Luận văn thạc sĩ: Nhận dạng tiếng nói trên cơ sở mạng nơron nhân tạo

Luận văn thạc sĩ: Nhận dạng tiếng nói dùng mạng nơron nhân tạo. Nghiên cứu chuyên sâu kỹ thuật vô tuyến điện tử & thông tin liên lạc. Mã số: 2 07 00.

Chuyên ngành

Nhận dạng tiếng nói

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2005

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TIẾNG NÓI VÀ BÀI TOÁN NHẬN DẠNG

1.1. Lịch sử phát triển của nhận dạng tiếng nói

1.2. Tổng quan về bài toán nhận dạng tiếng nói

1.3. Một số hệ thống nhận dạng tiếng nói

1.4. Tổng quan về tiếng nói

1.4.1. Âm thanh và tiếng nói

1.4.2. Cao độ của âm (pitch)

1.4.3. Cường độ (volume) và mức cường độ âm

1.4.4. Độ to của âm

1.4.5. Âm sắc (phonetics)

1.5. Mục tiêu của đề tài

2. CHƯƠNG 2: TIẾNG VIỆT VÀ TRÍCH CHỌN ĐẶC TRƯNG

2.1. Khái quát về tiếng Việt

2.1.1. Một số đặc điểm của tiếng Việt

2.1.2. Cấu trúc âm tiết trong tiếng Việt

2.2. Đơn vị cơ bản cho các hệ thống nhận dạng tiếng Việt

2.2.1. Mô hình từ và âm tiết

2.2.2. Mô hình âm vị

2.2.3. Mô hình Âm đầu và Vần

2.3. Đặc điểm âm tiết và bài toán nhận dạng

2.3.1. Đặc điểm âm tiết tiếng Việt

2.3.2. Âm tiết với bài toán nhận dạng

2.4. Trích chọn tần số đặc trưng của tiếng Việt

2.4.1. Cơ chế tạo và thu nhận tiếng nói

2.4.2. Các hệ số Cepstrum trên thang Mel (MFCC)

2.4.3. Các hệ số Cepstrum của dự đoán tuyến tính (LPCC)

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN VỀ MẠNG NƠRON NHÂN TẠO

3.1. Giới thiệu về mạng nơron

3.2. Các mô hình mạng nơron và luật học

3.3. Các ứng dụng của mạng nơron nhân tạo

4. CHƯƠNG 4: MẠNG LAN TRUYỀN NGƯỢC NHẬN DẠNG TIẾNG VIỆT

4.1. Phương pháp lan truyền ngược

4.2. Ứng dụng mạng lan truyền ngược cho nhận dạng tiếng Việt

4.2.1. Mô hình nhận dạng và phân loại mẫu

4.3. Phân tích và đánh giá các tham số của hệ thống nhận dạng

5. CHƯƠNG 5: XÂY DỰNG HỆ THỐNG NHẬN DẠNG

5.1. Kiến trúc hệ thống

5.2. Giao diện chương trình và cách sử dụng

5.3. Kết quả thực nghiệm

5.3.1. Môi trường phát triển chương trình

Kết luận và định hướng nghiên cứu

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Nhận Dạng Tiếng Nói Mạng Nơ ron

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào việc nghiên cứu và ứng dụng mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) để giải quyết bài toán nhận dạng tiếng nói, đặc biệt là tiếng Việt. Nhận dạng tiếng nói là một lĩnh vực đầy tiềm năng, mở ra cơ hội cho việc tương tác tự nhiên giữa người và máy. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng các hệ thống có khả năng hiểu ngôn ngữ của con người và thực hiện các tác vụ tương ứng, từ điều khiển thiết bị đến soạn thảo văn bản. Tuy nhiên, việc phát triển các hệ thống nhận dạng tiếng nói hiệu quả, đặc biệt cho tiếng Việt, vẫn còn nhiều thách thức. Luận văn này trình bày một phương pháp tiếp cận sử dụng mạng nơ-ron, một công cụ mạnh mẽ trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, để vượt qua những rào cản này. Luận văn đi sâu vào việc tìm hiểu cơ chế tạo và thu nhận tiếng nói, trích chọn các đặc trưng quan trọng của tín hiệu tiếng nói, và áp dụng mạng nơ-ron lan truyền ngược (Backpropagation) để xây dựng một hệ thống nhận dạng tiếng Việt. Các kết quả thực nghiệm được trình bày và phân tích để đánh giá hiệu quả của phương pháp đề xuất. Luận văn này đóng góp vào việc phát triển các hệ thống nhận dạng tiếng nói tiếng Việt, một lĩnh vực còn nhiều tiềm năng phát triển ở Việt Nam. Các hệ thống này có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ giáo dục đến y tế và công nghiệp.

