Luận văn thạc sĩ: Thiết kế bộ điều khiển Fuzzy-PID cho DC/DC Converter điều khiển động cơ DC

Luận văn thạc sĩ trình bày thiết kế bộ điều khiển Fuzzy-PID cho DC/DC converter, ứng dụng điều khiển tốc độ động cơ DC nhằm nâng cao chất lượng hệ thống.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

93
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Fuzzy PID điều khiển DC DC converter

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật điện với chủ đề thiết kế bộ điều khiển Fuzzy-PID cho DC/DC converter là một hướng nghiên cứu hiện đại, giải quyết bài toán điều khiển các đối tượng phức tạp. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, việc điều khiển chính xác tốc độ động cơ một chiều (DC) đóng vai trò then chốt trong nhiều hệ thống tự động. Động cơ DC, với ưu điểm dải điều chỉnh tốc độ rộng và mượt, thường được ứng dụng trong robot, máy CNC và các dây chuyền sản xuất đòi hỏi độ chính xác cao. Để cấp nguồn và điều khiển tốc độ cho loại động cơ này, bộ biến đổi DC-DC (DC/DC converter) được sử dụng rộng rãi nhờ hiệu suất cao và kích thước nhỏ gọn. Cụ thể, các loại mạch như bộ biến đổi Buck (mạch hạ áp DC-DC) hay bộ biến đổi Boost (mạch tăng áp DC-DC) cho phép thay đổi điện áp đầu ra một cách linh hoạt. Tuy nhiên, bản chất của các bộ biến đổi này là một hệ thống điều khiển phi tuyến, đặt ra nhiều thách thức cho các bộ điều khiển kinh điển như PID. Luận văn tập trung vào việc kết hợp giữa bộ điều khiển Fuzzy Logic và bộ điều khiển PID truyền thống để tạo ra một cấu trúc điều khiển lai Fuzzy-PID. Phương pháp này không chỉ kế thừa sự ổn định của PID mà còn tận dụng khả năng xử lý thông tin không chắc chắn và mô phỏng tư duy con người của logic mờ. Mục tiêu chính là nâng cao chất lượng điều khiển, cải thiện đáp ứng quá độ, giảm độ vọt lốsai số xác lập, qua đó đảm bảo ổn định hệ thống điều khiển một cách tối ưu. Đây là một đề tài mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao, thường xuất hiện trong các đồ án tốt nghiệp điều khiển tự độngluận văn thạc sĩ kỹ thuật điện.

1.1. Giới thiệu về động cơ DC và bộ biến đổi DC DC

Động cơ điện một chiều (DC) là cơ cấu chấp hành quan trọng trong nhiều hệ thống truyền động điện. Nguyên lý hoạt động của nó dựa trên sự tương tác giữa từ trường và dòng điện trong cuộn dây phần ứng để tạo ra momen quay. Việc điều khiển tốc độ động cơ DC có thể thực hiện bằng cách thay đổi điện áp phần ứng. Đây là lúc bộ biến đổi DC-DC phát huy vai trò. Các bộ biến đổi này, đặc biệt là bộ biến đổi Buck (Buck Converter), là các mạch điện tử công suất sử dụng kỹ thuật điều chế độ rộng xung (PWM) để biến đổi một mức điện áp DC đầu vào thành một mức điện áp DC đầu ra mong muốn với hiệu suất cao. Theo tài liệu của Phan Ngọc Bảo (2018), cấu trúc của mạch hạ áp DC-DC không quá phức tạp nhưng việc điều khiển để đạt hiệu suất cao và ổn định luôn là mục tiêu nghiên cứu. Việc mô hình hóa động cơ DC và bộ biến đổi DC-DC là bước đầu tiên và quan trọng nhất để thiết kế bộ điều khiển hiệu quả.

1.2. Tầm quan trọng của việc tối ưu hóa hệ thống điều khiển

Một hệ thống điều khiển tốt phải đáp ứng được các chỉ tiêu chất lượng như thời gian đáp ứng nhanh, độ vọt lố (overshoot) thấp, và sai số xác lập (steady-state error) tiến về không. Trong các ứng dụng thực tế, đặc biệt với các đối tượng phi tuyến như DC/DC converter, bộ điều khiển PID kinh điển thường gặp khó khăn trong việc đáp ứng đồng thời các chỉ tiêu này. Việc tối ưu hóa thông số PID (Kp, Ki, Kd) là một bài toán phức tạp và thường chỉ cho kết quả tốt tại một điểm làm việc nhất định. Khi hệ thống thay đổi tải hoặc thông số, chất lượng điều khiển sẽ suy giảm. Do đó, việc nghiên cứu các phương pháp điều khiển thông minh như bộ điều khiển PID mờ là cần thiết để hệ thống có khả năng tự thích ứng và duy trì hiệu suất cao trong mọi điều kiện hoạt động, góp phần nâng cao ổn định hệ thống điều khiển.

