Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến giá nhà tại tphcm

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến giá nhà tại TP.HCM. Phân tích chuyên sâu về kinh tế, xã hội, quy hoạch tác động đến thị trường bất động sản.

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2012

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã các yếu tố ảnh hưởng đến giá nhà TPHCM từ A Z

Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến giá nhà tại TPHCM là một bài toán phức tạp, thu hút sự quan tâm của cả giới học thuật và các nhà đầu tư. Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Văn Minh tại Trường Đại học Kinh tế TP. HCM năm 2012 là một trong những nghiên cứu tiên phong, áp dụng phương pháp định lượng để bóc tách các thuộc tính quyết định đến giá trị một bất động sản. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp một cái nhìn tổng quan về thị trường bất động sản TPHCM mà còn đi sâu vào việc đo lường mức độ tác động của từng yếu tố cụ thể. Bằng cách sử dụng Mô hình giá hưởng thụ (Hedonic Pricing Model - HPM), luận văn đã thành công trong việc lượng hóa giá trị của các thuộc tính vô hình như vị trí, tiện ích xung quanh, và chất lượng xây dựng. Kết quả nghiên cứu mang lại những hiểu biết sâu sắc, giúp người mua, người bán, và các nhà hoạch định chính sách có một cơ sở khoa học vững chắc để đưa ra quyết định. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá nhà tại TPHCM không chỉ dừng lại ở các yếu tố hữu hình như diện tích hay số phòng ngủ. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của các biến số như khoảng cách đến trung tâm thành phố (CBD), chiều rộng mặt tiền đường, và thậm chí cả khu vực địa lý. Những yếu tố này tạo nên một ma trận phức hợp, nơi giá trị của một ngôi nhà được hình thành từ sự tổng hòa của nhiều thuộc tính. Nghiên cứu này là tài liệu tham khảo quý giá, đặt nền móng cho các phân tích sâu hơn về một thị trường đầy biến động và tiềm năng như TPHCM, đồng thời khẳng định vai trò của các phương pháp kinh tế lượng trong việc giải mã các quy luật của thị trường.

1.1. Giới thiệu tổng quan về luận văn thạc sĩ Nguyễn Văn Minh

Luận văn "Các yếu tố ảnh hưởng đến giá nhà tại Thành phố Hồ Chí Minh" của tác giả Nguyễn Văn Minh (2012) là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, được thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Khánh Nam tại Trường Đại học Kinh tế TP. HCM. Mục tiêu chính của luận văn là xác định và đo lường mức độ tác động của các thuộc tính khác nhau lên giá nhà tại TPHCM. Để thực hiện mục tiêu này, nghiên cứu đã áp dụng Mô hình giá hưởng thụ (HPM), một công cụ phân tích kinh tế lượng mạnh mẽ, dựa trên lý thuyết cho rằng giá của một hàng hóa không đồng nhất (như nhà ở) được quyết định bởi tập hợp các thuộc tính cấu thành nên nó. Luận văn sử dụng bộ dữ liệu gồm 562 quan sát nhà phố đang giao dịch, thu thập từ các sàn giao dịch bất động sản lớn, đảm bảo tính cập nhật và đại diện cho thị trường tại thời điểm nghiên cứu.

1.2. Tầm quan trọng của việc xác định giá trị thực của nhà ở

Việc xác định đúng giá nhà đóng vai trò then chốt đối với nhiều bên liên quan. Đối với chủ sở hữu và nhà đầu tư, đây là cơ sở để đưa ra quyết định mua bán và tối ưu hóa lợi nhuận. Đối với các tổ chức tài chính, việc thẩm định giá chính xác giúp giảm thiểu rủi ro trong hoạt động cho vay thế chấp. Đối với nhà nước, đây là căn cứ để xây dựng chính sách thuế, quy hoạch đô thị và quản lý thị trường bất động sản TPHCM một cách hiệu quả. Luận văn chỉ ra rằng các phương pháp định giá truyền thống dựa trên chi phí hoặc so sánh thuần túy thường không phản ánh hết giá trị thực. Ngược lại, việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá nhà thông qua mô hình HPM giúp đo lường "giá sẵn lòng trả" (Willingness To Pay) cho từng thuộc tính, cung cấp thông tin chi tiết và cải thiện tính minh bạch của thị trường.

