Hiện trạng & hiệu quả kinh tế xã hội cây tràm tại TTNN Mùa Xuân - Luận văn ĐH Cần Thơ

Luận văn nghiên cứu hiện trạng và hiệu quả kinh tế xã hội của cây tràm tại TTNN Mùa Xuân. Phân tích chi tiết giá trị, vai trò và thực trạng phát triển.

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp đại học

2016

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giá trị kinh tế cây tràm tại TTNN Mùa Xuân

Cây tràm (Melaleuca cajuputi) là loài cây bản địa đặc trưng, đóng vai trò then chốt trong hệ sinh thái đất phèn ngập nước của Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL). Tại Trung tâm Nông nghiệp Mùa Xuân (TTNNMX), cây tràm không chỉ là một loài cây lâm nghiệp mà còn là nền tảng cho sinh kế của người trồng tràm. Nghiên cứu của Võ Thanh Thúy An (2016) tại Đại học Cần Thơ đã đi sâu vào việc khảo sát hiện trạng và đánh giá hiệu quả sản xuất nông nghiệp liên quan đến cây tràm. Loài cây này có đặc điểm sinh thái cây tràm nổi bật là khả năng chịu phèn, chịu ngập, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho những vùng đất khó canh tác. Về mặt kinh tế, giá trị kinh tế cây tràm không chỉ đến từ gỗ cừ tràm dùng trong xây dựng mà còn mở rộng ra các sản phẩm giá trị gia tăng khác. Chuỗi giá trị sản phẩm từ cây tràm bao gồm gỗ, củi, và đặc biệt là tinh dầu tràm, một sản phẩm có thị trường ổn định. Luận văn gốc nhấn mạnh, rừng tràm còn có giá trị to lớn về môi trường, giúp điều hòa khí hậu, ngăn chặn quá trình oxy hóa đất phèn và là nơi trú ngụ của nhiều loài động thực vật hoang dã. Việc phân tích hiệu quả kinh tế cây tràm tại một địa bàn cụ thể như nông trường Mùa Xuân cung cấp cái nhìn thực tiễn, giúp định hướng các chính sách hỗ trợ trồng rừng sản xuất và thúc đẩy phát triển bền vững cây tràm trong khu vực.

1.1. Tổng quan về đặc điểm sinh thái cây tràm tại ĐBSCL

Cây tràm, với tên khoa học Melaleuca cajuputi, là một loài cây gỗ có khả năng thích ứng vượt trội trong điều kiện khắc nghiệt. Cây có thể phát triển trên đất phèn có độ pH thấp (3.5 – 4.5) và chịu được ngập úng kéo dài từ 5 đến 6 tháng mỗi năm. Theo nghiên cứu của Tạ Văn Thụy (1985), đặc điểm sinh thái cây tràm cho phép nó sinh trưởng tốt ngay cả khi đất bị ngập lũ hoặc độ axit tăng cao trong mùa khô. Đặc tính này làm cho tràm trở thành một đối tượng ưu việt trong việc phục hồi và kinh doanh rừng trên các vùng đất khó khăn. Lá và vỏ cây rụng hàng năm tạo thành một lớp mùn hữu cơ dày, giúp cải tạo đất, tăng độ phì nhiêu và tác động tích cực đến chất lượng nước trong rừng. Khả năng tái sinh từ hạt và đâm chồi mạnh mẽ cũng là một lợi thế lớn, giúp rừng tràm phục hồi nhanh chóng sau khi thu hoạch.

1.2. Vai trò kinh tế và môi trường của rừng tràm Mùa Xuân

Tại TTNN Mùa Xuân, rừng tràm không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp mà còn giữ vai trò phòng hộ và bảo vệ môi trường quan trọng. Về kinh tế, các sản phẩm chính bao gồm cừ tràm, gỗ xây dựng và nguyên liệu giấy. Thị trường tiêu thụ gỗ tràm tuy có những biến động nhưng vẫn là nguồn thu nhập đáng kể. Bên cạnh đó, các sản phẩm phụ như mật ong từ hoa tràm và tiềm năng từ doanh thu từ tinh dầu tràm cũng góp phần đa dạng hóa nguồn thu. Về môi trường, rừng tràm tại trung tâm giúp điều hòa mực nước, hạn chế xói mòn, và đặc biệt là ngăn cản quá trình sinh phèn. Đây cũng là nơi bảo tồn đa dạng sinh học, cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim, cá và động vật hoang dã. Tác động môi trường của việc trồng tràm nhìn chung là tích cực, góp phần cân bằng hệ sinh thái và giảm phát thải khí CO2.

