Luận văn thạc sĩ kinh tế: Quản lý nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Phùng Thế Hiệp

Người đăng

Ẩn danh

2018

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý nợ xấu tại Ngân hàng Eximbank

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank) được thành lập năm 1989. Đây là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần đầu tiên tại Việt Nam. Trong suốt quá trình phát triển, Eximbank đóng vai trò quan trọng trong hoạt động tài trợ xuất nhập khẩu và tín dụng doanh nghiệp.

Nợ xấu được định nghĩa là các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4, 5 theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Quản lý nợ xấu là hệ thống các biện pháp mà ngân hàng triển khai nhằm ngăn ngừa và xử lý các khoản nợ có vấn đề. Hai mục tiêu cốt lõi gồm giảm tỷ lệ nợ xấu xuống dưới 3% và thu hồi tối đa giá trị vốn cho vay.

Luận văn thạc sĩ của Phùng Thế Hiệp (2018) tập trung nghiên cứu thực trạng quản lý nợ xấu tại Eximbank giai đoạn 2010-2016. Công trình được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM, chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy áp lực nợ xấu tăng mạnh sau giai đoạn tăng trưởng tín dụng nóng. Năm 2016, Eximbank trích lập dự phòng 687 tỷ đồng, khiến lợi nhuận chỉ còn 296 tỷ đồng so với mức ngàn tỷ trước đó.

1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Eximbank

Eximbank chính thức hoạt động từ năm 1989, ban đầu tập trung vào tài trợ thương mại quốc tế. Ngân hàng nhanh chóng mở rộng sang các mảng tín dụng bán lẻ và doanh nghiệp. Giai đoạn 2007-2011 ghi nhận tăng trưởng mạnh về quy mô tín dụng. Tổng dư nợ tăng cao kéo theo rủi ro tín dụng tiềm ẩn lớn. Cơ cấu khách hàng đa dạng gồm doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp lớn, khách hàng cá nhân. Sau năm 2012, khi thị trường bất động sản đóng băng, nhiều khoản vay thế chấp bằng bất động sản chuyển thành nợ xấu. Đây là bối cảnh then chốt để hiểu áp lực quản lý nợ xấu mà Eximbank phải đối mặt trong giai đoạn nghiên cứu.

1.2. Khái niệm và phân loại nợ xấu theo quy định pháp lý

Theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN, nợ xấu gồm nợ nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn). Tiêu chí phân loại dựa trên số ngày quá hạn và đánh giá định tính về khả năng trả nợ. Nợ nhóm 3 quá hạn từ 91-180 ngày. Nợ nhóm 4 quá hạn 181-360 ngày. Nợ nhóm 5 quá hạn trên 360 ngày hoặc mất khả năng thu hồi. Tỷ lệ nợ xấu an toàn theo quy định không vượt quá 3% tổng dư nợ. Hệ thống phân loại này là nền tảng để Eximbank xây dựng chính sách trích lập dự phòng và lựa chọn phương án xử lý phù hợp.

II. Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam

Giai đoạn 2010-2016, tình hình nợ xấu tại Eximbank diễn biến phức tạp. Dư nợ cho vay tăng mạnh nhưng chất lượng tín dụng giảm sút. Nợ xấu tập trung chủ yếu ở nhóm khách hàng doanh nghiệp và lĩnh vực bất động sản.

Phân tích theo nhóm nợ cho thấy nợ nhóm 5 chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu nợ xấu. Đây là nhóm nợ khó thu hồi nhất, đòi hỏi ngân hàng phải sử dụng quỹ dự phòng để xử lý. Từ năm 2010 đến 2016, Eximbank xử lý tổng cộng 2.372 tỷ đồng nợ xấu bằng nguồn dự phòng rủi ro.

Phân tích theo đối tượng khách hàng cho thấy khách hàng doanh nghiệp đóng góp phần lớn vào tỷ lệ nợ xấu. Nhiều doanh nghiệp vay vốn đầu tư bất động sản nhưng không thể trả nợ khi thị trường suy giảm. Khách hàng cá nhân cũng phát sinh nợ xấu từ các khoản vay mua nhà, vay tiêu dùng.