II. Thách thức khi điều khiển động cơ DC bằng PID truyền thống

Bộ điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) là một trong những giải pháp kinh điển và phổ biến nhất trong ngành điều khiển tự động. Tuy nhiên, khi áp dụng cho các hệ thống điều khiển phi tuyến như hệ thống DC/DC converter cấp nguồn cho động cơ DC, PID bộc lộ nhiều hạn chế đáng kể. Vấn đề lớn nhất nằm ở chỗ các thông số Kp, Ki, Kd của bộ PID thường được thiết lập cố định. Các thông số này được tính toán dựa trên một mô hình tuyến tính hóa của hệ thống tại một điểm làm việc cụ thể. Khi hệ thống vận hành, các yếu tố như thay đổi tải, biến động điện áp nguồn, hoặc sự lão hóa của linh kiện sẽ làm thay đổi đặc tính của đối tượng. Lúc này, bộ PID với thông số cố định không còn tối ưu, dẫn đến chất lượng điều khiển suy giảm. Cụ thể, đáp ứng quá độ của hệ thống có thể trở nên chậm chạp, độ vọt lố tăng cao gây nguy hiểm cho thiết bị, và sai số xác lập không được triệt tiêu hoàn toàn. Việc tối ưu hóa thông số PID một cách thủ công (trial-and-error) rất tốn thời gian và không đảm bảo hiệu quả trên toàn dải hoạt động. Các phương pháp tự động chỉnh định PID kinh điển cũng gặp khó khăn với tính phi tuyến mạnh của bộ biến đổi. Vì vậy, cần một phương pháp điều khiển thông minh hơn, có khả năng tự động điều chỉnh thông số điều khiển để thích ứng với sự thay đổi của hệ thống, và điều khiển lai Fuzzy-PID chính là một giải pháp đầy hứa hẹn cho bài toán này.

2.1. Hạn chế của bộ điều khiển PID trong hệ phi tuyến

Hệ thống điều khiển phi tuyến là một thách thức lớn. Bộ biến đổi DC-DC, với hoạt động chuyển mạch ở tần số cao, có đặc tính phi tuyến và không liên tục. Khi áp dụng bộ điều khiển PID, việc tuyến tính hóa mô hình hệ thống là một bước bắt buộc. Tuy nhiên, mô hình tuyến tính này chỉ chính xác trong một vùng lân cận rất nhỏ quanh điểm làm việc. Khi hệ thống dịch chuyển ra khỏi điểm này, mô hình trở nên sai lệch và bộ điều khiển PID không còn hoạt động hiệu quả. Điều này dẫn đến các hiện tượng không mong muốn như dao động, đáp ứng chậm, hoặc thậm chí mất ổn định. Đặc biệt, trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao như điều khiển tốc độ động cơ DC, những hạn chế này của PID có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sản phẩm và an toàn vận hành.

2.2. Phân tích đáp ứng quá độ và sai số xác lập của PID

Chất lượng của một hệ thống điều khiển được đánh giá qua các chỉ tiêu trong đáp ứng quá độ và trạng thái xác lập. Với bộ PID kinh điển, thường có sự đánh đổi giữa các chỉ tiêu này. Ví dụ, việc tăng hệ số Kp để tăng tốc độ đáp ứng có thể dẫn đến tăng độ vọt lố. Tăng hệ số Ki để khử sai số xác lập có thể làm giảm tính ổn định của hệ thống. Trong hệ thống DC/DC converter, việc không kiểm soát tốt các chỉ tiêu này có thể gây ra sụt áp hoặc quá áp ở đầu ra, ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và hoạt động của động cơ DC. Luận văn của Phan Ngọc Bảo (2018) cũng chỉ ra rằng bộ điều khiển PI kinh điển, dù được thiết kế cẩn thận, vẫn cho thấy độ vọt lố và thời gian xác lập chưa thực sự tối ưu khi so sánh với phương pháp lai mờ.

