Đánh giá tác động của thu nhập và giá thực phẩm đến quyết định chi tiêu ăn uống của các hộ gia ...

Nghiên cứu tác động thu nhập và giá cả thực phẩm đến chi tiêu ăn uống hộ gia đình Việt Nam. Phân tích xu hướng tiêu dùng và quyết định mua sắm thực phẩm.

Chuyên ngành

Kinh tế Phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chi tiêu ăn uống của các hộ gia đình Việt Nam

Chi tiêu ăn uống là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá mức sống dân cư và phản ánh sức khỏe của nền kinh tế hộ gia đình. Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam ngày càng phát triển, chất lượng cuộc sống được cải thiện, việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi tiêu cho nhu cầu thiết yếu này trở nên vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu về quyết định chi tiêu ăn uống của các hộ gia đình tại Việt Nam không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi người tiêu dùng mà còn là cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Đặc biệt, sự biến động của thu nhập và giá cả là hai yếu tố có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất, định hình lại cơ cấu chi tiêu thực phẩm và ảnh hưởng đến vấn đề an ninh lương thực quốc gia. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Ngọc Thuyết (2012) đã sử dụng bộ dữ liệu từ Khảo sát mức sống hộ gia đình Việt Nam (VHLSS) năm 2010 để làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp này. Nghiên cứu này tập trung đánh giá mức độ thay đổi trong tỷ trọng chi tiêu cho các nhóm hàng ăn uống khi thu nhập khả dụng và giá cả hàng hóa biến động, xem xét sự khác biệt giữa các nhóm thu nhập, khu vực thành thị - nông thôn và các vùng địa lý.

1.1. Tầm quan trọng của việc phân tích chi tiêu thực phẩm

Việc phân tích chi tiêu cho lương thực thực phẩm giữ một vai trò trung tâm trong kinh tế học phát triển. Tỷ trọng chi tiêu cho ăn uống trong tổng chi tiêu đời sống là một thước đo kinh điển về mức độ thịnh vượng. Theo quy luật Engel, khi thu nhập tăng, các hộ gia đình có xu hướng giảm tỷ lệ chi tiêu cho thực phẩm. Tại Việt Nam, một quốc gia đang phát triển, tỷ trọng này vẫn còn ở mức cao nhưng đang có xu hướng giảm dần, từ 56,7% năm 2002 xuống 52,9% năm 2010 (Tổng cục Thống kê, 2010). Việc hiểu rõ chi tiêu tiêu dùng của hộ gia đình giúp nhận diện các nhóm dân cư dễ bị tổn thương trước các cú sốc kinh tế, từ đó xây dựng các chính sách an sinh xã hội hiệu quả.

1.2. Các yếu tố vĩ mô định hình ngân sách ăn uống

Ngân sách ăn uống của hộ gia đình không chỉ phụ thuộc vào thu nhập và giá cả mà còn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố vĩ mô như tốc độ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ lạm phát, và các chính sách bình ổn giá của chính phủ. Suy thoái kinh tế toàn cầu hay biến động giá nguyên liệu đầu vào cho nông nghiệp đều có thể tác động trực tiếp đến thu nhập và đời sống người dân. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố này cung cấp một bức tranh toàn diện, giúp dự báo các xu hướng tiêu dùng và đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp để đảm bảo ổn định xã hội và cải thiện mức sống dân cư.

II. Thách thức từ lạm phát giá thực phẩm đến đời sống dân cư

Một trong những thách thức lớn nhất đối với kinh tế hộ gia đình tại Việt Nam là tình trạng lạm phát giá thực phẩm. Khi giá các mặt hàng thiết yếu như gạo, thịt, rau củ tăng cao, nó tác động trực tiếp đến túi tiền và buộc các hộ gia đình, đặc biệt là nhóm có thu nhập thấp, phải điều chỉnh lại quyết định chi tiêu. Tác động của lạm phát đến đời sống không chỉ dừng lại ở việc giảm sức mua mà còn có thể dẫn đến sự thay đổi thói quen ăn uống, ảnh hưởng đến chất lượng dinh dưỡng và sức khỏe lâu dài. Các hộ gia đình có thể buộc phải cắt giảm các mặt hàng có giá trị dinh dưỡng cao như thịt, cá và chuyển sang tiêu thụ nhiều hơn các loại lương thực giá rẻ. Vấn đề này đặt ra một bài toán khó cho các nhà hoạch định chính sách trong việc cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và đảm bảo an ninh lương thực cho người dân. Phân tích sâu về cách các nhóm dân cư khác nhau phản ứng với biến động giá cả là vô cùng quan trọng để xây dựng các biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả, giảm thiểu các tác động tiêu cực.