II. Thách thức trong việc tối ưu lợi nhuận từ cây tràm

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, việc canh tác cây tràm tại TTNN Mùa Xuân và khu vực lân cận phải đối mặt với không ít thách thức, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận từ cây tràm. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự biến động của thị trường tiêu thụ gỗ tràm. Theo ghi nhận trong luận văn, sự thay đổi trong ngành xây dựng, với việc ưa chuộng cừ bê tông, cọc nhựa đã làm thu hẹp thị trường cho cừ tràm truyền thống, dẫn đến giá bán giảm. Cụ thể, cừ tràm dài 4,5m chỉ có giá từ 25.000 – 27.000 đồng/cây. Thách thức thứ hai đến từ kỹ thuật canh tác cây tràm. Nhiều nông hộ vẫn canh tác theo kinh nghiệm, chưa áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật để tối ưu năng suất và chất lượng. Việc rút ngắn thời gian sinh trưởng một cách nóng vội đã làm giảm chất lượng gỗ, ảnh hưởng đến uy tín sản phẩm. Vấn đề phòng trừ sâu bệnh hại cây tràm cũng là một bài toán nan giải, khi nông dân thường sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) theo thói quen từ trồng lúa, chưa có thuốc đặc trị cho tràm. Cuối cùng, việc thiếu liên kết trong chuỗi giá trị sản phẩm từ cây tràm khiến người nông dân thường bị ép giá, chưa khai thác hết giá trị từ các sản phẩm phụ như tinh dầu.

2.1. Biến động thị trường tiêu thụ gỗ tràm và áp lực cạnh tranh

Thị trường là yếu tố quyết định đến sinh kế cho người trồng tràm. Trong những năm gần đây, sự phát triển của vật liệu xây dựng mới như cừ bê tông và cọc nhựa đã tạo ra áp lực cạnh tranh lớn. Các vật liệu này có độ bền cao hơn và dần thay thế cừ tràm trong các công trình xây dựng, đặc biệt là ở khu vực đô thị. Điều này khiến thị trường tiêu thụ gỗ tràm bị thu hẹp đáng kể. Giá bán giảm sút trong khi chi phí đầu vào như nhân công, giống lại có xu hướng tăng, làm giảm biên lợi nhuận của người nông dân. Hơn nữa, việc thiếu các kênh phân phối ổn định và chuyên nghiệp khiến người trồng tràm phụ thuộc nhiều vào thương lái, dễ bị động về giá cả.

2.2. Hạn chế trong kỹ thuật canh tác và phòng trừ sâu bệnh

Hạn chế về mặt kỹ thuật là một rào cản lớn. Khảo sát của Võ Thanh Thúy An (2016) cho thấy, nhiều nông hộ trồng tràm với mật độ quá dày (trên 5000 cây/công) với hy vọng tăng sản lượng, nhưng điều này lại dẫn đến cây còi cọc, chất lượng gỗ kém. Về phòng trừ sâu bệnh hại cây tràm, có tới 91,4% hộ dân được khảo sát sử dụng thuốc BVTV, nhưng chủ yếu là các loại thuốc dành cho cây trồng khác như lúa (ví dụ Cyberalpha, 2,4D). Việc sử dụng thuốc không đúng cách không chỉ kém hiệu quả mà còn gây ra tác động môi trường của việc trồng tràm một cách tiêu cực, ảnh hưởng đến đất, nước và hệ sinh vật. Thực trạng này cho thấy sự thiếu hụt các quy trình, hướng dẫn kỹ thuật chuẩn cho cây tràm.