III. Phương pháp điều khiển Fuzzy Logic Giải pháp cho hệ phi tuyến

Điều khiển mờ (Fuzzy Logic Control) là một nhánh của trí tuệ nhân tạo, ra đời để giải quyết các bài toán điều khiển phức tạp mà không cần đến mô hình toán học chính xác của đối tượng. Nguyên lý của bộ điều khiển Fuzzy Logic dựa trên việc mô phỏng cách tư duy và ra quyết định của con người thông qua các biến ngôn ngữ và các quy tắc dạng “NẾU… THÌ…”. Cấu trúc của một bộ điều khiển mờ cơ bản bao gồm bốn khối chính: Mờ hóa (Fuzzification), Khối luật mờ (Rule Base), Khối hợp thành (Inference Engine), và Giải mờ (Defuzzification). Khối Mờ hóa chuyển đổi các giá trị đo lường rõ (crisp values) từ cảm biến thành các tập mờ thông qua các hàm thành viên (membership function). Khối luật mờ chứa đựng tri thức của chuyên gia dưới dạng các luật mờ (fuzzy rules). Khối hợp thành áp dụng các luật mờ này để suy luận ra kết quả điều khiển ở dạng mờ. Cuối cùng, khối giải mờ (defuzzification) chuyển kết quả mờ này trở lại thành tín hiệu điều khiển rõ để tác động lên đối tượng. Ưu điểm lớn nhất của điều khiển mờ là khả năng xử lý các hệ thống điều khiển phi tuyến và không chắc chắn một cách hiệu quả. Nó không yêu cầu mô hình toán học chi tiết, mà thay vào đó, tận dụng kinh nghiệm vận hành thực tế. Đây chính là lý do tại sao nó là một công cụ mạnh mẽ để nâng cao chất lượng cho các hệ thống như DC/DC converter.

3.1. Cấu trúc cơ bản của một bộ điều khiển Fuzzy Logic

Một bộ điều khiển Fuzzy Logic tiêu chuẩn được xây dựng từ các thành phần cốt lõi. Đầu tiên là bước Mờ hóa, nơi các biến đầu vào (ví dụ: sai lệch tốc độ e và đạo hàm sai lệch de/dt) được ánh xạ vào các tập mờ ngôn ngữ (ví dụ: Âm Lớn, Âm Nhỏ, Không, Dương Nhỏ, Dương Lớn) bằng các hàm thành viên hình tam giác hoặc hình thang. Tiếp theo, Khối luật mờ là trái tim của hệ thống, chứa các quy tắc logic như “NẾU e là Dương Lớn VÀ de/dt là Không THÌ tín hiệu điều khiển là Dương Lớn”. Khối hợp thành sẽ đánh giá tất cả các luật và kết hợp kết quả của chúng để tạo ra một tập mờ đầu ra tổng hợp. Cuối cùng, phương pháp giải mờ, chẳng hạn như phương pháp điểm trọng tâm, được sử dụng để tính toán một giá trị điều khiển rõ ràng từ tập mờ đầu ra này. Quá trình này cho phép hệ thống phản ứng một cách linh hoạt và thông minh.

3.2. Xây dựng luật mờ và hàm thành viên hiệu quả

Hiệu suất của bộ điều khiển Fuzzy Logic phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng của cơ sở luật mờ và hình dạng của các hàm thành viên. Việc xây dựng luật mờ (fuzzy rules) thường dựa trên kinh nghiệm của chuyên gia hoặc phân tích dữ liệu vận hành. Một bảng luật mờ tốt phải bao quát được tất cả các trạng thái có thể xảy ra của hệ thống. Ví dụ, khi sai lệch lớn, tín hiệu điều khiển cần phải mạnh mẽ để nhanh chóng đưa hệ thống về điểm đặt. Khi sai lệch nhỏ, tín hiệu điều khiển cần phải tinh chỉnh để tránh độ vọt lố. Tương tự, việc lựa chọn hình dạng và độ phủ của các hàm thành viên (membership function) cũng rất quan trọng. Chúng quyết định độ "mượt" của quá trình chuyển đổi giữa các luật, ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định hệ thống điều khiển và chất lượng đáp ứng.

IV. Cách thiết kế bộ điều khiển lai Fuzzy PID cho DC DC converter

Phương pháp điều khiển lai Fuzzy-PID là sự kết hợp thông minh giữa tính bền vững của bộ điều khiển PID kinh điển và khả năng thích ứng của logic mờ. Thay vì thay thế hoàn toàn bộ PID, phương pháp này sử dụng một bộ điều khiển Fuzzy Logic để tự động chỉnh định trực tuyến (online tuning) các thông số Kp, Ki và Kd của bộ PID. Cấu trúc này được gọi là bộ điều khiển PID mờ tự chỉnh. Trong mô hình này, các đầu vào của bộ điều khiển mờ thường là sai lệch e và đạo hàm của sai lệch de/dt. Đầu ra của nó không phải là tín hiệu điều khiển trực tiếp, mà là các giá trị điều chỉnh cho các thông số Kp, Ki, Kd. Ví dụ, khi hệ thống có sai lệch lớn và đang di chuyển nhanh về điểm đặt, bộ điều khiển mờ có thể quyết định giảm Kp và tăng Kd để giảm độ vọt lố. Ngược lại, khi hệ thống đã gần điểm đặt và dao động nhỏ, nó có thể tăng Ki để nhanh chóng triệt tiêu sai số xác lập. Việc thiết kế bắt đầu bằng mô hình hóa động cơ DCbộ biến đổi Buck trên phần mềm mô phỏng Simulink. Sau đó, một bộ điều khiển PID cơ sở được thiết kế. Tiếp theo, một bộ điều khiển mờ được xây dựng với các luật mờhàm thành viên được thiết kế cẩn thận để tạo ra các hệ số PID tối ưu cho từng trạng thái của hệ thống. Kết quả là một hệ thống điều khiển vừa mạnh mẽ, vừa linh hoạt, có khả năng duy trì chất lượng cao trên toàn dải hoạt động.

