Luận văn: Nghiên cứu ứng dụng mạng thông tin trong hệ thống tự động hóa tòa nhà - Nguyễn Anh Thương

Luận văn nghiên cứu ứng dụng mạng thông tin trong tự động hóa tòa nhà. Tìm hiểu giải pháp nâng cao hiệu quả, tiết kiệm năng lượng và quản lý thông minh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2014

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MẠNG TRUYỀN THÔNG CÔNG NGHIỆP VÀ HỆ SCADA

1.1. Tổng quan về mạng truyền thông công nghiệp [1]

1.1.1. Mạng truyền thông Công nghiệp là gì?

1.2. Vai trò của mạng truyền thông Công nghiệp

1.3. Phân loại các hệ thống mạng Công nghiệp

1.4. Hệ thống điều khiển giám sát và thu nhập dữ liệu

1.5. Phân loại hệ thống SCADA

1.6. Cấu trúc hệ thống SCADA

2. CHƯƠNG 2

2.1. Mạng công nghiệp của hãng Sicmens - SIMATIC NET [6,10,16]

2.2. Thiết bị thông tin di động công nghiệp (Industrial Mobile communication )

2.2.1. Kiến trúc giao thức

2.2.2. Cấu trúc mạng và kỹ thuật truyền dẫn

2.3. Truy nhập bus

2.4. Hệ thống của hãng Allen-Pradlecy

3. CHƯƠNG 3: Tổng quan về hệ thống quản lý tòa nhà [5,7]

3.1. Hệ thống quản lý tòa nhà là gì?

3.2. Vai trò của hệ thống quản lý toả nhà

3.3. Các lĩnh vực quản lý của hệ thống quản lý tòa nhà

3.4. Cấu trúc của hệ thống quản lý toà nhà

3.5. Một số mạng quản lý toà nhà tiêu biểu

3.6. Hệ thống LonWorks [#]

3.6.1. Node và cấu trúc mạng

3.6.2. Kiến trúc giao thức

3.6.3. Cấu trúc mạng

3.7. KIB/KNX

4. CHƯƠNG 4

4.1. Sơ đồ mặt bằng và yêu cầu thiết kế

4.2. Xây dựng mô hình quản lý dùng mạng công nghiệp của hãng 3iemens

4.3. Các thiết bị được sử dụng trong hệ thống [2]

4.4. Xây dựng giao diện quản lý sử dụng phần mềm WinCC

4.4.1. Giới thiệu về phần mềm WinCC

4.5. Xây dựng giao diện quản lý

KẾT LUẬN

CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ứng Dụng Mạng Thông Tin trong Tự Động Hóa

Ứng dụng mạng thông tin trong hệ thống tự động hóa tòa nhà (Building Automation System - BAS) đang ngày càng trở nên quan trọng. Sự phổ biến của các giải pháp tự động hóa sử dụng hệ thống truyền thông số là kết quả tổng hợp của các tiến bộ trong kỹ thuật vi điện tử, kỹ thuật máy tính, kỹ thuật thông tin và kỹ thuật tự động hóa. Mục tiêu chính là tạo ra các tòa nhà thông minh, hiệu quả và bền vững hơn. BAS không chỉ dừng lại ở việc điều khiển điều hòa HVAC, quản lý chiếu sáng mà còn tích hợp các hệ thống an ninh, giám sát môi trườngtối ưu hóa năng lượng. Các giao thức truyền thông như BACnet, Modbus, và LonWorks đóng vai trò then chốt trong việc kết nối các thiết bị và hệ thống khác nhau trong tòa nhà. Việc lựa chọn và triển khai mạng truyền thông công nghiệp phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu quả hoạt động và khả năng mở rộng của hệ thống quản lý tòa nhà thông minh (BMS). Theo tài liệu, "Mạng truyền thông công nghiệp là một khái niệm chung chỉ hệ thống mạng truyền thông số, truyền bit nối tiếp, được sử dụng để ghép nối các thiết bị công nghiệp."

1.1. Định Nghĩa và Vai Trò của Mạng Truyền Thông Công Nghiệp

Mạng truyền thông công nghiệp là hệ thống mạng truyền thông số được sử dụng để kết nối các thiết bị công nghiệp. Vai trò của mạng là truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị, cho phép giám sát, điều khiển và tự động hóa các quy trình. Mạng cho phép liên kết mạng ở nhiều mức khác nhau, từ các cảm biến, cơ cấu chấp hành dưới cấp trường cho tới các máy tính điều khiển, thiết bị giám sát và các máy tính cấp điều hành xí nghiệp, quản lý công ty. Điều này cho phép hệ thống tự động hóa hoạt động hiệu quả hơn, giảm thiểu sự can thiệp của con người và tăng cường độ chính xác.

