Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thơ haiku là một trong những thể thơ truyền thống tiêu biểu nhất của nền văn học Nhật Bản, có lịch sử hình thành hơn 400 năm và hơn một thế kỷ lan tỏa trên phạm vi toàn cầu. Tại Việt Nam, thơ haiku bắt đầu được tiếp nhận từ nửa cuối thế kỷ XX và ngày càng khẳng định vị trí khi được đưa vào giảng dạy trong chương trình đại học chuyên ngành Văn học cũng như cấp Trung học phổ thông. Mặc dù số lượng công trình dịch thuật, tiểu luận và giáo trình giới thiệu về haiku tại Việt Nam tương đối phong phú, phần lớn các tài liệu trước đây thường tiếp cận theo hướng giới thiệu tác giả đơn lẻ, phân tích đặc điểm thể loại chung hoặc dịch thơ theo mùa. Việc nghiên cứu một cách toàn diện, có hệ thống về tiến trình vận động và các bước chuyển cách tân nghệ thuật của haiku từ giai đoạn cổ điển qua thời kỳ trung đại đến cuộc cải cách cận hiện đại vẫn còn nhiều khoảng trống. Xuất phát từ thực tiễn học thuật đó, tác giả Lâm Minh Trí thực hiện khóa luận tốt nghiệp "Cách tân nghệ thuật thơ haiku từ Matsuo Basho đến Masaoka Shiki" tại Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (2018), dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Nguyễn Bích Nhã Trúc.

Theo văn bản khóa luận, mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm bốn nhiệm vụ cụ thể:

  1. Làm rõ nguồn gốc hình thành thơ haiku, từ đó tìm hiểu những biến chuyển, thay đổi qua từng thời kỳ phát triển của thể thơ này.
  2. Nghiên cứu và nhìn nhận lại sự nghiệp, phong cách sáng tác, giá trị nghệ thuật trong thơ haiku của các tác gia tiêu biểu, chỉ ra những đóng góp cụ thể vào sự cách tân nghệ thuật thơ haiku từ cổ điển đến hiện đại.
  3. Hệ thống hóa lại các tư liệu nghiên cứu về thơ haiku, khắc phục những thiếu sót và bổ sung các quan điểm về sự đổi mới qua từng thời kỳ lịch sử văn học.
  4. Tìm hiểu thế giới nghệ thuật và tư duy nghệ thuật, đặc biệt là các phạm trù mỹ học truyền thống Nhật Bản trong các bài thơ haiku tiêu biểu.

Đối tượng nghiên cứu của luận văn là thơ haiku Nhật Bản từ cổ điển đến hiện đại, tập trung vào thời kỳ hình thành, các giai đoạn chuyển tiếp, vai trò của ba nhà thơ Matsuo Basho, Yosa Buson, Kobayashi Issa trong việc định hình và phục hưng haiku cổ điển, cùng công cuộc cải cách thơ haiku thời Minh Trị (Meiji) của Masaoka Shiki và các khuynh hướng thơ thời Đại Chính (Taisho), Chiêu Hòa (Showa). Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở tiến trình nghệ thuật thơ haiku từ trước thời Matsuo Basho đến những năm 1980, khảo sát qua các tuyển tập thơ tiêu biểu của "tứ trụ haiku" (Basho, Buson, Issa, Shiki) cùng 362 bài thơ được tập hợp trong phụ lục luận văn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên lý thuyết thể loại, thi pháp học văn học và hệ thống mỹ học truyền thống Nhật Bản. Các khái niệm then chốt được tác giả sử dụng bao gồm:

  • Cấu trúc thể loại và thi pháp hình thức: Cấu trúc âm tiết 17 âm (ngắt nhịp 5 – 7 – 5); quý ngữ (kigo 季語) và quý đề (kidai 季題) bắt nguồn từ cảm thức về mùa (kisetsukan 季節感); từ ngắt (kireji 切字) với vai trò ngắt nhịp cảm xúc, tạo khoảng lặng nội tâm và cấu trúc "ý tại ngôn ngoại".
  • Hệ thống phạm trù mỹ học: Triết lý Thiền tông (Zen 禅) với quan niệm hữu - vô (yu 有 - mu 無), công án (ko-an 公案), đốn ngộ (satori 悟); nhóm cảm thức thẩm mỹ huyền bí - tâm linh gồm bi cảm (mono no aware 物の哀れ), thanh bần giản dị (wabi 詫び), tịch liêu cổ kính (sabi 寂), u huyền sâu kín (yugen 幽玄); nhóm cảm thức tinh tế - cô đọng gồm khinh thanh thoát tục (karumi 軽み), dư tình (yojo 余情), trào lộng nhẹ nhàng (okashimi おかしみ), trầm nhã (shibusa 渋さ).
  • Lý thuyết văn học cận - hiện đại: Quan niệm về chủ nghĩa tả thực (realism) của Tsubouchi Shoyo, chủ nghĩa tự nhiên (naturalism), quan niệm "tả sinh" (shasei 写生) của Masaoka Shiki và hiện tượng sáo mòn trong thơ truyền thống (tsukinami 月並).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp ba phương pháp chính:

