Luận văn thạc sĩ về cổ phần hóa Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) - Tình hình và kế ...

Luận văn thạc sĩ phân tích sâu quá trình cổ phần hóa Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), đưa ra giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2007

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn cổ phần hóa Ngân hàng BIDV Tổng quan 2007

Luận văn thạc sĩ về cổ phần hóa Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, phân tích quá trình chuyển đổi mang tính bước ngoặt của một trong những ngân hàng thương mại nhà nước (NHTMNN) lớn nhất Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là sau khi Việt Nam gia nhập WTO, việc tái cơ cấu ngân hàng thương mại nhà nước trở thành yêu cầu cấp thiết. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về cổ phần hóa, từ khái niệm, mục tiêu đến các phương thức thực hiện. Đồng thời, tài liệu cũng khảo sát kinh nghiệm cổ phần hóa ngân hàng tại các quốc gia như Ba Lan, Hungary, và Trung Quốc, từ đó rút ra những bài học quý giá. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ tính tất yếu khách quan của việc cổ phần hóa BIDV mà còn phân tích toàn diện thực trạng hoạt động của ngân hàng giai đoạn 2003-2007. Các số liệu tài chính, mô hình tổ chức, và những tồn tại trước cổ phần hóa được mổ xẻ chi tiết. Luận văn trở thành một nguồn tham khảo quan trọng, cung cấp cái nhìn hệ thống về một trong những thương vụ chuyển đổi sở hữu tại ngân hàng thương mại Việt Nam phức tạp và có tầm ảnh hưởng lớn nhất.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của việc cổ phần hóa BIDV

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, đặc biệt là cam kết WTO về mở cửa thị trường tài chính, các NHTMNN như BIDV phải đối mặt với sức ép cạnh tranh khốc liệt từ các định chế tài chính quốc tế. Luận văn chỉ rõ các yếu kém cố hữu của mô hình DNNN: năng lực tài chính hạn chế, công nghệ lạc hậu, và cơ chế quản trị chưa theo kịp thông lệ quốc tế. Do đó, cổ phần hóa BIDV được xem là một tất yếu khách quan. Quá trình này không chỉ là một giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của BIDV sau cổ phần hóa mà còn là một công cụ hữu hiệu để tăng vốn, cải thiện tính minh bạch, và áp dụng các chuẩn mực quản trị hiện đại. Sự cần thiết của đề tài được nhấn mạnh qua việc phải có một chiến lược rõ ràng để đảm bảo quá trình chuyển đổi thành công, góp phần vào sự phát triển ổn định của hệ thống tài chính quốc gia.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu quá trình chuyển đổi sở hữu tại BIDV

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính. Một là, hệ thống hóa các lý thuyết về quá trình cổ phần hóa ngân hàng TMCP, làm rõ các khái niệm, mục tiêu, và quy trình thực hiện. Hai là, phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động kinh doanh và các bước chuẩn bị cho cổ phần hóa BIDV trong giai đoạn 2003-2007, từ đó đánh giá những kết quả ban đầu và các hạn chế còn tồn tại. Ba là, dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn, đề xuất các nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả sau cổ phần hóa, bao gồm các kiến nghị ở cả tầm vĩ mô (chính sách nhà nước) và vi mô (tại chính BIDV). Mục tiêu cuối cùng là góp phần đẩy nhanh quá trình chuyển đổi này một cách hiệu quả, đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngân hàng trong tương lai.

1.3. Tổng quan kinh nghiệm cổ phần hóa ngân hàng quốc tế

Nghiên cứu tham khảo sâu sắc kinh nghiệm cổ phần hóa ngân hàng tại Ba Lan, Hungary và Trung Quốc. Tại Ba Lan, quá trình này chú trọng việc thu hút vai trò của cổ đông chiến lược nước ngoài để cải thiện quản trị. Tại Trung Quốc, chính phủ vẫn duy trì tỷ lệ sở hữu chi phối (>50%) sau cổ phần hóa nhưng đồng thời niêm yết trên thị trường quốc tế để tăng tính minh bạch. Các bài học kinh nghiệm được rút ra bao gồm: cần có mục tiêu rõ ràng và nhất quán; vấn đề định giá ngân hàng BIDV khi IPO phải được thực hiện cẩn trọng để tránh thất thoát vốn nhà nước; cần một chiến lược mạnh mẽ, triệt để và thu hút các nhà đầu tư chiến lược ngay từ đầu. Những kinh nghiệm này là cơ sở quan trọng để xây dựng lộ trình và giải pháp phù hợp với điều kiện Việt Nam.

