Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu đo lường và điều khiển qua cổng USB (ĐH Công Nghệ - ĐHQG HN)

Luận văn thạc sĩ về đo lường và điều khiển qua cổng USB. Nghiên cứu, thiết kế hệ thống, ứng dụng thực tế, tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và kỹ sư.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Mục lục

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ USB

1.1. Những nét chung về Bus USB

1.2. Đầu nối và cáp USB

2. CHƯƠNG 2 HOST USB: PHẦN CỨNG VÀ PHẦN MỀM

2.1. Tổng quan về host của USB

2.2. Cơ chế điều khiển

2.3. Đường dẫn dữ liệu

2.4. Tình trạng tập chung và số liệu thống kê hoạt động

2.5. Giao diện điện

2.6. Các yêu cầu đối với bộ điều khiển host

2.7. Trạng thái móc nối

2.8. Bộ chuyển đổi song song-nối tiếp/bộ chuyển đổi nối tiếp-song song

2.9. Quá trình tạo khung

2.10. Quá trình xử lý dữ liệu

2.11. Phương tiện giao thức

2.12. Điều khiển lỗi truyền

2.13. Tổng quan về những kỹ thuật phần mềm

2.14. Cấu hình thiết bị

2.15. Quản lý tài nguyên

2.16. Truyền dữ liệu

2.17. Định nghĩa chung về dữ liệu

2.18. Thiết bị điều khiển host

2.19. Bộ điều khiển bus nối tiếp đa năng

2.20. Cách dùng đường dẫn USBD

2.21. Các khả năng của dịch vụ

2.22. Những yêu cầu cơ chế lệnh của USBD

2.23. Điều khiển tình trạng giao diện

2.24. Điều khiển trạng thái đường dẫn

2.25. Thiết lập các bộ mô tả

2.26. Thiết lập cấu hình hiện hành

2.27. Thêm thiết bị

2.28. Loại bỏ thiết bị

2.29. Quản lý các trạng thái

2.30. Gửi lớp các lệnh

2.31. Gửi lệnh nhà cung cấp

2.32. Xác minh các thiết lập xen kẽ

2.33. Xác minh một cấu hình

2.34. Thiết lập các bộ mô tả

2.35. Xác minh kích thước gói cực đại cho một đường dẫn

2.36. Các có chế dường dẫn USBD

2.37. Các kiểu đường dẫn được hỗ trợ

2.38. Truyền dữ liệu đồng bộ

2.39. Các yêu cầu cơ chế đường dẫn USBD

2.40. Quản lý USB thông qua các cơ chế USBD

2.41. Các dịch vụ cấu hình

2.42. Quản lý bus và thiết bị

2.43. Điều khiển công suất

2.44. Những thông báo sự kiện

2.45. Các trạng thái thông báo và các dịch vụ khôi phục lỗi

2.46. Hường dẫn môi trường hệ điều hành

3. CHƢƠNG 3 Thiết bị USB

3.1. Các trạng thái thiết bị USB (USB Device States)

3.2. Các trạng thái nhìn thấy được (Visible Device States)

3.3. Liệt kê bus (Bus Enumeration)

3.4. Các hoạt động chung của thiết bị USB

3.5. Gắn vào và gỡ ra động

3.6. Chỉ định địa chỉ

3.7. Truyền dữ liệu

3.8. Quản lý nguồn cung cấp

3.9. Xử lý yêu cầu

3.10. Yêu cầu xử lý thời gian

3.11. Thời gian Khởi động lại/khôi phục

3.12. Các yêu cầu về thiết bị chuẩn

3.13. Các yêu cầu cho lớp đặc biệt

3.14. Các bộ mô tả phụ thuộc vào tốc độ

3.15. Lỗi yêu cầu

3.16. Các yêu cầu thiết bị USB

3.17. Các yêu cầu thiết bị chuẩn

3.18. Xoá chức năng

3.19. Nhận diện cấu hình (GetConfiguration)

3.20. Nhận diện bộ mô tả (Get Descriptor)

3.21. Nhận diện giao diện (Get Interface)

3.22. Nhận diện trạng thái (Get Status)

3.23. Thiết lập địa chỉ

3.24. Thiết lập cấu hình

3.25. Thiết lập bộ mô tả

3.26. Thiết lập chức năng

3.27. Đồng bộ khung (Synch Frame)