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ của Eximbank còn nhiều hạn chế trong việc dự báo sớm rủi ro. Công ty Exim AMC và VAMC đóng vai trò quan trọng trong việc mua bán và xử lý nợ xấu. Tuy nhiên hiệu quả xử lý nợ thông qua hai kênh này còn chưa đạt kỳ vọng.

2.1. Diễn biến tỷ lệ nợ xấu giai đoạn 2010 2016

Tỷ lệ nợ xấu của Eximbank tăng dần qua các năm trong giai đoạn nghiên cứu. Năm 2012-2013 đánh dấu bước ngoặt khi thị trường bất động sản đóng băng. Nhiều khoản tín dụng liên quan đến bất động sản chuyển sang nợ xấu hàng loạt. Đến năm 2015-2016, tỷ lệ nợ xấu vẫn duy trì ở mức cao. Ngân hàng phải liên tục tăng cường trích lập dự phòng. Quỹ dự phòng tích lũy đến cuối năm 2016 đạt 446.728 triệu đồng. Tổng số tiền dự phòng đã sử dụng để xử lý nợ xấu từ 2010 đến 2016 là 2.372 tỷ đồng. Áp lực trích lập dự phòng là nguyên nhân chính khiến lợi nhuận ngân hàng sụt giảm nghiêm trọng trong giai đoạn này.

2.2. Nguyên nhân phát sinh nợ xấu tại Eximbank

Nguyên nhân nội tại bao gồm chính sách tín dụng còn lỏng lẻo trong giai đoạn tăng trưởng nóng. Công tác thẩm định khách hàng và tài sản đảm bảo chưa đủ chặt chẽ. Hệ thống giám sát tín dụng sau giải ngân chưa phát hiện kịp thời dấu hiệu rủi ro. Nguyên nhân bên ngoài gồm suy giảm kinh tế vĩ mô, thị trường bất động sản đóng băng, nhiều doanh nghiệp mất khả năng thanh toán. Khó khăn pháp lý trong quá trình khởi kiện và thi hành án kéo dài thời gian xử lý nợ. Bên vay di chuyển khỏi nơi cư trú, tranh chấp tài sản thế chấp, và tòa án chậm giải quyết là những vướng mắc thường gặp làm chậm quá trình thu hồi nợ.

III. Giải pháp quản lý nợ xấu hiệu quả tại Ngân hàng Eximbank

Eximbank triển khai hệ thống quản lý nợ xấu theo hai hướng song song: ngăn ngừa nợ xấu phát sinh và xử lý nợ xấu đã tồn tại. Mỗi hướng bao gồm nhiều biện pháp cụ thể, được phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban.

Về ngăn ngừa, ngân hàng tăng cường kiểm tra hoạt động tín dụng trước, trong và sau khi cho vay. Kiểm tra tín dụng độc lập được thực hiện định kỳ nhằm phát hiện sớm dấu hiệu rủi ro. Hệ thống đo lường rủi ro tín dụng được cải thiện liên tục để nâng cao độ chính xác trong phân loại nợ.

Về xử lý nợ xấu, ngân hàng áp dụng đa dạng phương án. Sử dụng quỹ dự phòng rủi ro là phương án chủ đạo. Xử lý tài sản đảm bảo thông qua đấu giá công khai hoặc thỏa thuận với khách hàng. Miễn, giảm lãi suất hỗ trợ khách hàng có thiện chí trả nợ. Khởi kiện qua tòa án và thi hành án đối với các trường hợp không hợp tác.

Hai công cụ đặc biệt được sử dụng là Công ty Exim AMC (trực thuộc Eximbank) và Công ty VAMC. Việc bán nợ cho VAMC giúp làm sạch bảng cân đối nhưng bản chất nợ xấu vẫn cần tiếp tục xử lý. Phương án cấn trừ nợ bằng bất động sản cũng được áp dụng trong một số trường hợp đặc thù.

