Luận Văn: Đánh Giá So Sánh Các Kỹ Thuật Xây Dựng Phần Mềm Chịu Lỗi

Luận văn so sánh các kỹ thuật xây dựng phần mềm chịu lỗi. Đánh giá ưu nhược điểm, phân tích hiệu quả từng phương pháp. Nghiên cứu chuyên sâu cho lập trình viên.

Chuyên ngành

Công nghệ phần mềm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn
75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ KỸ THUẬT XÂY DỰNG PHẦN MỀM CHỊU LỖI

1.1. Xây dựng phần mềm và các vấn đề gặp phải

1.2. Các biện pháp để nâng cao tính tin cậy của phần mềm

1.2.1. Một số khái niệm

1.2.2. Biện pháp tránh lỗi

2. Chương 2: Trình bày các phương pháp xây dựng phần mềm chịu lỗi

3. Chương 3: Đánh giá, so sánh hiệu quả hoạt động giữa các kỹ thuật xây dựng phần mềm chịu lỗi

4. Chương 4: Trình bày một số bài toán áp dụng cho các kỹ thuật xây dựng phần mềm chịu lỗi

Tóm tắt

I. Tổng quan Kỹ thuật xây dựng phần mềm chịu lỗi 2024

Trong kỷ nguyên số, phần mềm chịu lỗi đóng vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực quan trọng. Từ hàng không vũ trụ đến tài chính ngân hàng, các hệ thống này đảm bảo hoạt động liên tục và tin cậy, ngay cả khi có sự cố xảy ra. Kỹ thuật xây dựng phần mềm chịu lỗi là tập hợp các phương pháp và kỹ thuật nhằm giảm thiểu tác động của lỗi phần mềm, đảm bảo hệ thống vẫn hoạt động một cách chấp nhận được. Các hệ thống máy tính đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, và nhiều ngành công nghiệp phụ thuộc lớn vào chúng. Tính tin cậy phần mềm là yếu tố cơ bản, đặc biệt trong các ngành như hàng không, dầu khí, thương mại điện tử, và quốc phòng. Nếu hệ thống gặp sự cố, hậu quả có thể rất nghiêm trọng. Vì vậy, việc nghiên cứu và ứng dụng các kỹ thuật xây dựng phần mềm chịu lỗi là vô cùng cần thiết. Luận văn này sẽ đi sâu vào việc đánh giá và so sánh các kỹ thuật xây dựng phần mềm chịu lỗi khác nhau, từ đó cung cấp một cái nhìn toàn diện về lĩnh vực này.

1.1. Tại sao cần phần mềm bền vững Các thách thức đặt ra

Kích thước và độ phức tạp của các hệ thống thông tin đang tăng lên nhanh chóng. Điều này dẫn đến việc phát sinh ra lỗi phần mềm trong quá trình hoạt động là điều khó tránh khỏi. Ngay cả những nhóm lập trình chuyên nghiệp nhất cũng không thể đảm bảo phần mềm hoàn toàn không có lỗi. Thách thức đặt ra là làm sao để nâng cao độ tin cậy phần mềm, giảm thiểu các trường hợp phát sinh lỗi. Theo một nghiên cứu của Boehm (1981), chi phí để sửa lỗi ở giai đoạn cuối của dự án có thể cao hơn rất nhiều so với việc phòng ngừa lỗi ở giai đoạn đầu. Do đó, việc áp dụng các kỹ thuật chịu lỗi từ sớm là rất quan trọng.

1.2. Độ tin cậy phần mềm Khái niệm và các yếu tố ảnh hưởng

Độ tin cậy của phần mềm là xác suất phần mềm hoạt động không lỗi trong một khoảng thời gian nhất định, trong một môi trường cụ thể. Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ tin cậy, bao gồm chất lượng mã nguồn, quy trình phát triển, môi trường hoạt động, và khả năng xử lý lỗi của hệ thống. Các tiêu chuẩn đánh giá độ tin cậy như ISO 25010 cũng cung cấp các thước đo để đánh giá chất lượng phần mềm.

