Luận văn thạc sĩ kinh tế: Quản lý nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Phùng Thế Hiệp

Phân tích thực trạng quản lý nợ xấu ngân hàng Eximbank và các giải pháp xử lý nợ. Tìm hiểu chiến lược giảm tỷ lệ nợ xấu, cơ chế quản lý rủi ro tín dụng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2018

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý nợ xấu tại Ngân hàng Eximbank

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank) được thành lập năm 1989. Đây là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần đầu tiên tại Việt Nam. Trong suốt quá trình phát triển, Eximbank đóng vai trò quan trọng trong hoạt động tài trợ xuất nhập khẩu và tín dụng doanh nghiệp.

Nợ xấu được định nghĩa là các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4, 5 theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Quản lý nợ xấu là hệ thống các biện pháp mà ngân hàng triển khai nhằm ngăn ngừa và xử lý các khoản nợ có vấn đề. Hai mục tiêu cốt lõi gồm giảm tỷ lệ nợ xấu xuống dưới 3% và thu hồi tối đa giá trị vốn cho vay.

Luận văn thạc sĩ của Phùng Thế Hiệp (2018) tập trung nghiên cứu thực trạng quản lý nợ xấu tại Eximbank giai đoạn 2010-2016. Công trình được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM, chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy áp lực nợ xấu tăng mạnh sau giai đoạn tăng trưởng tín dụng nóng. Năm 2016, Eximbank trích lập dự phòng 687 tỷ đồng, khiến lợi nhuận chỉ còn 296 tỷ đồng so với mức ngàn tỷ trước đó.

1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Eximbank

Eximbank chính thức hoạt động từ năm 1989, ban đầu tập trung vào tài trợ thương mại quốc tế. Ngân hàng nhanh chóng mở rộng sang các mảng tín dụng bán lẻ và doanh nghiệp. Giai đoạn 2007-2011 ghi nhận tăng trưởng mạnh về quy mô tín dụng. Tổng dư nợ tăng cao kéo theo rủi ro tín dụng tiềm ẩn lớn. Cơ cấu khách hàng đa dạng gồm doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp lớn, khách hàng cá nhân. Sau năm 2012, khi thị trường bất động sản đóng băng, nhiều khoản vay thế chấp bằng bất động sản chuyển thành nợ xấu. Đây là bối cảnh then chốt để hiểu áp lực quản lý nợ xấu mà Eximbank phải đối mặt trong giai đoạn nghiên cứu.

1.2. Khái niệm và phân loại nợ xấu theo quy định pháp lý

Theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN, nợ xấu gồm nợ nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn). Tiêu chí phân loại dựa trên số ngày quá hạn và đánh giá định tính về khả năng trả nợ. Nợ nhóm 3 quá hạn từ 91-180 ngày. Nợ nhóm 4 quá hạn 181-360 ngày. Nợ nhóm 5 quá hạn trên 360 ngày hoặc mất khả năng thu hồi. Tỷ lệ nợ xấu an toàn theo quy định không vượt quá 3% tổng dư nợ. Hệ thống phân loại này là nền tảng để Eximbank xây dựng chính sách trích lập dự phòng và lựa chọn phương án xử lý phù hợp.

II. Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam

Giai đoạn 2010-2016, tình hình nợ xấu tại Eximbank diễn biến phức tạp. Dư nợ cho vay tăng mạnh nhưng chất lượng tín dụng giảm sút. Nợ xấu tập trung chủ yếu ở nhóm khách hàng doanh nghiệp và lĩnh vực bất động sản.

Phân tích theo nhóm nợ cho thấy nợ nhóm 5 chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu nợ xấu. Đây là nhóm nợ khó thu hồi nhất, đòi hỏi ngân hàng phải sử dụng quỹ dự phòng để xử lý. Từ năm 2010 đến 2016, Eximbank xử lý tổng cộng 2.372 tỷ đồng nợ xấu bằng nguồn dự phòng rủi ro.