II. Phân tích thực trạng cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước

Luận văn dành một chương quan trọng để phân tích sâu về thực trạng cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam, lấy trường hợp của BIDV làm ví dụ điển hình. Giai đoạn trước cổ phần hóa (2003-2006), BIDV đối mặt với nhiều thách thức lớn. Mặc dù có những tăng trưởng về quy mô tổng tài sản và huy động vốn, hiệu quả hoạt động vẫn còn hạn chế. Các chỉ số tài chính như ROA (0.85% năm 2006) và ROE (16.67% năm 2006) tuy có cải thiện nhưng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Đặc biệt, vấn đề nợ xấu và các tồn đọng tài chính là rào cản lớn. Tỷ lệ nợ xấu theo chuẩn mực quốc tế (Quyết định 493) tại thời điểm đó là 9,4%, một con số đáng báo động. Luận văn đã tiến hành một phân tích tài chính BIDV trước và sau IPO một cách chi tiết, chỉ ra những điểm yếu trong cơ cấu tài sản, chất lượng tín dụng và khả năng sinh lời. Việc tái cơ cấu ngân hàng thương mại nhà nước không chỉ đơn thuần là thay đổi hình thức sở hữu, mà là một quá trình xử lý triệt để các vấn đề nội tại, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển sau này. Quá trình này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của cả chính phủ và bản thân ngân hàng.

2.1. Phân tích tài chính BIDV trước IPO giai đoạn 2003 2006

Giai đoạn 2003-2006 chứng kiến sự nỗ lực của BIDV trong việc cải thiện năng lực tài chính. Tổng tài sản đến cuối năm 2006 đạt trên 167.000 tỷ đồng, vốn huy động tăng trưởng tốt. Tuy nhiên, phân tích tài chính BIDV trước và sau IPO cho thấy nhiều vấn đề. Hệ số an toàn vốn (CAR) theo chuẩn IFRS mới chỉ đạt 5,9%, thấp hơn mức 8% theo thông lệ quốc tế. Lợi nhuận chủ yếu vẫn đến từ hoạt động tín dụng truyền thống, chiếm 54% tổng thu nhập ròng năm 2006, cho thấy sự phụ thuộc lớn vào mảng kinh doanh có độ rủi ro cao. Các hoạt động dịch vụ phi tín dụng dù tăng trưởng nhưng tỷ trọng còn nhỏ. Tỷ lệ nợ xấu cao là thách thức lớn nhất, đòi hỏi phải có các giải pháp xử lý tài chính mạnh mẽ trước khi tiến hành định giá và chào bán cổ phần.

2.2. Các tồn đọng tài chính và thách thức trong tái cơ cấu

Quá trình tái cơ cấu ngân hàng thương mại nhà nước tại BIDV gặp phải nhiều thách thức. Lớn nhất là việc xử lý các khoản nợ xấu tồn đọng từ lịch sử. Luận văn chỉ ra rằng, trước khi cổ phần hóa, ngân hàng phải thực hiện kiểm kê, phân loại tài sản và công nợ một cách minh bạch. Các khoản nợ không có khả năng thu hồi cần được xử lý dứt điểm thông qua quỹ dự phòng rủi ro hoặc các cơ chế hỗ trợ từ nhà nước. Một thách thức khác là sự vênh giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS), gây khó khăn cho việc định giá và thu hút nhà đầu tư nước ngoài. Việc lành mạnh hóa tài chính là tiền đề bắt buộc để đảm bảo thành công cho quá trình cổ phần hóa.