II. Thách thức định giá nhà TPHCM Thị trường và dữ liệu

Thị trường nhà ở TPHCM, cũng như nhiều đô thị lớn khác, ẩn chứa nhiều thách thức trong việc định giá chính xác. Một trong những thách thức lớn nhất là tính không đồng nhất của sản phẩm. Mỗi ngôi nhà là duy nhất với sự kết hợp riêng biệt về vị trí, kiến trúc, diện tích, và môi trường xung quanh. Điều này làm cho việc so sánh trực tiếp trở nên khó khăn. Thêm vào đó, thông tin trên thị trường thường bất cân xứng, người bán có thể nắm giữ nhiều thông tin hơn người mua, dẫn đến các quyết định thiếu cơ sở. Luận văn của Nguyễn Văn Minh đã chỉ ra rằng để giải quyết các vấn đề này, cần một phương pháp luận khoa học có khả năng phân tích đa biến. Việc thu thập một bộ dữ liệu đủ lớn và đáng tin cậy cũng là một rào cản không nhỏ. Dữ liệu về các yếu tố ảnh hưởng đến giá nhà tại TPHCM phải bao gồm cả các biến định lượng (diện tích, khoảng cách) và biến định tính (cấp nhà, khu vực). Nghiên cứu đã vượt qua thách thức này bằng cách tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn uy tín và thực hiện các phép đo bổ sung qua bản đồ. Phân tích cung cầu nhà ở cũng cho thấy sự biến động mạnh mẽ do các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng kinh tế, chính sách tín dụng, và tốc độ đô thị hóa, làm cho việc dự báo giá càng thêm phức tạp.

2.1. Phân tích cung cầu và các thành tố thị trường bất động sản

Theo lý thuyết kinh tế, giá nhà được hình thành tại điểm cân bằng giữa cung và cầu. Luận văn đã tổng quan lý thuyết này trong bối cảnh thị trường bất động sản TPHCM. Cầu về nhà ở phụ thuộc vào các yếu tố như thu nhập của người dân, lãi suất cho vay, và tốc độ gia tăng dân số cơ học. Trong khi đó, cung nhà ở trong ngắn hạn gần như cố định, nhưng trong dài hạn có thể thay đổi dựa trên các dự án xây dựng mới và chính sách quy hoạch của thành phố. Thị trường này còn bao gồm nhiều thành tố khác như các chủ thể tham gia (người mua, người bán, nhà môi giới), hệ thống pháp lý (luật đất đai, quy định xây dựng), và thị trường tài chính (nguồn vốn tín dụng). Sự tương tác phức tạp giữa các thành tố này tạo ra sự biến động liên tục của giá cả.

2.2. Sự phức tạp trong việc thu thập dữ liệu giá nhà đáng tin cậy

Một trong những hạn chế lớn của các nghiên cứu về thị trường nhà ở tại Việt Nam là sự khan hiếm dữ liệu sơ cấp chất lượng cao. Giá niêm yết trên các trang rao vặt có thể khác xa giá giao dịch thực tế. Để khắc phục, nghiên cứu của Nguyễn Văn Minh đã chọn lọc dữ liệu từ ba sàn giao dịch bất động sản lớn, nơi thông tin có độ tin cậy cao hơn. Mẫu nghiên cứu gồm 562 quan sát được phân bổ đều trên các quận, huyện của thành phố. Quá trình thu thập không chỉ dừng lại ở các thông tin có sẵn mà còn yêu cầu đo đạc thủ công các biến số quan trọng như khoảng cách đến trung tâm (CBD) bằng công cụ bản đồ số, đảm bảo tính chính xác và khách quan cho mô hình phân tích hồi quy.

