Luận văn thạc sĩ diễn biến của truyền dẫn tỷ giá tại việt nam đánh giá bằng phương pháp vars

Luận văn thạc sĩ: Diễn biến truyền dẫn tỷ giá tại Việt Nam, đánh giá bằng phương pháp VARS. Phân tích chuyên sâu, kết quả nghiên cứu đáng tin cậy.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn truyền dẫn tỷ giá tại Việt Nam 2013

Luận văn thạc sĩ "Diễn biến của truyền dẫn tỷ giá tại Việt Nam: Đánh giá bằng phương pháp VARs" là một công trình nghiên cứu định lượng sâu sắc, phân tích cơ chế và đo lường mức độ ảnh hưởng từ biến động tỷ giá hối đoái đến mặt bằng giá cả trong nước. Trong bối cảnh nền kinh tế vĩ mô Việt Nam ngày càng hội nhập, việc hiểu rõ hiện tượng truyền dẫn tỷ giá hối đoái (Exchange Rate Pass-Through - ERPT) có ý nghĩa sống còn. Nó không chỉ là một chủ đề học thuật mà còn là cơ sở quan trọng để Ngân hàng Nhà nước hoạch định chính sách tiền tệ Việt Nam một cách hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào giai đoạn 2001-2010, một thời kỳ đầy biến động, để làm rõ hai vấn đề cốt lõi: tỷ giá tác động đến giá nhập khẩu và chỉ số giá tiêu dùng (CPI) nhanh và mạnh đến mức nào. Bằng việc áp dụng mô hình VAR trong kinh tế lượng, luận văn cung cấp những con số ước lượng cụ thể, góp phần làm sáng tỏ độ trễ chính sách và hiệu lực của công cụ tỷ giá trong việc kiểm soát lạm phát. Những phát hiện này mang lại góc nhìn định lượng đáng tin cậy cho các nhà hoạch định chính sách khi cần đưa ra quyết định can thiệp vào thị trường ngoại hối nhằm ổn định giá cả và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

1.1. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cốt lõi của luận văn

Luận văn đặt ra mục tiêu chính là đo lường mức độ và tốc độ của pass-through tỷ giá vào hai chỉ số giá quan trọng tại Việt Nam: chỉ số giá nhập khẩu (IMP) và chỉ số giá tiêu dùng (lạm phát CPI). Cụ thể, nghiên cứu tìm cách trả lời các câu hỏi: (1) Một cú sốc 1% trong tỷ giá hối đoái danh nghĩa hiệu dụng (NEER) sẽ làm thay đổi giá nhập khẩu và giá tiêu dùng bao nhiêu phần trăm? (2) Mất bao lâu để tác động này lan tỏa hoàn toàn qua các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ? Bằng cách giải quyết những câu hỏi này, tác giả Bùi Thị Thu Nga (2013) mong muốn cung cấp bằng chứng thực nghiệm, giúp đánh giá hiệu quả của chính sách tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước trong việc kiềm chế lạm phát và ổn định kinh tế.

1.2. Ý nghĩa thực tiễn đối với hoạch định chính sách vĩ mô

Kết quả của nghiên cứu định lượng này có giá trị thực tiễn cao. Việc ước lượng được hệ số truyền dẫn và độ trễ giúp các nhà hoạch định chính sách dự báo tốt hơn tác động của tỷ giá đến lạm phát. Ví dụ, nếu biết rằng tác động lên CPI đạt đỉnh sau 11 tháng, Ngân hàng Nhà nước có thể điều chỉnh chính sách một cách chủ động hơn, tránh những phản ứng chính sách quá sớm hoặc quá muộn. Hơn nữa, việc so sánh mức độ truyền dẫn của Việt Nam với các quốc gia khác trong khu vực, như được trích dẫn trong luận văn từ nghiên cứu của Ito & Sato (2007), cung cấp một hệ quy chiếu để đánh giá mức độ mở và đặc thù của nền kinh tế Việt Nam.

