Luận văn thạc sĩ cổ phần hóa ngân hàng đầu tư và phát triển việt nam

Luận văn thạc sĩ phân tích sâu quá trình cổ phần hóa Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), đưa ra giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2007

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn cổ phần hóa Ngân hàng BIDV Tổng quan 2007

Luận văn thạc sĩ về cổ phần hóa Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, phân tích quá trình chuyển đổi mang tính bước ngoặt của một trong những ngân hàng thương mại nhà nước (NHTMNN) lớn nhất Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là sau khi Việt Nam gia nhập WTO, việc tái cơ cấu ngân hàng thương mại nhà nước trở thành yêu cầu cấp thiết. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về cổ phần hóa, từ khái niệm, mục tiêu đến các phương thức thực hiện. Đồng thời, tài liệu cũng khảo sát kinh nghiệm cổ phần hóa ngân hàng tại các quốc gia như Ba Lan, Hungary, và Trung Quốc, từ đó rút ra những bài học quý giá. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ tính tất yếu khách quan của việc cổ phần hóa BIDV mà còn phân tích toàn diện thực trạng hoạt động của ngân hàng giai đoạn 2003-2007. Các số liệu tài chính, mô hình tổ chức, và những tồn tại trước cổ phần hóa được mổ xẻ chi tiết. Luận văn trở thành một nguồn tham khảo quan trọng, cung cấp cái nhìn hệ thống về một trong những thương vụ chuyển đổi sở hữu tại ngân hàng thương mại Việt Nam phức tạp và có tầm ảnh hưởng lớn nhất.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của việc cổ phần hóa BIDV

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, đặc biệt là cam kết WTO về mở cửa thị trường tài chính, các NHTMNN như BIDV phải đối mặt với sức ép cạnh tranh khốc liệt từ các định chế tài chính quốc tế. Luận văn chỉ rõ các yếu kém cố hữu của mô hình DNNN: năng lực tài chính hạn chế, công nghệ lạc hậu, và cơ chế quản trị chưa theo kịp thông lệ quốc tế. Do đó, cổ phần hóa BIDV được xem là một tất yếu khách quan. Quá trình này không chỉ là một giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của BIDV sau cổ phần hóa mà còn là một công cụ hữu hiệu để tăng vốn, cải thiện tính minh bạch, và áp dụng các chuẩn mực quản trị hiện đại. Sự cần thiết của đề tài được nhấn mạnh qua việc phải có một chiến lược rõ ràng để đảm bảo quá trình chuyển đổi thành công, góp phần vào sự phát triển ổn định của hệ thống tài chính quốc gia.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu quá trình chuyển đổi sở hữu tại BIDV

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính. Một là, hệ thống hóa các lý thuyết về quá trình cổ phần hóa ngân hàng TMCP, làm rõ các khái niệm, mục tiêu, và quy trình thực hiện. Hai là, phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động kinh doanh và các bước chuẩn bị cho cổ phần hóa BIDV trong giai đoạn 2003-2007, từ đó đánh giá những kết quả ban đầu và các hạn chế còn tồn tại. Ba là, dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn, đề xuất các nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả sau cổ phần hóa, bao gồm các kiến nghị ở cả tầm vĩ mô (chính sách nhà nước) và vi mô (tại chính BIDV). Mục tiêu cuối cùng là góp phần đẩy nhanh quá trình chuyển đổi này một cách hiệu quả, đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngân hàng trong tương lai.

1.3. Tổng quan kinh nghiệm cổ phần hóa ngân hàng quốc tế

Nghiên cứu tham khảo sâu sắc kinh nghiệm cổ phần hóa ngân hàng tại Ba Lan, Hungary và Trung Quốc. Tại Ba Lan, quá trình này chú trọng việc thu hút vai trò của cổ đông chiến lược nước ngoài để cải thiện quản trị. Tại Trung Quốc, chính phủ vẫn duy trì tỷ lệ sở hữu chi phối (>50%) sau cổ phần hóa nhưng đồng thời niêm yết trên thị trường quốc tế để tăng tính minh bạch. Các bài học kinh nghiệm được rút ra bao gồm: cần có mục tiêu rõ ràng và nhất quán; vấn đề định giá ngân hàng BIDV khi IPO phải được thực hiện cẩn trọng để tránh thất thoát vốn nhà nước; cần một chiến lược mạnh mẽ, triệt để và thu hút các nhà đầu tư chiến lược ngay từ đầu. Những kinh nghiệm này là cơ sở quan trọng để xây dựng lộ trình và giải pháp phù hợp với điều kiện Việt Nam.