2.1. Phản ứng của hộ gia đình trước biến động giá cả

Khi đối mặt với sự gia tăng của giá thực phẩm, hành vi người tiêu dùng thể hiện rõ sự linh hoạt. Các hộ gia đình có thể áp dụng nhiều chiến lược đối phó: tìm kiếm các sản phẩm thay thế rẻ hơn, giảm số lượng tiêu thụ, hoặc tăng cường tự sản tự tiêu (đặc biệt ở khu vực nông thôn). Nghiên cứu chỉ ra rằng các hộ nghèo và cận nghèo là đối tượng dễ bị tổn thương nhất, do tỷ trọng chi tiêu cho ăn uống trong ngân sách của họ chiếm phần lớn. Mọi biến động nhỏ về giá cũng có thể gây ra những xáo trộn lớn trong cuộc sống của họ, nhấn mạnh sự cần thiết của các mạng lưới an sinh xã hội và chính sách bình ổn giá.

2.2. Sự thay đổi trong cơ cấu chi tiêu thực phẩm

Biến động giá không chỉ làm thay đổi tổng mức chi tiêu mà còn tái cấu trúc giỏ hàng thực phẩm của hộ gia đình. Luận văn của Nguyễn Ngọc Thuyết (2012) cho thấy có sự khác biệt rõ rệt trong cơ cấu chi tiêu thực phẩm giữa khu vực thành thị và nông thôn. Các hộ ở nông thôn có tỷ trọng chi tiêu cho gạo và thịt cao hơn, trong khi các hộ thành thị chi nhiều hơn cho việc ăn uống ngoài gia đình. Khi lạm phát xảy ra, những xu hướng này có thể thay đổi. Việc theo dõi sự thay đổi thói quen ăn uống này cung cấp những chỉ báo quan trọng về phúc lợi xã hội và tình trạng dinh dưỡng của dân cư.

III. Phương pháp luận phân tích quyết định chi tiêu ăn uống

Để đánh giá chính xác tác động của thu nhập giá cả thực phẩm đến quyết định chi tiêu, cần có một phương pháp luận khoa học và chặt chẽ. Nghiên cứu này dựa trên nền tảng lý thuyết tân cổ điển về hành vi người tiêu dùng, kết hợp với phương pháp phân tích thực nghiệm dựa trên dữ liệu vi mô. Cơ sở lý thuyết giúp xây dựng các giả định về sự lựa chọn hợp lý của người tiêu dùng trong điều kiện ràng buộc ngân sách, trong khi đó, dữ liệu thực tế cho phép kiểm định các giả thuyết này và lượng hóa các mối quan hệ. Nguồn dữ liệu chính được sử dụng là bộ Khảo sát mức sống hộ gia đình Việt Nam (VHLSS) năm 2010 do Tổng cục Thống kê thực hiện. Đây là một bộ dữ liệu lớn, mang tính đại diện toàn quốc, cung cấp thông tin chi tiết về chi tiêu, thu nhập và các đặc điểm kinh tế - xã hội của hàng nghìn hộ gia đình. Việc xử lý và tinh lọc bộ dữ liệu này là bước đầu tiên và quan trọng nhất, đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của các kết quả phân tích sau này, tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng mô hình.

3.1. Nền tảng lý thuyết về hành vi người tiêu dùng

Lý thuyết tân cổ điển giải thích rằng người tiêu dùng luôn cố gắng tối đa hóa mức độ hữu dụng (thỏa mãn) của mình dưới một ràng buộc ngân sách nhất định. Từ đó, các hàm cầu như hàm cầu Marshallian (thể hiện lượng cầu theo giá và thu nhập) và hàm cầu Hicksian (thể hiện lượng cầu theo giá và mức hữu dụng) được hình thành. Các khái niệm quan trọng như hệ số co giãn của cầu theo giáhệ số co giãn của cầu theo thu nhập được rút ra từ các hàm cầu này. Chúng giúp lượng hóa mức độ nhạy cảm của cầu hàng hóa trước sự thay đổi của giá cả và thu nhập, là công cụ cốt lõi để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi tiêu.

