Luận văn: Duy trì thời gian sống nút mạng không dây bằng phần mềm nhúng

Tài liệu nghiên cứu Luận văn duy trì thời gian sống cho nút mạng không dây bằng phần mềm nhúng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Dân lập Hải Phòng

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

Không rõ

59
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐÀU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY

1.1. Giới thiệu về mạng cảm biến không dây

1.2. Cấu trúc mạng cảm biến

1.2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc mạng cảm biến

1.2.2. Giới thiệu về nút cảm biến

1.2.3. Đặc điểm của cấu trúc mạng cảm biến

1.3. Kiến trúc giao thức mạng

1.4. Hai cấu trúc đặc trưng của mạng cảm biến

1.4.1. Cấu trúc phẳng

1.4.2. Cấu trúc tầng

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM VÔ TUYẾN CỦA MẠNG WSN

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KHIỂN CÔNG SUẤT TRUYỀN TƯƠNG THÍCH

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Lời cảm ơn

Lời cam đoan

Kết luận

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tiết kiệm năng lượng cho mạng cảm biến không dây

Mạng cảm biến không dây (WSN) đã trở thành một công nghệ nền tảng cho nhiều ứng dụng từ giám sát môi trường, y tế đến quân sự. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất của công nghệ này là nguồn năng lượng hữu hạn của các nút cảm biến. Mỗi nút mạng thường hoạt động bằng pin và được triển khai ở những khu vực khó tiếp cận, khiến việc thay thế hay sạc lại gần như bất khả thi. Do đó, các phương pháp tiết kiệm năng lượng cho mạng cảm biến không dây không chỉ là một bài toán tối ưu hóa mà còn là yếu tố quyết định đến sự thành công và tính bền vững của toàn bộ hệ thống. Việc kéo dài tuổi thọ mạng là mục tiêu cốt lõi, đòi hỏi các giải pháp thông minh từ cấp độ phần cứng, giao thức mạng cho đến thuật toán xử lý dữ liệu. Một mạng WSN hiệu quả về năng lượng có thể hoạt động liên tục trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm, đảm bảo thu thập dữ liệu một cách tin cậy và ổn định.

1.1. Tìm hiểu cấu trúc và vai trò của nút cảm biến

Một nút cảm biến điển hình là một thiết bị vi điện tử nhỏ gọn, bao gồm bốn thành phần chính: đơn vị cảm biến, đơn vị xử lý, đơn vị thu phát và bộ nguồn. Đơn vị cảm biến thu thập dữ liệu từ môi trường xung quanh. Đơn vị xử lý thực hiện các tính toán cục bộ. Đơn vị thu phát chịu trách nhiệm giao tiếp không dây với các nút khác. Bộ nguồn, thường là pin, cung cấp năng lượng cho tất cả các hoạt động. Như tài liệu gốc đã chỉ ra, "các nút cảm biến bị giới hạn về năng lượng, khả năng tính toán và bộ nhớ". Sự giới hạn này đòi hỏi một kiến trúc mạng có khả năng tự tổ chức và chịu lỗi cao. Cấu trúc mạng phân tầng (tiered architecture) thường hiệu quả hơn cấu trúc phẳng, nơi các nút được nhóm thành cụm để tối ưu hóa việc truyền dữ liệu về trạm gốc (sink).

1.2. Tại sao tối ưu hóa năng lượng là yếu tố sống còn

Trong một mạng cảm biến không dây, tiêu thụ năng lượng xảy ra ở ba hoạt động chính: cảm nhận, xử lý và truyền thông. Trong đó, hoạt động truyền và nhận dữ liệu qua sóng vô tuyến là tốn kém năng lượng nhất. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "yếu tố chủ yếu giới hạn thời gian sống của mạng cảm nhận là năng lượng cung cấp". Một khi một nút cảm biến hết năng lượng, nó sẽ ngừng hoạt động, gây ra "lỗ hổng" trong vùng phủ sóng và có thể làm gián đoạn luồng dữ liệu của toàn mạng. Trong các ứng dụng quan trọng như giám sát an ninh hoặc cảnh báo thảm họa, sự cố của một vài nút có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Do đó, việc tối ưu hóa năng lượng là nhiệm vụ bắt buộc để đảm bảo mạng hoạt động ổn định, tin cậy và kéo dài tuổi thọ mạng đến mức tối đa có thể.

