Luận văn: Định vị Robot dùng VLC kết hợp Bộ lọc Kalman Mở rộng

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu định vị robot chính xác nhờ công nghệ truyền thông ánh sáng nhìn thấy và bộ lọc Kalman mở rộng. Ứng dụng tiềm năng trong thực tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

91
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC KÍ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ VLC – TRUYỀN THÔNG SỬ DỤNG ÁNH SÁNG NHÌN THẤY

1.1. Đèn LED trắng

1.1. Một vài nét sơ lược

1.1. Các đặc trưng

1.1. Ưu nhược điểm

1.1. Mô tả hệ thống VLC

1.1. Mô hình hệ thống

1.1. Cấu hình đường truyền

1.1. Kênh IM-DD

1.1. Công suất quang nhận

1.1. Đặc trưng của công nghệ VLC

1.1. Tỷ số tín hiệu trên tạp âm (SNR)

1.1. Tốc độ truyền dữ liệu

1.1. Ứng dụng và một số sản phẩm thực tế

1.1. Truyền thông di động

1.1. Nhà thông minh

1.1. Hệ thống giao thông thông minh

1.1. Định vị và dẫn đường

1.1. Tóm tắt chương một

2. ĐỊNH VỊ TRONG MÔI TRƯỜNG TRONG NHÀ

2.1. Các phương pháp định vị ứng dụng công nghệ VLC

2.1. Phương pháp định vị dựa trên thời gian sóng ánh sáng tới (TOA)

2.1. Phương pháp định vị dựa trên độ chênh lệch thời gian của các sóng ánh sáng tới (TDOA)

2.1. Phương pháp định vị dựa trên cường độ tín hiệu nhận được (RSS)

2.1. Phương pháp định vị dựa trên góc của sóng ánh sáng tới (AOA)

2.1. Phương pháp định vị kết hợp AOA-RSS

2.1. Mô hình hệ thống

2.1. Nhiễu hệ thống

2.1. Cơ chế hoạt động

2.1. Tóm tắt chương hai

3. CHƯƠNG 3: ÁP DỤNG BỘ LỌC KALMAN MỞ RỘNG TRONG ĐỊNH VỊ ROBOT

3.1. Mô hình hệ thống: Cấu hình động học

3.1. Cập nhật vị trí

3.1. Sai số hệ thống

3.1. Mô hình phép đo

3.1. Mô hình phép đo lý tưởng

3.1. Mô hình phép đo thực tế

3.1. Bộ lọc Kalman mở rộng

3.1. Ước đoán vị trí

3.1. Hiệu chỉnh vị trí

3.1. Điều khiển robot bám quỹ đạo di chuyển

3.1. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ MÔ PHỎNG VÀ ĐÁNH GIÁ

4.1. Mô phỏng phương pháp định vị kết hợp AOA–RSS

4.1. Kịch bản mô phỏng

4.1. Chương trình mô phỏng

4.1. Kết quả mô phỏng

4.1. Mô phỏng hoạt động của bộ lọc Kalman mở rộng

4.1. Kịch bản mô phỏng

4.1. Chương trình mô phỏng

4.1. Kết quả mô phỏng

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN VĂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Định Vị Robot Trong Nhà Tổng Quan Các Thách Thức

Bài toán định vị robot trong môi trường trong nhà ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt với sự phát triển của robot di độngrobot tự hành. Các ứng dụng trải rộng từ tự động hóa nhà máy, kho bãi, đến các hệ thống hỗ trợ trong gia đình và dịch vụ công cộng. Tuy nhiên, môi trường trong nhà đặt ra những thách thức riêng biệt so với định vị ngoài trời. Tín hiệu GPS, vốn hiệu quả ở không gian mở, thường bị suy yếu hoặc nhiễu loạn trong nhà. Các phương pháp định vị khác như sử dụng cảm biến siêu âm, hồng ngoại, hoặc laser cũng có những hạn chế về phạm vi hoạt động, độ chính xác, và chi phí triển khai. Do đó, nhu cầu về một giải pháp định vị trong nhà chính xác, tin cậy và kinh tế là rất lớn. Luận văn này tập trung vào việc khai thác công nghệ truyền thông ánh sáng nhìn thấy (VLC) kết hợp với bộ lọc Kalman mở rộng (EKF) để giải quyết bài toán này. VLC hứa hẹn cung cấp một phương pháp định vị mới, tận dụng hạ tầng chiếu sáng sẵn có và tránh được những hạn chế của các công nghệ truyền thống.