2.3. Tác động của cổ phần hóa đến hiệu quả hoạt động BIDV

Mục tiêu cốt lõi của việc chuyển đổi là tạo ra những tác động của cổ phần hóa đến hiệu quả hoạt động. Luận văn kỳ vọng sau cổ phần hóa, BIDV sẽ có những thay đổi tích cực. Thứ nhất, năng lực tài chính được cải thiện rõ rệt thông qua việc tăng vốn điều lệ từ các nhà đầu tư mới, đặc biệt là cổ đông chiến lược. Thứ hai, áp lực từ cổ đông và thị trường sẽ thúc đẩy ngân hàng đổi mới mô hình quản trị công ty sau cổ phần hóa, hoạt động minh bạch và hiệu quả hơn. Thứ ba, việc đa dạng hóa sở hữu giúp giảm sự can thiệp hành chính, tăng tính tự chủ trong kinh doanh. Cuối cùng, cổ phần hóa tạo điều kiện để BIDV đầu tư vào công nghệ hiện đại, phát triển sản phẩm dịch vụ mới, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của BIDV sau cổ phần hóa trong bối cảnh hội nhập.

III. Hướng dẫn quy trình cổ phần hóa ngân hàng TMCP tại BIDV

Luận văn đã hệ thống hóa một cách chi tiết quá trình cổ phần hóa ngân hàng TMCP áp dụng tại BIDV. Quy trình này là một chuỗi các công việc phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bên liên quan. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là thành lập Ban chỉ đạo Cổ phần hóa và tiến hành xử lý các vấn đề tài chính tồn đọng. Công tác này bao gồm kiểm kê, phân loại tài sản, xử lý nợ xấu và các khoản phải thu, phải trả để làm "sạch" bảng cân đối kế toán. Tiếp theo là bước lựa chọn nhà tư vấn cổ phần hóa, thường là các tổ chức tài chính quốc tế có uy tín, để hỗ trợ định giá và xây dựng phương án phát hành. Khâu định giá ngân hàng BIDV khi IPO là cực kỳ quan trọng, quyết định đến sự thành công của đợt chào bán và lợi ích của nhà nước. Luận văn đã phân tích các phương pháp định giá phổ biến như phương pháp tài sản và phương pháp dòng tiền chiết khấu (DCF). Cuối cùng là xây dựng phương án phát hành cổ phiếu, xác định cơ cấu cổ đông, đặc biệt là tìm kiếm và đàm phán với các nhà đầu tư chiến lược, những người sẽ đóng vai trò của cổ đông chiến lược trong việc hỗ trợ công nghệ, quản trị và phát triển thị trường.

3.1. Các bước xử lý tài chính và lựa chọn nhà tư vấn CPH

Trước khi định giá, việc xử lý tài chính là bắt buộc. Luận văn nêu rõ các công việc cần làm: kiểm kê và phân loại toàn bộ tài sản, đối chiếu và xác nhận các khoản công nợ. Đặc biệt, phải phân loại nợ theo chuẩn quốc tế và trích lập đầy đủ dự phòng rủi ro. Các tài sản không cần dùng hoặc chờ thanh lý sẽ được xử lý. Song song đó, việc lựa chọn nhà tư vấn cổ phần hóa (CPH) được tiến hành thông qua đấu thầu quốc tế. Nhà tư vấn có vai trò then chốt trong việc hỗ trợ ngân hàng xây dựng một lộ trình CPH minh bạch, định giá doanh nghiệp một cách khách quan và kết nối với các nhà đầu tư tiềm năng trên toàn cầu.

3.2. Phương pháp định giá ngân hàng BIDV khi IPO DCF và P BV

Việc định giá ngân hàng BIDV khi IPO là một trong những nội dung phức tạp nhất. Luận văn phân tích hai phương pháp chính. Phương pháp tài sản (Asset-based) xác định giá trị dựa trên giá trị thực tế của tài sản sau khi đã đánh giá lại. Phương pháp dòng tiền chiết khấu (Discounted Cash Flow - DCF) xác định giá trị dựa trên khả năng sinh lời của ngân hàng trong tương lai. DCF được xem là phương pháp phù hợp với các ngân hàng có tiềm năng tăng trưởng tốt. Ngoài ra, phương pháp so sánh với các ngân hàng tương tự thông qua các chỉ số P/B (Thị giá/Giá trị sổ sách) và P/E (Thị giá/Thu nhập) cũng được sử dụng để tham chiếu, đảm bảo mức giá phát hành lần đầu ra công chúng (IPO) là hợp lý.

