Luận văn: Các yếu tố tác động đến thu ngân sách các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long

Luận văn về các yếu tố ảnh hưởng đến thu ngân sách nhà nước tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích và đánh giá.

Chuyên ngành

Quản Lý Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2016

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thu ngân sách nhà nước vùng ĐBSCL giai đoạn 2005 2014

Thu ngân sách nhà nước là một trong những trụ cột tài chính quan trọng, phản ánh sức khỏe của nền kinh tế và là công cụ để Chính phủ thực hiện các chức năng, nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội. Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), một vùng kinh tế chiến lược, việc phân tích các yếu tố tác động đến thu ngân sách nhà nước mang ý nghĩa then chốt. Luận văn thạc sĩ của tác giả Trần Mạnh Khương (2016) đã cung cấp một góc nhìn sâu sắc về vấn đề này trong giai đoạn 2005-2014, thời kỳ chứng kiến nhiều biến động kinh tế. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn lượng hóa các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tự chủ ngân sách của 13 tỉnh, thành phố trong vùng, từ đó đưa ra những hàm ý chính sách quan trọng cho công tác quản lý thu ngân sách.

1.1. Bối cảnh và vai trò chiến lược của thu ngân sách nhà nước

Trong hệ thống tài chính quốc gia, thu ngân sách nhà nước đóng vai trò huy động các nguồn lực tài chính để đảm bảo chi tiêu của nhà nước, thực hiện các mục tiêu phát triển và điều tiết vĩ mô. Vai trò này được thể hiện qua việc định hướng hình thành cơ cấu kinh tế, kích thích sản xuất kinh doanh, và đảm bảo công bằng xã hội. Theo Luật Ngân sách nhà nước, các nguồn thu ngân sách bao gồm thu từ thuế, phí, lệ phí và các khoản thu khác. Việc đảm bảo nguồn thu ổn định và bền vững không chỉ giúp giảm gánh nặng nợ công mà còn tạo điều kiện cho các địa phương chủ động trong việc thực hiện các nhiệm vụ chi, đặc biệt là chi đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

1.2. Vị thế kinh tế xã hội của vùng Đồng bằng sông Cửu Long

Đồng bằng sông Cửu Long, với vị trí liền kề vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, là trung tâm sản xuất nông nghiệp hàng đầu của Việt Nam. Theo Tổng cục Thống kê (giai đoạn 2005-2014), vùng ĐBSCL đóng góp khoảng 17,2% GDP cả nước, 56% sản lượng lúa, và chiếm đến 90% sản lượng gạo xuất khẩu. Đây là những tiềm năng to lớn để phát triển kinh tế và gia tăng các nguồn thu ngân sách. Mặc dù có tốc độ tăng trưởng GRDP trung bình đạt 11%/năm, thu ngân sách nhà nước của vùng vẫn còn nhiều hạn chế, chưa tương xứng với tiềm năng. Việc nhận diện chính xác các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp khai thác hiệu quả hơn lợi thế của vùng, phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

II. Thách thức trong quản lý thu ngân sách tại các tỉnh ĐBSCL là gì

Mặc dù đạt được những thành tựu đáng kể về tăng trưởng kinh tế, công tác quản lý thu ngân sách nhà nước tại các tỉnh ĐBSCL vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Nguồn thu chưa ổn định, quy mô còn nhỏ và sự phụ thuộc lớn vào ngân sách trung ương là những rào cản chính trên con đường tự chủ tài chính. Theo nghiên cứu của Trần Mạnh Khương (2016), việc phân tích sâu vào thực trạng thu ngân sách của vùng đã chỉ ra những yếu kém cố hữu cần được giải quyết. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các nhiệm vụ chi tiêu tại địa phương mà còn tạo áp lực lên ngân sách quốc gia và vấn đề nợ công nói chung. Việc xác định rõ các vấn đề này là bước đi đầu tiên để xây dựng các giải pháp hiệu quả.

2.1. Thực trạng thu ngân sách và sự phụ thuộc vào ngân sách trung ương

Một trong những thách thức lớn nhất là sự mất cân đối giữa thu và chi. Dữ liệu từ 2005-2014 cho thấy hầu hết các tỉnh trong vùng đều chưa tự cân đối được ngân sách và phải nhận hỗ trợ từ trung ương. Luận văn chỉ rõ: "Trung ương phải bù các khoản hụt chi, trung bình khoảng 33,31%/năm". Tình trạng này phản ánh một cơ cấu thu ngân sách chưa bền vững, khi thu nội địa chưa đủ mạnh để đáp ứng nhu cầu chi tiêu ngày càng tăng. Sự phụ thuộc này làm giảm tính chủ động của chính quyền địa phương trong việc hoạch định các chính sách phát triển dài hạn và làm gia tăng gánh nặng cho ngân sách quốc gia.

