I. Thu gom nước thải
Thu gom nước thải là một trong những vấn đề cấp bách tại làng nghề Phong Khê, thành phố Bắc Ninh. Nghiên cứu chỉ ra rằng hệ thống thu gom nước thải hiện tại chưa đồng bộ, dẫn đến tình trạng nước thải bị thải trực tiếp ra môi trường. Công tác thu gom chủ yếu dựa vào các kênh mương tự nhiên, gây ô nhiễm nghiêm trọng cho nguồn nước mặt và nước ngầm. Việc thiếu quy hoạch và đầu tư vào hệ thống thu gom tập trung là nguyên nhân chính khiến hiệu quả thu gom thấp. Đề tài đề xuất cần xây dựng hệ thống thu gom nước thải hiện đại, đồng bộ để giảm thiểu tác động môi trường.
1.1. Hiện trạng hệ thống thu gom
Hệ thống thu gom nước thải tại làng nghề Phong Khê hiện nay chủ yếu là các kênh mương tự nhiên, không được bê tông hóa. Nước thải từ các hộ sản xuất giấy chảy trực tiếp ra các kênh này, gây ô nhiễm nặng nề. Nghiên cứu cho thấy, chỉ có khoảng 30% lượng nước thải được thu gom vào hệ thống xử lý tập trung, phần còn lại thải trực tiếp ra môi trường. Điều này làm gia tăng tình trạng ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng.
1.2. Giải pháp cải thiện thu gom
Để cải thiện công tác thu gom, đề tài đề xuất xây dựng hệ thống thu gom nước thải tập trung, đồng bộ. Cần đầu tư vào việc bê tông hóa các kênh mương, lắp đặt hệ thống ống dẫn nước thải đến nhà máy xử lý. Bên cạnh đó, cần tăng cường quản lý và giám sát việc thu gom nước thải từ các hộ sản xuất, đảm bảo tất cả nước thải đều được xử lý trước khi thải ra môi trường.
II. Xử lý nước thải
Xử lý nước thải là khâu quan trọng trong việc bảo vệ môi trường tại làng nghề Phong Khê. Hiện nay, nhà máy xử lý nước thải Phong Khê đã được xây dựng với công suất 10.500 m³/ngày, tuy nhiên hiệu quả xử lý vẫn còn hạn chế. Công nghệ xử lý nước thải hiện tại chưa đáp ứng được yêu cầu về chất lượng nước thải đầu ra, đặc biệt là các chỉ tiêu về COD và BOD. Đề tài nhấn mạnh cần nâng cấp công nghệ xử lý và tăng cường quản lý để đảm bảo chất lượng nước thải sau xử lý đạt tiêu chuẩn.
2.1. Hiện trạng xử lý nước thải
Nhà máy xử lý nước thải Phong Khê hiện đang sử dụng công nghệ xử lý sinh học kết hợp cơ lý hóa. Tuy nhiên, kết quả phân tích cho thấy chất lượng nước thải đầu ra vẫn chưa đạt tiêu chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT, đặc biệt là các chỉ tiêu COD và BOD. Nguyên nhân chính là do công nghệ xử lý chưa được tối ưu hóa và việc vận hành nhà máy còn nhiều bất cập.
2.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý
Để nâng cao hiệu quả xử lý nước thải, đề tài đề xuất nâng cấp công nghệ xử lý, đặc biệt là bổ sung các công đoạn xử lý hóa học và sinh học tiên tiến. Bên cạnh đó, cần tăng cường đào tạo nhân lực vận hành nhà máy và thực hiện giám sát chặt chẽ chất lượng nước thải đầu ra. Việc áp dụng các công nghệ mới sẽ giúp giảm thiểu tác động môi trường và đảm bảo sự phát triển bền vững của làng nghề.
III. Quản lý nước thải
Quản lý nước thải là yếu tố then chốt trong việc kiểm soát ô nhiễm môi trường tại làng nghề Phong Khê. Hiện nay, công tác quản lý còn nhiều bất cập, đặc biệt là việc thiếu sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng và cộng đồng dân cư. Chính sách quản lý nước thải chưa được thực thi nghiêm ngặt, dẫn đến tình trạng nhiều hộ sản xuất không tuân thủ quy định về xả thải. Đề tài đề xuất cần tăng cường công tác quản lý và nâng cao nhận thức cộng đồng để đảm bảo hiệu quả bảo vệ môi trường.
3.1. Thực trạng quản lý nước thải
Công tác quản lý nước thải tại làng nghề Phong Khê hiện nay chủ yếu dựa vào các quy định pháp lý, tuy nhiên việc thực thi còn nhiều hạn chế. Nhiều hộ sản xuất không tuân thủ quy định về xả thải, dẫn đến tình trạng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng và cộng đồng dân cư còn thiếu chặt chẽ, làm giảm hiệu quả quản lý.
3.2. Giải pháp tăng cường quản lý
Để tăng cường quản lý nước thải, đề tài đề xuất thực hiện các biện pháp như: tăng cường giám sát và kiểm tra việc xả thải của các hộ sản xuất, nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường, và xây dựng cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng. Việc thực hiện nghiêm ngặt các quy định pháp lý sẽ góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường và đảm bảo sự phát triển bền vững của làng nghề.