3.3. Xây dựng phương án phát hành và vai trò cổ đông chiến lược

Sau khi có giá trị doanh nghiệp, BIDV xây dựng phương án phát hành cổ phiếu trình chính phủ phê duyệt. Phương án này xác định rõ tỷ lệ sở hữu của Nhà nước sau cổ phần hóa, tỷ lệ bán cho nhà đầu tư chiến lược, tỷ lệ bán ra công chúng (IPO) và tỷ lệ bán ưu đãi cho người lao động. Trong đó, việc lựa chọn nhà đầu tư chiến lược có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Vai trò của cổ đông chiến lược không chỉ là cung cấp vốn, mà quan trọng hơn là chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm quản trị, hỗ trợ quản lý rủi ro và phát triển các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng hiện đại. Đây là yếu tố then chốt giúp ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững.

IV. Top giải pháp nâng cao hiệu quả sau cổ phần hóa BIDV

Để đảm bảo thành công bền vững, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả sau cổ phần hóa. Các giải pháp này được chia thành hai nhóm chính: giải pháp vĩ mô từ phía Nhà nước và giải pháp vi mô tại chính BIDV. Ở cấp độ vĩ mô, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về hoạt động ngân hàng, thị trường chứng khoán, và quản trị công ty để tạo một sân chơi bình đẳng và minh bạch. Sự giám sát của Ngân hàng Nhà nước cần được tăng cường nhưng phải theo nguyên tắc thị trường, tránh can thiệp hành chính. Về phía BIDV, giải pháp trọng tâm là phải thay đổi toàn diện mô hình quản trị công ty sau cổ phần hóa. Điều này bao gồm việc xây dựng một Hội đồng quản trị và Ban điều hành chuyên nghiệp, hoạt động vì lợi ích của cổ đông. Bên cạnh đó, ngân hàng phải tập trung vào quản trị rủi ro tại BIDV sau cổ phần hóa theo các chuẩn mực quốc tế như Basel II. Cuối cùng, việc đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân lực và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ là con đường tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh của BIDV sau cổ phần hóa, đặc biệt khi phải đối đầu với các ngân hàng nước ngoài.

4.1. Giải pháp vĩ mô Hoàn thiện khung pháp lý và giám sát

Thành công của quá trình cổ phần hóa không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của riêng ngân hàng. Luận văn nhấn mạnh vai trò kiến tạo của Chính phủ thông qua việc hoàn thiện khung pháp lý. Cần có các văn bản hướng dẫn chi tiết về CPH các tổ chức tín dụng, quy định rõ ràng về tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài, và các cơ chế bảo vệ nhà đầu tư thiểu số. Hoạt động của thị trường chứng khoán cũng cần được nâng cấp để tạo thanh khoản cho cổ phiếu ngân hàng. Ngân hàng Trung ương cần tăng cường vai trò giám sát an toàn hệ thống, đảm bảo các ngân hàng sau CPH tuân thủ nghiêm ngặt các tỷ lệ an toàn vốn và quản trị rủi ro.

4.2. Giải pháp tại BIDV Thay đổi mô hình quản trị công ty

Cổ phần hóa tạo ra cơ hội để BIDV thiết lập một mô hình quản trị công ty sau cổ phần hóa theo chuẩn mực quốc tế. Luận văn đề xuất cần tách bạch rõ ràng vai trò của Hội đồng quản trị (định hướng chiến lược) và Ban điều hành (quản lý hoạt động hàng ngày). Cần thành lập các ủy ban chuyên trách dưới HĐQT như Ủy ban kiểm toán, Ủy ban rủi ro, Ủy ban nhân sự. Việc áp dụng các nguyên tắc quản trị tốt, tăng cường tính minh bạch và công bố thông tin là yếu tố sống còn để xây dựng niềm tin với cổ đông và thị trường. Sự tham gia của các thành viên HĐQT độc lập và đại diện từ cổ đông chiến lược sẽ mang lại những góc nhìn mới và kinh nghiệm quý báu.

4.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh của BIDV sau cổ phần hóa

Để thực sự nâng cao năng lực cạnh tranh của BIDV sau cổ phần hóa, ngân hàng cần tập trung vào ba trụ cột: công nghệ, nhân lực và sản phẩm. Cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào hiện đại hóa công nghệ ngân hàng lõi (core banking), phát triển ngân hàng số và các kênh thanh toán điện tử. Nguồn nhân lực phải được đào tạo lại một cách bài bản, nâng cao kỹ năng chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp. Dựa trên nền tảng công nghệ và nhân lực, BIDV cần đa dạng hóa danh mục sản phẩm, giảm sự phụ thuộc vào tín dụng truyền thống, và đẩy mạnh các dịch vụ ngân hàng đầu tư, quản lý tài sản, và bảo hiểm.

