Luận văn thạc sĩ cấu trúc sở hữu quản trị công ty giá trị doanh nghiệp nghiên cứu thực nghiệm tại việt nam

Phân tích thực nghiệm tác động của cấu trúc sở hữu, quản trị công ty đến giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam. Tìm hiểu yếu tố then chốt.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

139
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách cấu trúc sở hữu quản trị công ty tác động giá trị doanh nghiệp

Mục tiêu tối thượng của tài chính doanh nghiệp là tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Tuy nhiên, sự tách biệt giữa quyền sở hữu (cổ đông) và quyền điều hành (ban quản lý) đã tạo ra một thách thức kinh điển, được biết đến qua lý thuyết đại diện (agency theory). Để giải quyết vấn đề này, một cơ chế kiểm soát hiệu quả là vô cùng cần thiết, và đó chính là hệ thống quản trị doanh nghiệp. Hệ thống này không chỉ đảm bảo các quyết định của nhà quản lý phù hợp với lợi ích cổ đông mà còn là yếu tố then chốt giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và giá trị công ty. Bên cạnh đó, cơ cấu sở hữu – bao gồm các hình thức như sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài, hay sở hữu tập trung trong các công ty gia đình – cũng đóng vai trò quyết định. Các hình thức sở hữu khác nhau có thể làm gia tăng hoặc giảm thiểu xung đột lợi ích, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp. Luận văn thạc sĩ về “Cấu trúc sở hữu, Quản trị công ty & Giá trị doanh nghiệp” cung cấp những bằng chứng thực nghiệm sâu sắc về mối quan hệ phức tạp này tại thị trường chứng khoán Việt Nam, một thị trường đang phát triển với những đặc thù riêng. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở các biến số truyền thống mà còn áp dụng bộ chỉ số Quản trị Công ty (CGI) và xem xét tác động của cấu trúc sở hữu kim tự tháp, mang lại góc nhìn mới mẻ và toàn diện.

1.1. Hiểu đúng về quản trị doanh nghiệp và cơ cấu sở hữu

Quản trị doanh nghiệp (Corporate Governance) là một hệ thống các quy tắc, quy trình và thông lệ mà qua đó một công ty được định hướng và kiểm soát. Theo OECD (2004), nó xác định cách thức phân bổ quyền và trách nhiệm giữa các bên liên quan như hội đồng quản trị độc lập, ban giám đốc, cổ đông và các bên khác. Trong khi đó, cơ cấu sở hữu đề cập đến việc phân bổ quyền sở hữu trong công ty, thể hiện qua tỷ lệ cổ phần của các nhóm cổ đông khác nhau. Các nhóm này có thể là sở hữu nhà nước, các tổ chức tài chính, sở hữu nước ngoài, hay các thành viên trong một gia đình. Mỗi cấu trúc sở hữu mang lại những động lực và cơ chế giám sát riêng, ảnh hưởng đến quyết sách và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

1.2. Tầm quan trọng tại thị trường chứng khoán Việt Nam

Tại Việt Nam, nơi các công ty niêm yết vẫn còn chịu ảnh hưởng lớn từ sở hữu nhà nước và sở hữu gia đình, việc nghiên cứu mối quan hệ này càng trở nên cấp thiết. Một hệ thống quản trị doanh nghiệp minh bạch và hiệu quả không chỉ giúp bảo vệ lợi ích của cổ đông thiểu số mà còn là yếu tố thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Việc phân tích thực nghiệm giúp nhận diện các yếu tố quản trị nào thực sự tạo ra giá trị, và loại hình cơ cấu sở hữu nào tiềm ẩn rủi ro xung đột lợi ích, từ đó cung cấp cơ sở cho các nhà hoạch định chính sách, nhà đầu tư và chính các doanh nghiệp đưa ra quyết định phù hợp.

