Chương 1, nghiên cứu được giới thiệu với các nội dung bao gồm: lý do lựa chọn đề tài, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu, cùng với những đóng góp của nghiên cứu và cấu trúc của toàn bộ nghiên cứu. Chương này đóng vai trò quan trọng trong việc giới thiệu và định hướng cho tổng thể bài nghiên cứu, tạo nền tảng cho việc triển khai các phần tiếp theo một cách logic và hiệu quả.” 9 CHƯƠNG 2 – CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NỢ XẤU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 2. Tổng quan về ngân hàng thương mại 2. Khái niệm ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại là hình thái ngân hàng xuất hiện đầu tiên, gắn liền với sự phát triển của hoạt động ngân hàng.
Theo Điều 4 của Luật Các Tổ Chức Tín Dụng Việt Nam (2024): "Ngân hàng là tổ chức tín dụng có thể thực hiện tất cả hoạt động ngân hàng theo quy định của Luật này. Các loại hình ngân hàng bao gồm ngân hàng thương mại, ngân hàng chính sách và ngân hàng hợp tác xã." Luật này cũng quy định rằng: "Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được phép thực hiện tất cả hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác nhằm mục tiêu lợi nhuận theo quy định của Luật này." Ngân hàng thương mại là một định chế tài chính trung gian quan trọng trong nền kinh tế và trên thị trường tài chính. Hoạt động của ngân hàng thương mại phong phú và bao gồm nhiều nghiệp vụ, dịch vụ khác nhau. Các ngân hàng thương mại thu hút vốn bằng cách huy động tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm và các hình thức huy động khác như phát hành kỳ phiếu và trái phiếu ngân hàng.
Sau đó, số vốn này được sử dụng để cho vay sản xuất kinh doanh, cho vay tiêu dùng, v. Bên cạnh hoạt động nhận tiền gửi và cho vay, ngân hàng thương mại còn cung cấp dịch vụ thanh toán và các dịch vụ khác như chuyển tiền, bảo lãnh và ủy thác, v. Như vậy, ngân hàng thương mại là “một doanh nghiệp đặc biệt, chuyên kinh doanh trên lĩnh vực tiền tệ và các hoạt động ngân hàng vì mục tiêu lợi nhuận. Chức năng của ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại được xem là yếu tố quan trọng và lớn nhất trong số các định chế tài chính trung gian, nhờ vào những chức năng đa dạng và then chốt mà nó thực hiện.
Các chức năng này không chỉ bao gồm việc huy động vốn từ nhiều nguồn khác nhau, mà còn cung cấp các dịch vụ tài chính và ngân hàng quan trọng như cho vay, quản lý tài sản, và thanh toán. Ngoài ra, ngân hàng thương mại còn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế bằng cách tài trợ cho các doanh nghiệp và cá nhân, hỗ trợ thanh 10 khoản cho thị trường và góp phần ổn định hệ thống tài chính. Sự hiện diện rộng rãi và sự đa dạng trong dịch vụ của các ngân hàng thương mại đã khiến chúng trở thành một phần không thể thiếu trong hệ thống tài chính. Chức năng quản lý tiền gửi Với chức năng này, ngân hàng thương mại nhận và bảo quản tiền gửi, thực hiện các yêu cầu rút và chi tiền cho khách hàng, là các chủ thể trong nền kinh tế.
Khi xem xét từ các góc độ khác nhau, chức năng quản lý tiền gửi mang lại lợi ích cho nhiều bên. Thứ nhất, đối với khách hàng, chức năng này không chỉ đảm bảo an toàn tài sản mà còn giúp sinh lời từ số vốn tạm thời dư thừa. Thứ hai, đối với ngân hàng, quản lý tiền gửi cung cấp nguồn vốn để thực hiện chức năng tín dụng và làm nền tảng cho vai trò trung gian thanh toán. Thứ ba, đối với nền kinh tế, chức năng này khuyến khích tích lũy xã hội và tập trung nguồn vốn tạm thời dư thừa để phục vụ cho sự phát triển kinh tế.
Chức năng trung gian thanh toán Với chức năng này, ngân hàng thương mại thực hiện việc trích tiền từ tài khoản của khách hàng để thanh toán cho người thụ hưởng khi mua hàng hóa, dịch vụ và các khoản chi tiêu khác, hoặc nhận tiền vào tài khoản từ việc bán hàng hóa, dịch vụ và các khoản thu khác. Chức năng này có nhiều lợi ích đáng kể. Thứ nhất, đối với khách hàng, nó giúp thanh toán một cách nhanh chóng, đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu, song song giảm thiểu tối đa rủi ro và chi phí giao dịch, đặc biệt là khi các giao dịch diễn ra giữa các bên ở xa nhau. Thứ hai, đối với ngân hàng, chức năng này cung cấp giải pháp thanh toán không phụ thuộc vào tiền mặt chất lượng cao, thu hút nguồn vốn tiền gửi và tạo ra bút tệ, thúc đẩy gia tăng nguồn vốn tín dụng cho nền kinh tế.
Thứ ba, đối với nền kinh tế, chức năng này giúp đẩy nhanh quá trình lưu thông hàng hóa, tăng cường động lực phát triển kinh tế, gia tăng hiệu quả tái sản xuất xã hội, và giảm lượng tiền mặt lưu thông, từ đó tiết kiệm chi phí. Chức năng quản lý tiền gửi không chỉ đảm bảo an toàn tài sản của khách hàng mà còn giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn vốn tạm thời dư thừa, đồng thời hỗ trợ ngân hàng tối ưu hóa hoạt động tín dụng và thanh toán. Chức năng trung gian tín dụng Ngân hàng thương mại là cầu nối giữa người thừa vốn và người thiếu vốn. Ngân hàng huy động và tập trung các nguồn vốn tiền tệ tạm thời nhàn rỗi trong nền kinh tế để tạo lập và sử dụng nguồn vốn đó để cho vay đáp ứng nhu cầu sản xuất kinh doanh và tiêu dùng của các chủ thể trong nền kinh tế.
