Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trước thực trạng suy giảm diện tích rừng tự nhiên và nhu cầu tiêu thụ gỗ, lâm sản ngày càng tăng do gia tăng dân số và phát triển kinh tế, việc tìm kiếm nguồn nguyên liệu thay thế gỗ trở thành yêu cầu cấp thiết trong ngành lâm nghiệp. Tre và các loài thuộc họ tre (Poaceae) là nguồn nguyên liệu tiềm năng nhờ diện tích lớn, chu kỳ sinh trưởng và khai thác ngắn, chi phí thấp, cùng các đặc tính cơ lý phù hợp để thay thế gỗ trong xây dựng, đồ nội thất, bột giấy và ván ghép thanh nhân tạo. Trong số các loài tre nứa, cây Luồng (Dendrocalamus barbatus Hsueh et D.Li) sở hữu hàm lượng xenlulo cao nhất (đạt 54%), là đối tượng lâm sản quan trọng hàng đầu phục vụ sản xuất.

Tuy nhiên, Việt Nam nằm trong vành đai khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, tạo điều kiện thuận lợi cho các loài sinh vật hại lâm sản như nấm mốc, nấm mục và côn trùng (mối, mọt) phát triển mạnh. Mặc dù các phương pháp dân gian truyền thống như ngâm tre luồng dưới ao bùn hoặc gác bếp hun khói có thể làm giảm lượng đường và tinh bột hòa tan để chống mọt tre và xén tóc, nhưng không thể loại trừ thành phần xenlulo và lignin. Do đó, luồng ngâm nước vẫn bị mối và nấm mục phá hoại khi tiếp xúc với đất hoặc không khí ẩm, đồng thời quá trình ngâm lâu ngày còn làm suy giảm đáng kể độ bền cơ học của vật liệu. Việc nghiên cứu ứng dụng chế phẩm hóa học nhằm kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng sử dụng của Luồng là vấn đề có tính thực tiễn cao.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài tập trung giải quyết 2 nhiệm vụ trọng tâm:

  1. Đánh giá được hiệu lực của thuốc Cislin 2.5 EC đối với Nấm hại thân cây Luồng.
  2. Đánh giá được hiệu lực của thuốc Cislin 2.5 EC đối với Mối hại thân cây Luồng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây Luồng (Dendrocalamus barbatus Hsueh et D.Li, 1988) ở cấp 4 tuổi (bao gồm các phần gốc, thân và ngọn) và chế phẩm bảo quản lâm sản Cislin 2.5 EC.
  • Phạm vi nghiên cứu: Nguồn nguyên liệu Luồng được thu hái tại xã Cúc Đường, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên; các thí nghiệm bảo quản và đánh giá sinh học được thực hiện bằng phương pháp quét bề mặt tại Khoa Lâm nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên; thời gian nghiên cứu thực hiện từ tháng 01/2018 đến tháng 05/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên cơ sở phân tích cấu tạo giải phẫu, đặc tính vật lý và thành phần hóa học của cây Luồng. Về mặt phân loại thực vật, tên khoa học của Luồng tại Việt Nam đã được hiệu chỉnh từ Dendrocalamus membranaceus Munro sang Dendrocalamus barbatus Hsueh et D.Li vào năm 2004 dựa trên các đặc điểm hình thái cơ quan sinh dưỡng, sinh sản và sự giám định của các chuyên gia thực vật học quốc tế. Về giải phẫu, thân Luồng rỗng, gồm các lóng và đốt; vách thân chia làm ba phần chính: biểu bì (lớp sáp tinh tre), cật tre (chứa tế bào đá) và ruột tre (mô mềm và bó mạch). Mật độ bó mạch tăng dần từ trong ra ngoài và từ gốc lên ngọn, quyết định độ thấm thuốc và khối lượng thể tích của vật liệu. Cây Luồng ở độ ẩm thí nghiệm có tỷ trọng 838 kg/m³, hàm lượng hóa học gồm 54% Xenluloza, 22,4% Lignin và 18,8% Pentozan; kích thước sợi có chiều dài trung bình 2,944 mm, chiều rộng 17,84 µm và vách tế bào dày 8,5 µm.