3.28. Các bộ mô tả

3.29. Định nghĩa bộ mô tả chuẩn USB

3.30. Cấu hình tốc độ khác

3.31. Định nghĩa lớp thiết bị

3.32. Bộ mô tả

3.33. Cách dùng giao diện và điểm cuối

4. CHƢƠNG 4 Thiết kế thiết bị USB (Universal serial Bus)

4.1. Yêu cầu tối thiểu đối với một thiết bị USB là

4.2. Các vấn đề được cung cấp bởi PIC

4.3. Các vấn đề được cung cấp bởi người dùng

4.4. Truyền thông giữa các ứng dụng và các thiết bị

4.5. Bus nối tiếp đa năng

4.6. Truyền dữ liệu nối tiếp

4.7. Các kiểu truyền USB (Xem chương 2)

4.8. Nguyên lý hoạt động của cổng USB

4.9. Giao thức truyền tin USB

4.10. Mạch điều khiển máy tính dùng PIC 18F4550

4.11. Các ví dụ thí nghiệm

4.12. Đo lường qua USB

4.13. Các phương thức cách ly

4.14. Biện pháp cách ly trong đo lường

Tài liệu tham khảo

Giới thiệu về PIC 18F4550

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Đo Lường và Điều Khiển USB

Luận văn thạc sĩ về đo lườngđiều khiển qua USB là một nghiên cứu chuyên sâu về việc sử dụng giao diện USB để thu thập dữ liệu và điều khiển các thiết bị ngoại vi. USB (Universal Serial Bus) đã trở thành một chuẩn giao tiếp phổ biến trên các máy tính hiện đại, cho phép kết nối nhiều loại thiết bị khác nhau như chuột, bàn phím, máy in, và các thiết bị đo lường. Luận văn này tập trung vào việc khai thác tiềm năng của USB trong lĩnh vực đo lườngđiều khiển, mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Theo tài liệu gốc, USB lần đầu tiên được đưa vào sử dụng năm 1996 nhưng phát triển mạnh mẽ từ năm 1998. Luận văn sẽ trình bày chi tiết về giao thức USB, phần cứng và phần mềm cần thiết để xây dựng các hệ thống đo lườngđiều khiển dựa trên USB. Các ứng dụng đo lườngđiều khiển sử dụng USB có thể được tìm thấy trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghiệp đến y tế và nghiên cứu khoa học. Việc sử dụng USB mang lại nhiều ưu điểm như tốc độ truyền dữ liệu cao, khả năng kết nối nhiều thiết bị, và tính linh hoạt trong việc thiết kế hệ thống. Mục tiêu của luận văn là cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về đo lườngđiều khiển qua USB, đồng thời đưa ra các giải pháp cụ thể để giải quyết các vấn đề kỹ thuật liên quan.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Ưu Điểm Của Chuẩn Giao Tiếp USB

Chuẩn USB ra đời như một giải pháp thay thế cho các giao diện nối tiếp và song song truyền thống, khắc phục những hạn chế về tốc độ và khả năng kết nối. USB được phát triển bởi một nhóm các công ty lớn như Compaq, Digital Equipment, IBM, Intel, NEC, và Northern Telecom, thể hiện sự hợp tác và đồng thuận trong ngành công nghiệp. Ưu điểm nổi bật của USB bao gồm tốc độ truyền dữ liệu cao hơn nhiều so với RS-232, khả năng kết nối đồng thời lên đến 127 thiết bị, và khả năng cắm nóng (hot-plug), cho phép kết nối và ngắt kết nối thiết bị mà không cần khởi động lại máy tính. Phiên bản USB 2.0 có tốc độ truyền dữ liệu lên đến 480Mbps, đáp ứng nhu cầu của nhiều ứng dụng đòi hỏi băng thông lớn. USB cũng cung cấp nguồn điện 5V với dòng điện tối đa 100mA, đủ cho nhiều thiết bị nhỏ gọn hoạt động trực tiếp mà không cần nguồn ngoài. Những ưu điểm này đã giúp USB trở thành một chuẩn giao tiếp phổ biến và không thể thiếu trên các máy tính hiện đại.