III. Phương pháp HPM Cách tiếp cận khoa học về giá nhà TPHCM

Để giải quyết bài toán phức tạp về các yếu tố ảnh hưởng đến giá nhà tại TPHCM, luận văn đã sử dụng Mô hình giá hưởng thụ (Hedonic Pricing Model - HPM). Đây là một phương pháp kinh tế lượng được công nhận rộng rãi, đặc biệt hiệu quả trong việc phân tích các hàng hóa không đồng nhất như bất động sản. Lý thuyết nền tảng của HPM, xuất phát từ Lancaster (1966) và Rosen (1974), cho rằng giá trị của một sản phẩm không nằm ở bản thân sản phẩm đó, mà ở tập hợp các thuộc tính cấu thành nên nó. Ví dụ, người mua nhà không chỉ trả tiền cho 'ngôi nhà' mà còn trả cho một gói các thuộc tính bao gồm không gian sống, sự thuận tiện về vị trí, an ninh khu phố, và chất lượng môi trường. Bằng cách chạy một mô hình hồi quy với giá nhà là biến phụ thuộc và các thuộc tính là biến độc lập, HPM cho phép ước tính được giá ẩn (implicit price) của từng thuộc tính. Giá ẩn chính là phần giá trị mà thị trường sẵn lòng trả thêm cho một đơn vị gia tăng của thuộc tính đó. Phương pháp này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để lượng hóa giá trị của những yếu tố mà trước đây chỉ có thể đánh giá một cách định tính, mang lại cái nhìn sâu sắc và khách quan về cấu trúc giá nhà trên thị trường.

3.1. Lý thuyết mô hình giá hưởng thụ Hedonic Pricing Model HPM

Mô hình HPM giả định rằng thị trường nhà ở là một thị trường cạnh tranh nơi người mua và người bán có thông tin tương đối đầy đủ. Giá của một ngôi nhà (P) có thể được biểu diễn dưới dạng một hàm số của các nhóm thuộc tính chính: Vị trí (L), Cấu trúc (S), và Hàng xóm (N), theo phương trình: P = f(L, S, N). Giai đoạn đầu tiên của mô hình là ước tính hàm giá này bằng phương pháp hồi quy OLS (Ordinary Least Squares) để tìm ra các hệ số, chính là giá ẩn của mỗi thuộc tính. Ví dụ, hệ số của biến 'diện tích sàn' cho biết giá nhà sẽ tăng bao nhiêu phần trăm nếu diện tích sàn tăng thêm một mét vuông, trong khi các yếu tố khác không đổi. Mô hình này giúp tách bạch và định lượng ảnh hưởng của từng yếu tố riêng lẻ lên tổng giá trị của bất động sản.

3.2. Lựa chọn dạng hàm hồi quy phù hợp cho phân tích giá nhà

Việc lựa chọn dạng hàm phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo kết quả ước lượng chính xác. Luận văn đã xem xét hai dạng hàm phổ biến trong các nghiên cứu HPM là mô hình bán logarit (semi-log) và mô hình logarit (log-log). Mô hình bán logarit (log-linear) có dạng ln(PRICE) = β₀ + β₁*X₁ + ..., trong khi mô hình log-log có dạng ln(PRICE) = β₀ + β₁*ln(X₁) + .... Sau khi thực hiện hồi quy trên cả hai mô hình với bộ dữ liệu 562 quan sát, nghiên cứu đã so sánh các chỉ số thống kê như R-bình phương (R²) và R-bình phương hiệu chỉnh. Kết quả cho thấy mô hình bán logarit có hệ số R² hiệu chỉnh cao hơn (0,876 so với 0,866), cho thấy mô hình này phù hợp hơn với bộ dữ liệu thực tế. Do đó, dạng hàm bán logarit đã được lựa chọn để phân tích và diễn giải kết quả cuối cùng.

IV. Top 3 nhóm yếu tố quyết định đến giá nhà ở tại TPHCM

Từ kết quả phân tích hồi quy, luận văn của Nguyễn Văn Minh đã xác định và xếp hạng các nhóm yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến giá nhà tại TPHCM. Ba nhóm yếu tố chính bao gồm: yếu tố vị trí, yếu tố cấu trúc, và yếu tố hàng xóm/tiện ích. Trong đó, yếu tố vị trí được chứng minh là có ảnh hưởng quan trọng bậc nhất. Các biến số như khoảng cách đến trung tâm (CBD) và chiều rộng đường trước nhà đều có ý nghĩa thống kê cao. Một ngôi nhà càng gần trung tâm, giá trị càng tăng theo cấp số nhân. Tiếp theo là yếu tố cấu trúc, bao gồm các thuộc tính vật lý của ngôi nhà. Diện tích đấtdiện tích sàn là hai biến có tác động dương và rất lớn đến giá bán. Điều này phản ánh thực tế "tấc đất tấc vàng" tại một đô thị đông đúc như TPHCM. Cuối cùng, yếu tố hàng xóm và tiện ích xung quanh cũng đóng vai trò không nhỏ. Việc một ngôi nhà nằm gần các tiện ích công cộng như trường học, bệnh viện, siêu thị làm tăng đáng kể giá trị của nó. Việc phân loại và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến giá nhà tại TPHCM thành các nhóm rõ ràng như vậy giúp cung cấp một khung phân tích logic và dễ áp dụng cho cả người mua và các nhà thẩm định giá chuyên nghiệp.