4.1. Nguyên lý chỉnh định mờ thông số bộ điều khiển PID

Nguyên lý cốt lõi của bộ điều khiển PID mờ là sử dụng tri thức chuyên gia được mã hóa trong các luật mờ để điều chỉnh các tham số PID. Hệ thống liên tục theo dõi trạng thái của sai lệch e và tốc độ thay đổi sai lệch de/dt. Dựa trên các giá trị này, bộ điều khiển mờ sẽ suy luận và đưa ra các giá trị Kp, Ki, Kd phù hợp nhất tại thời điểm đó. Chẳng hạn, một luật mờ có thể phát biểu: "NẾU sai lệch e LỚN và de/dt NHỎ, THÌ Kp nên LỚN và Ki nên NHỎ". Việc này giúp hệ thống phản ứng nhanh khi ở xa điểm đặt và trở nên ổn định, chính xác khi ở gần điểm đặt. Quá trình tối ưu hóa thông số PID diễn ra liên tục, giúp hệ thống thích nghi tốt hơn với các đặc tính của một hệ thống điều khiển phi tuyến.

4.2. Mô hình hóa và xây dựng bộ điều khiển lai trong MATLAB

Công cụ mô phỏng SimulinkMATLAB Fuzzy Logic Toolbox là những trợ thủ đắc lực cho việc thiết kế và kiểm chứng bộ điều khiển lai Fuzzy-PID. Bước đầu tiên là xây dựng mô hình toán học của động cơ DC và bộ biến đổi Buck. Các phương trình vi phân mô tả hệ thống được chuyển thành các khối trong Simulink. Tiếp theo, MATLAB Fuzzy Logic Toolbox được sử dụng để thiết kế bộ điều khiển mờ: định nghĩa các biến vào/ra, thiết lập các hàm thành viên, và xây dựng bảng luật mờ. Khối điều khiển mờ này sau đó được tích hợp vào mô hình Simulink để thực hiện chức năng chỉnh định các thông số cho khối PID. Mô hình hoàn chỉnh cho phép các nhà nghiên cứu thực hiện vô số các kịch bản thử nghiệm, so sánh hiệu suất và tinh chỉnh bộ điều khiển trước khi triển khai trên phần cứng thực tế.

V. Kết quả mô phỏng Simulink Fuzzy PID so với PID kinh điển

Việc so sánh hiệu suất giữa bộ điều khiển lai Fuzzy-PID và bộ điều khiển PI/PID kinh điển là bước quan trọng nhất để khẳng định tính ưu việt của phương pháp đề xuất. Luận văn của Phan Ngọc Bảo (2018) đã thực hiện quá trình này một cách chi tiết thông qua công cụ mô phỏng Simulink. Các mô hình của bộ biến đổi Buck, động cơ DC, bộ điều khiển PI và bộ điều khiển Fuzzy-PI đã được xây dựng và kết nối thành một hệ thống hoàn chỉnh. Các kịch bản mô phỏng được thiết lập để đánh giá đáp ứng của hệ thống khi tốc độ đặt thay đổi. Kết quả phân tích đồ thị đáp ứng tốc độ cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Bộ điều khiển Fuzzy-PI mang lại một đáp ứng quá độ tốt hơn đáng kể. Cụ thể, thời gian xác lập (settling time) của hệ thống sử dụng Fuzzy-PI nhanh hơn, đồng nghĩa với việc động cơ đạt đến tốc độ mong muốn trong thời gian ngắn hơn. Quan trọng hơn, độ vọt lố được giảm thiểu gần như hoàn toàn. Trong khi bộ điều khiển PI kinh điển gây ra một độ vọt lố nhất định, bộ Fuzzy-PI giúp tốc độ tiệm cận giá trị đặt một cách mượt mà, đảm bảo an toàn cho cơ cấu cơ khí. Sai số xác lập của cả hai bộ điều khiển đều tiến về không, nhưng bộ Fuzzy-PI thể hiện khả năng ổn định vượt trội hơn khi có nhiễu hoặc thay đổi tải. Những kết quả này là minh chứng thuyết phục cho thấy điều khiển lai Fuzzy-PID là một giải pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng điều khiển tốc độ động cơ DC.