1.2. Ứng Dụng Thực Tế Của Đo Lường và Điều Khiển Qua USB

Các ứng dụng đo lườngđiều khiển sử dụng USB rất đa dạng và phong phú. Trong công nghiệp, USB được sử dụng để thu thập dữ liệu từ các sensor và điều khiển các actuator trong các hệ thống tự động hóa. Ví dụ, USB có thể được sử dụng để đo lường nhiệt độ, áp suất, và lưu lượng trong các quy trình sản xuất, đồng thời điều khiển các van và động cơ để duy trì các thông số hoạt động ổn định. Trong lĩnh vực y tế, USB được sử dụng để kết nối các thiết bị đo lường sinh học như máy điện tim, máy đo huyết áp, và máy đo đường huyết với máy tính để thu thập và phân tích dữ liệu. Trong nghiên cứu khoa học, USB được sử dụng để thu thập dữ liệu từ các thiết bị thí nghiệm và điều khiển các thiết bị đo lường chính xác. Việc sử dụng USB giúp giảm chi phí và tăng tính linh hoạt cho các hệ thống đo lườngđiều khiển, đồng thời cho phép tích hợp dễ dàng với các phần mềm phân tích dữ liệu.

II. Thách Thức và Vấn Đề Trong Thiết Kế Đo Lường USB

Mặc dù USB mang lại nhiều ưu điểm, việc thiết kế các hệ thống đo lườngđiều khiển dựa trên USB cũng đặt ra một số thách thức và vấn đề kỹ thuật. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của dữ liệu đo lường khi truyền qua USB. USB là một giao diện số, do đó cần phải sử dụng các bộ chuyển đổi tương tự sang số (ADC) và số sang tương tự (DAC) để giao tiếp với các sensoractuator. Chất lượng của các bộ chuyển đổi này có ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của dữ liệu đo lường. Ngoài ra, nhiễu điện từ (EMI) và nhiễu tần số vô tuyến (RFI) có thể gây ra sai sót trong quá trình truyền dữ liệu USB. Một vấn đề khác là quản lý nguồn điện cung cấp cho các thiết bị đo lườngđiều khiển. USB chỉ cung cấp một lượng điện năng giới hạn, do đó cần phải thiết kế các mạch điện tiết kiệm năng lượng hoặc sử dụng nguồn điện ngoài. Việc lựa chọn vi điều khiển phù hợp cũng là một yếu tố quan trọng trong thiết kế hệ thống đo lường USB, với nhiều lựa chọn như Arduino, Raspberry Pi, STM32, PIC. Cuối cùng, cần phải phát triển các driver USBphần mềm điều khiển phù hợp để đảm bảo khả năng tương thích và hoạt động ổn định của hệ thống.

2.1. Đảm Bảo Độ Chính Xác và Tin Cậy Của Dữ Liệu Đo Lường USB

Để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của dữ liệu đo lường truyền qua USB, cần phải chú trọng đến nhiều yếu tố. Việc lựa chọn ADCDAC có độ phân giải và độ chính xác cao là rất quan trọng. Cần phải sử dụng các kỹ thuật lọc nhiễu để giảm thiểu ảnh hưởng của EMIRFI. Các biện pháp cách ly điện cũng có thể được sử dụng để ngăn chặn nhiễu từ các nguồn bên ngoài xâm nhập vào hệ thống đo lường. Cần phải sử dụng các giao thức truyền dữ liệu có khả năng kiểm tra lỗi và sửa lỗi để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Ngoài ra, cần phải hiệu chuẩn và kiểm tra định kỳ các thiết bị đo lường để đảm bảo rằng chúng hoạt động chính xác trong suốt thời gian sử dụng. Theo tài liệu gốc, USB là cấu trúc bus cần bằng, máy chủ USB điều khiển dải thông của hệ thống. Mỗi thiết bị nhận một địa chỉ mặc định khi được cấp điện lần đầu hoặc được reset.

2.2. Quản Lý Nguồn Điện và Tiêu Thụ Năng Lượng Hiệu Quả Trên USB

Việc quản lý nguồn điện và tiêu thụ năng lượng hiệu quả là một yếu tố quan trọng trong thiết kế các hệ thống đo lườngđiều khiển dựa trên USB. USB chỉ cung cấp một lượng điện năng giới hạn, do đó cần phải thiết kế các mạch điện tiết kiệm năng lượng và sử dụng các linh kiện có hiệu suất cao. Có thể sử dụng các chế độ ngủ (sleep mode) và chế độ chờ (standby mode) để giảm thiểu tiêu thụ năng lượng khi hệ thống không hoạt động. Đối với các thiết bị đo lườngđiều khiển đòi hỏi nhiều điện năng hơn, có thể sử dụng nguồn điện ngoài hoặc sử dụng các hub USB có nguồn điện riêng. Cần phải tính toán kỹ lưỡng yêu cầu về điện năng của tất cả các thành phần trong hệ thống để đảm bảo rằng USB có thể cung cấp đủ điện năng cho tất cả các thiết bị hoạt động ổn định. Cổng USB có thể lấy điện áp một chiều 5V với dòng cực đại là 100mA, cần cân nhắc trước khi sử dụng.