III. Phương pháp phân tích chi phí lợi ích trồng tràm tối ưu

Để đánh giá hiệu quả sản xuất nông nghiệp một cách chính xác, luận văn đã áp dụng phương pháp phân tích chi phí lợi ích trồng tràm một cách chi tiết. Phương pháp này không chỉ xem xét tổng doanh thu mà còn bóc tách từng khoản mục chi phí đầu tư, từ đó tính toán lợi nhuận ròng. Các chỉ số tài chính quan trọng như Lợi nhuận/Doanh thu (LN/DT), Thu nhập/Chi phí (TN/CP), và Doanh thu/Chi phí (DT/CP) được sử dụng để đo lường hiệu quả. Nghiên cứu đã tiến hành so sánh hai mô hình: mô hình do cán bộ TTNN Mùa Xuân quản lý và mô hình do các hộ dân bên ngoài trung tâm canh tác. Việc này giúp làm rõ sự khác biệt trong suất đầu tư cho 1ha tràm và hiệu quả mang lại. Các chi phí chính được phân tích bao gồm: chi phí giống, chi phí phân bón và thuốc BVTV, và chi phí lao động. Thông qua việc thu thập số liệu từ 35 hộ dân và cán bộ quản lý, nghiên cứu đã lượng hóa được chi phí và doanh thu trung bình trên một đơn vị diện tích (công), từ đó đưa ra kết luận về lợi nhuận từ cây tràm của mỗi mô hình.

3.1. Phân tích suất đầu tư cho 1ha tràm Chi phí giống và vật tư

Chi phí đầu tư ban đầu là yếu tố quan trọng quyết định lợi nhuận. Tại khu vực ngoài TTNN Mùa Xuân, chi phí giống cây trung bình là 429.428 đồng/công, chiếm 31,4% tổng chi phí. Trong khi đó, tại khu vực trong trung tâm, chi phí này chỉ là 297.500 đồng/công. Sự chênh lệch này đến từ việc các hộ dân bên ngoài có xu hướng đầu tư vào các giống tràm chất lượng cao hơn, sinh trưởng nhanh hơn như tràm Úc. Về chi phí phân bón và thuốc BVTV, mô hình bên trong trung tâm hoàn toàn không sử dụng (0 đồng), trong khi các hộ dân bên ngoài chi trung bình 234.086 đồng/công. Điều này cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong triết lý canh tác: một bên hướng đến tự nhiên, chi phí thấp và một bên thâm canh để tối đa hóa sản lượng.

3.2. Đánh giá chi phí lao động và các khoản chi phí cơ hội

Chi phí lao động là khoản mục chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí. Tại khu vực ngoài trung tâm, chi phí lao động trung bình là 705.560 đồng/công, chiếm tới 51,5% tổng đầu tư. Ngược lại, tại TTNN Mùa Xuân, chi phí này chỉ là 300.000 đồng/công. Sự chênh lệch này phản ánh mức độ thâm canh. Các hộ dân bên ngoài đầu tư nhiều công sức hơn cho các khâu làm đất, bón phân, tỉa cành và phòng trừ sâu bệnh hại cây tràm. Luận văn cũng xem xét chi phí cơ hội, tức là thu nhập có thể nhận được nếu nguồn lực được dùng cho hoạt động khác. Phân tích này giúp đánh giá hiệu quả sản xuất nông nghiệp một cách toàn diện hơn, không chỉ dựa trên các con số kế toán đơn thuần.

IV. Bí quyết xây dựng mô hình trồng tràm hiệu quả vượt trội

Từ kết quả phân tích, có thể rút ra những yếu tố cốt lõi để xây dựng một mô hình trồng tràm hiệu quả. Yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất là lựa chọn giống. Các hộ dân bên ngoài TTNN Mùa Xuân đạt được thu nhập cao hơn một phần lớn là nhờ sử dụng giống tràm Úc, vốn có thời gian thu hoạch cây tràm ngắn hơn và năng suất cao hơn so với giống tràm rừng bản địa. Yếu tố thứ hai là áp dụng kỹ thuật canh tác cây tràm một cách hợp lý. Điều này bao gồm việc chuẩn bị đất kỹ lưỡng, trồng với mật độ vừa phải (từ 3.500 – 5.000 cây/công) để cây có không gian phát triển tối ưu. Việc bón phân hợp lý trong 1-2 năm đầu giúp thúc đẩy tăng trưởng, nhưng cần cân đối với giá bán sản phẩm để đảm bảo lợi nhuận từ cây tràm. Luận văn cũng chỉ ra rằng, mặc dù mô hình thâm canh có chi phí cao hơn, nhưng nếu được quản lý tốt, nó mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội. Cuối cùng, việc chủ động tìm kiếm thông tin thị trường và kết nối để tạo ra một chuỗi giá trị sản phẩm từ cây tràm bền vững là chìa khóa để tối ưu hóa doanh thu.

