Luận án TS: Ảnh hưởng kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp - Vũ Thị Anh Thư

Luận án phân tích chi tiết vụ án Vũ Thị Ánh Thu đã chuyển đổi. Nghiên cứu các vấn đề pháp lý quan trọng và bài học thực tiễn từ vụ án nổi bật này.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

244
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ảnh hưởng kế hoạch thuế đến giá trị doanh nghiệp

Kế hoạch thuế là chiến lược quản lý thuế hợp pháp nhằm tối ưu hóa nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Luận án tiến sĩ của Vũ Thị Anh Thư (2021) tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh đã nghiên cứu mối quan hệ giữa kế hoạch thuế và giá trị doanh nghiệp trong bối cảnh các công ty phi tài chính niêm yết tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ 513 công ty trong giai đoạn 2015-2019, phân chia thành nhóm doanh nghiệp có sở hữu kiểm soát bởi nhà nước và nhóm không có sở hữu nhà nước. Kết quả cho thấy kế hoạch thuế tác động ngược chiều đến giá trị doanh nghiệp. Nghĩa là khi doanh nghiệp tăng cường thực hiện kế hoạch thuế, giá trị doanh nghiệp có xu hướng giảm. Phát hiện này đặt ra nhiều câu hỏi quan trọng về cách thức quản lý thuế hiệu quả trong môi trường kinh doanh Việt Nam, đặc biệt khi cân nhắc giữa lợi ích tiết kiệm thuế ngắn hạn và mục tiêu tối đa hóa giá trị dài hạn cho cổ đông.

1.1. Khái niệm kế hoạch thuế trong quản trị doanh nghiệp

Kế hoạch thuế đề cập đến việc doanh nghiệp chủ động lập kế hoạch và thực hiện các biện pháp nhằm tối ưu hóa nghĩa vụ thuế theo quy định pháp luật. Các biện pháp bao gồm tận dụng ưu đãi thuế, cơ cấu lại giao dịch và điều chỉnh thời điểm phát sinh thu nhập. Theo nghiên cứu của Vũ Thị Anh Thư, kế hoạch thuế không chỉ đơn thuần là giảm thuế mà còn liên quan đến chi phí đại diện, chi phí thực hiện và chi phí đầu ra. Doanh nghiệp cần cân nhắc toàn diện giữa lợi ích tiết kiệm thuế và các chi phí tiềm ẩn phát sinh từ quá trình lập kế hoạch thuế để đảm bảo hiệu quả tổng thể.

1.2. Giá trị doanh nghiệp và các yếu tố tác động

Giá trị doanh nghiệp phản ánh tổng giá trị thị trường của công ty, bao gồm giá trị vốn chủ sở hữu và giá trị nợ. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp rất đa dạng: kết quả kinh doanh, cơ cấu vốn, chất lượng quản trị, môi trường pháp lý và chính sách thuế. Trong bối cảnh Việt Nam, sở hữu nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết mối quan hệ giữa kế hoạch thuế và giá trị doanh nghiệp. Các doanh nghiệp có sở hữu nhà nước thường được hưởng ưu đãi thuế lớn hơn nhưng đồng thời chịu nhiều ràng buộc trách nhiệm xã hội hơn so với doanh nghiệp tư nhân.

II. Phân tích vấn đề mối quan hệ kế hoạch thuế và giá trị doanh nghiệp

Kết quả nghiên cứu từ 513 công ty niêm yết phi tài chính tại Việt Nam giai đoạn 2015-2019 chỉ ra mối quan hệ nghịch biến giữa kế hoạch thuế và giá trị doanh nghiệp. Hiện tượng này có thể giải thích thông qua nhiều góc độ lý thuyết. Thứ nhất, chi phí đại diện phát sinh khi nhà quản trị theo đuổi kế hoạch thuế vì lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị cổ đông. Thứ hai, chi phí thực hiện kế hoạch thuế bao gồm rủi ro pháp lý và chi phí tuân thủ có thể vượt quá lợi ích tiết kiệm thuế. Thứ ba, chi phí đầu ra liên quan đến đánh giá của cơ quan thuế, thay đổi quy định pháp luật và chi phí danh tiếng. Đặc biệt, nghiên cứu phát hiện vai trò điều tiết quan trọng của sở hữu nhà nước. Trong nhóm doanh nghiệp có sở hữu kiểm soát bởi nhà nước, mối quan hệ giữa kế hoạch thuế và giá trị doanh nghiệp có chiều hướng thuận chiều. Ngược lại, trong nhóm doanh nghiệp không có sở hữu nhà nước, mối quan hệ này vẫn duy trì chiều nghịch biến rõ rệt.

