Luận văn Cách tân nghệ thuật thơ haiku từ Basho đến Shiki - Lâm Minh Trí, ĐH Sư phạm TP.HCM

Luận văn phân tích cách tân nghệ thuật thơ haiku từ thời Matsuo Basho đến Masaoka Shiki, làm rõ sự phát triển và đổi mới trong thi ca Nhật Bản qua hai đại thi

2018

212
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cách tân nghệ thuật thơ haiku từ Basho đến Shiki

Thơ haiku là thể thơ ngắn nhất thế giới với chỉ 17 âm tiết, được chia thành ba câu 5-7-5. Thể loại thơ này có nguồn gốc từ waka, trải qua quá trình phát triển từ renga đến haikai trước khi trở thành haiku độc lập. Matsuo Basho được xem là người đặt nền móng cho nghệ thuật haiku đỉnh cao, trong khi Masaoka Shiki là nhà cách tân quan trọng cuối thời kỳ Edo và đầu thời kỳ Meiji. Quá trình cách tân nghệ thuật thơ haiku diễn ra liên tục qua nhiều thế kỷ, phản ánh sự biến đổi trong tư duy thẩm mỹ và nhận thức nghệ thuật của người Nhật. Các nhà thơ haiku không ngừng tìm tòi, đổi mới từ nội dung đến hình thức biểu đạt. Nghiên cứu về sự cách tân này giúp hiểu rõ hơn chiều sâu văn hóa và triết lý Thiền trong thơ ca Nhật Bản. Bài viết phân tích hành trình nghệ thuật từ Basho đến Shiki, khám phá những đóng góp cách mạng của mỗi nhà thơ.

1.1. Nguồn gốc và quá trình hình thành thơ haiku

Thơ haiku khởi nguồn từ waka, một thể thơ truyền thống của Nhật Bản. Waka phát triển thành renga, tức thể thơ liên cú nhiều người sáng tác. Từ renga xuất hiện haikai với phong cách phóng khoáng hơn. Câu mở đầu của renga gọi là hokku, chính là tiền thân của haiku. Đến thời Masaoka Shiki, thuật ngữ haiku chính thức được sử dụng để chỉ thể thơ độc lập này. Sự kết hợp giữa haikai và hokku tạo nên tên gọi haiku, phân biệt với dạng nguyên thủy. Quá trình hình thành kéo dài hàng thế kỷ, đánh dấu sự trưởng thành của thơ ca Nhật Bản.

1.2. Ý nghĩa nghiên cứu cách tân thơ haiku

Nghiên cứu cách tân thơ haiku giúp hiểu sâu sắc hơn về lịch sử văn học Nhật Bản. Sự cách tân phản ánh những thay đổi xã hội, văn hóa và tư tưởng qua từng thời kỳ. Từ thời Basho với mĩ học Thiền đến thời Shiki với ảnh hưởng phương Tây, mỗi giai đoạn mang dấu ấn riêng. Việc phân tích cách tân còn giúp nhận ra giá trị phổ quát của thơ haiku trong văn học thế giới. Nghi cứu này cũng phục vụ việc giảng dạy và sáng tác thơ haiku hiện đại. Đồng thời, nó góp phần bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể quý giá của nhân loại.

II. Phân tích cách tân nghệ thuật thơ haiku thời kỳ Basho

Matsuo Basho sống trong thời kỳ Edo, được tôn xưng là thánh thơ haiku. Ông đã cách mạng hóa nghệ thuật haiku bằng việc đưa triết lý Thiền vào sáng tác. Trước Basho, hai phái Teimon và Danrin chi phối thơ haiku với hai xu hướng đối lập. Phái Teimon thiên về bảo thủ và tri thức, trong khi phái Danrin hướng đến sự tinh tế phóng khoáng. Basho vượt qua cả hai phái, tạo lập con đường riêng với nguyên tắc "fueki ryuko" - bất biến và lưu hành. Ông đề cao cảm thức sabi (tĩnh lặng), wabi (đơn sơ) và karumi (nhẹ nhàng). Nghệ thuật của Basho nhấn mạnh sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Ông sáng tạo phương pháp "karumi" - viết nhẹ nhàng, đời thường nhưng sâu sắc. Các tác phẩm của Basho như "Con đường hẹp phía Bắc" trở thành kinh điển. Cách tân của Basho đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển thơ haiku suốt nhiều thế kỷ sau.