1.2. Phân Loại Các Hệ Thống Mạng Công Nghiệp Phổ Biến

Các hệ thống mạng công nghiệp có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm: kiến trúc mạng (ví dụ: hình sao, hình vòng, đường trục), giao thức truyền thông (ví dụ: BACnet, Modbus, Ethernet công nghiệp), và ứng dụng (ví dụ: hệ thống điều khiển phân tán (DCS), hệ thống quản lý tòa nhà (BMS)). Một số hệ thống phổ biến bao gồm Ethernet công nghiệp, Profibus, và CAN. Sự khác biệt giữa mạng công nghiệp và mạng viễn thông nằm ở phạm vi địa lý, số lượng thiết bị và yêu cầu kỹ thuật. Mạng viễn thông có phạm vi lớn hơn và phục vụ nhiều đối tượng hơn, trong khi mạng công nghiệp tập trung vào việc kết nối các thiết bị công nghiệp trong một môi trường giới hạn.

1.3. Sự Khác Biệt Giữa Mạng Công Nghiệp và Mạng Viễn Thông

Mạng viễn thông có phạm vi địa lý và số lượng thành viên tham gia lớn hơn rất nhiều, nên các yêu cầu kỹ thuật (Cấu trúc mạng, tốc độ truyền thông, tính xăng thời gian thực…) rất khác, cũng như các phương pháp truyền thông (truyền tải dải rộng/dãi cơ sở, điều biến, dẫn kênh, chuyển mạch…) thường phức tạp hơn nhiều so với mạng công nghiệp. Đối tượng của mạng viễn thông bao gồm cả con người và thiết bị kỹ thuật, trong đó con người đóng vai trò chủ yếu. Vì vậy các thông tin cần trao đổi bao gồm cả tiếng nói, hình ảnh, văn bản và dữ liệu. Đối tượng của mạng công nghiệp thuần túy là thiết bị công nghiệp, nên dạng thông tin được quan tâm duy nhất là dữ liệu. Các kỹ thuật và công nghệ được dùng trong mạng viễn thông rất phong phú, trong khi kỹ thuật truyền dữ liệu theo chế độ bit nối tiếp là đặc trưng của mạng công nghiệp.

II. Thách Thức Tích Hợp Mạng Thông Tin vào Tòa Nhà Cũ

Việc tích hợp mạng thông tin vào hệ thống tự động hóa tòa nhà hiện đại gặp phải nhiều thách thức, đặc biệt là trong các tòa nhà cũ. Khả năng tương thích giữa các thiết bị và hệ thống khác nhau là một vấn đề lớn. Nhiều tòa nhà cũ sử dụng các giao thức truyền thông lỗi thời hoặc không có khả năng kết nối mạng. Ngoài ra, vấn đề bảo mật mạng cũng là một mối quan tâm lớn. Các hệ thống BMS có thể trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công mạng, gây ra thiệt hại lớn về tài sản và thông tin. Chi phí đầu tư ban đầu và chi phí bảo trì cũng là những rào cản đáng kể. Để giải quyết những thách thức này, cần có các giải pháp sáng tạo và hiệu quả, bao gồm việc sử dụng các bộ chuyển đổi giao thức, các giải pháp bảo mật mạng mạnh mẽ và các chương trình đào tạo chuyên sâu cho nhân viên quản lý tòa nhà. Dữ liệu từ tài liệu cho thấy việc tích hợp SCADA trong tòa nhà thông minh đặc biệt là thiết kế hệ thống báo cháy và cứu hỏa của văn phòng nhà máy điện tử BSE Việt Nam tại Nghệ An là một thách thức thực tiễn.

2.1. Vấn Đề Tương Thích và Khả Năng Kết Nối Mạng

Các tòa nhà cũ thường sử dụng các thiết bị và hệ thống có công nghệ khác nhau, gây khó khăn cho việc kết nối và trao đổi dữ liệu. Giải pháp là sử dụng các bộ chuyển đổi giao thức để chuyển đổi giữa các giao thức truyền thông khác nhau. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả các thiết bị có thể giao tiếp với nhau một cách hiệu quả. Ngoài ra, việc nâng cấp hoặc thay thế các thiết bị cũ bằng các thiết bị mới có khả năng kết nối mạng cũng là một giải pháp khả thi.