3.2. Dữ liệu VHLSS và quy trình xử lý thực nghiệm

Bộ dữ liệu VHLSS 2010 bao gồm thông tin từ 9.397 hộ gia đình trên khắp cả nước. Để phục vụ cho phân tích, dữ liệu thô cần trải qua quá trình xử lý và tinh lọc nghiêm ngặt. Quá trình này bao gồm việc loại bỏ các quan sát có dữ liệu thiếu hoặc lỗi, xử lý các giá trị ngoại lai (quá lớn hoặc quá nhỏ) bằng các kỹ thuật thống kê như đồ thị box plot. Sau khi tinh lọc, bộ dữ liệu cuối cùng gồm 8.654 quan sát được sử dụng để ước lượng mô hình. Việc chuẩn bị dữ liệu kỹ lưỡng này là tiền đề để đảm bảo các kết quả từ phân tích hồi quy đa biến phản ánh đúng thực trạng chi tiêu tiêu dùng của hộ gia đình.

IV. Cách ứng dụng mô hình kinh tế lượng AIDS để phân tích

Để mô hình hóa và lượng hóa mối quan hệ giữa thu nhập, giá cả và chi tiêu, nghiên cứu đã áp dụng một mô hình kinh tế lượng tiên tiến là Hệ thống Phân tích Cầu gần như lý tưởng (Almost Ideal Demand System - AIDS), cụ thể là dạng tuyến tính hóa LA/AIDS. Mô hình này do Deaton và Muellbauer đề xuất và được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu thực nghiệm về cầu tiêu dùng. Ưu điểm của mô hình AIDS là nó được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc về sự lựa chọn của người tiêu dùng và cho phép kiểm định các ràng buộc lý thuyết như tính cộng dồn, tính đồng nhất và tính đối xứng. Mô hình này không ước lượng cầu cho từng mặt hàng một cách riêng rẽ mà phân tích chúng trong một hệ thống tổng thể, qua đó nắm bắt được mối quan hệ thay thế và bổ sung giữa các nhóm thực phẩm. Việc áp dụng mô hình LA/AIDS với bộ dữ liệu VHLSS cho phép phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi tiêu một cách hệ thống và khoa học, mang lại những kết quả đáng tin cậy.

4.1. Giới thiệu Hệ thống hàm cầu gần như lý tưởng AIDS

Mô hình AIDS (Almost Ideal Demand System) biểu diễn tỷ trọng chi tiêu cho một nhóm hàng hóa dưới dạng một hàm tuyến tính của logarit các chỉ số giá và logarit của tổng chi tiêu thực. Mô hình LA/AIDS là một phiên bản xấp xỉ tuyến tính, giúp việc ước lượng trở nên dễ dàng hơn trong thực tiễn. Nghiên cứu sử dụng hai loại chỉ số giá để so sánh là chỉ số giá Stone và chỉ số giá Laspeyres, nhằm đánh giá độ vững của mô hình. Cách tiếp cận này cho phép tính toán các hệ số co giãn của cầu theo giá và thu nhập một cách nhất quán trên toàn bộ hệ thống các mặt hàng.

4.2. Kỹ thuật ước lượng và kiểm định mô hình

Các hệ số của mô hình LA/AIDS được ước lượng bằng phương pháp Hồi quy Tưởng chừng như không liên quan (Seemingly Unrelated Regression - SUR). Phương pháp phân tích hồi quy đa biến này có hiệu quả cao vì nó tính đến mối tương quan giữa sai số của các phương trình cầu khác nhau trong cùng một hệ thống. Sau khi ước lượng, các ràng buộc lý thuyết của mô hình (tính đồng nhất, đối xứng) được kiểm định bằng kiểm định tỷ số khả dĩ (Likelihood Ratio - LR test). Quá trình kiểm định này đảm bảo rằng mô hình kinh tế lượng tuân thủ các nguyên tắc của lý thuyết tiêu dùng, từ đó tăng cường độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu.