Phân tích theo đối tượng khách hàng cho thấy khách hàng doanh nghiệp đóng góp phần lớn vào tỷ lệ nợ xấu. Nhiều doanh nghiệp vay vốn đầu tư bất động sản nhưng không thể trả nợ khi thị trường suy giảm. Khách hàng cá nhân cũng phát sinh nợ xấu từ các khoản vay mua nhà, vay tiêu dùng.

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ của Eximbank còn nhiều hạn chế trong việc dự báo sớm rủi ro. Công ty Exim AMC và VAMC đóng vai trò quan trọng trong việc mua bán và xử lý nợ xấu. Tuy nhiên hiệu quả xử lý nợ thông qua hai kênh này còn chưa đạt kỳ vọng.

2.1. Diễn biến tỷ lệ nợ xấu giai đoạn 2010 2016

Tỷ lệ nợ xấu của Eximbank tăng dần qua các năm trong giai đoạn nghiên cứu. Năm 2012-2013 đánh dấu bước ngoặt khi thị trường bất động sản đóng băng. Nhiều khoản tín dụng liên quan đến bất động sản chuyển sang nợ xấu hàng loạt. Đến năm 2015-2016, tỷ lệ nợ xấu vẫn duy trì ở mức cao. Ngân hàng phải liên tục tăng cường trích lập dự phòng. Quỹ dự phòng tích lũy đến cuối năm 2016 đạt 446.728 triệu đồng. Tổng số tiền dự phòng đã sử dụng để xử lý nợ xấu từ 2010 đến 2016 là 2.372 tỷ đồng. Áp lực trích lập dự phòng là nguyên nhân chính khiến lợi nhuận ngân hàng sụt giảm nghiêm trọng trong giai đoạn này.

2.2. Nguyên nhân phát sinh nợ xấu tại Eximbank

Nguyên nhân nội tại bao gồm chính sách tín dụng còn lỏng lẻo trong giai đoạn tăng trưởng nóng. Công tác thẩm định khách hàng và tài sản đảm bảo chưa đủ chặt chẽ. Hệ thống giám sát tín dụng sau giải ngân chưa phát hiện kịp thời dấu hiệu rủi ro. Nguyên nhân bên ngoài gồm suy giảm kinh tế vĩ mô, thị trường bất động sản đóng băng, nhiều doanh nghiệp mất khả năng thanh toán. Khó khăn pháp lý trong quá trình khởi kiện và thi hành án kéo dài thời gian xử lý nợ. Bên vay di chuyển khỏi nơi cư trú, tranh chấp tài sản thế chấp, và tòa án chậm giải quyết là những vướng mắc thường gặp làm chậm quá trình thu hồi nợ.

III. Giải pháp quản lý nợ xấu hiệu quả tại Ngân hàng Eximbank

Eximbank triển khai hệ thống quản lý nợ xấu theo hai hướng song song: ngăn ngừa nợ xấu phát sinh và xử lý nợ xấu đã tồn tại. Mỗi hướng bao gồm nhiều biện pháp cụ thể, được phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban.

Về ngăn ngừa, ngân hàng tăng cường kiểm tra hoạt động tín dụng trước, trong và sau khi cho vay. Kiểm tra tín dụng độc lập được thực hiện định kỳ nhằm phát hiện sớm dấu hiệu rủi ro. Hệ thống đo lường rủi ro tín dụng được cải thiện liên tục để nâng cao độ chính xác trong phân loại nợ.

Về xử lý nợ xấu, ngân hàng áp dụng đa dạng phương án. Sử dụng quỹ dự phòng rủi ro là phương án chủ đạo. Xử lý tài sản đảm bảo thông qua đấu giá công khai hoặc thỏa thuận với khách hàng. Miễn, giảm lãi suất hỗ trợ khách hàng có thiện chí trả nợ. Khởi kiện qua tòa án và thi hành án đối với các trường hợp không hợp tác.