2.2. Rủi Ro về An Ninh Mạng và Các Giải Pháp Bảo Vệ

Khi hệ thống tự động hóa tòa nhà được kết nối với mạng, nó trở nên dễ bị tấn công mạng hơn. Cần có các biện pháp bảo mật mạnh mẽ để bảo vệ hệ thống BMS khỏi các cuộc tấn công. Các biện pháp này có thể bao gồm việc sử dụng tường lửa, hệ thống phát hiện xâm nhập, và mã hóa dữ liệu. Ngoài ra, việc thường xuyên cập nhật phần mềm và vá các lỗ hổng bảo mật cũng rất quan trọng. Cần có chính sách bảo mật rõ ràng và thực hiện kiểm tra bảo mật định kỳ để đảm bảo an toàn cho hệ thống.

2.3. Chi Phí Đầu Tư và Bảo Trì Hệ Thống

Việc triển khai hệ thống tự động hóa tòa nhà đòi hỏi một khoản đầu tư ban đầu đáng kể. Ngoài ra, chi phí bảo trì và nâng cấp hệ thống cũng cần được tính đến. Để giảm thiểu chi phí, cần lựa chọn các giải pháp hiệu quả về chi phí và có khả năng mở rộng linh hoạt. Ngoài ra, việc tận dụng các giải pháp Open Source và các tiêu chuẩn mở cũng có thể giúp giảm chi phí.

III. Giải Pháp Sử Dụng IoT để Tối Ưu Hóa Tự Động Hóa Tòa Nhà

Internet of Things (IoT) trong tòa nhà mang đến nhiều cơ hội để tối ưu hóa tự động hóa. IoT cho phép kết nối hàng loạt các cảm biến và thiết bị, thu thập dữ liệu và điều khiển từ xa. Phân tích dữ liệu từ các cảm biến này có thể cung cấp thông tin chi tiết về hoạt động của tòa nhà, giúp tối ưu hóa năng lượng, cải thiện sự thoải mái cho người sử dụng và tăng cường an ninh. Các giao thức MQTTCoAP thường được sử dụng để kết nối các thiết bị IoT trong hệ thống BMS. Cloud computing cung cấp nền tảng để lưu trữ và xử lý lượng lớn dữ liệu từ các thiết bị IoT. Bằng cách sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI)Machine Learning (ML), có thể tự động điều chỉnh các thông số hoạt động của tòa nhà để đạt được hiệu quả tối ưu. Từ khóa cần chú ý là tính năng ứng dụng hệ thống SCADA trong tòa nhà thông minh.

3.1. Ứng Dụng Cảm Biến Không Dây WSN trong Giám Sát Môi Trường

Mạng cảm biến không dây (WSN) cho phép triển khai các cảm biến ở nhiều vị trí khác nhau trong tòa nhà mà không cần dây cáp. Các cảm biến này có thể thu thập dữ liệu về nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, và chất lượng không khí. Dữ liệu này có thể được sử dụng để giám sát môi trường và điều chỉnh điều hòa HVACquản lý chiếu sáng để tạo ra một môi trường sống và làm việc thoải mái hơn cho người sử dụng.

3.2. Tích Hợp AI và ML để Dự Đoán và Tối Ưu Hóa Năng Lượng

Trí tuệ nhân tạo (AI)Machine Learning (ML) có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu từ các cảm biến và các hệ thống khác trong tòa nhà để dự đoán nhu cầu năng lượng và điều chỉnh các thông số hoạt động để tối ưu hóa năng lượng. Ví dụ, ML có thể học hỏi từ dữ liệu lịch sử để dự đoán nhu cầu điều hòa HVAC và điều chỉnh nhiệt độ và lưu lượng gió để giảm thiểu mức tiêu thụ năng lượng.

3.3. Sử Dụng Cloud Computing để Quản Lý và Phân Tích Dữ Liệu

Cloud computing cung cấp nền tảng để lưu trữ và xử lý lượng lớn dữ liệu từ các thiết bị IoT và các hệ thống khác trong tòa nhà. Điều này cho phép các nhà quản lý tòa nhà truy cập dữ liệu từ bất kỳ đâu và sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu để hiểu rõ hơn về hoạt động của tòa nhà và đưa ra các quyết định thông minh hơn. Việc sử dụng Cloud computing cũng giúp giảm chi phí đầu tư và bảo trì hệ thống.