III. Phương Pháp Điều Khiển và Thu Thập Dữ Liệu Qua USB

Có nhiều phương pháp khác nhau để điều khiểnthu thập dữ liệu qua USB, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng và các thiết bị phần cứng được sử dụng. Một phương pháp phổ biến là sử dụng vi điều khiển như Arduino, Raspberry Pi, STM32, hoặc PIC để giao tiếp với các sensoractuator, sau đó truyền dữ liệu đến máy tính qua USB. Các vi điều khiển này có thể được lập trình bằng các ngôn ngữ như C, C++, hoặc Python để thực hiện các chức năng đo lườngđiều khiển mong muốn. Một phương pháp khác là sử dụng các chip USB-ADCUSB-DAC chuyên dụng để chuyển đổi tín hiệu tương tự sang số và ngược lại, sau đó truyền dữ liệu đến máy tính qua USB. Các chip này thường được cung cấp kèm theo các driver USB và thư viện phần mềm để dễ dàng tích hợp vào các ứng dụng đo lườngđiều khiển. Ngoài ra, các phần mềm như LabVIEWMATLAB cũng cung cấp các công cụ và thư viện để giao tiếp với các thiết bị USB và xây dựng các hệ thống đo lườngđiều khiển phức tạp.

3.1. Sử Dụng Vi Điều Khiển Arduino và Raspberry Pi Cho Đo Lường USB

ArduinoRaspberry Pi là hai nền tảng vi điều khiển phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các dự án đo lườngđiều khiển dựa trên USB. Arduino là một nền tảng phần cứng và phần mềm mã nguồn mở, dễ sử dụng và có cộng đồng hỗ trợ lớn. Arduino có thể được sử dụng để giao tiếp với nhiều loại sensoractuator, sau đó truyền dữ liệu đến máy tính qua USB. Raspberry Pi là một máy tính đơn board nhỏ gọn, có khả năng chạy các hệ điều hành như Linux và Windows IoT Core. Raspberry Pi có thể được sử dụng để thực hiện các chức năng đo lườngđiều khiển phức tạp hơn, đồng thời cung cấp khả năng kết nối mạng và xử lý dữ liệu mạnh mẽ. Cả ArduinoRaspberry Pi đều có thể được lập trình bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau, giúp người dùng dễ dàng xây dựng các ứng dụng đo lườngđiều khiển phù hợp với nhu cầu của mình.

3.2. Phát Triển Phần Mềm Điều Khiển USB Với LabVIEW và MATLAB

LabVIEWMATLAB là hai phần mềm mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực đo lườngđiều khiển. LabVIEW là một môi trường phát triển đồ họa, cho phép người dùng xây dựng các ứng dụng đo lườngđiều khiển bằng cách kéo và thả các biểu tượng và kết nối chúng với nhau. LabVIEW cung cấp các thư viện và công cụ để giao tiếp với nhiều loại thiết bị USB, đồng thời cung cấp khả năng phân tích và hiển thị dữ liệu mạnh mẽ. MATLAB là một môi trường tính toán số, cho phép người dùng thực hiện các phép tính toán phức tạp và phân tích dữ liệu. MATLAB cũng cung cấp các công cụ và thư viện để giao tiếp với các thiết bị USB và xây dựng các hệ thống điều khiển phức tạp. Cả LabVIEWMATLAB đều là những công cụ mạnh mẽ để phát triển các ứng dụng đo lườngđiều khiển dựa trên USB.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Hệ Thống Đo Lường và Điều Khiển USB

Hệ thống đo lườngđiều khiển sử dụng USB có nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong công nghiệp, USB được sử dụng để giám sát và điều khiển các quy trình sản xuất, từ việc đo lường nhiệt độ và áp suất đến việc điều khiển các robot và máy móc tự động. Trong lĩnh vực năng lượng, USB được sử dụng để thu thập dữ liệu từ các sensor trong các hệ thống điện mặt trời và điện gió, giúp tối ưu hóa hiệu suất và độ tin cậy của các hệ thống này. Trong lĩnh vực giao thông vận tải, USB được sử dụng để thu thập dữ liệu từ các sensor trong ô tô và máy bay, giúp cải thiện an toàn và hiệu suất của các phương tiện này. Trong lĩnh vực nông nghiệp, USB được sử dụng để đo lường độ ẩm và nhiệt độ của đất, giúp người nông dân đưa ra các quyết định tưới tiêu và bón phân chính xác. Việc sử dụng USB giúp giảm chi phí và tăng tính linh hoạt cho các hệ thống đo lườngđiều khiển, đồng thời cho phép tích hợp dễ dàng với các hệ thống quản lý dữ liệu và phân tích.