II. Vấn đề cốt lõi Lý thuyết đại diện và xung đột lợi ích ở Việt Nam

Nền tảng của các nghiên cứu về quản trị doanh nghiệplý thuyết đại diện (agency theory), do Jensen và Meckling (1976) phát triển. Lý thuyết này chỉ ra rằng xung đột lợi ích (agency problem) phát sinh khi người đại diện (nhà quản lý) có thể hành động vì lợi ích cá nhân thay vì lợi ích của người ủy nhiệm (cổ đông). Tại các doanh nghiệp phi tài chính ở Việt Nam, vấn đề này biểu hiện dưới hai dạng chính. Vấn đề loại I là mâu thuẫn giữa cổ đông và nhà quản lý. Vấn đề loại II, đặc biệt phổ biến ở các công ty gia đình hoặc có cổ đông lớn chi phối, là mâu thuẫn giữa cổ đông lớn (nắm quyền kiểm soát) và cổ đông thiểu số. Cổ đông lớn có thể lợi dụng quyền kiểm soát để chiếm đoạt lợi ích thông qua các giao dịch với bên liên quan hoặc các quyết định đầu tư không hiệu quả, gây tổn hại đến giá trị chung của doanh nghiệp. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, các công ty có cơ cấu sở hữu kim tự tháp – nơi quyền kiểm soát vượt xa quyền sở hữu thực tế – thường có giá trị thấp hơn. Đây là một thách thức lớn đối với việc xây dựng một môi trường đầu tư công bằng và minh bạch tại thị trường chứng khoán Việt Nam.

2.1. Phân tích lý thuyết đại diện agency theory trong doanh nghiệp

Lý thuyết đại diện giả định rằng các cá nhân hành động để tối đa hóa lợi ích của riêng mình. Khi quyền sở hữu và điều hành tách biệt, nhà quản lý (người đại diện) có thể đưa ra các quyết định mang lại lợi ích cho bản thân (như lương thưởng cao, dự án rủi ro thấp) thay vì tối đa hóa giá trị cho cổ đông (người ủy nhiệm). Để giảm thiểu chi phí đại diện này, các cơ chế giám sát như hội đồng quản trị độc lập, kiểm toán độc lập và công bố thông tin minh bạch được thiết lập. Hiệu quả của các cơ chế này quyết định mức độ thành công trong việc dung hòa lợi ích giữa các bên.

2.2. Nhận diện rủi ro từ sở hữu cô đặc và cấu trúc kim tự tháp

Sở hữu cô đặc, đặc biệt là trong các công ty gia đình, có thể làm giảm vấn đề đại diện loại I nhưng lại làm gia tăng vấn đề loại II. Cấu trúc sở hữu kim tự tháp là một cơ chế cho phép các chủ sở hữu cuối cùng kiểm soát một chuỗi công ty chỉ với một lượng vốn đầu tư nhỏ. Điều này tạo ra sự chênh lệch lớn giữa quyền kiểm soát và quyền hưởng lợi ích kinh tế (cash-flow rights). Hệ quả là các cổ đông kiểm soát có động cơ mạnh mẽ để bòn rút tài nguyên từ các công ty ở tầng dưới của kim tự tháp, gây thiệt hại cho các cổ đông thiểu số và làm giảm sút hiệu quả hoạt động tổng thể.

III. Phương pháp phân tích định lượng giá trị doanh nghiệp hiệu quả

Để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp, phương pháp phân tích định lượng được áp dụng một cách chặt chẽ. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng (panel data) thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của các công ty niêm yết phi tài chính trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HoSE) trong giai đoạn 2012-2014. Dữ liệu bảng cho phép kiểm soát các yếu tố không quan sát được và đặc thù riêng của từng công ty, qua đó tăng độ tin cậy của kết quả. Mô hình hồi quy được sử dụng để ước lượng tác động của các biến độc lập (đặc điểm quản trị và sở hữu) lên biến phụ thuộc (giá trị doanh nghiệp). Các phương pháp ước lượng như Pooled OLS, Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) và phương pháp bình phương tối thiểu hai giai đoạn (2SLS) được cân nhắc sử dụng để khắc phục các vấn đề tiềm ẩn như phương sai thay đổi, tự tương quan và hiện tượng nội sinh, đảm bảo kết quả nghiên cứu khách quan và chính xác về mặt thống kê.

3.1. Xây dựng mô hình hồi quy với dữ liệu bảng panel data

Một mô hình hồi quy đa biến được xây dựng để lượng hóa tác động của quản trị công ty. Biến phụ thuộc, đại diện cho giá trị doanh nghiệp, được đo bằng chỉ số Tobin's Q. Các biến độc lập chính bao gồm tỷ lệ sở hữu của hội đồng quản trị, tỷ lệ thành viên hội đồng quản trị độc lập, quy mô HĐQT, biến giả cho sở hữu gia đình và cấu trúc kim tự tháp. Ngoài ra, mô hình còn bao gồm các biến kiểm soát như quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, tuổi đời doanh nghiệp và các chỉ số hiệu quả tài chính như ROAROE để loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố khác.