II. Phân tích thực trạng cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước

Luận văn dành một chương quan trọng để phân tích sâu về thực trạng cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam, lấy trường hợp của BIDV làm ví dụ điển hình. Giai đoạn trước cổ phần hóa (2003-2006), BIDV đối mặt với nhiều thách thức lớn. Mặc dù có những tăng trưởng về quy mô tổng tài sản và huy động vốn, hiệu quả hoạt động vẫn còn hạn chế. Các chỉ số tài chính như ROA (0.85% năm 2006) và ROE (16.67% năm 2006) tuy có cải thiện nhưng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Đặc biệt, vấn đề nợ xấu và các tồn đọng tài chính là rào cản lớn. Tỷ lệ nợ xấu theo chuẩn mực quốc tế (Quyết định 493) tại thời điểm đó là 9,4%, một con số đáng báo động. Luận văn đã tiến hành một phân tích tài chính BIDV trước và sau IPO một cách chi tiết, chỉ ra những điểm yếu trong cơ cấu tài sản, chất lượng tín dụng và khả năng sinh lời. Việc tái cơ cấu ngân hàng thương mại nhà nước không chỉ đơn thuần là thay đổi hình thức sở hữu, mà là một quá trình xử lý triệt để các vấn đề nội tại, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển sau này. Quá trình này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của cả chính phủ và bản thân ngân hàng.

2.1. Phân tích tài chính BIDV trước IPO giai đoạn 2003 2006

Giai đoạn 2003-2006 chứng kiến sự nỗ lực của BIDV trong việc cải thiện năng lực tài chính. Tổng tài sản đến cuối năm 2006 đạt trên 167.000 tỷ đồng, vốn huy động tăng trưởng tốt. Tuy nhiên, phân tích tài chính BIDV trước và sau IPO cho thấy nhiều vấn đề. Hệ số an toàn vốn (CAR) theo chuẩn IFRS mới chỉ đạt 5,9%, thấp hơn mức 8% theo thông lệ quốc tế. Lợi nhuận chủ yếu vẫn đến từ hoạt động tín dụng truyền thống, chiếm 54% tổng thu nhập ròng năm 2006, cho thấy sự phụ thuộc lớn vào mảng kinh doanh có độ rủi ro cao. Các hoạt động dịch vụ phi tín dụng dù tăng trưởng nhưng tỷ trọng còn nhỏ. Tỷ lệ nợ xấu cao là thách thức lớn nhất, đòi hỏi phải có các giải pháp xử lý tài chính mạnh mẽ trước khi tiến hành định giá và chào bán cổ phần.

2.2. Các tồn đọng tài chính và thách thức trong tái cơ cấu

Quá trình tái cơ cấu ngân hàng thương mại nhà nước tại BIDV gặp phải nhiều thách thức. Lớn nhất là việc xử lý các khoản nợ xấu tồn đọng từ lịch sử. Luận văn chỉ ra rằng, trước khi cổ phần hóa, ngân hàng phải thực hiện kiểm kê, phân loại tài sản và công nợ một cách minh bạch. Các khoản nợ không có khả năng thu hồi cần được xử lý dứt điểm thông qua quỹ dự phòng rủi ro hoặc các cơ chế hỗ trợ từ nhà nước. Một thách thức khác là sự vênh giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS), gây khó khăn cho việc định giá và thu hút nhà đầu tư nước ngoài. Việc lành mạnh hóa tài chính là tiền đề bắt buộc để đảm bảo thành công cho quá trình cổ phần hóa.

