Luận văn thạc sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến tổ chức kế toán quản trị ngân hàng thương mại - Nghiên cứu tại TP. Hồ Chí Minh

Phân tích chi tiết các nhân tố ảnh hưởng đến tổ chức kế toán quản trị tại các ngân hàng TP.HCM. Nghiên cứu cách cải thiện hệ thống kế toán và quản lý tài chính

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

164
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về kế toán quản trị ngân hàng thương mại

Kế toán quản trị là hệ thống thu thập, xử lý và cung cấp thông tin tài chính nội bộ phục vụ quá trình ra quyết định của ban lãnh đạo. Trong bối cảnh ngân hàng thương mại, vai trò này càng trở nên quan trọng. Ngân hàng hoạt động trong môi trường cạnh tranh gay gắt, rủi ro cao và chịu sự quản lý chặt chẽ từ Ngân hàng Nhà nước. Công tác kế toán quản trị giúp ngân hàng kiểm soát chi phí, đánh giá hiệu quả hoạt động từng bộ phận và xây dựng chiến lược phát triển bền vững. Nghiên cứu tại thành phố Hồ Chí Minh - trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước - cho thấy nhiều ngân hàng thương mại vẫn chưa phát huy hết tiềm năng của kế toán quản trị hiện đại. Một số ngân hàng mới dừng lại ở kế toán quản trị truyền thống, chưa áp dụng các kỹ thuật tiên tiến như ABC, BSC hay EVA. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tổ chức công tác kế toán quản trị nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nội bộ.

1.1. Khái niệm và vai trò kế toán quản trị trong ngân hàng

Kế toán quản trị trong ngân hàng thương mại bao gồm toàn bộ quy trình thu thập, phân tích và trình bày thông tin tài chính nội bộ. Thông tin này phục vụ trực tiếp cho công tác lập kế hoạch, kiểm soát và đánh giá hiệu quả kinh doanh. Vai trò của kế toán quản trị thể hiện ở việc cung cấp dữ liệu chi phí cho từng sản phẩm dịch vụ ngân hàng. Bên cạnh đó, hệ thống này hỗ trợ ban lãnh đạo ra quyết định chiến lược về lãi suất, phí dịch vụ và phân bổ nguồn lực. Ngân hàng thương mại có đặc thù riêng biệt so với doanh nghiệp sản xuất. Đối tượng thụ hưởng đa dạng, mức độ rủi ro lớn và nhiều khoản nợ ngắn hạn đòi hỏi hệ thống kế toán quản trị phải linh hoạt, chính xác.

1.2. Thực trạng áp dụng kế toán quản trị tại TP. Hồ Chí Minh

Nghiên cứu thực tế tại các ngân hàng thương mại ở thành phố Hồ Chí Minh cho thấy sự phân hóa rõ rệt trong mức độ áp dụng kế toán quản trị. Các ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV, Techcombank đã triển khai nhiều kỹ thuật kế toán quản trị hiện đại. Tuy nhiên, nhiều ngân hàng quy mô trung bình và nhỏ vẫn chủ yếu sử dụng kế toán quản trị truyền thống. Nguyên nhân chính bao gồm hạn chế về nhân lực trình độ cao, thiếu hệ thống công nghệ thông tin hiện đại và chưa có chiến lược phát triển rõ ràng. Mức độ cạnh tranh trên thị trường tài chính TP. Hồ Chí Minh ngày càng gay gắt. Điều này tạo áp lực buộc các ngân hàng phải cải thiện hệ thống quản lý nội bộ.

II. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán quản trị

Nghiên cứu chỉ ra rằng có nhiều nhân tố tác động đến tổ chức công tác kế toán quản trị tại ngân hàng thương mại. Các nhân tố được phân thành hai nhóm chính: yếu tố bên ngoài và yếu tố bên trong tổ chức. Yếu tố bên ngoài bao gồm mức độ cạnh tranh của thị trường và tính không chắc chắn của môi trường kinh doanh. Tại TP. Hồ Chí Minh, sự hiện diện của nhiều ngân hàng nước ngoài tạo áp lực cạnh tranh lớn. Yếu tố bên trong bao gồm chiến lược kinh doanh, quy mô tổ chức, trình độ kế toán viên, cấu trúc tổ chức và văn hóa doanh nghiệp. Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory) giải thích rằng không có phương pháp tổ chức kế toán quản trị nào phù hợp với mọi hoàn cảnh. Mỗi ngân hàng phải lựa chọn cách thức tổ chức phù hợp với chiến lược, quy mô và môi trường hoạt động. Kết quả phân tích hồi quy đa biến từ nghiên cứu thực nghiệm giúp xác định mức độ ảnh hưởng cụ thể của từng nhân tố.

2.1. Yếu tố bên ngoài tổ chức ảnh hưởng đến kế toán quản trị

Mức độ cạnh tranh của thị trường là nhân tố bên ngoài quan trọng nhất. Tại thành phố Hồ Chí Minh, hơn 50 ngân hàng thương mại đang hoạt động, tạo ra môi trường cạnh tranh khốc liệt. Áp lực cạnh tranh buộc ngân hàng phải cải tiến hệ thống kế toán quản trị để kiểm soát chi phí hiệu quả hơn. Tính không chắc chắn của môi trường kinh doanh cũng tác động đáng kể. Biến động tỷ giá, lãi suất và chính sách tiền tệ ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động ngân hàng. Môi trường càng bất ổn, nhu cầu thông tin kế toán quản trị càng cao. Ngân hàng cần hệ thống thông tin linh hoạt để thích ứng nhanh chóng với thay đổi thị trường.

2.2. Yếu tố bên trong tổ chức ảnh hưởng đến kế toán quản trị

Chiến lược kinh doanh là nhân tố nội bộ có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến tổ chức kế toán quản trị. Ngân hàng theo đuổi chiến lược chi phí thấp sẽ yêu cầu hệ thống kế toán quản trị tập trung vào kiểm soát chi phí. Ngược lại, ngân hàng chiến lược khác biệt hóa cần thông tin về giá trị sản phẩm dịch vụ. Quy mô tổ chức cũng tác động rõ rệt. Ngân hàng lớn thường có đủ nguồn lực đầu tư vào hệ thống kế toán quản trị hiện đại. Trình độ kế toán viên quyết định chất lượng thông tin đầu ra. Cấu trúc tổ chức phân quyền đòi hỏi hệ thống báo cáo chi tiết hơn so với tập trung. Văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận thay đổi trong tổ chức.

III. Giải pháp nâng cao tổ chức kế toán quản trị ngân hàng

Từ kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng, nhiều giải pháp được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả tổ chức công tác kế toán quản trị tại ngân hàng thương mại. Giải pháp đầu tiên là xây dựng hệ thống thông tin kế toán quản trị tích hợp với hệ thống công nghệ thông tin hiện đại. Ngân hàng cần đầu tư phần mềm ERP hoặc hệ thống quản trị doanh nghiệp phù hợp. Giải pháp thứ hai là đào tạo và phát triển nguồn nhân lực kế toán quản trị chất lượng cao. Kế toán viên cần được trang bị kiến thức về kế toán quản trị hiện đại như ABC, BSC, EVA. Giải pháp thứ ba là hoàn thiện cơ cấu tổ chức bộ máy kế toán quản trị. Ngân hàng nên thành lập bộ phận kế toán quản trị độc lập với bộ phận kế toán tài chính. Giải pháp cuối cùng là xây dựng văn hóa tổ chức khuyến khích sáng tạo và cải tiến liên tục trong công tác kế toán quản trị.