3.1. Biện pháp ngăn ngừa và kiểm soát rủi ro tín dụng

Kiểm tra tín dụng trước khi cho vay tập trung vào thẩm định năng lực tài chính, phương án kinh doanh và tài sản đảm bảo. Trong quá trình giải ngân, ngân hàng kiểm soát mục đích sử dụng vốn vay. Sau khi giải ngân, cán bộ tín dụng định kỳ rà soát tình hình hoạt động của khách hàng. Kiểm tra tín dụng độc lập do bộ phận kiểm soát nội bộ thực hiện, không phụ thuộc vào đơn vị cho vay. Đây là lớp kiểm soát quan trọng giúp phát hiện sớm rủi ro tiềm ẩn. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ được xây dựng để đánh giá định kỳ chất lượng từng khoản vay. Phòng Quản lý rủi ro tín dụng tại Hội sở tổng hợp và giám sát toàn bộ danh mục tín dụng của hệ thống.

3.2. Phương án xử lý nợ xấu đã phát sinh tại Eximbank

Trích lập và sử dụng quỹ dự phòng rủi ro là biện pháp chủ lực. Hội đồng xử lý rủi ro họp định kỳ hàng quý để quyết định danh sách khách hàng được xử lý bằng dự phòng. Quan trọng là việc xử lý bằng dự phòng không đồng nghĩa với xóa nợ. Khách hàng vẫn được theo dõi ngoại bảng và tiếp tục bị đôn đốc trả nợ. Khi khách hàng hoàn trả, khoản thu được ghi nhận vào thu nhập khác. Biện pháp pháp lý bao gồm khởi kiện tại tòa án và phối hợp với cơ quan thi hành án. Thực tế cho thấy quá trình thi hành án kéo dài do nhiều vướng mắc từ phía đương sự và cơ quan nhà nước, đòi hỏi ngân hàng phối hợp chặt chẽ với Bộ Tư pháp và Bộ Tài nguyên & Môi trường.

IV. Kết luận và bài học từ quản lý nợ xấu tại Eximbank

Nghiên cứu quản lý nợ xấu tại Eximbank giai đoạn 2010-2016 cung cấp nhiều bài học thực tiễn có giá trị. Đây là giai đoạn thử thách đặc biệt khi ngân hàng phải xử lý hậu quả của tăng trưởng tín dụng nóng trong bối cảnh kinh tế suy giảm.

Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò then chốt của hệ thống phòng ngừa rủi ro. Chất lượng thẩm định ban đầu quyết định phần lớn chất lượng tín dụng về sau. Hệ thống giám sát sau giải ngân cần được đầu tư đồng bộ với quy mô tăng trưởng tín dụng.

Về xử lý nợ xấu, không có phương án đơn lẻ nào đủ hiệu quả. Cần phối hợp linh hoạt nhiều biện pháp tùy theo đặc điểm từng khoản nợ và khả năng của khách hàng. Hành lang pháp lý về xử lý tài sản đảm bảo và thi hành án cần tiếp tục được hoàn thiện để rút ngắn thời gian thu hồi nợ.

Kiến nghị từ nghiên cứu hướng đến ba nhóm: Eximbank cần tăng cường năng lực xếp hạng tín dụng nội bộ và nâng cao hiệu quả hoạt động của Exim AMC. Ngân hàng Nhà nước cần hoàn thiện cơ chế giám sát và hỗ trợ ngân hàng thương mại xử lý nợ xấu. Các cơ quan nhà nước liên quan cần phối hợp đẩy nhanh quy trình thi hành án để bảo vệ quyền lợi chủ nợ hợp pháp.

4.1. Đánh giá hiệu quả công tác xử lý nợ xấu của Eximbank

Tổng số tiền nợ xấu được xử lý bằng quỹ dự phòng từ 2010 đến 2016 đạt 2.372 tỷ đồng. Con số này phản ánh quy mô nợ xấu lớn nhưng cũng cho thấy quyết tâm làm sạch bảng cân đối của ngân hàng. Việc trích lập dự phòng cao nhất năm 2016 với 687 tỷ đồng là bước đệm quan trọng để Eximbank bước vào giai đoạn phục hồi. Hiệu quả xử lý thông qua VAMC còn hạn chế vì bản chất nợ vẫn chưa được giải quyết triệt để. Công tác khởi kiện và thi hành án mang lại kết quả nhưng tiến độ chậm. Cán bộ xử lý nợ cần được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng đàm phán, pháp lý và định giá tài sản để nâng cao tỷ lệ thu hồi nợ trong thực tế.