II. Thách thức lớn nhất Bài toán tiêu thụ năng lượng WSN

Bài toán tiết kiệm năng lượng cho mạng cảm biến không dây xuất phát từ những thách thức cố hữu của công nghệ. Các nút cảm biến có kích thước nhỏ, giá thành thấp, đồng nghĩa với việc chúng chỉ có thể trang bị một nguồn pin với dung lượng rất hạn chế. Việc triển khai hàng trăm, thậm chí hàng nghìn nút trên một khu vực rộng lớn làm cho việc quản lý và bảo trì từng nút trở nên bất khả thi. Thêm vào đó, môi trường truyền sóng vô tuyến luôn biến đổi và không ổn định, gây ra suy hao tín hiệu và yêu cầu truyền lại gói tin, dẫn đến lãng phí năng lượng. Các giao thức mạng truyền thống không được thiết kế cho những ràng buộc khắt khe này. Do đó, cần có những chiến lược mới để giải quyết bài toán tiêu thụ năng lượng một cách toàn diện trên các lớp của kiến trúc giao thức.

2.1. Phân tích các nguồn gây lãng phí năng lượng chính

Lãng phí năng lượng trong WSN đến từ nhiều nguồn. Thứ nhất là va chạm (collision), xảy ra khi hai hay nhiều nút cố gắng truyền dữ liệu cùng lúc, khiến các gói tin bị hỏng và phải truyền lại. Thứ hai là nghe lén (overhearing), khi một nút nhận và xử lý những gói tin không dành cho nó. Thứ ba là chi phí điều khiển (control packet overhead), bao gồm các gói tin dùng để thiết lập và duy trì định tuyến. Cuối cùng là trạng thái chờ (idle listening), khi bộ thu của nút luôn bật để sẵn sàng nhận dữ liệu ngay cả khi không có hoạt động truyền thông nào, gây ra tiêu thụ năng lượng đáng kể. Hiểu rõ các nguồn lãng phí này là bước đầu tiên để xây dựng các giao thức MACgiao thức định tuyến hiệu quả hơn.

2.2. Hạn chế của mạng ad hoc truyền thống trong WSN

Mặc dù WSN có những điểm tương đồng với mạng ad-hoc di động (MANET), chúng có những đặc điểm rất khác biệt. WSN thường có số lượng nút lớn hơn nhiều, mật độ triển khai dày đặc hơn và các nút thường tĩnh. Quan trọng nhất, luồng dữ liệu trong WSN chủ yếu là từ nhiều nút cảm biến đến một trạm gốc duy nhất (many-to-one), thay vì giao tiếp điểm-điểm (peer-to-peer) như trong MANET. Các giao thức định tuyến của MANET thường tập trung vào việc tìm đường đi ngắn nhất mà không ưu tiên yếu tố năng lượng. Áp dụng trực tiếp các giao thức này vào WSN sẽ làm cạn kiệt năng lượng của các nút gần trạm gốc một cách nhanh chóng, gây ra hiện tượng "vùng chết" và làm giảm tuổi thọ mạng.

III. TOP phương pháp tiết kiệm năng lượng ở tầng mạng hiệu quả

Tầng mạng đóng vai trò trung tâm trong việc quyết định luồng dữ liệu và do đó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả năng lượng của toàn hệ thống. Các giải pháp tiết kiệm năng lượng cho mạng cảm biến không dây ở tầng này tập trung vào việc thiết kế các giao thức định tuyến thông minh. Thay vì chỉ tìm đường đi ngắn nhất, các giao thức này phải cân bằng tải giữa các nút, giảm thiểu số lần truyền dữ liệu không cần thiết và tối ưu hóa cấu trúc mạng. Các phương pháp tiếp cận chính bao gồm định tuyến phân cấp, định tuyến dựa trên dữ liệu và định tuyến dựa trên vị trí địa lý. Mục tiêu chung là đảm bảo dữ liệu được chuyển đến trạm gốc một cách tin cậy với chi phí năng lượng thấp nhất, từ đó tối đa hóa tuổi thọ mạng.

