Luận văn thạc sĩ đánh giá tác động của thu nhập giá cả thực phẩm đến quyết định chi tiêu ăn uống của các hộ gia đình tại việt nam

Nghiên cứu tác động thu nhập và giá cả thực phẩm đến chi tiêu ăn uống hộ gia đình Việt Nam. Phân tích xu hướng tiêu dùng và quyết định mua sắm thực phẩm.

Chuyên ngành

Kinh tế Phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

119
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chi tiêu ăn uống của các hộ gia đình Việt Nam

Chi tiêu ăn uống là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá mức sống dân cư và phản ánh sức khỏe của nền kinh tế hộ gia đình. Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam ngày càng phát triển, chất lượng cuộc sống được cải thiện, việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi tiêu cho nhu cầu thiết yếu này trở nên vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu về quyết định chi tiêu ăn uống của các hộ gia đình tại Việt Nam không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi người tiêu dùng mà còn là cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Đặc biệt, sự biến động của thu nhập và giá cả là hai yếu tố có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất, định hình lại cơ cấu chi tiêu thực phẩm và ảnh hưởng đến vấn đề an ninh lương thực quốc gia. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Ngọc Thuyết (2012) đã sử dụng bộ dữ liệu từ Khảo sát mức sống hộ gia đình Việt Nam (VHLSS) năm 2010 để làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp này. Nghiên cứu này tập trung đánh giá mức độ thay đổi trong tỷ trọng chi tiêu cho các nhóm hàng ăn uống khi thu nhập khả dụng và giá cả hàng hóa biến động, xem xét sự khác biệt giữa các nhóm thu nhập, khu vực thành thị - nông thôn và các vùng địa lý.

1.1. Tầm quan trọng của việc phân tích chi tiêu thực phẩm

Việc phân tích chi tiêu cho lương thực thực phẩm giữ một vai trò trung tâm trong kinh tế học phát triển. Tỷ trọng chi tiêu cho ăn uống trong tổng chi tiêu đời sống là một thước đo kinh điển về mức độ thịnh vượng. Theo quy luật Engel, khi thu nhập tăng, các hộ gia đình có xu hướng giảm tỷ lệ chi tiêu cho thực phẩm. Tại Việt Nam, một quốc gia đang phát triển, tỷ trọng này vẫn còn ở mức cao nhưng đang có xu hướng giảm dần, từ 56,7% năm 2002 xuống 52,9% năm 2010 (Tổng cục Thống kê, 2010). Việc hiểu rõ chi tiêu tiêu dùng của hộ gia đình giúp nhận diện các nhóm dân cư dễ bị tổn thương trước các cú sốc kinh tế, từ đó xây dựng các chính sách an sinh xã hội hiệu quả.

1.2. Các yếu tố vĩ mô định hình ngân sách ăn uống

Ngân sách ăn uống của hộ gia đình không chỉ phụ thuộc vào thu nhập và giá cả mà còn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố vĩ mô như tốc độ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ lạm phát, và các chính sách bình ổn giá của chính phủ. Suy thoái kinh tế toàn cầu hay biến động giá nguyên liệu đầu vào cho nông nghiệp đều có thể tác động trực tiếp đến thu nhập và đời sống người dân. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố này cung cấp một bức tranh toàn diện, giúp dự báo các xu hướng tiêu dùng và đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp để đảm bảo ổn định xã hội và cải thiện mức sống dân cư.