1.1. Giới Thiệu Bài Toán Định Vị Robot Trong Môi Trường Trong Nhà

Định vị robot trong nhà là một vấn đề phức tạp đòi hỏi độ chính xác cao, đặc biệt trong các ứng dụng như tự động hóa kho bãi, điều hướng trong bệnh viện, và hỗ trợ người già. Các phương pháp truyền thống như GPS không hiệu quả trong nhà do tín hiệu yếu và nhiễu. Các công nghệ khác như cảm biến siêu âm và laser có những hạn chế về phạm vi và độ chính xác. Do đó, cần có các giải pháp định vị mới, chính xác và tin cậy hơn.

1.2. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Định Vị Truyền Thống

Các phương pháp định vị truyền thống như GPS, cảm biến siêu âm, hồng ngoại và laser có nhiều hạn chế khi sử dụng trong nhà. GPS không hiệu quả do tín hiệu yếu. Cảm biến siêu âm bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn và phản xạ. Cảm biến hồng ngoại có phạm vi ngắn và dễ bị chặn. Laser có chi phí cao và độ phức tạp trong triển khai.

II. Phương Pháp Định Vị Robot Bằng Truyền Thông Ánh Sáng VLC

Truyền thông ánh sáng nhìn thấy (VLC) nổi lên như một giải pháp tiềm năng cho định vị robot trong nhà. VLC tận dụng đèn LED chiếu sáng, vốn đã được sử dụng rộng rãi, để truyền dữ liệu vị trí đến robot. Ưu điểm của VLC bao gồm: sử dụng hạ tầng chiếu sáng hiện có, không gây nhiễu sóng điện từ, an toàn cho sức khỏe, và khả năng truyền dữ liệu tốc độ cao. Các phương pháp định vị sử dụng VLC thường dựa trên việc đo cường độ tín hiệu (RSS), thời gian đến (TOA), góc đến (AOA), hoặc kết hợp các phương pháp này. Tuy nhiên, VLC cũng có những thách thức, chẳng hạn như: sự ảnh hưởng của ánh sáng môi trường, hiện tượng che khuất, và độ chính xác bị giới hạn bởi các yếu tố như đặc tính của đèn LED và cảm biến.

2.1. Ưu Điểm Của Công Nghệ Truyền Thông Ánh Sáng Nhìn Thấy VLC

VLC có nhiều ưu điểm so với các công nghệ định vị khác. Nó sử dụng cơ sở hạ tầng chiếu sáng hiện có, không gây nhiễu sóng điện từ, an toàn cho sức khỏe và có khả năng truyền dữ liệu tốc độ cao. Điều này giúp giảm chi phí triển khai và tăng tính linh hoạt.

2.2. Các Phương Pháp Định Vị Robot Dựa Trên Công Nghệ VLC

Có nhiều phương pháp định vị sử dụng VLC, bao gồm đo cường độ tín hiệu (RSS), thời gian đến (TOA) và góc đến (AOA). Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

2.3. Thách Thức Khi Triển Khai Định Vị VLC trong Thực Tế

Mặc dù có nhiều ưu điểm, VLC cũng đối mặt với những thách thức. Ánh sáng môi trường có thể gây nhiễu, hiện tượng che khuất có thể làm mất tín hiệu và độ chính xác bị giới hạn bởi các yếu tố như đặc tính đèn LED và cảm biến. Cần có các giải pháp để giảm thiểu các ảnh hưởng này.

III. Bộ Lọc Kalman Mở Rộng Nâng Cao Độ Chính Xác VLC

Bộ lọc Kalman mở rộng (EKF) là một công cụ mạnh mẽ để ước lượng trạng thái của hệ thống, kể cả khi hệ thống đó phi tuyến và có nhiễu. Trong bài toán định vị robot bằng VLC, EKF có thể được sử dụng để kết hợp thông tin từ cảm biến ánh sáng nhìn thấy với thông tin từ các cảm biến khác (ví dụ, IMU) hoặc mô hình động học của robot. Việc kết hợp này giúp giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu và sai số trong phép đo, từ đó nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống định vị robot.