3.2. Đo lường các biến số chính Tobin s Q ROA và chỉ số CGI

Giá trị doanh nghiệp (FV) được đo lường bằng Tobin's Q, tính bằng tổng giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu và giá trị sổ sách của nợ chia cho tổng tài sản theo giá trị sổ sách. Chỉ số này phản ánh kỳ vọng của thị trường về khả năng tạo ra lợi nhuận trong tương lai của công ty. Hiệu quả hoạt động được đo bằng các chỉ số quen thuộc như ROA (Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản) và ROE (Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu). Điểm mới của nghiên cứu là sử dụng chỉ số CGI (Corporate Governance Index), được xây dựng dựa trên 117 tiêu chí của OECD, để đo lường chất lượng quản trị doanh nghiệp một cách tổng thể.

IV. Kết quả nghiên cứu Tác động của quản trị công ty đến Tobin s Q

Kết quả từ phân tích định lượng cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về thị trường chứng khoán Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra rằng, một hệ thống quản trị doanh nghiệp tốt hơn, thể hiện qua điểm số CGI cao hơn, có mối tương quan dương với giá trị doanh nghiệp (đo bằng Tobin's Q). Điều này khẳng định việc tuân thủ các thông lệ quản trị tốt như tăng cường vai trò của hội đồng quản trị độc lập, minh bạch hóa thông tin và bảo vệ quyền lợi cổ đông sẽ được thị trường đánh giá cao. Tuy nhiên, một phát hiện đáng chú ý là tác động tích cực này có thể bị vô hiệu hóa khi tồn tại cấu trúc sở hữu kim tự tháp. Cụ thể, ở những công ty có cấu trúc này, mối quan hệ giữa chỉ số CGI và giá trị doanh nghiệp trở nên không có ý nghĩa thống kê. Về cơ cấu sở hữu, kết quả cho thấy sở hữu gia đình có tác động phi tuyến đến giá trị công ty, trong khi sự tồn tại của cấu trúc kim tự tháp có tương quan nghịch với hiệu quả hoạt động và giá trị doanh nghiệp. Những kết quả này phù hợp với lý thuyết đại diện loại II, cho thấy rủi ro chiếm đoạt lợi ích từ cổ đông thiểu số là có thật tại Việt Nam.

4.1. Tác động trái chiều của sở hữu gia đình lên hiệu quả hoạt động

Sở hữu gia đình ở mức độ thấp có thể giúp dung hòa lợi ích và cải thiện hiệu quả hoạt động do các nhà quản lý cũng là chủ sở hữu. Tuy nhiên, khi tỷ lệ sở hữu của hội đồng quản trị và gia đình vượt qua một ngưỡng nhất định, hiệu ứng củng cố quyền lực (entrenchment effect) bắt đầu xuất hiện. Các nhà quản lý gia đình có thể đưa ra các quyết định tư lợi mà không bị giám sát hiệu quả, dẫn đến sự sụt giảm giá trị doanh nghiệp. Đây là bằng chứng cho thấy sự tồn tại của xung đột lợi ích giữa cổ đông lớn và cổ đông thiểu số.

4.2. Vai trò của hội đồng quản trị độc lập và công bố thông tin

Kết quả hồi quy nhấn mạnh vai trò quan trọng của các thành viên hội đồng quản trị độc lập. Tỷ lệ thành viên độc lập cao trong HĐQT có tương quan thuận với giá trị doanh nghiệp. Những thành viên này đóng vai trò giám sát khách quan, giảm thiểu sự bất cân xứng thông tin và bảo vệ lợi ích của các cổ đông bên ngoài. Bên cạnh đó, việc công bố thông tin đầy đủ và kịp thời, một trong những trụ cột của chỉ số CGI, cũng là yếu tố được thị trường đánh giá cao, góp phần làm tăng giá trị cho các công ty niêm yết.

