Luận văn: Hoàn thiện chính sách Marketing Mix dịch vụ FTTx tại VNPT Thừa Thiên Huế

Nghiên cứu luận văn kinh tế về hoàn thiện chính sách marketing mix cho dịch vụ FTT. Phân tích chuyên sâu các yếu tố sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

144
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Marketing Mix dịch vụ FTTx tại VNPT Thừa Thiên Huế Cơ hội và Thách thức

Trong bối cảnh thị trường viễn thông cạnh tranh khốc liệt, việc hoàn thiện Marketing Mix dịch vụ FTTx trở thành yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của các nhà cung cấp, đặc biệt là VNPT Thừa Thiên Huế. Dịch vụ FTTx (Fiber to the x) đại diện cho công nghệ cáp quang hiện đại, mang lại tốc độ và độ ổn định vượt trội, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng về internet băng rộng. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng này, một chiến lược Marketing Mix toàn diện và được tối ưu hóa là vô cùng cần thiết. Bài viết này đi sâu phân tích thực trạng, những cơ hội và thách thức mà VNPT Thừa Thiên Huế đang đối mặt, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả Marketing Mix dịch vụ FTTx.

1.1. Khái niệm Marketing Mix 7P và tầm quan trọng với dịch vụ FTTx VNPT

Marketing Mix 7P là mô hình mở rộng từ 4P truyền thống, bao gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Kênh phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Bằng chứng vật chất (Physical Evidence). Đối với dịch vụ FTTx VNPT, việc áp dụng mô hình 7P giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện hơn về chiến lược tiếp thị, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ vốn có nhiều yếu tố vô hình. Mỗi yếu tố trong 7P đều đóng vai trò quan trọng trong việc định hình giá trị cung cấp, trải nghiệm khách hàng và lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Việc hoàn thiện Marketing Mix FTTx theo mô hình 7P sẽ giúp VNPT Thừa Thiên Huế không chỉ thu hút mà còn giữ chân khách hàng FTTx hiệu quả.

1.2. Bối cảnh thị trường và sự phát triển của FTTx tại Thừa Thiên Huế

Thị trường viễn thông tại Thừa Thiên Huế chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ cáp quang, với nhu cầu sử dụng internet băng rộng ngày càng tăng. Dịch vụ FTTx đã trở thành tiêu chuẩn mới, thay thế công nghệ ADSL cũ. VNPT Thừa Thiên Huế, với vị thế là một trong những nhà cung cấp hàng đầu, đã và đang đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng FTTx. Theo số liệu từ một nghiên cứu năm 2018, VNPT Thừa Thiên Huế đã ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể về số lượng thuê bao FTTx mới và doanh thu trong giai đoạn 2015-2017. Sự tăng trưởng này cho thấy tiềm năng lớn nhưng cũng đi kèm với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các đối thủ khác trên thị trường.

II. Phân tích thực trạng Marketing Mix dịch vụ FTTx và những tồn tại của VNPT Thừa Thiên Huế

Để hoàn thiện Marketing Mix dịch vụ FTTx tại VNPT Thừa Thiên Huế, việc đánh giá khách quan thực trạng là bước đi không thể thiếu. Mặc dù đã đạt được những thành tựu nhất định trong việc phát triển dịch vụ FTTx, VNPT Thừa Thiên Huế vẫn đối mặt với nhiều tồn tại và hạn chế trong triển khai các yếu tố của Marketing Mix. Những tồn tại này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh mà còn tác động trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng và hiệu quả kinh doanh. Phân tích sâu sắc các yếu tố Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến, Con người, Quy trình và Bằng chứng vật chất sẽ làm rõ những điểm cần cải thiện.