3.1. Tổng Quan Về Bộ Lọc Kalman Mở Rộng EKF

EKF là một thuật toán ước lượng trạng thái hiệu quả, đặc biệt cho các hệ thống phi tuyến. Nó sử dụng các phép đo và mô hình hệ thống để ước tính trạng thái hiện tại của hệ thống, đồng thời giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu và sai số.

3.2. Ứng Dụng EKF Để Kết Hợp Dữ Liệu Từ VLC Và Các Cảm Biến Khác

EKF có thể được sử dụng để kết hợp dữ liệu từ VLC với thông tin từ các cảm biến khác như IMU, encoder động cơ. Điều này giúp tăng cường độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống định vị bằng cách giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu và sai số riêng lẻ.

3.3. Ước Lượng Quỹ Đạo Robot Với Bộ Lọc Kalman Mở Rộng

EKF không chỉ giúp định vị chính xác hơn mà còn có thể sử dụng để ước lượng quỹ đạo di chuyển của robot. Việc này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu robot di chuyển theo một lộ trình định sẵn.

IV. Mô Phỏng Đánh Giá Hiệu Quả Định Vị Robot VLC EKF

Để đánh giá hiệu quả của phương pháp định vị robot bằng VLC kết hợp với EKF, các thí nghiệm mô phỏng được thực hiện trong môi trường ảo. Các mô phỏng này bao gồm việc mô hình hóa kênh truyền ánh sáng nhìn thấy, các nguồn nhiễu, và động học của robot. Kết quả mô phỏng cho thấy rằng việc sử dụng EKF giúp cải thiện đáng kể độ chính xác của hệ thống định vị robot so với việc chỉ sử dụng VLC. Ngoài ra, các mô phỏng cũng cho thấy khả năng của EKF trong việc ước lượng quỹ đạo và điều khiển robot di chuyển bám theo quỹ đạo một cách chính xác.

4.1. Thiết Kế Môi Trường Mô Phỏng Định Vị VLC

Môi trường mô phỏng được thiết kế để phản ánh các đặc điểm của môi trường trong nhà thực tế, bao gồm mô hình hóa kênh truyền VLC, nguồn nhiễu và động học robot. Các yếu tố này được mô hình hóa một cách chi tiết để đảm bảo tính chính xác của kết quả mô phỏng.

4.2. Kết Quả Mô Phỏng So Sánh Độ Chính Xác Định Vị

Kết quả mô phỏng cho thấy rằng việc sử dụng EKF kết hợp với VLC giúp cải thiện đáng kể độ chính xác của hệ thống định vị robot so với việc chỉ sử dụng VLC. Điều này chứng minh tính hiệu quả của EKF trong việc giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu và sai số.

4.3. Đánh Giá Khả Năng Bám Quỹ Đạo VLC EKF Điều Khiển Robot

Các mô phỏng cũng đánh giá khả năng của EKF trong việc giúp robot di chuyển bám theo một quỹ đạo định sẵn. Kết quả cho thấy EKF có thể giúp robot điều khiển một cách chính xác, giảm thiểu sai lệch so với quỹ đạo mong muốn.

V. Ứng Dụng Thực Tế Hướng Phát Triển Định Vị VLC EKF

Phương pháp định vị robot bằng VLC kết hợp với EKF có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ, trong các nhà máy và kho bãi, nó có thể được sử dụng để điều hướng robot di động một cách chính xác và hiệu quả. Trong bệnh viện, nó có thể giúp điều hướng xe lăn tự động và robot hỗ trợ y tế. Trong tương lai, hướng phát triển của nghiên cứu này bao gồm việc thử nghiệm hệ thống trên phần cứng thực tế, tích hợp thêm các cảm biến khác, và phát triển các thuật toán EKF cải tiến.

5.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Nhà Máy Kho Bãi Và Bệnh Viện

Hệ thống định vị robot bằng VLC+EKF có tiềm năng ứng dụng lớn trong nhiều lĩnh vực. Trong nhà máy và kho bãi, nó có thể giúp điều hướng robot vận chuyển hàng hóa. Trong bệnh viện, nó có thể giúp điều hướng xe lăn tự động và hỗ trợ y tế.

5.2. Các Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Hệ Thống Định Vị VLC EKF

Trong tương lai, hướng phát triển của nghiên cứu này bao gồm việc thử nghiệm hệ thống trên phần cứng thực tế, tích hợp thêm các cảm biến khác và phát triển các thuật toán EKF cải tiến để tăng hiệu quả định vị.