Cơ sở kiểm soát sinh học của thuốc dựa trên cơ chế: đối với nấm, hoạt chất thẩm thấu làm thay đổi điều kiện môi trường sống, ức chế nảy mầm bào tử, tạo liên kết ion và liên kết hydro làm biến tính protein và enzym trao đổi chất; đối với côn trùng, thuốc tác động trực tiếp lên hệ thần kinh hoặc tiêu diệt hệ vi sinh vật phân giải xenlulo trong đường ruột. Chế phẩm Cislin 2.5 EC có hoạt chất chính là deltamethrin (thuộc họ pyrethroid tổng hợp), dạng nhũ dầu, có khả năng hòa tan trong nước, bám dính tốt trên bề mặt gỗ và tự phân hủy sinh học trong môi trường tự nhiên.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế đồng bộ với các thông số:

  • Gia công mẫu: Các thanh Luồng 4 tuổi được gia công thành quy cách chuẩn 15 x 25 x 200 mm, phơi khô đạt độ ẩm kỹ thuật dưới 20% (kiểm tra bằng máy đo độ ẩm).
  • Yếu tố cố định: Loài cây (Luồng 4 tuổi, lấy từ gốc, thân, ngọn), độ ẩm mẫu (< 20%), phương pháp quét thuốc, loại thuốc bảo quản (Cislin 2.5 EC).
  • Yếu tố thay đổi: Nồng độ dung dịch thuốc bảo quản gồm 5 mức: 0,4%; 0,8%; 1,2%; 1,6% và 2,0%. Dung dịch được pha chế với thể tích 5 lít cho từng công thức (tương ứng với lượng thuốc Cislin nguyên chất lần lượt là 20 ml, 40 ml, 60 ml, 80 ml và 100 ml hòa cùng thể tích nước sạch tương ứng).
  • Phương pháp khảo nghiệm nấm: Bố trí 60 mẫu thử (gồm 50 mẫu quét thuốc thuộc 5 dải nồng độ, mỗi nồng độ 10 mẫu lặp lại, và 10 mẫu đối chứng không xử lý thuốc). Mẫu được đặt trên giá kê thoáng mát, theo dõi định kỳ sau 2 tuần, 4 tuần, 6 tuần và 8 tuần.
  • Chỉ tiêu và thang điểm đánh giá nấm: Dựa trên 3 chỉ số so sánh: tỷ lệ diện tích nấm mốc, biến màu ($T_{bm}$), tỷ lệ diện tích mục mềm ($T_{mm}$) và tỷ lệ hao hụt khối lượng ($T_{hh}$). Phân cấp điểm: từ 0% đến 30% đạt 1 điểm; từ 30% đến 60% đạt 2 điểm; trên 60% đạt 3 điểm. Tổng điểm 3 chỉ tiêu: 3 - 4 điểm là hiệu lực tốt; 5 - 6 điểm là trung bình; 8 - 9 điểm là hiệu lực xấu.
  • Phương pháp khảo nghiệm mối: Bố trí 180 mẫu thử (150 mẫu quét thuốc và 30 mẫu đối chứng). Sử dụng hộp nhử mối nhà (Coptotermes formosanus Shir) đặt cố định tại nơi có mối hoạt động mạnh, theo dõi sau 2 tuần, 4 tuần và 8 tuần.
  • Chỉ tiêu và thang điểm đánh giá mối: Dựa trên tỷ lệ mẫu có vết mối ăn ($T_v$), tỷ lệ mẫu có vết mối ăn rộng $\ge 1\text{ cm}^2$ ($T_{vr}$) và tỷ lệ mẫu có vết mối ăn sâu $\ge 1\text{ mm}$ ($T_{vs}$). Phân cấp điểm: 0% - 30% đạt 1 điểm; 30% - 60% đạt 2 điểm; trên 60% đạt 3 điểm. Tổng điểm: 3 - 4 điểm đạt loại tốt; 5 - 7 điểm đạt mức trung bình; 8 - 9 điểm là hiệu lực xấu.
  • Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được đo đạc, tổng hợp và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu sử dụng tre họ tre, đặc biệt là Luồng, làm vật liệu thay thế gỗ trong bối cảnh cạn kiệt tài nguyên rừng. Tác giả nêu rõ mục tiêu tổng quát, 2 mục tiêu cụ thể (đánh giá hiệu lực của Cislin đối với nấm và mối), cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình trong việc hoàn thiện kỹ thuật bảo quản lâm sản ngoài gỗ phục vụ giảng dạy, nghiên cứu và sản xuất tại địa phương.

Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương tổng quan hệ thống hóa cơ sở lý luận về bảo quản lâm sản, các hình thức bảo quản (kỹ thuật, hóa học, sinh học) và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến độ thấm thuốc của vật liệu như loài tre gỗ, cấu tạo giải phẫu (thể bít, mật độ bó mạch), thời gian ngâm tẩm, độ ẩm và nồng độ chế phẩm. Phần này cũng tổng thuật lịch sử nghiên cứu bảo quản gỗ trên thế giới từ thời cổ đại đến các mốc hóa chất thế kỷ 19 - 20 (HgCl₂, ZnCl₂, CuSO₄, Creosote) và các nghiên cứu khuếch tán của Christebsen, Smith & Wiliam, Vinden, Dickinson. Tại Việt Nam, tác giả điểm lại các mốc lịch sử từ Nghị định số 10/CP (1960), công trình diệt mối lây nhiễm TM67 của Nguyễn Trí Thanh, đến các nghiên cứu khảo nghiệm chế phẩm XM5, LN3, LN5, chế phẩm nguồn gốc thực vật (xoan chịu hạn, neem, tanin, dầu vỏ hạt điều của Bùi Văn Ái) và giới thiệu đặc tính kỹ thuật của thuốc Cislin 2.5 EC chứa deltamethrin.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết địa điểm thu mẫu (xã Cúc Đường, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên), tiêu chuẩn lựa chọn Luồng 4 tuổi, quy cách mẫu thử 15 x 25 x 200 mm và các trang thiết bị sử dụng (thước kẹp Panme 0,02 mm, máy đo độ ẩm, kính hiển vi, hộp nhử mối). Mô tả quy trình thực nghiệm 5 bước pha chế dung dịch Cislin 2.5 EC ở 5 mức nồng độ (0,4%; 0,8%; 1,2%; 1,6%; 2,0%), quy trình quét thuốc, phơi khô đạt độ ẩm dưới 20%. Thiết lập phương pháp bố trí thí nghiệm nấm (60 mẫu) và mối (Coptotermes formosanus, 180 mẫu) cùng hệ thống công thức tính toán chỉ tiêu, tiêu chuẩn chấm điểm đánh giá hiệu lực của chế phẩm.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này tập trung công bố và phân tích các số liệu thực nghiệm thu được sau các chu kỳ theo dõi:

  • Theo dõi nấm sau 2 tuần: Nồng độ thuốc bảo quản tỷ lệ nghịch với diện tích nấm mốc xâm nhiễm. Ở nồng độ 2,0%, mẫu Luồng hoàn toàn không xuất hiện nấm mốc (diện tích nấm 0 cm², tỷ lệ 0%). Nồng độ 1,6% chỉ có 2/10 mẫu xuất hiện nấm mốc nhẹ với diện tích trung bình 1,852 cm² (tỷ lệ 1,106%). Ở các nồng độ 1,2%; 0,8% và 0,4%, diện tích nấm mốc trung bình tăng dần, lần lượt đạt 8,451 cm² (5,045%), 21,606 cm² (12,9%) và 50,422 cm² (30,01%). Mẫu đối chứng không quét thuốc bị nấm mốc bao phủ gần 50% diện tích bề mặt. Tại thời điểm 2 tuần, toàn bộ các mẫu thí nghiệm ở cả 5 cấp nồng độ đều chưa xuất hiện hiện tượng mục mềm ($T_{mm} = 0$) và hao hụt khối lượng ($T_{hh} = 0$), tổng điểm đánh giá dao động từ 3 đến 4 điểm, xếp loại hiệu lực tốt.
  • Theo dõi nấm sau 4 tuần: Khả năng phòng nấm của thuốc phân hóa rõ rệt. Mẫu đối chứng bị nấm mốc phá hại trên 60% diện tích. Mẫu quét thuốc nồng độ 0,4% bị nấm mốc xâm nhiễm toàn bộ 10/10 thanh, diện tích nấm mốc trung bình tăng lên 90,83 cm² (chiếm 48,41% diện tích bề mặt, điểm đánh giá đạt 4 điểm). Ở nồng độ 0,8%, 10/10 thanh đều xuất hiện nấm mốc với diện tích trung bình 51,657 cm² (tương đương 30,84%, điểm đánh giá đạt 4 điểm). Ở nồng độ 1,2%, có 8/10 thanh bị nấm mốc, diện tích nấm trung bình đạt 19,314 cm² (tương đương 11,53%, điểm đánh giá đạt 3 điểm). Riêng ở dải nồng độ cao 1,6% và 2,0%, thuốc thể hiện hiệu lực kháng nấm vượt trội khi tỷ lệ diện tích nấm mốc xâm nhiễm chỉ ở mức 1,85% và 0,43%. Các chỉ tiêu mục mềm và hao hụt khối lượng vẫn chưa xuất hiện trên mẫu thử sau 4 tuần.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các phát hiện thực nghiệm về hiệu lực ức chế nấm và mối của thuốc Cislin 2.5 EC trên thanh Luồng theo từng nồng độ, đưa ra các đề xuất về dải nồng độ thích hợp trong bảo quản lâm sản thực tế và định hướng các nghiên cứu tiếp theo nhằm hoàn thiện quy trình công nghệ.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm chính

Hiệu lực phòng chống nấm mốc của thuốc Cislin 2.5 EC trên mẫu thanh Luồng 4 tuổi được tổng hợp qua bảng số liệu thực nghiệm sau 2 tuần và 4 tuần theo dõi:

Nồng độ thuốc (%) Chu kỳ theo dõi Số thanh bị nấm / Tổng số mẫu Diện tích nấm TB ($\text{cm}^2$) Tỷ lệ diện tích nấm mốc TB ($T_{bm}$, %) Tỷ lệ mục mềm ($T_{mm}$, %) Tỷ lệ hao hụt ($T_{hh}$, %) Tổng điểm đánh giá Xếp loại hiệu lực
0,4% Sau 2 tuần 10/10 50,422 30,010 0 0 4 Tốt
Sau 4 tuần 10/10 90,830 48,410 0 0 4 Tương đối tốt
0,8% Sau 2 tuần 8/10 21,606 12,900 0 0 3 Tốt
Sau 4 tuần 10/10 51,657 30,840 0 0 4 Tốt
1,2% Sau 2 tuần 5/10 8,451 5,045 0 0 3 Tốt
Sau 4 tuần 8/10 19,314 11,530 0 0 3 Tốt
1,6% Sau 2 tuần 2/10 1,852 1,106 0 0 3 Tốt
Sau 4 tuần - - 1,850 0 0 3 Tốt
2,0% Sau 2 tuần 0/10 0 0 0 0 3 Tốt
Sau 4 tuần - - 0,430 0 0 3 Tốt
Đối chứng (0%) Sau 2 tuần 10/10 - ~50,000 0 0 - Bị hại nặng
Sau 4 tuần 10/10 - >60,000 0 0 - Bị hại nặng

