Luận văn nghiên cứu bảo quản luồng dendrocalamus barbatus hsueh et d z li bằng thuốc cislin 2 5 ec tại trường đại học nông lâm thái nguyên

Nghiên cứu bảo quản luồng Dendrocalamus Barbatus bằng thuốc Cislin 2.5 EC tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, hiệu quả và ứng dụng thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Tác giả

Nguyễn Thị Tâm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Đề tài trọng tâm nghiên cứu và giải quyết những vấn đề trọng tâm sau

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học

1.3.2. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Bảo quản gỗ và tầm quan trọng của công tác bảo quản lâm sản

2.3. Phương pháp bảo quản

2.4. Những vấn đề về nguyên liệu

2.5. Thuốc bảo quản lâm sản

2.6. Những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thấm thuốc của gỗ

2.7. Tình hình nghiên cứu và sử dụng chế phẩm bảo quản trên thế giới và ở Việt Nam

2.7.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

2.7.2. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Dụng cụ, thiết bị thí nghiệm

3.4.2. Phương pháp kế thừa số liệu có chọn lọc

3.4.3. Phương pháp thực nghiệm

3.4.4. Phương pháp đánh giá hiệu lực của thuốc Cislin 2.5 EC với nấm

3.4.5. Phương pháp đánh giá hiệu lực của thuốc Cislin 2.5 EC với mối

3.4.6. Phương pháp phân tích, xử lý và tổng hợp số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đánh giá hiệu lực phòng chống nấm đối với Luồng bằng dung dịch thuốc Cislin 2

4.2. Hiệu lực của thuốc Cislin 2.5 EC đối với nấm (sau 2 tuần)

4.3. Hiệu lực của thuốc Cislin 2.5 EC đối với nấm (sau 4 tuần)

4.4. Hiệu lực của thuốc Cislin 2.5 EC đối với nấm (sau 6 tuần)

4.5. Hiệu lực của thuốc Cislin 2.5 EC đối với nấm (sau 8 tuần)

4.6. Đánh giá hiệu lực thuốc Cislin 2.5 EC đối với mối

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về nghiên cứu

Nghiên cứu bảo quản luồng Dendrocalamus barbatus bằng thuốc Cislin 2.5 EC tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên nhằm đánh giá hiệu quả của thuốc trong việc bảo quản luồng, một nguồn nguyên liệu quan trọng trong ngành lâm nghiệp. Luồng có nhiều ứng dụng trong xây dựng và sản xuất đồ nội thất, nhưng dễ bị tổn thương bởi nấm và côn trùng. Việc áp dụng công nghệ bảo quản là cần thiết để kéo dài tuổi thọ và chất lượng của luồng. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp thông tin về hiệu lực của Cislin 2.5 EC mà còn mở ra hướng đi mới cho việc bảo quản lâm sản tại Việt Nam.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá hiệu lực của thuốc Cislin 2.5 EC đối với nấm và mối, từ đó xác định phương pháp bảo quản hiệu quả cho luồng Dendrocalamus barbatus. Nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc áp dụng thuốc bảo quản trong thực tiễn, giúp nâng cao năng suất và chất lượng luồng, đồng thời đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về nguyên liệu gỗ trong xây dựng và sản xuất.

1.2. Ý nghĩa của đề tài

Đề tài có ý nghĩa quan trọng trong học tập và nghiên cứu khoa học, giúp sinh viên áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tiễn. Kết quả nghiên cứu sẽ là tài liệu tham khảo cho sinh viên và cán bộ kỹ thuật trong lĩnh vực lâm nghiệp. Ngoài ra, nghiên cứu còn có ý nghĩa thực tiễn, cung cấp thông tin về việc sử dụng thuốc bảo quản thực vật một cách hiệu quả, từ đó nâng cao khả năng chống chịu của luồng trước các tác nhân gây hại.

II. Tổng quan về bảo quản lâm sản

Bảo quản lâm sản là một trong những vấn đề quan trọng trong ngành lâm nghiệp. Việc bảo quản không chỉ giúp kéo dài thời gian sử dụng mà còn bảo vệ lâm sản khỏi sự tấn công của nấm và côn trùng. Có nhiều phương pháp bảo quản, bao gồm bảo quản kỹ thuật, hóa học và sinh học. Công nghệ bảo quản hiện đại đã được áp dụng để nâng cao hiệu quả bảo quản, giúp giảm thiểu tổn thất do sinh vật gây hại. Việc nghiên cứu và áp dụng các phương pháp bảo quản phù hợp sẽ góp phần bảo vệ tài nguyên rừng và nâng cao giá trị sử dụng của lâm sản.