VI. Kết Luận Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về VLC EKF

Luận văn này đã trình bày một phương pháp định vị robot trong nhà sử dụng công nghệ truyền thông ánh sáng nhìn thấy (VLC) kết hợp với bộ lọc Kalman mở rộng (EKF). Kết quả mô phỏng cho thấy rằng phương pháp này có thể đạt được độ chính xác cao và có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm việc tối ưu hóa các tham số của EKF, phát triển các thuật toán VLC robust hơn, và tích hợp thêm các nguồn thông tin khác (ví dụ, bản đồ, thông tin ngữ cảnh) để tạo ra một hệ thống định vị robot hoàn chỉnh.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Đạt Được

Luận văn đã trình bày một phương pháp định vị robot mới sử dụng VLCEKF, đồng thời chứng minh tính hiệu quả của phương pháp này thông qua mô phỏng.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Để Hoàn Thiện Hệ Thống Định Vị Robot

Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm tối ưu hóa EKF, phát triển thuật toán VLC robust hơn và tích hợp thêm các nguồn thông tin khác để tạo ra một hệ thống định vị robot hoàn chỉnh.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ VLC – TRUYỀN THÔNG SỬ DỤNG ÁNH SÁNG NHÌN THẤY Trong những năm gần đây, công nghệ VLC – truyền thông sử dụng ánh sáng nhìn thấy đã phát triển rất nhanh chóng và dần có mặt trong rất nhiều ứng dụng trong đời sống xã hội. Công nghệ VLC được đề suất là một trong những mô hình cho mạng thông tin di động thế hệ thứ năm (5G) nhằm đáp ứng các nhu cầu ngày càng cao của người sử dụng về chất lượng dịch vụ như tốc độ dữ liệu, giảm chi phí, các ảnh hưởng tới sức khỏe con người, v. Một số tiêu chuẩn cho công nghệ VLC đã được đề suất và đang trong quá trình hoàn thiện như tiêu chuẩn IEEE 802. Với khả năng vừa cung cấp yêu cầu về truyền thông, vừa cung cấp yêu cầu về chiếu sáng, công nghệ VLC được xem như là một thay thế rất tốt cho mạng truyền thông vô tuyến hiện nay trong các môi trường trong nhà như các tòa nhà cao tầng, nơi mà nhiễu đa đường có ảnh hưởng rất lớn.

Trong nội dung của chương một, tôi sẽ giới thiệu tổng quan về các vấn đề cơ bản trong công nghệ VLC – truyền thông sử dụng ánh sáng nhìn thấy. Đồng thời, một số ứng dụng phổ biến nhất của công nghệ VLC cũng sẽ được đề cập đến trong phần cuối cùng của chương này. Đèn LED trắng 1. Một vài nét sơ lược Trong một hệ thống truyền thông quang, các nguồn ánh sáng được sử dụng phải đạt những yêu cầu nhất định như: bước sóng, độ rộng vạch phổ phù hợp, độ bức xạ cao với diện tích bề mặt phát cực nhỏ, tuổi thọ và độ tin cậy cao, có khả năng hoạt động tốt trong các môi trường khắc nghiệt.

Trong những năm gần đây, công nghệ đèn LED đã phát triển rất mạnh mẽ và được xem là ứng cử viên số một cho các hệ thống có khả năng chiếu sáng và truyền thông đồng thời do thỏa mãn các điều kiện trên. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên tắc kích thích các điện tử của vật liệu bán dẫn để phát ra ánh sáng. Bức xạ quang do sự kích thích các điện tử, bức xạ này chiếm phần lớn, bức xạ nhiệt hầu như không có hoặc rất nhỏ do thành phần cấu tạo của vật liệu. Do đó, khi áp dụng công nghệ này sẽ giảm được hiệu ứng nhà kính, đồng thời, công suất hao tổn thấp do hầu như không bức xạ nhiệt hoặc bức xạ nhiệt rất ít.