2.1. Kết quả nghiên cứu chính về mối quan hệ nghịch biến

Phân tích dữ liệu bảng với phương pháp hồi quy cho thấy hệ số hồi quy của biến kế hoạch thuế có dấu âm và có ý nghĩa thống kê. Điều này chứng minh rằng gia tăng mức độ kế hoạch thuế dẫn đến giảm giá trị doanh nghiệp. Cơ chế giải thích nằm ở ba loại chi phí: chi phí người đại diện phát sinh từ xung đột lợi ích giữa nhà quản trị và cổ đông, chi phí thực hiện liên quan đến đặc điểm doanh nghiệp và môi trường hoạt động, cùng chi phí đầu ra bao gồm rủi ro pháp lý và chi phí danh tiếng. Các chi phí này có thể vượt quá lợi ích tiết kiệm thuế mà kế hoạch thuế mang lại.

2.2. Vai trò điều tiết của sở hữu nhà nước

Sở hữu nhà nước đóng vai trò điều tiết đáng kể mối quan hệ giữa kế hoạch thuế và giá trị doanh nghiệp. Trong nhóm doanh nghiệp có sở hữu kiểm soát bởi nhà nước, mối quan hệ thuận chiều được ghi nhận do nhà nước đóng vai trò đầu tư, cung cấp nguồn lực và giám sát hiệu quả hơn. Ngược lại, trong nhóm doanh nghiệp không có sở hữu nhà nước, cổ đông lớn có thể chi phối quyết định theo hướng có lợi riêng, gây tổn thất cho cổ đông nhỏ. Mâu thuẫn lợi ích giữa chủ sở hữu và chủ nợ cũng gia tăng khi doanh nghiệp thực hiện kế hoạch thuế rủi ro.

III. Giải pháp tối ưu kế hoạch thuế nâng cao giá trị doanh nghiệp

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất nhiều giải pháp thiết thực để doanh nghiệp tối ưu hóa kế hoạch thuế mà vẫn bảo toàn giá trị. Giải pháp trọng tâm là áp dụng khung lý thuyết SAVANT vào quá trình lập kế hoạch thuế. Khung này giúp doanh nghiệp cân nhắc toàn diện các yếu tố: chiến lược, khả năng thực thi, giá trị tạo ra, khả năng chấp nhận rủi ro, minh bạch và tuân thủ pháp luật. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần công khai thêm thông tin thuế để tăng cường niềm tin từ nhà đầu tư và các bên liên quan. Đối với nhóm doanh nghiệp có sở hữu nhà nước, nghiên cứu khuyến nghị chú trọng vai trò đầu tư của nhà nước thay vì vai trò đại diện doanh nghiệp. Nhà nước nên tập trung vào giám sát hiệu quả và bảo vệ quyền lợi cổ đông nhỏ. Doanh nghiệp cũng cần xây dựng hệ thống quản trị nội bộ chặt chẽ để kiểm soát chi phí đại diện phát sinh từ kế hoạch thuế, đảm bảo kế hoạch thuế phục vụ lợi ích chung của toàn bộ cổ đông.

3.1. Áp dụng khung lý thuyết SAVANT trong kế hoạch thuế

Khung lý thuyết SAVANT cung cấp phương pháp tiếp cận toàn diện cho kế hoạch thuế doanh nghiệp. Chiến lược thuế phải phù hợp với mục tiêu kinh doanh tổng thể. Khả năng thực thi đòi hỏi doanh nghiệp có đủ nguồn lực và năng lực triển khai. Giá trị tạo ra cần được đo lường bằng lợi ích ròng sau khi trừ mọi chi phí liên quan. Khả năng chấp nhận rủi ro giúp doanh nghiệp xác định mức độ kế hoạch thuế phù hợp. Minh bạch và tuân thủ đảm bảo kế hoạch thuế không vi phạm pháp luật, đồng thời tạo dựng uy tín với nhà đầu tư và cơ quan quản lý.