Hai công cụ đặc biệt được sử dụng là Công ty Exim AMC (trực thuộc Eximbank) và Công ty VAMC. Việc bán nợ cho VAMC giúp làm sạch bảng cân đối nhưng bản chất nợ xấu vẫn cần tiếp tục xử lý. Phương án cấn trừ nợ bằng bất động sản cũng được áp dụng trong một số trường hợp đặc thù.

3.1. Biện pháp ngăn ngừa và kiểm soát rủi ro tín dụng

Kiểm tra tín dụng trước khi cho vay tập trung vào thẩm định năng lực tài chính, phương án kinh doanh và tài sản đảm bảo. Trong quá trình giải ngân, ngân hàng kiểm soát mục đích sử dụng vốn vay. Sau khi giải ngân, cán bộ tín dụng định kỳ rà soát tình hình hoạt động của khách hàng. Kiểm tra tín dụng độc lập do bộ phận kiểm soát nội bộ thực hiện, không phụ thuộc vào đơn vị cho vay. Đây là lớp kiểm soát quan trọng giúp phát hiện sớm rủi ro tiềm ẩn. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ được xây dựng để đánh giá định kỳ chất lượng từng khoản vay. Phòng Quản lý rủi ro tín dụng tại Hội sở tổng hợp và giám sát toàn bộ danh mục tín dụng của hệ thống.

3.2. Phương án xử lý nợ xấu đã phát sinh tại Eximbank

Trích lập và sử dụng quỹ dự phòng rủi ro là biện pháp chủ lực. Hội đồng xử lý rủi ro họp định kỳ hàng quý để quyết định danh sách khách hàng được xử lý bằng dự phòng. Quan trọng là việc xử lý bằng dự phòng không đồng nghĩa với xóa nợ. Khách hàng vẫn được theo dõi ngoại bảng và tiếp tục bị đôn đốc trả nợ. Khi khách hàng hoàn trả, khoản thu được ghi nhận vào thu nhập khác. Biện pháp pháp lý bao gồm khởi kiện tại tòa án và phối hợp với cơ quan thi hành án. Thực tế cho thấy quá trình thi hành án kéo dài do nhiều vướng mắc từ phía đương sự và cơ quan nhà nước, đòi hỏi ngân hàng phối hợp chặt chẽ với Bộ Tư pháp và Bộ Tài nguyên & Môi trường.

IV. Kết luận và bài học từ quản lý nợ xấu tại Eximbank

Nghiên cứu quản lý nợ xấu tại Eximbank giai đoạn 2010-2016 cung cấp nhiều bài học thực tiễn có giá trị. Đây là giai đoạn thử thách đặc biệt khi ngân hàng phải xử lý hậu quả của tăng trưởng tín dụng nóng trong bối cảnh kinh tế suy giảm.

Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò then chốt của hệ thống phòng ngừa rủi ro. Chất lượng thẩm định ban đầu quyết định phần lớn chất lượng tín dụng về sau. Hệ thống giám sát sau giải ngân cần được đầu tư đồng bộ với quy mô tăng trưởng tín dụng.

Về xử lý nợ xấu, không có phương án đơn lẻ nào đủ hiệu quả. Cần phối hợp linh hoạt nhiều biện pháp tùy theo đặc điểm từng khoản nợ và khả năng của khách hàng. Hành lang pháp lý về xử lý tài sản đảm bảo và thi hành án cần tiếp tục được hoàn thiện để rút ngắn thời gian thu hồi nợ.

Kiến nghị từ nghiên cứu hướng đến ba nhóm: Eximbank cần tăng cường năng lực xếp hạng tín dụng nội bộ và nâng cao hiệu quả hoạt động của Exim AMC. Ngân hàng Nhà nước cần hoàn thiện cơ chế giám sát và hỗ trợ ngân hàng thương mại xử lý nợ xấu. Các cơ quan nhà nước liên quan cần phối hợp đẩy nhanh quy trình thi hành án để bảo vệ quyền lợi chủ nợ hợp pháp.