Vì lý do này mà công nghệ truyền thông quang sử dụng đèn LED được coi như là một công nghệ truyền thông xanh (Green Communications) [1]. Các đèn LED có một dải rộng các bước sóng do bức xạ quang của các vật liệu khác nhau, từ vùng ánh sáng nhìn thấy đến vùng hồng ngoại (IR) trong dải phổ điện từ. Trong đó, LED trắng có bức xạ trong toàn vùng ánh sáng nhìn thấy (có giới hạn nằm trong khoảng từ 400 (nm) đến 700 (nm)) [2] (xem hình 1. 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Vùng ánh sáng nhìn thấy trong phổ bức xạ điện từ [2]. Cùng với sự phát triển không ngừng trong công nghệ chế tạo đèn LED, những vật liệu để chế tạo LED trắng cũng ngày càng phong phú và cải thiện được nhiều tính chất quan trọng trong việc chiếu sáng và truyền thông. Chúng ta có thể phân loại đèn LED trắng dựa theo các loại vật liệu như sau [3]:  Đèn LED trắng đầu tiên ra đời bởi sự kết hợp của LED GaN (gallium Nitride) phát quang xanh ở bước sóng 450 (nm) – 470 (nm) với phốt pho YAG (Yttrium Aluminum Garnet). Loại đèn LED này hoạt động bằng cách phát ánh sáng xanh qua lớp phủ phốt pho màu vàng để tạo ra ánh sáng trắng (xem hình 1.

 Phương pháp thứ hai dựa trên công thức pha trộn các màu sắc khác nhau. Trong đó, ba màu chủ đạo là đỏ (λred ~ 625 (nm)), xanh lá cây (λgreen ~ 525 (nm)) và xanh da trời (λblue ~ 470 (nm)) được phối theo một tỉ lệ nhất định (xem hình 1.  Gần đây, một công nghệ mới trong việc sản xuất LED được đưa vào sử dụng, bằng cách phối hợp UV-LED (Ultra Violet – LED, tia cực tím ở bước sóng 380 (nm)) với phốt pho. Bằng việc kết hợp UV-LED với các loại phốt pho khác nhau chúng ta có thể thu được đèn LED trắng hoặc các loại đèn LED có màu sắc khác như tím, da cam, hồng, .v để phục vụ cho mục đích trang trí và các ứng dụng khác nhau.

Các loại đèn LED trắng cơ bản. 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các đặc trưng 1. Các thuộc tính cơ bản Cường độ chiếu sáng Cường độ chiếu sáng là đại lượng biểu thị lượng thông năng trên mỗi góc khối và liên quan đến độ rọi tại bề mặt được chiếu sáng.

Do đó, cường độ chiếu sáng biểu diễn độ sáng của đèn LED [4]: d I (1.1) d Trong đó,  là góc không gian;  là quang thông được cho bởi thông năng  e như sau: 780   K m  V (  ) e ( ) d  (1. Công suất quang truyền Công suất quang truyền biểu thị tổng năng lượng bức xạ từ đèn LED. Bằng cách lấy tích phân của thông năng  e theo tất cả mọi hướng ta thu được công suất quang truyền Pt:  max 2 Pt     d d  e (1.3)  min 0 Trong đó, max và min được xác định bằng đường cong biểu diễn độ nhạy của photodiode (PD). Độ rọi Độ rọi biểu diễn độ sáng tại bề mặt được chiếu sáng [4].

Cường độ chiếu sáng khi có góc rọi ϕ là: I ( )  I (0)cosm ( ) (1.4) Độ rọi ngang Ehor tại điểm có tọa độ (x,y) là: I (0) cos m ( ) cos( ) Ehor  (1. Cường 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com độ bức xạ phụ thuộc góc bức xạ hay góc rọi ϕ và nó có giá trị yêu cầu từ 200-1000 (lx) trong một mô hình văn phòng thông thường. m là bậc của phát xạ Lambert được cho bởi góc nửa công suất Φ1/ 2 của đèn LED như sau: ln(2) m (1. Ưu nhược điểm Như đã đề cập trong phần trên, đèn LED trắng không chỉ được sử dụng cho mục đích chiếu sáng trong phòng, đèn đường, và các ứng dụng liên quan đến trang trí mà đèn LED trắng ngày nay còn được sử dụng trong các hệ thống truyền thông không dây.