2.3. Tác động của cổ phần hóa đến hiệu quả hoạt động BIDV

Mục tiêu cốt lõi của việc chuyển đổi là tạo ra những tác động của cổ phần hóa đến hiệu quả hoạt động. Luận văn kỳ vọng sau cổ phần hóa, BIDV sẽ có những thay đổi tích cực. Thứ nhất, năng lực tài chính được cải thiện rõ rệt thông qua việc tăng vốn điều lệ từ các nhà đầu tư mới, đặc biệt là cổ đông chiến lược. Thứ hai, áp lực từ cổ đông và thị trường sẽ thúc đẩy ngân hàng đổi mới mô hình quản trị công ty sau cổ phần hóa, hoạt động minh bạch và hiệu quả hơn. Thứ ba, việc đa dạng hóa sở hữu giúp giảm sự can thiệp hành chính, tăng tính tự chủ trong kinh doanh. Cuối cùng, cổ phần hóa tạo điều kiện để BIDV đầu tư vào công nghệ hiện đại, phát triển sản phẩm dịch vụ mới, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của BIDV sau cổ phần hóa trong bối cảnh hội nhập.

III. Hướng dẫn quy trình cổ phần hóa ngân hàng TMCP tại BIDV

Luận văn đã hệ thống hóa một cách chi tiết quá trình cổ phần hóa ngân hàng TMCP áp dụng tại BIDV. Quy trình này là một chuỗi các công việc phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bên liên quan. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là thành lập Ban chỉ đạo Cổ phần hóa và tiến hành xử lý các vấn đề tài chính tồn đọng. Công tác này bao gồm kiểm kê, phân loại tài sản, xử lý nợ xấu và các khoản phải thu, phải trả để làm "sạch" bảng cân đối kế toán. Tiếp theo là bước lựa chọn nhà tư vấn cổ phần hóa, thường là các tổ chức tài chính quốc tế có uy tín, để hỗ trợ định giá và xây dựng phương án phát hành. Khâu định giá ngân hàng BIDV khi IPO là cực kỳ quan trọng, quyết định đến sự thành công của đợt chào bán và lợi ích của nhà nước. Luận văn đã phân tích các phương pháp định giá phổ biến như phương pháp tài sản và phương pháp dòng tiền chiết khấu (DCF). Cuối cùng là xây dựng phương án phát hành cổ phiếu, xác định cơ cấu cổ đông, đặc biệt là tìm kiếm và đàm phán với các nhà đầu tư chiến lược, những người sẽ đóng vai trò của cổ đông chiến lược trong việc hỗ trợ công nghệ, quản trị và phát triển thị trường.

3.1. Các bước xử lý tài chính và lựa chọn nhà tư vấn CPH

Trước khi định giá, việc xử lý tài chính là bắt buộc. Luận văn nêu rõ các công việc cần làm: kiểm kê và phân loại toàn bộ tài sản, đối chiếu và xác nhận các khoản công nợ. Đặc biệt, phải phân loại nợ theo chuẩn quốc tế và trích lập đầy đủ dự phòng rủi ro. Các tài sản không cần dùng hoặc chờ thanh lý sẽ được xử lý. Song song đó, việc lựa chọn nhà tư vấn cổ phần hóa (CPH) được tiến hành thông qua đấu thầu quốc tế. Nhà tư vấn có vai trò then chốt trong việc hỗ trợ ngân hàng xây dựng một lộ trình CPH minh bạch, định giá doanh nghiệp một cách khách quan và kết nối với các nhà đầu tư tiềm năng trên toàn cầu.

3.2. Phương pháp định giá ngân hàng BIDV khi IPO DCF và P BV

Việc định giá ngân hàng BIDV khi IPO là một trong những nội dung phức tạp nhất. Luận văn phân tích hai phương pháp chính. Phương pháp tài sản (Asset-based) xác định giá trị dựa trên giá trị thực tế của tài sản sau khi đã đánh giá lại. Phương pháp dòng tiền chiết khấu (Discounted Cash Flow - DCF) xác định giá trị dựa trên khả năng sinh lời của ngân hàng trong tương lai. DCF được xem là phương pháp phù hợp với các ngân hàng có tiềm năng tăng trưởng tốt. Ngoài ra, phương pháp so sánh với các ngân hàng tương tự thông qua các chỉ số P/B (Thị giá/Giá trị sổ sách) và P/E (Thị giá/Thu nhập) cũng được sử dụng để tham chiếu, đảm bảo mức giá phát hành lần đầu ra công chúng (IPO) là hợp lý.

