvc tr,ng v@ nang Ivc C\lnh tranh ctia cac NHTM Vift Nam .1 Nang ll)'c tai chinh.1 Quy mo va mire dQ an toan v6n .2 Chftt luQ'llg tai san c6 .3 Mtrc sinh lgi. 43 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.4 Kha nang thanh toan .2 Nang l\fC cong ngh~.1 Trang thiet bj, may m6c va cong ngh~ .2 Hi~u qua khai thac trang thiet bj va cong ngh~ .3 Ngul>n nhan l\fc .1 Chdt luQ'Ilg dQi ngii nhan 1\fc hi~n t~i.2 Kha nang thu hut va girt chan cac nhan tai .4 Nang l\fC quan ly va C<Y cdu tb chuc .1 Trinh dQ va nh~n thuc cua ban lanh d~o cac ngan hang v€ vdn d€ c~ tranh va hQi nh~p .2 To ch(rc bQ may va C<Y che dieu hanh .3 Ca che thii lao .4 Cong C\1 va chinh sach quan ly .5 M~ng lucri chi nhanh .5 Muc dQ da d~ng hoa san phdm djch V\1. GIAI PHAP CANH TRANH CUA cAc NGAN HANG TRUONG MAl. Vlf;T NAM TRONG QUA TRINH HQI N~ KINH TE QUOC TE 3.1 Djnh htr6ng chi@n ltrQ'C Cfnh tranh trong linh vvc hoft dqng ctia ngan hang thtrong mJi Vi~t Nam tir nam 2006 d@n nam 2010 va trong nhfrng nam , tiCp theo .1 D6i vm ngan hang thuang m~i nha nu&c .2 D6i v&i NHTM cb phdn.

53 - 3 •2 Nh trng g1a1 p h,ap a cap O? 0 ~ d" Q VI- mo.1 Giai phap tir Chinh phu va cac bQ c6 lien quan .2 BQ tai chinh. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Giai phap tir Ngan hang nha nu6c Vi~t Nam .1 Nang cao chuc nang quiin 1y vi mo ctia NHNN .2 Thuc ddy phat trien thi tru<mg tai chinh - ti6n t~ .3 Tang cu<mg cong tac giam sat, kiem tra .4 Nang cao vai tro ctia cong tac th6ng ke, bao cao .5 Ti€p 1\lc nang cao vai tro va chdt 1uQ'I1g ho~t d()ng ctia trung tam thong tin tin dvng .6 D& bo nhfing rao can trong di6u hanh kinh doanh ctia cac NHTMNN. uQ VI mo.1 Nh6m giai phap tir ban than ctia cac NHTM Vi~t Nam .1 Xay d\ffig m<;>t chi€n 1uQ'c kinh doanh cv the va c6 tinh chdt dai h~ ctia ngan hang tren co s& khao sat, di6u tra thi tru<mg toan di~n va chi ti€t.2 Tang cu<mg ti6m 1\lc tai chinh .3 Nang cao nang 1\lc cong ngh~ .4 Nang cao chdt 1uQ'I1g ngu6n nhan 1\fc.5 Nang cao nang 1\lc quiin 1y .6 Ba d~ng hoa san phdm va nang cao chdt 1uQ'Ilg phvc V\1 khach h8.2 Giai phap tir moi tru<mg kinh t€ vi mo tren dia ban ho~t d()ng ctia NHTM .1 Uy ban nhan dan cac tinh, thanh ph6, cac s& ban nganh .2 Cac giai phap khac. 73 TAl Ll~U THAM KHAo TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 St}' cAn thi@t ciia d@ tai nghien cti'u.

H<)i nh~p kinh te the gi6i Ia xu the tAt yeu va Ia m<)t yeu cdu khach quan d6i vai tAt ca cac nen kinh te cua bAt ky qu6c gia nao trong qua trinh phat tri~n kinh te - xa h<)i. Xu huang nay ngay cang hinh thanh ro net, d~c bi~t la nen kinh te thi truemg c6 nhiing d~c trung rieng bi~t va thi truemg the gi6i dang tr& thanh m<)t san chai chung cho tAt ca cac nu6c. Nen kinh te thi truemg doi hoi cac nu6c mu6n tAn t~i va phat tri~n thi phai "m& cfra" nen kinh te hoa nh~p v6i phdn con l~i cua the gi6i, thi truemg tai chinh khong phai Ia ngo~i 1~, n6 dang m& r<)ng ph~m vi ho~t d<)ng gdn nhu khong bien gi6i, vira t~o dieu ki~n tang cuemg hqp tac, vira lam sau sic va gay git them qua trinh c~ tranh. ' Trong linh V\lC ngan hang, c6 th~ hi~u h<)i nh~p qu6c te Ia vi~c m& cfra ve ho~t d<)ng ngan hang cua nen kinh te do vai c<)ng dAng tai chinh qu6c te nhu cac quan h~ tin dvng, tien t~ va cac ho~t d<)ng djch V\1 ngan hang khac, cilng nhu Ia vi~c do bo nhiing rao can ngan each qu6c gia nay, khu V\lC nay v6i phdn con l~i cua the gi6i.

Trong tien trinh h<)i nh~p doi hoi cac ngan hang va cac t6 cht'rc tai chinh phi ngan hang phai c~nh tranh tf\l'c tiep v6i nhau tren ph~m vi n<)i dia l~n qu6c te d~ tAn t~i va phat tri~n.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