IV. Phương Pháp Giao Thức Truyền Thông BACnet Modbus LonWorks

Việc lựa chọn giao thức truyền thông phù hợp là rất quan trọng trong hệ thống tự động hóa tòa nhà. BACnet, Modbus, và LonWorks là ba giao thức truyền thông phổ biến nhất được sử dụng trong BMS. Mỗi giao thức có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn giao thức phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng dự án. BACnet là một giao thức mở được thiết kế đặc biệt cho hệ thống tự động hóa tòa nhà. Modbus là một giao thức đơn giản và dễ sử dụng thường được sử dụng cho các ứng dụng công nghiệp. LonWorks là một giao thức linh hoạt và có khả năng mở rộng cao được sử dụng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Các giao thức giao tiếp cũng rất quan trọng trong việc xây dựng các ứng dụng SCADA.

4.1. So Sánh Ưu Nhược Điểm của Giao Thức BACnet trong BAS

BACnet là một giao thức mở được thiết kế đặc biệt cho hệ thống tự động hóa tòa nhà. Ưu điểm của BACnet là khả năng tương thích với nhiều thiết bị và hệ thống khác nhau, khả năng mở rộng linh hoạt, và khả năng hỗ trợ nhiều tính năng nâng cao. Nhược điểm của BACnet là độ phức tạp cao và chi phí triển khai cao hơn so với các giao thức khác.

4.2. Ứng Dụng và Giới Hạn của Giao Thức Modbus trong Tòa Nhà

Modbus là một giao thức đơn giản và dễ sử dụng thường được sử dụng cho các ứng dụng công nghiệp. Ưu điểm của Modbus là chi phí thấp, dễ triển khai, và khả năng hỗ trợ nhiều thiết bị. Nhược điểm của Modbus là khả năng mở rộng hạn chế, độ bảo mật thấp, và khả năng hỗ trợ các tính năng nâng cao hạn chế.

4.3. Phân Tích Kiến Trúc và Tính Năng của Giao Thức LonWorks

LonWorks là một giao thức linh hoạt và có khả năng mở rộng cao được sử dụng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Ưu điểm của LonWorks là khả năng mở rộng linh hoạt, khả năng hỗ trợ nhiều tính năng nâng cao, và khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt. Nhược điểm của LonWorks là độ phức tạp cao và chi phí triển khai cao hơn so với các giao thức khác.

V. Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả của BMS sử dụng Mạng Thông Tin

Để đánh giá hiệu quả của hệ thống quản lý tòa nhà thông minh (BMS) sử dụng mạng thông tin, cần thực hiện các nghiên cứu trường hợp cụ thể. Các nghiên cứu này nên tập trung vào việc đo lường các chỉ số quan trọng, chẳng hạn như mức tiêu thụ năng lượng, chi phí vận hành, và sự hài lòng của người sử dụng. Ngoài ra, cần so sánh hiệu quả của BMS với các hệ thống truyền thống để xác định lợi ích thực tế. Các nghiên cứu nên sử dụng các phương pháp phân tích dữ liệu để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của BMS. Dữ liệu cũng cho thấy SCADA có thể làm tài liệu tham khảo cho những ai muốn tìm hiểu và nắm rõ một số vấn đề cơ bản về ứng dụng.

5.1. Phương Pháp Đo Lường Tiết Kiệm Năng Lượng với BMS

Để đo lường tiết kiệm chi phí năng lượng với BMS, cần thu thập dữ liệu về mức tiêu thụ năng lượng trước và sau khi triển khai BMS. Sau đó, sử dụng các phương pháp thống kê để so sánh và đánh giá sự khác biệt. Cần tính đến các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến mức tiêu thụ năng lượng, chẳng hạn như thời tiết và số lượng người sử dụng.

5.2. Đánh Giá Sự Hài Lòng của Người Sử Dụng về Hệ Thống

Sự hài lòng của người sử dụng là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của BMS. Cần thực hiện các khảo sát và phỏng vấn để thu thập ý kiến của người sử dụng về sự thoải mái, tiện nghi, và dễ sử dụng của hệ thống. Kết quả khảo sát nên được phân tích để xác định các vấn đề cần cải thiện.