5.1. Phân tích đáp ứng tốc độ động cơ DC với hai bộ điều khiển

Đồ thị so sánh đáp ứng tốc độ là bằng chứng trực quan nhất. Với cùng một tín hiệu tốc độ đặt dạng bậc thang (step input), đường đáp ứng của hệ thống dùng Fuzzy-PI cho thấy nó bám theo tín hiệu đặt nhanh hơn và mượt hơn. Đáp ứng quá độ không có những dao động lớn như ở bộ PI kinh điển. Điều này cho thấy khả năng của bộ điều khiển PID mờ trong việc dự đoán và điều chỉnh linh hoạt, giúp hệ thống chuyển trạng thái một cách tối ưu. Việc phân tích này không chỉ dừng lại ở đồ thị mà còn thông qua các con số cụ thể về thời gian tăng (rise time), thời gian xác lập, và phần trăm vọt lố, tất cả đều chứng minh hiệu quả vượt trội của phương pháp lai mờ.

5.2. Đánh giá độ vọt lố và thời gian xác lập trong mô phỏng

Độ vọt lố là một chỉ tiêu chất lượng quan trọng, đặc biệt trong các hệ thống truyền động chính xác. Độ vọt lố cao có thể gây ra ứng suất cơ khí, hao mòn thiết bị và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Kết quả mô phỏng Simulink trong tài liệu gốc cho thấy bộ Fuzzy-PI đã kiểm soát thành công và giảm thiểu chỉ số này. Tương tự, thời gian xác lập ngắn hơn có nghĩa là hệ thống nhanh chóng đạt được trạng thái ổn định, tăng năng suất vận hành. Việc cải thiện đồng thời cả hai chỉ tiêu này, vốn thường mâu thuẫn với nhau trong thiết kế PID kinh điển, đã khẳng định sức mạnh của thuật toán điều khiển lai Fuzzy-PID trong việc giải quyết bài toán điều khiển phức tạp.

VI. Ý nghĩa và tương lai của luận văn điều khiển Fuzzy PID

Đề tài luận văn Fuzzy-PID điều khiển DC/DC converter mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc, mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng trong lĩnh vực kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Về mặt khoa học, công trình đã chứng minh rằng việc kết hợp giữa lý thuyết điều khiển kinh điển và các phương pháp trí tuệ nhân tạo như logic mờ có thể tạo ra các bộ điều khiển hiệu suất cao, đặc biệt hiệu quả cho các hệ thống điều khiển phi tuyến. Nó cung cấp một cơ sở lý thuyết vững chắc cho việc ứng dụng điều khiển mờ trong các bài toán thực tế, không chỉ giới hạn ở việc điều khiển động cơ. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu là nền tảng để phát triển các hệ thống truyền động điện thông minh, tiết kiệm năng lượng và có độ chính xác cao. Ứng dụng của nó có thể được mở rộng sang điều khiển các loại bộ biến đổi công suất khác như bộ biến đổi Boost, bộ nghịch lưu, hay trong các hệ thống năng lượng tái tạo. Tương lai của hướng nghiên cứu này rất rộng mở. Các luận văn thạc sĩ kỹ thuật điện trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa luật mờ bằng các thuật toán học máy như mạng nơ-ron (ANFIS) hoặc thuật toán di truyền (GA). Hơn nữa, việc triển khai bộ điều khiển trên các nền tảng vi điều khiển hoặc FPGA để kiểm chứng trong thực tế sẽ là bước phát triển tiếp theo, đưa kết quả từ mô phỏng Simulink vào ứng dụng công nghiệp.

6.1. Ưu điểm vượt trội và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Ý nghĩa thực tiễn lớn nhất của đề tài là cung cấp một giải pháp điều khiển tiên tiến, giúp cải thiện chất lượng của các hệ truyền động động cơ DC. Các ưu điểm chính bao gồm: cải thiện đáp ứng quá độ, giảm độ vọt lố, và tăng cường ổn định hệ thống điều khiển. Điều này trực tiếp mang lại lợi ích kinh tế thông qua việc tăng hiệu suất vận hành, giảm hao mòn thiết bị và nâng cao chất lượng sản phẩm. Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng trực tiếp trong các ngành công nghiệp robot, tự động hóa dây chuyền, xe điện, và các hệ thống đòi hỏi điều khiển chuyển động chính xác. Đây là một đóng góp quan trọng cho cộng đồng đồ án tốt nghiệp điều khiển tự động và nghiên cứu ứng dụng.