2.2. Sự thiếu bền vững của các nguồn thu ngân sách địa phương

Các nguồn thu ngân sách tại ĐBSCL có tốc độ tăng trưởng không ổn định. Giai đoạn 2005-2014, dù tổng thu tăng trung bình 17,27%/năm, nhưng lại chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố bên ngoài như khủng hoảng kinh tế toàn cầu và sự biến động của thu từ hoạt động xuất nhập khẩu. Cơ cấu kinh tế của vùng vẫn còn phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp, một ngành có khả năng đóng góp thuế thấp. Bên cạnh đó, số lượng doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp quy mô lớn, còn hạn chế, dẫn đến cơ sở thuế chưa đủ rộng. Điều này đòi hỏi phải có những thay đổi trong chính sách tài khóa và chiến lược thu hút đầu tư để đa dạng hóa và nuôi dưỡng các nguồn thu bền vững hơn.

III. Phương pháp luận xác định yếu tố tác động đến thu ngân sách

Để lượng hóa một cách khoa học các yếu tố ảnh hưởng đến thu ngân sách nhà nước các tỉnh ĐBSCL, luận văn của Trần Mạnh Khương (2016) đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng hiện đại. Việc lựa chọn một phương pháp luận chặt chẽ không chỉ đảm bảo tính tin cậy của kết quả mà còn cung cấp những bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật hồi quy trên dữ liệu bảng (panel data), một công cụ phân tích mạnh mẽ cho phép kiểm soát các đặc điểm riêng biệt của từng địa phương và sự thay đổi theo thời gian, từ đó đưa ra những kết luận khách quan về mức độ tác động của từng yếu tố.

3.1. Mô hình kinh tế lượng và phương pháp phân tích hồi quy

Nghiên cứu đã xây dựng một mô hình kinh tế lượng để kiểm định mối quan hệ giữa biến phụ thuộc là thu ngân sách nhà nước (THUNS) và các biến độc lập. Tác giả đã sử dụng các phương pháp phân tích hồi quy tiên tiến như mô hình bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (REM). Sau khi thực hiện các kiểm định cần thiết, mô hình FEM được lựa chọn là phù hợp nhất để phân tích. Cách tiếp cận này giúp cô lập và đo lường chính xác ảnh hưởng thực của các biến số kinh tế vĩ mô, loại bỏ các yếu tố nhiễu không quan sát được nhưng không đổi theo thời gian của từng tỉnh.

3.2. Nguồn gốc dữ liệu bảng panel data trong nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu bảng (panel data) cân bằng, thu thập số liệu thứ cấp của 13 tỉnh, thành phố vùng ĐBSCL trong giai đoạn 10 năm, từ 2005 đến 2014. Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn chính thống như Tổng cục Thống kê và các báo cáo liên quan. Việc sử dụng dữ liệu bảng cho phép nghiên cứu phân tích đồng thời sự khác biệt giữa các tỉnh và sự biến động của từng tỉnh theo thời gian, mang lại kết quả có độ tin cậy cao hơn so với việc chỉ sử dụng dữ liệu chéo hoặc dữ liệu chuỗi thời gian đơn thuần. Tổng cộng, bộ dữ liệu bao gồm 130 quan sát, tạo nền tảng vững chắc cho các phân tích định lượng.

3.3. Các biến số độc lập GRDP PCI và cơ cấu kinh tế

Mô hình nghiên cứu bao gồm 7 biến độc lập đại diện cho các khía cạnh kinh tế - xã hội quan trọng. Các biến này bao gồm: GRDP bình quân đầu người, tỷ trọng nông nghiệp trong GRDP, độ mở cửa thương mại, năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI), tỷ lệ thu chi ngân sách, số lượng doanh nghiệp đang hoạt động, và tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động có việc làm. Việc lựa chọn các biến số này dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó, phản ánh toàn diện các yếu tố có khả năng tác động đến thu ngân sách nhà nước, từ tăng trưởng kinh tế, cơ cấu kinh tế cho đến chất lượng môi trường kinh doanh.