4.1. Giám Sát và Điều Khiển Quy Trình Sản Xuất Công Nghiệp Qua USB

Trong các quy trình sản xuất công nghiệp, USB được sử dụng để kết nối các sensor đo lường các thông số như nhiệt độ, áp suất, độ ẩm, lưu lượng, và mức độ rung động. Dữ liệu đo lường này được truyền qua USB đến máy tính hoặc hệ thống điều khiển trung tâm để giám sát và phân tích. Dựa trên dữ liệu này, hệ thống điều khiển có thể tự động điều chỉnh các thông số hoạt động của máy móc và thiết bị để đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu suất sản xuất. Các actuator như van, động cơ, và bộ điều nhiệt cũng có thể được điều khiển qua USB để thực hiện các điều chỉnh này. Theo tài liệu gốc, các cuộc truyền dữ liệu là đẳng thời (isochronous), hỗ trợ các tín hiệu video và sound, các cuộc truyền và nhận dữ liệu được đảm bảo và có thể đoán trước.

4.2. Ứng Dụng USB Trong Hệ Thống Năng Lượng Tái Tạo

Trong các hệ thống năng lượng tái tạo như điện mặt trời và điện gió, USB được sử dụng để thu thập dữ liệu từ các sensor đo lường các thông số như điện áp, dòng điện, công suất, nhiệt độ, và tốc độ gió. Dữ liệu đo lường này được truyền qua USB đến hệ thống giám sát và điều khiển để theo dõi hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Hệ thống điều khiển có thể sử dụng dữ liệu này để tối ưu hóa góc nghiêng của tấm pin mặt trời hoặc điều chỉnh tốc độ quay của tuabin gió để tối đa hóa sản lượng điện. USB cũng được sử dụng để giao tiếp với các bộ nghịch lưu (inverter) và các thiết bị lưu trữ năng lượng để quản lý dòng điện và điện áp trong hệ thống.

V. Đánh Giá và Triển Vọng Phát Triển của Đo Lường Điều Khiển USB

Luận văn này đã trình bày một cái nhìn tổng quan về đo lườngđiều khiển qua USB, từ lịch sử phát triển đến các thách thức và ứng dụng thực tiễn. USB đã chứng minh là một giao diện linh hoạt và hiệu quả cho các hệ thống đo lườngđiều khiển, mang lại nhiều lợi ích về tốc độ, khả năng kết nối, và tính linh hoạt. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều cơ hội để cải thiện và phát triển các hệ thống đo lườngđiều khiển dựa trên USB. Trong tương lai, chúng ta có thể kỳ vọng vào sự ra đời của các giao thức USB mới với tốc độ truyền dữ liệu cao hơn, các chip USB-ADCUSB-DAC với độ chính xác cao hơn, và các phần mềm điều khiển USB thông minh hơn. Sự phát triển của các công nghệ Internet of Things (IoT)Big Data cũng sẽ mở ra nhiều ứng dụng mới cho các hệ thống đo lườngđiều khiển dựa trên USB, cho phép thu thập và phân tích dữ liệu từ xa và đưa ra các quyết định điều khiển tự động.

5.1. Thách Thức và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Trong Lĩnh Vực Đo Lường USB

Mặc dù USB đã đạt được nhiều thành công trong lĩnh vực đo lườngđiều khiển, vẫn còn một số thách thức và hướng nghiên cứu tiếp theo cần được quan tâm. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo an ninh và bảo mật của dữ liệu đo lường khi truyền qua USB. Cần phải phát triển các giao thức mã hóa và xác thực mạnh mẽ để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng và bảo vệ dữ liệu khỏi bị truy cập trái phép. Một hướng nghiên cứu tiếp theo là phát triển các hệ thống đo lườngđiều khiển không dây dựa trên USB, cho phép thu thập và điều khiển dữ liệu từ xa mà không cần dây cáp. Ngoài ra, cần phải nghiên cứu các phương pháp xử lý tín hiệu và phân tích dữ liệu tiên tiến để trích xuất thông tin hữu ích từ dữ liệu đo lường và đưa ra các quyết định điều khiển chính xác.