4.1. Tối ưu hóa kỹ thuật canh tác cây tràm Mật độ và chăm sóc

Kinh nghiệm thực tiễn từ TTNN Mùa Xuân và các hộ dân cho thấy mật độ trồng là yếu tố then chốt. Mật độ tối ưu được khuyến nghị là từ 3.500 đến 5.000 cây/công (tương đương 35.000 - 50.000 cây/ha). Mật độ này đảm bảo cây nhận đủ ánh sáng, phát triển thân thẳng, to, đáp ứng tiêu chuẩn làm cừ. Về chăm sóc, việc làm liếp cao từ 20-50 cm và đào mương rộng 1-1,5m giúp cây non không bị úng nước phèn. Trong 1-2 năm đầu, việc sử dụng phân bón (như Ure, NPK) và phun thuốc diệt cỏ, trừ sâu ăn lá có thể đẩy nhanh tốc độ sinh trưởng. Tuy nhiên, cần tính toán kỹ lưỡng suất đầu tư cho 1ha tràm để cân đối với giá bán dự kiến, tránh đầu tư dàn trải, không hiệu quả.

4.2. Lựa chọn giống và thời gian thu hoạch cây tràm hợp lý

Việc lựa chọn giống có tác động trực tiếp đến lợi nhuận từ cây tràm. Giống tràm Úc (Keo lai) được nhiều nông dân ưa chuộng vì có thời gian thu hoạch cây tràm ngắn, chỉ khoảng 3-4 năm, so với 5-7 năm của tràm rừng. Mặc dù chi phí giống ban đầu cao hơn, nhưng chu kỳ kinh doanh ngắn giúp nông dân nhanh chóng thu hồi vốn và tái đầu tư. Ngược lại, giống tràm rừng của TTNN Mùa Xuân tuy có chi phí thấp và thích nghi tốt với điều kiện tự nhiên nhưng năng suất và giá bán lại thấp hơn. Do đó, việc xác định mục tiêu sản xuất (gỗ cừ, gỗ lớn hay nguyên liệu giấy) ngay từ đầu sẽ giúp lựa chọn giống và xác định thời điểm thu hoạch phù hợp, tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.

V. Kết quả so sánh hiệu quả kinh tế cây tràm hai mô hình

Nghiên cứu tại TTNN Mùa Xuân đã cung cấp những số liệu thuyết phục về so sánh hiệu quả kinh tế cây tràm giữa hai mô hình. Mô hình canh tác bên trong trung tâm, với đặc điểm ít đầu tư, không dùng phân bón và thuốc BVTV, có tổng chi phí đầu tư trung bình chỉ 597.500 đồng/công. Tuy nhiên, thu nhập mang lại cũng tương đối thấp, đạt 7.000.000 đồng/công, tương ứng với lợi nhuận khoảng 6.402.500 đồng/công/vụ. Ngược lại, mô hình thâm canh của các hộ dân bên ngoài có tổng chi phí đầu tư cao hơn đáng kể, trung bình 1.369.630 đồng/công. Đổi lại, thu nhập trung bình đạt tới 13.700.000 đồng/công, mang lại lợi nhuận từ cây tràm lên đến 12.330.369 đồng/công/vụ, cao gần gấp đôi so với mô hình trong trung tâm. Kết quả này khẳng định rằng, việc đầu tư hợp lý vào giống tốt và kỹ thuật chăm sóc mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội. Phân tích hồi quy cũng cho thấy chi phí giống có tương quan thuận và chặt chẽ nhất với thu nhập (r = 0.604), chứng tỏ đầu tư vào giống chất lượng là một quyết định đúng đắn.

5.1. Phân tích lợi nhuận từ cây tràm trong và ngoài trung tâm

Sự chênh lệch về lợi nhuận là điểm nổi bật nhất khi đánh giá hiệu quả sản xuất nông nghiệp. Với lợi nhuận trung bình 12,3 triệu đồng/công, mô hình của các hộ dân bên ngoài cho thấy tiềm năng to lớn của việc thâm canh cây tràm. Mức lợi nhuận này không chỉ bù đắp cho chi phí đầu tư cao hơn mà còn tạo ra một khoản thặng dư đáng kể, cải thiện sinh kế cho người trồng tràm. Trong khi đó, mô hình của TTNN Mùa Xuân với lợi nhuận 6,4 triệu đồng/công phù hợp hơn với mục tiêu canh tác quảng canh, bảo tồn và giảm thiểu rủi ro, nhưng hiệu quả kinh tế không cao bằng. Sự khác biệt này cung cấp một bài học quan trọng: tùy thuộc vào mục tiêu và nguồn lực, người trồng có thể lựa chọn giữa mô hình đầu tư thấp, rủi ro thấp, lợi nhuận vừa phải và mô hình đầu tư cao, lợi nhuận cao.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến doanh thu và hiệu quả đầu tư