6.2. Hướng phát triển cho luận văn thạc sĩ kỹ thuật điện

Từ nền tảng của luận văn này, các nhà nghiên cứu có thể khám phá nhiều hướng đi mới. Một hướng tiềm năng là phát triển bộ điều khiển mờ thích nghi loại 2 (Type-2 Fuzzy Logic), có khả năng xử lý các mức độ không chắc chắn cao hơn. Một hướng khác là kết hợp điều khiển lai Fuzzy-PID với các kỹ thuật điều khiển bền vững (Robust Control) để tạo ra một hệ thống vừa thông minh vừa có khả năng chống chịu tốt với nhiễu và sự thay đổi mô hình. Ngoài ra, việc ứng dụng các thuật toán tối ưu hóa bầy đàn (swarm intelligence) để tự động tìm ra bộ luật mờ và hàm thành viên tối ưu cũng là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn, giúp giảm sự phụ thuộc vào kinh nghiệm của chuyên gia và nâng cao hơn nữa hiệu suất của bộ điều khiển.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BỘ DC/DC CONVERTER CHƢƠNG 2: ĐỘNG CƠ ĐIỆN MỘT CHIỀU KÍCH TỪ ĐỘC LẬP & MÔ HÌNH HÓA CHƢƠNG 3: LOGIC MỜ VÀ CHỈNH ĐỊNH MỜ THAM SỐ BỘ ĐIỀU KHIỂN PI CHƢƠNG 4: THIẾT KẾ BỘ ĐIỀU KHIỂN MỜ - PI KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 4 Chƣơng 1 - TỔNG QUAN VỀ BỘ DC/DC CONVERTER 1. GIỚI THIỆU CHUNG Trong điện tử công suất các bộ biến đổi bán dẫn luôn là đối tƣợng nghiên cứu quan trọng. Các bộ biến đổi các phần tử bán dẫn công suất đƣợc sử dụng nhƣ những khóa bán dẫn, còn gọi là van bán dẫn, khi mở dẫn dòng thì nối tải vào nguồn, khi khóa thì không cho dòng điện chạy qua.

Khác với các phần tử có tiếp điểm, các van bán dẫn thực hiện đóng cắt dòng điện mà không gây nên tia lửa điện, không bị mài mòn theo thời gian.Tuy có thể đóng ngắt các dòng điện lớn nhƣng các phần tử bán dẫn công suất lại đƣợc điều khiển bởi các tín hiệu điện công suất nhỏ, tạo bởi các mạch điện tử công suất nhỏ. Quy luật nối tải vào nguồn phụ thuộc vào các sơ đồ của bộ biến đổi và phụ thuộc vào cách thức điều khiển các van trong bộ biến đổi. Nhƣ vậy quá trình biến đổi năng lƣợng đƣợc thực hiện với hiệu suất cao vì tổn thất trong bộ biến đổi chỉ là tổn thất trên các khóa điện tử, không đáng kể so với công suất điện cần biến đổi. Không những đạt đƣợc hiệu suất cao mà các bộ biến đổi còn có khả năng cung cấp cho phụ tải nguồn năng lƣợng với các đặc tính theo yêu cầu, đáp ứng các quá trình điều chỉnh, điều khiển trong một thời gian ngắn nhất, với chất lƣợng phù hợp trong các hệ thống tự động hoặc tự động hóa.

Đây là đặc tính mà các bộ biến đổi có tiếp điểm hoặc kiểu điện từ không thể có đƣợc. Trong điện tử công suất có nhiều trƣờng hợp phải thực hiện quá trình biến đổi một điện áp một chiều không đổi thành điện áp một chiều khác có giá trị điều chỉnh trong phạm vi rộng. Để thực hiện quá trình biến đổi này ngƣời ta đã sử dụng nhiều phƣơng pháp khác nhau. Phƣơng pháp biến đổi cho hiệu suất cao, dùng đƣợc trong dải công suất từ nhỏ đến lớn và thực hiện điều chỉnh điện áp ra một cách thuận tiện nhất là sử dụng các bộ biến đổi điện áp một chiều thành điện áp một chiều, thƣờng gọi tắt là bộ biến đổi DC-DC và cũng đƣợc gọi là xung điện áp hoặc băm điện áp.

Bộ biến đổi DC-DC là thiết bị biến đổi điện năng ứng dụng các linh kiện bán dẫn có điều khiển. Các mạch điều khiển có yêu cầu về chất lƣợng, về tính linh động và nhỏ gọn, về đáp ứng đƣợc đặt lên hàng đầu. Nhƣng vấn đề hiệu suất đƣợc đặc biệt quan tâm đối với các mạch công suất lớn. Chế độ chuyển mạch cho phép giảm khá nhiều các tổn thất công suất trên các linh kiện tích cực, đặc biệt là các linh kiện công suất, do đó đƣợc ƣa thích hơn trong các mạch công suất lớn.