4.2. Kiến nghị chính sách và ứng dụng thực tiễn cho ngân hàng

Eximbank cần đầu tư nâng cấp hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ theo chuẩn mực quốc tế Basel II. Hoạt động của Exim AMC cần được tăng cường năng lực tài chính và nhân sự chuyên nghiệp. Ngân hàng Nhà nước cần ban hành hướng dẫn rõ ràng hơn về quy trình xử lý tài sản đảm bảo là bất động sản có đất nông nghiệp. Tòa án và cơ quan thi hành án cần rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ liên quan đến ngân hàng. Bộ Tài nguyên & Môi trường cần phối hợp nhanh hơn trong xác minh và chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Các bài học từ Eximbank có giá trị tham khảo cho toàn hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong việc xây dựng chính sách quản lý nợ xấu bền vững.

19/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM ---------- PHÙNG THẾ HIỆP QUẢN LÝ NỢ XẤU TẠI NGÂN HÀNG TMCP XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ TP.HCM – NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM ---------- PHÙNG THẾ HIỆP QUẢN LÝ NỢ XẤU TẠI NGÂN HÀNG TMCP XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 8340201 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. LẠI TIẾN DĨNH TP.HCM – NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi với sự góp ý hướng dẫn của Thầy TS. LẠI TIẾN DĨNH. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm với lời cam kết trên TP.HCM, ngày 16 tháng 05 năm 2018 MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN .2 DANH MỤC BẢNG .1 DANH MỤC HÌNH .2 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .1 MỞ ĐẦU: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU . Lý do lựa chọn ngân hàng Eximbank làm đối tượng nghiên cứu . Câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu của luận văn . Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu của luận văn . Phương pháp nghiên cứu . Ý nghĩa của đề tài . Kết cấu luận văn .3 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU SƠ LƯỢC VỀ NGÂN HÀNG TMCP XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM VÀ VẤN ĐỀ DỰ ĐỊNH GIẢI QUYẾT .1 Giới thiệu sơ lược về Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam .1 Quá trình hình thành và phát triển .2 Kết quả hoạt động của Eximbank.2 Lý thuyết về quản lý nợ xấu .1 Khái niệm về quản lý nợ xấu tại các ngân hàng thương mại .2 Mục tiêu quản lý nợ xấu .3 Các biện pháp quản lý nợ xấu .1 Ngăn ngừa nợ xấu phát sinh .2 Xử lý nợ xấu phát sinh .8 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NỢ XẤU TẠI NGÂN HÀNG TMCP XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM .1 Tình hình cho vay .1 Dư nợ theo thời gian .2 Dư nợ theo đối tượng khách hàng .3 Dư nợ theo ngành nghề kinh doanh .2 Tình hình nợ xấu .1 Nợ xấu phân theo nhóm nợ .2 Nợ xấu phân theo đối tượng khách hàng và loại hình doanh nghiệp .3 Tỷ lệ nợ xấu .3 Công tác quản lý nợ xấu của Eximbank .1 Kiểm tra hoạt động tín dụng trước, trong và sau khi cho vay .2 Kiểm tra giám sát tín dụng độc lập.3 Đo lường rủi ro tín dụng .5 Sử dụng nguồn dự phòng .6 Xử lý tài sản đảm bảo, đòi nợ bên bảo lãnh .7 Miễn, giảm lãi hỗ trợ khách hàng .8 Thông qua hình thức pháp lý .4 Đánh giá kết quả công tác xử lý nợ xấu .5 Những nguyên nhân ảnh hưởng đến công tác quản lý nợ xấu .1 Công ty Exim AMC .2 Công ty VAMC .3 Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ .4 Khó khăn từ phía khách hàng .5 Khó khăn trong quá trình khởi kiện tại Toà án .1 Bên vay hoặc bên thế chấp tài sản