3.1. Kỹ thuật phân cụm với vai trò của Cụm trưởng

Phân cụm là một trong những kỹ thuật hiệu quả nhất. Mạng được chia thành nhiều cụm (cluster), và trong mỗi cụm, một nút được bầu làm Cụm trưởng (Cluster Head). Các nút thành viên chỉ cần gửi dữ liệu đến cụm trưởng của chúng, một nhiệm vụ tiêu tốn ít năng lượng do khoảng cách ngắn. Cụm trưởng sau đó sẽ thực hiện tổng hợp dữ liệu từ các thành viên, loại bỏ thông tin dư thừa và chỉ truyền dữ liệu đã tổng hợp về trạm gốc. Cơ chế này giúp giảm đáng kể lưu lượng truyền thông trên toàn mạng. Thuật toán phân cụm như LEACH protocol (Low-Energy Adaptive Clustering Hierarchy) là một ví dụ kinh điển, trong đó vai trò cụm trưởng được luân phiên giữa các nút để phân bổ đều gánh nặng năng lượng.

3.2. Vai trò của tổng hợp và nén dữ liệu trong WSN

Tổng hợp dữ liệu (Data Aggregation) là quá trình kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để loại bỏ sự dư thừa và giảm thiểu lượng dữ liệu cần truyền. Ví dụ, thay vì tất cả các nút trong một khu vực đều gửi về giá trị nhiệt độ gần như giống hệt nhau, cụm trưởng có thể tính giá trị trung bình và chỉ gửi đi con số này. Bên cạnh đó, các kỹ thuật nén dữ liệu cũng có thể được áp dụng để giảm kích thước của gói tin trước khi truyền. Mặc dù các hoạt động này tiêu tốn năng lượng xử lý, nhưng chi phí này thường nhỏ hơn rất nhiều so với năng lượng tiết kiệm được từ việc giảm số lượng và kích thước bit truyền đi, góp phần quan trọng vào việc tối ưu hóa năng lượng.

IV. Bí quyết tối ưu năng lượng tại từng nút cảm biến riêng lẻ

Bên cạnh các giải pháp ở tầng mạng, việc tối ưu hóa hoạt động tại từng nút cảm biến riêng lẻ cũng là một chiến lược quan trọng. Các kỹ thuật này tập trung vào việc quản lý tài nguyên phần cứng một cách thông minh để giảm thiểu tiêu thụ năng lượng không cần thiết. Trọng tâm là kiểm soát thành phần tiêu tốn nhiều năng lượng nhất: bộ thu phát vô tuyến. Bằng cách điều chỉnh công suất phát cho phù hợp với yêu cầu thực tế và cho phép nút "ngủ" khi không hoạt động, chúng ta có thể đạt được sự cải thiện đáng kể về hiệu quả năng lượng WSN. Các phương pháp này thường được triển khai ở tầng liên kết dữ liệu (tầng MAC) và tầng vật lý.

4.1. Giải pháp Điều khiển công suất phát tương thích ATPC

Điều khiển công suất phát (Transmission Power Control) là một kỹ thuật hiệu quả. Ý tưởng cơ bản là thay vì luôn phát ở công suất tối đa, mỗi nút sẽ điều chỉnh công suất phát ở mức tối thiểu cần thiết để đảm bảo liên kết tin cậy với nút nhận. Tài liệu gốc đã phân tích sâu về giải pháp ATPC (Adaptive Transmission Power Control), chứng minh rằng cường độ tín hiệu (RSSI) thay đổi theo không gian và thời gian. ATPC sử dụng một vòng lặp phản hồi để "tự động thay đổi mức độ truyền tải điện cặp qua thời gian". Kết quả thực nghiệm cho thấy ATPC không chỉ duy trì chất lượng liên kết cao mà còn "tiêu thụ chỉ 53.6% năng lượng truyền tải của giải pháp năng lượng truyền tối đa", là một minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của phương pháp tiết kiệm năng lượng cho mạng cảm biến không dây này.