II. So sánh các kỹ thuật chịu lỗi Phương pháp Ưu nhược điểm

Có nhiều kỹ thuật xây dựng phần mềm chịu lỗi khác nhau, mỗi kỹ thuật có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống, bao gồm mức độ tin cậy cần thiết, chi phí, và hiệu năng. Luận văn sẽ trình bày chi tiết và so sánh các kỹ thuật chịu lỗi phổ biến, bao gồm Redundancy trong phần mềm, Diversification trong phần mềm, Error detectionError correction. Bên cạnh đó, bài viết cũng đi sâu vào hai nhóm kỹ thuật chính: các kỹ thuật đa thiết kế và các kỹ thuật đa dữ liệu. Mỗi kỹ thuật sẽ được phân tích kỹ lưỡng về nguyên tắc hoạt động, ưu điểm, nhược điểm, và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả.

2.1. Kỹ thuật Redundancy Cách tăng tính sẵn sàng của phần mềm

Redundancy là kỹ thuật sử dụng các thành phần dự phòng để đảm bảo hệ thống vẫn hoạt động ngay cả khi một số thành phần bị lỗi. Có nhiều loại Redundancy, bao gồm Redundancy phần cứng, Redundancy phần mềm, và Redundancy thời gian. TMR (Triple Modular Redundancy) là một ví dụ điển hình của Redundancy phần cứng, trong đó ba thành phần giống nhau thực hiện cùng một nhiệm vụ, và kết quả được so sánh để xác định thành phần nào bị lỗi.

2.2. Kỹ thuật Diversification Phương pháp xây dựng phần mềm bền vững

Diversification là kỹ thuật sử dụng nhiều phiên bản khác nhau của cùng một phần mềm để giảm thiểu nguy cơ lỗi hệ thống. Các phiên bản này có thể được phát triển bởi các nhóm khác nhau, sử dụng các ngôn ngữ lập trình khác nhau, và dựa trên các thuật toán khác nhau. N-Version Programming là một ví dụ của Diversification, trong đó N phiên bản phần mềm được phát triển độc lập, và kết quả được so sánh để xác định phiên bản nào bị lỗi.

2.3. Error Detection và Error Correction Bí quyết xử lý lỗi trong phần mềm

Error detection là kỹ thuật phát hiện lỗi trong quá trình hoạt động của phần mềm. Có nhiều phương pháp Error detection, bao gồm kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu, kiểm tra ràng buộc, và sử dụng mã sửa lỗi. Error correction là kỹ thuật sửa chữa lỗi sau khi đã được phát hiện. Các phương pháp Error correction bao gồm Exception handling, Transaction management, Checkpointing, và Rollback recovery.

III. Đánh giá hiệu quả kỹ thuật Tiêu chí Phương pháp thực hiện

Việc đánh giá hiệu quả kỹ thuật chịu lỗi là rất quan trọng để lựa chọn kỹ thuật phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Các tiêu chí đánh giá bao gồm độ tin cậy, tính sẵn sàng, khả năng phục hồi, hiệu năng, và chi phí. Luận văn sẽ trình bày các phương pháp đánh giá độ tin cậy của các hệ thống phần mềm chịu lỗi, bao gồm mô hình hóa và mô phỏng, kiểm thử, và phân tích dữ liệu lịch sử. Các tiêu chuẩn đánh giá phần mềm chịu lỗi cũng sẽ được xem xét.

3.1. Độ tin cậy và tính sẵn sàng Các chỉ số đánh giá quan trọng

Độ tin cậytính sẵn sàng là hai chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của các kỹ thuật chịu lỗi. Độ tin cậy được đo bằng xác suất hệ thống hoạt động không lỗi trong một khoảng thời gian nhất định. Tính sẵn sàng được đo bằng tỷ lệ thời gian hệ thống hoạt động bình thường so với tổng thời gian hoạt động.