2.1. Đánh giá chính sách sản phẩm Product và giá Price hiện tại của FTTx VNPT

Chính sách sản phẩm của VNPT Thừa Thiên Huế đối với FTTx khá đa dạng, cung cấp nhiều gói cước với tốc độ khác nhau, phù hợp cho cá nhân, hộ gia đình và doanh nghiệp. Bên cạnh dịch vụ internet cốt lõi, VNPT còn tích hợp các tiện ích gia tăng như VNPT Cloud, VNPT CA, vnEdu, VNPT Meeting, và các dịch vụ giải trí. Tuy nhiên, sự khác biệt hóa sản phẩm chưa thực sự nổi bật so với đối thủ, và các gói cước đôi khi còn phức tạp, gây khó khăn cho khách hàng trong việc lựa chọn. Về giá, VNPT Thừa Thiên Huế đã áp dụng các chương trình khuyến mãi, gói combo để thu hút khách hàng, nhưng việc định giá chưa thực sự linh hoạt và tối ưu theo từng phân khúc khách hàng FTTx, có thể dẫn đến việc bỏ lỡ một số đối tượng tiềm năng hoặc chưa tạo được lợi thế cạnh tranh rõ rệt.

2.2. Hạn chế trong phân phối Place và xúc tiến Promotion dịch vụ FTTx

Kênh phân phối của VNPT Thừa Thiên Huế chủ yếu thông qua các điểm giao dịch truyền thống, đội ngũ kinh doanh trực tiếp và một phần nhỏ qua kênh trực tuyến. Mặc dù mạng lưới rộng khắp, tốc độ triển khai và khả năng tiếp cận khách hàng ở một số khu vực vùng sâu, vùng xa còn hạn chế. Về xúc tiến, các hoạt động quảng bá dịch vụ FTTx VNPT thường tập trung vào khuyến mãi về giá và gói cước. Tuy nhiên, việc thiếu một chiến lược truyền thông tích hợp, đa kênh và sáng tạo đã làm giảm hiệu quả trong việc xây dựng nhận diện thương hiệu mạnh mẽ và tạo sự khác biệt rõ nét trong tâm trí khách hàng FTTx. Các chiến dịch chưa thực sự khai thác tối đa tiềm năng của truyền thông số và mạng xã hội.

2.3. Các yếu tố con người People quy trình Process và bằng chứng vật chất Physical Evidence chưa tối ưu

Yếu tố con người, bao gồm đội ngũ nhân viên kinh doanh, kỹ thuật viên và chăm sóc khách hàng, đóng vai trò then chốt trong dịch vụ FTTx. Tuy nhiên, chất lượng đào tạo và thái độ phục vụ chưa đồng đều, đôi khi còn thiếu sự chuyên nghiệp và chủ động trong việc giải quyết vấn đề của khách hàng. Về quy trình, các thủ tục đăng ký, lắp đặt, bảo trì đôi khi còn rườm rà, mất thời gian, gây phiền hà cho khách hàng. Hệ thống hỗ trợ khách hàng chưa thực sự linh hoạt và nhanh chóng. Bằng chứng vật chất, như cơ sở vật chất tại các điểm giao dịch, đồng phục nhân viên, hay giao diện website, ứng dụng, đôi khi còn thiếu sự hiện đại, nhất quán, chưa tạo được ấn tượng mạnh mẽ về một nhà cung cấp dịch vụ FTTx chuyên nghiệp và tiên phong.

III. Giải pháp hoàn thiện Marketing Mix dịch vụ FTTx tại VNPT Thừa Thiên Huế hiệu quả nhất

Để nâng cao hiệu quả Marketing Mix dịch vụ FTTx, VNPT Thừa Thiên Huế cần triển khai một loạt các giải pháp đồng bộ và chiến lược. Những giải pháp này không chỉ khắc phục những tồn tại hiện có mà còn giúp doanh nghiệp thích nghi với sự thay đổi của thị trường và nhu cầu của khách hàng FTTx. Việc tập trung vào từng yếu tố trong mô hình 7P sẽ tạo ra một chiến lược Marketing Mix mạnh mẽ, từ đó củng cố vị thế cạnh tranh và thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho dịch vụ FTTx VNPT tại địa phương. Các đề xuất dưới đây tập trung vào việc tạo ra giá trị khác biệt và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng.