4.1. Đánh giá hiệu quả công tác xử lý nợ xấu của Eximbank

Tổng số tiền nợ xấu được xử lý bằng quỹ dự phòng từ 2010 đến 2016 đạt 2.372 tỷ đồng. Con số này phản ánh quy mô nợ xấu lớn nhưng cũng cho thấy quyết tâm làm sạch bảng cân đối của ngân hàng. Việc trích lập dự phòng cao nhất năm 2016 với 687 tỷ đồng là bước đệm quan trọng để Eximbank bước vào giai đoạn phục hồi. Hiệu quả xử lý thông qua VAMC còn hạn chế vì bản chất nợ vẫn chưa được giải quyết triệt để. Công tác khởi kiện và thi hành án mang lại kết quả nhưng tiến độ chậm. Cán bộ xử lý nợ cần được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng đàm phán, pháp lý và định giá tài sản để nâng cao tỷ lệ thu hồi nợ trong thực tế.

4.2. Kiến nghị chính sách và ứng dụng thực tiễn cho ngân hàng

Eximbank cần đầu tư nâng cấp hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ theo chuẩn mực quốc tế Basel II. Hoạt động của Exim AMC cần được tăng cường năng lực tài chính và nhân sự chuyên nghiệp. Ngân hàng Nhà nước cần ban hành hướng dẫn rõ ràng hơn về quy trình xử lý tài sản đảm bảo là bất động sản có đất nông nghiệp. Tòa án và cơ quan thi hành án cần rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ liên quan đến ngân hàng. Bộ Tài nguyên & Môi trường cần phối hợp nhanh hơn trong xác minh và chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Các bài học từ Eximbank có giá trị tham khảo cho toàn hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong việc xây dựng chính sách quản lý nợ xấu bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/05/2026
Luận văn kinh tế quản lý nợ xấu tại ngân hàng tmcp xuất nhập khẩu việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Qua chương này đã giới thiệu sơ lược về Eximbank và tổng quan các cách quản lý nợ xấu có thể thực hiện, tùy từng ngân hàng mà họ có những vận dụng cho phù hợp. 11 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NỢ XẤU TẠI NGÂN HÀNG TMCP XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM 2.1 Tình hình cho vay 2.1 Dư nợ theo thời gian Sau thời gian tăng trưởng tín dụng nóng năm 2011 19.76%, sau đó tín dụng tại Eximbank có chiều hướng giảm dần, năm 2016 là năm khó khăn cho Eximbank khi dư nợ chỉ tăng 2. Theo đó cơ cấu dư nợ theo thời gian cũng giảm dần. Cơ cấu dư nợ theo thời gian năm 2016 cũng nhiều thay đổi so với năm 2015, dư nợ ngắn hạn tăng 7.58% (34,015 tỷ đồng), còn dư nợ trung và dài hạn lại giảm -0.5% (52,875 tỷ đồng) do tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn của Eximbank cao khoản 50%, vì vậy tăng cho vay ngắn hạn nhằm giảm tỷ lệ này.

60,000,000 50,000,000 40,000,000 30,000,000 20,000,000 10,000,000 - 2010 2011 2,012 2013 2014 2015 2016 Nợ ngắn hạn Nợ trung hạn Nợ dài hạn Hình 2.1 Dư nợ theo thời gian (ĐVT: triệu đồng) (Nguồn: Báo cáo tài chính kiểm toán) 2.2 Dư nợ theo đối tượng khách hàng Mặc dù dư nợ doanh nghiệp chiếm tỷ trọng lớn trong tổng dư nợ 54.15% năm 2016, nhưng qua hình 2.2 ta thấy, dư nợ cá nhân tăng qua các năm và đang tiệm cận lại khoảng cách với dư nợ của doanh nghiệp, năm 2010 dư nợ cá nhân chỉ có 35.5% tuy nhiên đến năm 2016 dư nợ cá nhân chiếm 45.9% (39,840 tỷ đồng) trong tổng dư nợ. Điều này đi theo định hướng, kế hoạch chung của ngân hàng. Do nền kinh tế khó khăn, nhiều doanh nghiệp phá sản, việc chuyển hướng sang cá nhân giúp ngân hàng gia tăng lợi nhuận hơn. Ngân hàng đã thành lập Trung tâm bán lẻ năm 2013, chuyển hướng mô hình kinh doanh thành ngân hàng bán lẻ theo tình hình mới, ngân hàng phấn đấu hoàn thiện mô hình bán lẻ, nâng cao chất lượng đội ngủ, mở rộng thị phần, đồng thời nâng cao chất lượng tín dụng.