3.2. Khả năng phục hồi Đo lường thời gian và mức độ phục hồi lỗi

Khả năng phục hồi là khả năng của hệ thống phục hồi sau khi xảy ra lỗi. Chỉ số này được đo bằng thời gian cần thiết để phục hồi hệ thống và mức độ phục hồi, tức là hệ thống có thể phục hồi hoàn toàn hay chỉ một phần.

3.3. Hiệu năng và chi phí Cân bằng giữa chất lượng và nguồn lực

Khi lựa chọn kỹ thuật chịu lỗi, cần cân bằng giữa hiệu năngchi phí. Một số kỹ thuật chịu lỗi có thể cải thiện độ tin cậytính sẵn sàng của hệ thống, nhưng cũng có thể làm giảm hiệu năng và tăng chi phí. Do đó, cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố này trước khi đưa ra quyết định.

IV. Ứng dụng thực tế Ví dụ về hệ thống chịu lỗi điển hình

Để hiểu rõ hơn về hiệu quả của các kỹ thuật xây dựng phần mềm chịu lỗi, luận văn sẽ trình bày một số Case study phần mềm chịu lỗi điển hình. Các ví dụ này bao gồm hệ thống điều khiển máy bay, hệ thống giao dịch chứng khoán, và hệ thống điều khiển nhà máy điện hạt nhân. Phân tích các ví dụ về hệ thống chịu lỗi này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách các kỹ thuật này được áp dụng trong thực tế và những lợi ích mà chúng mang lại.

4.1. Hệ thống điều khiển máy bay Yêu cầu độ tin cậy phần mềm cao

Trong hệ thống điều khiển máy bay, độ tin cậy là yếu tố sống còn. Bất kỳ lỗi nào trong hệ thống điều khiển đều có thể dẫn đến tai nạn thảm khốc. Do đó, các hệ thống này thường sử dụng nhiều kỹ thuật chịu lỗi khác nhau, bao gồm Redundancy, Diversification, và Error detection.

4.2. Hệ thống giao dịch chứng khoán Đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu

Trong hệ thống giao dịch chứng khoán, tính toàn vẹn dữ liệu là rất quan trọng. Bất kỳ lỗi nào trong hệ thống giao dịch đều có thể dẫn đến thiệt hại tài chính lớn. Do đó, các hệ thống này thường sử dụng Transaction management, Checkpointing, và Rollback recovery.

4.3. Hệ thống điều khiển nhà máy điện hạt nhân Khả năng phục hồi phần mềm nhanh chóng

Trong hệ thống điều khiển nhà máy điện hạt nhân, khả năng phục hồi nhanh chóng là rất quan trọng. Bất kỳ sự cố nào trong hệ thống điều khiển đều có thể dẫn đến thảm họa hạt nhân. Do đó, các hệ thống này thường sử dụng Exception handlingRecovery Blocks.

V. Xu hướng và tương lai phần mềm chịu lỗi 2025

Kỹ thuật xây dựng phần mềm chịu lỗi đang không ngừng phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các hệ thống phức tạp. Các xu hướng hiện tại bao gồm sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phát hiện và sửa chữa lỗi, phát triển các kiến trúc phần mềm chịu lỗi linh hoạt và khả năng mở rộng, và áp dụng các phương pháp xây dựng phần mềm bền vững dựa trên các nguyên tắc thiết kế Fault-Tolerant Software. Nghiên cứu về FTTX (Fault-Tolerant Tuple Space) cũng mở ra những hướng đi mới trong việc xây dựng các hệ thống phân tán chịu lỗi.

