I. Tổng quan về mối quan hệ tỷ suất sinh lợi và khối lượng giao dịch
Mối quan hệ giữa tỷ suất sinh lợi và khối lượng giao dịch là một trong những chủ đề trung tâm của tài chính thực nghiệm. Luận văn thạc sĩ của Lê Minh Tân (2018) tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh nghiên cứu mối quan hệ này tại ba thị trường chứng khoán: Việt Nam (VN-INDEX), Trung Quốc (Shanghai Composite) và Nhật Bản (TOPIX Index) trong giai đoạn 9 năm. Thị trường chứng khoán phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư. Khi tỷ suất sinh lợi tăng, khối lượng giao dịch thường tăng theo. Điều này phù hợp với lý thuyết thị trường hiệu quả và hành vi nhà đầu tư. Tuy nhiên, mỗi thị trường có đặc điểm riêng. Việt Nam và Trung Quốc là thị trường mới nổi, còn Nhật Bản là thị trường phát triển. Sự khác biệt này tạo ra các kết quả thực nghiệm khác nhau. Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng hiện đại như ARCH, GARCH và GJR-GARCH để đo lường tác động. Đây là phương pháp phù hợp với dữ liệu chuỗi thời gian tài chính có tính biến động cao và hiệu ứng bầy đàn.
1.1. Lý thuyết về mối quan hệ đồng thời giữa tỷ suất sinh lợi và khối lượng
Mối quan hệ đồng thời giữa tỷ suất sinh lợi và khối lượng giao dịch được giải thích qua nhiều lý thuyết. Lý thuyết thông tin hỗn hợp cho rằng cả hai biến cùng phản ứng với dòng thông tin mới vào thị trường. Khi thông tin tích cực xuất hiện, giá tăng và khối lượng giao dịch tăng cùng lúc. Ngược lại, thông tin tiêu cực kéo giá xuống và cũng làm tăng khối lượng do áp lực bán. Lý thuyết kỳ vọng dị biệt giải thích rằng nhà đầu tư diễn giải thông tin khác nhau, dẫn đến giao dịch nhiều hơn khi biến động giá lớn.
1.2. Mối quan hệ nhân quả giữa tỷ suất sinh lợi và khối lượng giao dịch
Mối quan hệ nhân quả xác định biến nào dẫn dắt biến còn lại. Kiểm định nhân quả Granger được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu này. Tại Việt Nam và Trung Quốc, kết quả cho thấy tỷ suất sinh lợi tác động một chiều lên khối lượng giao dịch. Điều này có nghĩa là sự thay đổi giá chứng khoán dự báo được khối lượng giao dịch trong tương lai. Nhà đầu tư theo dõi diễn biến giá để ra quyết định mua bán. Đây là đặc điểm điển hình của thị trường mới nổi nơi tâm lý bầy đàn còn phổ biến.
II. Phân tích kết quả thực nghiệm tại ba thị trường chứng khoán
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ ràng giữa ba thị trường. Tại Việt Nam và Trung Quốc, khối lượng giao dịch có mối quan hệ đồng biến với tỷ suất sinh lợi. Khi thị trường tăng điểm, khối lượng giao dịch tăng. Khi thị trường giảm điểm mạnh, khối lượng cũng tăng do áp lực bán tháo. Điều này phù hợp với các nghiên cứu trước về thị trường phát triển và mới nổi. Tại Nhật Bản, mối quan hệ lại nghịch biến. Tỷ suất sinh lợi cổ phiếu có chiều hướng ngược với khối lượng giao dịch. Nguyên nhân được xác định là nhà đầu tư Nhật Bản mất niềm tin vào thị trường sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2007. Thái độ thụ động và chờ đợi tín hiệu thị trường trở nên phổ biến. Hiệu ứng bất cân xứng cũng được phát hiện. Tại Việt Nam và Nhật Bản, cú sốc âm (tin xấu) tác động mạnh và dai dẳng hơn cú sốc dương (tin tốt). Nhà đầu tư phản ứng mạnh hơn với thua lỗ so với lợi nhuận cùng mức độ.
2.1. Kết quả mô hình GARCH tại thị trường Việt Nam và Trung Quốc
Mô hình GARCH (1,1) xác nhận mối quan hệ đồng biến giữa khối lượng giao dịch và tỷ suất sinh lợi tại VN-INDEX và Shanghai Composite. Khối lượng giao dịch lấy trễ có tác động thống kê có ý nghĩa lên biến động tỷ suất sinh lợi hiện tại. Tham số trong phương trình phương sai có điều kiện có ý nghĩa thống kê, chứng minh khối lượng giao dịch mang thông tin dự báo về biến động tương lai. Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu tại thị trường châu Á mới nổi, nơi dòng thông tin lan truyền qua biến động giao dịch.
2.2. Hiệu ứng bất cân xứng và kết quả tại thị trường Nhật Bản
Mô hình GJR-GARCH phát hiện hiệu ứng bất cân xứng rõ rệt tại Việt Nam và Nhật Bản. Tham số gamma trong mô hình có ý nghĩa thống kê, xác nhận cú sốc âm gây biến động lớn hơn cú sốc dương cùng độ lớn. Tại Nhật Bản, sau khủng hoảng 2007, nhà đầu tư có tâm lý phòng thủ. Khi thị trường tăng, khối lượng giao dịch không tăng tương ứng do nhà đầu tư giữ cổ phiếu chờ đợi. Khi thị trường giảm, khối lượng giao dịch cũng giảm vì thiếu người mua, dẫn đến mối quan hệ nghịch biến đặc thù.