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính trong luận văn chỉ ra rằng các yếu tố chi phí (giống, phân thuốc, lao động) giải thích được 44,3% sự biến động của thu nhập. Điều này có nghĩa là 55,7% còn lại phụ thuộc vào các yếu tố khác như điều kiện tự nhiên (đất đai, thời tiết), giá cả thị trường tại thời điểm thu hoạch, và kỹ năng quản lý của người nông dân. Chi phí giống (X1) có tác động mạnh nhất đến thu nhập. Điều này khẳng định vai trò của việc chọn giống tốt. Các chính sách hỗ trợ trồng rừng sản xuất cần tập trung vào việc cung cấp nguồn giống chất lượng và phổ biến các mô hình trồng tràm hiệu quả để giúp người dân tối ưu hóa doanh thu và lợi nhuận.

VI. Hướng đi tương lai cho phát triển bền vững cây tràm

Để cây tràm thực sự trở thành cây trồng chủ lực, mang lại giá trị kinh tế cao và ổn định, cần có một chiến lược phát triển bền vững cây tràm toàn diện. Dựa trên những kết quả từ luận văn tại TTNN Mùa Xuân, hướng đi tương lai cần tập trung vào ba trụ cột chính: kỹ thuật, thị trường và chính sách. Về kỹ thuật, cần xây dựng và phổ biến các quy trình canh tác chuẩn, từ việc chọn giống, mật độ trồng đến hướng dẫn sử dụng phân bón và thuốc BVTV đặc trị, an toàn. Việc này không chỉ nâng cao năng suất mà còn giảm thiểu tác động môi trường của việc trồng tràm. Về thị trường, cần thúc đẩy liên kết giữa người trồng tràm và doanh nghiệp chế biến để xây dựng một chuỗi giá trị sản phẩm từ cây tràm hoàn chỉnh. Việc đa dạng hóa sản phẩm, đặc biệt là khai thác tiềm năng từ doanh thu từ tinh dầu tràm, sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào thị trường cừ tràm. Cuối cùng, các chính sách hỗ trợ trồng rừng sản xuất của địa phương cần linh hoạt, hỗ trợ người dân tiếp cận nguồn vốn, giống chất lượng và thông tin thị trường kịp thời, tạo điều kiện để họ an tâm sản xuất và làm giàu từ cây tràm.

6.1. Xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm từ cây tràm toàn diện

Thay vì chỉ bán gỗ thô, việc xây dựng một chuỗi giá trị hoàn chỉnh là hướng đi tất yếu. Chuỗi này có thể bắt đầu từ việc cung cấp giống chất lượng, hỗ trợ kỹ thuật canh tác, đến thu mua và chế biến sâu. Các sản phẩm có thể đa dạng hóa như: đồ gỗ gia dụng, viên nén gỗ, nguyên liệu giấy và đặc biệt là chiết xuất tinh dầu. Doanh thu từ tinh dầu tràm có thể trở thành một nguồn lợi nhuận đáng kể nếu được đầu tư đúng mức vào công nghệ chưng cất và xây dựng thương hiệu. Việc hình thành các hợp tác xã hoặc liên kết với các doanh nghiệp lớn sẽ giúp đảm bảo đầu ra ổn định, tăng giá trị sản phẩm và phân chia lợi nhuận công bằng hơn cho người nông dân.

6.2. Đề xuất chính sách hỗ trợ trồng rừng sản xuất hiệu quả

Để thúc đẩy phát triển bền vững cây tràm, vai trò của chính sách là vô cùng quan trọng. Chính quyền địa phương cần có các chương trình hỗ trợ cụ thể. Thứ nhất, hỗ trợ về vốn vay ưu đãi để nông dân có đủ suất đầu tư cho 1ha tràm theo mô hình thâm canh. Thứ hai, xây dựng các trung tâm giống uy tín để đảm bảo nguồn cung giống tốt. Thứ ba, tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao kỹ thuật canh tác cây tràm tiên tiến. Cuối cùng, cần có các chính sách xúc tiến thương mại, kết nối thị trường, cung cấp thông tin giá cả kịp thời để người dân chủ động trong sản xuất và tiêu thụ, đảm bảo sinh kế cho người trồng tràm một cách bền vững.