2.1. Phương pháp bảo quản

Các phương pháp bảo quản lâm sản bao gồm: bảo quản kỹ thuật (không sử dụng hóa chất), bảo quản bằng hóa chất (sử dụng thuốc bảo quản) và bảo quản sinh học (sử dụng sinh vật để diệt sinh vật gây hại). Mỗi phương pháp có ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp sẽ phụ thuộc vào loại lâm sản và điều kiện bảo quản. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu lực của Cislin 2.5 EC trong việc bảo quản luồng, nhằm tìm ra giải pháp tối ưu cho việc bảo quản lâm sản.

2.2. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng

Tình hình nghiên cứu và ứng dụng các chế phẩm bảo quản trên thế giới và tại Việt Nam đang ngày càng phát triển. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng thuốc bảo quản có thể nâng cao hiệu quả bảo quản lâm sản, giảm thiểu thiệt hại do nấm và côn trùng. Tuy nhiên, việc áp dụng các chế phẩm này cần được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo an toàn cho môi trường và sức khỏe con người. Nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin cần thiết cho việc áp dụng Cislin 2.5 EC trong bảo quản luồng.

III. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy thuốc Cislin 2.5 EC có hiệu lực cao trong việc phòng chống nấm và mối đối với luồng Dendrocalamus barbatus. Các thí nghiệm cho thấy hiệu lực của thuốc tăng theo nồng độ và thời gian xử lý. Cụ thể, nồng độ 2.0% cho kết quả tốt nhất trong việc ngăn chặn sự phát triển của nấm và mối. Điều này chứng tỏ rằng việc sử dụng Cislin 2.5 EC là một giải pháp hiệu quả trong bảo quản luồng, giúp nâng cao chất lượng và giá trị sử dụng của lâm sản.

3.1. Đánh giá hiệu lực của thuốc

Đánh giá hiệu lực của Cislin 2.5 EC cho thấy thuốc có khả năng ức chế sự phát triển của nấm và mối một cách hiệu quả. Kết quả thí nghiệm cho thấy sau 2 tuần, nồng độ 0.4% đã giảm thiểu đáng kể sự phát triển của nấm, trong khi nồng độ cao hơn cho hiệu quả tốt hơn. Điều này cho thấy rằng việc lựa chọn nồng độ phù hợp là rất quan trọng trong việc bảo quản luồng.

3.2. Ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng trong thực tiễn để bảo quản luồng, giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Việc sử dụng Cislin 2.5 EC không chỉ giúp bảo vệ lâm sản khỏi sự tấn công của nấm và côn trùng mà còn góp phần bảo vệ tài nguyên rừng. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho việc bảo quản lâm sản tại Việt Nam, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về nguyên liệu gỗ trong xây dựng và sản xuất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

01/03/2025
Luận văn nghiên cứu bảo quản luồng dendrocalamus barbatus hsueh et d z li bằng thuốc cislin 2 5 ec tại trường đại học nông lâm thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Với tốc độ phát triển nhanh chóng của nền kinh tế toàn cầu và tăng trưởng về dân số, tổng số nhu cầu về gỗ và các sản phẩm từ gỗ tiếp tục tăng trong tương lai, trong khi diện tích rừng giảm nhanh chóng, không đáp ứng đủ cho nhu cầu sử dụng gỗ. Vì vậy việc tìm ra một nguyên liệu thay thế là rất cần thiết. Với diện tích lớn, chu kỳ khai thác ngắn, tre và các cây thuộc họ tre là nguồn nguyên liệu tối ưu, đồng thời có hiệu quả kinh tế cao như tiết kiệm chi phí, phát triển nhanh, với tính chất vật lý, cơ học tốt thể hiện tiềm năng lớn để có thể thay thế gỗ. Trong các loài tre thì Luồng có tỷ lệ xenlulo cao nhất , với tỷ lệ là 54% là một trong những cây được sử dụng nhiều để sản xuất những sản phẩm thay thế gỗ hiện nay.