3.1. Cải thiện chiến lược sản phẩm FTTx và định giá cạnh tranh của VNPT Thừa Thiên Huế

VNPT Thừa Thiên Huế cần cải thiện chiến lược sản phẩm FTTx bằng cách đa dạng hóa và cá nhân hóa các gói cước. Phát triển các gói sản phẩm độc đáo, tích hợp thêm các dịch vụ giá trị gia tăng (ví dụ: giải pháp nhà thông minh, gói bảo mật cao cấp) để tạo sự khác biệt rõ nét. Đồng thời, nghiên cứu sâu hơn nhu cầu của từng phân khúc khách hàng FTTx để thiết kế các gói cước linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng (sinh viên, hộ gia đình, doanh nghiệp nhỏ, v.v.). Về định giá, nên áp dụng các mô hình giá linh hoạt hơn, có thể bao gồm giá động hoặc các gói tùy chỉnh theo nhu cầu sử dụng thực tế. Xây dựng các chương trình khách hàng thân thiết, ưu đãi đặc biệt cho khách hàng gắn bó lâu dài để tăng khả năng giữ chân khách hàng.

3.2. Tối ưu hóa kênh phân phối và chiến lược xúc tiến dịch vụ FTTx

Tối ưu hóa kênh phân phối đòi hỏi VNPT Thừa Thiên Huế phải mở rộng và đa dạng hóa các kênh tiếp cận khách hàng FTTx, không chỉ dừng lại ở các điểm giao dịch truyền thống. Đầu tư mạnh vào kênh trực tuyến (website, ứng dụng di động) với giao diện thân thiện, quy trình đăng ký đơn giản, nhanh chóng. Phát triển các đối tác phân phối tại các khu dân cư, chung cư. Về xúc tiến, cần xây dựng một chiến lược xúc tiến dịch vụ FTTx tích hợp, đa kênh. Kết hợp quảng cáo truyền thống với digital marketing (SEO, SEM, mạng xã hội, email marketing) để tăng cường nhận diện thương hiệu. Tổ chức các sự kiện trải nghiệm, chương trình dùng thử dịch vụ FTTx và hợp tác với các cộng đồng địa phương để lan tỏa thông điệp một cách hiệu quả.

3.3. Nâng cao chất lượng dịch vụ FTTx qua yếu tố con người quy trình và môi trường

Nâng cao chất lượng dịch vụ FTTx đòi hỏi sự đầu tư vào yếu tố con người. VNPT Thừa Thiên Huế cần xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm cho toàn bộ đội ngũ nhân viên, từ kinh doanh đến kỹ thuật và chăm sóc khách hàng. Khuyến khích thái độ phục vụ chuyên nghiệp, tận tâm và chủ động. Quy trình cần được tinh giản hóa, số hóa các bước đăng ký, lắp đặt và hỗ trợ kỹ thuật để rút ngắn thời gian chờ đợi của khách hàng. Triển khai hệ thống phản hồi và giải quyết khiếu nại nhanh chóng. Về bằng chứng vật chất, cần nâng cấp hình ảnh các điểm giao dịch, đảm bảo đồng phục nhân viên chuyên nghiệp và đồng bộ. Thiết kế giao diện trực tuyến (website, app) hiện đại, dễ sử dụng, tạo trải nghiệm tích cực cho khách hàng FTTx.

IV. Ứng dụng các đề xuất hoàn thiện Marketing Mix FTTx để nâng cao hiệu quả kinh doanh của VNPT Thừa Thiên Huế

Việc ứng dụng các đề xuất hoàn thiện Marketing Mix FTTx không chỉ là việc thực hiện các giải pháp đơn lẻ mà là một quá trình chiến lược và có hệ thống. Khi các yếu tố trong Marketing Mix được điều chỉnh và tối ưu hóa một cách đồng bộ, VNPT Thừa Thiên Huế có thể kỳ vọng vào những kết quả tích cực, đặc biệt là trong việc nâng cao hiệu quả kinh doanh của VNPT Thừa Thiên Huế đối với dịch vụ FTTx. Điều này bao gồm việc cải thiện doanh thu, tăng thị phần và xây dựng lòng trung thành từ khách hàng FTTx. Thành công phụ thuộc vào kế hoạch triển khai chi tiết và khả năng đo lường, đánh giá liên tục.