2.1. Mĩ học Thiền trong thơ haiku của Basho

2.2. Đặc trưng nghệ thuật cách mạng của Basho

Basho cách tân thơ haiku bằng nhiều đặc trưng nghệ thuật độc đáo. Ông phát triển kỹ thuật "toriawase" - kết hợp các hình ảnh đối lập tạo hiệu ứng bất ngờ. Bài thơ về con quạ đậu trên cành khô chiều thu thể hiện sự tương phản giữa sự sống và cái chết. Basho sử dụng phương pháp "ma" - khoảng trống nghệ thuật để tạo chiều sâu cho bài thơ. Ông chú trọng việc sử dụng từ ngữ đời thường nhưng hàm chứa ý nghĩa sâu sắc. Nguyên tắc "fueki ryuko" của ông cân bằng giữa cái bất biến và cái thay đổi. Basho cũng sáng tạo thể loại haibun - kết hợp văn xuôi và haiku. Những cách tân này ảnh hưởng sâu rộng đến toàn bộ lịch sử thơ haiku sau này.

III. Phân tích cách tân thơ haiku thời kỳ Masaoka Shiki

Masaoka Shiki sống trong thời kỳ Meiji, khi Nhật Bản chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ văn hóa phương Tây. Ông được xem là nhà cách tân cuối cùng và quan trọng nhất của thơ haiku cổ điển. Shiki đề xướng chủ nghĩa tả thực "shasei" - phác họa đời sống, ảnh hưởng từ hội họa phương Tây. Ông phê phán lối viết sáo mòn, thiếu sáng tạo của nhiều nhà thơ đương thời. Shiki đề xuất viết haiku dựa trên quan sát trực tiếp, ghi lại khoảnh khắc thực. Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của "cảnh thật, tình thật" trong sáng tác. Shiki cũng cách tân ngôn ngữ haiku, sử dụng từ ngữ hiện đại hơn. Ông sáng lập tạp chí Hototogisu, tạo diễn đàn cho phong trào cách tân haiku. Mặc dù mắc bệnh nặng, Shiki vẫn sáng tác nhiệt huyết đến cuối đời. Cách tân của Shiki mở đường cho thơ haiku hiện đại, thích ứng với xã hội công nghiệp hóa.

3.1. Chủ nghĩa tả thực shasei trong thơ Shiki

Shasei - phác họa đời sống - là nguyên tắc sáng tác trung tâm của Shiki. Ông mượn khái niệm từ hội họa phương Tây, đặc biệt từ trường phái tả thực. Shiki cho rằng nhà thơ phải quan sát thiên nhiên và cuộc sống một cách trung thực. Ông phản đối việc sử dụng hình ảnh sáo mòn, ước lệ trong thơ haiku truyền thống. Shiki viết nhiều bài haiku ghi lại cảnh đời thường: hoa cúc héo, con chuồn chuồn, buổi chiều tà. Ông đề cao cảm xúc chân thật xuất phát từ trải nghiệm trực tiếp. Phương pháp shasei giúp haiku gần gũi hơn với đời sống hiện đại. Đây là bước đột phá quan trọng, đưa thơ haiku sang kỷ nguyên mới.