Cây Luồng được đánh giá là nguồn lâm sản quan trọng, là nguồn tài nguyên phong phú. Luồng có nhiều công dụng khác nhau làm vật liệu xây dựng, đồ nội thất, công cụ lao động, thủ công mỹ nghệ, nghành công nghiệp giấy. Nước ta nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới, hầu hết các loại gỗ rừng trồng và tre nứa đều dễ bị côn trùng và nấm gây hại sau khi khai thác, trong quá trình chế biến và sử dụng. Nhằm giải quyết vấn đề đó nghành chế biến lâm sản đã và đang không ngừng nghiên cứu công nghệ bảo quản Vì vậy việc nghiên cứu và bảo quản để đáp ứng nhu cầu trước mắt và lâu dài của nhân dân và nhằm nâng cao khả năng chống chịu với môi trường cho lâm sản là hết sức quan trọng và cấp thiết, nó mở ra cho việc sử dụng lâm sản một phạm vi rộng rãi và có độ bền tốt hơn.

Xuất phát từ thực tế trên và nguyện vọng của bản thân muốn đóng góp một phần công sức nhỏ bé của mình và việc nghiên cứu và đề xuất một số biện pháp bảo quản giúp địa phương kinh doanh có hiệu quả hơn, tôi tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu bảo quản Luồng (Dendrocalamus barbatus Hsueh et D. ) bằng thuốc Cislin 2.5 EC tại Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên”. Mục tiêu nghiên cứu Đề tài trọng tâm nghiên cứu và giải quyết những vấn đề trọng tâm sau: - Đánh giá được hiệu lực của thuốc Cislin đối với Nấm. - Đánh giá được hiệu lực của thuốc Cislin đối với Mối.

Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học Quá trình thực hiện đề tài là cơ hội để củng cố, áp dụng kiến thức đã được học trong nhà trường, ứng dụng kiến thức vào thực tiễn đồng thời nâng cao kiến thức, sự hiểu biết và năng lực thực hành cũng như kỹ năng nghiên cứu khoa học cho bản thân. Kết quả nghiên cứu của đề tài là cơ sở cho những nghiên cứu tiếp theo, là tài liệu tham khảo cho sinh viên, cán bộ kĩ thuật trong giảng dạy, học tập, nghiên cứu khoa học thuộc lĩnh vực lâm nghiệp. Có cái nhìn tổng quát về bảo quản Luồng bằng thuốc Cislin 2.5 EC nói chung và bảo quản các lâm sản khác nói riêng.

Đây là khoảng thời gian để mỗi sinh viên có cơ hội thực nghiệm thực tế vận dụng kiến thức đã học vào lĩnh vực nghiên cứu khoa học, nâng cao tinh thần tìm tòi, học hỏi, sáng tạo, phân tích đánh giá tình hình và là bàn đạp cho sự ra đời của những ý tưởng nghiên cứu khoa học sau này. Ý nghĩa trong thực tiễn Từ kết quả nghiên cứu có thể làm các cơ sở sử dụng thuốc hóa học trong mức giới hạn phù hợp nhằm đem lại hiệu quả phòng trừ nấm mốc, côn trùng tốt nhất cho các cây họ tre nói chung và Luồng nói riêng. Từ kết quả nghiên cứu đánh giá hiệu lực của thuốc Cislin 2.5 EC để phòng trừ các tác nhân gây hại như nấm và mối từ đó làm cơ sở bảo quản cho Luồng, nâng cao năng suất và chất lượng Luồng góp phần đáp ứng mục tiêu kinh doanh. h 3 Phần 2 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2.

Cơ sở khoa học 2. Bảo quản gỗ và tầm quan trọng của công tác bảo quản lâm sản Bảo quản lâm sản là biện pháp tổng hợp giữ gìn nhằm kéo dài thời gian sử dụng, chống sự xâm nhập phá hoại của mối mọt, nấm mốc, hạn chế tác động không tốt của môi trường bao gồm: 1) Bảo quản kĩ thuật là phương pháp bảo quản tác động vào gỗ làm cho gỗ kéo dài thời gian sử dụng, phương pháp này không dùng hóa chất như: Cách li gỗ với đất, nước, hơi ẩm, hong, phơi, sấy hoặc ngâm gỗ trong bùn ao. 2) Bảo quản bằng hoá chất: Là phương pháp dùng hóa chất để phun tẩm vào gỗ, quét, ngâm gỗ tẩm gỗ hoặc xông hơi, dùng hoá chất xử lí trực tiếp sinh vật hại gỗ. 3) Bảo quản bằng biện pháp sinh học: Dùng một số loài nấm, côn trùng để diệt sinh vật hại gỗ.