IV. Top 4 yếu tố then chốt ảnh hưởng đến thu ngân sách ĐBSCL

Kết quả phân tích hồi quy từ luận văn đã chỉ ra những yếu tố có tác động ý nghĩa thống kê và mạnh mẽ nhất đến thu ngân sách nhà nước tại các tỉnh ĐBSCL. Không phải tất cả các biến số đưa vào mô hình đều có ảnh hưởng rõ rệt, nhưng nghiên cứu đã xác định được một nhóm các chỉ số cốt lõi. Theo kết quả nghiên cứu, có 4 yếu tố nổi bật, được xem là những chỉ số đáng tin cậy trong việc giải thích sự biến động của nguồn thu ngân sách. Việc xác định các yếu tố này cung cấp cơ sở khoa học để các địa phương tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực có khả năng tạo ra tác động lớn nhất, hướng tới mục tiêu tăng thu bền vững và tự chủ tài chính.

4.1. Tác động tích cực của GRDP bình quân và số lượng doanh nghiệp

Kết quả nghiên cứu khẳng định, GRDP bình quân đầu người và số lượng doanh nghiệp hoạt động trên địa bàn có mối quan hệ cùng chiều và tác động mạnh mẽ đến thu ngân sách nhà nước. Khi tăng trưởng kinh tế được thúc đẩy, thu nhập bình quân của người dân tăng lên, qua đó làm tăng nguồn thu từ thuế thu nhập cá nhân và thuế tiêu dùng. Tương tự, số lượng doanh nghiệp gia tăng đồng nghĩa với việc cơ sở thuế được mở rộng, đóng góp vào ngân sách thông qua thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế giá trị gia tăng. Đây là hai động lực chính, cho thấy việc phát triển kinh tế địa phương và cải thiện môi trường kinh doanh là chìa khóa để gia tăng thu nội địa.

4.2. Ảnh hưởng từ tỷ lệ thu chi và dân số trong độ tuổi lao động

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tỷ lệ thu chi ngân sách và tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động có việc làm là các yếu tố có tác động tích cực. Tỷ lệ thu chi ngân sách phản ánh mức độ tự chủ tài chính, khi tỷ lệ này tăng lên cho thấy khả năng huy động nguồn lực của địa phương tốt hơn. Trong khi đó, tỷ lệ dân số có việc làm tăng không chỉ thúc đẩy tiêu dùng mà còn trực tiếp làm tăng nguồn thu từ thuế thu nhập cá nhân. Yếu tố này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo công ăn việc làm ổn định, không chỉ giải quyết vấn đề xã hội mà còn là một giải pháp tăng thu ngân sách hiệu quả và bền vững.

4.3. Vai trò chưa rõ nét của PCI và cơ cấu kinh tế trong mô hình

Một điểm đáng chú ý từ kết quả nghiên cứu là một số biến số như năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và tỷ trọng nông nghiệp trong cơ cấu kinh tế không thể hiện tác động rõ rệt trong mô hình hồi quy của giai đoạn 2005-2014. Mặc dù về mặt lý thuyết, một chỉ số PCI cao và một cơ cấu kinh tế hiện đại hơn sẽ thúc đẩy thu ngân sách, nhưng có thể tác động này cần một độ trễ thời gian dài hơn để biểu hiện. Điều này không phủ nhận tầm quan trọng của việc cải thiện môi trường đầu tư hay tái cơ cấu kinh tế, mà chỉ cho thấy cần có những nghiên cứu sâu hơn để đánh giá tác động dài hạn của các chính sách tài khóa và phát triển kinh tế này.

V. Bí quyết và giải pháp tăng thu ngân sách bền vững cho ĐBSCL

Từ những kết quả phân tích định lượng, luận văn đã đề xuất các hàm ý chính sách quan trọng, có thể xem như những giải pháp tăng thu ngân sách một cách bền vững cho các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc khai thác các nguồn thu hiện có mà còn hướng đến việc nuôi dưỡng và phát triển các nguồn thu mới, đảm bảo tính ổn định và lâu dài. Việc triển khai đồng bộ các chính sách này sẽ giúp các địa phương từng bước giảm sự phụ thuộc vào ngân sách trung ương, nâng cao năng lực tự chủ và tạo động lực mạnh mẽ cho sự phát triển kinh tế - xã hội của toàn vùng.