3.3. Xây dựng phương án phát hành và vai trò cổ đông chiến lược

Sau khi có giá trị doanh nghiệp, BIDV xây dựng phương án phát hành cổ phiếu trình chính phủ phê duyệt. Phương án này xác định rõ tỷ lệ sở hữu của Nhà nước sau cổ phần hóa, tỷ lệ bán cho nhà đầu tư chiến lược, tỷ lệ bán ra công chúng (IPO) và tỷ lệ bán ưu đãi cho người lao động. Trong đó, việc lựa chọn nhà đầu tư chiến lược có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Vai trò của cổ đông chiến lược không chỉ là cung cấp vốn, mà quan trọng hơn là chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm quản trị, hỗ trợ quản lý rủi ro và phát triển các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng hiện đại. Đây là yếu tố then chốt giúp ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững.

IV. Top giải pháp nâng cao hiệu quả sau cổ phần hóa BIDV

Để đảm bảo thành công bền vững, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả sau cổ phần hóa. Các giải pháp này được chia thành hai nhóm chính: giải pháp vĩ mô từ phía Nhà nước và giải pháp vi mô tại chính BIDV. Ở cấp độ vĩ mô, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về hoạt động ngân hàng, thị trường chứng khoán, và quản trị công ty để tạo một sân chơi bình đẳng và minh bạch. Sự giám sát của Ngân hàng Nhà nước cần được tăng cường nhưng phải theo nguyên tắc thị trường, tránh can thiệp hành chính. Về phía BIDV, giải pháp trọng tâm là phải thay đổi toàn diện mô hình quản trị công ty sau cổ phần hóa. Điều này bao gồm việc xây dựng một Hội đồng quản trị và Ban điều hành chuyên nghiệp, hoạt động vì lợi ích của cổ đông. Bên cạnh đó, ngân hàng phải tập trung vào quản trị rủi ro tại BIDV sau cổ phần hóa theo các chuẩn mực quốc tế như Basel II. Cuối cùng, việc đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân lực và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ là con đường tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh của BIDV sau cổ phần hóa, đặc biệt khi phải đối đầu với các ngân hàng nước ngoài.

4.1. Giải pháp vĩ mô Hoàn thiện khung pháp lý và giám sát

Thành công của quá trình cổ phần hóa không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của riêng ngân hàng. Luận văn nhấn mạnh vai trò kiến tạo của Chính phủ thông qua việc hoàn thiện khung pháp lý. Cần có các văn bản hướng dẫn chi tiết về CPH các tổ chức tín dụng, quy định rõ ràng về tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài, và các cơ chế bảo vệ nhà đầu tư thiểu số. Hoạt động của thị trường chứng khoán cũng cần được nâng cấp để tạo thanh khoản cho cổ phiếu ngân hàng. Ngân hàng Trung ương cần tăng cường vai trò giám sát an toàn hệ thống, đảm bảo các ngân hàng sau CPH tuân thủ nghiêm ngặt các tỷ lệ an toàn vốn và quản trị rủi ro.

4.2. Giải pháp tại BIDV Thay đổi mô hình quản trị công ty

Cổ phần hóa tạo ra cơ hội để BIDV thiết lập một mô hình quản trị công ty sau cổ phần hóa theo chuẩn mực quốc tế. Luận văn đề xuất cần tách bạch rõ ràng vai trò của Hội đồng quản trị (định hướng chiến lược) và Ban điều hành (quản lý hoạt động hàng ngày). Cần thành lập các ủy ban chuyên trách dưới HĐQT như Ủy ban kiểm toán, Ủy ban rủi ro, Ủy ban nhân sự. Việc áp dụng các nguyên tắc quản trị tốt, tăng cường tính minh bạch và công bố thông tin là yếu tố sống còn để xây dựng niềm tin với cổ đông và thị trường. Sự tham gia của các thành viên HĐQT độc lập và đại diện từ cổ đông chiến lược sẽ mang lại những góc nhìn mới và kinh nghiệm quý báu.