II. Thách thức từ lạm phát giá thực phẩm đến đời sống dân cư

Một trong những thách thức lớn nhất đối với kinh tế hộ gia đình tại Việt Nam là tình trạng lạm phát giá thực phẩm. Khi giá các mặt hàng thiết yếu như gạo, thịt, rau củ tăng cao, nó tác động trực tiếp đến túi tiền và buộc các hộ gia đình, đặc biệt là nhóm có thu nhập thấp, phải điều chỉnh lại quyết định chi tiêu. Tác động của lạm phát đến đời sống không chỉ dừng lại ở việc giảm sức mua mà còn có thể dẫn đến sự thay đổi thói quen ăn uống, ảnh hưởng đến chất lượng dinh dưỡng và sức khỏe lâu dài. Các hộ gia đình có thể buộc phải cắt giảm các mặt hàng có giá trị dinh dưỡng cao như thịt, cá và chuyển sang tiêu thụ nhiều hơn các loại lương thực giá rẻ. Vấn đề này đặt ra một bài toán khó cho các nhà hoạch định chính sách trong việc cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và đảm bảo an ninh lương thực cho người dân. Phân tích sâu về cách các nhóm dân cư khác nhau phản ứng với biến động giá cả là vô cùng quan trọng để xây dựng các biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả, giảm thiểu các tác động tiêu cực.

2.1. Phản ứng của hộ gia đình trước biến động giá cả

Khi đối mặt với sự gia tăng của giá thực phẩm, hành vi người tiêu dùng thể hiện rõ sự linh hoạt. Các hộ gia đình có thể áp dụng nhiều chiến lược đối phó: tìm kiếm các sản phẩm thay thế rẻ hơn, giảm số lượng tiêu thụ, hoặc tăng cường tự sản tự tiêu (đặc biệt ở khu vực nông thôn). Nghiên cứu chỉ ra rằng các hộ nghèo và cận nghèo là đối tượng dễ bị tổn thương nhất, do tỷ trọng chi tiêu cho ăn uống trong ngân sách của họ chiếm phần lớn. Mọi biến động nhỏ về giá cũng có thể gây ra những xáo trộn lớn trong cuộc sống của họ, nhấn mạnh sự cần thiết của các mạng lưới an sinh xã hội và chính sách bình ổn giá.

2.2. Sự thay đổi trong cơ cấu chi tiêu thực phẩm

Biến động giá không chỉ làm thay đổi tổng mức chi tiêu mà còn tái cấu trúc giỏ hàng thực phẩm của hộ gia đình. Luận văn của Nguyễn Ngọc Thuyết (2012) cho thấy có sự khác biệt rõ rệt trong cơ cấu chi tiêu thực phẩm giữa khu vực thành thị và nông thôn. Các hộ ở nông thôn có tỷ trọng chi tiêu cho gạo và thịt cao hơn, trong khi các hộ thành thị chi nhiều hơn cho việc ăn uống ngoài gia đình. Khi lạm phát xảy ra, những xu hướng này có thể thay đổi. Việc theo dõi sự thay đổi thói quen ăn uống này cung cấp những chỉ báo quan trọng về phúc lợi xã hội và tình trạng dinh dưỡng của dân cư.

III. Phương pháp luận phân tích quyết định chi tiêu ăn uống

Để đánh giá chính xác tác động của thu nhập giá cả thực phẩm đến quyết định chi tiêu, cần có một phương pháp luận khoa học và chặt chẽ. Nghiên cứu này dựa trên nền tảng lý thuyết tân cổ điển về hành vi người tiêu dùng, kết hợp với phương pháp phân tích thực nghiệm dựa trên dữ liệu vi mô. Cơ sở lý thuyết giúp xây dựng các giả định về sự lựa chọn hợp lý của người tiêu dùng trong điều kiện ràng buộc ngân sách, trong khi đó, dữ liệu thực tế cho phép kiểm định các giả thuyết này và lượng hóa các mối quan hệ. Nguồn dữ liệu chính được sử dụng là bộ Khảo sát mức sống hộ gia đình Việt Nam (VHLSS) năm 2010 do Tổng cục Thống kê thực hiện. Đây là một bộ dữ liệu lớn, mang tính đại diện toàn quốc, cung cấp thông tin chi tiết về chi tiêu, thu nhập và các đặc điểm kinh tế - xã hội của hàng nghìn hộ gia đình. Việc xử lý và tinh lọc bộ dữ liệu này là bước đầu tiên và quan trọng nhất, đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của các kết quả phân tích sau này, tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng mô hình.