3.1. Hoàn thiện hệ thống thông tin và công nghệ

Đầu tư hệ thống công nghệ thông tin hiện đại là giải pháp nền tảng. Ngân hàng thương mại cần triển khai hệ thống ERP tích hợp toàn bộ quy trình nghiệp vụ. Hệ thống này cho phép thu thập dữ liệu tự động từ các chi nhánh và phòng ban. Dữ liệu được xử lý tập trung, đảm bảo tính nhất quán và chính xác. Công nghệ big data và trí tuệ nhân tạo hỗ trợ phân tích thông tin sâu hơn. Ngân hàng có thể xây dựng dashboard quản trị theo thời gian thực. Ban lãnh đạo truy cập thông tin mọi lúc mọi nơi, phục vụ ra quyết định nhanh chóng. Việc đầu tư công nghệ cần đi đôi với đào tạo nhân sự sử dụng hiệu quả.

3.2. Phát triển nguồn nhân lực kế toán quản trị

Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định hiệu quả kế toán quản trị. Ngân hàng cần tuyển dụng kế toán viên có trình độ chuyên môn vững vàng về kế toán quản trị hiện đại. Chương trình đào tạo nội bộ phải được xây dựng bài bản, cập nhật kiến thức mới thường xuyên. Kế toán viên cần hiểu biết sâu về nghiệp vụ ngân hàng, không chỉ đơn thuần về kế toán. Ngân hàng nên cử nhân viên tham gia các khóa học quốc tế về quản trị tài chính ngân hàng. Xây dựng hệ thống đánh giá năng lực và chế độ đãi ngộ phù hợp giúp giữ chân nhân tài. Mối liên kết giữa ngân hàng và trường đại học cũng cần được tăng cường để đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu thực tế.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn tại ngân hàng

Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến tổ chức công tác kế toán quản trị tại ngân hàng thương mại TP. Hồ Chí Minh mang lại nhiều kết quả có giá trị. Bảy nhân tố được xác định bao gồm: mức độ cạnh tranh thị trường, tính không chắc chắn môi trường, chiến lược kinh doanh, quy mô tổ chức, trình độ kế toán viên, cấu trúc tổ chức và văn hóa doanh nghiệp. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy chiến lược kinh doanh và trình độ kế toán viên có ảnh hưởng mạnh nhất.Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu rất đa dạng. Ngân hàng thương mại có thể sử dụng kết quả làm cơ sở đánh giá hiện trạng tổ chức kế toán quản trị. Từ đó xây dựng lộ trình cải tiến phù hợp với đặc thù riêng. Cơ quan quản lý nhà nước cũng có thể tham khảo để ban hành chính sách hỗ trợ phát triển kế toán quản trị trong lĩnh vực ngân hàng. Kết luận này mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về áp dụng kỹ thuật kế toán quản trị hiện đại trong bối cảnh chuyển đổi số.

4.1. Kết luận chính từ nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu thực nghiệm với mẫu khảo sát tại các ngân hàng thương mại TP. Hồ Chí Minh cho kết quả đáng chú ý. Chiến lược kinh doanh có hệ số ảnh hưởng lớn nhất đến tổ chức kế toán quản trị. Ngân hàng có chiến lược rõ ràng thường tổ chức kế toán quản trị bài bản hơn. Trình độ kế toán viên đứng thứ hai về mức độ ảnh hưởng. Nhân sự chất lượng cao giúp triển khai hiệu quả các kỹ thuật kế toán quản trị hiện đại. Quy mô tổ chức và cấu trúc tổ chức cũng có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê. Mức độ cạnh tranh thị trường tác động tích cực đến việc cải tiến kế toán quản trị. Văn hóa doanh nghiệp và tính không chắc chắn môi trường có ảnh hưởng nhưng ở mức độ thấp hơn.