CÁC BỘ BIẾN ĐỔI CÔNG SUẤT DC/DC 1. Khái quát chung: Có rất nhiều bộ biến đổi chuyển mạch khác nhau trong điện tử công suất, nhƣng thông dụng nhất là bộ biến đổi dựa vào tính chất dòng điện ngõ vào và ngõ ra. Về nguyên tắc, chúng ta chỉ có dòng điện một chiều (DC) hay xoay chiều (AC), do vậy có 4 tổ hợp khác nhau đối với bộ đôi dòng điện ngõ vào và ngõ ra (theo quy ƣớc thông thƣờng, ta viết ngõ vào trƣớc, sau đó đến ngõ ra): DC-DC, DC-AC, AC-DC, AC-AC. Bộ biến đổi AC- DC chính là bộ chỉnh lƣu (rectifier), bộ biến đổi DC-AC đƣợc gọi là bộ nghịch lƣu (inverter).

Hai loại còn lại đƣợc gọi chung là bộ biến đổi converter. AC, V1, f1 Chỉnh lƣu AC/DC Trực tiếp AC/AC đổi gián tiếp Bộ Bộ biến đổi Bộ biến biến đổi DC, Vdc1 DC, Vdc2 Nghịch lƣu DC/AC AC, V2, f2 Hình 1.1: Minh họa cách phân loại các bộ biến đổi Bộ biến đổi AC-AC thƣờng đƣợc thực hiện bằng cách dùng một bộ biến đổi AC-DC tạo nguồn cung cấp cho một bộ biến đổi DC-AC. Thời gian gần đây có một số bộ biến đổi AC-AC thực hiện việc biến đổi giữa 2 nguồn AC một cách trực tiếp, không có tầng liên kết trung gian DC, và chúng đƣợc gọi là các bộ biến đổi ma trận (matrix converter) hay các bộ biến đổi trực tiếp (direct converter). Tên gọi bộ biến đổi ma trận xuất phát từ thực tế là bộ biến đổi sử dụng một ma trận các khóa (van) 2 chiều để kết nối trực tiếp một pha ngõ ra bất kỳ với một pha ngõ vào bất kỳ.

Bên cạnh sự phát triển các bộ biến đổi AC-AC thì các bộ biến đổi DC-DC cũng đang đƣợc sử dụng ngày càng rộng rãi. Bộ biến đổi DC-DC đƣợc sử dụng ở các mạch một chiều trung gian của thiết bị biến đổi điện nâng công suất vừa và nhỏ, đặc biệt là những hệ thống phát điện sử dụng năng lƣợng tái tạo nhƣ năng lƣợng gió, năng lƣợng mặt trời… 6 1. Các bộ biến đổi DC-DC 1. Bộ biến đổi DC-DC có cách ly Với bộ biến đổi DC-DC có cách ly, điện áp một chiều đầu vào đƣợc biến đổi thành điện áp xoay chiều cao tần và biên độ điện áp xoay chiều đƣợc nâng lên qua biến áp xung, sau khi qua hệ thống lọc LC sẽ cho ra điện áp một chiều có biên độ mong muốn.

Các sơ đồ biến đổi theo nguyên lý DC-DC có cách ly gồm có: - Sơ đồ biến đổi FlyBack - Sơ đồ biến đổi Push Pull - Sơ đồ biến đổi Half Bridge - Sơ đồ biến đổi Full Bridge Bộ biến đổi DC-DC có cách ly đƣợc phân biệt nhờ có sự cách ly giữa nguồn đầu vào và nguồn đầu ra bởi biến áp xung, vì vậy bộ biến đổi này có ƣu điểm là hạn chế đƣợc nhiễu tải tác động ngƣợc lại nguồn đầu vào và các linh kiện, thiết bị trong mạch, có thể tăng giảm mức điện áp đầu ra dễ dàng và có công suất lớn. Nhƣng có nhƣợc điểm là với kích thƣớc lớn và giá thành cao thì các bộ biến đổi DC-DC có cách ly chỉ đƣợc sử dụng trong các ứng dụng công suất lớn, đòi hỏi phải có cách ly. Bộ biến đổi DC-DC không cách ly Bộ biến đổi DC-DC không cách ly là bộ biến đổi công suất bán dẫn kiểu chuyển mạch, có hai cách để thực hiện các bộ biến đổi DC-DC kiểu chuyển mạch: dùng các tụ điện chuyển mạch, và dùng các điện cảm chuyển mạch. Giải pháp dùng điện cảm chuyển mạch có ƣu thế hơn ở các mạch công suất lớn.