II. Nền tảng lý thuyết về hiện tượng pass through tỷ giá

Để hiểu được diễn biến của truyền dẫn tỷ giá, cần nắm vững khung lý thuyết kinh tế làm nền tảng. Cơ sở lý luận về truyền dẫn tỷ giá bắt nguồn từ các nguyên lý kinh tế quốc tế cơ bản, giải thích mối liên kết giữa thị trường ngoại hối và thị trường hàng hóa. Hiện tượng pass-through tỷ giá mô tả quá trình mà sự thay đổi của tỷ giá hối đoái được phản ánh vào giá hàng hóa nhập khẩu và cuối cùng là giá tiêu dùng nội địa. Mức độ truyền dẫn này không phải lúc nào cũng là 1:1; nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố vi mô và vĩ mô như cấu trúc thị trường, môi trường lạm phát, và sự tín nhiệm của chính sách tiền tệ. Luận văn đã tổng hợp các lý thuyết quan trọng và các bằng chứng thực nghiệm trên thế giới và tại Việt Nam để xây dựng một khung phân tích toàn diện. Theo Taylor (2000), trong môi trường lạm phát thấp và ổn định, doanh nghiệp có xu hướng ngần ngại hơn trong việc chuyển các biến động chi phí (bao gồm cả từ tỷ giá) vào giá bán cuối cùng. Điều này ngụ ý rằng một chính sách tiền tệ đáng tin cậy có thể làm giảm mức độ truyền dẫn tỷ giá, qua đó giúp ổn định lạm phát.

2.1. Cơ chế truyền dẫn tỷ giá vào chỉ số giá tiêu dùng CPI

Theo Bailliu và Bouakez (2004), cơ chế truyền dẫn tỷ giá vào lạm phát CPI diễn ra qua hai giai đoạn. Giai đoạn đầu tiên, sự thay đổi của tỷ giá tác động trực tiếp đến giá hàng hóa nhập khẩu. Mức độ và tốc độ của giai đoạn này phụ thuộc vào chiến lược định giá của các nhà xuất khẩu nước ngoài. Giai đoạn thứ hai, sự thay đổi trong giá nhập khẩu lan tỏa đến mặt bằng giá chung trong nước. Quá trình này có thể xảy ra trực tiếp nếu hàng nhập khẩu là hàng tiêu dùng cuối cùng, hoặc gián tiếp nếu chúng là nguyên vật liệu đầu vào cho sản xuất. Sự gia tăng giá hàng nhập khẩu cũng có thể làm tăng nhu cầu đối với hàng hóa nội địa thay thế, gây áp lực tăng giá và tiền lương, tạo ra một vòng xoáy lạm phát thứ cấp.

2.2. Các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến mức độ truyền dẫn

Mức độ truyền dẫn tỷ giá hối đoái không cố định mà thay đổi tùy thuộc vào môi trường kinh tế vĩ mô. Các nghiên cứu như của Gagnon và Ihrig (2004) chỉ ra rằng một chế độ chính sách tiền tệ kháng lạm phát và đáng tin cậy có thể neo giữ kỳ vọng lạm phát, từ đó làm giảm hệ số pass-through. Ngược lại, trong một môi trường lạm phát cao và bất ổn, các cú sốc tỷ giá có xu hướng được chuyển hóa vào giá cả nhanh và đầy đủ hơn. Tình trạng đô la hóa, độ mở của nền kinh tế, và cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu cũng là những nhân tố quan trọng quyết định mức độ ảnh hưởng của tỷ giá đến giá cả trong nước.