04/10/2025
Luận văn tốt nghiệp đại học ngành quản lý tài nguyên môi trường khảo sát hiện trạng và hiệu quả kinh tế xã hội của cây tràm tại trung tâm nông nghiệp mùa xuân

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây tràm là loài cây phân bố tự nhiên, tạo thành rừng trên diện tích rộng lớn gần 200.000 ha, là loài cây đặc trưng được trồng trên đất phèn, ngập nước theo mùa ở ĐBSCL. Cây tràm đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với môi trường: tràm giúp điều hòa khí hậu, ngăn tình trạng oxy hóa đất phèn, đồng thời chống chịu gió bão, lũ lụt, xói lở vùng đầu nguồn…Rừng tràm giữ vai trò về mặt sinh thái ngập lũ vì đó là nơi nhiều loài thực vật có thể phát triển, là nơi cư trú của nhóm động vật hoang dại và thủy sản phong phú nhờ các loại chim, cá, ong mật, rắn, kỳ đà, khỉ, rái cá…do vậy rừng tràm được xem như là nơi để bảo vệ đa dạng sinh học và bảo vệ nguồn gen. Tràm là cây trồng cạn chịu được điều kiện ngập úng (có thể chịu ngập từ 5 đến 6 tháng/năm). Đặc biệt hơn nữa là tràm có khả năng sống trong điều kiện đất phèn có độ chua (pH = 3,5 – 4,5) và độ mặn dưới 1/1000 trong mùa khô (theo Tạ Văn Thụy (1985), “Kỹ thuật trồng tràm”, NXB Tổng hợp Hậu Giang).

Rừng tràm còn mang lại lợi ích cho môi trường thông qua việc tích tụ cacbon, giảm phát thải khí CO2. Rừng tràm thuộc Trung tâm Nông nghiệp Mùa Xuân chủ yếu là tràm thương mại, giá trị đa dạng sinh học không cao. Cây tràm rất khó thối mục nên được sử dụng nhiều trong xây dựng (làm móng trụ vùng đầm lầy đắp đê, xây đập, cột nhà, làm cầu…). Cùng với sự phát triển của kỹ thuật giống, ngành lâm nghệp trồng tràm đã có bước tiến mới khi đưa vào sử dụng giống cây keo lai (Acacia hybrid)).

Đây là giống cây có thể rút ngắn thời gian sinh trưởng để người trồng tràm có thể thu hoạch được sớm hơn, góp phần nhanh chóng thu lợi nhuận. Tuy nhiên, những năm gần đây khi xây dựng người ta không chuộng cừ tràm mà chuyển sang sử dụng cừ sạn, cừ bê tông, cọc nhựa đồng thời chất lượng của cừ tràm xuống thấp do người dân nôn nóng rút ngắn giai đoạn phát triển của cây tràm nên thị trường tiêu thụ cây tràm bị thu hẹp, giá cả xuống thấp. Cừ tràm với độ dài 4,5m, quy cách gốc 10 – 12cm, ngọn 5 – 7cm với giá bán chỉ 25000 – 27000 đồng/cây. Theo đó, n gười dân trong trung tâm Mùa Xuân không trồng tràm nữa mà chuyển sang làm những nghề khác như thủy sản, … Hiện nay, cây tràm không được giao khoán cho người dân nữa mà chuyển sang hình thức cán bộ trung tâm quản lý.

Vì những lý do trên cũng như ý nghĩa của rừng tràm đối với bảo vệ môi trường nên em chọn đề tài “Khảo sát hiện trạng và hiệu quả kinh tế xã hội của cây tràm tại Trung tâm Nông nghiệp Mùa Xuân”.2 MỤC TIÊU ĐỀ TÀI 1. Mục tiêu tổng quát Khảo sát, đánh giá hiện trạng và hiệu quả kinh tế xã hội của cây tràm nhằm đề xuất giải pháp bảo vệ và phát triển bền vững hệ sinh thái rừng tràm được trồng tại Trung tâm Nông nghiệp Mùa Xuân. Mục tiêu cụ thể - Khảo sát hiện trạng trồng tràm tại Trung tâm Nông nghiệp Mùa Xuân. - Khảo sát chi phí lợi ích của cây tràm.