4.2. Tối ưu hóa Giao thức MAC qua chế độ ngủ thức

Hầu hết thời gian, một nút cảm biến không cần phải hoạt động. Kỹ thuật chế độ ngủ/thức (Sleep/Wake-up Scheduling) cho phép nút tắt các thành phần không cần thiết, đặc biệt là bộ thu phát, để đi vào trạng thái ngủ sâu (deep sleep) với mức tiêu thụ năng lượng cực thấp. Các giao thức MAC hiệu quả năng lượng, như S-MAC hay T-MAC, sẽ đồng bộ hóa lịch trình ngủ/thức giữa các nút lân cận. Các nút sẽ cùng thức dậy trong một khoảng thời gian ngắn để trao đổi dữ liệu, sau đó quay lại trạng thái ngủ. Cơ chế này giúp loại bỏ gần như hoàn toàn lãng phí năng lượng do trạng thái chờ (idle listening), góp phần kéo dài tuổi thọ mạng một cách đáng kể.

V. Các hướng nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn của WSN

Lĩnh vực tiết kiệm năng lượng cho mạng cảm biến không dây vẫn đang tiếp tục phát triển với nhiều hướng nghiên cứu mới đầy hứa hẹn. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc giảm tiêu thụ năng lượng mà còn hướng tới việc bổ sung và tái tạo năng lượng ngay tại nút. Sự phát triển của IoT đã mở ra vô số ứng dụng thực tiễn cho WSN, từ nông nghiệp thông minh, giám sát kết cấu công trình đến chăm sóc sức khỏe từ xa. Để đánh giá và kiểm chứng các thuật toán, giao thức mới trước khi triển khai thực tế, các công cụ mô phỏng đóng một vai trò không thể thiếu. Những công cụ này cho phép các nhà nghiên cứu xây dựng các kịch bản mạng phức tạp và phân tích chi tiết về hiệu quả năng lượng WSN.

5.1. Công nghệ Energy harvesting Tương lai của WSN

Energy harvesting (thu hoạch năng lượng) là một công nghệ đột phá, cho phép các nút cảm biến tự thu thập năng lượng từ môi trường xung quanh như ánh sáng mặt trời, rung động cơ học, nhiệt năng hay sóng vô tuyến. Về lý thuyết, công nghệ này có thể giúp các nút hoạt động vĩnh viễn mà không cần thay pin, giải quyết triệt để bài toán năng lượng. Mặc dù vẫn còn nhiều thách thức về hiệu suất chuyển đổi và chi phí, energy harvesting được xem là tương lai của WSN, hứa hẹn tạo ra các hệ thống giám sát tự trị và bền vững hoàn toàn, đặc biệt trong các ứng dụng IoT dài hạn.

5.2. Công cụ mô phỏng NS2 NS3 và vai trò nghiên cứu

Việc triển khai và thử nghiệm một mạng WSN quy mô lớn trong thực tế rất tốn kém và phức tạp. Do đó, các công cụ mô phỏng NS2/NS3 (Network Simulator) trở thành công cụ không thể thiếu cho các nhà nghiên cứu. Chúng cung cấp một môi trường ảo để thiết kế, triển khai và đánh giá hiệu năng của các giao thức định tuyến, thuật toán phân cụm và các cơ chế tiết kiệm năng lượng khác. Các nhà nghiên cứu có thể dễ dàng thay đổi các tham số như số lượng nút, mô hình kênh truyền, mô hình năng lượng để phân tích hiệu quả năng lượng WSN trong nhiều điều kiện khác nhau trước khi áp dụng vào thực tế. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình nghiên cứu và phát triển các giải pháp mới.