III. Phương pháp VARs Công cụ đo lường truyền dẫn tỷ giá

Để lượng hóa diễn biến phức tạp của truyền dẫn tỷ giá tại Việt Nam, luận văn đã sử dụng một công cụ kinh tế lượng mạnh mẽ là mô hình Vecto tự hồi quy (Vector Autoregression – VAR). Mô hình VAR trong kinh tế lượng là phương pháp lý tưởng cho việc phân tích chuỗi thời gian của các biến số vĩ mô có quan hệ tương tác hai chiều. Thay vì áp đặt một cấu trúc nhân quả cứng nhắc, mô hình VAR cho phép mỗi biến số trong hệ thống được giải thích bởi giá trị quá khứ của chính nó và của tất cả các biến số khác. Cách tiếp cận này giúp nắm bắt được động lực học phức tạp giữa tỷ giá, giá nhập khẩu, và lạm phát. Luận văn đã thực hiện một quy trình nghiên cứu định lượng bài bản, từ thu thập dữ liệu, xử lý chuỗi thời gian, đến ước lượng và diễn giải kết quả. Việc sử dụng phần mềm chuyên dụng như phần mềm Eviews/Stata/R đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của các phân tích. Mô hình VAR không chỉ cho phép ước lượng hệ số truyền dẫn mà còn cung cấp hai công cụ phân tích quan trọng: hàm phản ứng đẩy (IRF) và phân rã phương sai, giúp hiểu sâu hơn về cơ chế tác động của các cú sốc kinh tế.

3.1. Dữ liệu và các biến số sử dụng trong mô hình phân tích

Nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu chuỗi thời gian hàng tháng kéo dài từ tháng 01/2001 đến tháng 12/2010, bao gồm 120 quan sát. Các biến số chính trong mô hình bao gồm: (1) Giá dầu thô (PRICE_OIL), (2) Tỷ giá hối đoái danh nghĩa hiệu dụng (NEER), được tính toán từ rổ tiền tệ của 20 đối tác thương mại lớn nhất, (3) Chỉ số giá nhập khẩu (IMP), (4) Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), và (5) Nhập khẩu thực (REAL_IMPORT). Việc đưa giá dầu vào mô hình giúp cô lập tác động của cú sốc giá năng lượng toàn cầu khỏi cú sốc tỷ giá, làm cho kết quả phân tích chính xác hơn.

3.2. Quy trình kiểm định và lựa chọn độ trễ tối ưu cho mô hình

Trước khi ước lượng, một bước quan trọng là đảm bảo tính dừng của các chuỗi dữ liệu. Luận văn đã thực hiện kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF) và phát hiện hầu hết các biến đều không dừng ở dạng gốc nhưng dừng sau khi lấy sai phân bậc nhất, tức là có tính tích hợp bậc I(1). Bước tiếp theo là lựa chọn độ trễ tối ưu cho mô hình VAR. Việc này rất quan trọng vì độ trễ quá ngắn có thể bỏ sót thông tin, trong khi độ trễ quá dài sẽ làm mất bậc tự do và giảm hiệu quả của ước lượng. Dựa trên các tiêu chuẩn thông tin như LR, FPE, AIC, luận văn đã chọn độ trễ là 6 tháng, phù hợp với tần suất dữ liệu và bản chất của các biến động kinh tế vĩ mô.

IV. Cách hàm phản ứng đẩy IRF hé lộ tác động của tỷ giá

Một trong những kết quả giá trị nhất từ mô hình VARhàm phản ứng đẩy (IRF). Công cụ này cho phép mô phỏng và theo dõi phản ứng của các biến số trong hệ thống theo thời gian sau khi xảy ra một cú sốc đột ngột ở một biến số khác. Trong khuôn khổ của luận văn, IRF được sử dụng để trả lời câu hỏi: "Điều gì sẽ xảy ra với giá nhập khẩu và lạm phát CPI trong 24 tháng tới nếu tỷ giá NEER bất ngờ tăng (đồng nội tệ mất giá) 1%?". Bằng cách trực quan hóa các phản ứng này, IRF không chỉ cho biết hướng và độ lớn của tác động mà còn tiết lộ tốc độ lan truyền và độ trễ chính sách. Phân tích IRF giúp các nhà hoạch định chính sách hình dung được toàn bộ quá trình truyền dẫn tỷ giá hối đoái, từ cú sốc ban đầu đến khi tác động triệt tiêu. Kết quả từ luận văn cho thấy các kênh truyền dẫn khác nhau có tốc độ phản ứng khác nhau rõ rệt. Cụ thể, tác động lên giá cả liên quan đến thương mại quốc tế (giá nhập khẩu) diễn ra nhanh hơn nhiều so với tác động lên mặt bằng giá tiêu dùng chung trong nước, một phát hiện phù hợp với lý thuyết kinh tế.