4.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh của BIDV sau cổ phần hóa

Để thực sự nâng cao năng lực cạnh tranh của BIDV sau cổ phần hóa, ngân hàng cần tập trung vào ba trụ cột: công nghệ, nhân lực và sản phẩm. Cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào hiện đại hóa công nghệ ngân hàng lõi (core banking), phát triển ngân hàng số và các kênh thanh toán điện tử. Nguồn nhân lực phải được đào tạo lại một cách bài bản, nâng cao kỹ năng chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp. Dựa trên nền tảng công nghệ và nhân lực, BIDV cần đa dạng hóa danh mục sản phẩm, giảm sự phụ thuộc vào tín dụng truyền thống, và đẩy mạnh các dịch vụ ngân hàng đầu tư, quản lý tài sản, và bảo hiểm.

V. Kết quả và tác động từ quá trình cổ phần hóa ngân hàng

Luận văn đã đưa ra những đánh giá ban đầu về kết quả và tác động của quá trình cổ phần hóa ngân hàng TMCP tại BIDV. Mặc dù tại thời điểm nghiên cứu (2007), quá trình này mới ở giai đoạn chuẩn bị, những kết quả bước đầu đã cho thấy những dấu hiệu tích cực. Nỗ lực tự tái cơ cấu của BIDV đã giúp lành mạnh hóa một phần tình hình tài chính. Việc Chính phủ cấp bổ sung vốn điều lệ (lên 7.266 tỷ VNĐ vào đầu 2007) và ngân hàng phát hành thành công trái phiếu tăng vốn cấp II đã giúp cải thiện đáng kể hệ số an toàn vốn. Công tác xử lý nợ xấu được đẩy mạnh, góp phần làm "sạch" bảng cân đối kế toán. Một trong những thay đổi quan trọng nhất là sự chuyển biến trong nhận thức của toàn hệ thống, từ ban lãnh đạo đến nhân viên, về sự cần thiết phải hoạt động theo cơ chế thị trường. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra những hạn chế còn tồn tại. Quá trình xử lý tài chính phức tạp, việc định giá một ngân hàng quy mô lớn như BIDV gặp nhiều khó khăn. Bài học kinh nghiệm lớn nhất là cần có một lộ trình CPH rõ ràng, quyết liệt và sự đồng thuận cao từ các cấp quản lý.

5.1. Kết quả bước đầu Gia tăng vốn và lành mạnh hóa tài chính

Kết quả rõ nét nhất trong giai đoạn chuẩn bị CPH là sự cải thiện về năng lực tài chính. BIDV đã được Chính phủ cấp bổ sung 3.400 tỷ đồng vốn điều lệ, đồng thời phát hành thành công 3.250 tỷ đồng trái phiếu dài hạn để tăng vốn cấp II. Những nỗ lực này đã giúp hệ số CAR tiến gần hơn đến chuẩn mực quốc tế. Công tác thu hồi nợ xấu và trích lập dự phòng rủi ro được thực hiện quyết liệt, giúp giảm tỷ lệ nợ quá hạn xuống còn 1.2%. Đây là những bước đi nền tảng, tạo tiền đề quan trọng cho việc định giá và thu hút các nhà đầu tư chiến lược.

5.2. Chuyển biến trong quản trị rủi ro tại BIDV sau cổ phần hóa

Mặc dù CPH chưa hoàn tất, nhưng định hướng chuyển đổi đã thúc đẩy những thay đổi tích cực trong hệ thống quản trị rủi ro tại BIDV sau cổ phần hóa. Ngân hàng đã bắt đầu triển khai phân loại nợ theo 5 nhóm theo Quyết định 493, một bước tiến gần hơn với thông lệ quốc tế. Công tác kiểm soát tín dụng được tăng cường, cơ cấu tín dụng dịch chuyển tích cực theo hướng giảm tỷ trọng cho vay trung dài hạn và tăng cho vay doanh nghiệp ngoài quốc doanh. Luận văn nhận định rằng, áp lực từ việc phải minh bạch hóa thông tin khi trở thành công ty đại chúng sẽ là động lực chính để BIDV hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro một cách toàn diện hơn trong tương lai.