đi khỏi nơi cư trú .2 Bên vay, bên thế chấp đi nước ngoài.3 Tài sản thế chấp đang được thi hành bằng một Bản án có hiệu lực, chuyển sang Cơ quan thi hành án để thi hành thì phát sinh tranh chấp với chủ thể khác .4 Tòa án chậm giải quyết hồ sơ vì các lý do sau .6 Khó khăn trong quá trình Thi hành án .7 Khó khăn khi nhận tài sản thay thế nghĩa vụ trả nợ (cấn trừ nợ) mà tài sản là bất động sản có một phần diện tích đất nông nghiệp.8 Khó khăn vướng mắc trong quá trình khởi kiện, thi hành án đối với khoản nợ mà Eximbank đã bán cho Công ty quản lý tài sản của các TCTD (VAMC) nhận thanh toán bằng trái phiếu đặc biệt .6 Xây dựng mô hình ảnh hưởng đến công tác quản lý nợ xấu của Eximbank .1 Mô tả các biến .2 Bảng tương quan các biến .3 Mức độ giải thích của mô hình .5 Bảng hồi quy đa biến .36 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ QUẢN LÝ NỢ XẤU TẠI NGÂN HÀNG TMCP XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM .1 Giải pháp quản lý nợ xấu tại Ngân Hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam.1 Hoàn thiện hệ thống xếp hạn tín dụng nội bộ.2 Công tác đào tạo nội bộ .3 Khách hàng vay .4 Thanh tra, giám sát tín dụng .5 Nâng cao hiệu quả hoạt động của AMC.2 Kiến nghị công tác quản lý nợ xấu tại Eximbank .1 Kiến nghị cơ quan Thanh tra giám sát ngân hàng .1 Về quá trình khởi kiện tại Tòa án .2 Về quá trình Thi hành án .3 Trường hợp nhận tài sản cấn trừ nợ vay mà tài sản là bất động sản có một phần diện tích đất nông nghiệp .4 Thủ tục khởi kiện, thi hành án đối với khoản nợ đã bán cho VAMC .2 Kiến nghị đối với VAMC .43 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO . DANH SÁCH PHỎNG VẤN . DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Nợ xấu phân theo nhóm nợ……………………………………………………13 Bảng 2.2 Nợ xấu phân theo đối tượng khách hàng………………………………………14 Bảng 2.3 Trái phiếu VAMC và dự phòng VAMC……………………………………….4 Quỹ dự phòng………………………………………………………………….5 Tài sản Eximbank – AMC nắm giữ……………………………………………23 Bảng 2.6 Sử dụng bằng biện pháp pháp lý………………………………………………24 Bảng 2.7 Kết quả thu hồi nợ xấu……………………………………………………….25 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Kết quả hoạt động……………………………………………………………5 Hình 2.1 Dư nợ theo thời gian……………………………………………………….2 Tỷ lệ dư nợ theo đối tượng khách hàng…………………………………….3 Dư nợ theo loại hình……………………………………………………….4 Dư nợ theo ngành nghề kinh doanh……………………………………….5 Cơ cấu nợ xấu………………………………………………………………14 Hình 2.6 Tỷ lệ nợ xấu……………………………………………………………….7 Trình tự bán nợ VAMC…………………………………………………….8 Tỷ lệ nợ xấu nội bảng và ngoại bảng……………………………………….9 Giá trị cấn trừ nợ…………………………………………………………….22 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Eximbank: Ngân Hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam VAMC: Công ty Quản lý tài sản các Tổ chức tín dụng Việt Nam TCTD: Tổ chức tín dụng Eximbank AMC: Công ty TNHH MTV Quản lý nợ và khai thác tài sản Eximbank BLDS: Bộ luật dân sự TSBĐ: Tài sản bảo đảm CIC: Trung tâm thông tin tín dụng 1 MỞ ĐẦU: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Lý do lựa chọn ngân hàng Eximbank làm đối tượng nghiên cứu Tìm lời giải hữu hiệu cho “bài toán” nợ xấu là vấn đề đặt ra không chỉ với nền kinh tế Việt Nam hiện nay mà còn là thách thức của toàn bộ hệ thống tài chính – tiền tệ. Để quản lý hiệu quả nợ xấu của các ngân hàng thương mại, việc đưa ra biện pháp kiên quyết, phù hợp từ Nhà nước và chính bản thân các ngân hàng là rất quan trọng và cần thiết. Tính đến thời điểm hiện tại, tỷ lệ nợ xấu