- Xác định giá trị kinh tế của rừng tràm tại thông qua tràm thương phẩm (cừ tràm, gỗ tràm). - Đề xuất một số giải pháp giúp phát triển bền vững hệ sinh thái rừng tràm tại đây.3 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU - Thu thập và hệ thống thông tin, tư liệu và số liệu đã nghiên cứu về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của người dân trong khu vực canh tác cây tràm. - Điều tra, phỏng vấn về kinh tế - xã hội của cán bộ quản lý trong vùng canh tác cây tràm. - Tìm hiểu các tác động của quá trình trồng và thu hoạch cây tràm đến môi trường.4 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU - Đối tượng nghiên cứu: hiện trạng tự nhiên và hiệu quả kinh tế xã hội của cây tràm tại Trung tâm Mùa Xuân.

- Phạm vi nghiên cứu: cán bộ phụ trách quản lý tràm ở địa bàn TTNNMX và phỏng vấn khảo sát 35 hộ dân trồng tràm ngoài TTNNMX. CHƯƠNG II. LƯỢC KHẢO TÀI LIỆU 2.1 TỔNG QUAN VỀ HUYỆN PHỤNG HIỆP, TỈNH HẬU GIANG Ngày 26 tháng 07 năm 2005, Chính phủ ban hành Nghị định số 98/2005/NĐ - CP, về việc thành lập thị xã Tân Hiệp, tỉnh Hậu Giang; thành lập phường, xã thuộc thị xã Tân Hiệp (nay đổi tên thành thị xã Ngã Bảy). Thực hiện Nghị định này, huyện Phụng Hiệp tách ra thành 2 đơn vị hành chánh mới là huyện Phụng Hiệp và thị xã Ngã Bảy.

Huyện Phụng Hiệp tiến hành xây dựng trụ sở tạm tại thị trấn Cây Dương và di dời về trụ sở mới vào cuối năm 2010. Điều kiện tự nhiên Phụng hiệp là một huyện vùng nông nghiệp của tỉnh Hậu Giang, trung tâm huyện Phụng Hiệp nằm trên tỉnh lộ 927 cách trung tâm tỉnh Hậu Giang 37km có diện tích 483,66 km2, dân số 193. Vị trí địa lý Hình 2.1 Bản đồ hành chính tỉnh Hậu Giang (Nguồn: http://www.vn/Portal/data/sites/1/map/map.htm ) Huyện Phụng Hiệp nằm ở phía Đông của tỉnh Hậu Giang, địa hình chạy theo sông, kênh, rạch và các đường Quốc lộ chính như; đường tỉnh 927, đường 928, Quốc lộ 61 tiếp giáp với các huyện, tỉnh khác như sau: - Phía Bắc giáp huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang; Phía Đông giáp huyện Châu Thành và thị xã Ngã Bảy, tỉnh Hậu Giang. - Phía Nam giáp huyện Châu Thành và huyện Mỹ Tú tỉnh Sóc Trăng.

- Phía Tây giáp huyện Vị Thủy và huyện Long Mỹ, tỉnh Hậu Giang. Huyện chia thành 15 đơn vị hành chính gồm 03 thị trấn: Cây Dương, Kinh Cùng, Búng Tàu và 12 xã: Phụng Hiệp, Long Thạnh, Thạnh Hòa, Tân Bình, Hòa An, Hiệp Hƣng, Tân Phước Hưng, Hòa Mỹ, Phương Bình, Phương Phú, Tân Long và Bình Thành. Có vị thế nằm gần với sông Hậu và nhiều kênh trục chạy qua, đồng thời quy mô đất đai và dân số của huyện lớn là tiềm năng và lợi thế cho phát triển kinh tế - xã hội, nhất là trong lĩnh vực nông nghiệp. Đặc điểm địa hình Địa hình của huyện nhìn chung khá bằng phẳng, cao độ có xu thế thấp dần theo hướng từ Bắc xuống Nam, từ Đông sang Tây thấp dần vào giữa huyện, đã tạo thành các khu vực có địa hình cao thấp khác nhau.

Khí hậu Huyện Phụng Hiệp nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa cận xích đạo với những đặc trưng sau: Nhiệt độ cao đều trong năm (trung bình 26,8OC), tháng 4 nóng nhất (nhiệt độ trung bình 28,30C) và tháng giêng thấp nhất (nhiệt độ trung bình 25,5OC). Nắng nhiều (trung bình 2.445 giờ/năm, 6,7 giờ/ngày), điều kiện khí hậu khá thuận lợi để cây trồng sinh trưởng – phát triển tốt, cho năng suất và chất lượng sản phẩm cao. Lượng mưa bình quân năm đạt 1.635mm và phân hóa sâu sắc theo mùa. Mùa mưa bắt đầu từ tháng 4 đến tháng 11 với lượng mưa chiếm 90% tổng lượng mưa trong năm.