5.3. Phân Tích Chi Phí và Lợi Ích của Việc Triển Khai BMS

Để phân tích chi phí và lợi ích của việc triển khai BMS, cần tính toán tất cả các chi phí liên quan, chẳng hạn như chi phí đầu tư ban đầu, chi phí bảo trì, và chi phí đào tạo. Sau đó, so sánh với các lợi ích đạt được, chẳng hạn như tiết kiệm chi phí năng lượng, giảm chi phí vận hành, và tăng năng suất làm việc.

VI. Tương Lai Mạng Thông Tin và Tự Động Hóa Tòa Nhà Phát Triển

Tương lai của mạng thông tintự động hóa tòa nhà hứa hẹn nhiều tiến bộ vượt bậc. Internet of Things (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), và Machine Learning (ML) sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả hoạt động và sự thoải mái cho người sử dụng. Các giao thức truyền thông mới và các tiêu chuẩn mở sẽ giúp kết nối các thiết bị và hệ thống khác nhau một cách dễ dàng hơn. Bảo mật mạng sẽ trở thành một ưu tiên hàng đầu để bảo vệ BMS khỏi các cuộc tấn công mạng. Mô hình hóa thông tin công trình (BIM) sẽ được sử dụng để thiết kế và xây dựng các tòa nhà thông minh hơn. Nghiên cứu này đã thành công trong việc tìm hiểu một hệ thống mạng công nghiệp tiên tiến đang được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam, đó là hệ thống SCADA.

6.1. Xu Hướng Phát Triển của IoT và AI trong Tòa Nhà Thông Minh

Internet of Things (IoT)trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ tiếp tục phát triển và được ứng dụng rộng rãi hơn trong tòa nhà thông minh. Các cảm biến sẽ trở nên nhỏ gọn hơn, rẻ hơn, và thông minh hơn. AI sẽ được sử dụng để phân tích dữ liệu từ các cảm biến và các hệ thống khác để tự động điều chỉnh các thông số hoạt động của tòa nhà để đạt được hiệu quả tối ưu.

6.2. Vai Trò của BIM trong Thiết Kế và Xây Dựng Tòa Nhà Tự Động

Mô hình hóa thông tin công trình (BIM) sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế và xây dựng các tòa nhà tự động. BIM cho phép tạo ra một mô hình số của tòa nhà bao gồm tất cả các thông tin về kiến trúc, kết cấu, và các hệ thống cơ điện. Điều này giúp các nhà thiết kế và xây dựng cộng tác một cách hiệu quả hơn và giảm thiểu sai sót.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Bảo Mật Mạng Trong Hệ Thống Tự Động

Bảo mật mạng sẽ trở thành một ưu tiên hàng đầu trong hệ thống tự động hóa tòa nhà. Các hệ thống BMS cần được bảo vệ khỏi các cuộc tấn công mạng để đảm bảo an toàn cho người sử dụng và tài sản. Cần có các biện pháp bảo mật mạnh mẽ, chẳng hạn như tường lửa, hệ thống phát hiện xâm nhập, và mã hóa dữ liệu.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: “Tổng quan về mạng truyền thông Công nghiệp và hệ SCADA”' Chương 2: “Một số mạng công nghiệp tiêu biểu” Chương 3: “Ứng dụng của hé SCADA trong hệ thông quân lý lòa nha” Chương 4: “7hiếtké hg SCADA quan ly van phòng nhà máy Điện tử BSE Việt Nam tại Nghệ an” Hệ thống tự động hoá toả nhà là một lĩnh vue moi & Việt Nam, mặc đủ đã rất cổ gắng nhưng cũng không tránh khỏi thiểu sót trong qua tinh tim hiểu, các danh Hình 4-2: Giao điện màn hình chảo ki Linh 4-3: Giao điện màn hình hệ thống cưng cấp nước Thú 4-4 Ghao điện màn hinh tang 1 68 Giao điện man hình phong 101 (bảo chảy ở cả 2 vị trí 1 va 2) 69 Giao điện màn hình phòng 10I (bảo cháy ở vị trí 1) 69 Túi 4-7: Giao điên màn hình phòng TÔI (rạng Thái bình thường) 70 CHUONG 1 TONG QUAN VE MANG TRUYEN TLONG CON GIILÿP VÀ HỆ SCADA 1. Tổng quan về mạng truyền thông công nghiệp [1| 1.LM ng truyền thông Công nghiệp là gì7 Sur pho biến của các giải pháp Lự déng hóa sứ dụng hệ thống tuyển thông số là kết quả tổng hợp của các tiền bộ trong kỹ thuật Vì điện tứ, kỹ thuật máy tỉnh, kỹ thuật thông tim và kỹ thuật tụ động hóa. Mạng truyền thông công nghiệp hay mạng, công nghiệp là một khải niệm chưng chỉ hệ thống rạng truyền thông số, truyền Bịt nổi tiếp, được sử dựng đề ghép nối cáo thiết bị công nghiệp. Các hệ thống truyền.