5.3. Hạn chế còn tồn tại và bài học kinh nghiệm thực tiễn

Bên cạnh kết quả đạt được, quá trình chuẩn bị CPH của BIDV cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Việc xử lý các tồn đọng tài chính, đặc biệt là các khoản nợ xấu lịch sử, vẫn còn là một gánh nặng. Quá trình lựa chọn nhà tư vấn và định giá doanh nghiệp kéo dài hơn dự kiến do sự phức tạp của một định chế tài chính lớn. Một trong những bài học kinh nghiệm quan trọng được rút ra là sự cần thiết của một khung pháp lý hoàn chỉnh và sự chỉ đạo nhất quán, quyết liệt từ Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước. Đồng thời, công tác truyền thông nội bộ để tạo sự thống nhất về nhận thức trong toàn hệ thống là yếu tố then chốt cho thành công.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ cổ phần hóa ngân hàng đầu tư và phát triển việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Lý luận tổng quan về cổ phần hóa NHTMNN 1. Tính tất yếu khách quan của quá trình cổ phần hóa các NHTMNN. Các NHTMNN hiện tại đang thực hiện những kế hoạch và các chỉ tiêu do Nhà nước đặt ra. Các NHTMNN một phần đã thực hiện được những mục tiêu và kế hoạch của Nhà nước trong những giai đoạn lịch sử nhất định và đã gặt hái những thành công.

Tuy nhiên, trong quá trình hoạt động, các NHTMNN đã bộc lộ những yếu kém trong các khâu quản lý, kinh doanh, thu hút nguồn vốn, công nghệ…do không tách biệt được chức năng kinh doanh với chức năng quản lý nhà nước, không tự chủ trong kinh doanh, các nhà lãnh đạo ngân hàng không chủ động và phát huy hết khả năng lãnh đạo về chiến lược và tầm nhìn của mình. Cổ phần hóa các NHTMNN giúp cho hệ thống NHTMNN khẳng định vai trò, vị trí, góp phần thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế: thu hút được tiền nhàn rỗi trong dân cư; thúc đẩy sản xuất kinh doanh của các thành phần kinh tế; thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt; tạo tập quán tốt cho công chúng khi tiếp cận làm quen với các dịch vụ ngân hàng. Những yêu cầu trong bối cảnh hội nhập như môi trường cạnh tranh khốc liệt và năng lực cạnh tranh hạn chế như: quy mô vốn nhỏ; trình độ và năng lực kiểm soát điều hành còn nhiều bất cập; công nghệ và dịch vụ nghèo nàn, lạc hậu, chất lượng tín dụng chưa cao; hệ thống kiểm tra kiểm soát nội bộ chưa đáp ứng được yêu cầu cảnh báo, ngăn ngừa, phát hiện kịp thời những sai phạm…Trong điều kiện hội nhập với nền kinh tế thế giới, thì các nước đang phát triển có hệ thống ngân hàng vững chắc tạo điều kiện cung cấp nguồn lực cho phát triển kinh tế theo đường lối công nghiệp hóa. Tuy nhiên, các nước khác nhau sẽ có những kế hoạch riêng và cụ thể riêng cho mình.

Những nước có nền kinh tế thị trường, những nước đang phát triển và phát triển trong đó có Việt Nam sẽ cải cách phù hợp với điều kiện riêng của mình. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - 12 - Cơ sở pháp lý là các NHTMNN đang tổ chức triển khai đề án cổ phần hóa nhằm củng cố các định chế tài chính để có điều kiện tiếp thu kinh nghiệm, thông lệ quốc tế trong quản trị, kiểm soát, điều hành, quản lý, giám sát, phòng ngừa, xử lý rủi ro; có nguồn vốn để đầu tư phát triển công nghệ hiện đại phục vụ mở rộng và phát triển các dịch vụ ngân hàng, đảm bảo các chỉ số an toàn…nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động kinh doanh, đáp ứng nhu cầu phát triển đất nước, yêu cầu của quá trình hội nhập và là chủ lực có tác động mạnh đến phát triển kinh tế. Chính vì thế, yêu cầu cải cách các NHTMNN nhất thiết phải được cải cách. Chính vì thế Cổ phần hóa Hệ thống ngân hàng thương mại nhà nước là một tất yếu khách quan.