Ngân hàng đã ban hành nhiều sản phẩm, chương trình với lãi suất ưu đãi, kết hợp miễn giảm lãi. 12 Trong năm 2016, Eximbank đã dành 4,000 tỷ đồng cho vay cá nhân với lãi suất 6.5%/năm, đối tượng là những khách hàng có nhu cầu vay mua nhà, sữa chữa nhà, vay tiêu dùng có tài sản đảm bảo là bất động sản, bổ sung vốn kinh doanh ngắn hạn, kinh doanh trung dài hạn trả góp tại Eximbank sẽ được hưởng mức lãi suất ưu đãi này, sau thời gian ưu đãi (3 tháng sau) thì lãi suất sẽ theo mức lãi suất tiết kiệm 13 tháng + 3. Ngoài ra, Ngân hàng cũng dành 2,000 tỷ đồng cho cá nhân vay mua ô tô với lãi suất 7.5%/năm được hưởng lãi suất ưu đãi này trong 6 tháng đầu.0% 2010 2011 2,012 2013 2014 2015 2016 Tỷ lệ dư nợ cá nhân/ Tổng dư nợ Tỷ lệ dư nợ doanh nghiệp/ Tổng dư nợ Hình 2.2 Tỷ lệ dư nợ theo đối tượng khách hàng/Tổng dư nợ (ĐVT: %) (Nguồn: Báo cáo tài chính kiểm toán) Xét theo quy mô loại hình thì cho vay cá nhân chiếm 45.85%, trong loại hình doanh nghiệp Ngân hàng chú trọng cho vay cho Công ty TNHH 25.95%, Công ty cổ phần 12.80%, doanh nghiệp nhà nước 11.88% Cá nhân Công ty trách nhiệm hữu hạn 12.85% Công ty cổ phần Doanh nghiệp nhà nước 25.95% Doanh nghiệp tư nhân Công ty 100% vốn nước ngoài Kinh tế tập thể Khác Hình 2.3 Dư nợ theo loại hình (ĐVT: %) Nguồn: Báo cáo tài chính kiểm toán 13 2.3 Dư nợ theo ngành nghề kinh doanh Theo hình 2.4 ta thấy Eximbank thực hiện cho vay dịch vụ cá nhân và cộng đồng đa số 39.79%, sau đó là thương mại 23.93%, sản xuất và gia công chế biến 7.11 Dịch vụ cá nhân và cộng đồng 3.62 Thương mại 6.65 Sản xuất và gia công chế biến 7.93 Sản xuất và phân phối điện, khí đốt và nước Nông, lâm, ngư nghiệp 23.93 Xây dựng Kho bãi, giao thông vận tải và thông tin liên lạc Nhà hàng và khách sạn Hình 2.4 dư nợ theo ngành nghề kinh doanh (ĐVT: %) (Nguồn: Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2016) 2.2 Tình hình nợ xấu 2.1 Nợ xấu phân theo nhóm nợ Nợ xấu theo nhóm nợ 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 Nhóm 3 295 414 50 269 246 182 1,070 Tỷ lệ 33% 34% 5% 16% 11% 12% 42% Nhóm 4 163 353 145 309 555 591 358 Tỷ lệ 18% 29% 15% 19% 26% 38% 14% Nhóm 5 427 436 793 1,074 1,344 802 1,132 Tỷ lệ 48% 36% 80% 65% 63% 51% 44% Tổng 886 1,203 988 1,652 2,144 1,575 2,560 Bảng 2.1 Nợ xấu phân theo nhóm nợ (ĐVT: Tỷ đồng,%) (Nguồn: Báo cáo tài chính kiểm toán 2010 đến năm 2016) Về cơ cấu nợ xấu phân theo nhóm nợ từ năm 2010 đến năm 2016, nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) luôn chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng quy mô nợ xấu của ngân hàng.1 ta thấy, từ thời gian 2010 đến 2012 nợ nhóm 5 có chiều hướng gia tăng, có lúc đỉnh điểm nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) chiếm tới 80% trong tổng nợ xấu năm 2012, nhưng sau đó giảm dần qua các năm sau, chứng tỏ nổ lực xử lý nợ xấu của Eximbank. Nhưng xét về quy mô, nợ nhóm 5 vẫn còn chiếm tỷ trọng cao, trong 2,560 tỷ đồng nợ xấu năm 2016, thì nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) chiếm tới 44%, nợ nhóm 3 (nợ dưới 14 tiêu chuẩn) chiếm 42%, còn nợ nhóm 4 (nợ nghi ngờ) chiếm 14%, công tác quản lý nợ xấu của Eximbank vẫn còn nhiều hạn chế.