V. Kết quả Tác động của thu nhập và giá lên chi tiêu

Kết quả phân tích từ mô hình kinh tế lượng LA/AIDS đã lượng hóa rõ nét tác động của thu nhập giá cả thực phẩm đến quyết định chi tiêu ăn uống của các hộ gia đình Việt Nam. Một trong những phát hiện quan trọng nhất là việc xác định các hệ số co giãn, cho thấy mức độ phản ứng của người tiêu dùng trước sự thay đổi của các yếu tố kinh tế. Các kết quả chỉ ra rằng hầu hết các nhóm hàng ăn uống đều là hàng hóa thông thường, nghĩa là khi thu nhập khả dụng tăng, chi tiêu cho chúng cũng tăng theo. Tuy nhiên, mức độ co giãn khác nhau đáng kể giữa các mặt hàng và giữa các nhóm dân cư. Ví dụ, gạo được xác định là hàng hóa thiết yếu với độ co giãn theo thu nhập thấp, trong khi các mặt hàng như thịt cá, đồ uống có độ co giãn cao hơn. Nghiên cứu cũng cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong cơ cấu chi tiêu thực phẩm và mức độ nhạy cảm với giá cả giữa khu vực thành thị và nông thôn, cũng như giữa các nhóm thu nhập khác nhau, cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị cho việc hoạch định chính sách.

5.1. Phân tích hệ số co giãn của cầu theo thu nhập và giá

Hệ số co giãn của cầu theo thu nhập cho thấy khi thu nhập tăng 1%, chi tiêu cho các nhóm thực phẩm sẽ thay đổi như thế nào. Kết quả cho thấy các nhóm như thịt cá và ăn uống ngoài gia đình có độ co giãn cao, được xem là hàng hóa xa xỉ hơn đối với các hộ có thu nhập thấp. Ngược lại, hệ số co giãn của cầu theo giá thể hiện mức độ người tiêu dùng cắt giảm chi tiêu khi giá tăng 1%. Đa số các mặt hàng thực phẩm đều có cầu không co giãn theo giá (giá trị tuyệt đối của hệ số nhỏ hơn 1), cho thấy đây là những mặt hàng thiết yếu mà người dân khó có thể cắt giảm mạnh dù giá tăng.

5.2. Sự khác biệt trong hành vi tiêu dùng theo vùng miền

Phân tích sâu hơn cho thấy hành vi người tiêu dùng có sự khác biệt đáng kể theo vùng địa lý và khu vực sinh sống. Các hộ ở khu vực nông thôn có xu hướng chi tiêu một tỷ trọng lớn hơn trong ngân sách của họ cho các mặt hàng lương thực cơ bản như gạo, trong khi các hộ thành thị chi nhiều hơn cho thực phẩm chế biến, dịch vụ ăn uống bên ngoài. Tương tự, cơ cấu chi tiêu thực phẩm cũng thay đổi theo nhóm ngũ phân vị thu nhập. Các hộ giàu có chi tiêu đa dạng hơn, trong khi các hộ nghèo tập trung vào việc đảm bảo đủ lượng calo cần thiết. Những phát hiện này nhấn mạnh rằng không thể áp dụng một chính sách chung cho cả nước mà cần có những điều chỉnh phù hợp với đặc thù từng địa phương.

VI. Ý nghĩa thực tiễn và định hướng cho chính sách tương lai

Những kết quả từ việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi tiêu ăn uống của hộ gia đình Việt Nam mang lại nhiều ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Chúng cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc xây dựng và điều chỉnh các chính sách bình ổn giá, đặc biệt là đối với các mặt hàng lương thực, thực phẩm thiết yếu. Bằng cách hiểu rõ nhóm dân cư nào bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi lạm phát giá thực phẩm, chính phủ có thể thiết kế các chương trình hỗ trợ an sinh xã hội một cách có mục tiêu và hiệu quả hơn, đảm bảo an ninh lương thực và ổn định mức sống dân cư. Hơn nữa, các doanh nghiệp trong ngành thực phẩm và bán lẻ có thể sử dụng những thông tin này để dự báo xu hướng thị trường, điều chỉnh chiến lược sản phẩm và giá cả cho phù hợp với sự thay đổi thói quen ăn uống của người tiêu dùng. Mặc dù nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng, nó vẫn còn một số hạn chế và mở ra những hướng nghiên cứu mới trong tương lai để có cái nhìn toàn diện hơn.