1.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu Nhận Dạng Tiếng Việt Tự Động

Mục tiêu chính của luận văn là xây dựng một hệ thống nhận dạng tiếng Việt tự động, có khả năng nhận dạng các từ và câu nói một cách chính xác. Hệ thống này phải có khả năng xử lý các biến thể trong giọng nói, tốc độ nói, và môi trường nhiễu. Để đạt được mục tiêu này, luận văn tập trung vào việc sử dụng mạng nơ-ron, một công cụ mạnh mẽ trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo. Mạng nơ-ron có khả năng học từ dữ liệu và đưa ra các quyết định chính xác, ngay cả trong các tình huống phức tạp. Luận văn này trình bày một phương pháp tiếp cận sử dụng mạng nơ-ron lan truyền ngược (Backpropagation) để xây dựng một hệ thống nhận dạng tiếng Việt. Các kết quả thực nghiệm được trình bày và phân tích để đánh giá hiệu quả của phương pháp đề xuất. Luận văn này đóng góp vào việc phát triển các hệ thống nhận dạng tiếng nói tiếng Việt, một lĩnh vực còn nhiều tiềm năng phát triển ở Việt Nam.

1.2. Phạm Vi Ứng Dụng Từ Điều Khiển Đến Soạn Thảo Văn Bản

Ứng dụng của nhận dạng tiếng nói là vô cùng rộng lớn, từ điều khiển thiết bị thông minh bằng giọng nói đến việc tự động soạn thảo văn bản. Các hệ thống nhận dạng tiếng nói có thể được sử dụng để tạo ra các trợ lý ảo, các hệ thống dịch tự động, và các hệ thống hỗ trợ người khuyết tật. Trong lĩnh vực giáo dục, nhận dạng tiếng nói có thể được sử dụng để tạo ra các phần mềm học ngôn ngữ tương tác, giúp học viên cải thiện khả năng phát âm và nghe hiểu. Trong lĩnh vực y tế, nhận dạng tiếng nói có thể được sử dụng để ghi lại các cuộc đối thoại giữa bác sĩ và bệnh nhân, giúp cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe. Trong lĩnh vực công nghiệp, nhận dạng tiếng nói có thể được sử dụng để điều khiển các thiết bị máy móc bằng giọng nói, giúp tăng năng suất và an toàn lao động.

II. Phân Tích Tiếng Nói Khó Khăn Giải Pháp Nhận Dạng

Việc nhận dạng tiếng nói, đặc biệt là tiếng Việt, gặp phải nhiều khó khăn do tính phức tạp và đa dạng của ngôn ngữ. Tiếng Việt có nhiều thanh điệu, âm vị, và biến thể phát âm, gây khó khăn cho việc trích chọn các đặc trưng quan trọng từ tín hiệu tiếng nói. Ngoài ra, tiếng nói còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như tốc độ nói, giọng nói, và môi trường nhiễu. Để giải quyết những khó khăn này, luận văn đề xuất một phương pháp tiếp cận dựa trên việc sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo. Mạng nơ-ron có khả năng học từ dữ liệu và đưa ra các quyết định chính xác, ngay cả trong các tình huống phức tạp. Luận văn đi sâu vào việc tìm hiểu cơ chế tạo và thu nhận tiếng nói, trích chọn các đặc trưng quan trọng của tín hiệu tiếng nói, và áp dụng mạng nơ-ron lan truyền ngược (Backpropagation) để xây dựng một hệ thống nhận dạng tiếng Việt. Các kết quả thực nghiệm được trình bày và phân tích để đánh giá hiệu quả của phương pháp đề xuất.