Nhóm 3 44% 42% Nhóm 4 Nhóm 5 14% Hình 2.5 Cơ cấu nợ xấu (ĐVT: %) Đáng lưu ý là nợ nhóm 3 – nợ dưới tiêu chuẩn của ngân hàng chiếm tỷ lệ xấp xỉ bằng nợ nhóm 5, ngân hàng nên chú trọng, theo dõi và sử dụng các biện pháp thích hợp để ngăn ngừa nợ xấu lại tiếp tục chuyển sang nhóm nợ cao hơn.2 Nợ xấu phân theo đối tượng khách hàng và loại hình doanh nghiệp 2014 2015 2016 Chỉ tiêu Số tiền Tỷ lệ Số tiền Tỷ lệ Số tiền Tỷ lệ Công ty TNHH tư nhân 583 27.45% Công ty cổ phần khác 361 16.05% Doanh nghiệp nhà nước 131 6.07% Doanh nghiệp tư nhân 62 2.50% Công ty TNHH nhà nước 34 1.16% Công ty cổ phần nhà nước 60 2.2 Nợ xấu phân theo đối tượng (ĐVT: Tỷ đồng,%) (Nguồn: thu thập số liệu hệ thống Eximbank) Như đã phân tích ở trên, loại hình cho vay cá nhân cao chiếm khoảng 45%, nên dư nợ xấu của nó cũng chiếm tỷ lệ cao, mặc dù 2015 có giảm đôi chút, nhưng năm 2016 số lượng nợ xấu loại hình này nhảy vọt lên cao 44.92% tương đương 1,150 tỷ đồng. Xếp theo sau là nợ xấu của loại hình Công ty TNHH tư nhân chiếm khoản 26%-33%, qua năm 2016 nợ 15 xấu cho vay theo loại hình này đã được khắc phục đáng kể, khi mà tỷ lệ nợ xấu của nó chỉ chiếm 26.45%, giảm so với năm 2015, tiếp đến là loại hình Công ty cổ phần, doanh nghiệp nhà nước.3 Tỷ lệ nợ xấu Qua bảng biểu đồ tỷ lệ nợ xấu từ năm 2010 đến năm 2016 của Eximbank ta nhận thấy tỷ lệ nợ xấu của Eximbank có chiều hướng gia tăng qua các năm, từ năm 2010 đến năm 2012 tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng trong vòng kiểm soát < 2%, nhưng sau đó nợ xấu dần dần tăng cao, và đạt giá trị cao nhất năm 2016 với tỷ lệ 2. Trong khi đó theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước thì tỉ lệ nợ xấu của toàn ngành chỉ có 2. Tỷ lệ nợ xấu 3.6: Tỷ lệ nợ xấu (ĐVT: %) (Nguồn: Báo cáo tài chính kiểm toán) Trong năm 2016, nợ xấu của Eximbank biến động mạnh, tăng đột biến 172% so với đầu năm, nợ xấu tăng cao lên 5.3%, có thể nói việc quản lý nợ xấu của Eximbank là điều đáng nói.