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Trong điều kiện bảo quản bề mặt bằng phương pháp quét, cần lựa chọn nồng độ dung dịch thuốc Cislin 2.5 EC từ 1,6% đến 2,0% để đảm bảo hiệu lực ngăn chặn nấm mốc tối ưu trong quá trình cất trữ và sử dụng luồng. Các nồng độ thấp (0,4% và 0,8%) không đủ khả năng ức chế nấm mốc sau 4 tuần.
  • Cần tiếp tục theo dõi hiệu lực của thuốc trong các chu kỳ thời gian dài hơn (trên 8 tuần) và khảo nghiệm đánh giá chi tiết hơn đối với các loài mối phá hoại ngoài hiện trường tự nhiên.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm định lượng cụ thể về khả năng kháng nấm mốc và mối của tre Luồng 4 tuổi khai thác tại Thái Nguyên khi xử lý bằng chế phẩm chứa deltamethrin (Cislin 2.5 EC).
  • Xác lập cơ sở khoa học để thay thế các hóa chất bảo quản truyền thống có tính độc cao hoặc phương pháp ngâm bùn gây giảm phẩm chất cơ lý, góp phần nâng cao giá trị sử dụng của Luồng trong sản xuất tiểu thủ công nghiệp và xây dựng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ nội dung văn bản:

  • Phương pháp xử lý: Đề tài chỉ áp dụng phương pháp quét bề mặt đơn thuần. Đây là phương pháp mang tính tạm thời, lượng thuốc thẩm thấu vào các lớp mô bên trong thân Luồng bị hạn chế do cản trở của lớp tinh tre và tế bào đá ở cật tre, không đạt được độ thấm sâu như phương pháp ngâm tẩm áp lực chân không hay tẩm nóng lạnh.
  • Thời gian và điều kiện thử nghiệm: Thời gian theo dõi thực nghiệm diễn ra trong ngắn hạn (từ 2 đến 8 tuần) trong môi trường phòng thí nghiệm có mái che, chưa kiểm chứng được mức độ rửa trôi của thuốc dưới tác động của mưa nắng tự nhiên ngoài trời.
  • Phạm vi đối tượng: Thí nghiệm chỉ thực hiện trên đối tượng Luồng 4 tuổi tại một địa bàn (huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên) và khảo nghiệm duy nhất một dòng chế phẩm nhũ dầu Cislin 2.5 EC.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng thử nghiệm kết hợp các phương pháp tẩm sâu, nghiên cứu khả năng bám dính chống rửa trôi của hoạt chất deltamethrin khi sử dụng ngoài trời, và thử nghiệm phối hợp thuốc với các hợp chất bảo quản sinh học khác để nâng cao độ bền tự nhiên cho vật liệu tre luồng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Ngành Lâm nghiệp, Nông lâm kết hợp, Quản lý tài nguyên rừng và Công nghệ chế biến lâm sản tham khảo phương pháp luận thiết kế thí nghiệm sinh học, cách thức gia công mẫu thử tre nứa và phương pháp đánh giá hiệu lực thuốc bảo quản theo các chỉ tiêu diện tích nấm hại ($T_{bm}$), mục mềm ($T_{mm}$), hao hụt ($T_{hh}$) và vết mối ăn ($T_v$, $T_{vr}$, $T_{vs}$).
  • Cơ sở sản xuất và chế biến lâm sản: Các xưởng sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ, ván ghép thanh, vật liệu xây dựng từ tre luồng có thể tham khảo công thức tính toán và tỷ lệ pha chế Cislin 2.5 EC ở nồng độ 1,6% - 2,0% để bảo quản phòng chống nấm mốc và mối mọt tạm thời cho nguyên liệu trước khi đưa vào dây chuyền gia công.

Câu hỏi thường gặp

1. Tên khoa học chính thức và đặc điểm thành phần hóa học của cây Luồng trong nghiên cứu là gì? Cây Luồng sử dụng trong đề tài có tên khoa học là Dendrocalamus barbatus Hsueh et D.Li, 1988 (đã được hiệu chỉnh năm 2004 từ tên cũ Dendrocalamus membranaceus Munro). Cây Luồng có hàm lượng Xenluloza đạt 54% (cao nhất trong các loài tre), Lignin 22,4% và Pentozan 18,8%; sợi có chiều dài 2,944 mm, chiều rộng 17,84 µm; khối lượng thể tích ở độ ẩm thí nghiệm là 838 kg/m³.