5.1. Cải thiện môi trường kinh doanh để thu hút FDI và doanh nghiệp

Một trong những giải pháp hàng đầu là tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI). Kết quả nghiên cứu cho thấy số lượng doanh nghiệp là yếu tố quyết định đến quy mô thu ngân sách nhà nước. Do đó, các địa phương cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp gia nhập thị trường, tiếp cận đất đai và nguồn vốn. Đồng thời, cần có chính sách thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường để tạo ra giá trị gia tăng lớn và nguồn thu ổn định.

5.2. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nuôi dưỡng nguồn thu nội địa

Để các nguồn thu ngân sách trở nên bền vững, việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế là yêu cầu cấp thiết. Các tỉnh ĐBSCL cần giảm dần sự phụ thuộc vào nông nghiệp thô, đẩy mạnh phát triển công nghiệp chế biến, dịch vụ logistics, và du lịch. Chính sách này không chỉ làm tăng giá trị GRDP mà còn tạo ra nhiều việc làm và mở rộng cơ sở thuế. Việc nuôi dưỡng các nguồn thu nội địa thông qua việc hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa, khuyến khích khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo sẽ là nền tảng vững chắc cho sự tự chủ ngân sách trong tương lai.

5.3. Hoàn thiện chính sách tài khóa và quản lý thu ngân sách hiệu quả

Bên cạnh các giải pháp kinh tế, việc hoàn thiện chính sách tài khóa và nâng cao hiệu quả quản lý thu ngân sách là vô cùng quan trọng. Điều này bao gồm việc rà soát lại các chính sách thuế để đảm bảo tính công bằng, minh bạch và phù hợp với thực tiễn. Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra để chống thất thu, trốn thuế và giảm nợ đọng thuế. Hiện đại hóa công tác quản lý thuế, ứng dụng công nghệ thông tin sẽ giúp quy trình thu nộp trở nên hiệu quả hơn, giảm chi phí và tạo thuận lợi cho người nộp thuế, góp phần xây dựng một nền tài chính công lành mạnh.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ các yếu tố tác động đến thu ngân sách nhà nước các tỉnh đồng bằng sông cửu long

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, trong chương 2 nêu lên các khái niệm cơ bản liên quan đến đề tài nghiên cứu. Bên cạnh đó, trong chương này tác giả tổng hợp các nghiên cứu khoa học trước về mối quan hệ giữa các yếu tố đến thu ngân sách dựa trên khung lý thuyết và thực nghiệm đã được chứng minh có cơ sở khoa học, từ cơ sở đó đưa ra mô hình nghiên cứu của đề tài. Ngân sách nhà nước 2. Khái niệm bộ các khoản thu và chi của nhà nước đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định (Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp).

NSNN là tổng thể các mối quan hệ về kinh tế tài chính giữa nhà nước với nền kinh tế xã hội và phát sinh trong quá trình phân phối, sử dụng các quỹ tiền tệ của nhà nước (các nguồn lực tài chính) để thực hiện chức năng và nhiệm vụ của nhà nước trong quá trình quản lý kinh tế và quản lý trật tự xã hội. NSNN là quỹ tiền tệ tập trung lớn nhất của nhà nước để đảm bảo cho nhà nước thực hiện được các chức năng và nhiệm vụ của mình (Nguyễn Đăng Dờn, 2009). ọng của hệ thống tài chính, với đặc trưng: Hoạt động ngân sách gắn với việc tạo lập, sử dụng quỹ tiền tệ lớn, tập trung phục vụ cho việc thực hiện các chức năng của nhà nước. Việc tạo lập quỹ tiền tệ lớn tập trung của nhà nước được thực hiện qua kênh thu NSNN, bao gồm nhiều khoản thu khác nhau như thu bắt buộc (thuế, lệ phí), các khoản đóng góp tự nguyện (tín dụng nhà nước, xổ số kiến thiết), cũng như các khoản viện trợ quốc tế v.

Do đó, sự hình thành quỹ NSNN vừa trực tiếp từ các khâu tài chính khác cũng như vừa gián tiếp thông qua thị trường tài chính. Trên cơ sở các khoản thu đã huy động được, NSNN sử dụng để chi đầu tư phát triển kinh tế - xã hội, chi tiêu dùng thường xuyên nhằm thực hiện các mục tiêu đã định của nhà nước. Hoạt động của NSNN có ý nghĩa TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 quyết định đến tình hình phát triển kinh tế tài chính của cả nước và có vai trò quyết định trong việc thực hiện chính sách tài chính quốc gia (Lê Thị Mận, 2010). ộ các khoản thu, chi của nhà nước trong dự toán đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định và được thực hiện trong một năm, để bảo đảm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của nhà nước.