4.2. Ứng dụng và khuyến nghị cho ngân hàng thương mại

Kết quả nghiên cứu được ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn quản trị ngân hàng. Ngân hàng thương mại nên xây dựng chiến lược kế toán quản trị gắn liền với chiến lược kinh doanh tổng thể. Đầu tư đào tạo nhân sự kế toán quản trị cần được ưu tiên hàng đầu. Ngân hàng quy mô lớn nên thành lập trung tâm kế toán quản trị chuyên biệt. Ngân hàng nhỏ có thể thuê tư vấn bên ngoài để thiết kế hệ thống phù hợp. Cơ quan quản lý nên xây dựng khung pháp lý hướng dẫn tổ chức kế toán quản trị trong lĩnh vực ngân hàng. Trường đại học cần cập nhật chương trình đào tạo kế toán đáp ứng nhu cầu thực tế. Nghiên cứu trong tương lai nên mở rộng phạm vi và áp dụng phương pháp định tính sâu hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/04/2026
Luận văn thạc sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến tổ chức công tác kế toán quản trị của các ngân hàng thương mại nghiên cứu điển hình tại tp hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu trước Chương 2: Cơ sở lý thuyết và lý thuyết nền Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận Chương 5: Kết luận và kiến nghị 5 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU Thông qua việc tóm tắt một số công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan, tác giả muốn phác họa bức tranh toàn cảnh về tình hình nghiên cứu về tổ chức công tác kế toán quản trị dựa trên hai khuynh hướng chính: các nghiên cứu về công tác kế toán quản trị trong các ngân hàng và các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến tổ chức công tác kế toán quản trị.1 Các nghiên cứu về công tác kế toán quản trị trong các ngân hàng Nghiên cứu “Management accounting and performance measures in Japanese banks” của Md Mostaque Hussain và A. Mục tiêu chính của nghiên cứu này là điều tra về vai trò của kế toán quản trị trong việc đo lường hiệu quả phi tài chính trong các tổ chức dịch vụ tài chính ở Nhật Bản. Để đạt được mục tiêu trên thì phương pháp thu thập thông tin bao gồm phỏng vấn bán cấu trúc, thu thập thông tin sơ cấp, thứ cấp và nghiên cứu cơ sở lý thuyết. Phỏng vấn bán cấu trúc được thực hiện với các đối tượng là các giám đốc tài chính của các ngân hàng và trong ngành tài chính để thảo luận về bản chất và tổng quan về việc thực hiện kế toán quản trị trong tổ chức.

Để hiểu về bản chất của kế toán quản trị, nghiên cứu tập trung vào giải quyết các câu hỏi sau: -Các ngân hàng và tổ chức tài chính có đo lường các chỉ số phi tài chính không và đâu là lý do họ làm vậy? -Những yếu tố quan trọng nào của hiệu quả phi tài chính được đo lường, và những phương pháp và công cụ nào của kế toán quản trị được áp dụng? -Mức độ thỏa mãn việc thực hiện hiện tại và đo lường hiệu quả của kế toán quản trị? Những khó khăn hiện tại là gì? Và giải pháp vào được dùng để vượt qua những khó khăn đó? Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng kế toán quản trị đóng vai trò nhất định trong việc đo lường hiệu quả của các ngân hàng khác nhau ở Nhật Bản, nhưng vai trò của nó 6 trong việc đo lường hiệu quả phi tài chính thì ít quan trọng hơn so với việc đo lường hiệu quả tài chính. Việc đo lường hiệu quả tài chính (ví dụ lợi nhuận, giá vốn, doanh thu, tỷ suất lợi nhuận…) là quan trọng, nhưng hầu hết các ngân hàng và tổ chức tài chính trong nghiên cứu này cho rằng việc đo lường hiệu quả phi tài chính (như là chất lượng, sự thỏa mãn của khách hàng, trách nhiệm xã hội…) cũng khá quan trọng. Nghiên cứu này khám phá ra rằng trong thực tế hiệu quả phi tài chính không nhận được sự quan tâm như hiệu quả tài chính. Hiệu quả phi tài chính có liên quan trực tiếp đến việc cải thiện hiệu quả tài chính và lợi thế cạnh tranh trong dài hạn (sự thỏa mãn của khách hàng).