  • Phương pháp nghiên cứu lịch sử - xã hội (áp dụng trọng tâm ở Chương 1): Đặt thơ haiku vào tiến trình lịch sử văn hóa Nhật Bản, từ thời kỳ cổ đại Nara, Heian qua thời Mạc phủ Kamakura, Muromachi, Edo đến cuộc Duy tân Minh Trị và giai đoạn hậu chiến.
  • Phương pháp nghiên cứu thi pháp học (áp dụng trọng tâm ở Chương 2 và Chương 3): Phân tích cấu trúc thể loại, các yếu tố nghệ thuật ngôn từ (kireji, kigo), thi pháp không gian - thời gian và thế giới hình tượng trong tác phẩm.
  • Phương pháp tiếp cận văn học từ góc độ văn hóa kết hợp phân tích - tổng hợp: Giải mã các biểu tượng nghệ thuật gắn liền với tín ngưỡng Thần đạo (Shinto), Phật giáo và phong tục đời sống Nhật Bản thông qua việc khảo sát nguyên bản văn tự Hán - Nhật và các bản dịch tiếng Việt.

Nguồn ngữ liệu phục vụ nghiên cứu bao gồm các văn bản cổ điển (Manyoshu, Kojiki, Fudoki, Nihon shoki, Kokin wakashu, Shinsen Tsukubashu, tập ký Oku no hosomichi), các công trình nghiên cứu phương Tây (W. Aston, Basil Hall Chamberlain, Harold G. Henderson, Ueda Makoto) và các công trình nghiên cứu, dịch thuật chuyên sâu tại Việt Nam của Nhật Chiêu, Nguyễn Nam Trân, Đoàn Lê Giang, Vĩnh Sính, Nguyễn Vũ Quỳnh Như, Nguyễn Thị Lam Anh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Thơ haiku trong dòng chảy thơ ca Nhật Bản

Chương 1 (43 trang) phác thảo bức tranh toàn cảnh về tiến trình vận động lịch sử của thơ ca Nhật Bản và định vị vị trí của haiku trong dòng chảy đó. Tác giả chỉ ra rằng haiku không hình thành biệt lập mà là kết quả của một chuỗi tiếp biến thể loại kéo dài nhiều thế kỷ:

  • Khởi nguồn từ waka (hòa ca): Thể thơ 31 âm tiết xuất hiện từ thời cổ đại trong Vạn Diệp Tập (Manyoshu), phát triển qua các dạng thức katauta, sedoka, choka và định hình chủ đạo ở thể tanka (đoản ca: 5 – 7 – 5 – 7 – 7 âm tiết).
  • Từ renga (liên ca) đến haikai (hài hài): Thời Heian và Muromachi chứng kiến sự ra đời của renga (chuỗi thơ nối tiếp giữa nhiều tác giả, kết hợp thượng cú kami no ku 17 âm và hạ cú shimmo no ku 14 âm). Thi sĩ Sogi đã đưa renga lên đỉnh cao với Tân soạn trúc ba tập (Shinsen Tsukubashu, 1495). Khi renga dần suy thoái, đoạn mở đầu 17 âm tiết (hokku - phát cú) kết hợp với ngôn ngữ trào lộng (haigon) đã tách ra thành haikai no renga, tạo tiền đề cho thể thơ haikai độc lập.
  • Từ haikai đến haiku: Trải qua thời Edo với các trường phái Teimon và Danrin, thể thơ được hoàn thiện về tính nghệ thuật trước khi chính thức mang tên gọi haiku dưới thời Minh Trị nhờ Masaoka Shiki.

Bên cạnh tiến trình thể loại, chương này phân tích sâu các đặc trưng nghệ thuật bản cốt (tính ngắn gọn hàm súc 17 âm tiết, cơ chế vận hành của kigo và kireji, tính đa nghĩa mơ hồ), các nhân tố tác động đến nhu cầu cách tân (sự du nhập văn minh phương Tây thời Meiji, báo chí hiện đại, chủ nghĩa tả thực của Tsubouchi Shoyo, tác động của chiến tranh và văn học vô sản thập niên 1920) và hệ thống phạm trù mỹ học Nhật Bản bắt nguồn từ tự nhiên đảo quốc, tín ngưỡng Thần đạo (Shinto), triết lý Thiền tông (Zen) cùng các cảm thức thẩm mỹ aware, wabi, sabi, yugen, karumi.