Mùa khô bắt đầu từ tháng 12 đến tháng 3 với lượng mưa chỉ chiếm 10% tổng lượng mưa trong năm.Sông ngòi Phụng Hiệp có hệ thống sông ngòi chằng chịt với nhiều con sông lớn nhỏ. Sông Hậu là nguồn cung cấp nước chủ yếu trên địa bàn huyện với nguồn nước dồi dào quanh năm tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển kinh tế -xã hội của huyện đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp. Kinh tế xã hội 2. Nông nghiệp Nông nghiệp vẫn là thế mạnh của huyện, những năm qua, ngành nông nghiệp huyện chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi, trên cơ sở quy hoạch phát triển sản xuất hợp lý, phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và sinh thái của từng vùng.

Năm 2012 toàn huyện gieo trồng được 52.035 ha lúa (3 vụ), sản lượng 295. Nhiều vùng chuyên canh lúa, mía, cây ăn trái, nuôi trồng thủy sản, mang lại hiệu quả kinh tế cao đã đóng góp tích cực vào việc nâng cao mức sống người dân, xóa hộ đói, giảm hộ nghèo. Ngoài lúa và cây ăn trái, huyện Phụng Hiệp còn chú trọng phát triển cây mía, là vùng nguyên liệu mía của tỉnh Hậu Giang. Niên vụ mía năm 2012, huyện Phụng Hiệp trồng được 9.705 ha, sản lượng 823.836 tấn, giá bán từ 780 – 960 đ/kg; gần trung tâm huyện Phụng Hiệp là Công ty Mía đường - cồn Long Mỹ Phát và nhà máy đường Phụng Hiệp đó là điều kiện thuận lợi để tiêu thụ mía trên địa bàn huyện.

Bên cạnh thế mạnh cây lúa và cây mía truyền thống, huyện Phụng Hiệp còn tận dụng lợi thế tự nhiên để đẩy mạnh nuôi trồng thủy sản. Phong trào chăn nuôi thủy sản ở huyện Phụng Hiệp nở rộ trong vài năm gần đây. Bước đầu chăn nuôi theo hình thức bán công nghiệp, chủ yếu trong ao, vèo, lồng. ven các tuyến kênh, rạch.

Mỗi khi mùa nƣớc về, thay vì sản xuất lúa vụ 3 kém hiệu quả, người dân chuyển sang nuôi cá dưới ruộng. Tuy nhiên, do quy mô các mô hình sản xuất nhỏ, chỉ góp phần cải thiện cuộc sống cho nhiều hộ dân nông thôn, chứ chưa thể khai thác hết tiềm năng, thế mạnh nuôi trồng thủy sản tại địa phương. Về thủy sản năm 2012 toàn huyện thả nuôi 3.999,05 ha cá các loại với sản lƣợng 30. Dựa vào lợi thế tự nhiên của 2 xã Hiệp Hưng và Tân Phước Hưng có các tuyến kênh lớn như: kênh Quản lộ Phụng Hiệp, Lái Hiếu, Cây Dương., huyện Phụng Hiệp đã quy hoạch thành công vùng nuôi thủy sản có giá trị thƣơng phẩm của khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long và phục vụ cho xuất khẩu.

Công nghiệp Nằm trên địa bàn huyện là các Công ty: Công ty cổ phần Việt Long VDCO sản xuất thức ăn chăn nuôi thủy sản, Công ty TNHH hải sản Việt Hải và một số Hợp tác xã làm ăn có hiệu quả. Nhằm phục vụ cho nhu cầu nuôi trồng thủy sản trên địa bàn huyện cũng như các huyện khác trong tỉnh và các tỉnh lân cận. Sản xuất công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp: toàn huyện có 765 cơ sở CN-TTCN với trên 3. Về hoạt động sản xuất tổng sản lượng công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp đạt 1.

Về thương mại, dịch vụ: tổng giá trị đạt 3. Giao thông Trong những năm gần đây, huyện Phụng Hiệp đã và đang tập trung đầu tư phát triển mạng lưới giao thông bộ đặt biệt là giao thông nông thôn. Hệ thống giao thông nông thôn đường bộ, về cơ bản, đã hoàn chỉnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