5.2. Tích Hợp Đo Lường USB Với Internet of Things IoT và Big Data

Sự tích hợp của các hệ thống đo lườngđiều khiển dựa trên USB với Internet of Things (IoT)Big Data sẽ mở ra nhiều cơ hội mới. IoT cho phép kết nối các thiết bị đo lườngđiều khiển với Internet, cho phép thu thập và điều khiển dữ liệu từ xa. Big Data cung cấp các công cụ và kỹ thuật để phân tích lượng lớn dữ liệu đo lường, giúp trích xuất thông tin hữu ích và đưa ra các quyết định điều khiển thông minh. Ví dụ, trong lĩnh vực nông nghiệp, USB có thể được sử dụng để thu thập dữ liệu từ các sensor đo lường độ ẩm và nhiệt độ của đất, sau đó dữ liệu này được truyền qua Internet đến một hệ thống IoT để phân tích. Hệ thống IoT có thể sử dụng các thuật toán Big Data để đưa ra các quyết định tưới tiêu và bón phân tự động, giúp tăng năng suất và giảm chi phí.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về bus nối tiếp đa năng USB. Chương 2: Host USB: Phần cứng và phần mềm. Giới thiệu về đường dẫn cơ bản và các mối quan hệ nội tại của phương thức truyền thông của USB. Chương 3 Thiết bị USB.

Chương này mô tả các tính năng và hoạt động phổ biết ở lớp giữa của thiết bị USB. Các thuộc tính và hoạt động này được dùng bởi quá trình phân chia chức năng đặc biệt cho thiết bị để giao tiếp thông qua giao diện bus và cuối cùng là giao tiếp với máy chủ. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ USB 1.

Những nét chung về Bus USB USB là một bus nối tiếp, dữ liệu trên bus được truyền tương tự như cổng nối tiếp, cụ thể là từng bit kế tiếp nhau. Một điều đáng chú ý là, dữ liệu được truyền trên cùng một đường dẫn theo hai hướng, trong khi theo tiêu chuẩn RS-232 dữ liệu được truyền trên hai đường dẫn khác nhau, mỗi đường chỉ theo một hướng. USB cho phép đấu nối đến 127 thiết bị, cũng chính vì vậy mà được gọi là một bus. Mỗi thiết bị đấu nối vào bus nhận được một địa chỉ và cũng chính qua địa chỉ này thiết bị có thể trao đổi dữ liệu với PC cũng như các thiết bị khác.

Về mặt tốc độ, USB nhanh hơn RS-232 nhiều, dữ liệu có thể được truyền với tôc độ đến 12Mbps trên các đường dẫn tín hiệu. Tất nhiên dải thông được phân chia cho tất cả các thiết bị đấu nối với bus.0, tốc độ lên trên 12Mbps/một kênh con ( subchanel), 1,5Mbps cho các thiết bị có tốc độ thấp (chuột), còn USB-2.0 trên 480Mbps nhưng vẫn giữ tính tương thích với phiên bản 1. USB có mối liên quan chặt chẽ với đặc tính "Cắm Là Chạy; Plug and Play" ở các PC đời mới. Trong khi máy tính đang hoạt động, thiết bị có thể được đấu vào hoặc tháo ra mà không cần cắt điện nguồn nuôi cho máy tính.

Đặc tính này gọi là đấu/ngắt nóng. Hệ thống nhận biết một USB mới được đấu vào và lập tức nạp phần mềm điều khiển (tệp đệm) thích hợp. Các đặc tính cơ bản của USB : • Các cuộc truyền là đẳng thời (isochonous), có thể hiểu là truyền "liên tục", hỗ trợ các tín hiệu video và sound. Với các cuộc truyền đẳng thời, các cuộc truyền và nhận dữ liệu theo kiểu được đảm bảo và có thể đoán trước (predictable).

• USB cũng hỗ trợ các thiết bị không đẳng thời hay thiết bi có quyền ưu tiên cao nhất, các thiết bị đẳng thời lẫn không đẳng thời có thể tồn tại cùng một thời điểm. • Các thông số kỹ thuật cũng có thông số là Plug and Play, các cáp nối và cách kết nối đều được tiêu chuẩn hoá rộng rãi trong công nghiệp. • Các hub được xếp thành nhiều tầng (Multiple-tiered) với khả năng mở rộng gần đến mức rất lớn (có thể đến 127 thiết bị vật lý), và các thao tác xảy ra đồng thời. • Tốc độ truyền USB2.0: 1,5/12/480 Mbps (low/full/high), với các kích thước gói khác nhau.