tuy tăng giảm trái chiều giữa các ngân hàng với nhau, nhưng tựu chung lại nợ xấu chưa thực sự thuyên giảm và vẫn là một “gánh nặng” với ngành ngân hàng. Số liệu thống kê cho thấy, mặc dù tình hình kinh doanh có khởi sắc, nhiều ngân hàng báo lãi, thậm chí lãi lớn, tuy nhiên đi cùng với đó là tỷ lệ nợ xấu cũng tăng theo. Eximbank hiện là một trong những ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu cao nhất hiện nay, chạm ngưỡng 3%. Eximbank hiện đang có hơn 1.300 tỷ đồng nợ xấu, chiếm tỷ lệ 2,89% trên dư nợ, giảm nhẹ so với tỷ lệ 2,94% cuối năm 2016. Ngoài số nợ xấu nội bảng nói trên, ngân hàng còn sở hữu hơn 5.344 tỷ đồng trái phiếu của VAMC với mục đích tái cơ cấu một phần số nợ xấu tồn đọng. Có thể nói, trong những năm trở lại đây, tuy rằng tình hình kinh doanh tại Eximbank đang có những chuyển biến tích cực cả về lợi nhuận lẫn kiểm soát rủi ro tín dụng, vấn đề quản lý nợ xấu tại ngân hàng này vẫn luôn là bài toán khó thách thức các cấp quản lý (Ngân hàng nhà nước) cũng như ban lãnh đạo ngân hàng. Đây cũng chính là lý do em quyết định lựa chọn Eximbank làm đối tượng nghiên cứu khóa luận, với hy vọng góp phần cải thiện hiệu quả của công tác quản lý nợ xấu tại Eximbank. Câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu của luận văn Từ lý luận về quản lý nợ xấu của các Ngân hàng thương mại nói chung, từ việc phân tích thực trạng quản lý nợ xấu của Eximbank, luận văn hướng tới việc đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường công tác quản lý nợ xấu tại Eximbank. Để thực hiện được mục đích nghiên cứu trên, đề tài tự xác định cho mình những nhiệm vụ sau đây: Phân tích thực trạng quản lý nợ xấu tại Eximbank Đưa ra những giải pháp giúp công tác quản lý nợ xấu tại Eximbank được tốt hơn. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu của luận văn Đối tượng nghiên cứu: Là việc quản lý nợ xấu của Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu: Quản lý nợ xấu tại Ngân Hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam trong giai đoạn từ 2010 đến 2016 2 4. Phương pháp nghiên cứu Trong quá trình thực hiện đề tài, em đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu kinh tế để hoàn thiện kết cấu luận văn, thống kê, phân tích, tổng hợp và so sánh số liệu, rút ra những mặt tích cực và vấn đề tồn tại trong quản lý nợ xấu tại Eximbank, cụ thể như sau: * Phương pháp logic: Phương pháp logic được sử dụng để xây dựng khung lý thuyết về quản lý nợ xấu. * Phương pháp thống kê: Phương pháp thống kê, phân tích định lượng được sử dụng trong chương 2. Các bảng số liệu thống kê về tín dụng, chất lượng tín dụng, nợ quá hạn, nợ xấu, kết quả kinh doanh của Eximbank qua các năm đã được thống kê nhằm cung cấp tư liệu cho việc phân tích, so sánh trong các nội dung quản lý nợ xấu tại ngân hàng. * Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phương pháp phân tích – tổng hợp được sử dụng chủ yếu được trong chương 2 và chương 3. Từ các thông tin được thu thập, em tiến hành phân tích các nội dung quản lý nợ xấu tại Eximbank, để từ đó tổng hợp lại nhằm đề xuất một số giải pháp nhằm phù hợp với thực tế. * Phương pháp phỏng vấn: Thực hiện cuộc phỏng vấn chuyên gia, là những người trực tiếp quản lý liên quan công tác xử lý nợ xấu tại các phòng ban Hội sở Eximbank. * Phương pháp định lượng: Sử dụng mô hình SPSS 20 để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến công tác quản lý nợ xấu tại Eximbank trong chương 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