Chức năng này đem lại lợi ích cho các chủ thể như sau: Thứ nhất, đối với khách hàng là người gửi tiền, họ sẽ thu lợi từ nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi của mình dưới hình thức tiền lãi đồng thời đảm bảo an toàn tiền gửi và được hưởng những tiện ích mà ngân hàng mang lại; còn đối với người đi vay, chức năng này giúp cho các chủ thể trong nền kinh tế thoả mãn được nhu cầu vốn tạm thời thiếu hụt trong quá trình sản xuất kinh doanh và tiêu dùng, đồng thời tiết kiệm được chi phí, tiết kiệm thời gian tìm kiếm được nguồn vốn tiện lợi, an toàn và hợp pháp. Thứ hai, đối với ngân hàng thương mại, hoạt động thu nhập lãi suất từ chênh lệch vay - gửi là nền tảng quan trọng để duy trì và phát triển, là hoạt động kinh doanh cốt lõi, đóng vai trò nền tảng cho sự bền vững của ngân hàng thương mại, bởi vì nó tạo ra lợi nhuận và nguồn thu nhập ổn định từ việc quản lý chênh lệch lãi suất giữa các hoạt động cho vay và tiền gửi. Qua đó, giúp ngân hàng thương mại mở rộng hoạt động kinh doanh, tăng cường khả năng cung cấp tín dụng cho nền kinh tế và góp phần gia tăng quy mô, sức mạnh của hệ thống tín dụng quốc gia. Đây là nguồn thu cần thiết giúp ngân hàng thương mại mở rộng hoạt động và tăng cường khả năng cung cấp tín dụng cho các doanh nghiệp và cá nhân trong nền kinh tế.
Ngoài ra, việc tạo ra bút tệ từ chênh lệch lãi suất hay còn gọi là hoạt động tạo ra nguồn vốn từ chênh lệch lãi suất cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng quy mô và sức mạnh của hệ thống tín dụng của quốc gia. Thứ ba, đối với nền kinh tế, chức năng quản lý tiền gửi giúp cân đối và điều tiết vốn tiền tệ từ những nguồn tạm thời dư thừa đến những nơi tạm thời thiếu hụt. Điều này hỗ trợ hiệu quả quá trình sản xuất kinh tế, giúp tăng cường năng suất lao động và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc giảm thiểu lượng tiền mặt lưu thông cũng mang lại lợi ích về chi phí và an toàn trong quản lý tài chính, góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế toàn cầu.
Tuy nhiên, bên cạnh các lợi ích đáng kể mà ngân hàng thương mại mang lại, tình trạng nợ xấu hiện nay là một vấn đề đáng lo ngại trong ngành ngân hàng. Nợ xấu thường bắt nguồn từ việc cho vay không có đảm bảo đủ hoặc không đạt được hiệu quả kinh doanh, 12 dẫn đến khó khăn trong việc thu hồi vốn và giảm sút lãi suất. Sự gia tăng của nợ xấu đe dọa tính ổn định và sức khỏe của hệ thống tín dụng, ảnh hưởng đến khả năng cung cấp vốn cho các hoạt động sản xuất kinh doanh và tiêu dùng của ngân hàng. Vấn đề này không chỉ có tác động lớn đến hoạt động kinh tế mà còn mang đến những rủi ro cho toàn bộ hệ thống tài chính và nền kinh tế nói chung.
Vì vậy, việc quản lý và giảm thiểu tình trạng nợ xấu là một ưu tiên hàng đầu đối với ngành ngân hàng cũng như các cơ quan quản lý tài chính. Chức năng trung gian tín dụng là trọng tâm của hệ thống ngân hàng thương mại, đặc biệt là trong bối cảnh hiện nay của sự liên kết và phức tạp của nền kinh tế. Chức năng này đóng vai trò như một liên kết giữa người gửi tiền và người vay, cung cấp vốn và tài chính cho các hoạt động kinh doanh và cá nhân. Tuy nhiên, với vai trò quan trọng đó, cũng đi kèm với rủi ro tín dụng đáng kể.
Rủi ro tín dụng là nguy cơ xảy ra khi khoản vay không được hoàn trả đúng hạn hoặc không được hoàn trả một phần hoặc toàn bộ. Điều này có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân như sự suy giảm khả năng thanh toán của người vay, sự thiếu sót trong quản lý tài chính của doanh nghiệp, hoặc những biến động không lường trước trong nền kinh tế. Khi rủi ro tín dụng xảy ra, hệ thống ngân hàng thương mại có thể chịu ảnh hưởng nặng nề, gây ra tình trạng nợ xấu. Tình trạng nợ xấu đe dọa đến sự an toàn và ổn định đối với hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
Hệ quả của nó không chỉ giới hạn trong việc làm giảm lợi nhuận của các tổ chức tín dụng mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây ra sự bất ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính. Nợ xấu không chỉ là vấn đề của các tổ chức tín dụng mà còn là một thách thức lớn đối với sự phát triển kinh tế của một quốc gia. Nợ xấu không chỉ là vấn đề mang tính thời điểm mà còn là thách thức dai dẳng, đòi hỏi giải pháp đồng bộ và cấp bách từ nhiều phía.