4.1. Phân tích yếu tố vị trí Khoảng cách đến trung tâm CBD

Yếu tố vị trí luôn được coi là vua trong lĩnh vực bất động sản. Kết quả hồi quy của luận văn cho thấy biến khoảng cách đến CBD (tính bằng km) có hệ số âm (-0,078) và ý nghĩa thống kê ở mức 1%. Điều này có nghĩa là khi khoảng cách đến trung tâm thành phố tăng thêm 1km, giá nhà (tính theo logarit) sẽ giảm đi 0,078 đơn vị, tương đương với mức giảm khoảng 7.8%. Mối quan hệ nghịch biến này đặc biệt rõ rệt trong phạm vi dưới 10km từ trung tâm. Tương tự, biến chiều rộng đường trước nhà có hệ số dương, cho thấy mặt tiền rộng và đường lớn giúp tăng giá trị bất động sản do thuận lợi cho giao thông và tiềm năng kinh doanh.

4.2. Đánh giá yếu tố cấu trúc Diện tích đất và diện tích sàn

Các thuộc tính cấu trúc nội tại của ngôi nhà là yếu tố nền tảng quyết định giá trị. Nghiên cứu chỉ ra rằng diện tích đất (SIZE)diện tích sàn (LOTSIZE) đều có hệ số dương và ý nghĩa thống kê ở mức cao nhất (1%). Cụ thể, hệ số của diện tích đất là 0,007, có nghĩa là mỗi mét vuông đất tăng thêm sẽ làm giá nhà tăng khoảng 0,7%. Số phòng ngủ cũng có tác động tích cực. Bên cạnh đó, cấp nhà (phân loại theo chất lượng xây dựng) cũng là một biến giả quan trọng. Nhà cấp 1 có giá cao hơn đáng kể so với nhà cấp 4 (biến cơ sở), khẳng định vai trò của chất lượng công trình đối với giá trị bất động sản.

4.3. Tầm quan trọng của yếu tố hàng xóm và tiện ích xung quanh

Chất lượng cuộc sống không chỉ phụ thuộc vào ngôi nhà mà còn vào môi trường xung quanh. Biến tiện ích (AMENITIES), được định nghĩa là nhà có gần hai hoặc nhiều tiện ích như trường học, bệnh viện, siêu thị trong bán kính 2km hay không, có hệ số dương (0,203) và ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy người mua sẵn sàng trả giá cao hơn khoảng 20.3% cho những ngôi nhà có vị trí thuận lợi về tiện ích. Ngoài ra, các biến giả về khu vực (phía Đông, Tây, Nam so với phía Bắc) cũng có ý nghĩa, phản ánh sự chênh lệch về mặt bằng giá và tốc độ phát triển giữa các khu vực khác nhau của thành phố.

V. Kết quả nghiên cứu Những phát hiện đáng chú ý về giá nhà

Kết quả phân tích hồi quy từ luận văn mang lại nhiều phát hiện quan trọng và đôi khi bất ngờ về cấu trúc giá nhà tại TPHCM. Mô hình bán logarit với hệ số R² hiệu chỉnh là 0,876 cho thấy mô hình giải thích được tới 87,6% sự biến động của giá nhà, một con số rất ấn tượng, khẳng định tính vững chắc của phương pháp nghiên cứu. Một trong những phát hiện nổi bật nhất là tầm quan trọng vượt trội của yếu tố vị trídiện tích đất. Hai yếu tố này có tác động mạnh mẽ hơn cả các thuộc tính về chất lượng xây dựng hay số lượng phòng ốc. Điều này ngầm chỉ ra rằng khi đầu tư vào nhà ở tại TPHCM, vị trí và đất đai là hai yếu tố vàng cần được ưu tiên hàng đầu. Một kết quả thú vị khác là các biến 'nhà để xe' (GARAGE) và 'sân vườn' (GARDEN) lại không có ý nghĩa thống kê trong mô hình. Điều này có thể được lý giải rằng tại một đô thị đất chật người đông, người mua ưu tiên diện tích sử dụng trong nhà hơn là các không gian phụ trợ này. Phân tích giá ẩn của từng thuộc tính cung cấp một thước đo định lượng cụ thể, giúp người mua hiểu rõ họ đang trả tiền cho điều gì và liệu mức giá đó có tương xứng với giá trị mà họ nhận được hay không. Những kết quả này không chỉ có giá trị học thuật mà còn là kim chỉ nam thực tiễn cho các hoạt động trên thị trường bất động sản.