4.1. Kế hoạch triển khai và các chỉ số đo lường thành công cho Marketing Mix FTTx VNPT

Kế hoạch triển khai cần được phân chia thành các giai đoạn cụ thể, với mục tiêu rõ ràng, nguồn lực cần thiết và thời gian thực hiện. Ví dụ, giai đoạn 1 tập trung vào cải thiện sản phẩm và giá, giai đoạn 2 vào phân phối và xúc tiến, v.v. Các chỉ số đo lường (KPIs) cần được thiết lập để đánh giá hiệu quả Marketing Mix. Bao gồm: số lượng thuê bao FTTx mới, tỷ lệ khách hàng rời mạng (churn rate), doanh thu trung bình trên mỗi thuê bao (ARPU), mức độ hài lòng của khách hàng (CSAT), hiệu quả của các chiến dịch xúc tiến (ROI), thời gian xử lý sự cố. Việc theo dõi định kỳ các chỉ số này giúp VNPT Thừa Thiên Huế điều chỉnh chiến lược Marketing Mix FTTx kịp thời.

4.2. Tác động của việc hoàn thiện Marketing Mix đến doanh thu FTTx và sự hài lòng khách hàng

Tác động của việc hoàn thiện Marketing Mix là rất lớn. Khi chiến lược Marketing Mix được tối ưu, VNPT Thừa Thiên Huế có thể thu hút nhiều khách hàng FTTx mới hơn, tăng thị phần và trực tiếp thúc đẩy doanh thu FTTx. Sự cải thiện về sản phẩm, giá cả hợp lý, kênh phân phối thuận tiện, và các hoạt động xúc tiến hiệu quả sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh. Đồng thời, việc nâng cao chất lượng dịch vụ FTTx thông qua con người, quy trình và bằng chứng vật chất sẽ mang lại trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng, từ đó gia tăng mức độ hài lòng và lòng trung thành. Khách hàng hài lòng không chỉ tiếp tục sử dụng dịch vụ mà còn trở thành kênh truyền thông miễn phí thông qua truyền miệng tích cực.

V. Tầm nhìn tương lai cho dịch vụ FTTx tại VNPT Thừa Thiên Huế sau khi hoàn thiện Marketing Mix

Việc hoàn thiện Marketing Mix dịch vụ FTTx tại VNPT Thừa Thiên Huế không chỉ là giải pháp ngắn hạn mà còn là nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài. Với một chiến lược Marketing Mix được tối ưu hóa liên tục, VNPT Thừa Thiên Huế có thể định vị mình là nhà cung cấp hàng đầu, sẵn sàng đón đầu các xu hướng công nghệ mới và đáp ứng nhu cầu ngày càng phức tạp của khách hàng FTTx. Tầm nhìn tương lai cho dịch vụ FTTx là một hệ sinh thái dịch vụ thông minh, tích hợp, mang lại giá trị vượt trội cho người dùng. Điều này đòi hỏi sự đổi mới không ngừng và khả năng thích ứng linh hoạt với thị trường.

5.1. Những xu hướng mới và tiềm năng phát triển dịch vụ FTTx VNPT

Thị trường viễn thông không ngừng phát triển, với những xu hướng mới như Internet of Things (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), 5G và các dịch vụ đám mây (Cloud services). VNPT Thừa Thiên Huế cần chủ động nghiên cứu và tích hợp các công nghệ này vào dịch vụ FTTx VNPT, biến FTTx thành nền tảng kết nối cho một hệ sinh thái số toàn diện. Tiềm năng phát triển còn nằm ở việc mở rộng ra các phân khúc khách hàng đặc biệt như khu công nghiệp, nông thôn thông minh, và phát triển các giải pháp chuyên biệt cho từng ngành nghề. Việc nắm bắt các xu hướng này sẽ giúp VNPT Thừa Thiên Huế duy trì vị thế dẫn đầu và tạo ra các nguồn doanh thu mới.

5.2. Các khuyến nghị chiến lược để duy trì lợi thế cạnh tranh của VNPT Thừa Thiên Huế

Để duy trì lợi thế cạnh tranh, VNPT Thừa Thiên Huế cần liên tục đổi mới chiến lược Marketing Mix FTTx. Cụ thể, cần tăng cường nghiên cứu thị trường để hiểu rõ hơn về nhu cầu và hành vi của khách hàng FTTx. Đầu tư vào công nghệ mới và nâng cấp hạ tầng để đảm bảo chất lượng dịch vụ FTTx luôn vượt trội. Xây dựng văn hóa lấy khách hàng làm trọng tâm, từ đó nâng cao chất lượng phục vụ và giải quyết vấn đề. Hơn nữa, cần theo dõi sát sao động thái của đối thủ cạnh tranh để điều chỉnh Marketing Mix một cách linh hoạt. Phát triển thương hiệu mạnh mẽ, đáng tin cậy sẽ là chìa khóa để VNPT Thừa Thiên Huế giữ vững vị thế trên thị trường dịch vụ FTTx.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/04/2026
Luận văn kinh tế hoàn thiện chính sách marketing mix đối với dịch vụ ftt