4.1. Kết quả truyền dẫn vào chỉ số giá nhập khẩu IMP

Kết quả phân tích IRF cho thấy cú sốc tỷ giá có tác động nhanh và mạnh lên chỉ số giá nhập khẩu. Cụ thể, hệ số truyền dẫn tỷ giá vào IMP đạt mức cao nhất là -0.8502 chỉ sau 6 tháng. Điều này có nghĩa là một cú sốc mất giá 1% của VND sẽ dẫn đến sự thay đổi tương ứng trong giá nhập khẩu gần như hoàn toàn trong vòng nửa năm. Tốc độ truyền dẫn nhanh chóng này phản ánh mức độ phụ thuộc cao của nền kinh tế vĩ mô Việt Nam vào nguyên vật liệu và hàng hóa nhập khẩu. Con số này cung cấp một bằng chứng định lượng rõ ràng về hiệu lực của kênh giá nhập khẩu trong cơ chế truyền dẫn.

4.2. Diễn biến truyền dẫn cú sốc tỷ giá vào lạm phát CPI

Trái ngược với giá nhập khẩu, tác động của tỷ giá đến lạm phát tiêu dùng (CPI) diễn ra chậm hơn và ở mức độ thấp hơn. Hàm phản ứng đẩy cho thấy hệ số truyền dẫn vào lạm phát CPI tăng dần và đạt đỉnh 0.6726 sau 11 tháng kể từ khi có cú sốc. Sau đó, tác động này giảm dần. Độ trễ gần một năm này cho thấy quá trình lan tỏa từ giá hàng hóa tại biên giới đến giỏ hàng tiêu dùng của người dân là một quá trình phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố trung gian như chi phí phân phối, biên lợi nhuận của doanh nghiệp và sự cứng nhắc của giá cả một số mặt hàng. Phát hiện này nhấn mạnh thách thức đối với chính sách tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước khi muốn sử dụng công cụ này để kiểm soát lạm phát trong ngắn hạn.

V. Bí quyết phân rã phương sai giải mã biến động giá cả

Bên cạnh hàm phản ứng đẩy (IRF), kỹ thuật phân rã phương sai (variance decomposition) là một ứng dụng quan trọng khác của mô hình VAR. Nếu IRF cho biết phản ứng của một biến trước một cú sốc, thì phân rã phương sai lại cho biết mức độ đóng góp của các cú sốc khác nhau vào sự biến động chung của biến đó trong tương lai. Kỹ thuật này giúp phân tách và lượng hóa tầm quan trọng tương đối của từng yếu tố. Ví dụ, nó có thể trả lời câu hỏi: "Trong tổng biến động của lạm phát CPI, bao nhiêu phần trăm là do cú sốc từ tỷ giá, bao nhiêu phần trăm do cú sốc từ giá dầu, và bao nhiêu phần trăm do chính quán tính của lạm phát?". Phân tích này cực kỳ hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách vì nó chỉ ra đâu là những nguồn gây bất ổn chính cho nền kinh tế. Kết quả phân rã phương sai từ luận văn đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các động lực chính đằng sau sự biến động của giá nhập khẩu và lạm phát CPI tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu, làm nổi bật vai trò của cả các yếu tố bên ngoài và các yếu tố nội tại của nền kinh tế.

5.1. Vai trò của tỷ giá trong giải thích biến động lạm phát CPI

Kết quả phân rã phương sai cho CPI mang đến một phát hiện quan trọng. Cú sốc từ chính CPI trong quá khứ (quán tính lạm phát) là yếu tố giải thích lớn nhất cho biến động của CPI, chiếm trung bình 46.81%. Điều này cho thấy kỳ vọng và tâm lý về lạm phát đóng vai trò rất lớn. Yếu tố quan trọng thứ hai là cú sốc từ nhập khẩu thực (35.76%). Trong khi đó, cú sốc từ tỷ giá NEER giải thích trung bình khoảng 11.39% biến động của CPI. Con số này khẳng định rằng pass-through tỷ giá là một kênh quan trọng nhưng không phải là yếu tố duy nhất quyết định lạm phát.