thông công nghiệp phổ biển hiện nay cho phép liên kết mạng ở nhiều mức khác Than, từ các cảm biến, cơ câu chấp hành đưới cấp trường cho tới các máy tỉnh điển khiển, thiết bị giám sát và các máy tính cắp điều hành xi nghiệp, quản lý công ty. Nhìn một cách tống thẻ, mạng công nghiệp và hệ thắng mạng viễn thông có Trhiểu điểm tương đồng, nhưng cũng có một vải điểm khác biết sau: - Mạng viễn thông có phạm vị địa lý và số lượng thành viên tham gia lớn thơn rất nhiều, miên các yêu cầu kỹ thuật (Cấu trúc mạng, tốc độ truyền thông, tính xăng thời gian thực.) rất khác, cũng như các phương pháp truyền thông (truyền tải dải rộng/dãi cơ sở, điều biến, dẫn kênh, chuyển mnạch.) thường phức tạp hơn nhiều. so với mang công nghiệp. - Đôi tượng của mạng viễn thông bao gồm cá con người và thiết bị kỳ thuật, trong đỏ con người đóng vai trò chủ yếu.

Vì vậy các thông tin cần trao đổi bao gồm. câ tiếng nói, hình ânh, văn ban va đữ liệu. Đối tượng của mạng công nghiệp thuận túy là thiết bị công nghiệp, nên dạng thông tin được quan tâm duy nhật lả dữ liệu. Các kỹ thuật và công nghệ được đùng trong mạng viễn thông rất phang phủ, trong.

khi kỹ đuật truyền dữ Hệu theo chế dé Bí nội tiếp là đặc trưng cửa mạng công nghiệp. DANH MỤC HỈNH VẼ VÀ BẰNG BIỂU ‘Trang Hình 1-1: Nỗi đây truyền thông (w) và nổi đây công nghiệp (b} 10 Hinh 1-2: Mô hình phân cấp chức năng công ty sắn xuất công nghiệp. u TRnh 1-3: So đồ bế trí các thiết bị của hệ thống SCADA tại nhà máy thủy 19 diện Hỏa Bình Hình 2-1: Mang céng nghiép SIMATIC NET Bang 2-1: Kién tnic giao ttc cia Profibus Hình 3-32: Hệ thống KNX otia bang Siemens inh 2-3: Cac bộ chuyển tiếp mạng giữa Profibus va AS-interface Hình 2-4: Các bộ chuyển tiếp mang pitta Industrial Ethernet va Profibus Tình 3-5: Các bộ chuyển tiếp mạng giữa Prolibus và MODBUS Tinh 2-6: Cac bộ chuyển tiếp mạng giữa Industrial Idhernet và AS- interface Hinh 2-7: Cac bộ chuyển tiếp mạng giữa TWI,AN và Tndustrial Elhernol 34 Hinh 2-8: Mô hình truyền thông nhà săn xuất “người tiêu đúng, 36 Hình 2-9: Cần trúc hình sao 36 Hinh 2-10; Cau trúc dường truo/ dường nhánh. 36 1ình 2-11: Cầu trúc dạng vòng 7 Hình 2-12 ấu trúc mạng đường Irụe/ đường nhánh của DeviceNeL Hình 2-13: Cấu trúc hinh sao tích cực TRnh 3-1: Mô hình 3 cấp của hệ thống quản lý tòa nhà Bảng 3-1:Bảng thông kê các phương thức truyền dẫn.