2.1. Đặc Điểm Tiếng Việt Thanh Điệu Biến Thể Âm Vị

Tiếng Việt là một ngôn ngữ đơn âm tiết, có nhiều thanh điệu và âm vị, tạo ra sự phong phú và đa dạng trong phát âm. Mỗi âm tiết trong tiếng Việt có thể có một trong sáu thanh điệu khác nhau (ngang, sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng), và sự thay đổi thanh điệu có thể làm thay đổi ý nghĩa của từ. Ngoài ra, tiếng Việt còn có nhiều âm vị khác nhau, bao gồm cả nguyên âm và phụ âm, và sự kết hợp giữa các âm vị này tạo ra nhiều biến thể phát âm. Điều này gây khó khăn cho việc trích chọn các đặc trưng quan trọng từ tín hiệu tiếng nói, vì các đặc trưng này có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như thanh điệu và biến thể âm vị.

2.2. Yếu Tố Ảnh Hưởng Tốc Độ Nói Môi Trường Nhiễu

Tốc độ nói và môi trường nhiễu là hai yếu tố quan trọng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của các hệ thống nhận dạng tiếng nói. Tốc độ nói có thể thay đổi đáng kể từ người này sang người khác, và thậm chí từ một người trong các tình huống khác nhau. Khi tốc độ nói tăng lên, các âm tiết có thể bị rút ngắn hoặc bỏ qua, gây khó khăn cho việc nhận dạng. Môi trường nhiễu, bao gồm tiếng ồn xung quanh và các tạp âm khác, cũng có thể làm giảm chất lượng tín hiệu tiếng nói và gây khó khăn cho việc trích chọn các đặc trưng quan trọng.

2.3. Cơ chế tạo và thu nhận tiếng nói

Quá trình tạo tiếng nói bắt đầu khi người nói định ra một thông điệp trong ý nghĩ và muốn chuyển thông điệp đó cho người nghe thông qua tiếng nói. Thông điệp này phải được chuyển đỗi sang một mã ngôn ngữ nào đó, sau đó người nói phải thực hiện một chuổi các lệnh thông qua các dây thần kinh để điều khiển đôi dây thanh rung khi cần thiết và định hình tuyến âm sao cho chuỗi âm thanh phát ra chính xác. Các lệnh này phải đồng thời điều khiển các cơ quan liên quan đến quá trình phát âm khác như: lưỡi, môi, hàm, vòm miệng mềm…

III. Mạng Nơ ron Giải Pháp Nhận Dạng Tiếng Nói Tiên Tiến

Mạng nơ-ron nhân tạo là một công cụ mạnh mẽ trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, có khả năng học từ dữ liệu và đưa ra các quyết định chính xác, ngay cả trong các tình huống phức tạp. Mạng nơ-ron được xây dựng dựa trên cấu trúc và hoạt động của bộ não con người, bao gồm các nơ-ron kết nối với nhau thông qua các liên kết có trọng số. Bằng cách điều chỉnh các trọng số này, mạng nơ-ron có thể học cách nhận dạng các mẫu và đưa ra các dự đoán chính xác. Trong lĩnh vực nhận dạng tiếng nói, mạng nơ-ron có thể được sử dụng để trích chọn các đặc trưng quan trọng từ tín hiệu tiếng nói, phân loại các âm vị, và nhận dạng các từ và câu nói. Luận văn này tập trung vào việc sử dụng mạng nơ-ron lan truyền ngược (Backpropagation) để xây dựng một hệ thống nhận dạng tiếng Việt.