3.2. Ảnh hưởng văn hóa phương Tây đến cách tân của Shiki

Thời kỳ Meiji đánh dấu sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ giữa Nhật Bản và phương Tây. Shiki chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tư tưởng hiện đại hóa, đề cao khoa học và lý tính. Ông tiếp thu nguyên tắc tả thực từ hội họa châu Âu, áp dụng vào sáng tác haiku. Shiki cũng chịu ảnh hưởng từ chủ nghĩa cá nhân phương Tây, đề cao cái tôi sáng tạo. Ông phê phán lối tuân thủ quy tắc cứng nhắc của thơ haiku truyền thống. Tuy nhiên, Shiki không từ bỏ hoàn toàn di sản truyền thống mà kết hợp hài hòa. Ông giữ nguyên cấu trúc 17 âm tiết nhưng đổi mới nội dung và cách biểu đạt. Sự kết hợp Đông - Tây trong cách tân của Shiki tạo nên diện mạo mới cho thơ haiku.

IV. Kết luận và ứng dụng cách tân thơ haiku hiện đại

Hành trình cách tân thơ haiku từ Basho đến Shiki phản ánh sự phát triển liên tục của nghệ thuật. Basho đặt nền móng với mĩ học Thiền và nguyên tắc "fueki ryuko". Shiki hoàn thiện cách tân với chủ nghĩa tả thực và ảnh hưởng phương Tây. Mỗi nhà thơ đóng góp một phần quan trọng vào sự trưởng thành của thể loại. Sự cách tân không phá hủy truyền thống mà làm giàu thêm di sản văn hóa. Thơ haiku hiện đại kế thừa và phát huy những giá trị cách tân này. Ngày nay, haiku được sáng tác trên toàn thế giới với nhiều phong cách đa dạng. Nguyên tắc ngắn gọn, hàm súc và tinh tế vẫn là cốt lõi của thơ haiku. Nghiên cứu cách tân từ Basho đến Shiki giúp hiểu sâu sắc hơn về nghệ thuật sáng tạo. Bài viết này cũng gợi mở hướng nghiên cứu so sánh thơ haiku với thơ ca Việt Nam.

4.1. Di sản cách tân của Basho và Shiki

Di sản của Basho và Shiki để lại ảnh hưởng sâu rộng đến thơ haiku hiện đại. Basho truyền cảm hứng về sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Ông dạy rằng nhà thơ phải sống giản dị, quan sát tinh tế để sáng tạo. Shiki để lại phương pháp tả thực, khuyến khích viết về đời sống thực. Ông chứng minh thơ haiku có thể thích ứng với xã hội hiện đại. Cả hai nhà thơ đều đề cao sự chân thành và sáng tạo trong nghệ thuật. Di sản của họ trở thành nền tảng cho phong trào thơ haiku quốc tế. Ngày nay, các nhà thơ haiku vẫn học hỏi từ nguyên tắc của Basho và Shiki.