Khái niệm Cổ phần hóa NHTMNN. Thuật ngữ CPH xuất hiện ở Việt Nam cuối những năm 1980 đầu những năm 1990, gắn với công cuộc cải cách DNNN. Cho đến nay, dường như mọi người mặc nhiên sử dụng thuật ngữ CPH, mà chưa quan tâm nhiều tới việc định nghĩa hay đưa ra một khái niệm đầy đủ cho thuật ngữ này. Không chỉ ở Việt Nam mà ngay trên thế giới cũng chưa có học giả hay nhà nghiên cứu khoa học nào đưa ra khái niệm về CPH mà chỉ đưa ra các quan điểm khác nhau về cổ phần hóa: 1.

Quan điểm của thế giới. Cổ phần hóa (đôi khi được gọi là tư nhân hóa, sự tư hữu hóa, hoặc sự thôi đầu tư theo cách hiểu của người Ấn Độ) là quá trình chuyển đổi tài sản từ hình thức sở hữu toàn dân sang hình thức sở hữu tư nhân hoặc chuyển quyền quản lý một dịch vụ hay hoạt động từ Chính phủ sang khu vực tư nhân. Cổ phần hóa được hiểu theo nhiều nghĩa: đôi khi có rất ít sự tham gia của Chính phủ, và đôi khi tạo ra cộng tác giữa Chính phủ và các nhà cung cấp dịch vụ tư nhân mà Chính phủ vẫn nắm phần lớn cổ phần. Khi mà Chính phủ thực hiện điều này, TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - 13 - ƒ Hầu hết định nghĩa cổ phần hóa là khó.

Theo hình thức đơn giản nhất nó có nghĩa là chuyển dịch quá trình sản xuất hàng hóa hay cung cấp dịch vụ từ Chính phủ qua khu vực tư nhân, thông thường thông qua việc bán tài sản thuộc sở hữu nhà nước. Các quan chức của Chính quyền Clinton hiểu thuật ngữ cổ phần hóa ở một nghĩa hẹp hơn. Ông Elaine Kamarch trưởng đại diên tổ chức Gore’s National Performance Review nói “Khi chúng ta nói về cổ phần hóa, thì không có nghĩa là chúng ta phải rút lui. Chúng tôi hiểu đơn giản là sự gạt bỏ chức năng của chính phủ trong doanh nghiệp.” ƒ Định nghĩa rộng hơn về cổ phần hóa bao gồm các hợp tác giữa khu vực tư nhân và khu vực nhà nước.

Thậm chí việc tạo lập ra các công ty nhà nước, các tổ chức giống như Chính phủ và các doanh nghiệp được sự tài trợ của Chính phủ cũng được coi là một thành phần của cổ phần hóa. Trong những tổ chức này, rất khó có thể kể ra khi nào Chính phủ rút lui và khi nào khu vực kinh tế tư nhân tiến vào. Quan điểm Việt Nam. Theo quan điểm của đại đa số các nhà kinh tế Việt Nam hiện nay thì CPH là quá trình chuyển từ sở hữu nhà nước duy nhất sang đa sở hữu.

Quá trình CPH phải giải quyết được cả 4 vấn đề: Đa dạng hóa quyền sở hữu và cụ thể hóa chủ sở hữu; Thương mại hóa mọi hoạt động của doanh nghiệp; Cải thiện công tác quản trị điều hành; Nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Lê Xuân Nghĩa khẳng định: "CPH là phương tiện hữu hiệu để các NHTMNN có thể cùng một lúc đạt được nhiều mục tiêu trong chiến lược phát triển của mình. Trong lĩnh vực NH, theo TS. Nguyễn Đại La: Cổ phần hóa NHTMNN là quá trình chuyển hoá cơ cấu sở hữu tài sản và quyền chủ động điều hành hoạt động kinh doanh của NH từ đơn sở hữu sang đa sở hữu và không đồng nghĩa với việc Nhà nước “bán” quyền sở hữu về tài sản, vốn, danh tiếng… hiện có của mình cho các TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - 14 - chủ sở hữu khác để thu tiền về làm việc khác mà là quá trình Nhà nước chuyển và góp toàn bộ “cơ nghiệp” của NHTMNN trước khi CPH vào một cấu trúc NHTM mới với mục tiêu cần đạt được là: quy mô vốn lớn, công nghệ hiện đại hơn, phương thức quản trị kinh doanh văn minh hơn, chất lượng sản phẩm cao hơn, sức cạnh tranh mạnh hơn, lợi nhuận ròng hàng năm lớn hơn, tổng số thuế nộp cho NSNN hàng năm nhiều hơn v.