3.1. Cấu Trúc Mạng Nơ ron Nơ ron Liên Kết Trọng Số

Cấu trúc của mạng nơ-ron bao gồm các nơ-ron, liên kết, và trọng số. Các nơ-ron là các đơn vị xử lý cơ bản của mạng, nhận các đầu vào từ các nơ-ron khác, thực hiện một phép tính, và đưa ra một đầu ra. Các liên kết kết nối các nơ-ron với nhau, và mỗi liên kết có một trọng số tương ứng. Trọng số này xác định mức độ ảnh hưởng của đầu vào từ nơ-ron này đến nơ-ron khác. Bằng cách điều chỉnh các trọng số, mạng nơ-ron có thể học cách nhận dạng các mẫu và đưa ra các dự đoán chính xác.

3.2. Huấn Luyện Mạng Lan Truyền Ngược Tối Ưu Trọng Số

Huấn luyện mạng nơ-ron là quá trình điều chỉnh các trọng số của mạng để nó có thể thực hiện một tác vụ cụ thể, chẳng hạn như nhận dạng tiếng nói. Phương pháp huấn luyện phổ biến nhất là lan truyền ngược (Backpropagation), trong đó mạng được cung cấp một tập dữ liệu huấn luyện, và các trọng số được điều chỉnh dựa trên sai số giữa đầu ra của mạng và đầu ra mong muốn. Quá trình này được lặp lại nhiều lần cho đến khi mạng đạt được độ chính xác mong muốn. Việc tối ưu hóa các trọng số là một bài toán phức tạp, và có nhiều thuật toán khác nhau có thể được sử dụng để giải quyết bài toán này.

IV. Ứng Dụng Mạng Lan Truyền Ngược Nhận Dạng Tiếng Việt

Luận văn này tập trung vào việc ứng dụng mạng nơ-ron lan truyền ngược (Backpropagation) để xây dựng một hệ thống nhận dạng tiếng Việt. Mạng lan truyền ngược là một loại mạng nơ-ron nhiều lớp, có khả năng học các mối quan hệ phức tạp giữa đầu vào và đầu ra. Trong hệ thống nhận dạng tiếng Việt, mạng lan truyền ngược được sử dụng để trích chọn các đặc trưng quan trọng từ tín hiệu tiếng nói, phân loại các âm vị, và nhận dạng các từ và câu nói. Luận văn trình bày chi tiết cấu trúc và hoạt động của mạng lan truyền ngược, cũng như các phương pháp huấn luyện và đánh giá hiệu suất của mạng.

4.1. Cấu Trúc Mạng Lớp Đầu Vào Lớp Ẩn Lớp Đầu Ra

Mạng lan truyền ngược bao gồm ba loại lớp chính: lớp đầu vào, lớp ẩn, và lớp đầu ra. Lớp đầu vào nhận các đặc trưng từ tín hiệu tiếng nói, chẳng hạn như các hệ số MFCC (Mel-Frequency Cepstral Coefficients). Lớp ẩn thực hiện các phép tính phức tạp để trích chọn các đặc trưng quan trọng hơn và phân loại các âm vị. Lớp đầu ra đưa ra các dự đoán về từ và câu nói được phát âm.

4.2. Phương Pháp Huấn Luyện Điều Chỉnh Trọng Số Đánh Giá

Phương pháp huấn luyện mạng lan truyền ngược bao gồm việc điều chỉnh các trọng số của mạng dựa trên sai số giữa đầu ra của mạng và đầu ra mong muốn. Quá trình này được lặp lại nhiều lần cho đến khi mạng đạt được độ chính xác mong muốn. Hiệu suất của mạng được đánh giá bằng cách sử dụng một tập dữ liệu kiểm tra, và các số liệu như độ chính xác, độ thu hồi, và F1-score được sử dụng để đánh giá hiệu suất của mạng.