V. Giải pháp tối ưu Nâng cao quản trị công ty để tăng giá trị

Dựa trên các bằng chứng thực nghiệm, luận văn đưa ra những hàm ý quan trọng cho các bên liên quan. Đối với các doanh nghiệp phi tài chính, việc cải thiện chất lượng quản trị doanh nghiệp không chỉ là tuân thủ quy định mà là một chiến lược đầu tư để nâng cao giá trị. Doanh nghiệp cần chủ động tăng tỷ lệ thành viên hội đồng quản trị độc lập, thành lập các tiểu ban chuyên trách (như ủy ban kiểm toán), và nâng cao tính minh bạch trong công bố thông tin. Đặc biệt, cần nhận thức rõ rủi ro từ cơ cấu sở hữu quá cô đặc và cấu trúc kim tự tháp để có biện pháp phòng ngừa. Đối với nhà đầu tư, kết quả nghiên cứu là một lời nhắc nhở cần phải xem xét kỹ lưỡng cấu trúc sở hữu và chất lượng quản trị, thay vì chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính bề mặt như ROA hay ROE. Đối với các nhà hoạch định chính sách, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý để bảo vệ cổ đông thiểu số, yêu cầu sự minh bạch cao hơn về các chủ sở hữu cuối cùng và tăng cường các chế tài đối với các hành vi vi phạm nguyên tắc quản trị tốt.

5.1. Hàm ý chính sách cho các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết

Các công ty niêm yết cần xem xét lại cơ cấu HĐQT, đảm bảo tỷ lệ thành viên độc lập không chỉ đáp ứng yêu cầu tối thiểu mà còn phải thực sự có năng lực và tiếng nói. Việc xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro hiệu quả, được giám sát bởi ủy ban kiểm toán độc lập, là cực kỳ cần thiết. Hơn nữa, doanh nghiệp nên tránh các cấu trúc sở hữu phức tạp, thiếu minh bạch như cấu trúc kim tự tháp, vì điều này có thể gửi tín hiệu tiêu cực đến thị trường và làm giảm giá trị công ty trong dài hạn.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai về quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi mới cho các công trình trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi mẫu ra các công ty chưa niêm yết hoặc các ngành đặc thù như tài chính - ngân hàng. Việc phân tích tác động của quản trị công ty trong các giai đoạn biến động kinh tế khác nhau, hoặc so sánh hiệu quả giữa các mô hình quản trị (ví dụ, mô hình có Ban kiểm soát so với mô hình có ủy ban kiểm toán thuộc HĐQT) cũng là những chủ đề đầy hứa hẹn. Sử dụng các phương pháp phân tích định lượng tiên tiến hơn để giải quyết triệt để vấn đề nội sinh cũng sẽ góp phần làm tăng độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu về quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ cấu trúc sở hữu quản trị công ty giá trị doanh nghiệp nghiên cứu thực nghiệm tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU Trong chương này, tôi sẽ trình bày các nội dung: (i) lý do chọn đề tài; (ii) mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu; (iii) đối tượng, phạm vi nghiên cứu; (iv) phương pháp nghiên cứu; (v) nét mới của đề tài; (vi) ý nghĩa của đề tài nghiên cứu; và (vii) kết cấu đề tài. Theo đó, chương 01 tập trung đề cập đến việc vì sao cần có một nghiên cứu về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam, mục tiêu nghiên cứu và phương pháp được sử dụng để giải quyết mục tiêu đó. Nội dung chương 01 giúp người đọc có cái nhìn tổng quan nhất về đề tài nghiên cứu, ý nghĩa (khoa học và thực tiễn) và nét mới của đề tài so với các nghiên cứu trước đây.

LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Trên nền tảng lý thuyết tài chính chuẩn tắc, tối đa hóa giá trị doanh nghiệp (hay giá trị tài sản cho cổ đông) là mục tiêu được các doanh nghiệp hướng đến. Kiểm soát nội bộ (KSNB) là công cụ kiểm soát hữu hiệu được nhà quản lý sử dụng nhằm đạt được mục tiêu này cũng như đối phó với các rủi ro có thể xảy ra. Tuy nhiên, các nhà quản lý (CEO, cán bộ quản lý, trưởng bộ phận) phần lớn không là chủ sở hữu công ty. Trong khi đó, những người chủ thật sự (các cổ đông), những người nắm giữ quyền sở hữu, lại không trực tiếp điều hành.