Tầm quan trọng của công tác bảo quản Gỗ, tre nứa, song mây là nguồn lâm sản được sử dụng phổ biến làm nguyên liệu trong xây dựng, làm đồ nội thất và các đồ gia dụng thiết yếu khác. Các lâm sản này được sử dụng không những ở vùng giàu tài nguyên lâm sản mà còn cả vùng rất hiếm tài nguyên lâm sản ngoài gỗ và gỗ. Từ lâu đời nhân dân ta đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm và tìm ra các biện pháp hạn chế sự tấn công này như: Chặt tre, gỗ vào mùa đông để giảm lượng dinh dưỡng trong cây, ngâm tre, gỗ dưới ao hồ để phá hủy một phần lượng dinh dưỡng đó, để gác bếp, hun khói. Đặc điểm nổi bật là chúng ta sống trong môi trường nhiệt đới nóng ẩm.

Điều kiện này thuận lợi cho sự phát triển của sinh vật nói chung song đối với sinh vật gây hại cũng hoạt động mạnh quanh năm. Công nghệ bảo quản ra đời chính là đã kế thừa các thành tựu của việc nghiên cứu cơ bản về sinh vật học. Việc áp dụng công nghệ bảo quản lâm sản nhằm mục tiêu: Công nghệ bảo quản nhằm mục đích kéo dài tuổi thọ sử dụng lâm sản ngoài gỗ và gỗ gấp hàng chục lần so với việc sử dụng theo độ bền tự nhiên. Nhằm tăng giá trị sử h 4 dụng của các sản phẩm, hạn chế các tổn thất nặng nề do các sinh vật gây hại như mối mọt, nấm mục, hà biển v.

gây ra kể từ ngay sau khi chặt hạ đến suốt quá trình sử dụng. Bằng các biện pháp kỹ thuật (có hoặc không sử dụng chế phẩm bảo quản) phải kéo dài tuổi thọ sử dụng gỗ và lâm sản ngoài gỗ lên nhiều lần so với gỗ không được xử lý bảo quản, góp phần đảm bảo an toàn cho các sản phẩm và công trình sử dụng lâm sản. Công nghệ bảo quản ra đời được đánh giá là một bộ phận của cuộc cách mạng khoa học - kỹ thuật của thế kỷ XX. Nó không những đã mang lại hiệu quả kinh tế to lớn, tiết kiệm tài nguyên rừng, góp phần sử dụng tài nguyên hợp lý, chủ động, hiệu quả, do đó nó có vai trò trong chiến lược phát triển, bảo vệ tài nguyên rừng và trong nền kinh tế quốc dân.

Phương pháp bảo quản 2. Phương pháp phun, quét + Phương pháp quét Là phương pháp bảo quản thô sơ nhất, thường gặp trong thực tế sản xuất, như trong các khâu bảo quản tạm thời gỗ ở các bãi bến trong một thời gian ngắn và bảo quản lớp mặt các vật dụng bằng gỗ. [13] + Phương pháp phun Phương pháp phun nhanh hơn phương pháp quét tuy vậy do lượng hao phí của phương pháp này quá lớn, nhất là những chi tiết nhỏ nên phạm vi sử dụng ít. Tác dụng bảo quản: Mang tính tạm thời, bảo quản lớp mặt.

Nó cũng có tầm quan trọng nhất định trong một số trường hợp như bảo quản bổ sung những vật dụng ở những chỗ hiểm yếu của các công trình như gầm cầu, trần nhà các chỗ khe ngóc ngách quét. Những vấn đề về nguyên liệu 2. Nguyên liệu Nguyên liệu : Tre Luồng Tên khoa học: Dendrocalamus barbatus Hsueh et D. Li, 1988 h 5 Tên khác: Luồng thanh hoá, mạy sang mú (Thái- Tây Bắc); mét (Thái và Kinh – Nghệ An) Họ: Hoà thảo – Poaceae Phân họ: Tre – Bambusoidea Về tên khoa học có sự thay đổi: Trước đây trong hầu hết các tài liệu và sách giáo khoa về lâm nghiệp của Việt Nam, Luồng được mang tên khoa học là Dendrocalamus membranaceus Munro.