và do đó thương hiệu của NH mới đuơc duy trì và phát triển ở đẳng cấp cao hơn. Theo quan điểm cá nhân. CPH NHTMNN là quá trình dịch chuyển các nhân tố cũ, đồng thời tạo sức hút các nhân tố mới trở thành một cấu trúc NH mới để cùng khai thác các tiềm năng thị trường lớn hơn, hiệu quả hơn; Là bước đi tất yếu trong công cuộc cải cách hệ thống NHTMNN, bảo đảm tính an toàn, lành mạnh và hiệu quả của hệ thống NHTM, góp phần tạo ra các NHTM hoạt động đa năng, hiện đại, có sức cạnh tranh cao, đáp ứng được yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước cũng như yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. Mục tiêu của quá trình CPH các NHTMNN.

- Nâng cao hiệu quả kinh doanh của ngân hàng: CPH là con đường tất yếu trong công cuộc xây dựng hệ thống NHTM với mục tiêu đảm bảo tính an toàn, lành mạnh và hiệu quả của hệ thống NH, góp phần tạo ra các NHTM hoặc các tập đoàn tài chính có quy mô lớn, hoạt động đa năng, hiện đại, có sức cạnh tranh cao, đáp ứng được yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hoá đất nước, cũng như yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. - Tăng cường tiềm lực tài chính và phát triển kinh doanh ổn định, bền vững: Trong tình hình ngân sách nhà nước hạn chế, thì việc cổ phần hóa giúp NHTMNN gia tăng về quy mô và tính đa dạng của các nguồn vốn quốc tế tham gia vào thị trường tài chính trong nước, góp phần phát triển thị trường tài chính cả về chiều rộng và chiều sâu, tăng cường kỷ luật thị trường. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - 15 - - Đổi mới công nghệ, quản lý theo chuẩn mực quốc tế và nâng cao khả năng cạnh tranh: Việc mở cửa khu vực ngân hàng và thực hiện các cam kết quốc tế sẽ tạo ra các thử thách trực tiếp cho các NHTMNN. Đòi hỏi các NHTMNN cải thiện hơn nữa hệ thống của mình và nâng cao năng lực đo lường và quản lý rủi ro một cách có hiệu quả, và đồng thời giảm chi phí hoạt động để nâng cao sức cạnh tranh.

Chuyển đổi những NHTMNN sang loại hình NH có nhiều chủ sở hữu nhằm huy động vốn của cá nhân, các tổ chức kinh tế, tổ chức xã hội trong nước và ngoài nước là để tăng năng lực tài chính, đổi mới công nghệ, đổi mới phương thức quản lý nhằm nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh tế. - Tăng cường hội nhập quốc tế: Hội nhập quốc tế là xu hướng tất yếu của nền kinh tế thế giới, là điều kiện tiền đề cần thiết để phát triển kinh tế quốc gia đi vào quỹ đạo chung của thế giới thông qua việc tận dụng được dòng chảy vốn khổng lồ cùng với công nghệ tiên tiến. Đẩy mạnh hội nhập ngân hàng sẽ buộc các ngân hàng phải hoạt động theo nguyên tắc thị trường và minh bạch hơn, mở ra cơ hội trao đổi, hợp tác quốc tế, tiếp cận và chuyên môn hoá các nghiệp vụ ngân hàng hiện đại, nâng cao uy tín và vị thế của hệ thống NHTMVN trong các giao dịch quốc tế. Các nội dung thực hiện CPH NHTMNN.

Các nội dung chính khi thực hiện Cổ phần hóa các ngân hàng thương mại nhà nước như sau: 1. Thành lập tổ chức cổ phần hoá. Khi nhận được quyết định thực hiện CPH của cơ quan có thẩm quyền, NHTMNN có trách nhiệm thành lập ra một tổ chức hay một ban chỉ đạo CPH bao gồm các thành viên chủ chốt của ngân hàng và mời đại diện của NHNN, Bộ Tài chính, Bộ Tư pháp, Bộ Kế hoạch và đầu tư, Ban Chỉ đạo đổi mới và Phát triển doanh nghiệp,v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