V. Kết quả và tác động từ quá trình cổ phần hóa ngân hàng

Luận văn đã đưa ra những đánh giá ban đầu về kết quả và tác động của quá trình cổ phần hóa ngân hàng TMCP tại BIDV. Mặc dù tại thời điểm nghiên cứu (2007), quá trình này mới ở giai đoạn chuẩn bị, những kết quả bước đầu đã cho thấy những dấu hiệu tích cực. Nỗ lực tự tái cơ cấu của BIDV đã giúp lành mạnh hóa một phần tình hình tài chính. Việc Chính phủ cấp bổ sung vốn điều lệ (lên 7.266 tỷ VNĐ vào đầu 2007) và ngân hàng phát hành thành công trái phiếu tăng vốn cấp II đã giúp cải thiện đáng kể hệ số an toàn vốn. Công tác xử lý nợ xấu được đẩy mạnh, góp phần làm "sạch" bảng cân đối kế toán. Một trong những thay đổi quan trọng nhất là sự chuyển biến trong nhận thức của toàn hệ thống, từ ban lãnh đạo đến nhân viên, về sự cần thiết phải hoạt động theo cơ chế thị trường. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra những hạn chế còn tồn tại. Quá trình xử lý tài chính phức tạp, việc định giá một ngân hàng quy mô lớn như BIDV gặp nhiều khó khăn. Bài học kinh nghiệm lớn nhất là cần có một lộ trình CPH rõ ràng, quyết liệt và sự đồng thuận cao từ các cấp quản lý.

5.1. Kết quả bước đầu Gia tăng vốn và lành mạnh hóa tài chính

Kết quả rõ nét nhất trong giai đoạn chuẩn bị CPH là sự cải thiện về năng lực tài chính. BIDV đã được Chính phủ cấp bổ sung 3.400 tỷ đồng vốn điều lệ, đồng thời phát hành thành công 3.250 tỷ đồng trái phiếu dài hạn để tăng vốn cấp II. Những nỗ lực này đã giúp hệ số CAR tiến gần hơn đến chuẩn mực quốc tế. Công tác thu hồi nợ xấu và trích lập dự phòng rủi ro được thực hiện quyết liệt, giúp giảm tỷ lệ nợ quá hạn xuống còn 1.2%. Đây là những bước đi nền tảng, tạo tiền đề quan trọng cho việc định giá và thu hút các nhà đầu tư chiến lược.

5.2. Chuyển biến trong quản trị rủi ro tại BIDV sau cổ phần hóa

Mặc dù CPH chưa hoàn tất, nhưng định hướng chuyển đổi đã thúc đẩy những thay đổi tích cực trong hệ thống quản trị rủi ro tại BIDV sau cổ phần hóa. Ngân hàng đã bắt đầu triển khai phân loại nợ theo 5 nhóm theo Quyết định 493, một bước tiến gần hơn với thông lệ quốc tế. Công tác kiểm soát tín dụng được tăng cường, cơ cấu tín dụng dịch chuyển tích cực theo hướng giảm tỷ trọng cho vay trung dài hạn và tăng cho vay doanh nghiệp ngoài quốc doanh. Luận văn nhận định rằng, áp lực từ việc phải minh bạch hóa thông tin khi trở thành công ty đại chúng sẽ là động lực chính để BIDV hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro một cách toàn diện hơn trong tương lai.

5.3. Hạn chế còn tồn tại và bài học kinh nghiệm thực tiễn

Bên cạnh kết quả đạt được, quá trình chuẩn bị CPH của BIDV cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Việc xử lý các tồn đọng tài chính, đặc biệt là các khoản nợ xấu lịch sử, vẫn còn là một gánh nặng. Quá trình lựa chọn nhà tư vấn và định giá doanh nghiệp kéo dài hơn dự kiến do sự phức tạp của một định chế tài chính lớn. Một trong những bài học kinh nghiệm quan trọng được rút ra là sự cần thiết của một khung pháp lý hoàn chỉnh và sự chỉ đạo nhất quán, quyết liệt từ Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước. Đồng thời, công tác truyền thông nội bộ để tạo sự thống nhất về nhận thức trong toàn hệ thống là yếu tố then chốt cho thành công.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