11/09/2025
Luận văn duy trì thời gian sống cho nút mạng không dây bằng phần mềm nhúng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TONG QUAN VE MANG CAM BIEN KHONG DAY 1.1 Giới thiệu về mạng cảm biến không dây. Trong những năm gân đây, rất nhiều mạng cảm biến không dây đã và đang được phát triển vả triền khai cho nhiều các ứng dụng khác nhau như: theo đối su thay đổi của môi trường, khí hậu, giám sát các mặt trận quân sự, phát hiện và đô thâm việc tân công bằng hạt nhân, sinh hoc vả hoa hoc, chuẩn đoản sự hỏng hỏc của máy móc, thiết bị, theo dâu va giảm sát các bác sỹ, bệnh nhân cũng nhự quản lý thuốc trong các bệnh viên, theo dõi và điều khiển giao thông, các phương tiên xe cô. Hơn nữa với sư tiên bộ công nghề gân day va hội tụ của hệ thông các công nghệ như kỹ thuật vi điện tử, công nghệ nano, giao tiếp không dây, công nghé mạch tích hợp, vi mạch phần cảm biên, xử lý vá tính toản tin hiệu. đã tạo ra những.

con cảm biên có kích thước nhỏ, đa chức năng, giả thánh thấp, công suất tiêu thụ thấp, làm tăng khả năng tmg dụng rông rãi của mạng cảm bien khong day Một mạng cảm biến không dây là một mạng bao gồm nhiều nút cảm biển nhỏ có giá thành thâp, và tiêu thụ năng lượng ít, giao tiếp thông qua các kết nỗi không dây, có nhiệm vụ cảm nhận, đo đạc, tỉnh toán nhằm mục đích thu thập, tập trung đữ liệu để đưa ra các quyết định toàn cụe về mỗi trường tự nhiễn Những nút cảm biển nảy bao gồm các thành phân: Các bỏ-vi xứ lý rất nhỏ, bộ nhớ giới hạn, bộ phân cảm biển, bộ thu phát không dây, nguôn nuôi. Kích thước của các con cảm biển này thay đổi từ to như hộp giầy cho den nhỏ nhì hạt bụi, tủy thuốc vào từng ứng dung. * Mạng cảm biển cỏ một số đặc điểm sau: + Cé khả năng tự tô chức, yêu câu ít hoặc không có sự can thiệp của con người + Truyền thông khiông tin cây, quảng bá trong phạm vì hẹp và định tuyển multihop + Triển khai dây đặc và khả năng kết hợp giữa các nút cảm bien + Cau hinh mạng thay đôi thường xuyên phụ thuốc vảo fading vá hư hỏng ở các nút + Các giới hạn về mặt năng lượng, công suất phát, bộ nhớ vả công suất tính toàn. Chỉnh những đặc tỉnh này đã đưa ra những chiến lược mới và những yêu cầu thay đổi trong thiết kế mang cảm biển.

Nguyễn Thị Thu Thủy_CT?1001 ĐHDLHP 3 Đồ án tốt nghiệp 1.2, Câu trúc mạng cảm biến 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến cẫu trúc mạng cảm biên Các câu trúc hiện nay cho mạng Internet và mang ad học không dây không dùng được cho mạng cảm biên không dây, do một số lý đo sau: - 8ồ lượng các nút cảm biến trong mạng cảm biên cỏ thê lớn gấp nhiều lần số lượng. nút trong mạng ad hoc. ~ Các nút cảm biên để bị lôi.

~ Câu trúc mạng cảm biến thay đổi khả thường xuyên. - Các nút cảm biển chủ yêu sử dụng truyền thông kiểu quảng bả, trong khi hàn hết các mạng ađ hoe đều dựa trên việc truyền điểm-điểm. biển bï giới hạn về năng lượng, khả năng tính toán và bộ nhớ, ~ Các nút cảm biển cỏ thể không có số nhận dạng toàn cau (global identification) (ID) vi chúng cỏ một số lượng lớn mảo đầu vả một số lượng lớn các nút cảm biến Do vậy, cầu trúc mang mới sẽ: ++ Kết hợp vẫn đẻ năng lượng vả khả năng đỉnh tuyên. + Tỉch hợp dữ liêu và giao thức mang + Truyền nẵng lượng hiệu quả qua các phương tiện không dây, + Chia sẻ nhiệm vụ giữa các nút lân cận.