NSNN được quản lý thống nhất theo nguyên tắc tập trung dân chủ, công khai, minh bạch, có phân công, phân cấp quản lý, gắn quyền hạn với trách nhiệm (Điều 1, Luật Ngân sách nhà nước năm 2002). Ngân sách nhà nước phản ảnh những thể chế được xã hội thiết lập bằng hệ thống pháp luật, nhằm mục đích ấn định con số chi tiêu trong một năm mà nhà nước phải tìm kiếm nguồn để tài trợ, đồng thời nhà nước đưa ra những quy tắc và kế toán để theo dõi chi tiết, chặt chẽ các khoản chi tiêu của nhà nước, với mục đích là để kiểm soát các khoản chi, tránh được sự phí phạm các khoản chi tiêu cho những hoạt động không được ghi vào trong ngân sách, để sao cho chi tiêu của nhà nước được hợp pháp và có thể được tài trợ bằng những nguồn thu ổn định. Hay nói cách khác NSNN là một đạo luật tài chính cơ bản do quốc hội quyết định, thông qua đó các khoản thu, chi tài chính của nhà nước được thực hiện trong một niên khóa tài chính (Sử Đình Thành và Bùi Thị Mai Hoài, 2009). Bản chất và đặc điểm của NSNN Theo Lê Thị Mận (2010), bản chất NSNN là tổng thể các quan hệ kinh tế giữa nhà nước và các chủ thể trong xã hội phát sinh trong quá trình nhà nước tạo lập và sử dụng các nguồn tài chính quốc gia, nhằm đảm bảo thực hiện các chức năng quản lý kinh tế - xã hội.

Hoạt động thu chi của NSNN rất đa dạng và phong phú, có liên quan đến hầu hết mọi lĩnh vực, mọi chủ thể trong xã hội. Các hoạt động của NSNN có những đặc điểm cơ bản sau: Hoạt động NSNN gắn chặt với quyền lực nhà nước và được tiến hành theo luật định (Luật thuế, Luật ngân sách, Luật tài chính). Ở các quốc gia khác cũng như tại Việt Nam, thuế là khoản thu chủ yếu của nhà nước, các khoản chi NSNN trong TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 năm tài chính thực hiện theo luật NSNN do quốc hội thông qua hàng năm. NSNN là đạo luật cơ bản của mỗi quốc gia.

Quan hệ giữa NSNN và các chủ thể trong xã hội phát sinh trong quá trình tạo lập và sử dụng các nguồn tài chính quốc gia thực chất là quan hệ kinh tế, trong đó lợi ích quốc gia được đặt lên hàng đầu và chi phối các lợi ích khác. NSNN là quỹ tiền tệ tập trung lớn nhất trong nền kinh tế quốc dân. Tương tự như các quỹ tiền tệ khác, NSNN được tạo lập trên cơ sở các quan hệ tài chính, nhưng nét đặc trưng riêng biệt của NSNN là nó được chia thành nhiều quỹ có mục đích sử dụng riêng. Các quan hệ kinh tế giữa các chủ thể kinh tế trong xã hội với NSNN phát sinh trong lĩnh vực phân phối các nguồn tài chính, do nhà nước tiến hành điều chỉnh, tùy vào điều kiện kinh tế - xã hội từng thời kỳ mà có sự thay đổi cho phù hợp, sự thay đổi thể hiện qua nội dung thu, chi của NSNN.

Theo Sử Đình Thành và Bùi Thị Mai Hoài (2009), NSNN là một bộ luật tài chính đặc biệt (yếu tố pháp lý), bởi lẽ trong NSNN, các thể chế của nó được thiết lập dựa vào hệ thống các pháp luật có liên quan (hiến pháp, luật thuế v. Mặt khác, bản thân NSNN cũng là bộ luật do quốc hội quyết định và thông qua hàng năm, mang tính chất áp đặt và bắt buộc các chủ thể kinh tế xã hội có liên quan phải tuân thủ. ột bản dự toán thu chi (yếu tố vật chất). Các cơ quan, đơn vị có trách nhiệm lập NSNN và đề ra các thông số quan trọng có liên quan đến chính sách mà chính phủ phải thực hiện trong năm tài khóa tiếp theo.