3.1. Nền tảng lý thuyết về hành vi người tiêu dùng

Lý thuyết tân cổ điển giải thích rằng người tiêu dùng luôn cố gắng tối đa hóa mức độ hữu dụng (thỏa mãn) của mình dưới một ràng buộc ngân sách nhất định. Từ đó, các hàm cầu như hàm cầu Marshallian (thể hiện lượng cầu theo giá và thu nhập) và hàm cầu Hicksian (thể hiện lượng cầu theo giá và mức hữu dụng) được hình thành. Các khái niệm quan trọng như hệ số co giãn của cầu theo giáhệ số co giãn của cầu theo thu nhập được rút ra từ các hàm cầu này. Chúng giúp lượng hóa mức độ nhạy cảm của cầu hàng hóa trước sự thay đổi của giá cả và thu nhập, là công cụ cốt lõi để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi tiêu.

3.2. Dữ liệu VHLSS và quy trình xử lý thực nghiệm

Bộ dữ liệu VHLSS 2010 bao gồm thông tin từ 9.397 hộ gia đình trên khắp cả nước. Để phục vụ cho phân tích, dữ liệu thô cần trải qua quá trình xử lý và tinh lọc nghiêm ngặt. Quá trình này bao gồm việc loại bỏ các quan sát có dữ liệu thiếu hoặc lỗi, xử lý các giá trị ngoại lai (quá lớn hoặc quá nhỏ) bằng các kỹ thuật thống kê như đồ thị box plot. Sau khi tinh lọc, bộ dữ liệu cuối cùng gồm 8.654 quan sát được sử dụng để ước lượng mô hình. Việc chuẩn bị dữ liệu kỹ lưỡng này là tiền đề để đảm bảo các kết quả từ phân tích hồi quy đa biến phản ánh đúng thực trạng chi tiêu tiêu dùng của hộ gia đình.

IV. Cách ứng dụng mô hình kinh tế lượng AIDS để phân tích

Để mô hình hóa và lượng hóa mối quan hệ giữa thu nhập, giá cả và chi tiêu, nghiên cứu đã áp dụng một mô hình kinh tế lượng tiên tiến là Hệ thống Phân tích Cầu gần như lý tưởng (Almost Ideal Demand System - AIDS), cụ thể là dạng tuyến tính hóa LA/AIDS. Mô hình này do Deaton và Muellbauer đề xuất và được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu thực nghiệm về cầu tiêu dùng. Ưu điểm của mô hình AIDS là nó được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc về sự lựa chọn của người tiêu dùng và cho phép kiểm định các ràng buộc lý thuyết như tính cộng dồn, tính đồng nhất và tính đối xứng. Mô hình này không ước lượng cầu cho từng mặt hàng một cách riêng rẽ mà phân tích chúng trong một hệ thống tổng thể, qua đó nắm bắt được mối quan hệ thay thế và bổ sung giữa các nhóm thực phẩm. Việc áp dụng mô hình LA/AIDS với bộ dữ liệu VHLSS cho phép phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi tiêu một cách hệ thống và khoa học, mang lại những kết quả đáng tin cậy.

4.1. Giới thiệu Hệ thống hàm cầu gần như lý tưởng AIDS

Mô hình AIDS (Almost Ideal Demand System) biểu diễn tỷ trọng chi tiêu cho một nhóm hàng hóa dưới dạng một hàm tuyến tính của logarit các chỉ số giá và logarit của tổng chi tiêu thực. Mô hình LA/AIDS là một phiên bản xấp xỉ tuyến tính, giúp việc ước lượng trở nên dễ dàng hơn trong thực tiễn. Nghiên cứu sử dụng hai loại chỉ số giá để so sánh là chỉ số giá Stone và chỉ số giá Laspeyres, nhằm đánh giá độ vững của mô hình. Cách tiếp cận này cho phép tính toán các hệ số co giãn của cầu theo giá và thu nhập một cách nhất quán trên toàn bộ hệ thống các mặt hàng.