Việc quản trị hiệu quả tài chính được xem là cần thiết và cần thực hiện liên tục. Tuy nhiên, trong nhiều tổ chức ngân hàng và tài chính, việc quản trị hiệu quả phi tài chính ít được chú trọng và hầu như không được thực hiện liên tục. Nghiên cứu này cũng khám phá ra rằng không có ngân hàng Nhật Bản nào trong danh sách nghiên cứu sử dụng phương pháp điểm chuẩn (benchmarking) trong việc quản lý hiệu quả. Trong khi đó phương pháp ABC (Activity-Based Costing) được sử dụng trong việc đo lường hiệu quả tài chính và phi tài chính.

Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy không có ngân hàng nào thỏa mãn với việc quản lý hiệu quả, và ba trong số các ngân hàng được khảo sát không thỏa mãn với việc quản lý hiệu quả tài chính và phi tài chính. Thực hiện nghiên cứu về việc áp dụng hệ thống kiểm soát quản lý tại các ngân hàng thương mại ở Nepal, trong nghiên cứu “Application of management control system in Nepalese Commercial Banks” của Saroj Rijal (2006), tác giả khẳng định ngành ngân hàng là ngành chứa đựng rủi ro kinh doanh lớn, và rất khó trong việc quản trị rủi ro và lợi nhuận. Hệ thống quản lý nội bộ tại các ngân hàng ở Nepal khá lạc hậu, vẫn sử dụng hệ thống quản trị truyền thống của chính phủ. Các lý thuyết quản trị truyền thống không còn phù hợp với môi trường hoạt động trong ngành ngân hàng tại Nepal.

Nghiên cứu này tập trung vào bàn luận các vấn đề sau: 7 -Tình hình cạnh tranh của các ngân hàng ở Nepal. -Hệ thống kiểm soát quản lý nào mà ngân hàng thương mại ở Nepal áp dụng? -Hiệu suất hoạt động được đánh giá như thế nào? -Hệ thống khen thưởng nào mà các ngân hàng thương mại áp dụng? -Bằng cách nào các ngân hàng thương mại khuyến khích nhân viên học thêm kỹ năng và kiến thức mới? Dữ liệu được sử dụng trong bài nghiên cứu gồm dữ liệu sơ cấp và thứ cấp. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát các quản lý chi nhánh và các nhân viên tại các chi nhánh khác nhau của ngân hàng thương mại. Kết quả thu hồi được phản hồi của 26 quản lý và 76 nhân viên của 13 ngân hàng thương mại.

Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ trang web của Sở Giao Dịch Chứng Khoán Nepal (Nepal Stock Exchange Limited), Ngân hàng Nepal Rastra (Nepal Rastra Bank), các ngân hàng thương mại liên quan. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn khác nhau và được phân tích bằng các công cụ thống kê và các lý thuyết đã được phát triển trước đó. Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ cạnh tranh của các ngân hàng thương mại tại Nepal là rất cao. Các ngân hàng thương mại chủ yếu cạnh tranh về dịch vụ để nâng cao vị thế cạnh tranh, đa phần các chi nhánh của các ngân hàng thương mại tại Nepal áp dụng chiến lược khác biệt hóa.

Các phản hồi cho thấy rằng các chi nhánh khác nhau của cùng một ngân hàng thương mại áp dụng các chiến lược khác nhau và vài trong số các ngân hàng theo đuổi nhiều chiến lược khác nhau cùng lúc. Tất cả các ngân hàng thương mại ở Nepal đang áp dụng các khái niệm về hệ thống kiểm soát quản lý bằng việc thiết lập mục tiêu cho các chi nhánh, cho các cá nhân đồng thời so sánh với hiệu suất thực tế. Mục tiêu được thiết lập cho các chi nhánh bao gồm số lượng khách hàng, tổng tiền gửi và cho vay. Mục tiêu cũng được thiết lập cho đa số các cá nhân.