3.2. Công khai minh bạch thông tin thuế và trách nhiệm xã hội

Công khai thông tin thuế là giải pháp quan trọng giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí đại diện và tăng cường giá trị. Khi thông tin kế hoạch thuế được minh bạch, nhà đầu tư có cơ sở đánh giá chính xác hơn về rủi ro và triển vọng doanh nghiệp. Điều này giúp giảm chi phí vốn và nâng cao giá trị thị trường. Doanh nghiệp cần phát huy vai trò của kế hoạch thuế khi thực hiện trách nhiệm xã hội đối với các đối tượng liên quan. Các thông tin liên quan đến kế hoạch thuế cần được cung cấp đầy đủ và minh bạch để xây dựng niềm tin từ cộng đồng nhà đầu tư và cơ quan thuế.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn từ nghiên cứu kế hoạch thuế

Luận án của Vũ Thị Anh Thư đã đóng góp quan trọng vào khoa học tài chính thuế tại Việt Nam. Nghiên cứu xác nhận mối quan hệ nghịch biến giữa kế hoạch thuế và giá trị doanh nghiệp phi tài chính niêm yết, đồng thời chỉ ra vai trò điều tiết của sở hữu nhà nước. Kết quả này mang nhiều hàm ý thực tiễn quý giá. Đối với doanh nghiệp, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích tiết kiệm thuế và các chi phí tiềm ẩn. Kế hoạch thuế không nên được thực hiện một cách máy móc mà cần tích hợp vào chiến lược quản trị tổng thể. Đối với cơ quan quản lý nhà nước, nghiên cứu gợi ý cần hoàn thiện khung pháp lý về thuế, tăng cường giám sát và bảo vệ quyền lợi cổ đông nhỏ. Đối với nhà đầu tư, kết quả nghiên cứu cung cấp góc nhìn mới khi đánh giá doanh nghiệp có mức độ kế hoạch thuế cao. Hướng nghiên cứu mở rộng bao gồm phân tích tác động của các loại thuế cụ thể, nghiên cứu dài hạn hơn và so sánh quốc tế.

4.1. Hàm ý chính sách cho cơ quan quản lý thuế

Cơ quan quản lý thuế cần xây dựng hệ thống giám sát hiệu quả đối với kế hoạch thuế của doanh nghiệp niêm yết. Pháp luật thuế nên khuyến khích doanh nghiệp thực hiện kế hoạch thuế hợp pháp thay vì né thuế bất hợp pháp. Nhà nước cần phát huy vai trò đầu tư chiến lược trong doanh nghiệp có sở hữu nhà nước, tập trung giám sát hiệu quả thay vì can thiệp trực tiếp vào hoạt động kinh doanh. Bảo vệ quyền lợi cổ đông nhỏ là nhiệm vụ quan trọng để duy trì niềm tin thị trường và phát triển bền vững thị trường chứng khoán Việt Nam.

4.2. Hướng nghiên cứu mở rộng và hạn chế hiện tại

Nghiên cứu hiện tại tập trung vào doanh nghiệp phi tài chính niêm yết giai đoạn 2015-2019, nên có một số hạn chế về phạm vi thời gian và đối tượng. Hướng nghiên cứu mở rộng nên bao gồm phân tích tác động của từng loại thuế cụ thể đến giá trị doanh nghiệp, nghiên cứu dài hạn hơn để đánh giá tác động chu kỳ kinh doanh. Nghiên cứu so sánh quốc tế với các nước ASEAN sẽ cung cấp góc nhìn đa chiều hơn. Ngoài ra, việc áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phỏng vấn chuyên gia sẽ làm phong phú thêm kết quả phân tích.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 đã khẳng định đóng góp về lý thuyết, thực tiễn và đóng góp mới của đề tài Luận án. Cuối cùng, chương này đã cung cấp thông tin khái quát nội dung chính 5 chương của Luận án. 1 Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM 2. TỔNG QUAN VỀ KẾ HOẠCH THUẾ, SỞ HỮU NHÀ NƯỚC VÀ GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP 2.

Kế hoạch thuế 2. Khái niệm kế hoạch thuế Trong nghiên cứu “Lý thuyết về kế hoạch thuế”, Hoffman (1961) định nghĩa KHT1 là khả năng thu xếp các hoạt động tài chính theo hướng tối thiểu hóa chi phí thuế, tức là vận dụng hợp pháp các quy định của pháp luật để đạt được mục tiêu cuối cùng của một KHT hiệu quả là tránh thuế (tax avoidance). Trên cơ sở đó KHT phải đáp ứng 7 nguyên tắc, bao gồm: Linh hoạt; Phù hợp với từng đối tượng chịu thuế; Chuyên nghiệp; Liên hoàn giữa các sắc thuế; Đảm bảo lợi ích của các bên liêu quan; Ổn định và Hoàn toàn trung thực. Theo Hoffman (1961), nguyên tắc quan trọng nhất là KHT phải đảm bảo tính trung thực, tránh vi phạm pháp luật và không chấp nhận lợi ích có được từ trốn thuế.