4.2. Kỹ thuật ước lượng và kiểm định mô hình

Các hệ số của mô hình LA/AIDS được ước lượng bằng phương pháp Hồi quy Tưởng chừng như không liên quan (Seemingly Unrelated Regression - SUR). Phương pháp phân tích hồi quy đa biến này có hiệu quả cao vì nó tính đến mối tương quan giữa sai số của các phương trình cầu khác nhau trong cùng một hệ thống. Sau khi ước lượng, các ràng buộc lý thuyết của mô hình (tính đồng nhất, đối xứng) được kiểm định bằng kiểm định tỷ số khả dĩ (Likelihood Ratio - LR test). Quá trình kiểm định này đảm bảo rằng mô hình kinh tế lượng tuân thủ các nguyên tắc của lý thuyết tiêu dùng, từ đó tăng cường độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu.

V. Kết quả Tác động của thu nhập và giá lên chi tiêu

Kết quả phân tích từ mô hình kinh tế lượng LA/AIDS đã lượng hóa rõ nét tác động của thu nhập giá cả thực phẩm đến quyết định chi tiêu ăn uống của các hộ gia đình Việt Nam. Một trong những phát hiện quan trọng nhất là việc xác định các hệ số co giãn, cho thấy mức độ phản ứng của người tiêu dùng trước sự thay đổi của các yếu tố kinh tế. Các kết quả chỉ ra rằng hầu hết các nhóm hàng ăn uống đều là hàng hóa thông thường, nghĩa là khi thu nhập khả dụng tăng, chi tiêu cho chúng cũng tăng theo. Tuy nhiên, mức độ co giãn khác nhau đáng kể giữa các mặt hàng và giữa các nhóm dân cư. Ví dụ, gạo được xác định là hàng hóa thiết yếu với độ co giãn theo thu nhập thấp, trong khi các mặt hàng như thịt cá, đồ uống có độ co giãn cao hơn. Nghiên cứu cũng cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong cơ cấu chi tiêu thực phẩm và mức độ nhạy cảm với giá cả giữa khu vực thành thị và nông thôn, cũng như giữa các nhóm thu nhập khác nhau, cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị cho việc hoạch định chính sách.

5.1. Phân tích hệ số co giãn của cầu theo thu nhập và giá

Hệ số co giãn của cầu theo thu nhập cho thấy khi thu nhập tăng 1%, chi tiêu cho các nhóm thực phẩm sẽ thay đổi như thế nào. Kết quả cho thấy các nhóm như thịt cá và ăn uống ngoài gia đình có độ co giãn cao, được xem là hàng hóa xa xỉ hơn đối với các hộ có thu nhập thấp. Ngược lại, hệ số co giãn của cầu theo giá thể hiện mức độ người tiêu dùng cắt giảm chi tiêu khi giá tăng 1%. Đa số các mặt hàng thực phẩm đều có cầu không co giãn theo giá (giá trị tuyệt đối của hệ số nhỏ hơn 1), cho thấy đây là những mặt hàng thiết yếu mà người dân khó có thể cắt giảm mạnh dù giá tăng.

5.2. Sự khác biệt trong hành vi tiêu dùng theo vùng miền

Phân tích sâu hơn cho thấy hành vi người tiêu dùng có sự khác biệt đáng kể theo vùng địa lý và khu vực sinh sống. Các hộ ở khu vực nông thôn có xu hướng chi tiêu một tỷ trọng lớn hơn trong ngân sách của họ cho các mặt hàng lương thực cơ bản như gạo, trong khi các hộ thành thị chi nhiều hơn cho thực phẩm chế biến, dịch vụ ăn uống bên ngoài. Tương tự, cơ cấu chi tiêu thực phẩm cũng thay đổi theo nhóm ngũ phân vị thu nhập. Các hộ giàu có chi tiêu đa dạng hơn, trong khi các hộ nghèo tập trung vào việc đảm bảo đủ lượng calo cần thiết. Những phát hiện này nhấn mạnh rằng không thể áp dụng một chính sách chung cho cả nước mà cần có những điều chỉnh phù hợp với đặc thù từng địa phương.