• Hỗ trợ nhiều ưu cầu dải thông thiết bị từ một vài Kbps đến 480 Mbps. • Hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu của thiết bị trên một pham vi rộng các giá trị thông qua việc điều tiết kích thước bộ đệm các gói dữ liệu và cơ chế tiềm ẩn (latency). • Có khả năng cắm nóng (hot-plug), nghĩa là cho phép các thiết bị ngoại vi có thể được đấu nối mà không cần phải cắt nguồn nuôi cho PC, có thể đấu/ngắt và thay đổi lại cấu hình thiết bi ngoại vi một cách linh hoạt. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 • Khả năng quản lý năng lượng được tăng cường với các chế độ "ngủ" và "nằm_lì" trên pham vi hệ thống.

• Tự nhận dạng thiết bị ngoại vi, tự động vẽ bản đồ chức năng đối với phần mềm điều khiển và cấu hình. • Hỗ trợ cho các thiết bị ngoại vi khác nhau, với nhiều chức năng khác nhau. Điều khiển luồng dữ liệu thông qua bộ đệm, thông qua giao thức được đặt sẵn bên trong. • Có cơ chế xử lý lỗi/hoàn trả lỗi.

• Hỗ trợ khả năng nhận dạng các thiết bị mắc lỗi. • Giao thức đơn giản trong việc thực hiện và tích hợp. USB là cấu trúc bus cần bằng. Trong quá trình hoạt động, máy chủ USB điều khiển dải thông của hệ thống.

Mỗi thiết bị được gán một địa chỉ mặc định khi thiết bi USB được cấp điện lần đầu tiên hoặc được reset. Các hub và các thiết bị chức năng được gán một địa chỉ thiết bị giả định duy nhất bởi phần mềm USB. Khung 1ms Hình 1.1: Ví dụ minh họa phân chia dải thông cho các thiết bị USB. Một đặc điểm cơ bản khác của USB là điện áp nguồn nuôi (+5V) có thể nhận được từ bus.

Các thiết bị có công suất tiêu thu nhỏ có thể sử dụng trực tiếp nguồn trên bus (ví dụ: USB flash disk, iPod,…). Đối với những thiết bị công suất lớn hơn (như máy Scan…) giao tiếp với PC qua USB thì nên có nguồn nuôi riêng, nếu là loại có nguồn nuôi lấy trực tiếp từ cổng USB thì phải cân nhắc kỹ trước khi sử dụng, liệu công suất bộ nguồn PC có đủ cung cấp, và dòng ra cho phép của cổng USB trên mainboard TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 có đáp ứng được không. (thường thì I_out.max = 500mA); mặc dù tất cả đều có mạch bảo vệ quá tải hay quá dòng, khi dòng ra tổng đạt đến 5A , nhưng tốt nhất ta nên tránh.1: Bảng so sánh tương đối giữa một số chuẩn truyền thống nối tiếp. Đầu nối và cáp USB USB có hai kiểu đầu nối khác nhau: kiểu A và kiểu B.

USB kiểu B là cổng USB nhỏ gọn thường gặp trên các loại máy chụp hình, điện thoại di động, iPod,… USB kiểu A là kiểu bình thường mà ta hay gặp trên PCs, digital camera, webcam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 divices,… Đầu nối USB loại A. Đầu nối và cáp chuyển A-B (Trái-Phải).2: Các đầu nối USB. USB kiểu A bao gồm một hàng chân đánh số 4 3 2 1 còn kiếu B gồm hai hàng chân song song đánh số 1 2 4 3 (nhìn đối điện, đếm chữ Z ,từ trái qua phải, từ trên xuống dưới). Hệ thống được thiết kế sao cho không xảy ra hiện tượng đấu nối nhầm.