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ MARKETING MIX CỦA DOANH NGHIỆP VIỄN THÔNG 1. Khái niệm marketing Theo quan điểm của Philip Kotler -một trong những chuyên gia hàng đầu về marketing trên thế giới, trong cuốn Marketing căn bản (2005): Marketing là một quá trình quản lý xã hội mà nhờ đó các cá nhân và tổ chức đạt được những cái họ cần và muốn thông qua việc tạo ra, cung cấp và trao đổi những sản phẩm có giá trị khác. Hoặc: Marketing là một dạng hoạt động của con người nhằm thoả mãn những nhu cầu và mong muốn của họ thông qua trao đổi -Học viện Marketing Anh quốc: Marketing là chức năng quản lý công ty về tổ chức, quản lý toàn bộ các hoạt động kinh doanh từ việc phát hiện ra nhu cầu và biếnsức mua của người tiêu dùng thành nhu cầu thực sự về một hàng hóa cụ thể đến việcđưa hàng hóa đó đến người tiêu thụ cuối cùng nhằm đảm bảo cho công ty thu được lợi nhuận cao nhất. -Kotler và Keller: Marketing là chức năng của doanh nghiệp, là quá trình tạo ra, truyền thông và phân phối giá trị cho khách hàng và là quá trình quản lý mối quan hệ với khách hàng theo cách đảm bảo lợi ích cho doanh nghiệp và nhưng người liên quan.

-Hiệp hội Marketing Mỹ: Marketing là các hoạt động và một tập hợp các thể chế cũng như quá trình nhằm tạo ra truyền thống và phân phối những thứ có giá trị cho người khách hàng, đối tác và xã hội nói chung. Từ các khái niệm trên có thể thấy răng marketing có rất nhiều khái niệm khác nhau, tuỳ thuộc vào hoàn cảnh thực tế và nhận thức khác nhau mà người ta có những cách định nghĩa Marketing khác nhau. Vai trò và chức năng của marketing đối với kinh doanh của doanh nghiệp SVTH: Hồ Hữu Tri 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS Hoàng Trọng Hùng Theo Philip Kotler, Marketing căn bản (2005):  Vai trò của marketing: Trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp là một chủ thể kinh doanh, một cở thể sống của đời sống kinh tế. cơ chế đó cần có sự trao đổi chất với môi trường bên ngoài – thị trường.

Qúa trình trao đổi chất đó càng diễn ra thường xuyên, liên tục, với quy mô càng lớn thì cơ thể đó càng khỏe mạnh. Ngược lại, sự trao đổi đó diễn ra yếu ớt thì cơ thể đó có thể quặt quẹo và chết yểu. Mặt khác, doanh nghiệp muốn tồn tại thì dứt khoát cũng phải có các hoạt động chức năng như: sản xuất, tài chính, quản trị nhân lực… Nhưng các chức năng quản lý, sản xuất, chức năng quản lý tài chính, chức năng quản lý nhân lực chưa đủ đảm bảo cho doanh nghiệp tồn tại, và lại càng không có gì đảm bảo chắc chắn cho sự thành đạt của doanh nghiệp, nếu tách rời nó khỏi mộ chức năng khác – chức năng kết nối mọi hoạt động của doanh nghiệp với thị trường. Chức năng này thuộc một lĩnh vực quản lý khác – quản lý marketing.