VI. Ý nghĩa thực tiễn và định hướng cho chính sách tương lai

Những kết quả từ việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi tiêu ăn uống của hộ gia đình Việt Nam mang lại nhiều ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Chúng cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc xây dựng và điều chỉnh các chính sách bình ổn giá, đặc biệt là đối với các mặt hàng lương thực, thực phẩm thiết yếu. Bằng cách hiểu rõ nhóm dân cư nào bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi lạm phát giá thực phẩm, chính phủ có thể thiết kế các chương trình hỗ trợ an sinh xã hội một cách có mục tiêu và hiệu quả hơn, đảm bảo an ninh lương thực và ổn định mức sống dân cư. Hơn nữa, các doanh nghiệp trong ngành thực phẩm và bán lẻ có thể sử dụng những thông tin này để dự báo xu hướng thị trường, điều chỉnh chiến lược sản phẩm và giá cả cho phù hợp với sự thay đổi thói quen ăn uống của người tiêu dùng. Mặc dù nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng, nó vẫn còn một số hạn chế và mở ra những hướng nghiên cứu mới trong tương lai để có cái nhìn toàn diện hơn.

6.1. Gợi ý cho chính sách bình ổn giá và an sinh xã hội

Kết quả về các hệ số co giãn của cầu theo giá thấp đối với các mặt hàng thiết yếu như gạo khẳng định tầm quan trọng của việc duy trì sự ổn định giá cả của những mặt hàng này. Các chính sách bình ổn giá nên tập trung vào các mặt hàng có tác động lớn nhất đến ngân sách của nhóm người nghèo. Đồng thời, việc xác định được các nhóm hàng hóa được coi là "xa xỉ" hơn (độ co giãn thu nhập cao) ở từng vùng miền giúp các chương trình hỗ trợ có thể được thiết kế linh hoạt, ví dụ như hỗ trợ bằng tiền mặt thay vì hiện vật để người dân có thể tự quyết định chi tiêu phù hợp với nhu cầu.

6.2. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu này dựa trên dữ liệu cắt ngang từ năm 2010. Một hạn chế là nó không thể nắm bắt được sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng theo thời gian. Các nghiên cứu trong tương lai có thể sử dụng dữ liệu mảng (panel data) từ các cuộc khảo sát VHLSS các năm khác nhau để phân tích động thái thay đổi. Hơn nữa, các yếu tố phi kinh tế như văn hóa, nhận thức về sức khỏe, và xu hướng tiêu dùng bền vững cũng là những lĩnh vực tiềm năng cần được khám phá để có một bức tranh đầy đủ hơn về quyết định chi tiêu ăn uống của các hộ gia đình tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá tác động của thu nhập giá cả thực phẩm đến quyết định chi tiêu ăn uống của các hộ gia đình tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN Mục đích của chương này nhằm trình bày hệ thống các khái niệm, lý thuyết về hàm cầu, các mô hình thực nghiệm cùng với những nghiên cứu gần đây trong việc xây dựng, đánh giá các hàm cầu hàng hóa. Các hàm cầu Marshallian, hàm cầu Hicksian cùng với các độ co dãn của các hàm cầu được tính theo các mô hình cầu thực nghiệm sẽ được tập trung lược khảo trong chương này nhằm làm nền tảng cho việc phân tích trong các chương tiếp theo. Lý thuyết tân cổ điển về hành vi tiêu dùng (Mas-Colell,et al, 1995) 1.1 Vấn đề lựa chọn tiêu dùng Lý thuyết tiêu dùng liên quan đến việc một người tiêu dùng duy lý quyết định lựa chọn tiêu dùng cho các hàng hóa như thế nào. Trong điều kiện ràng buộc về ngân sách gia đình, người tiêu dùng sẽ lựa chọn rổ hàng hóa theo cách tối đa hóa mức hữu dụng của mình.x ≤ I x = x(x1, x2, …, xn) : rổ hàng hóa tiêu dùng p = p(p1, p2, …, pn) : giá của rổ hàng hóa tiêu dùng I: ngân sách của người tiêu dùng.