2. Tại sao phương pháp bảo quản ngâm bùn ao truyền thống không ngăn chặn được mối và nấm mục? Quá trình ngâm bùn ao chỉ làm phân hủy các chất hòa tan như tinh bột và đường (nguồn thức ăn của mọt tre và xén tóc), trong khi thành phần Xenluloza và Lignin không bị giảm đi. Do Xenluloza chính là thức ăn chủ yếu của mối và nấm mục, nên tre luồng ngâm nước khi đem ra sử dụng vẫn bị hai đối tượng này tấn công, đồng thời độ bền cơ học của luồng còn bị suy giảm trong quá trình ngâm.

3. Để pha 5 lít dung dịch Cislin 2.5 EC ở các nồng độ thí nghiệm, tác giả sử dụng tỷ lệ như thế nào? Tỷ lệ pha chế cho 5 lít dung dịch ở 5 cấp nồng độ gồm:

  • Nồng độ 0,4%: 20 ml thuốc Cislin + 4980 ml nước.
  • Nồng độ 0,8%: 40 ml thuốc Cislin + 4960 ml nước.
  • Nồng độ 1,2%: 60 ml thuốc Cislin + 4940 ml nước.
  • Nồng độ 1,6%: 80 ml thuốc Cislin + 4920 ml nước.
  • Nồng độ 2,0%: 100 ml thuốc Cislin + 4900 ml nước.

4. Sau 4 tuần thử nghiệm, hiệu lực kháng nấm mốc giữa nồng độ 0,4% và 2,0% khác nhau như thế nào? Ở nồng độ 0,4%, thuốc gần như không kiểm soát được nấm mốc: 10/10 thanh mẫu đều bị nấm xâm nhiễm, diện tích nấm mốc trung bình lên tới 90,83 cm² (chiếm 48,41% bề mặt mẫu). Ngược lại, ở nồng độ 2,0%, thuốc thể hiện khả năng ức chế nấm mốc vượt trội khi diện tích bề mặt bị nấm chỉ chiếm trung bình 0,43%.

5. Khóa luận sử dụng các tiêu chí nào để tính điểm đánh giá hiệu lực của thuốc đối với nấm và mối? Hiệu lực đối với nấm được đánh giá qua 3 chỉ tiêu: tỷ lệ diện tích nấm mốc biến màu ($T_{bm}$), tỷ lệ diện tích mục mềm ($T_{mm}$) và tỷ lệ hao hụt khối lượng ($T_{hh}$). Đối với mối, hiệu lực được đánh giá qua tỷ lệ mẫu có vết mối ăn ($T_v$), tỷ lệ mẫu có vết mối ăn rộng $\ge 1\text{ cm}^2$ ($T_{vr}$) và tỷ lệ mẫu có vết mối ăn sâu $\ge 1\text{ mm}$ ($T_{vs}$). Mỗi chỉ tiêu được chia 3 mức điểm (1, 2, 3 điểm) dựa trên tỷ lệ phần trăm (0-30%, 30-60%, >60%), tổng điểm 3 chỉ tiêu từ 3 - 4 điểm được xếp loại hiệu lực tốt.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Tâm đã hoàn thành việc khảo nghiệm thực nghiệm hiệu lực bảo quản thân tre Luồng 4 tuổi bằng chế phẩm Cislin 2.5 EC theo phương pháp quét bề mặt tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu khẳng định hiệu lực phòng chống nấm mốc và mối tỷ lệ thuận với nồng độ xử lý, trong đó dải nồng độ từ 1,6% đến 2,0% mang lại hiệu quả bảo vệ tốt nhất sau 2 và 4 tuần theo dõi. Công trình đóng góp cơ sở dữ liệu thực nghiệm có giá trị khoa học và thực tiễn, phục vụ công tác nghiên cứu, học tập trong ngành lâm nghiệp và ứng dụng bảo quản lâm sản ngoài gỗ.