V. Thực Nghiệm Kết Quả Nhận Dạng Số Đếm Tiếng Việt

Luận văn trình bày kết quả thực nghiệm của hệ thống nhận dạng tiếng Việt dựa trên mạng nơ-ron lan truyền ngược. Thực nghiệm được thực hiện trên một tập dữ liệu số đếm tiếng Việt (từ 0 đến 9). Kết quả cho thấy hệ thống đạt được độ chính xác cao trong việc nhận dạng các số đếm, chứng minh tính hiệu quả của phương pháp đề xuất. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra một số hạn chế của hệ thống, chẳng hạn như khả năng xử lý các giọng nói khác nhau và môi trường nhiễu.

5.1. Tập Dữ Liệu Ghi Âm Số Đếm Không Đến Chín

Tập dữ liệu được sử dụng trong thực nghiệm bao gồm các bản ghi âm số đếm tiếng Việt từ 0 đến 9. Các bản ghi âm được thực hiện bởi nhiều người nói khác nhau, với các giọng nói và tốc độ nói khác nhau. Tập dữ liệu được chia thành hai phần: tập huấn luyện (được sử dụng để huấn luyện mạng) và tập kiểm tra (được sử dụng để đánh giá hiệu suất của mạng).

5.2. Đánh Giá Hiệu Suất Độ Chính Xác Hạn Chế Hệ Thống

Hiệu suất của hệ thống được đánh giá bằng cách sử dụng các số liệu như độ chính xác, độ thu hồi, và F1-score. Kết quả cho thấy hệ thống đạt được độ chính xác cao trong việc nhận dạng các số đếm. Tuy nhiên, hệ thống vẫn còn một số hạn chế, chẳng hạn như khả năng xử lý các giọng nói khác nhau và môi trường nhiễu. Để cải thiện hiệu suất của hệ thống, cần phải thu thập thêm dữ liệu huấn luyện, sử dụng các phương pháp tiền xử lý tín hiệu tiên tiến, và thử nghiệm các kiến trúc mạng nơ-ron khác nhau.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nhận Dạng Tiếng Nói Tương Lai

Luận văn đã trình bày một phương pháp tiếp cận sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo để giải quyết bài toán nhận dạng tiếng nói tiếng Việt. Kết quả thực nghiệm cho thấy phương pháp đề xuất có tính hiệu quả và tiềm năng phát triển. Trong tương lai, có thể tiếp tục nghiên cứu và phát triển hệ thống bằng cách sử dụng các kiến trúc mạng nơ-ron tiên tiến hơn, tích hợp các mô hình ngôn ngữ, và áp dụng các kỹ thuật thích nghi người nói.

6.1. Tóm Tắt Đóng Góp Mạng Nơ ron Nhận Dạng Tiếng Việt

Luận văn đã đóng góp vào việc phát triển các hệ thống nhận dạng tiếng nói tiếng Việt bằng cách trình bày một phương pháp tiếp cận sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo. Phương pháp này có tính hiệu quả và tiềm năng phát triển, và có thể được sử dụng để xây dựng các hệ thống nhận dạng tiếng nói cho nhiều ứng dụng khác nhau.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mô Hình Ngôn Ngữ Thích Nghi Người Nói

Trong tương lai, có thể tiếp tục nghiên cứu và phát triển hệ thống bằng cách sử dụng các kiến trúc mạng nơ-ron tiên tiến hơn, tích hợp các mô hình ngôn ngữ, và áp dụng các kỹ thuật thích nghi người nói. Việc tích hợp các mô hình ngôn ngữ có thể giúp cải thiện độ chính xác của hệ thống bằng cách sử dụng thông tin về cú pháp và ngữ nghĩa của ngôn ngữ. Việc áp dụng các kỹ thuật thích nghi người nói có thể giúp hệ thống thích nghi với các giọng nói và tốc độ nói khác nhau, giúp cải thiện hiệu suất của hệ thống trong các tình huống thực tế.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Nhận dạng tiếng nói là mong ước của khoa học và con người. Những người máy có thể hiểu được tiếng người nói và thực thi nhiệm vụ. Hiện nay, nhận dạng tiếng nói chưa thực sự đáp ứng đầy đủ các yêu cầu thực tế, song những hệ thống nhận dạng tiếng nói đã có bước phát triển đáng kể. Trên thế giới, một số hệ thống nhận dạng tiếng nói cỡ lớn có độ chính xác tương đối cao.

Các hệ thống này chủ yếu được phát triển trên nền công nghệ hiện đại với những máy tính lớn, những vi mạch xử lý tiếng nói chuyên dụng và sử dụng cơ sở dữ liệu tiếng nói khá hoàn chỉnh, nhưng phần lớn vẫn là xử lý cho tiếng Anh. Ở Việt Nam, việc tìm hiểu, nghiên cứu và phát triển các hệ thống nhận dạng tiếng nói còn đang bước đầu có kết quả. Do có những đặc thù riêng của tiếng Việt, nên việc chọn lựa phương pháp tiếp cận bài toán nhận dạng phù hợp với tiếng Việt là một vấn đề tương đối khó khăn. Những năm gần đây, cũng có khá nhiều đề tài nghiên cứu về nhận dạng tiếng nói tiếng Việt.

Các hệ thống nhận dạng tiếng nói thành công nhất chủ yếu dựa trên khuynh hướng nhận dạng mẫu. Các kỹ thuật nhận dạng mẫu đơn giản như lượng tử hoá véctơ, hiệu chỉnh thời gian động…, đã được áp dụng khá thành công vào các chương trình nhận dạng tiếng nói tiếng Việt phát âm rời rạc với số lượng từ vựng hạn chế. Tuy nhiên, mục tiêu của nhận dạng tiếng nói tự động bằng máy là phải tiến tới hệ thống nhận dạng tiếng nói liên tục, kích thước từ điển lớn, không phụ thuộc vào người nói. Vì vậy, các hệ thống nhận dạng tiếng nói hiện nay thường xây dựng trên cơ sở áp dụng các kỹ thuật nhận dạng mẫu phức tạp hơn, đó là mô hình Markov ẩn và mạng nơron nhân tạo đã cho một số thành công nhất định.

Xuất phát từ nhận thức trên, đề tài luận văn Thạc sỹ của em là tìm hiểu, đưa ra phương pháp và xây dựng một ứng dụng nhận dạng tiếng nói tiếng Việt. Với những khả năng của mạng nơron nhân tạo trong ứng dụng, đã cho nhiều thành công đáng Nhận dạng tiếng nói trên cơ sở mạng nơron nhân tạo TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 khích lệ. Vì vậy, em đã chọn mạng nơron làm cơ sở cho việc nghiên cứu nhận dạng tiếng nói tiếng Việt. Nội dung luận văn gồm 5 chương như sau:  Chƣơng 1: Tìm hiểu lịch sử việc nghiên cứu nhận dạng tiếng nói, tổng quan về tiếng nói và nhận dạng tiếng nói.

 Chƣơng 2: Trình bày một số tính chất của tiếng nói như: cơ chế tạo ra tiếng nói, cơ chế thu tiếng nói, các đặc trưng tiếng nói. Ngoài ra, chương này cũng đề cập đến kỹ thuật tính hệ số MFCC, là một phương pháp trích chọn đặc trưng tín hiệu tiếng nói khá phổ biến đã được áp dụng hiệu quả trong các hệ thống nhận dạng.  Chƣơng 3: Tìm hiểu tổng quan về mạng nơron, những khái niệm, cấu trúc, các luật học. Chương này cũng đề cập đến những ứng dụng của mạng nơron trong nhận dạng và phân lớp.

 Chƣơng 4: Nghiên cứu về mạng nơron lan truyền ngược gồm: cấu trúc, phương pháp huấn luyện mạng. Chương này cũng đề cập đến cấu trúc cụ thể của mạng áp dụng cho bài toán nhận dạng tiếng nói tiếng Việt và đồng thời đánh giá các tham số của hệ thống nhận dạng.  Chƣơng 5: Xây dựng hệ thống nhận dạng, giao diện chương trình, các kết quả thực nghiệm. Cuối cùng là kết luận và định hƣớng phát triển của đề tài.