5.1. Phân tích kết quả hồi quy từ bộ dữ liệu 562 quan sát

Mô hình hồi quy cuối cùng cho thấy hầu hết các biến được lựa chọn đều có ý nghĩa thống kê và dấu của hệ số đúng như kỳ vọng lý thuyết. Các biến có ý nghĩa ở mức 1% bao gồm: diện tích đất (SIZE), diện tích sàn (LOTSIZE), tiện ích (AMENITIES), chiều rộng đường (ROAD), khoảng cách đến CBD (DISTANT), và các biến cấp nhà (LEVEL1, LEVEL2, LEVEL3). Điều này khẳng định đây là những yếu tố cốt lõi nhất trong việc hình thành giá nhà. Chỉ số VIF (Variance Inflation Factor) của các biến đều dưới 5, cho thấy mô hình không gặp phải vấn đề đa cộng tuyến nghiêm trọng, đảm bảo các hệ số ước lượng là đáng tin cậy.

5.2. Xác định giá ẩn và tỉ lệ đóng góp của từng thuộc tính

Từ các hệ số hồi quy, ta có thể tính toán giá ẩn của từng thuộc tính. Ví dụ, hệ số của biến AMENITIES là 0,203 cho thấy thị trường định giá một ngôi nhà gần các tiện ích cao hơn khoảng 20,3% so với một ngôi nhà tương tự nhưng không có đặc điểm này. Luận văn cũng tham khảo các nghiên cứu quốc tế để ước tính tỉ lệ đóng góp của các nhóm yếu tố vào tổng giá trị. Mặc dù không tính toán trực tiếp cho TPHCM, nhưng các nghiên cứu tương tự cho thấy yếu tố cấu trúc thường chiếm tỉ trọng lớn nhất, theo sau là yếu tố vị tríyếu tố hàng xóm. Hiểu được cơ cấu này giúp các nhà phát triển bất động sản tập trung nguồn lực vào việc cải thiện các thuộc tính được thị trường đánh giá cao nhất.

VI. Hàm ý chính sách và dự báo tương lai cho thị trường nhà TPHCM

Kết quả từ luận văn về các yếu tố ảnh hưởng đến giá nhà tại TPHCM không chỉ dừng lại ở phạm vi học thuật mà còn mang lại nhiều hàm ý chính sách quan trọng. Đối với các nhà quản lý đô thị, việc hiểu rõ tác động mạnh mẽ của yếu tố vị trí và tiện ích công cộng lên giá nhà là cơ sở để hoạch định chính sách quy hoạch hiệu quả. Đầu tư vào hạ tầng giao thông kết nối các khu vực ngoại thành với trung tâm, cũng như phát triển các trung tâm tiện ích mới (trường học, bệnh viện, khu thương mại) ở các quận ven, sẽ giúp giảm áp lực lên khu vực lõi và bình ổn mặt bằng giá, tạo ra một thị trường phát triển cân bằng hơn. Đối với các nhà phát triển bất động sản, nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết về sở thích của người mua. Thay vì chỉ tập trung vào các yếu tố bên trong ngôi nhà, họ cần chú trọng hơn đến quy hoạch tổng thể, tạo ra môi trường sống với đầy đủ tiện ích xung quanh. Về tương lai, thị trường bất động sản TPHCM được dự báo sẽ tiếp tục phát triển theo hướng đa trung tâm, giảm sự phụ thuộc vào khu vực CBD hiện hữu. Các yếu tố như môi trường sống (mảng xanh, ô nhiễm không khí) và an ninh sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn trong quyết định của người mua nhà.