4.2. Ứng dụng cách tân thơ haiku trong giáo dục và sáng tác

Cách tân thơ haiku có nhiều ứng dụng trong giáo dục và sáng tác hiện đại. Trong giáo dục, haiku giúp rèn luyện khả năng quan sát và diễn đạt súc tích. Phương pháp shasei của Shiki phù hợp với việc dạy viết sáng tạo cho học sinh. Nguyên tắc "fueki ryuko" của Basho giúp cân bằng giữa sáng tạo và kế thừa truyền thống. Trong sáng tác, các nhà thơ Việt Nam có thể học hỏi kỹ thuật haiku để làm giàu ngôn ngữ. Sự kết hợp giữa haiku và thơ Việt tạo nên những tác phẩm độc đáo. Nghiên cứu cách tân haiku cũng phục vụ việc dịch thuật và giới thiệu văn hóa Nhật Bản. Ứng dụng rộng rãi này chứng minh giá trị bền vững của cách tân thơ haiku.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHOA NGỮ VĂN ---------- LÂM MINH TRÍ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP CÁCH TÂN NGHỆ THUẬT THƠ HAIKU TỪ MATSUO BASHO ĐẾN MASAOKA SHIKI Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHOA NGỮ VĂN LÂM MINH TRÍ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP CÁCH TÂN NGHỆ THUẬT THƠ HAIKU TỪ MATSUO BASHO ĐẾN MASAOKA SHIKI Chuyên ngành: Văn học nước ngoài Mã ngành: 52220320 Hướng dẫn khoa học: ThS. Nguyễn Bích Nhã Trúc Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2018 LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn quý thầy cô Khoa Ngữ văn, trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh đã nhiệt tình giảng dạy và truyền đạt kiến thức làm nền tảng cho tôi trong việc thực hiện luận văn này. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến nhà nghiên cứu Nhật Chiêu – người đã chỉ dạy những bước đầu và mang đến niềm say mê thơ haiku cho tôi.S Nguyễn Bích Nhã Trúc đã tận tình hướng dẫn, quan tâm và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Cảm ơn các tác giả, nhà nghiên cứu đã mang đến nguồn tài liệu tham khảo quý giá, góp phần hoàn thiện hơn những cơ sở lý luận trong luận văn. Và cuối cùng xin cảm ơn gia đình, bạn bè, đã động viên, ủng hộ tinh thần cho tôi hoàn thành tốt luận văn.HCM ngày 10 tháng 4 năm 2018 Lâm Minh Trí LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn Cách tân nghệ thuật thơ haiku từ Matsuo Basho đến Masaoka Shiki là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của Th.S Nguyễn Bích Nhã Trúc. Luận văn không có sự trùng lấp hay sao chép bất kì công trình nghiên cứu khoa học của các tác giả khác. Tác giả luận văn Lâm Minh Trí i MỤC LỤC MỞ ĐẦU . Lý do chọn đề tài . Lịch sử nghiên cứu vấn đề . Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu . Đóng góp của luận văn . Phương pháp nghiên cứu . Cấu trúc luận văn . 9 CHƯƠNG 1: THƠ HAIKU TRONG DÒNG CHẢY THƠ CA NHẬT BẢN . Quá trình hình thành và phát triển thơ haiku 俳句 . Khởi nguồn từ waka 和歌. Từ renga 連歌 đến haikai 徘徊 . Từ haikai 徘徊 đến haiku 俳句 . Một số đặc trưng nghệ thuật tiêu biểu của haiku . Những yếu tố ảnh hưởng và xu hướng cách tân thơ haiku . Ảnh hưởng của sự tiếp thu văn hóa phương Tây dưới thời Meiji . Chiến tranh và sự phát triển của các thể loại văn học trong thời kì mới . Các xu hướng cách tân thơ haiku. Các phạm trù mĩ học trong thơ haiku . Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành ý thức thẩm mĩ Nhật Bản . Mĩ học Thiền – nền tảng của các cảm thức thẩm mĩ trong thơ haiku . Một số cảm thức thẩm mĩ cơ bản trong thơ haiku . Ý thức về vẻ đẹp huyền bí, tâm linh (aware 哀れ, wabi 詫び, sabi 寂, yugen 幽玄) . Ý thức về vẻ đẹp tinh tế, cô đọng (karumi 軽み, yojo 余情, okashimi おかしみ, shibusa 渋さ) . 