Bảng 3-2:Giới hạn của giao thức LonWorks đơn gián. Tĩnh 3-2: Câu trúc node mạng LenWorks đơn giản Bảng 3-3: Kiến trúc giao thức BACnet inh 4-1; Mé hinh mang quan ký hệ thông báo chảy và cứu hóa Bảng 4-L: Số lượng cảm biến can ding cho hệ thông báo chảy của tòa nhà Bang 4-2: Cấu hình lương ứng của máy tinh chạy phan mém WinCC DANH MỤC CÁC CHỮ VIỆT TAT ANSI American National Standards Institute ASHRAE Admerican society of heating retridgcratinh and air conditioning cngincers AS-Interface Actuator Sensor Interface ATM Asyntchromous ‘Transfer Mode BAS Building Automatic System BACnet Building Automation and Control Netwark BMS Building Management System CAN Control Arca Network CTDMA Concurrent Time Domain Multiple Access ERP Lnterprise Resource Planning Ethemet/IP Ethemet Industrial ProtocoT FDL Fieldbus Data Link FMS Kieldous Message Specification TMI Turan Machine Interface HVAC Heating, Ventilating, and Air Conditioning IE/PB Industrial Ethernst/Profibus Tatemet Protocol IWLAN Industial Wireless LAN LAN Local Area Network LOW Local Operating Network MAC-In Media Access Control Ident fier MES Manufacturing Excution System PLC Programmable Logic Controlle RTU Remote Tenninal Unit SCADA Supervisory Control And Data Acquisition TOP Transmission Control Protacol WAN Wide Area Network WiInCC Windows Control Center DANH MỤC CÁC CHỮ VIỆT TAT ANSI American National Standards Institute ASHRAE Admerican society of heating retridgcratinh and air conditioning cngincers AS-Interface Actuator Sensor Interface ATM Asyntchromous ‘Transfer Mode BAS Building Automatic System BACnet Building Automation and Control Netwark BMS Building Management System CAN Control Arca Network CTDMA Concurrent Time Domain Multiple Access ERP Lnterprise Resource Planning Ethemet/IP Ethemet Industrial ProtocoT FDL Fieldbus Data Link FMS Kieldous Message Specification TMI Turan Machine Interface HVAC Heating, Ventilating, and Air Conditioning IE/PB Industrial Ethernst/Profibus Tatemet Protocol IWLAN Industial Wireless LAN LAN Local Area Network LOW Local Operating Network MAC-In Media Access Control Ident fier MES Manufacturing Excution System PLC Programmable Logic Controlle RTU Remote Tenninal Unit SCADA Supervisory Control And Data Acquisition TOP Transmission Control Protacol WAN Wide Area Network WiInCC Windows Control Center DANH MỤC CÁC CHỮ VIỆT TAT ANSI American National Standards Institute ASHRAE Admerican society of heating retridgcratinh and air conditioning cngincers AS-Interface Actuator Sensor Interface ATM Asyntchromous ‘Transfer Mode BAS Building Automatic System BACnet Building Automation and Control Netwark BMS Building Management System CAN Control Arca Network CTDMA Concurrent Time Domain Multiple Access ERP Lnterprise Resource Planning Ethemet/IP Ethemet Industrial ProtocoT FDL Fieldbus Data Link FMS Kieldous Message Specification TMI Turan Machine Interface HVAC Heating, Ventilating, and Air Conditioning IE/PB Industrial Ethernst/Profibus Tatemet Protocol IWLAN Industial Wireless LAN LAN Local Area Network LOW Local Operating Network MAC-In Media Access Control Ident fier MES Manufacturing Excution System PLC Programmable Logic Controlle RTU Remote Tenninal Unit SCADA Supervisory Control And Data Acquisition TOP Transmission Control Protacol WAN Wide Area Network WiInCC Windows Control Center CHUONG 1 TONG QUAN VE MANG TRUYEN TLONG CON GIILÿP VÀ HỆ SCADA 1. Tổng quan về mạng truyền thông công nghiệp [1| 1.LM ng truyền thông Công nghiệp là gì7 Sur pho biến của các giải pháp Lự déng hóa sứ dụng hệ thống tuyển thông số là kết quả tổng hợp của các tiền bộ trong kỹ thuật Vì điện tứ, kỹ thuật máy tỉnh, kỹ thuật thông tim và kỹ thuật tụ động hóa. Mạng truyền thông công nghiệp hay mạng, công nghiệp là một khải niệm chưng chỉ hệ thống rạng truyền thông số, truyền Bịt nổi tiếp, được sử dựng đề ghép nối cáo thiết bị công nghiệp.