Với một mức giá p và mức ngân sách I cho trước, tập hợp các lựa chọn của người tiêu dùng sẽ được viết lại ở dạng sau: B( p, I ) = { x ∈ ¡ n+ : p.x ≤ I } Người tiêu dùng sẽ lựa chọn tiêu dùng các hàng hóa x ∈ B(p,I) sao cho mức thỏa dụng đạt được là cao nhất. Vấn đề này được thực hiện dựa trên một số các giả định cơ bản như thông tin thị trường hoàn hảo, người tiêu dùng là người chấp nhận giá, giá cả hàng hóa có dạng tuyến tính.2 Hàm cầu Marshallian {x(p,I)} (Mas-Colell,et al, 1995) Các tiền đề quan trọng của hàm cầu Marshallian: § Hàm cầu Marshallian có tính đồng nhất bậc 0 theo giá và ngân sách. Nghĩa là, với bất kỳ một số λ> 0 nào đó, thì x(λp, λI) = x(p,I). Do vậy, việc sử dụng các đơn vị tiền tệ khác nhau như đồng USD, Euro, Nhân dân tệ, VND ở các chỉ tiêu giá, thu nhập trong các tính toán hàm cầu sẽ có cùng mức ý nghĩa.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 § Người tiêu dùng với một mức hữu dụng ban đầu chưa được thỏa mãn sẽ tiêu dùng toàn bộ ngân sách kiếm được. Khi đó, biểu thức (1.1) được viết lại như sau: max u ( x) (1.x=I Kết quả của bài toán (1.2) chính là hàm cầu Marshallian. Kết quả của việc tối đa hóa hàm hữu dụng trong điều kiện ngân sách không đổi hình thành nên hàm cầu Marshallian. Với giả định rằng người tiêu dùng luôn tối đa hóa hữu dụng (u) khi tiêu dùng sản phẩm (xi) với ngân sách (I) không đổi.1: Đường cầu Marshallian Nguồn: (Sloman, 2006) Dựa vào hai tiền đề trên của hàm cầu Marshallian dẫn đến các tính chất sau: § Tổng thay đổi của giá các hàng hóa và thu nhập không tác động đến lượng cầu: n ∂xi ( p, I ) ∂x ( p, I ) ∑p j =1 j ∂p j +I i ∂I =0 (1.3) § Một sự thay đổi trong giá của một hàng hóa không tác động đến tổng chi tiêu: n ∂x j ( p, I ) ∑p j =1 j ∂pi + xi ( p, I ) = 0 (1.4) § Một sự thay đổi ở thu nhập sẽ dẫn đến một tác động tương tự ở tổng mức chi tiêu: n ∂xi ( p, I ) ∑p i =1 i ∂I =1 (1.5) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 Hàm hữu dụng gián tiếp và mệnh đề Roy (Mas-Colell,et al, 1995) Giả sử x* chính là nghiệm của bài toán (1.1), hàm hữu dụng gián tiếp khi đó được định nghĩa là v(p,I) = maxu(x) = u(x*).