Các bộ biến đổi DC-DC không cách ly bao gồm: - Bộ biến đổi giảm áp (Buck) - Bộ biến đổi tăng áp (Boost) - Bộ biến đổi đảo dấu điện áp (buck-boost/inverting). Với những cách bố trí điện cảm, khóa chuyển mạch, và diode khác nhau, các bộ biến đổi này thực hiện những mục tiêu khác nhau, nhƣng nguyên tắc hoạt động thì đều dựa trên hiện tƣợng duy trì dòng điện đi qua điện cảm. Các bộ biến đổi DC-DC không cách ly có ƣu điểm là mạch đơn giản, giá thành thấp, thƣờng đƣợc ứng dụng trong các bộ biến đổi DC-DC công suất nhỏ.2: Các bộ biến đổi DC-DC chuyển mạch cổ điển 1. Mô hình bộ biến đổi DC-DC giảm áp (Buck Converter) 1.

Mô hình chuyển mạch kiểu vật lý: Hình 1.3: Bộ biến đổi DC-DC giảm áp chuyển mạch bằng khóa bán dẫn Bộ biến đổi DC-DC giảm áp đƣợc lí tƣởng hóa khóa (van) ở hình 1.4 và hoạt động theo nguyên tắc sau: Hình 1.4: Bộ biến đổi DC-DC giảm áp với chuyển mạch lý tƣởng Khi khóa (van) đóng, điện áp chênh lệch giữa ngõ vào và ngõ ra đặt lên điện cảm, làm dòng điện trong điện cảm tăng dần theo thời gian. Khi khóa (van) ngắt, điện cảm có khuynh hƣớng duy trì dòng điện qua nó sẽ tạo điện áp cảm ứng đủ để diode phân cực thuận. Điện áp đặt vào điện cảm lúc này ngƣợc dấu với khi khóa (van) đóng, và có độ lớn bằng điện áp ngõ ra cộng với điện áp rơi trên diode, khiến cho dòng điện qua điện cảm giảm dần theo thời gian. Tụ điện ngõ ra có giá trị đủ lớn để dao động điện áp tại ngõ ra nằm trong giới hạn cho phép.5: Bộ biến đổi DC-DC giảm áp khi khóa đóng (a) và khóa ngắt (b) Ở trạng thái xác lập, dòng điện đi qua điện cảm sẽ thay đổi tuần hoàn, với giá trị của dòng điện ở cuối chu kỳ trƣớc bằng với giá trị của dòng điện ở đầu chu kỳ sau.

Xét trƣờng hợp dòng điện tải có giá trị đủ lớn để dòng điện qua điện cảm là liên tục. Vì điện cảm không tiêu thụ năng lƣợng (điện cảm lý tƣởng), do đó điện áp rơi trung bình trên điện cảm bằng 0. Gọi T là chu kỳ chuyển mạch (switching cycle), T1 là thời gian đóng khóa (van), và T2 là thời gian ngắt khóa (van). Giả sử điện áp rơi trên diode, và dao động điện áp ngõ ra là khá nhỏ so với giá trị của điện áp ngõ vào và ngõ ra.

Khi đó, điện áp rơi trung bình trên điện cảm khi đóng khóa (van) là còn điện áp rơi trung bình trên điện cảm khi ngắt khóa (van) là Điều kiện điện áp rơi trung bình trên điện cảm bằng 0 có thể đƣợc biểu diễn là: Hay Giá trị thƣờng đƣợc gọi là chu kỳ làm việc (duty cycle). Nhƣ vậy với D thay đổi từ 0 đến 1 (không gồm các giá trị 0 và 1), do đó 0< V out < Vin. Với các bộ biến đổi buck, độ dao động điện áp ngõ ra cho phép, dòng điện tải tối thiểu Iout,min, xác định giá trị của điện cảm, tụ điện, tần số chuyển mạch và phạm vi thay đổi của chu kỳ làm việc, để đảm bảo ổn định đƣợc điện áp ngõ ra.6: Dạng sóng điện áp và dòng điện trên bộ biến đổi Buck DC-DC Phạm vi thay đổi của điện áp ngõ vào và giá trị điện áp ngõ ra xác định phạm vi thay đổi của chu kỳ làm việc D: và Thông thƣờng, các bộ biến đổi DC-DC giảm áp chỉ nên làm việc ở chế độ dòng điện liên tục qua điện cảm. Tại biên của chế độ dòng điện liên tục và gián đoạn, độ thay đổi dòng điện sẽ bằng 2 lần dòng điện tải.

Nhƣ vậy, độ thay đổi dòng điện cho phép bằng 2 lần dòng điện tải tối thiểu. Điện cảm phải đủ lớn để giới hạn độ thay đổi dòng điện ở giá trị này trong điều kiện xấu nhất, tức là khi D = Dmin (vì thời gian giảm dòng điện là T2, với điện áp rơi không thay đổi là Vout).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