Các mit cam biên được phân bề trong một sensor field như hình (1. Mỗi một nút cảm biến có khả năng thu thập dữ liệu và định tuyến lại đến các sink. — rae va ye in ) peo sin |) © Nat cm biển. Sy hen ©) Trvong cian bin: Hình 1.1 Cấu trúc mạng cảm biến Nguyễn Thị Thu Thủy_CT1001 ĐHDIL.HP 4 Đồ án tốt nghiệp Dữ liệu được định tuyên lại đến các sink bởi một câu trúc đa điểm như hình yẽ trên.

Các simk cỏ thẻ giao tiếp với các nút quản lý nhiệm vu (task manager mit) qua mang Tntertiet hoặc về tình. Sink là một thực thể, tái đó thông tin được yêu câu. Sink có thể là thực thể bên trong mang (1a mot mit cam biến ) hoặc ngoài mạng. Thực thể ngoải mạng cỏ thể là một thiết bị thực sự ví dụ như máy tính xách tay mã tương tác với mạng cảm biển, hoặc cũng đơn thuân chỉ lá một gateway mà nỏi với mang khác lớn hơn như Internet noi ma các yêu câu thức sự đối với các thỏng tin lây từ một vài nút câm biến trong mạng.

* Giới thiệu về mùt cảm biến: Câu tạo của mút cảm biên như sau: Mỗi mút cảm biển được câu thành bởi 4 thánh phân cơ bản như ở hình (12): don vi cam bien (a sensing unit), don vi xir ly (a processing unit), don vi tuyen dân (a transceiver unit) va bo nguén (a power umt), Ngoài ra có thể cô thêm những thành phân khác tủy thuộc vao timg img dung nhir la hé thong dinh yi (location finding system), bộ phát nguon (power generator) va bé phan di déng (mobilizer) He thong da vị Lipedlg — Tìm tí cầu lite [ren ADC Hình 1.2 Cấu tạo nút cảm biến. Các đơn yi cam bien (sensing units) bạo gồm cảm biển và bộ chuyển đổi tương, tự-sổ, Dựa trên những hiện tượng quan sát được, tín hiệu tương từ tạo ra bởi sensor được chuyên sang tín hiệu số băng bô ADC, sau đó được đưa váo bộ xử lý Đơn vi xử lý thường được kết hợp với bộ lưu trữ nhỏ (storage trai), quyết định các thủ tục lâm cho các nút kết hợp với nhau đề thực hiện các nhiệm vụ định sẵn Phân thu phát võ tuyển kết nội các rút vảo mạng, Nguyễn Thị Thu Thiy_ CT 1001. DHDLHP an Đồ án tốt nghiệp Một trong số các phan quan trong nhất của một nút mang cảm bien Ja bộ nguồn Các bộ nguồn thường được hỗ trợ bởi các bộ phân lọc như là tế bảo năng lượng mặt trời. Ngoài ra cũng có những thành phần phụ kháe phụ thuộc vảo từng img dung Tiểu hẻt các kĩ thuật định tuyển vả các nhiệm vụ cảm biển của mạng deu yêu cảu cö đỏ chính xác cao về vi trí.

Các bộ phân di đông đôi lúc cân phải địch chuyển các nút cảm biển khi cân thiết để thực hiện các nhiệm vụ đã án định. Tất cả những thành phản nảy cần phải phủ hợp với kích cỡ từng tnodule. Ngoài kích cỡ ra các nút cảm biên còn một số ràng buộc nghiệm ngặt khác, nhự là phải tiểu. thụ rất íL năng lượng, hoạt đồng ở mật đỏ cao, có giá thành thấp, có thê tự Hoat dong, vả thích biên với sư biển đổi của môi trường.