5.1. AI trong phát hiện và sửa chữa lỗi Tiềm năng và thách thức

Trí tuệ nhân tạo (AI) có tiềm năng lớn trong việc phát hiện và sửa chữa lỗi phần mềm. AI có thể được sử dụng để phân tích mã nguồn, nhật ký hệ thống, và dữ liệu kiểm thử để tìm ra các lỗi tiềm ẩn. AI cũng có thể được sử dụng để tự động sửa chữa lỗi, giảm thiểu thời gian chết và chi phí khắc phục.

5.2. Kiến trúc phần mềm chịu lỗi linh hoạt và khả năng mở rộng

Các kiến trúc phần mềm chịu lỗi cần phải linh hoạt và khả năng mở rộng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các hệ thống phức tạp. Các kiến trúc này cần phải dễ dàng thay đổi và thích ứng với các yêu cầu mới, đồng thời đảm bảo độ tin cậytính sẵn sàng của hệ thống.

5.3. FTTX Fault Tolerant Tuple Space Hướng đi mới cho hệ thống phân tán

FTTX (Fault-Tolerant Tuple Space) là một mô hình lập trình phân tán cho phép các ứng dụng hoạt động một cách chịu lỗi. Trong mô hình này, dữ liệu được lưu trữ trong các tuple space, và các ứng dụng có thể truy cập và thao tác với các tuple một cách độc lập. Điều này giúp giảm thiểu tác động của lỗi phần cứng và phần mềm đến hoạt động của hệ thống.

VI. Kết luận Đánh giá kỹ thuật chịu lỗi Hướng nghiên cứu tiếp theo

Luận văn đã trình bày một cái nhìn tổng quan về các kỹ thuật xây dựng phần mềm chịu lỗi khác nhau, từ các kỹ thuật cơ bản đến các kỹ thuật tiên tiến. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống, bao gồm mức độ tin cậy cần thiết, chi phí, và hiệu năng. Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm phát triển các phương pháp đánh giá hiệu quả chính xác hơn, khám phá các ứng dụng mới của trí tuệ nhân tạo trong xây dựng phần mềm chịu lỗi, và phát triển các kiến trúc phần mềm chịu lỗi linh hoạt và khả năng mở rộng. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực này là rất quan trọng để đảm bảo rằng các hệ thống phần mềm có thể hoạt động một cách tin cậy và an toàn trong mọi tình huống.

6.1. Tổng kết các phương pháp và kỹ thuật đã phân tích

Luận văn đã trình bày và phân tích chi tiết các phương pháp và kỹ thuật xây dựng phần mềm chịu lỗi, bao gồm Redundancy, Diversification, Error detection, Error correction, N-Version Programming, Recovery Blocks, TMR, và FTTX. Mỗi phương pháp và kỹ thuật đều có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống.

6.2. Các vấn đề cần quan tâm và nghiên cứu sâu hơn

Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong lĩnh vực xây dựng phần mềm chịu lỗi, vẫn còn nhiều vấn đề cần được quan tâm và nghiên cứu sâu hơn. Các vấn đề này bao gồm phát triển các phương pháp đánh giá hiệu quả chính xác hơn, khám phá các ứng dụng mới của trí tuệ nhân tạo, và phát triển các kiến trúc phần mềm chịu lỗi linh hoạt và khả năng mở rộng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - TONG QUAT VE KY THUAT XAY DUNG PHAN ME CIWU LOI 1.1- Xây dựng phần mềm và các vấn đề gặp phải Như trên đã nói, việc xây dựng phần mêm khó tránh khỏi lỗi xây ra trong quá trình hoạt động. Cho dủ phần mềm đó dược thiết kế và phát triển bởi các nhà khoa học, các nhà lập trình suất sắc nhất và được sử dụng các công cụ trợ giúp hiện đại nhất thì cũng không thể nói rằng phần mềm không có lỗi. nữa, tăng cường tỉnh tin cậy của phần mềm lả một thách thức rất lớn nếu so sánh với việc làm đỏ đối với phần cựng. Thông thường lỗi phần cứng là các lỗi vật lý mà con người có thể biết rô đặc điểm hoặc có thé nhận biết trước dược lỗi phần cứng khi nó xây ra.