5.2. Các nhân tố chính chi phối sự thay đổi của giá nhập khẩu

Đối với chỉ số giá nhập khẩu (IMP), phân tích phân rã phương sai cho thấy sự biến động của nó được giải thích bởi một tập hợp đa dạng các yếu tố. Cú sốc từ chính IMP trong quá khứ chiếm khoảng 30.80%. Đáng chú ý, cú sốc từ nhập khẩu thực (REAL_IMPORT) và chỉ số giá tiêu dùng (CPI) cũng đóng góp đáng kể, lần lượt là 29.04% và 27.8%. Điều này cho thấy giá nhập khẩu không chỉ bị ảnh hưởng bởi tỷ giá mà còn có mối liên hệ chặt chẽ với sức cầu nội địa (phản ánh qua REAL_IMPORT) và mặt bằng giá chung trong nước (CPI).

VI. Kết luận và hàm ý cho chính sách tỷ giá tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ về diễn biến của truyền dẫn tỷ giá tại Việt Nam đã cung cấp những bằng chứng định lượng quan trọng thông qua việc áp dụng phương pháp VARs. Nghiên cứu khẳng định rằng kênh tỷ giá là một kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ có hiệu lực, nhưng tác động của nó có độ trễ và mức độ khác nhau tùy thuộc vào chỉ số giá mục tiêu. Cụ thể, pass-through tỷ giá vào giá nhập khẩu diễn ra nhanh và gần như hoàn toàn, trong khi quá trình này lan tỏa đến lạm phát CPI chậm hơn đáng kể và không hoàn toàn. Kết quả phân rã phương sai cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của quán tính lạm phát và các cú sốc từ phía cầu trong việc giải thích biến động giá tiêu dùng. Những phát hiện này không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn đưa ra những hàm ý chính sách quan trọng. Nó cho thấy việc điều hành tỷ giá cần được thực hiện một cách cẩn trọng, có tính đến các độ trễ và kết hợp với các công cụ chính sách khác để đạt được mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô Việt Nam một cách hiệu quả và bền vững.

6.1. Hàm ý chính sách cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Từ các kết quả nghiên cứu, hàm ý chính sách rõ ràng là chính sách tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước có thể được sử dụng như một công cụ để tác động đến lạm phát, nhưng cần kiên nhẫn. Với độ trễ lên tới 11 tháng để đạt tác động tối đa lên CPI, việc kỳ vọng tỷ giá có thể kiềm chế lạm phát ngay lập tức là không thực tế. Do đó, các biện pháp điều hành tỷ giá nên mang tính trung và dài hạn. Hơn nữa, vì quán tính lạm phát đóng vai trò lớn, việc quản lý kỳ vọng của công chúng thông qua truyền thông chính sách minh bạch và nhất quán là vô cùng quan trọng để nâng cao hiệu quả của chính sách tiền tệ.

6.2. Hạn chế và các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai

Luận văn cũng chỉ ra một số hạn chế, chủ yếu đến từ sự giới hạn của dữ liệu, chẳng hạn như việc thiếu chuỗi dữ liệu hàng tháng về chỉ số giá sản xuất (PPI). Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể khắc phục điều này bằng cách xây dựng một mô hình VAR lớn hơn, bao gồm cả PPI để có cái nhìn toàn diện về chuỗi truyền dẫn. Ngoài ra, việc áp dụng các mô hình tiên tiến hơn như mô hình SVAR (VAR cấu trúc) hoặc mô hình VECM (Mô hình hiệu chỉnh sai số véc-tơ) nếu các biến có quan hệ đồng liên kết sẽ giúp xác định các cú sốc cấu trúc một cách chính xác hơn. Phân tích ở cấp độ ngành hàng chi tiết hơn cũng là một hướng đi hứa hẹn để tìm hiểu sự khác biệt trong cơ chế truyền dẫn giữa các nhóm hàng hóa khác nhau.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ diễn biến của truyền dẫn tỷ giá tại việt nam đánh giá bằng phương pháp vars