6.1. Đề xuất chính sách cho nhà quản lý và nhà phát triển BĐS

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số hàm ý chính sách được rút ra. Nhà nước cần công khai, minh bạch hóa thông tin quy hoạch để thị trường hoạt động hiệu quả hơn. Việc phát triển các hệ thống giao thông công cộng khối lượng lớn như metro sẽ làm thay đổi đáng kể bản đồ giá nhà, giảm bớt tầm quan trọng của khoảng cách đến CBD. Các nhà phát triển nên tích hợp nhiều tiện ích nội khu và chú trọng đến không gian sống cộng đồng. Đồng thời, việc xây dựng các bộ tiêu chuẩn về cấp nhà và chất lượng công trình rõ ràng sẽ giúp bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và nâng cao chất lượng chung của thị trường.

6.2. Các hạn chế của luận văn và định hướng nghiên cứu mở rộng

Luận văn cũng thẳng thắn nhìn nhận một số hạn chế. Bộ dữ liệu, dù lớn, vẫn chỉ là một lát cắt ngang tại một thời điểm (đầu năm 2012) và chưa phản ánh được sự biến động của giá theo thời gian. Các yếu tố như chất lượng môi trường (ô nhiễm tiếng ồn, không khí) hay an ninh khu vực chưa được đưa vào mô hình do khó khăn trong việc thu thập dữ liệu. Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai có thể bao gồm việc xây dựng mô hình với dữ liệu chuỗi thời gian để phân tích xu hướng, hoặc sử dụng các kỹ thuật GIS (Hệ thống thông tin địa lý) để đo lường chính xác hơn các thuộc tính không gian và môi trường, từ đó đưa ra một bức tranh toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến giá nhà tại TPHCM.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến giá nhà tại tphcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, bài chuyên đề sẽ tiếp tục với cơ sở lý thuyết về thị trường BĐS và tóm lượt một vài nghiên cứu có liên quan ở Chương 2. Chương 3 sẽ trình bày phương pháp nghiên cứu. Chương 4 sẽ trình bày và phân tích kết quả hồi quy. Cuối cùng sẽ là một số kết luận và hàm ý chính sách rút ra từ mô hình.

13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT 2. Lý thuyết thị trường BĐS: 2. Cung cầu về nhà ở: a. Cầu nhà ở: Cầu về nhà ở biểu hiện số lượng mong muốn về nhà ở theo giá bán và thu nhập thường xuyên, có nghĩa là mức thu nhập dài hạn của các hộ gia đình.

Khi giá nhà ở tăng thì cầu về nhà ở giảm. Khi thu nhập của người dân tăng lên thì người dân muốn cải thiện chỗ ở, do đó làm cho cầu về nhà ở tăng lên. Luật cầu về nhà ở được minh họa ở hình 2. Giá Thu nhập = 200 Thu nhập = 100 Lượng Hình 2.1: Cầu về nhà ở phụ thuộc vào thu nhập Nhu cầu về nhà ở bao gồm nhiều yếu tố như mặt bằng, diện tích, chất lượng, vị trí, dịch vụ công cộng và các yếu tố khác.1 cho thấy với mức giá không đổi thì lượng cầu nhà ở thay đổi cùng chiều với thu nhập.

Cung nhà ở: Cung nhà ở biểu hiện lượng cung nhà ở mà các nhà thầu có thể xây dựng theo mức giá của họ để đảm bảo thu hồi chi phí của đơn vị cuối cùng (giá = chi phí biên). Cung nhà ở cũng là một hàm theo giá nhà ở và được thể hiện ở hình 2. 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Giá Giá = Chi phí biên biênbienbiên Lượng Hình 2.2: Cung về nhà ở phụ thuộc vào giá c. Cân bằng thị trường nhà ở: Trong ngắn hạn: thời gian chưa đủ dài để có thể thay đổi quỹ nhà, do đó cung nhà được xác định là cố định.

Khi thu nhập tăng lên làm cho nhu cầu về nhà ở tăng, đường cầu sẽ dịch chuyển sang phải, điểm cân bằng mới của thị trường cao hơn. Trong dài hạn: thời gian đủ dài để thay đổi quỹ nhà ở. Khi thu nhập tăng làm tăng nhu cầu về nhà ở, giá nhà tăng lên. Về dài hạn nhà ở mới được xây dựng thêm điều chỉnh thị trường trở lại cân bằng.