-1- BOÄ GIAÙO DUÏC VAØ ÑAØO TAÏO TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC KINH TEÁ TP. HOÀ CHÍ MINH # " ĐẶNG THỊ THÙY TRANG CỔ PHẦN HÓA NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM LUAÄN VAÊN THAÏC SÓ KINH TEÁ TP. HOÀ CHÍ MINH – NAÊM 2007 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -2- DANH MUÏC CAÙC BAÛNG BIEÅU Trang Baûng 2.1: Chỉ tiêu của BIDV so với toàn hệ thống NHTM …………………. Tình hình hoạt động của BSC từ năm 2003 – 2006 ………………. Lợi nhận của BIDV qua các năm . Các chỉ tiêu tài chính của BIDV …………………………………… 49 Baûng 2.5: Mối quan hệ giữa chỉ tiêu lãi dự thu và lãi dự chi …………………. 50 DANH MUÏC CAÙC CHÖÕ VIEÁT TAÉT Agribank : Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam BIC : Công ty bảo hiểm ngân hàng Đầu tư và phát triển Việt Nam BIDV : Ngân hàng Đầu tư và phát triển Việt Nam (Bank for Investment and Development of Vietnam) BTA : Hiệp định thương mại Song phương Hoa Kỳ - Việt Nam BSC : Công ty quản lý nợ và khai thác tài sản ngân hàng Đầu tư và phát triển Việt Nam. CAR : Hệ số an toàn vốn CAPM : Mô hình định giá tài sản vốn CPH : Cổ phần hóa CTCP : Công ty cổ phần CTLD : Công ty liên doanh DNNN : Doanh nghiệp nhà nước DNTN : Doanh nghiệp tư nhân DPRR : Dự phòng rủi ro HĐV : Huy động vốn ICB : Ngaân haøng Công thương Việt Nam IFRS : Chuẩn mực báo cáo tài chính TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -3- Leasing : Công ty cho thuê tài chính ngân hàng Đầu tư và phát triển Việt Nam MHB : Ngaân haøng Phaùt trieån nhaø Ñoàng baèng Soâng Cöûu Long (Housing Bank of Mekong Delta) NH : Ngaân haøng NHLD : Ngaân haøng lieân doanh NHNN : Ngaân haøng Nhaø nöôùc NHNNg : Ngaân haøng nöôùc ngoaøi NHTM : Ngaân haøng thöông maïi NHTMCP : Ngaân haøng thöông maïi coå phaàn NHTMNN : Ngaân haøng thöông maïi nhaø nöôùc NHTMVN : Ngaân haøng thöông maïi Vieät Nam NHVN : Ngaân haøng Vieät Nam NHTW : Ngaân haøng Trung ương NPL : Tỷ lệ nợ xấu NSEV : Sở giao dịch chứng khoán quốc gia NSNN : Ngân sách nhà nước ROA : Tyû suaát lôïi nhuaän treân taøi saûn (Return On Assets) ROE : Tyû suaát lôïi nhuaän treân voán (Return On Equity) DANH MUÏC CAÙC CHÖÕ VIEÁT TAÉT (tieáp theo) TCTD : Toå chöùc tín duïng TTCK : Thò tröôøng chöùng khoaùn USD : Ñoâ la Myõ VNÑ : Ñoàng Vieät Nam VCB : Ngaân haøng Ngoaïi Thöông Vieät Nam (Bank for Foreign Trade of Vietnam) WTO : Toå chöùc thöông maïi theá giôùi (World Trade Organization) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -4- DANH MUÏC PHUÏ LUÏC Phuï luïc 2.1: Mô hình hệ thống tổ chức của BIDV Phuï luïc 2.2: Xác định giá trị của BIDV theo phương pháp DCF DANH MUÏC CAÙC SÔ ÑOÀ, ÑOÀ THÒ Trang Sơ đồ 2.1: Kế hoạch cổ phần hoá của BIDV ………………………………. Đề xuất cơ cấu khối tại Hội sở chính …………………………… 69 Sơ đồ 3. Đề xuất mô hình tổ chức ………………………………………… 69 Đồ thị 2. Cơ cấu nguồn vốn theo loại hình huy động . Cơ cấu tín dụng theo kỳ hạn . Tăng trưởng dịch vụ từ năm 2003 đến 2007 ……………………. 33 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -5- MUÏC LUÏC Trang phuï bìa Lôøi cam ñoan Muïc luïc Danh muïc caùc chöõ vieát taét Danh muïc caùc baûng bieåu Danh muïc caùc sô ñoà, ñoà thò Danh muïc caùc phuï luïc Trang PHAÀN MÔÛ ÑAÀU 1. Sự cần thiết của đề tài . Mục tiêu của đề tài . Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu . Kết cấu của luận văn . 3 Chương 1: Tổng quan về cổ phần hóa NHTMNN . Tính tất yếu khách quan của quá trình cổ phần hóa các NHTMNN. Khaùi nieäm cổ phần hóa NHTMNN . Quan điểm của thế giới . Quan điểm Việt Nam . Theo quan điểm cá nhân . Mục tiêu của quá trình CPH các NH TMNN. Các nội dung thực hiện CPH NHTMNN . Thành lập tổ chức cổ phần hoá . Xử lý tài chính trước khi cổ phần hoá. Lựa chọn nhà tư vấn CPH . Xác định giá trị ngân hàng . 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Xây dựng các phương án phát hành cổ phiếu . Các phương thức thực hiện CPH . Đấu giá công khai. Chào bán công khai. Bán qua đấu thầu. Các chính sách ưu đãi về cổ phiếu cho công nhân viên. Kinh nghiệm cổ phần hoá NHTMNN ở một số nước trên thế giới . Khái quát quá trình cổ phần hoá NHTMNN ở một số nước trên thế giới . CPH NHTMNN ở Ba Lan . CPH NHTMNN ở Hungary . CPH NHTMNN ở Trung Quốc . Các bài học kinh nghiệm . 20 Chương 2: Thực trạng quá trình cổ phần hóa BIDV . Khái quát về BIDV . Thực trạng kinh doanh của BIDV giai đoạn từ năm 2003 đến nay . Thực trạng huy động vốn và tín dụng của BIDV . Thực trạng cung cấp các dịch vụ của BIDV . Thực trạng các hoạt động đầu tư của BIDV . Cơ cấu danh mục đầu tư. Tình hình tăng/giảm hoạt động đầu tư của BIDV . Thực trạng gia tăng lợi nhuận . Nâng cao năng lực tài chính theo thông lệ quốc tế . Tình hình nợ xấu và khả năng trích DPRR . Kế hoạch CPH BIDV . Mục tiêu CPH BIDV. Yêu cầu của CPH BIDV . Kế hoạch CPH BIDV . Thực trạng quá trình chuẩn bị CPH của BIDV. Thực trạng các tồn động tài chính. Phương pháp xác định giá trị BIDV. 50 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phương án phát hành cổ phiếu . Đối tượng và giới hạn mua cổ phần của từng đối tượng . Chính sách áp dụng đối với người lao động khi BIDV CPH. Số lượng cổ phần phát hành . Phương thức phát hành cổ phiếu BIDV . Đánh giá quá trình thực hiện cổ phần hóa BIDV. Kết quả bước đầu . Những hạn chế . 54 Chương 3: Các giải pháp thúc đẩy thực hiện thành công quá trình CPH BIDV. Tác động của cam kết WTO tới hoạt động NHTMNN. Cam kết WTO tác động đến hoạt động NHTMNN . Bối cảnh trong nước tác động đến hoạt động của NHTMNN . Định hướng hoạt động của BIDV sau CPH . Các giải pháp thúc đẩy thực hiện thành công CPH BIDV. Các giải pháp ở tầm vĩ mô . Hoàn thiện khung pháp lý và các văn bản hướng dẫn . Tăng cường sự chỉ đạo và giám sát của NHTW đối với quá trình CPH NHTMNN . Hoàn thiện hoạt động của thị trường chứng khoán. Hỗ trợ tài chính cho BIDV. Đẩy mạnh hoạt động, phát huy tốt vai trò của Tổng công ty đầu tư và kinh doanh vốn nhà nước . Giải pháp tổ chức thực hiện CPH tại BIDV. Thống nhất về nhận thức, tư tưởng trong Ban lãnh đạo và cán bộ của BIDV về CPH . Thúc đẩy quá trình tư vấn và tổ chức thực hiện. Quản trị NH theo các chuẩn mực quốc tế .75 TAØI LIEÄU THAM KHAÛO PHUÏ LUÏC TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -8- PHẦN MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của đề tài. Trong bối cảnh hội nhập và tham gia vào nền kinh