Nhưng đối chiếu với mô tả và hình vẽ của Dendrocalamus membranaceus Munro, tre Luồng của Việt Nam có các sai khác cả về hình thái của cơ quan sinh dưỡng và sinh sản như sau: Luồng có kích thước lớn hơn, đầu mo thân lõm, tai mo lớn mang rất nhiều lông; bông chét nhỏ và tù đầu hơn. Vì vậy tên khoa học của luồng đã được giám định lại từ năm 2004 là Dendrocalamus barbatus Hsueh et D. Việc thay đổi tên khoa học của loài luồng cũng đã được sự nhất trí của 2 chuyên gia về định loại tre nứa của Trung Quốc là Giáo sư Li De Zu (Viện Thực Vật Côn Minh) và Gs Xia nia Nhe – Hà Niệm Hoà (Viện Thực vật Nam Kinh) (2004). - Một số đặc điểm và tính chất của tre Luồng * Đặc điểm hình thái: Luồng là loại tre to, không gai, lá nhỏ, mọc cụm – thân ngầm dạng củ, thưa cây, thân khí sinh có ngọn cong ngắn.

Kích thước cây trung bình: Thân Luồng cao 14m, ngọn cong 1m, đường kính 10cm, lóng dài 30cm, vách thân dầy 1cm, thân Luồng tươi nặng 37kg. Thân cây nây – độ thon ít, thẳng, tròn đều. Hai phần ba thân tre Luồng về phía gốc tròn đều, vòng đốt không nổi rõ, 2-3 đốt cuối cùng có ít rễ. Một phần ba thân tre về phía ngọn mang cành lá, thân có vết lõm nông, nơi quang trống thì cành có thể xuống gần gốc.

Mỗi đốt có một cành chính to, dài và 2-5 cành nhỏ hơn, gốc cành chính phình to (gọi là đùi gà) có khả năng phát sinh mầm và rễ. Chét là những cành ở sát mặt đất gữa phần gốc thân khí sinh và phần củ thân ngầm. Phiến lá thuôn hình ngọn giáo, dài 18cm rộng 1,5cm hai mép có răng sắc rất nhỏ, đầu nhọn đuôi hình nêm hay gần tù. Lá khi non màu xanh thẫm, mềm mại; khi già màu xanh nhạt có những chấm nhỏ màu gỉ sắt.

Bẹ mo hình chuông, đáy trên 10cm đáy dưới 30cm, h 6 cao 37cm; lúc non 1/2 phía trên màu vàng đỏ, 1/2 phía dưới màu vàng xanh; mặt ngoài có nhiều lông mầu tím nâu- hung đen. Tai mo phát triển và có nhiều lông màu nâu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu bảo quản luồng Dendrocalamus Barbatus bằng thuốc Cislin 2.5 EC tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" trình bày một nghiên cứu quan trọng về phương pháp bảo quản luồng Dendrocalamus Barbatus, một loại cây có giá trị kinh tế cao. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả bảo quản mà còn mở ra hướng đi mới cho việc sử dụng thuốc Cislin 2.5 EC trong nông nghiệp. Những kết quả từ nghiên cứu sẽ mang lại lợi ích cho các nhà sản xuất và nghiên cứu viên trong việc tối ưu hóa quy trình bảo quản, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu tổn thất trong quá trình lưu trữ.

Để mở rộng thêm kiến thức về các nghiên cứu liên quan đến cây trồng và bảo quản, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận văn tốt nghiệp đánh giá chất lượng hạt và nghiên cứu đặc điểm cấu trúc gen ltp ở đậu xanh vigna radiata l wilczek, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về chất lượng hạt và cấu trúc gen trong nông nghiệp. Ngoài ra, Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện nảy mầm đến thành phần dinh dưỡng và kháng dinh dưỡng của hạt đậu xanh sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về dinh dưỡng trong hạt đậu xanh. Cuối cùng, Luận văn điều tra thành phần bệnh hại cây con ở giai đoạn vườn ươm sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp phòng chống dịch hại trong nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn khám phá thêm về lĩnh vực nông nghiệp và bảo quản cây trồng.