Khác với chuẩn RS-232, việc kết nối ở USB không chia ra những kiểu đấu khác nhau như nối thẳng hay bắt chéo. USB sử dụng cáp 4 lõi (chính), trong đó D+ và D- là hai sợi cáp xoắn chéo nhau và truyền dữ liệu dưới dạng vi phân, GND thường là lớp bọc kim bên ngoài, còn lại là +5VDC và cáp nối luôn được liên kết 1:1. Việc chuyển đổi qua lại giữa 2 loại A-B được thông qua đầu nối chuyển đổi A- B. Các cáp nối, chuyển đổi USB được các nhà sản xuất cung cấp đưới dạng hoàn chỉnh, trên đó : đầu cắm, độ dài cáp, độ xoắn D+/D-, chất lượng lớp bọc kim chống nhiễu đã được tối ưu và chuẩn hóa nên không thể thay đổi được, vì tốc độ truyền của TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 USB là rất cao và phương thức truyền cũng khá phức tạp.

vì vậy tuỳ theo mục đích sử dụng mà ta phải chọn cho đúng loại cáp (từ chiều dài cho đến loại đầu nối).3: Cáp USB và ký hiệu màu dây. Ngoài ra để hỗ trợ cho người dùng có thể tự chế tạo các module ghép nối qua USB, các nhà chế tạo cũng có sẵn các đế cắm USB đơn có chân để hàn lên mạch in. Một điểm đáng lưu ý là, USB có thể có các tốc truyền dữ liệu khác nhau (low-speed, full-speed và high-speed) thế nên sẽ ngẫu nhiên xảy ra tình huống là một thiết bị USB tốc độ cao lại được đấu nối vào một cái khác có tốc độ thấp hơn (Ví dụ: high-speed USB flash disk được cắm vào đầu cắm low-speed USB của PC có mainboard đời cũ), hay một thiết bị USB tốc độ cao lại được đấu nối vào PC qua một cáp nối tốc độ thấp. Để khắc phục tình trạng này, tất cả các thiết bị có USB đều được trang bị hệ thống phần cứng và phần mềm thích nghi và tất cả các cáp nối đều là loại tốc độ cao.

Loại cáp tốc độ thấp được chỉ định cho những trường hợp ứng dụng cụ thể và được nhà sản xuất ghi rõ. (ví dụ cáp nối dùng cho chuột USB); còn những ứng dụng video đều sử dụng cáp tốc độ cao. Ổ cắm USB trên PC có thể lấy ra +5VDC với dòng tiêu thụ khoảng 100mA, và max khoảng 500mA, tùy theo sự hỗ trợ của main, nhưng phải cân nhắc khi sử dụng. Hai đường dẫn D+ và D- cũng cho phép đấu nối với các linh kiện hỗ trợ USB như Vi- Điều-Khiển ( Micro-Controller) hay chip biến đổi tương tự/số - USB (USB-ADC chips )… Tín hiệu trên các chân D+ D- là các tín hiệu vi phân với mức điện áp bằng 0/3,3 V được cấp từ vi mạch ổn áp (vi mach lấy nguồn vào +5V và ổn áp cho đầu ra ở mức +3,3V và do đó điện áp nguồn nuôi USB có thể dao động trong khoảng +5,25Vđến TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

CHƢƠNG 2 HOST USB: PHẦN CỨNG VÀ PHẦN MỀM 2. Tổng quan về host của USB. Đường dẫn cơ bản và các mối quan hệ nội tại của phương thức truyền thông của USB được chỉ trong hình 2.[3] Host Liên kết thiết bị TB ngoài Chức năng HT USB TB USB Giao diện Giao diện bus USB bus USB Đường truyền thông thực Đường truyền thông logic Hình 2.1: Phương thức truyền thông của lớp lõi. Host và thiết bị được phân thành các lớp riêng biệt được mô tả trong hình 2.

Truyền thông thực trên host được biểu diễn dọc theo các cột. Các giao diện tương ứng trên thiết bị được bổ sung cụ thể. Tất cả quá trình truyền thông giữa host và thiết bị đều diễn ra trên dây USB vật lý. Tuy nhiên, có các giao diện host - thiết bị logic giữa mỗi lớp theo hàng.

Các quá trình truyền thông này, giữa phần mềm ngoại vi cư trú trên host và chức năng của nó do host cung cấp, đó là chức năng được quy định dựa trên sự cần thiết của ứng dụng hiện tại của thiết bị và khả năng mà thiết bị đó cung cấp. Sự tương tác giữa thiết bị ngoài - chức năng tạo lên các nhu cầu cho tất cả các lớp bên dưới và các giao diện của chúng. Trong chương này mô tả phương thức này từ cách thức kết nối host và các lớp của nó.2 mô tả quá trình truyền thông của host với thiết bị.[3] TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