Như vậy, quyền điều hành và kiểm soát các nguồn lực công ty đang thuộc về các nhà quản lý (Berle & Means, 1932) và sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền điều hành đã làm phát sinh vấn đề người đại diện “ageny problem” (Jensen & Meckling, 1976). Vì vậy, các cổ đông (người nắm giữ quyền sở hữu) cần có một cơ chế để kiểm soát các nhà quản lý (người nắm giữa quyền điều hành) nhằm đảm bảo các quyết định của họ hướng đến mục tiêu tối đa hóa lợi ích cho mình. Cơ chế kiểm soát đó chính là “hệ thống quản trị doanh nghiệp” hay “quản trị công ty” hay “môi trường cai quản công ty” (corporate governance) 1. 1 Trong nghiên cứu này, tác giả thống nhất sử dụng thuật ngữ “Quản trị công ty” để đại diện cho thuật ngữ “Corporate Governance”.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 Sự kiện Enron năm 2001 và các hành vi gian lận trong việc lập và trình bày báo cáo tài chính (BCTC) đã khẳng định mạnh mẽ vai trò quan trọng của quản trị công ty. Chủ đề này không chỉ thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư mà các nghiên cứu hàn lâm cũng bắt đầu được các học giả thực hiện (Solomon & Solomon, 2004). Hầu hết đều cho rằng cách thức quản trị công ty nếu hiệu quả sẽ giúp giải quyết bài toán vấn đề người đại diện và gia tăng giá trị doanh nghiệp. Bên cạnh đó, khi thế giới ngày một “phẳng” lại, việc di chuyển vốn giữa các nhà đầu tư cũng ngày một thuận lợi và nhanh chóng.

Điều này dẫn đến cấu trúc sở hữu cũng dễ dàng thay đổi. Thành phần của cổ đông (cổ đông nhà nước, tổ chức, nước ngoài) có thể làm gia tăng hoặc hạn chế vấn đề người đại diện, từ đó ảnh hưởng đến giá trị công ty. Do vậy, cấu trúc sở hữu cũng là vấn đề mà quản trị công ty quan tâm nhằm phát huy vai trò của mình. Chính vì vậy mà cấu trúc sở hữu và quản trị công ty thường xuất hiện cùng nhau khi xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp.

Đến nay, nhiều nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp đã được thực hiện trên thế giới và tại Việt Nam. Tuy nhiên, các biến giải thích đại diện cho quản trị công ty chỉ dừng lại ở tỷ lệ thành viên hội đồng quản trị (HĐQT) độc lập (Hermalin & Weisbach, 1991), sự kiêm nhiệm chủ tịch HĐQT và CEO (Chen, Lin, & Yi, 2008), quy mô HĐQT (Yermack, 1996). Đồng thời, các biến giải thích đại diện cho cấu trúc sở hữu chỉ tập trung vào sở hữu nhà nước, sở hữu tổ chức, sở hữu nước ngoài. Rõ ràng, việc sử dụng các biến này để đại diện cho quản trị công ty và cấu trúc sở hữu là chưa đầy đủ, đặc biệt là khi giá trị lợi ích từ việc tuân thủ cách thức quản trị công ty tốt sẽ bị vô hiệu hóa nếu có sự tồn tại của cấu trúc sở hữu kim tự tháp (Connelly, Limpaphayom, & Nagarajan, 2012).

Điều này càng làm tăng tính nghi ngờ về hiệu quả của các cách đo lường quản trị công ty khi cấu trúc sở hữu không minh bạch. Xuất phát từ thực tế đó, “Cấu trúc sở hữu, Quản trị công ty và Giá trị doanh nghiệp – Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam” một lần nữa được quan tâm và được tác giả chọn làm vấn đề nghiên cứu cho Luận văn Thạc sĩ của mình. Nghiên cứu này sử dụng bộ chỉ số CGI (Corporate Governance Index) với 117 tiêu chí do Connelly, Limpaphayom, & Nagarajan (2012) xây dựng để khắc phục những hạn chế khi đo lường cách thức quản trị công ty trong các nghiên cứu trước đây. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