III. Phương pháp nghiên cứu và mô hình kinh tế lượng được áp dụng
Nghiên cứu sử dụng chuỗi phương pháp kinh tế lượng chặt chẽ để phân tích dữ liệu chuỗi thời gian tài chính. Bước đầu tiên là kiểm định tính dừng bằng kiểm định Dickey-Fuller và Phillips-Perron. Chuỗi dữ liệu không dừng phải được xử lý trước khi đưa vào mô hình. Bước tiếp theo là kiểm tra hiệu ứng ARCH để xác nhận tính biến động có điều kiện trong dữ liệu. Sau khi xác nhận hiệu ứng ARCH, mô hình ARCH, GARCH và GJR-GARCH lần lượt được ước lượng. Tiêu chí thông tin AIC và BIC được sử dụng để lựa chọn độ trễ tối ưu. Mô hình CC-GARCH (GARCH tương quan cố định) áp đặt giới hạn cho hiệp phương sai giữa tỷ suất sinh lợi và khối lượng giao dịch. Hàm log-likelihood được tính toán để đánh giá độ phù hợp của mô hình với phân phối t-Student, phù hợp với đặc tính đuôi dày của dữ liệu tài chính. Cuối cùng, kiểm định nhân quả Granger xác định chiều hướng tác động giữa hai biến.
3.1. Quy trình kiểm định tính dừng và hiệu ứng ARCH
Kiểm định Dickey-Fuller mở rộng (ADF) và Phillips-Perron (PP) được áp dụng cho tất cả chuỗi dữ liệu tại ba thị trường. Kết quả xác nhận các chuỗi tỷ suất sinh lợi và khối lượng giao dịch là chuỗi dừng sau khi lấy sai phân bậc một. Tiếp theo, kiểm định Lagrange Multiplier phát hiện hiệu ứng ARCH có ý nghĩa trong phần dư của phương trình trung bình. Điều này chứng minh phương sai có điều kiện thay đổi theo thời gian, là nền tảng để ứng dụng họ mô hình GARCH trong phân tích tiếp theo.
3.2. Ứng dụng mô hình GJR GARCH và kiểm định nhân quả Granger
Mô hình GJR-GARCH được thiết kế để nắm bắt tác động bất cân xứng của thông tin xấu và tốt lên biến động thị trường. Biến giả trong phương trình phương sai có điều kiện nhận giá trị 1 khi cú sốc âm xảy ra và 0 trong trường hợp ngược lại. Sau khi ước lượng mô hình GARCH, kiểm định nhân quả Granger hai chiều được thực hiện. Phương pháp này kiểm tra liệu giá trị quá khứ của khối lượng giao dịch có dự báo được tỷ suất sinh lợi hiện tại hay không, và ngược lại, nhằm xác định chiều nhân quả rõ ràng giữa hai biến.
IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn cho nhà đầu tư chứng khoán
Nghiên cứu đạt được nhiều kết luận quan trọng cho thực tiễn đầu tư và quản lý thị trường. Khối lượng giao dịch mang thông tin có giá trị dự báo về tỷ suất sinh lợi tương lai. Nhà đầu tư có thể sử dụng biến động khối lượng giao dịch như một tín hiệu kỹ thuật bổ sung. Tại thị trường Việt Nam và Trung Quốc, tín hiệu từ khối lượng giao dịch đặc biệt hữu ích. Khi khối lượng tăng đột biến kèm theo giá tăng, đây là tín hiệu xác nhận xu hướng tăng. Ngược lại, khối lượng tăng khi giá giảm báo hiệu áp lực bán lớn. Đối với nhà quản lý thị trường, kết quả nghiên cứu gợi ý cần có chính sách minh bạch thông tin. Hiệu ứng bất cân xứng cho thấy tin xấu cần được công bố kịp thời và rõ ràng để tránh hoảng loạn thị trường. Tại Nhật Bản, kết quả nghịch biến phản ánh tâm lý thận trọng sau khủng hoảng. Điều này nhắc nhở nhà đầu tư về tầm quan trọng của bối cảnh kinh tế vĩ mô trong phân tích kỹ thuật.
4.1. Hàm ý chính sách cho thị trường chứng khoán Việt Nam
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng cho cơ quan quản lý thị trường chứng khoán Việt Nam. Mối quan hệ nhân quả một chiều từ tỷ suất sinh lợi đến khối lượng giao dịch cho thấy nhà đầu tư Việt Nam phản ứng theo giá. Hành vi bầy đàn còn phổ biến. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần tăng cường giám sát giao dịch bất thường và minh bạch hóa thông tin. Hiệu ứng bất cân xứng nhấn mạnh sự cần thiết của cơ chế bình ổn thị trường khi xuất hiện thông tin tiêu cực lớn, tránh để thị trường rơi vào vòng xoáy bán tháo.
4.2. Chiến lược đầu tư dựa trên phân tích khối lượng và tỷ suất sinh lợi
Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức có thể xây dựng chiến lược giao dịch dựa trên kết quả nghiên cứu này. Tại Việt Nam và Trung Quốc, theo dõi khối lượng giao dịch là công cụ xác nhận xu hướng hiệu quả. Không nên giao dịch ngược chiều xu hướng khi khối lượng tăng mạnh. Tại thị trường phát triển như Nhật Bản, phân tích vĩ mô cần được ưu tiên hơn phân tích kỹ thuật thuần túy. Kết hợp mô hình GARCH trong quản lý rủi ro danh mục cho phép đo lường biến động tương lai chính xác hơn, đặc biệt trong giai đoạn thị trường bất ổn.