Chương 2: Cách tân nghệ thuật thơ haiku thời Basho

Chương 2 (45 trang) tập trung khảo sát những bước chuyển biến nghệ thuật của haiku cổ điển giai đoạn thế kỷ XVII – XVIII:

  • Giai đoạn tiền Basho: Phân tích sự đối lập tư tưởng sáng tác giữa hai thi phái sơ kỳ Edo. Phái Teimon do Matsunaga Teitoku khởi xướng mang tính bảo thủ, tri thức, gò bó trong quy tắc niêm luật cổ điển. Ngược lại, phái Danrin do Nishiyama Soin dẫn đầu mang xu hướng tự do, phóng khoáng, đưa ngôn ngữ đời thường vào thơ nhưng đôi khi rơi vào thô tục, hời hợt.
  • Vai trò cách tân của Matsuo Basho (1644–1694): Basho đã dung hợp kỹ thuật của các phái đi trước, thanh lọc ngôn từ và xác lập vị thế độc lập, trang trọng cho haikai. Ông đưa thơ gắn liền với hiện thực đời sống và thiên nhiên qua những chuyến lữ hành, đưa chiều sâu triết lý Thiền tông và các cảm thức sabi (tịch liêu), wabi (thanh bần) vào tác phẩm. Đặc biệt ở chặng cuối sự nghiệp, Basho đề xướng phong cách karumi (khinh thanh) – lối viết nhẹ nhàng, thanh thoát, quan sát sự vật bình dị mà không gượng ép tư tưởng.
  • Giai đoạn hậu Basho và phong trào phục hưng: Sau khi Basho qua đời, phong trào haikai rơi vào thoái trào do các môn đệ bắt chước sáo rỗng. Đến giữa thế kỷ XVIII, hai gương mặt kiệt xuất đã phục hưng thể thơ: Yosa Buson (1716–1784) đưa hội họa vào thi ca, hình thành phong cách haiku duy mỹ giàu hình ảnh và màu sắc; Kobayashi Issa (1763–1827) phát triển khuynh hướng "phi haiku", mang đậm tinh thần nhân văn, dung dị, cất lên tiếng nói đồng cảm sâu sắc với số phận con người nghèo khổ và những sinh linh nhỏ bé trong tự nhiên.

Chương 3: Cách tân nghệ thuật thơ haiku thời Shiki

Chương 3 (38 trang) luận giải cuộc cách tân haiku cận hiện đại gắn liền với bối cảnh xã hội Nhật Bản cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX:

  • Bối cảnh suy thoái thời Meiji: Chế độ Mạc phủ sụp đổ, Nhật Bản mở cửa duy tân. Thơ haikai truyền thống lúc này lâm vào khủng hoảng nặng nề bởi lối sáng tác khuôn mẫu, sự can thiệp của chính quyền và sự thống trị của lệ thơ tsukinami (lối thơ sáo mòn, thù tạc, thiếu tính chân thực).
  • Cuộc cải cách của Masaoka Shiki (1867–1902): Shiki sử dụng báo chí làm công cụ phê bình sắc bén đối với lối viết cũ, đồng thời đề xướng cương lĩnh hiện đại hóa haiku:
    • Chính thức phổ biến tên gọi haiku để phân biệt với haikai và hokku liên ngâm truyền thống.
    • Vận dụng nguyên lý hội họa phương Tây để đề xuất phương pháp "tả sinh" (shasei - vẽ lại sự sống thực tế), yêu cầu người làm thơ phải quan sát và ghi nhận trung thực đối tượng khách quan thay vì gán ghép điển cố ước lệ.
    • Khởi xướng nghệ thuật "haiku dư từ", chấp nhận sự phá vỡ niêm luật 17 âm tiết cố định khi cần diễn đạt trọn vẹn hiện thực đời sống.
    • Đổi mới nhận thức về quý ngữ (kigo), không câu nệ vào hệ thống từ ngữ mùa vụ cổ điển mà mở rộng sang các hình ảnh sinh hoạt đời thường của xã hội hiện đại.
  • Biến chuyển nghệ thuật sau thời Shiki: Khảo sát sự phân hóa của các trường phái haiku thời Taisho và Showa (khuynh hướng tượng trưng, khuynh hướng phúng vịnh), thái độ của các nhà thơ trước và sau Chiến tranh thế giới thứ hai, và sự hòa nhập của haiku thành loại hình nghệ thuật của thời đại mới sau năm 1945.