MỤC TIÊU & CÂU HỎI NGHIÊN CỨU Mục tiêu nghiên cứu của luận văn là cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, luận văn tiến hành làm rõ các vấn đề sau:  Kiểm định thực nghiệm ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu, quản trị công ty đến giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam dựa trên nền tảng các nghiên cứu trước đây. Trong đó, sử dụng mẫu nghiên cứu là các công ty phi tài chính niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán TP.HCM (HoSE);  Kiểm định thực nghiệm ảnh hưởng tổng hợp của yếu tố quản trị công ty theo bộ chỉ số CGI (Corporate Governance Index) lên giá trị doanh nghiệp do Connelly, Limpaphayom, & Nagarajan (2012) xây dựng;  Kiểm định thực nghiệm ảnh hưởng của CGI đến giá trị doanh nghiệp khi có sự hiện diện cấu trúc sở hữu kim tự tháp. Các mục tiêu trên sẽ đạt được thông qua việc trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau:  Sở hữu gia đình có ảnh hưởng như thế nào đến giá trị doanh nghiệp?  Các biến số thông thường đại diện cho quản trị công ty (quy mô HĐQT, tính độc lập của HĐQT) có ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp?  Có mối quan hệ giữa bộ chỉ số quản trị công ty CGI đến giá trị doanh nghiệp?  Việc công ty duy trì sở hữu kim tự tháp có làm ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa CGI và giá trị doanh nghiệp? 1.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU Đối tượng nghiên cứu của đề tài là mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp. Phạm vi nghiên cứu của đề tài giới hạn ở các công ty phi tài chính niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán TP.HCM (HoSE) trong giai đoạn 2012-2014. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với sự hỗ trợ của phần mềm Stata 12.0 để xem xét mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp.

Với dữ liệu nghiên cứu là dữ liệu bảng cân bằng, phương pháp nghiên cứu được sử dụng là phương pháp gộp (Pooled OLS) và mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model, REM). Sử dụng kiểm định LM (Breusch-Pagan Lagrange Multiplier) để lựa chọn phương pháp hồi quy phù hợp. Cuối cùng, đề tài sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu hai giai đoạn (Two-stage least-squares – 2SLS) để khắc phục hiện tượng nội sinh của mô hình nghiên cứu. NÉT MỚI CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CÚU Việc sử dụng (i) bộ chỉ số CGI (Corporate Governance Index) với 117 tiêu chí do Connelly, Limpaphayom, & Nagarajan (2012) xây dựng dựa trên năm nguyên tắc quản trị công ty của OECD (1999; 2004) cùng với (ii) việc xem xét sự gia tăng quyền kiểm soát (hoặc quyền biểu quyết) thông qua cấu trúc sở hữu kim tự tháp (hình chóp) là nét mới của đề tài nghiên cứu này.

Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Với mục tiêu nghiên cứu được xác định, đề tài kỳ vọng mang lại những ý nghĩa khoa học và thực tiễn sau: Về ý nghĩa khoa học  Bổ sung cho các kết quả nghiên cứu hiện có trên thế giới, cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam;  Là cơ sở cho các hướng nghiên cứu tiếp theo về chủ đề này tại Việt Nam. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 Về ý nghĩa thực tiễn  Đối với doanh nghiệp: thông qua kết quả nghiên cứu, các doanh nghiệp xem xét ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu, quản trị công ty lên giá trị doanh nghiệp, từ đó điều chỉnh cấu trúc sở hữu và cách thức quản trị công ty một cách phù hợp;  Đối với nhà đầu tư: kết quả nghiên cứu sẽ giúp nhà đầu tư có một cách nhìn thận trọng hơn khi đánh giá hiệu quả quản trị công ty;  Đối với kiểm toán viên và thẩm định viên về giá hành nghề: kết quả nghiên cứu là cơ sở để đưa ra các xét đoán nghề nghiệp trong quá trình thực hiện nghiệp vụ. KẾT CẤU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Toàn bộ nội dung nghiên cứu của đề tài được trình bày trong một báo cáo nghiên cứu cuối cùng. Báo cáo này được sử dụng làm Luận văn Thạc sĩ của tác giả.

Bố cục của luận văn được chia thành năm chương, cụ thể: Chương 01. Giới thiệu Chương 02. Khung lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm Chương 03. Phương pháp nghiên cứu Chương 04.

Kết quả và Thảo luận Chương 05. Kết luận và Kiến nghị TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 CHƯƠNG 2. KHUNG LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM Trong chương này, tôi sẽ trình bày các nội dung: (i) các vấn đề lý luận chung; (ii) cơ sở lý thuyết (lý thuyết nền) và (iii) lược khảo nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp. Trong đó, các vấn đề lý luận chung sẽ trình bày tổng quát về quản trị công ty, cấu trúc sở hữu và các vấn đề liên quan đến quyền sở hữu, quyền biểu quyết, quyền kiểm soát và mô hình quản trị kim tự tháp.

Lý thuyết khoa học sẽ cung cấp cơ sở nền tảng nhất cho mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