* Đặc điểm của cầu trúc mạng câm biển: Như trên ta đã biết đặc điểm của mạng cảm biển là bao gồm môt số lượng lởn các mút cảm biển, các nút cảm biến có giới hạn vã rảng buộc vẻ tải nguyên đặc biệt là năng lượng rất khắt khe. Do đỏ, cau trúc mạng mới cô đặc điểm rất Khác với các mang truyền thông. Sau đảy ta sẽ phân tích mốt số đặc điểm nôi bật trong mạng cảm biển như sau - Khả năng chịu lỗi (fault tolerance). Một số các nút cám biển có thẻ không hoạt động nữa do thiếu năng lượng, do những hư hỏng vật lý hoặc do ảnh hưởng của môi trường.

Khả năng chíu lỗi thể hiện ở việc mạng vẫn hoat động bình thường, duy trì những chức năng của nó ngay cả khi một sở nút mạng không hoạt đồng. ~ Khả năng mở rộng: Khi nghiên cứu một hiện tượng, số lượng các nút cảm biến được triển khai eõ thể đến hang trăm nghìn nút, phụ thuộc vảo từng ứng dụng con số này cỏ thể vượt quả hãng triệu Đo đỏ câu trúc mạng mới phải có khả năng mở rộng đề có thẻ làm việc với số hương lớn các nút nảy. - Giả thành sản xuất: Vì các mang cảm biên bao gòm một số lương lớn các nủt cảm biển nên chỉ phí của mỗi nút rất quan trong trong việc điều chỉnh chủ phí của toản mang. Nếu chỉ phí của toàn mang đất hơn việc triển khái sensor theo kieu truyền thống, như vảy mang không cỏ giả thành hợp ly.

Do vay, chi phi cia mỗi mit cam biển phải giữ ở mức thấp. - Rang buộc về phần cứng - Vì số lượng các nút trong mang tất nhiêu nên các nút cảm biên cẩn phải có các ràng buôc vẻ phản cứng như sau : Kích thước phải nhỏ, tiêu thụ năng lượng thập, cá khả năng hoạt đông ở những nơi có mật độ cao, chỉ phi Nguyễn Thị Thu Thủy_CT?1001 ĐHDLHP 6 Đồ án tốt nghiệp sản xuat thấp, có khả năng tư trí vả hoạt động không cân có người kiểm soät, thích nghi với môi trưởng ~AHôi trường hoạt động: Cac nút cảm bien được thiết lập dày đặc, rất gần hoặc trực tiếp bên trong các hiện tượng để quan sát. Vì thể, chúng thường làm việc mà không can giảm sát ở những vủng xa xôi. Chúng có thê làm việc ở bên trong các máy móc lớn, ở đưới đáy biển, hoặc trong những vùng ô nhiệm hóa học hoặc sinh học, ở gia đỉnh boặc những tỏa nhà lớn.

~ Phương tiện truyền dẫm: Ở những mạng cảm biển multihop, các nút được kết nỏi bang những phương tiên không dây. Các đường kết nói nảy cỏ thẻ tạo nén boi song võ tuyển, hồng ngoại hoặc những phương tiện quang học. Đẻ thiết lập sự hoạt đông thống nhất của những mạng này, các phương tiện truyền dân phải được chọn phải phủ hợp trên toàn thê giới. Hiên tại nhiêu phân címg của cae nit cam biên đưa vào thiết kế mạch RF.

Những thiết bị câm biến năng lượng thấp dùng bộ thu phát vỏ tuyển 1 kênh RF hoạt động ở tân số 916MHz Một cách khác mà các mit trong mang giao tiếp với nhau lả bằng hồng ngoại Thiết kế máy thu phát võ tuyên dùng hồng ngoại thi giá thành rẻ và đề dàng hơn. Cả hại loai hồng ngoại và quang đều yêu câu bộ phát vả thu năm trong phạm ví nhìn thấy, tức lá có thể truyền ảnh sảng, cho nhau được: - Cau hình mạng cảm biển (netwotk topology): Trong mang cảm biển, hàng trăm đến hàng nghìn mút được triển khai trên trường cảm biển. Chúng được triển khai trong vông hàng chục feet của mỗi nút. Mật độ các nút có thẻ lên tới 20 mủt/m3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