Ngoài ra khi giá nhà tăng lên người dân sẽ điều chỉnh lại nhu cầu về nhà ở theo xu hướng tiết kiệm hơn như bằng cách cắt giảm diện tích và điều chỉnh lối sống. Giá S Giá S S P2 P2 D2 D2 P1 P1 D1 D1 Lượng Lượng Cân bằng ngắn hạn Cân bằng dài hạn Hình 2.3: Cân bằng thị trường nhà ở. 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các thành tố tạo nên thị trường BĐS: - BĐS: BĐS bao gồm có đất, các công trình xây dựng bao gồm các hạ tầng kỹ thuật và các kiến trúc bên trên đất như nhà ở, khách sạn, văn phòng, khu vui chơi giải trí, khu công nghiệp, khu chế xuất,… - Luật và các chính sách BĐS.

- Thị trường tài chính cung cấp vốn cho các dự án BĐS, bao gồm các nguồn vốn từ trong dân và từ nước ngoài. - Các lực lượng tham gia thị trường BĐS: + Người mua: Là người tiêu thụ trực tiếp hàng hoá BĐS. Sự tham gia của họ đóng vai trò tích cực trong quá trình phát triển của BĐS. + Người bán: Trên thị trường BĐS, các chủ thể tham gia vào bên bán BĐS rất đa dạng, bao gồm các cá nhân và các doanh nghiệp kinh doanh BĐS.

+ Các tổ chức dịch vụ hỗ trợ thị trường BĐS: Hoạt động trong thị trường BĐS không chỉ có người mua và người bán BĐS, mà giữa họ còn có những tổ chức dịch vụ hỗ trợ thị trường làm cầu nối như các công ty xây dựng, các công ty làm dịch vụ BĐS như quản lý, giám sát dự án, quản lý điều hành kinh doanh BĐS, các công ty môi giới, ngân hàng, các công ty quản lý quĩ, quản lý BĐS, các quĩ đầu tư, các công ty thẩm định giá… + Người quản lí thị trường BĐS (Nhà nước): Nhà nước tham gia thị trường BĐS với tư cách là người quản lý vĩ mô đối với hoạt động của thị trường BĐS. Nhà nước xây dựng hệ thống luật pháp, tạo khuôn khổ pháp lý cho hoạt động của thị trường BĐS. Đồng thời, Nhà nước cũng thực hiện các biện pháp kinh tế, tài chính thúc đẩy thị trường BĐS phát triển, thực hiện quản lý và giám sát, cung cấp hệ thống thông tin về BĐS. 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Giá trị và giá cả BĐS: a. Giá trị: Trên lý thuyết, người ta có thể đánh giá hay giải thích giá trị theo nhiều cách khác nhau, tuy nhiên, giá trị thị trường vẫn luôn là khái niệm được nhiều người quan tâm, nhất là trong lĩnh vực BĐS. Giá trị thị trường của một BĐS là mức giá ước tính sẽ được mua bán trên thị trường vào thời điểm định giá, giữa một bên là người mua sẵn sàng mua và một bên là người bán sẵn sàng bán trong một giao dịch mua bán khách quan, độc lập và trong điều kiện thương mại bình thường. Điều kiện thương mại bình thường là việc mua bán được tiến hành khi các yếu tố cung, cầu, giá cả, sức mua không xảy ra những đột biến do chịu tác động của thiên tai, dịch họa; nền kinh tế không bị suy thoái hoặc phát triển quá nóng; thông tin về cung cầu và giá cả tài sản được thể hiện công khai trên thị trường.

Nói một cách khác, người mua và người bán đều phải có thông tin đầy đủ và có đủ thời gian quyết định trên một thị trường mua bán công khai. Giá cả BĐS, khái niệm và phân loại: Cũng như các hàng hoá thông thường khác, giá cả BĐS được hình thành trên cơ sở quan hệ cung cầu về BĐS trên thị trường. Bản chất của giá cả BĐS là biểu hiện bằng tiền giá trị của tài sản mà bên bán và bên mua có thể chấp nhận. Nó bao gồm giá của đất và giá nhà.

Đất đai không có giá thành sản xuất. Lợi ích thu được từ đất đai càng lớn thì giá trị của nó càng cao. Trong nền kinh tế thị trường, đất đai được mua bán, chuyển nhượng dẫn tới đất đai có giá trị trao đổi. Giá trị của đất đai được biểu hiện dưới hình thức tiền tệ.