Kết quả và đóng góp

Luận văn đã làm rõ tiến trình vận động nội tại của thơ haiku Nhật Bản qua việc so sánh đối chiếu hai cuộc cách tân mang tính cột mốc của Matsuo Basho và Masaoka Shiki:

Tiêu chí đối sánh Cách tân thời Matsuo Basho (Cổ điển) Cách tân thời Masaoka Shiki (Hiện đại)
Bối cảnh lịch sử - văn hóa Thời kỳ Edo; gắn với sự hưng thịnh của tầng lớp thị dân và tư tưởng Phật giáo Thiền tông. Thời kỳ Minh Trị (Meiji); gắn với phong trào Tây hóa, chủ nghĩa hiện thực và sự phát triển của báo chí.
Định danh thể loại Nâng haikai từ trò chơi liên ngâm trào lộng thành thể thơ nghệ thuật độc lập. Định danh chính thức thuật ngữ haiku; tách hẳn thể thơ khỏi hình thức renga liên hoàn.
Thi pháp hình thức Tuân thủ kết cấu 17 âm tiết (5–7–5); sử dụng nghiêm ngặt kireji và kigo theo quy phạm mùa. Đề xuất "haiku dư từ" (cho phép vượt 17 âm); hiện đại hóa và mở rộng phạm vi của kigo.
Cảm thức thẩm mỹ chủ đạo Thấm đượm mỹ học Thiền; các phạm trù sabi (tịch liêu), wabi (thanh bần), karumi (khinh thanh). Đề cao nguyên lý "tả sinh" (shasei); chú trọng tính chân thực, khách quan của đời sống hiện đại.
Phương thức truyền bá Lữ hành, giao lưu thi quán, trước tác các tập ký văn xuôi kết hợp thơ (haibun). Sử dụng báo chí đại chúng, chuyên mục phê bình văn học và các diễn đàn tân văn học.

Về mặt đóng góp khoa học, công trình mang lại những giá trị cụ thể:

  • Xác lập một cái nhìn hệ thống, xuyên suốt về tiến trình cách tân nghệ thuật thơ haiku từ khởi nguyên waka, renga đến diện mạo cận hiện đại, chỉ ra tính liên tục và các bước đột phá thi pháp qua từng thời kỳ.
  • Phân tích và hệ thống hóa mối quan hệ giữa hệ thống phạm trù mỹ học truyền thống Nhật Bản với thi pháp thơ haiku thông qua ngữ liệu văn bản cụ thể.
  • Xây dựng phần phụ lục gồm 362 bài thơ haiku kèm nguyên văn, phiên âm Romanji, bản dịch nghĩa/thơ tiếng Việt và hệ thống giải nghĩa thuật ngữ chuyên ngành (3 trang), cung cấp nguồn dữ liệu đáng tin cậy phục vụ nghiên cứu và giảng dạy văn học Nhật Bản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế do điều kiện khách quan:

  • Do giới hạn về tài liệu gốc tiếng Nhật và dung lượng đồ sộ của kho tàng thơ ca Nhật Bản, công trình chỉ tiến hành khảo sát trên các tuyển tập thơ tiêu biểu của các tác gia lớn (Basho, Buson, Issa, Shiki) chứ chưa thể bao quát toàn bộ sự nghiệp sáng tác của từng cá nhân.
  • Luận văn chưa đi sâu vào việc so sánh đối chiếu thi pháp thơ haiku với thơ ca của các quốc gia phương Đông khác (như thơ Đường Trung Quốc hay thơ Thiền Việt Nam thời Lý – Trần).

Hướng nghiên cứu tiếp nối được gợi mở bao gồm:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các trào lưu thơ haiku hiện đại và hậu hiện đại từ sau năm 1980 đến thế kỷ XXI.
  • Đi sâu nghiên cứu thi pháp học so sánh giữa thơ haiku Nhật Bản và các thể loại thơ ngắn phương Đông, cũng như quá trình tiếp nhận và sáng tác thơ haiku bằng tiếng Việt của các tác giả Việt Nam đương đại.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Giảng viên và sinh viên chuyên ngành Sư phạm Ngữ văn, Văn học nước ngoài, Đông phương học và Nhật Bản học tại các trường đại học, cao đẳng.
  • Giáo viên Trung học phổ thông cần tư liệu chuyên sâu để giảng dạy phần văn học Nhật Bản trong chương trình Ngữ văn.
  • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến thi pháp học thể loại, lịch sử văn học Đông Á và tiến trình giao lưu văn hóa Đông - Tây thời kỳ cận đại.