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH ------ B I TH THU NG DIỄN BIẾN CỦ TRUYỀN DẪN TỶ GIÁ TẠI VIỆT N M: ĐÁNH GIÁ BẰNG PHƢƠNG PHÁP VARs LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ Tp.HCM -----------oOo---------- B I TH THU NG DIỄN BIẾN CỦ TRUYỀN DẪN TỶ GIÁ TẠI VIỆT N M: ĐÁNH GIÁ BẰNG PHƢƠNG PHÁP V Rs Chuyên ngành: Tài Chính – Ngân hàng Mã số: 60340201 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHO HỌC: TS NGUYỄN KHẮC QUỐC BẢO Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành đƣợc luận văn này, tôi đã nhận đƣợc rất nhiều sự giúp đỡ từ thầy cô và bạn bè. Đầu tiên, tôi xin chân thành gởi lời cảm ơn đến thầy Quốc Bảo, ngƣời đã rất tận tình góp ý, động viên tôi trong suốt quá trình hƣớng dẫn tôi làm luận văn.

Tôi cũng hết sức biết ơn các bạn học cùng lớp Tài chính doanh nghiệp Đêm 3 Khóa 19 Sau Đại học : Trƣơng Huệ Nam, Phan Thành Hƣng, Nguyễn Thị Linh, Thùy Anh; Nguyễn Hữu Tuấn - học viên cao học Khóa 17; em Nguyễn Anh Khoa - Super-Moderator at Master of Economics Forum, em Phú Khánh sinh viên đại học Khóa 35, cô Trần Thị Tuấn Anh- giảng viên khoa Toán Thống kê,… những ngƣời đã động viên , cung cấp một số tài liệu bổ ích giúp tôi hoàn thành luận văn. Tôi đặc biệt cảm ơn cô Tuấn Anh, em Khánh, Nguyễn Hữu Tuấn, đã hết sức nhiệt tình hỗ trợ tôi trong quá trình hiểu về mô hình VARs và phần mềm thống kê Eview trong một khoảng thời gian hạn hẹp để hoàn thiện cho luận văn. Cuối cùng, cho tôi xin gởi lời cảm ơn đến tất cả các quý thầy cô đã tận tình truyền đạt những kiến thức nền tảng trong hai năm tôi theo học cao học. Nhân đây tôi cũng có dịp bày tỏ lòng biết ơn của mình đến những ngƣời thân trong gia đình, những ngƣời đã dành những điều kiện tốt nhất giúp cho tôi có thể hoàn thành luận văn này.

Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 09 năm 2013 Ngƣời viết Bùi Thị Thu Nga TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ii LỜI C M ĐO N Tôi xin cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu của tôi, có sự hỗ trợ từ Thầy Nguyễn Khắc Quốc Bảo. Các nội dung nghiên cứu và kết quả trong đề tài này là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất cứ công trình nào. Những số liệu trong các bảng biểu phục vụ cho việc phân tích, nhận xét, đánh giá đƣợc chính tác giả thu thập từ các nguồn khác nhau có ghi trong phần tài liệu tham khảo. Ngoài ra, trong luận văn còn sử dụng một số nhận xét, đánh giá cũng nhƣ số liệu của các tác giả khác, và đều có chú thích nguồn gốc sau mỗi trích dẫn để dễ tra cứu, kiểm chứng.

Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc nhà trƣờng về sự cam đoan này. Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 09 năm 2013 Ngƣời viết Bùi Thị Thu Nga TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com iii D NH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CPI: Consumer Price Index (Chỉ số giá tiêu dùng) ERPT: Exchange Rate Pass-through (Truyền dẫn tỷ giá) IMP: Import Price Index (Chỉ số giá nhập khẩu) IRF: Impulse Response Function (Hàm phản ứng đẩy) NEER: Nominal Effective Exchange Rate (tỷ giá hối đoái danh nghĩa hiệu dụng) TGHĐ: Tỷ giá hối đoái VAR: Vector Autoregression Model (Mô hình vecto tự hồi quy) DANH MỤC BẢNG Bảng 4.1: Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị Bảng 4.2: Lựa chọn độ trễ tối ƣu cho mô hình Bảng 4.3: Hệ số truyền dẫn tỷ giá hối đoái đến các biến PRICE_OIL, IMP, CPI, REAL_IMPORT từ cú sốc NEER 1% Bảng 4.4: Kết quả phân rã phƣơng sai mức giải thích của các biến đến sự thay đổi của IMP: Bảng 4.5: Kết quả phân rã phƣơng sai mức giải thích của các biến đến sự thay đổi của CPI Bảng 4.6: Kết quả phân rã phƣơng sai mức giải thích của các biến đến sự thay đổi của REAL_IMPORT DANH MỤC HÌNH Hình 4.1: Phản ứng xung của chỉ số PRICE_OIL, NEER, IMP, CPI, REAL_IMPORT do tác động của 1 độ lệch chuẩn cú sốc tỷ giá hối đoái Hình 4.2: Phản ứng xung của chỉ số giá tiêu dùng CPI do tác động của 1 độ lệch chuẩn cú sốc tỷ giá hối đoái Hình 4.3: Phản ứng xung của chỉ số giá nhập khẩu IMP do tác động của 1 độ lệch chuẩn cú sốc tỷ giá hối đoái Hình 4.4: Kết quả phân rã phƣơng sai mức giải thích của các biến đến sự thay đổi của MPI TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com iv Bảng 4.5: Kết quả phân rã phƣơng sai mức giải thích của các biến đến sự thay đổi của CPI Hình 4.6 Kết quả phân rã phƣơng sai mức giải thích của các biến đến sự thay đổi của REAL_IMPORT MỤC LỤC PHẦN 1. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com v GIỚI THIỆU. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU:.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU:. KẾT CẤU CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU:. 9 PHẦN 2 THẢO LUẬN VỀ KHUNG LÝ THUYẾT. 11 CỦA TRUYỀN DẪN TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI.

TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ SỰ TRUYỀN DẪN CỦA TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI VÀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN MỨC ĐỘ TRUYỀN DẪN :. Mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và giá cả hàng hóa nhập khẩu. Cơ chế truyền dẫn của tỷ giá hối đoái vào chỉ số giá tiêu dùng (CPI):. BẲNG CHỨNG THỰC NGHIỆM VỀ MỨC ĐỘ TRUYỀN DẪN CỦA TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI.

Bằng chứng thực nghiệm về mức độ truyền dẫn của tỷ giá hối đoái trên thế giới:. Bằng chứng thực nghiệm về mức độ truyền dẫn của tỷ giá ở Việt Nam:. 17 PHẦN 3 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP ƢỚC LƢỢNG:.

DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU:. CÁC BƢỚC THỰC HIỆN:. 26 PHẦN 4 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU VÀ. 27 CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

KIỂM ĐỊNH NGHIỆM ĐƠN VỊ:. ĐỘ TRỄ CHO MÔ HÌNH VAR:. HÀM PHẢN ỨNG XUNG (IMPULSE RESPONSE). PHÂN RÃ PHƢƠNG SAI (VARIANCE DECOMPOSITION).

CÁC KẾT LUẬN CỦA LUẬN VĂN. CÁC HẠN CHẾ CỦA LUẬN VĂN:. ĐỀ XUẤT NGHIÊN CỨU TIẾP THEO:. 45 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

46 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vi PHỤ LỤC 1 :. 48 Bảng kết quả tính NEER từ 20 quốc gia:. 53 Phản ứng xung của DPRICE_OIL, DNEER, IMP, DCPI do tác động của 1 độ lệch chuẩn cú sốc tỷ giá hối đoái:. 53 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 TÓM TẮT Bài nghiên cứu đo lƣờng mức truyền dẫn tỷ giá hối đoái bằng việc xem xét lại sự phát triển theo thời gian ảnh hƣởng của tỷ giá hối đoái tại Việt Nam lên mặt bằng giá cả thông qua giá cả nhập khẩu, chỉ số giá tiêu dùng trong nƣớc.