lrái lại, lỗi phần mềm không là lỗi vật lý, nó không bị cháy, nễ hoặc méo mó như phần cứng, nó Tất khó để nhìn thấy, nhận thức được vả quan trọng nhất là rất khó để khắc phục lãi phần mềm. Lỗi phần mễm xảy ra trong nhiều trường hợp khác nhau, có thể phần mềm được xây dựng theo đúng yêu cầu đặt ra nhưng bản thân yêu câu đó đã được hiểu sai so voi bai loan thực tế, cũng oó thể phần mềm được thiết kế và phát triển S81 SO VỚI YÊU. Có một điều cần lưu ¥ ting, không giếng như lỗi do phần cứng, đổi với lỗi phần mềm quá trình thay đối hoặc sửa chữa lỗi phân mễm có thể sinh ra các lỗi mới khác. Để khắc phục phần mềm có lỗi không chỉ đơn giản như phần cứng (thay thế phần cứng khác), vì việc này có thế làm phần mém cảng bị lỗi nhiều hơn.

ĐỀ giải quyết vẫn dé nay buộc người ta phãi nghĩ đến việc nghiên cửu các giải pháp kỹ thuật để phục vụ cho việc xây dựng phin mềm có khả năng chịu được lỗi. [2] ảnh giá và so sảnh các kỹ thuật xây dựng phân mềm chịn lẫt phan mém chiu 16i 14 mét day các hành động được thực hiện nhằm mục đích loại bố các trạng thái lỗi phần mềm (Grrors) trong quá trình hoạt động của phần mềm. Có hai dạng phục hồi lỗi đó là phục hổi quay lui (backward Tecovery) và phục hỗi tiến (forward recovery). - Phục hoi quay lui Ehi có lỗi xuất hiện trong một hệ thống phần mềm, hệ thống lúc này có trạng thái lỗi.

Việc phục hồi hệ thắng, như trên đã nói, là cố gắng dưa hệ thông quay trở về trạng thái không có lỗi (error-free). Kỹ thuật phục hồi quay lui thực hiện điều này bằng cách đưa hệ thống quay trở lại trạng thái trước đó, khi chưa có lỗi xây ra. Kỹ thuật này luồn mặc định rằng trạng thái của hệ thống trước đó không có lỗi. la gọi đó là điểm phục hồi hệ thống (checkpointing) đã được xác định trước.

Trạng thái của hệ thống tại điểm phục hồi này không bị ảnh hưởng bởi các lỗi vừa xây ra. Kỹ thuật phục hồi quay lui có một số ưu điểm sau: a Ap dung tốt đối với các lỗi chưa thể dự đoán có thể xây ra trong quá. trình hoat đông của phần mém. a Nguyén lý hoạt động của kỹ thuật nảy cho phép áp dụng rộng rãi mà không ần phái sửa dấi nhiều khi ứng dụng cho các phần mềm khác nhau.

a Kỹ thuật này được áp đụng mà không cần biết nội dung lỗi khi nó xảy ra. Yêu cầu duy nhất của kỹ thuật này là biết được trạng thái an toản trước trạng thái lỗi hiện tại. a_ Được áp dụng một cách trong suốt đôi với người sử đựng với bất kỳ lãi phần mềm nào a Áp dụng kỹ thuật phục hồi quay lui có thể loại bỏ bớt một số lỗi mà có thể sau khi được phục hồi lỗi sẽ bị mất di, có nghĩa là nếu chương trình thực hiện mả không xảy ra lỗi như trước. ảnh giá và so sảnh các kỹ thuật xây dựng phân mềm chịn lẫt Tuy nhiên kỹ thuật phục hồi quay lui cũng có một số nhược điểm nhất định: a_ Kỹ thuật này tiêu tốn nhiều tải nguyên hệ thống (thời gian, sự lính toán, sự lưu trữ.) a Thông thường hệ thẳng tạm thời dừng lại trong khi thực hiện phục héi a Nếu trong một hệ thống có nhiều tiến trình, một trong số đó sử dụng kỹ thuật phục hỗi quay lai thì hiệu ửng domino (vấn đề này sẽ dược nói đến ở phần sau) có thể xảy ra đối với toàn hệ thống.2 - Phục hỏi n Như đã nói ở trên, khi có lỗi xây ra trong hệ thống phần mềm, các kỹ thuật phục hỗồi sẽ tìm cách đưa hệ thống về trang thái không có lỗi.