Như vậy, chỉ có marketing mới có vai trò quyết định và điều phối sự kết nối các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp với thị trường, có nghĩa là đảm bảo cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp hướng theo thị trường, biết lấy thị trường – nhu cầu và ước muốn của khách hàng làm chỗ dựa vững chắc nhất cho mọi quyết định kinh doanh.  Chức năng của marketing với các bộ phận chức năng khác của doanh nghiệp Marketing phản ánh một chức năng cơ bản của kinh doanh, giống như chức năng sản xuất, tài chính, quản trị nhân lực, kế toán, cung ứng vật tư. Những chức năng này điều là những bộ phận tất yếu về mặt tổ chức của một công ty. Chức năng cơ bản của hoạt động marketing là tạo ra khách hàng cho doanh nghiêp, giống như sản xuất tạo ra sản phẩm(Kotler2005).

Từ đó xét về mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành trong hệ thống chức năng quản trị doanh nghiệp, thì marketing là một chức năng có nhiệm vụ kết nối nhằm đảm bảo sự thống nhất hữu có với các chức năng. Khái niệm dịch vụ: SVTH: Hồ Hữu Tri 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS Hoàng Trọng Hùng Dịch vụ là một khái niệm phổ biến trong marketing và kinh doanh và có rất nhiều cách định nghĩa về dịch vụ: Dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà một bên có thể cung cấp cho bên kia, trong đó nó có tính vô hình và không dẫn đến sự chuyển giao quyền sở hữu (Kotler&Armstrong, 2010). Trong kinh tế học, dịch vụ được hiểu là những thứ tương tự như hàng hoá nhưng là phi vật chất. Theo ISO 9000, dịch vụ là kết quả tạo ra do các hoạt động tiếp xúc giữa người cung ứng và khách hàng và các hoạt động nội bộ của người cung ứng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng Theo Ravi Shanker (2008), các đặc tính của dịch vụ:  Tính vô hình (intangibility), hàng hóa có hình dạng, kích thước, màu sắc nên khách hàng dễ dàng xem xét, đánh giá.

Còn dịch vụ thì vô hình nên các giác quan của con người không thể nhìn thấy, sờ, cảm nhận, nếm hoặc ngửi hoặc thậm chí nghe nói về nó trước khi mua.  Tính không tách rời (inseparability), dịch vụ được sản xuất, phân phối và tiêu dùng ngay tức thời. Trong trường hợp hàng hóa có thể được sản xuất tập trung tại một nơi, sau đó chuyển tới nơi khách hàng cần mua hoặc cất trữ vào kho và đem ra bán khi thị trường có nhu cầu.  Tính không tồn trữ (perishability), dịch vụ không thể sản xuất ra hàng loạt để cất trữ vào kho, dịch vụ chỉ tồn tại vào thời gian mà nó được cung cấp nên các nhà cung cấp dịch vụ khó có thể cân đối cung-cầu.

 Tính không đồng đều (heterogeneity), vì dịch vụ không thể được cung cấp hàng loạt nên nhà cung cấp khó kiểm tra chất lượng theo một tiêu chuẩn thống nhất. Sự cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ chịu tác động mạnh bởi kỹ năng, cách thức, thời gian, đối tượng, địa điểm phục vụ,… nên khó đạt được sự đồng đều về chất lượng. Để khắc phục, nhiều doanh nghiệp đã thực hiện cơ giới hóa, tự động hóa trong khâu cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên không phải dịch vụ nào cũng có thể cơ giới hóa, tự động hóa được  Dịch vụ FTTx: SVTH: Hồ Hữu Tri 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS Hoàng Trọng Hùng FTTx (Fiber to the x) là một thuật ngữ chung cho kiến trúc mạng băng rộng sử dụng cáp quang thay thế tất cả hay một phần cáp kim loại thông thường dùng trong mạch vòng ở chặng cuối của mạng viễn thông.

Mô hình mạng triển khai sợi quang Thuật ngữ chung này bắt nguồn như một sự tổng quát hóa một vài mô hình mạng triển khai sợi quang (FTTN, FTTC, FTTB, FTTH,…), tất cả bắt đầu bằng FTT nhưng kết thúc bởi các ký tự khác nhau, được thay thế bằng x mang tính chất tổng quát hóa. Ngành công nghiệp viễn thông đã phân biệt một vài mô hình riêng biệt, rõ ràng. Trong đó được sử dụng rộng rãi nhất hiện:  Fiber To The Home (FTTH): sợi quang được dẫn tới ranh giới không gian sống, như một hộp cáp quang được đặt trên tường bên ngoài của một ngôi nhà.  Fiber To The Building (FTTB): sợi quang được dẫn tới chân của một tòa nhà cao tầng, từ đó thông qua phương tiện chuyển đổi (quang-điện) đấu nối tới từng người sử dụng riêng biệt.