Bằng cách sử dụng phƣơng pháp VAR (tự hồi quy vec tơ vector autoregression) , nghiên cứu này cho thấy tỷ giá truyền dẫn theo dòng thời gian đã thay đổi ra sao và bao nhiêu ? Thời kỳ mẩu là Tháng 01 năm 2001 đến Tháng 12 năm 2010 Kết quả nghiên cứu cho thấy hệ số truyền dẫn tỷ giá vào chỉ số giá nhập khẩu là -0.8502 sau 6 tháng kể từ tác động của cú sốc tỷ giá đầu tiên. Tƣơng tự, tỷ lệ truyền dẫn lên giá tiêu dùng trong nƣớc CPI có xu hƣớng tăng đều và đến kỳ thứ 11 , sau tháng thứ 11 thì giảm dần đến tháng thứ 24. Hệ số truyền dẫn tỷ giá vào chỉ số giá tiêu dùng trong nƣớc CPI là 0.6726 sau 11 tháng kể từ tác động của cú sốc tỷ giá đầu tiên, nhƣ vậy hệ số truyền dẫn vào giá tiêu dùng thì chậm hơn so với giá nhập khẩu 1 tháng và độ lớn cũng thấp hơn. Các con số ƣớc lƣợng này, mong rằng sẽ có đóng góp nhỏ trong công tác hoạch định chính sách vĩ mô khi công cụ tỷ giá hối đoái đƣợc sử dụng hiệu quả.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 PHẦN 1 GIỚI THIỆU 1. GIỚI THIỆU: Bài viết này xem xét lại sự phát triển theo chuỗi thời gian của biến động tỷ giá vào mặt bằng giá cả thông qua giá nhập khẩu, chỉ số giá tiêu dùng ở Việt Nam trong ngắn hạn. Trong bài này, một tỷ lệ truyền dẫn đƣợc định nghĩa là một sự tƣơng ứng tỷ lệ phần trăm của giá hàng hóa trên thị trƣờng đích - thị trƣờng sau cùng (tức là, nơi nó đƣợc mua) đối với sự thay đổi tỷ lệ phần trăm trong tỷ giá hối đoái danh nghĩa. Nó cũng đƣợc ghi nhận trong các bài nghiên cứu là mức độ của truyền dẫn có thể có một kết quả quan trọng lên ảnh hƣởng của tiền tệ cũng nhƣ chính sách tỷ giá hối đoái.

Ngƣời ta lƣu ý rằng, để có một cuộc thảo luận hữu ích về một cuộc cải cách của chế độ tỷ giá hối đoái , đầu tiên chúng ta phải có một đánh giá định lƣợng đáng tin cậy về mức độ truyền dẫn tỷ giá. Trong những năm gần đây , một số nghiên cứu chỉ ra rằng có một sự suy giảm trong truyền dẫn tỷ giá hối đoái , đặc biệt là lên giá cả nhập khẩu , trong khi những ngƣời khác đã bác bỏ khả năng này, và cuộc tranh luận đã bắt gặp nhiều sự chú ý từ các nhà hoạch định chính sách cũng nhƣ các nhà nghiên cứu. Đặc điểm chính đầu tiên của nghiên cứu này là nó sử dụng các phƣơng pháp VAR tham số thời gian khác nhau làm thế nào truyền dẫn tỷ giá tại Việt Nam đã phát triển theo thời gian. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU: Bài viết đề cập đến cơ chế truyền dẫn tỷ giá đến mặt bằng giá cả trong ngắn hạn và các nhân tố vi mô, vĩ mô tác động đến mức truyền dẫn tỷ giá lên giá nhập khẩu , chỉ số giá tiêu dùng dựa trên cơ sở lý luận từ tổng hợp kết quả các bài nghiên cứu trƣớc đây.

Nội dung nghiên cứu chính nhằm giải quyết vấn đề sau: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9  Đo lƣờng mức độ truyền dẫn TGHĐ trong ngắn hạn vào mặt bằng giá cả tại Việt Nam thông qua giá nhập khẩu và giá cà tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