Hiện tại, nó được xem như là công nghệ chiếu sáng phổ biến nhất trong thế kỉ 21 đang dần thay thế các loại đèn truyền thống như đèn sợi đốt và đèn huỳnh quang bởi những ưu điểm của nó. Ưu điểm Trong tương lai chúng ta sẽ được chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ của đèn LED trong hoạt động hoạt động chiếu sáng bởi đây là một công nghệ xanh và tiết kiệm năng lượng. Công nghệ này có một số lợi thế như sau:  Tuổi thọ cao: Thời gian sống trung bình của đèn LED trắng là 25. Đây là một con số rất lớn so với thời gian hoạt động 1.000 giờ của các bóng đèn sợi đốt thông thường.

 Hiệu suất cao: Các đèn LED trắng có lượng quang thông (tính bằng đơn vị lumen) trên mỗi oát phát ra lớn hơn nhiều so với các đèn nóng sáng truyền thống. Ví dụ, một oát sẽ có lượng quang thông là 683 (lm) tại bước sóng 555 (nm).  Kích thước nhỏ: LED trắng có kích thước rất nhỏ (nhỏ hơn 2 (mm2)) do đó, nó được sử dụng rất nhiều trong các mạch điện tử và trang trí.  Nhiệt độ hoạt động thấp: So với các nguồn phát sáng nhân tạo khác như đèn sợi đốt (phát xạ ánh sáng do bức xạ nhiệt), đèn huỳnh quang.

Các đèn LED trắng hầu như không bức xạ nhiệt mà chủ yếu là bức xạ quang, do đó năng lượng hao phí rất thấp.  Dễ dàng điều chỉnh độ sáng của đèn LED: Có thể dễ dàng điều chỉnh độ sáng của các đèn LED bằng phương pháp điều chỉnh độ rộng xung hoặc cường độ dòng điện qua LED.  An toàn và không ảnh hưởng tới sức khỏe: Các đèn LED trắng không bức xạ tia cực tím, không chứa thủy ngân trong thành phần cấu tạo, vì vậy nguồn phát sáng này không ảnh hưởng cho sức khỏe và an toàn cho mắt của con người. 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Sự đa dạng về màu sắc: Sự đa dạng về màu sắc trong vùng ánh sáng nhìn thấy của đèn LED được thực hiện đơn giản bằng việc phối hợp ba màu sắc cơ bản (đỏ, xanh da trời, xanh lá cây) với một tỉ lệ thích hợp mà không cần sử dụng bất kỳ bộ lọc màu sắc nào như các nguồn phát sáng nhân tạo thông thường.

 Khả năng phát sáng tập trung: Do lợi thế về kích thước rất nhỏ cùng với khả năng bức xạ cao, chúng ta có thể dễ dàng điều chỉnh góc khối của đèn LED để đạt được khả năng phát tập trung cao so với nguồn ánh sáng sợi đốt và huỳnh quang. Nhược điểm Bên cạnh những ưu điểm vượt trội so với các loại đèn truyền thống thì các đèn LED trắng cũng tồn tại một số nhược điểm do nhiều yếu tố mang lại như:  Giá thành cao: Hiện nay, đèn LED trắng vẫn có giá thành cao hơn so với công nghệ chiếu sáng thông thường.  Phụ thuộc nhiệt độ: Hiệu suất của đèn LED bị ảnh hưởng lớn bởi nhiệt độ xung quanh quanh nơi nó đang hoạt động. Điều này có thể khiến đèn LED bị hỏng trong khi đang bức xạ ánh sáng.

 Phân cực điện: Các đèn LED trắng chỉ hoạt động nếu ta phân cực đúng cho nó trong khi đèn sợi đốt và đèn huỳnh quang không bị ảnh hưởng bởi cơ chế phân cực điện này.  Độ nhạy điện áp: Các đèn LED trắng phải được cung cấp một điệp áp có giá trị trên một ngưỡng nhất định và dòng đi qua phải thấp hơn một giá trị nhất định.  Mức độ phân kì: Các đèn LED trắng không thể cung cấp mức độ phân kì thấp hơn vài độ. Trong khi đó, nguồn phát sáng Laser có thể phát những tia sáng có mức độ phân tán khoảng 0.

Mô tả hệ thống VLC 1. Mô hình hệ thống Hình 1.3 là sơ đồ khối của một hệ thống truyền thông sử dụng ánh sáng nhìn thấy (VLC). Một hệ thống VLC có thể dễ dàng thực hiện được bằng cách điều chế tín hiệu theo mức độ sáng - tối của đèn LED.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