tế quốc tế, cạnh tranh trong lĩnh vực tài chính ngân hàng ngày càng gay gắt và khốc liệt hơn, nhất là khi Việt Nam cam kết mở cửa thị trường tài chính trong nước theo các cam kết với các đối tác quốc tế. Theo cam kết của Việt Nam khi trở thành thành viên chính thức của Tổ chức WTO, thì các ngân hàng con 100% vốn nước ngoài được phép gia nhập vào thị trường Việt Nam không muộn hơn ngày 01 tháng 04 năm 2007 và được phép huy động tiền gửi bằng VNĐ theo nguyên tắc đối xử quốc gia. Ngày 07/11/2006, Việt Nam đã chính thức trở thành thành viên thứ 150 của WTO. Sự kiện gia nhập WTO có thể đem đến sự thay đổi mạnh mẽ trên tất cả các bình diện. Môi trường kinh doanh, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính ngân hàng sẽ trở nên minh bạch hơn. Điều quan trọng hơn, WTO như là động lực thúc đẩy cải cách bên trong trên cả giác độ vĩ mô bao gồm cơ chế, chính sách quản lý, khung pháp lý và giác độ vi mô theo định hướng thị trường. Các cam kết trong khuôn khổ WTO cho thấy lộ trình mở cửa ngành Ngân hàng nhanh hơn và đến năm 2010, về cơ bản mở cửa hoàn toàn. So với nhiều thành viên WTO mới được kết nạp gần đây, mức độ cam kết mở cửa hệ thống Ngân hàng của Việt Nam tương đối cao. Sự xuất hiện của các tập đoàn ngân hàng lớn trên thế giới là thách thức to lớn và tiềm ẩn cạnh tranh gay gắt đối với ngành tài chính ngân hàng Việt Nam. Với vai trò chính là nhân tố góp phần thúc đẩy phát triển sản xuất, tăng trưởng kinh tế, ổn định tiền tệ giá cả và đời sống, thì các NHTMNN phải có một hệ thống chính sách tổng thể, một chiến lược kinh doanh chi tiết, rõ ràng và phù hợp với từng thời kỳ phát triển. Tuy nhiên hiện nay, các NHTMNN còn quá nhỏ bé về vốn, năng lực tài chính thấp, chất lượng tài sản có chưa cao, khả năng quản lý tiền còn yếu kém, và các sản phẩm dịch vụ chưa đa dạng nên không đáp ứng được nhu cầu của khách hàng. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -9- Cổ phần hóa hệ thống NHTMNN được coi là một công cụ hữu hiệu để nâng cao khả năng cạnh tranh vì có cơ sở để tăng vốn, nâng cao năng lực quản lý và quản trị ngân hàng, cải thiện tính hiệu quả quản lý tài sản và phát triển các chủng loại sản phẩm dịch vụ đáp ứng nhu cầu ngày càng phức tạp và phong phú của khách hàng. CPH hệ thống NHTMNN còn là cam kết của Việt Nam khi tham gia hội nhập với nền kinh tế quốc tế. Tuy nhiên, cổ phần hóa các NHTMNN cần phải thực hiện theo các yêu cầu chiến lược, phối hợp giữa chính sách của Nhà nước với các cam kết của Việt Nam và đặc điểm căn bản của nền kinh tế Việt Nam cũng như nền tài chính tiền tệ của nước ta. Do đó, Cổ phần hóa các NHTMNN như BIDV nếu được thực hiện đúng sẽ làm tăng mạnh mẽ cơ số vốn của ngân hàng và khả năng cạnh tranh ở thị trường trong và ngoài nước, cũng như đáp ứng được yêu cầu quản lý của ngành kinh doanh đặc biệt này, góp phần nâng cao hiệu quả của bản thân ngân hàng nói riêng và thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế nói chung. Mục tiêu của đề tài. • Nghiên cứu các lý thuyết cổ phần hóa NHTMNN để giải quyết yêu cầu thực tế hiện nay về cải cách hoạt động của hệ thống NHTMNN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