Mức độ thực hiện mục tiêu của các chi nhánh và cá nhân 8 sẽ được theo dõi thường xuyên. Quản lý của các chi nhánh khác nhau của các ngân hàng thương mại khác nhau mong muốn đánh giá hiệu suất của các chi nhánh dựa trên các công cụ truyền thống như tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM), tỷ số lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ số lợi nhuận ròng trên vốn đầu tư (ROI).4% các nhân viên của các ngân hàng thương mại cho rằng hiệu suất công việc của họ có thể so sánh được với các tiêu chuẩn định trước, khoảng 18% người lao động không biết liệu hiệu suất của họ có được đánh giá hay không, 3.8% phản hồi rằng hiệu suất công việc của họ không thể so sánh với tiêu chuẩn. Căn cứ vào phản hồi của người lao động, lợi ích tài chính và phi tài chính sẽ dựa vào hiệu suất thông qua các yếu tố như trình độ, sự đào tạo và kinh nghiệm. Nhưng thưởng hằng năm lại dựa vào phần trăm lương mà họ nhận được.8% người lao động hồi đáp rằng họ được trả lương cao hơn khi hiệu suất công việc cao hơn so với tiêu chuẩn đặt ra trước đó.

Tất cả quản lý của các chi nhánh khác nhau của các ngân hàng thương mại khác nhau đều khuyến khích nhân viên tham gia vào quá trình ra quyết định. Nhưng theo các nhân viên thì điều này không được công bố rõ ràng. Các ngân hàng thương mại ở Nepal khuyến khích nhân viên nâng cao kiến thức và kỹ năng vì lợi ích được tính dựa vào bằng cấp và sự đào tạo, sau đó mới là hiệu suất công việc, họ vẫn nghỉ có lương để tham gia vào các khóa đào tạo và học cao hơn. Môi trường làm việc tại các ngân hàng ở Nepal rất tương trợ lẫn nhau vì phần lớn (75%) các đáp viên cảm thấy rằng có sự hợp tác với đồng nghiệp.

Sự tồn tại của các tổ chức không chính thức và hệ thống giao tiếp thông tin không chính thức chỉ tồn tại ở một số ngân hàng. Tuy nhiên, các nghiên cứu tương lai cần xác định mối quan hệ giữa hệ thống kiểm soát quản trị và tính hiệu quả của các ngân hàng thương mại ở Nepal. Bàn về vai trò của kế toán quản trị trong việc tạo ra và duy trì lợi thế cạnh tranh cho trường hợp ngân hàng vốn chủ (equity bank) có thể kể tới nghiên cứu “The role of management accounting in creating and sustaining competitive advantage, a case study of equity bank, Kenya” của Nicholas Murithi Ndwiga (2011). Ngành ngân 9 hàng là một trong những ngành cạnh tranh mạnh nhất ở Kenya.

Ngành công nghiệp ngân hàng tại Kenya bao gồm 43 ngân hàng thương mại, trong số đó có 9 ngân hàng có tên trong danh sách của sàn giao dịch chứng khoán Nairobi. Ngân hàng vốn chủ là một trong 9 ngân hàng đó, nó đăng ký kinh doanh từ năm 1984. Ngân hàng vốn chủ là một ví dụ điển hình cho việc áp dụng kế toán quản trị thành công, tạo ra lợi thế cạnh tranh trong ngành ngân hàng. Các kỹ thuật kế toán quản trị đã đóng góp vào các thành tựu đạt được của các ngân hàng.

Mục đích của nghiên cứu này là tìm hiểu về vai trò của kế toán quản trị trong việc tạo ra và duy trì một lợi thế cạnh tranh đặc biệt là trong lĩnh vực ngân hàng. Cụ thể là nghiên cứu nhắm tới giải quyết các vấn đề sau: -Xác định đóng góp của kế toán quản trị trong việc ra quyết định quan trọng của tổ chức nhằm hướng tới việc tạo ra và duy trì lợi thế cạnh tranh. -Khám phá vai trò quan trọng của kế toán quản trị trong sự tăng trưởng, hiệu quả tài chính, khả năng cạnh tranh và trách nhiệm của tổ chức thông qua trường hợp điển hình là ngân hàng vốn chủ. -Tìm hiểu về chiến lược cạnh tranh được áp dụng bởi ngân hàng vốn chủ nhằm tăng trưởng và tạo ra lợi nhuận, từ đó mang lại lợi thế cạnh tranh cho tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