Kỹ thuật phục hội tiến thực hiện việc nay bằng cách bổ qua bước phát sinh ra lỗi hoặc tìm một con đường khác để hệ thống tiếp tục hoạt đông với hy vọng con đường, mới không sinh ra lỗi. Kỹ thuật này có một số ưu điểm sau: a_ Kỹ thuật nảy áp dụng khá hiệu quả cho các hệ thống thời gian thực, tai vì khác với kỹ thuật phục hồi quay lui, nó không làm tổn thời gian chung của hệthống khi được kích hoạt. a Đối với các lỗi dược doán biết trước, sử dựng kỹ thuật này sẽ rất phủ hợp. Một số nhược điểm của kỹ thuật phục hẻi tiến: u Voi nguyén ly hoạt động như trên, kỹ thuật này chí được áp dựng cho từng hệ thống cụ thể với các yêu cầu cụ thể.

u_ Kỹ thuật này chí loại bỏ đi các lỗi đã dược nhận biết trước. Do đó yêu cầu tiên quyết của hệ thống khi áp dụng kỹ thuata nảy là phải hiểu biết một cách chỉ tiết các lỗi có thể gây ra cho hệ thống khi hoạt động ảnh giá và so sảnh các kỹ thuật xây dựng phân mềm chịn lẫt lỗi của hệ thống Trong thực tế các kỹ thuật như vậy đã được nhắc đến và nghiên cửu từ trên 20 năm nay. Hiện nay tổn lại rất nhiều kỹ thuật xây dựng phần mềm chịu lỗi được chia thành các nhóm như sau [8] a Nhém các kỹ thuật sử dụng một phiên bản phần mém (Single Version Software): Đây là các kỹ thuật cổ điển, luôn được áp dụng, trong khi phát triển bất kỳ phần mềm nào, ví đụ như kỹ thuật bắt lỗi, kỹ thuật quản lý ngoại lệ (exception handling) a Nhớm các kỹ thuật sử dụng nhiều phiên bản phần mềm (Multiple Version Software): Cac kf thuật này sử dụng nhiều phiên bản phần mềm được thiết kế khác nhau cùng thực hiện một công việc của bài toán. a Nhóm các kỹ thuật sử dụng nhiều dữ liệu làm đầu vào cho phần mém (Multi Data): Các kỹ thuật này sử dụng cách biển đổi từ một đữ liệu đầu vào duy nhất để cung cấp cho hệ thống, nhằm hy vọng rằng một trong số những dữ liệu đầu vào sau khi đã được biến đổi sẽ cho kết quả đầu ra như ý muốn.