Các nội dung đáng tham khảo nhất trong luận văn gồm: phần phân tích hệ thống phạm trù mỹ học Nhật Bản (aware, wabi, sabi, karumi) ở Chương 1; chuyên luận về phương pháp "tả sinh" (shasei) và "haiku dư từ" của Masaoka Shiki ở Chương 3; cùng tập hợp 362 bài thơ haiku dịch chú tại Phụ lục 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Thể thơ haiku có nguồn gốc hình thành từ những thể loại thơ ca truyền thống nào của Nhật Bản?
Thơ haiku bắt nguồn từ thể thơ waka (chủ đạo là tanka 31 âm tiết: 5–7–5–7–7). Thời Heian và Muromachi, các nhà thơ nối nhiều khổ tanka lại tạo thành renga (liên ca). Ba câu đầu của renga (17 âm tiết: 5–7–5) gọi là kami no ku hay hokku (phát cú). Khi kết hợp yếu tố trào lộng (haigon), hokku dần tách khỏi chuỗi liên ca để trở thành haikai, và sau cuộc cải cách thời Minh Trị của Masaoka Shiki, thể thơ chính thức mang tên gọi haiku.

2. Hai trường phái Teimon và Danrin thời kỳ tiền Basho có đặc điểm nghệ thuật gì đối lập nhau?
Trường phái Teimon (do Matsunaga Teitoku khởi xướng) chủ trương bảo thủ, đề cao tính tri thức và áp dụng nghiêm ngặt các quy tắc niêm luật cổ điển. Ngược lại, trường phái Danrin (do Nishiyama Soin dẫn dắt) mang phong cách tự do, phóng khoáng, đưa ngôn ngữ thông tục đời thường vào thơ nhằm thoát khỏi sự khuôn sáo của Teimon, tuy nhiên đôi khi lại rơi vào sự hời hợt, dung tục.

3. Khái niệm "haiku dư từ" trong công cuộc cải cách của Masaoka Shiki là gì?
"Haiku dư từ" là kỹ thuật phá cách do Masaoka Shiki khởi xướng, cho phép một bài haiku vượt quá quy ước chuẩn 17 âm tiết (5–7–5). Mục đích của cải cách này là giúp nhà thơ diễn đạt trọn vẹn hiện thực đời sống và cảm xúc chân thực theo nguyên lý "tả sinh" (shasei), giải phóng thể thơ khỏi sự gò bó cứng nhắc về mặt hình thức số lượng âm tiết.

4. Cảm thức mỹ học karumi do Matsuo Basho đề xướng ở giai đoạn cuối đời mang ý nghĩa gì?
Karumi (khinh thanh) là quan niệm mỹ học hướng tới vẻ đẹp thanh thoát, nhẹ nhàng và giản dị. Thay vì tìm kiếm những hình tượng kỳ vĩ hay triết lý cao xa, nhà thơ thể hiện sự đốn ngộ và tình cảm sâu kín thông qua việc miêu tả những sự vật, hiện tượng hết sức bình dị của đời sống thường nhật bằng cái nhìn an nhiên, tĩnh tại.

5. Điểm khác nhau căn bản giữa quý đề (kidai) và quý ngữ (kigo) trong thơ ca Nhật Bản là gì?
Kidai (quý đề) là thuật ngữ mang tính cổ điển, bắt nguồn từ thơ waka, nhấn mạnh vào đề tài và việc miêu tả đặc trưng mùa màng, thời tiết mang tính quy phạm truyền thống. Trong khi đó, kigo (quý ngữ) xuất hiện từ thời cận đại, chú trọng vào từ ngữ cụ thể chỉ mùa trong bài thơ, cho phép mở rộng sang các hình ảnh sinh hoạt đời thường và mang tính linh hoạt, hiện đại hơn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lâm Minh Trí đã cung cấp một công trình nghiên cứu hệ thống, khoa học về tiến trình cách tân nghệ thuật thơ haiku Nhật Bản qua hai mốc thời gian mang tính bản lề là thời kỳ Matsuo Basho và thời kỳ Masaoka Shiki. Luận văn đã phân tích sâu sắc sự chuyển hóa thi pháp hình thức, cấu trúc ngôn từ và sự tiếp biến của các phạm trù mỹ học Thiền tông cũng như các trào lưu văn học phương Tây trong từng giai đoạn lịch sử. Với hệ thống tư liệu phong phú cùng phần phụ lục 362 bài thơ dịch chú công phu, công trình là một tài liệu nghiên cứu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho việc học tập, giảng dạy và nghiên cứu văn học Nhật Bản tại Việt Nam.