Như vậy, hàm hữu dụng gián tiếp chính là giá trị tối đa của hàm hữu dụng mà người dùng nhận được tại một mức giá và ngân sách cho trước. Mệnh đề Roy Mệnh đề Roy chứng minh rằng: ∂v( p, I ) / ∂pi x( p, I ) = − (1.6) ∂v( p, I ) / ∂I Hàm cầu Marshallian còn được tính toán từ hàm hữu dụng gián tiếp. Nó bằng (nhưng ngược dấu) tỷ số đạo hàm riêng phần của hàm hữu dụng gián tiếp theo giá của hàng hóa và đạo hàm riêng phần của hàm hữu dụng gián tiếp theo ngân sách của người tiêu dùng.4 Hàm cầu Hicksian và hàm chi tiêu (Mas-Colell,et al, 1995) Song song với vấn đề tối đa hóa hữu dụng, người tiêu dùng hợp lý luôn mong muốn tối thiểu hóa chi tiêu của mình. Với cách tiếp cận tối thiểu hóa chi tiêu, sự lựa chọn của người tiêu dùng được thể hiện dưới dạng sau: minn p.7) x∈¡ + ÐK: u(x) ≥ u Kết quả từ việc giải bài toán (1.7) x = h(p,u) chính là hàm cầu Hicksian.

Hàm cầu Hicksian chính là tập hợp các lựa chọn thỏa mãn mức chi tiêu thấp nhất với mức hữu dụng cho trước. Nó cho biết mối quan hệ giữa giá và lượng cầu của người tiêu dùng với giả định giá tất cả các hàng hóa khác và mức hữu dụng là không đổi.2: Đường cầu Hicksian thay đổi theo giá Nguồn: (Sloman, 2006) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 Hàm cầu Hicksian cũng là hàm đồng nhất bậc 0 theo mức giá. Hàm chi tiêu Tập hợp các mức chi tiêu thấp nhất của các lượng cầu được lựa chọn chính là các giá trị của hàm chi tiêu. Hàm chi tiêu được định nghĩa như sau: m( p, u ) = min p.8) x∈¡ n+ ÐK: u ( x) ≥ u Hàm chi tiêu cho biết mức chi tiêu thấp nhất (hay mức thu nhập tối thiểu cần có) để đạt tới mức hữu dụng u tại một mức p cho trước.

Bổ đề Shephard Lemma về mối quan hệ giữa hàm chi tiêu và hàm cầu Hicksian Với giả định hàm hữu dụng u là hàm liên tục và hàm cầu Hicksian có tính đồng biến, với mọi i thì sai phân bậc nhất của hàm chi tiêu theo giá chính là hàm cầu Hicksian, được minh họa qua biểu thức (1.9) ∂pi Đồng thời, đạo hàm bậc 2 theo giá của hàm chi tiêu (hay sai phân bậc 1 của hàm cầu Hicksian) có tính chất đối xứng, nghĩa là: ∂h( p, u ) ∂ 2 m( p, u ) ∂ 2 m( p, u ) ∂h( p, u ) = = = (1.10) ∂p j ∂pi ∂p j ∂p j ∂pi ∂pi Tính chất đối xứng của đạo hàm bậc 1 của hàm cầu Hicksian cho thấy một sự thay đổi nhỏ trong giá của hàng hóa i lên lượng cầu hàng hóa j sẽ có tác động tương tự như sự thay đổi trong giá của hàng hóa j lên lượng cầu hàng hóa i.5 Mối liên hệ giữa 2 hàm cầu và công thức Slutsky (Mas-Colell,et al, 1995) Với các hàm cầu Hicksian h(p,u) và Marshallian x(p,I) là các hàm đồng biến và có đạo hàm bậc 1 theo (p, u, I), với mọi i thì: ∂xi ( p, I ) ∂hi ( p, u ) ∂x ( p, I ) = − i xi ( p, I ) (1.11) ∂pi ∂pi ∂I 1442443 1424 3 1424 3 Income effect Total effect Substitution effect Công thức (1.11) được gọi là công thức Slutsky. Công thức Slutsky ngoài việc thể hiện được sự liên hệ giữa hai hàm cầu, nó còn có một ý nghĩa quan trọng hơn trong việc phân tích tác động của hàm cầu trước sự thay đổi của giá. Một sự thay đổi trong giá của hàng hóa xi tác động đến cầu của người tiêu dùng qua hai hình thức: tác động thay thế và tác động thu nhập. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 Theo hình 1.3, với x là hàng hóa thông thường thì sự giảm giá của hàng hóa x gây nên hai tác động.