 Fiber To The Curb (FTTC): sợi quang được dẫn tới tủ cáp đặt trên lề đường cách khu vực khách hàng gần hơn 300m,từ đó sử dụng cáp đồng đấu nối tới người dùng.  Fiber To The Node (FTTN): sợi quang được dẫn tới node, nó cũng tương tự như FTTC, nhưng khoảng cách từ node tới khu vực khách hàng thì xa hơn, có thể tới vài kilomet. Tốc độ download gấp 200 lần so với ADSL 2+ SVTH: Hồ Hữu Tri 10 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS Hoàng Trọng Hùng Hình 1:Mô hình triển khai dịch vụ FTTx Hiện nay, công nghệ FTTH (Fiber-To-The-Home là mạng viễn thông băng thông rộng bằng cáp quang được nối đến tận nhà để cung cấp các dịch vụ tốc độ cao như điện thoại, Internet tốc độ cao và TV) đang được triển khai khá mạnh mẽ trên thế giới. Khi dùng công nghệ FTTH, đường truyền dẫn hoàn toàn bằng cáp quang tới tận phòng máy của người sử dụng.

Chất lượng truyền dẫn tín hiệu bền bỉ ổn định không bị suy hao tín hiệu bởi nhiễu điện từ, thời tiết hay chiều dài cáp như đối với ADSL. Độ bảo mật rất cao. Với ADSL, khả năng bảo mật thấp hơn vì có thể bị đánh cắp tín hiệu trên đường dây, còn với FTTH thì hầu như không thể bị đánh cắp tín hiệu trên đường dây. Với công nghệ FTTH, nhà cung cấp dịch vụ có thể cung cấp tốc độ download lên đến 10 Gigabit/giây, nhanh gấp 200 lần so với ADSL 2+ (hiện chỉ có thể đáp ứng 20 Megabit/giây).

Tốc độ truyền dẫn với ADSL là không cân bằng, có tốc độ tải lên luôn nhỏ hơn tốc độ tải xuống (Bất đối xứng, Download > Upload) và tối đa 20 Mbps. Còn FTTH cho phép cân bằng, tốc độ tải lên và tải xuống như nhau (Đối xứng, Download = Upload) và cho phép tối đa là 10 Gbps, có thể phục vụ cùng một lúc cho hàng trăm máy tính. SVTH: Hồ Hữu Tri 11 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS Hoàng Trọng Hùng FTTH đặc biệt hiệu quả với các dịch vụ: Hosting Server riêng, VPN (mạng riêng ảo), Truyền dữ liệu, Game Online, IPTV (truyền hình tương tác), VoD (xem phim theo yêu cầu), Video Conferrence (hội nghị truyền hình), IP Camera…với ưu thế băng thông truyền tải dữ liệu cao, có thể nângcấp lên băng thông lên tới 1Gbps, An toàn dữ liệu, Độ ổn định cao, không bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện, từ trường. Khái niệm marketing- mix: Marketing mix hay còn gọi là Marketing hỗn hợp chỉ tập hợp các công cụ tiếp thị được doanh nghiệp sử dụng để đạt được mục tiêu tiếp thị trên thị trường.

Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu tiên vào năm 1953 bởi Neil Borden, là chủ tịch của hiệp hội Marketing Hoa Kỳ lấy ý tưởng công thức thêm một bước nữa và đặt ra thuật ngữ Marketing hỗn hợp. Một nhà tiếp thị nổi tiếng, E. Jerome McCarthy, đề nghị phân loại theo 4P năm 1960, mà nay đã được sử dụng rộng rãi. Marketing mix vốn được phân loại theo mô hình 4P gồm có: Product (sản phẩm), Price (giá cả), Place (phân phối), Promotion (xúc tiến) được sử dụng trong hoạt động Marketing hàng hóa.

Theo thời gian, mô hình này được phát triển thành 7Ps theo sự phức tạp và cải tiến của marketing hiện đại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