6.1. Gợi ý cho chính sách bình ổn giá và an sinh xã hội

Kết quả về các hệ số co giãn của cầu theo giá thấp đối với các mặt hàng thiết yếu như gạo khẳng định tầm quan trọng của việc duy trì sự ổn định giá cả của những mặt hàng này. Các chính sách bình ổn giá nên tập trung vào các mặt hàng có tác động lớn nhất đến ngân sách của nhóm người nghèo. Đồng thời, việc xác định được các nhóm hàng hóa được coi là "xa xỉ" hơn (độ co giãn thu nhập cao) ở từng vùng miền giúp các chương trình hỗ trợ có thể được thiết kế linh hoạt, ví dụ như hỗ trợ bằng tiền mặt thay vì hiện vật để người dân có thể tự quyết định chi tiêu phù hợp với nhu cầu.

6.2. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu này dựa trên dữ liệu cắt ngang từ năm 2010. Một hạn chế là nó không thể nắm bắt được sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng theo thời gian. Các nghiên cứu trong tương lai có thể sử dụng dữ liệu mảng (panel data) từ các cuộc khảo sát VHLSS các năm khác nhau để phân tích động thái thay đổi. Hơn nữa, các yếu tố phi kinh tế như văn hóa, nhận thức về sức khỏe, và xu hướng tiêu dùng bền vững cũng là những lĩnh vực tiềm năng cần được khám phá để có một bức tranh đầy đủ hơn về quyết định chi tiêu ăn uống của các hộ gia đình tại Việt Nam.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ Tp.HCM ------------------- NGUYỄN NGỌC THUYẾT ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA THU NHẬP, GIÁ CẢ THỰC PHẨM ĐẾN QUYẾT ĐỊNH CHI TIÊU ĂN UỐNG CỦA CÁC HỘ GIA ĐÌNH TẠI VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh – Năm 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ Tp.HCM ------------------- NGUYỄN NGỌC THUYẾT ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA THU NHẬP, GIÁ CẢ THỰC PHẨM ĐẾN QUYẾT ĐỊNH CHI TIÊU ĂN UỐNG CỦA CÁC HỘ GIA ĐÌNH TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành : Kinh tế Phát triển Mã số : 60.05 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. NGUYỄN HỮU DŨNG TP. Hồ Chí Minh – Năm 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu có tính độc lập riêng, chưa được công bố nội dung ở bất kì đâu; các số liệu, các nguồn trích dẫn trong luận án được chú thích nguồn gốc rõ ràng, trung thực. Tôi xin cam đoan chịu trách nhiệm về lời cam đoan danh dự của tôi. Học viên thực hiện Nguyễn Ngọc Thuyết TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành đề này một cách hoàn chỉnh, bên cạnh sự nổ lực cố gắng của bản thân còn có sự hướng dẫn nhiệt tình của Quý thầy cô, cũng như sự động viên ủng hộ của gia đình, bạn bè trong suốt thời gian học tập và thực hiện đề tài. Xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn đến Thầy Nguyễn Hữu Dũng, người đã tận tình giúp đỡ, góp ý và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành đề tài. Xin gởi lời tri ân sâu sắc của tôi đối với những điều mà Thầy đã dạy, đã dành cho tôi. Xin ngỏ lời biết ơn chân thành đến anh Trương Thanh Vũ đang công tác tại Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Miền Nam về những kiến thức cũng như dữ liệu đã chia sẻ cùng tôi, giúp tôi đề tài tôi hoàn thành đề tài thật tốt. Xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn đến toàn thể quý Thầy Cô trong khoa Kinh tế Phát triển đã tận tình truyền đạt những kiến thức quý báu cũng như tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, những người đã không ngừng động viên, hỗ trợ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt thời gian học tập. Cuối cùng, tôi xin chân thành bày tỏ lòng cảm ơn đến các anh chị và các bạn đồng nghiệp đã hỗ trợ cho tôi rất nhiều trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện đề tài một cách hoàn chỉnh. Hồ Chí Minh, tháng 10 năm 2012 Học viên thực hiện Nguyễn Ngọc Thuyết TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các từ viết tắt Danh mục các bảng biểu Danh mục các hình vẽ MỞ ĐẦU . Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Cấu trúc đề tài . 2 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN . Lý thuyết tân cổ điển về hành vi tiêu dùng.1 Vấn đề lựa chọn tiêu dùng .2 Hàm cầu Marshallian .3 Hàm hữu dụng gián tiếp và mệnh đề Roy.4 Hàm cầu Hicksian và hàm chi tiêu.5 Mối liên hệ giữa 2 hàm cầu và công thức Slutsky .6 Độ co dãn của cầu .1 Độ co dãn theo giá của cầu .2 Độ co dãn theo thu nhập .3 Độ co dãn theo giá chéo của cầu .4 Độ co dãn bồi hoàn (compensated) của cầu .6 Các tính chất cơ bản của hàm cầu .2 Xây dựng hàm cầu trong thực tiễn. Các hàm cầu riêng rẽ. Các hệ thống hàm cầu thực nghiệm . Hệ thống chi tiêu tuyến tính LES (Linear Expenditure System). 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Mô hình Rotterdam.3 Hệ thống phân tích cầu gần như lý tưởng AIDS .1 Mô hình AIDS (Almost Ideal Demand System) thuần túy.2 Mô hình AIDS dạng tuyến tính LA/AIDS . Một số kết quả chính của các nghiên cứu đã thực hiện. 19 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN NGHIÊN CỨU . Hộ gia đình . Chi đời sống . Tỷ trọng chi tiêu . Chỉ số giá. Phân nhóm thực phẩm làm đối tượng trong báo cáo . Cách tính các chỉ số. Tính tỷ trọng chi tiêu của các nhóm thực phẩm (wk).1 Mức chi tiêu cho một nhóm hàng (Ek) .2 Tỷ trọng chi tiêu. Số lượng thực phẩm tiêu thụ . Chỉ số giá cho một nhóm hàng .1 Chỉ số giá cho một mặt hàng .2 Chỉ số giá của nhóm . Các thông số khác . Xử lý số liệu.Trích dữ liệu .2 Tinh lọc dữ liệu .1 Quan sát có dữ liệu bị thiếu hoặc lỗi .2 Loại bỏ các quan sát có giá trị dị biệt .3 Cách thức ước lượng .1 Phương pháp ước lượng .2 Kiểm định các ràng buộc .4 Quy trình phân tích. 34 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHI TIÊU ĂN UỐNG CỦA HỘ GIA ĐÌNH VIỆT NAM .1 Tỷ trọng chi tiêu cho nhóm hàng ăn uống qua các năm.2 Cấu trúc chi tiêu cho nhóm hàng ăn uống .3 Tỷ trọng chi tiêu cho nhóm hàng ăn uống phân theo khu vực .4 Tỷ trọng chi tiêu cho nhóm hàng ăn uống phân theo chuẩn nghèo .5 Tỷ trọng chi tiêu cho nhóm hàng ăn uống phân theo ngũ phân vị thu nhập .6 Tỷ trọng chi tiêu cho nhóm hàng ăn uống phân theo 6 vùng.7 Tỷ trọng chi tiêu cho nhóm hàng ăn uống theo đặc tính hộ. 40 CHƯƠNG 4: MỐI QUAN HỆ VỀ THU NHẬP VÀ CHI TIÊU CỦA CÁC NHÓM HÀNG HÓA. Mô hình ước lượng. Cơ sở lý thuyết của mô hình . Tổng hợp các biến sử dụng trong mô hình .3 Các biểu thức ràng buộc.1 Ràng buộc về tính đối xứng .2 Ràng buộc về tính đồng nhất . Kết quả phân tích về chi tiêu của hộ gia đình . Mức ý nghĩa của mô hình. Tính phù hợp của mô hình .3 Độ co dãn của nhóm hàng ăn uống. Độ co dãn theo chi tiêu . Độ co dãn theo giá.1 Độ co dãn bồi hoàn (tác động thay thế) .2 Độ co dãn thông thường .4 Kết quả từ sự chi phối của các đặc tính hộ đến cầu của nhóm hàng ăn uống.1 Hộ tại khu vực thành thị - nông thôn .2 Hộ tại các vùng địa lý .3 Hộ được phân chia theo ngũ phân vị thu nhập.4 Các đặc tính khác của hộ.5 Ý nghĩa thực tiễn của các hệ số co dãn. 59 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ .2 Vận dụng vào thực tiễn.4 Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu mới . 