Trong khi các ngân hàng khác đang cắt giảm nợ xấu, thì Eximbank lại đi ngược lại.00% Quý 1/2016 Quý 2/2016 Quý 3/2016 Quý 4/2016 16 2.3 Công tác quản lý nợ xấu của Eximbank 2.1 Kiểm tra hoạt động tín dụng trước, trong và sau khi cho vay Để ngăn ngừa nợ xấu phát sinh, Eximbank ban hành quy trình chính sách tín dụng chặt chẽ, kiểm tra trước, trong và sau khi cho vay như sau: Khi khách hàng có nhu cầu vay cán bộ tín dụng căn cứ nhu cầu vay của khách hàng, tiến hành thẩm định, xem xét hồ sơ, kết hợp với kết quả thẩm định tài sản của phòng định giá tài sản Hội sở, nhân viên thẩm định giá này độc lập với cán bộ tín dụng. Nếu hồ sơ hợp lệ, đầy đủ cán bộ tín dụng sẽ trình mức vay của khách hàng, chuyển toàn bộ hồ sơ cho nhân viên kiểm tra soát nội bộ xem xét hồ sơ lần nữa. Sau đó cán bộ tín dụng trình Giám đốc chi nhánh phê duyệt. Bộ phận kiểm soát nội bộ đều chốt chặn nằm trực thuộc ở các đơn vị nhằm kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của các hồ sơ tín dụng mà cán bộ tín dụng trình phê duyệt.

Sau khi cho vay, cán bộ tín dụng sẽ theo dõi tình hình sử dụng vốn vay đúng mục đích của khách hàng. Cán bộ tín dụng sẽ là người quản lý trực tiếp khác hàng, khi đến hạn trả cán bộ tín dụng thông báo cho khách hàng biết. Eximbank có bộ phận thu nợ riêng, độc lập với với bộ phận tín dụng. Ngoài ra, để hạn chế rủi ro, việc phê duyệt tín dụng sẽ được Eximbank phân cấp theo từng cấp độ quản lý và chức vụ, nếu vượt quá thẩm quyền sẽ trình cho cấp cao hơn để phê duyệt.

Phòng Giao dịch duyệt tối đa 1-2 tỷ, Chi nhánh tối đa 7 tỷ, Khu vực tối đa 10 tỷ, trường hợp còn lại chuyển hồ sơ cho Trung tâm tín dụng của hội sở ra quyết định cho vay.2 Kiểm tra giám sát tín dụng độc lập Phòng kiểm toán nội bộ là bộ phận độc lập với các phòng ban tín dụng, trực thuộc Hội đồng quản trị có trách nhiệm đánh giá mức độ rủi ro danh mục tín dụng và quy trình quản lý rủi ro, kiểm soát hoạt động tín dụng và đề ra các biện pháp phòng ngừa. Phòng kiểm toán nội bộ tiến hành kiểm tra định kỳ hoặc chuyên đề từng thời kỳ đối với từng chi nhánh.3 Đo lường rủi ro tín dụng Song song với Phòng kiểm toán nội bộ, Phòng Quản lý rủi ro tín dụng trực thuộc Tổng Giám đốc là phòng trực tiếp ban hành, điều chỉnh chính sách tín dụng từng thời kỳ theo định hướng chung của Ngân hàng và Ngân hàng Nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