52 CHƯƠNG 2: CÁCH TÂN NGHỆ THUẬT THƠ HAIKU THỜI BASHO . Những chuyển biến và định hướng hình thành nghệ thuật thơ haiku trước Basho . Xây dựng nền móng và phát triển thơ haiku . Phái Teimon với xu hướng bảo thủ, tri thức . Phái Danrin với xu hướng tinh tế, phóng khoáng . Xây dựng nghệ thuật sơ khai và định hình cách viết thơ haiku . Basho và những chặng đường đi tìm nghệ thuật thơ haiku . Tiếp biến và khám phá kĩ thuật mới cho thơ haiku . Bước đầu học hỏi và tập tành làm thơ haiku . Quá trình nghiên cứu và khám phá kĩ thuật mới . Hình thành phong cách riêng, đưa haiku lên đỉnh cao nghệ thuật . Các định hướng cho phong cách mới . Nghệ thuật thơ haiku đạt đến đỉnh cao . Phong cách thơ haiku thực tại, tinh tế . Haiku mang đậm tính triết lý sâu sắc . Lối viết nhẹ nhàng, thanh thoát . Phong cách nghệ thuật thơ haiku sau Basho. Khuynh hướng thoái trào của thơ haiku . Giai đoạn phục hưng thơ haiku và các trào lưu đổi mới . Các xu hướng mới hình thành trên nền tảng Basho . Xu hướng phát triển haiku duy mĩ . Xu hướng “phi haiku”. 98 CHƯƠNG 3: CÁCH TÂN NGHỆ THUẬT THƠ HAIKU THỜI SHIKI . Công cuộc cải cách thơ haiku thời Meiji . Sự khuôn mẫu trong việc làm thơ haiku - nguyên nhân dẫn đến suy thoái . Sự bảo trợ của chính phủ và những hệ lụy . Lệ thơ tsukinami 月並 – lối sáo mòn của haiku hiện đại . Những khuynh hướng thay đổi đưa haiku khỏi biến động . Giữ vững “Nhật Bản tính” trong thơ haiku . Đáp ứng tình hình và nhu cầu xã hội . Cách tân toàn diện về mọi mặt . Shiki với cuộc cách tân thơ haiku hiện đại . Bước đầu cho những cải cách thơ haiku hiện đại . Báo chí – phương tiện cách tân hoàn hảo . Phê bình lối viết haiku truyền thống. Bước tiến vượt bậc trong cách tân nghệ thuật thơ haiku . Khuynh hướng tả sinh và những bước tiến mới . Đỉnh cao của “haiku dư từ” . Thay đổi quan niệm về kigo . Thơ haiku sau Shiki và những biến đổi về nghệ thuật. Thơ haiku thời Taisho . Khuynh hướng haiku tượng trưng . Khuynh hướng haiku phúng vịnh . Thơ haiku tiền – hậu chiến . Sự biến động về quan điểm nghệ thuật . Thơ haiku sau 1945 – nghệ thuật của thời đại mới . 137 TÀI LIỆU THAM KHẢO . Lý do chọn đề tài Nhắc đến văn học Nhật Bản, không thể không nhắc đến thơ haiku. Haiku - linh hồn của thơ ca Nhật Bản, là thể thơ hình thành và phát triển xuyên suốt các chặng đường văn học của xứ Phù Tang. Haiku đẹp như cánh hoa anh đào, trầm lắng như tiếng chim cu, thanh khiết như tuyết trắng,. và là con thuyền chuyên chở văn hóa Nhật Bản đi khắp thế giới. Với lịch sử hình thành hơn 400 năm và hơn 100 năm phát tán theo làn gió văn học đi khắp nơi, thơ haiku trở thành vấn đề hấp dẫn dành cho các nhà nghiên cứu, học giả, lý luận và phê bình không chỉ ở Nhật Bản mà còn nhiều nước khác trên thế giới, trong đó có Việt Nam. “Nhỏ nhoi là vậy, thơ haiku vẫn có thể chứa đựng ba nghìn thế giới. Như một thiền ngôn xưa, trong hạt cải nhỏ xíu bao hàm cả nhật nguyệt, trên đầu sợi lông dồn tụ cả càn khôn” [9; 6]. Haiku như một ẩn số vô tận, nghiên cứu thơ haiku là con đường dài không có điểm kết. Thơ haiku mang con người đến với cái đẹp, đưa ta tìm về với bản thể uyên nguyên. Như một sự mê hoặc đến lạ kì, haiku cuốn hút nhiều người đến với nó vì “những tuôn chảy trong vỏ ốc nhỏ ấy là tiếng vọng của đại dương tình yêu và đại dương thiên nhiên, nghĩa là của trái tim vô hạn và của bốn mùa vô tận xứ” [9; 6]. Ở Việt Nam, tuy chỉ mới được du nhập vào khoảng nửa cuối thế kỉ XX nhưng thơ haiku cũng đã khẳng định vị trí của mình trong phong trào tiếp nhận văn học nước ngoài. Thơ haiku dần được đưa vào giảng dạy ở chương trình đại học, chuyên ngành Văn học, tiếp theo là cấp Trung học phổ thông, điều đó khiến nhu cầu tìm hiểu và nghiên cứu chuyên sâu về thơ haiku trở nên cấp thiết. Không những vậy, thơ haiku từ khi hình thành đến nay trải qua khá nhiều giai đoạn cách 2 tân sửa đổi để có một diện mạo như hiện tại. Như vậy, nghiên cứu haiku không đơn thuần là nghiên cứu một tác giả hay một vấn đề riêng biệt mà cần phải nghiên cứu cả quá trình. Từ đó, nhiều công trình nghiên cứu, dịch thuật thơ haiku ra đời, nhưng dường như các công trình nghiên cứu ở Việt Nam chưa đi sâu tìm hiểu vấn đề cách tân của thơ haiku từ khởi nguyên cho đến hiện đại, chủ yếu tập trung vào đặc điểm, tác giả, thể loại mà chưa chỉ rõ được điểm mới qua từng thời kì phát triển của thơ haiku. Những nguyên nhân đó đã thôi thúc chúng tôi đi đến quyết định nghiên cứu và tìm hiểu chặng đường phát triển thơ haiku, góp phần làm rõ hơn những đặc điểm cách tân từ cổ điển đến hiện đại của thơ haiku qua đề tài Cách tân nghệ thuật thơ haiku từ Matsuo Basho đến Masaoka Shiki. Với đề tài này, chúng tôi hy vọng có thể làm rõ được một số đặc điểm cách tân nghệ thuật trong thế giới thơ haiku bí ẩn mà nhiều gợi mở, còn nhiều mới mẻ ở Việt Nam. Lịch sử nghiên cứu vấn đề Như đã trình bày, nghiên cứu haiku là mảnh đất hấp dẫn các nhà nghiên cứu. Đã có nhiều công trình nghiên cứu, dịch thuật thơ haiku trên thế giới và cả Việt Nam. Công trình nghiên cứu sớm nhất ở phương Tây về văn học Nhật Bản có thể kể đến là W. Aston với A History of Japanese Literature (Lịch sử văn học Nhật Bản, 1899). Công trình này đã khái quát toàn bộ tiến trình văn học Nhật Bản, trong đó có sự hình thành và phát triển của thơ haiku. Đến Basil Hall Chamberlain, thơ ca Nhật Bản được nghiên cứu với hàng loạt công trình đáng giá, trong đó nổi bật là phần nghiên cứu: Basho and the Japanese Poetical Epigram (Basho và Thơ trữ tình Nhật Bản, 1902) công trình đã đề cập đến tác giả Basho và phong cách thơ ca 3 của ông trên thi đàn Nhật Bản, trong đó tác giả nhấn mạnh Basho như người gieo mầm để haiku bắt đầu nảy nở thành hoa thơm cỏ lạ. Thơ haiku dần được quan tâm hơn, ngày càng nhiều công trình nghiên cứu hướng vào tứ trụ haiku ra đời ở phương Tây như: An Introduction to Haiku: An Anthology of Poems from Basho to Shiki (Giới thiệu thơ haiku: Hợp tuyển thơ từ Basho đến Shiki, 1958) của Harold G. Henderson đã làm rõ những đặc trưng cơ bản của từng tác giả qua các bài haiku, từ đó làm nổi bật phong cách của tứ trụ haiku: Basho, Buson, Issa và Shiki. Những công trình nghiên cứu độc lập về tác giả xuất hiện nhiều hơn, nghiên cứu dưới góc độ chuyên sâu hơn như: Masaoka Shiki: His Life and Works (Masaoka Shiki: cuộc đời và tác phẩm, 2002) khẳng định xu hướng hiện đại hóa thơ haiku cổ điển đến thơ haiku hiện đại, cho thấy nhiều đặc điểm cách tân mới trong thơ haiku của Shiki. Việt Nam cũng ảnh hưởng trào lưu nghiên cứu văn học Nhật Bản đặc biệt là thơ haiku một cách mạnh mẽ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