Các hệ thống truyền. thông công nghiệp phổ biển hiện nay cho phép liên kết mạng ở nhiều mức khác Than, từ các cảm biến, cơ câu chấp hành đưới cấp trường cho tới các máy tỉnh điển khiển, thiết bị giám sát và các máy tính cắp điều hành xi nghiệp, quản lý công ty. Nhìn một cách tống thẻ, mạng công nghiệp và hệ thắng mạng viễn thông có Trhiểu điểm tương đồng, nhưng cũng có một vải điểm khác biết sau: - Mạng viễn thông có phạm vị địa lý và số lượng thành viên tham gia lớn thơn rất nhiều, miên các yêu cầu kỹ thuật (Cấu trúc mạng, tốc độ truyền thông, tính xăng thời gian thực.) rất khác, cũng như các phương pháp truyền thông (truyền tải dải rộng/dãi cơ sở, điều biến, dẫn kênh, chuyển mnạch.) thường phức tạp hơn nhiều. so với mang công nghiệp.

- Đôi tượng của mạng viễn thông bao gồm cá con người và thiết bị kỳ thuật, trong đỏ con người đóng vai trò chủ yếu. Vì vậy các thông tin cần trao đổi bao gồm. câ tiếng nói, hình ânh, văn ban va đữ liệu. Đối tượng của mạng công nghiệp thuận túy là thiết bị công nghiệp, nên dạng thông tin được quan tâm duy nhật lả dữ liệu.

Các kỹ thuật và công nghệ được đùng trong mạng viễn thông rất phang phủ, trong. khi kỹ đuật truyền dữ Hệu theo chế dé Bí nội tiếp là đặc trưng cửa mạng công nghiệp. Tổng quan về hi ng quán lý toa nha [5,7]. Hệ thống quan ly toa nha la gi? 3.

Vai trò của hệ thống quần lý toả nhà. Các lĩnh vực quản lý của hệthống quản lý tòa nhà 3. Cấu trúc của hệ thống quần lý toà nhà. Một số mạng quản lý toà nhà tiêu biểu.

Hệ thống LonWorks [#]. Node và cầu trúc mạng 3. Kiến trúc giao thix 3. Cấu trúc mạng 3.

KIB/KNX CHUONG 4.1, Sơ dé mit bằng và yêu cầu thiết kế AI. Xây dựng mô hình quản lý đùng mạng công nghiệp của hãng 3iemens. 6 43 Tác thiết bị dược sử dụng trong hệ thing [2]. Xây dựng giao diện quản lý sử dụng phần mềm WinCC 441 Giới thiệu về phần mềm WinCC.

Xây dựng giao điện quản lý Kết luận. se Các tài liệu tham khảa Phụ lục. Tổng quan về hi ng quán lý toa nha [5,7]. Hệ thống quan ly toa nha la gi? 3.

Vai trò của hệ thống quần lý toả nhà. Các lĩnh vực quản lý của hệthống quản lý tòa nhà 3. Cấu trúc của hệ thống quần lý toà nhà. Một số mạng quản lý toà nhà tiêu biểu.

Hệ thống LonWorks [#]. Node và cầu trúc mạng 3. Kiến trúc giao thix 3. Cấu trúc mạng 3.

KIB/KNX CHUONG 4.1, Sơ dé mit bằng và yêu cầu thiết kế AI. Xây dựng mô hình quản lý đùng mạng công nghiệp của hãng 3iemens. 6 43 Tác thiết bị dược sử dụng trong hệ thing [2]. Xây dựng giao diện quản lý sử dụng phần mềm WinCC 441 Giới thiệu về phần mềm WinCC.

Xây dựng giao điện quản lý Kết luận. se Các tài liệu tham khảa Phụ lục. TỚI NÓI ĐẦU - Ngày nay việc xây dựng các toả nhà cao tẳng làm công sở, trưng tâm thương xrại, khách sạn. trở nên phổ biến, chúng ngày cảng trở nên hiện đại, tiên rợhú để phục vụ các yêu cầu ngày cảng cao của con người.

Giải pháp kết hợp hệ théng các thiết bi co dién six dung (rong Loa nhà với công nghệ tự động hoá nhằm đem lại khả năng tự hoạt dông (hệ thông thông giỏ điều hỏa không khí, hệ thông chiếu sáng.) đã không còn là điều mới mẻ nữa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