(i) Thứ nhất, đó là tác động thay thế. Người tiêu dùng thay thế hàng hóa x bằng hàng hóa y có giá tương đối rẻ hơn (di chuyển từ điểm f đến g) trong khi mức hữu dụng và thu nhập thực tế không đổi (đường B1a tiếp xúc với I1 tại g). Sự thay đổi lượng cầu tương ứng thể hiện trên đồ thị là sự dịch chuyển từ Qx1 và Qx2. (ii)Tác động thứ hai là tác động thu nhập.

Sự tăng giá của hàng hóa x làm thu nhập thực cho hàng hóa x của người tiêu dùng giảm tương ứng với đường bàng quang dịch chuyển từ I1 sang I2. Khi đó, lượng cầu của người tiêu dùng cho hàng hóa x sẽ dịch chuyển từ Qx2 sang Qx3. Đây chính là kết quả của tác động thu nhập.3: Tác động thay thế và tác động thu nhập theo sự gia tăng của giá hàng hóa X với X là hàng hóa thông thường. Nguồn: (Sloman, 2006 trang 113) Trường hợp x là hàng hóa thứ cấp (không phải là hàng hóa Giffen2), tác động thay thế cũng tương tự như ở hàng hóa thông thường.

Tuy nhiên, tác động thu nhập ở hàng hóa thứ cấp hoàn toàn ngược lại với hàng hóa thông thường (tác động âm). Sự thu hẹp của thu nhập thực khi giá của hàng hóa x tăng lại có khuynh hướng gia tăng tiêu dùng hàng hóa này. Thể hiện trên hình 1.4 là chính là sự di chuyển của điểm h về bên phải điểm g, cùng với lượng cầu thay đổi từ Qx2 đến Qx3. 2 Theo Sloman (2006), trang 114: hàng hóa Giffen là các hàng hóa mà lượng cầu của chúng tăng theo giá của nó, kết quả là mức tác động thu nhập lớn hơn mức tác động thay thế.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.4: Tác động thay thế và tác động thu nhập theo sự gia tăng của giá hàng hóa X với X là hàng hóa thứ cấp (không phải là hàng hóa Giffen). Nguồn: (Sloman, 2006 trang 113) Hai hàng hóa gọi là thay thế nhau khi giá trị hàm cầu Hicksian của hàng hóa này tăng (giảm) theo sự tăng (giảm) của giá hàng hóa kia. Ngược lại, hai hàng hóa được gọi là hai hàng hóa bổ sung nhau.1: Bảng phân loại định nghĩa các loại hàng hóa Loại Định nghĩa Ý nghĩa công thức Slutsky Hàng hóa Lượng cầu của hàng hóa biến đổi cùng ∂h ∂x ∂x < 0, x > 0, <0 Thông thường chiều theo thu nhập của người tiêu dùng ∂pi ∂I ∂pi Hàng hóa thứ Lượng cầu của hàng hóa biến đổi ngược ∂h ∂h ∂x ∂x < 0, < x < 0, <0 cấp chiều với thu nhập của người tiêu dùng ∂pi ∂pi ∂I ∂pi Hàng hóa Lượng cầu của hàng hóa tăng theo sự tăng ∂h ∂x ∂h ∂x < 0, 0 < x < , >0 Giffen của giá hàng hóa (Độ lớn của tác động ∂pi ∂I ∂pi ∂pi của thu nhập lớn hơn tác động thay thế) Nguồn: (Mas-Colell,et al, 1995) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.6 Độ co dãn của cầu 1.1 Độ co dãn theo giá của cầu Độ co dãn của cầu theo giá thể hiện mối quan hệ giữa phần trăm thay đổi trong lượng cầu của một hàng hóa theo phần trăm thay đổi trong giá của hàng hóa đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