Giá nhà được tính bằng các chi phí về nguyên vật liệu và các chi phí khác cần thiết để xây dựng nên ngôi nhà. Tuy nhiên, hàng hoá BĐS là hàng hoá đặc biệt, do đó, giá cả BĐS có một số đặc trưng riêng. Giá cả BĐS phụ thuộc vào mức độ lợi ích sử dụng, mức độ khan hiếm tương đối và mức cầu của người mua. 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Giá cả BĐS có nhiều cách phân loại khác nhau, nhưng có một số cách phân loại thông dụng sau đây: - Giá mua bán, chuyển nhượng: Đó là giá trị thị trường được quy ước theo sự thoả thuận giữa người mua và người bán.

Giá này sẽ được tính như sau: Giá BĐS = Giá nhà + Giá trị quyền sử dụng đất - Giá thuê: là giá cho thuê BĐS theo thời hạn. - Giá bảo hiểm: là giá được xác định cho chi phí thay thế công trình khi mà các công trình này bị rủi ro trong sử dụng (hoả hoạn, thiên tai hay rủi ro khác). - Giá hạch toán: là giá được tính cho BĐS hàng năm nhằm mục đích cân đối tài sản. - Giá công trình xây dựng: căn cứ vào các tiêu chuẩn kỹ thuật và vật liệu sử dụng trong xây dựng công trình.

- Giá đất do Nhà nước quy định: là hệ thống giá đất do Ủy Ban Nhân Dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương định ra trên cơ sở quy định khung giá của Nhà nước và điều kiện thực tế của địa phương để làm căn cứ tính thuế đối với việc sử dụng đất và chuyển quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật. - Giá đất thị trường: là giá bán quyền sử dụng đất của một mảnh đất nào đó có thể thực hiện được phù hợp với khả năng của người bán quyền sử dụng đất và người mua quyền sử dụng đất trong một thị trường có sự tác động của quy luật giá trị, quy luật cung cầu, quy luật cạnh tranh, nó biểu hiện bằng tiền do người chuyển nhượng (bán) và người nhận quyền chuyển nhượng (mua) tự thoả thuận với nhau tại một thời điểm xác định. Trong bài nghiên cứu này chỉ chú trọng đến giá thị trường trong giao dịch mua bán BĐS. 18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá BĐS: Giá cả BĐS tuỳ thuộc một phần lớn vào quan hệ cung cầu trên thị trường như đã trình bày ở mục 2.1 chương này. Tuy nhiên, giá cả còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như những yếu tố xuất phát từ những khuyết tật của thị trường (độc quyền, đầu cơ, cạnh tranh không lành mạnh, thông tin bất cân xứng). Có 3 nhóm nhân tố tác động ảnh hưởng đến giá BĐS nói riêng cũng như đối với BĐS nói chung, cụ thể là: a. Các yếu tố có mối liên hệ trực tiếp với BĐS:  Nhóm các yếu tố tự nhiên: - Vị trí của BĐS: khả năng sinh lời do yếu tố vị trí BĐS mang lại càng cao thì giá trị của BĐS càng lớn.

Mỗi BĐS luôn đồng thời tồn tại 2 loại vị trí, vị trí tuyệt đối và vị trí tương đối. Những BĐS nằm tại trung tâm đô thị hay một vùng nào đó sẽ có giá trị lớn hơn những BĐS cùng loại nằm ở các vùng ven trung tâm (vị trí tương đối). Những BĐS nằm trên các trục lộ giao thông quan trọng lại có giá trị cao hơn những BĐS nằm ở vị trí khác (vị trí tuyệt đối). Việc xem xét đánh giá ưu thế về vị trí BĐS là cực kỳ quan trọng, đặc biệt là đối với việc xác định giá đất.

- Kích thước, hình thể, diện tích lô đất: Một kích thước và diện tích thửa đất tối ưu khi nó thoả mãn một loại nhu cầu cụ thể của đa số dân cư trong vùng. - Hình thức (kiến trúc) bên ngoài của BĐS: Nếu 2 BĐS có giá xây dựng như nhau, BĐS nào có kiến trúc phù hợp với thị hiếu thì giá trị của nó sẽ cao hơn và ngược lại. - Đặc điểm trên mặt đất và dưới lòng đất (độ dày của lớp bề mặt, tính chất thổ nhưỡng, tính chất vật lý. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố trên đến giá trị của BĐS tuỳ thuộc vào mục đích sử dụng đất.

Ví dụ: độ màu mỡ của 19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