Tom lại các kỹ thuật lập trình chịu lỗi được thiết kế nhằm mục đích cho phép hệ thống vẫn hoạt déng bình thường kể cả trong trường hợp có lỗi phát sinh sau quá trình phát triển hệ thông. Tuy nhiên các kỹ thuật lập trình chịu lỗi chỉ có tác dụng với giai đoạn mã hoá các yêu cầu phần mềm chứ không thể có tác dụng nếu người thiết kể và xây dựng hệ thống không hiểu yêu cầu bài toán thực tế đẫn đến mã hoá sai so với yêu cầu thực tế.3 - Phục hôi lỗi Phục hồi lỗi là một phẫn quan trọng trong quá trình xây dựng phần mềm chịu lỗi bao gỗm phát hiện lỗi, chẩn đoán nguyên nhân, thực hiện cô lập hay cách ly lỗi và phục hồi phần mềm lại tỉnh trạng mong muốn. Quá trình xây dựng ảnh giá và so sảnh các kỹ thuật xây dựng phân mềm chịn lẫt 1.2 - Các biện pháp để nâng cao tinh tin cậy của phần mêm 1.1 - Một số khái niệm Trước hết tìm hiểu một số khái niệm thường được sử dụng khi nói đến qua trình hoạt động cúa phần mềm bắt kỳ. Khái niệm dau tiên nói đến ở dây lá fault, đó chính là sự thiếu SÓT, SỰ Sai lầm mắc phải trong quả trình xây dựng phần mềm, nỏ chỉnh là nguyên nhân gây ra lỗi khi phần mềm hoạt động.

Error là một trạng thái lỗi được xác dịnh của phần mềm. Hrror có thể là niguyên nhân gây ra các error khác. Các fault cũng sẽ được nhận diện khi có một crror nảo đỏ xây ra 'riếp theo là khái niềm failue, nó xáy ra khi phần mềm thực hiện hành động, khác không thuộc trong các hành động, nằm trong dự định của nhà thiết kế khi thiết kế phần mềm. 'Irong thực tế các khải niêm trên có liên quan với nhau thanh một vỏng tròn, cái này là nguyễn nhân của cải kia, cái kia là hậu quả của cái này.

Các hiện pháp để nâng cao tính tin cây của phần mềm được chia thành hai nhóm chỉnh, nhóm thứ nhất áp dung trong qui trình xây dựng phần mễm (biên pháp tránh lỗi và biện pháp xây dựng phần mềm ohảu lỗi). Nhóm thứ hai được áp dụng sau khi phần mễm đã được xây dựng xong (biện pháp loại bỏ lỗi và biện pháp dự đoán lỗi). Tóm lại có các biện pháp sau được ap dụng để nang cao tính tin cây của phần mềm a Biện pháp tránh lỗi. a_ Biện pháp loại bỏ lỗi.

a_ Biện pháp dự đoán lỗi a_ Biện pháp xây dựng phần mềm chịu lỗi.2 - Biện pháp tránh lỗi Biện pháp này được thực hiên trong quá trình xây dựng phần mềm nhằm giảm bớt lỗi xây ra sau này khi phần mềm hoạt động. Nó góp phần xây dựng phần ảnh giá và so sảnh các kỹ thuật xây dựng phân mềm chịn lẫt 1.2 - Các biện pháp để nâng cao tinh tin cậy của phần mêm 1.1 - Một số khái niệm Trước hết tìm hiểu một số khái niệm thường được sử dụng khi nói đến qua trình hoạt động cúa phần mềm bắt kỳ. Khái niệm dau tiên nói đến ở dây lá fault, đó chính là sự thiếu SÓT, SỰ Sai lầm mắc phải trong quả trình xây dựng phần mềm, nỏ chỉnh là nguyên nhân gây ra lỗi khi phần mềm hoạt động. Error là một trạng thái lỗi được xác dịnh của phần mềm.

Hrror có thể là niguyên nhân gây ra các error khác. Các fault cũng sẽ được nhận diện khi có một crror nảo đỏ xây ra 'riếp theo là khái niềm failue, nó xáy ra khi phần mềm thực hiện hành động, khác không thuộc trong các hành động, nằm trong dự định của nhà thiết kế khi thiết kế phần mềm. 'Irong thực tế các khải niêm trên có liên quan với nhau thanh một vỏng tròn, cái này là nguyễn nhân của cải kia, cái kia là hậu quả của cái này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