Nhận dạng tiếng nói trên cơ sở mạng nơron nhân tạo TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ TIẾNG NÓI VÀ BÀI TOÁN NHẬN DẠNG 1.1 Lịch sử phát triển của nhận dạng tiếng nói Nhận dạng tiếng nói tự động đã phát triển khoảng 40 năm nay. Những nhân tố quan trọng giúp cho sự phát triển của công nghệ nhận dạng này có thể kể đến như sự phát triển của hệ thống phân tích phổ âm thanh (năm 1946) cho phép thể hiện trực quan các tín hiệu âm, lý thuyết tạo âm thanh tiếng nói của người (năm 1948), sự xuất hiện và phát triển mạnh mẽ của các hệ thống máy tính số thương mại đầu tiên trên thế giới (năm 1958). Các hệ thống nhận dạng đầu tiên có khả năng nhận dạng từ rời rạc và phụ thuộc người nói. Để phân tích và nhận dạng các chữ số hoặc các từ đơn âm sử dụng đặc tính trong miền thời gian và các ngân hàng bộ lọc tương tự.

Tương tự như vậy, với phương pháp âm học, hệ thống nhận dạng âm vị phụ thuộc người nói và không phụ thuộc người nói được thiết kế mặc dù mới cho được kết quả rất khiêm tốn. Trong thập kỷ 70, với sự phát triển của các thuật toán phân tích tín hiệu như mô hình dự đoán tuyến tính, so sánh mẫu theo thời gian…công nghệ nhận dạng tiếng nói tiếp tục có những bước phát triển mạnh mẽ. Với các phương pháp này những hệ thống nhận dạng với số lượng từ khá lớn được thiết kế. Trong những năm 60 của thế kỷ 20, nhiều phòng thí nghiệm của nhiều hãng lớn đã được đầu tư nghiên cứu phát triển các hệ thống nhận dạng tiếng nói các ngôn ngữ khác nhau.

Đến đầu những năm 80, khả năng về kỹ thuật đã cho phép các nhà nghiên cứu xây dựng các hệ thống nhận dạng được hàng trăm từ rời rạc. Gần đây công nghệ nhận dạng đã có những bước phát triển vô cùng nhanh chóng.2 Tổng quan về bài toán nhận dạng tiếng nói Nhận dạng tiếng nói là làm cho máy hiểu, nhận biết được ngữ nghĩa của lời nói. Đây là quá trình biến đổi tín hiệu âm thanh thu được qua micro, qua các thiết bị Nhận dạng tiếng nói trên cơ sở mạng nơron nhân tạo TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 thu thanh khác… thành một chuổi các từ, sau đó được nhận dạng để sử dụng trong các ứng dụng điều khiển thiết bị, nhập dữ liệu hoặc soạn thảo văn bản bằng lời… hoặc đưa đến một quá trình xử lý ngôn ngữ ở mức cao hơn. Tiếng nói là công cụ truyền đạt thông tin quan trọng của người.

Bình thường, chúng ta không để ý quá trình nhận dạng tiếng nói diễn ra như thế nào? tại sao chúng ta hiểu được các từ, các câu một cách đơn giản như vậy? Trên thực tế, quá trình nhận dạng tiếng nói của người là một quá trình phức tạp. Hiện nay, các nhà nghiên cứu cố gắng tìm hiểu, phân tích và mô phỏng quá trình nhận dạng tiếng nói của người dưới dạng các chương trình máy tính. Nhưng đây là vấn đề rất rộng, có liên quan tới nhiều ngành nghiên cứu như sinh học, hoá học, vật lý. Do vậy, việc mô phỏng tiếng nói cũng gặp nhiều khó khăn.