66 TÀI LIỆU THAM KHẢO . 68 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PHẦN PHỤ LỤC Phụ lục 2.1: Cấu trúc bộ dữ liệu VHLSS 2010 .2: Lệnh SUR trong phần mềm thống kê Stata .3: Chi tiết các biến có quan sát bị loại bỏ .4: Phân phối các biến trong mô hình .1 : Chi tiêu dùng lương thực, thực phẩm bình quân 1 nhân khẩu 1 tháng chia theo 5 nhóm thu nhập .2: Chi tiêu bình quân 1 nhân khẩu 1 tháng chia theo khoản chi, khu vực thành thị - nông thôn .3: Tỷ phần chi tiêu đời sống của các khu vực qua các năm.4: Cơ cấu chi tiêu thực phẩm phân theo các nhóm thu nhập .5: Kết quả kiểm định t-test cho tỷ trọng chi tiêu cho 10 nhóm hàng ăn uống phân theo khu vực hộ cư trú.6: Kết quả kiểm định t-test cho cơ cấu chi tiêu của hộ phân theo khu vực hộ cư trú.7: Kết quả kiểm định t-test cho tỷ trọng chi tiêu của các nhóm hàng ăn uống phân theo chuẩn nghèo của chính phủ .8: Kết quả kiểm định t-test cho lượng cầu tiêu dùng của các nhóm hàng ăn uống phân theo chuẩn nghèo của chính phủ .9: Kết quả kiểm định t-test cho tỷ trọng chi tiêu của 10 nhóm hàng ăn uống phân theo giới tính của chủ hộ .1: Biểu thức tỷ phần chi tiêu cho 09 nhóm thực phẩm .2: Các ràng buộc của mô hình .3: Kiểm định phần dư.4: Kiểm định các ràng buộc .5: Thông số ước lượng theo mô hình LA/ADIS năm 2010 cho 10 nhóm thực phẩm theo chỉ số giá Stone.6: Thông số ước lượng theo mô hình LA/ADIS năm 2010 cho 10 nhóm thực phẩm theo chỉ số giá Laspeyres.7: Độ co dãn theo chi tiêu ở các nhóm thực phẩm theo chỉ số giá Stone .8: Độ co dãn bồi hoàn của mô hình theo chỉ số Stone. 31 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Phụ lục 4.9: Độ co dãn thông thường của mô hình theo chỉ số Stone .10: Độ co dãn của các nhóm thực phẩm ở khu vực nông thôn.11: Độ co dãn của các nhóm thực phẩm ở khu vực thành thị.12: Độ co dãn của các nhóm thực phẩm ở ĐB Sông Hồng .13: Độ co dãn của các nhóm thực phẩm ở Trung du & MN Phía Bắc .14: Độ co dãn của các nhóm thực phẩm ở Bắc trung bộ & DH Miền trung 33 Phụ lục 4.15: Độ co dãn của các nhóm thực phẩm ở Tây Nguyên .16: Độ co dãn của các nhóm thực phẩm ở Đông Nam bộ .17: Độ co dãn của các nhóm thực phẩm ở ĐB Sông Cửu Long.18: Độ co dãn của các nhóm thực phẩm ở nhóm thu nhập 1.19: Độ co dãn của các nhóm thực phẩm ở nhóm thu nhập 2.20: Độ co dãn của các nhóm thực phẩm ở nhóm thu nhập 3.21: Độ co dãn của các nhóm thực phẩm ở nhóm thu nhập 4.22: Độ co dãn của các nhóm thực phẩm ở nhóm thu nhập 5.23: Độ co dãn của cầu hàng ăn uống theo giá .24: Tác động của mức giá thay đổi đến thay đổi mức chi tiêu của hộ cho 10 nhóm hàng ăn uống ở Việt Nam . 37 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT TCTK Tổng cục Thống kê VHLSS Bộ dữ liệu Khảo sát mức sống dân cư Ri Gạo các loại Nn Lương thực khác gạo Me Thịt các loại Os Dầu mỡ, gia vị Sf Tôm cá Eg Trứng Vf Rau, quả Bm Đường, bánh kẹo, sữa Dr Đồ uống các loại Fo Các thực phẩm khác TIẾNG ANH Ý NGHĨA TIẾNG VIỆT AIDS Almost Ideal Demand Systems Hệ thống hàm cầu gần như lý tưởng Linear Approximated Almost Hệ thống hàm cầu gần như lý tưởng LA/AIDS Ideal Demand Systems dạng tuyến tính LES Linear Expenditure Systems Hệ thống chi tiêu tuyến tính Kỹ thuật hồi quy dường như không SUR Seemingly Unrelated Regression liên quan TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Bảng phân loại định nghĩa các loại hàng hóa .2: Tổng hợp kết quả một số nghiên cứu chính .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