Thu, chi là cơ sở thực hiện chính sách của chính phủ. Chính sách nào mà không được dự kiến trong ngân sách thì sẽ không được thực hiện. Chính vì lẽ đó, việc thông qua NSNN là một sự kiện chính trị quan trọng, nó biểu hiện sự nhất trí trong quốc hội và chính sách của nhà nước. Quốc hội không thông qua NSNN thì điều đó thể hiện sự thất bại của chính phủ về chính sách và có thể gây mâu thuẫn về chính trị.

NSNN là một công cụ quản lý, NSNN đưa ra danh mục các khoản thu mà chính phủ chỉ được phép thu vào danh mục các khoản chi trong khuôn khổ NSNN được quốc hội phê duyệt. Đặc điểm này cho thấy, NSNN là công cụ giúp cho quốc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 hội quản lý và kiểm soát chặt chẽ các khoản chi tiêu, thu nhập của chính phủ trong mỗi năm tài khóa. Vai trò của ngân sách nhà nước NSNN là công cụ quan trọng để tiến hành tập trung các nguồn lực tài chính nhằm đảm bảo các khoản chi theo nguyên tắc cân đối tài chính tích cực. NSNN là công cụ dùng để điều chỉnh về mặt vĩ mô các hoạt động kinh tế - xã hội, các hoạt động về phương diện kinh tế, tác động và điều chỉnh các hoạt động của xã hội (văn hóa, y tế, giáo dục v.v) tác động vào các thị trường giá cả (Nguyễn Đăng Dờn, 2009).

Theo Lê Thị Mận (2010), để thực hiện được nhiệm vụ chính trị, kinh tế, xã hội trong từng giai đoạn, nhà nước phải có nguồn tài chính để chi tiêu cho các mục đích đã được xác định. Vì vậy, NSNN có vai trò huy động các nguồn lực tài chính trong xã hội để đảm bảo chi tiêu của nhà nước. NSNN với vai trò là công cụ điều tiết vĩ mô nền kinh tế - xã hội được thể hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau: Trong lĩnh vực kinh tế, NSNN thực hiện việc định hướng hình thành cơ cấu kinh tế mới, kích thích phát triển sản xuất kinh doanh, chống độc quyền. Với công cụ thuế, một mặt nhà nước tạo được nguồn thu, mặt khác nhà nước định hướng cho các doanh nghiệp đầu tư vào các lĩnh vực kinh tế khác nhau, bằng mức thuế suất hợp lý, nhà nước có thể kích thích hoặc hạn chế sự phát triển của các ngành, nghề hoặc mặt hàng tạo điều kiện cho nền kinh tế phát triển cân đối.

Thông qua hoạt động chi ngân sách, nhà nước đầu tư vào cơ sở hạ tầng, tạo điều kiện cho sự phát triển các vùng kinh tế, các ngành kinh tế mũi nhọn và các doanh nghiệp thuộc các ngành then chốt. Bằng chính sách đầu tư đúng đắn, NSNN tác động đến việc chống độc quyền và hình thành cơ cấu kinh tế hợp lý. Về mặt xã hội, thông qua hoạt động thu chi ngân sách nhà nước thực hiện điều tiết thu nhập giữa các tầng lớp dân cư, đảm bảo công bằng xã hội. Thông qua hệ thống thuế trực thu và gián thu, nhà nước một mặt huy động sự đóng góp thu nhập của các thành phần kinh tế và dân cư vào NSNN, mặt khác điều tiết thu nhập của TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 họ, thực hiện công bằng xã hội, thu hẹp khoản cách giữa người giàu và người nghèo, thông qua hoạt động chi của nhà nước: Trợ cấp xã hội cho người nghèo, chi các khoản phúc lợi v.

Nền kinh tế thị trường với hoạt động của quy luật cạnh tranh và quy luật giá trị, dễ dẫn đến sự mất cân đối cung cầu về hàng hóa, làm giá cả hàng hóa biến động, gây ảnh hưởng không tốt đến nền kinh tế và xã hội, do đó nhà nước phải can thiệp vào thị trường nhằm điều tiết cung cầu, ổn định giá cả. Đối với thị trường tiền tệ, thị trường vốn, NSNN có thể tham gia các thị trường này, một mặt tạo nguồn tài chính cho ngân sách, mặt khác góp phần điều hòa lưu thông tiền tệ, kiềm chế lạm phát. Nguyên tắc quản lý ngân sách nhà nƣớc 2. Nguyên tắc niên hạn Nguyên tắc này có thể tóm tắt với hai nội dung chính: (i) mỗi năm quốc hội phải thông qua NSNN một lần; (ii) chính phủ thi hành NSNN trong thời gian một năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