Chúng ta có thể thấy được một cách trực quan bài toán nhận dạng tiếng nói qua hình 1.1 Mô hình nhận dạng tiếng nói Nhận dạng tiếng nói là quá trình phức tạp bao gồm nhiều khâu biến đổi. Tín hiệu mà người phát ra là tín hiệu tuơng tự, qua quá trình lấy mẫu, lượng tử hoá và mã hoá để thu được các mẫu tín hiệu dạng số (tín hiệu mà máy tính có thể hiểu và xử lý được). Các mẫu tín hiệu này được trích chọn đặc trưng. Những đặc trưng này sẽ là đầu vào cho quá trình nhận dạng.

Sau khi nhận dạng tín hiệu người dùng phát âm, hệ thống sẽ đưa ra kết quả nhận dạng. Tuỳ thuộc vào mô hình ứng dụng mà cho chúng ta các dạng đầu ra khác nhau. Nhận dạng tiếng nói trên cơ sở mạng nơron nhân tạo TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 Do tính chất của tiếng nói phụ thuộc vào nhiều yếu tố nên việc thu nhận, phân tích các đặc trưng của tiếng nói là việc không dễ. Ở đây, chúng ta có thể nêu ra một số yếu tố khó khăn cho bài toán nhận dạng tiếng nói:  Khi phát âm, người nói thường nói nhanh, chậm khác nhau.

 Các từ được nói thường dài ngắn khác nhau.  Một người cùng nói một từ, nhưng ở hai lần phát âm khác nhau. Kết quả phân tích khác nhau.  Mỗi người có một chất giọng riêng được thể hiện thông qua độ cao, độ to, cường độ của âm và âm sắc.

 Những yếu tố như nhiễu của môi trường, nhiễu của thiết bị thu…ảnh hưởng không nhỏ tới hiệu quả nhận dạng. Có thể thấy nhận dạng tiếng nói là một lĩnh vực nghiên cứu có nhiều ứng dụng trong thực tế. Các hệ thống nhận dạng góp phần rất lớn trong việc thúc đẩy phát triển nhiều ngành. Tuy là lĩnh vực mang ý nghĩa to lớn đó, nhưng việc phát triển các hệ thống nhận dạng cũng gặp không ít những khó khăn, nhất là ở Việt Nam khi các kết quả nghiên cứu về nhận dạng tiếng Việt chưa nhiều, cũng như cơ sở hạ tầng cho việc nghiên cứu còn ít.3 Một số hệ thống nhận dạng tiếng nói Nhận dạng tiếng nói là vấn đề đã được chia thành hai nhóm riêng biệt dựa trên mục đích sử dụng khác nhau.

 Một nhóm được sử dụng với mục đích điều khiển thiết bị thông qua giọng nói.  Một nhóm sử dụng nhằm xử lý từ tiếng nói sang văn bản. Phân loại các hệ thống nhận dạng tiếng nói sẽ giúp chúng ta có một cái nhìn trực quan hơn về bài toán. Các hệ thống nhận dạng được phân loại như hình vẽ 1.

Có 3 phương pháp phổ biến được sử dụng trong nhận dạng tiếng nói [10]:  Phương pháp âm học - ngữ âm học. Nhận dạng tiếng nói trên cơ sở mạng nơron nhân tạo TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6  Phương pháp nhận dạng mẫu.  Phương pháp sử dụng các kết quả của lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.2 Sơ đồ phân loại các hệ thống nhận dạng tiếng nói 1.4 Tổng quan về tiếng nói 1.1 Âm thanh và tiếng nói Âm thanh thực chất là sự nén và dản một cách tuần hoàn không khí, tạo ra một sóng đàn hồi dọc. Sóng trong không khí truyền đến tai, tác động vào màng nhĩ, làm cho màng nhĩ dao động với cùng tần số (dao động cưỡng bức), có khả năng tạo ra cảm giác âm thanh trong tai khi tần số sóng đạt tới một độ lớn nhất định.

Tai người chỉ có thể cảm nhận được âm thanh trong một khoảng tần số từ 20Hz đến 20000Hz. Những sóng này gọi là sóng âm hay âm thanh. Tiếng nói là âm thanh do người phát ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