Rego (2003) và Singhania & Singhania (2019) đưa ra cách định nghĩa tương đồng về KHT, trong đó Rego (2003) bổ sung KHT có lợi cho nhà đầu tư vì giảm chi phí thuế làm tăng thu nhập sau thuế, còn Singhania & Singhania (2019) khẳng định các hoạt động KHT làm giảm chi phí thuế trong khuôn khổ pháp luật đều gọi là tránh thuế. Scholes & Wofson (1992) cho rằng KHT là các hoạt động thực hiện các kỹ năng và kiến thức để giảm gánh nặng thuế trong khi vẫn đảm bảo tăng thu nhập sau thuế, còn gọi là tối ưu hóa thuế. Các tác giả làm rõ hơn 3 nguyên tắc của KHT là: (i) Phản ánh được tất cả các biên liên quan (cả cổ đông, nhà quản trị, doanh nghiệp, nhà cung cấp, người lao động và đối thủ cạnh tranh). Do đó, cách tiếp cận KHT theo mô hình S-A-VA-N-T của Karayan (2007) giúp các nhà quản trị đưa ra quyết định tốt hơn bởi mô hình này giúp cân bằng giữa lợi ích với chi phí thực thi KHT.

Do vậy, KHT khác với tránh thuế (tax avoidance) hoặc trốn thuế (tax evasion). Trong đó, tránh thuế phản ánh kết quả của các hoạt động thuế hợp pháp nhằm giảm số thuế phải nộp, còn trốn thuế là hoạt động không hợp pháp (Rego, 2003; Singhania & Singhania, 2019). Một số nghiên cứu cho rằng ranh giới giữa tránh thuế và trốn thuế là không rõ ràng và khó phân định (Kirchler & cộng sự, 2001; Slemrod, 2004). Tuy nhiên, mỗi quốc gia đều quy định cụ thể về các hành vi trốn thuế.

Các sai phạm về trốn thuế thường là bỏ sót thông tin hoặc giấu thông tin dẫn đến giảm số thuế phải nộp (Hoffman, 1961). Ở Việt Nam, cho đến thời điểm hiện tại, đề tài chưa tìm thấy một định nghĩa trong luật có liên quan về KHT. Các thuật ngữ “tránh thuế” và “trốn thuế” có được đề cập trong một số văn bản; chẳng hạn Điểm b Khoản 6 Điều 15 Luật quản lý thuế số 38/2019/QH14 hoặc Khoản 3 Điều 13 Nghị định 20/2017/NĐ- CP về Quy định về quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết. Tuy nhiên, các văn bản này không đưa ra định nghĩa cụ thể thế nào là tránh thuế.

Trốn thuế là có 2 Thuế hiện (explicit tax) là các loại thuế chính phủ có quy định thu như thuế thu nhập, thuế giá trị gia tăng, thuế xuất nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt. Thuế ẩn (implicit tax) là khoản giảm từ thuế trong thu nhập trước thuế, do thuế suất cao hay thấp. 1 thể cấu thành tội phạm hình sự theo quy định của Điều 200 Bộ luật hình sự số 100/2015/QH13, sửa đổi bổ sung năm 2017. Như vậy, trong Luận án tác giả xác định tiếp cận khái niệm về KHT là tập hợp các hoạt động được hoạch định theo hướng khai thác hợp pháp các chính sách, cơ chế nhằm tạo ra các lợi ích về thuế, và từ đó kỳ vọng tạo ra giá trị tăng thêm cho công ty.

KHT không theo nghĩa đơn thuần của 1 bản kế hoạch (A plan). KHT có một ý nghĩa bao quát hơn, mang tầm chiến lược, có mục tiêu cuối cùng là tối ưu hoá số thuế phải nộp trong khuôn khổ của pháp luật. Tối ưu hóa không phải giảm chi phí thuế đơn thuần. Công ty theo đuổi mục tiêu giảm thiểu thuế phải nộp nhưng hệ lụy của nó có thể là làm tăng một số chi phí khác hoặc giảm thu nhập.

Vì vậy, khi xác định KHT là một phần chiến lược chung của công ty, KHT phải tuân thủ chính sách thuế và luật pháp nói chung, tránh tổn thất cho công ty để duy trì sự phát triển bền vững. Tóm lại, Luận án lựa chọn thuật ngữ KHT, không phải đồng nhất với tránh thuế. Tác giả hoàn toàn đồng thuận với quan điểm của Wilde & Wilson (2018) khi cho rằng thuật ngữ “KHT” phù hợp hơn cho rất nhiều các nghiên cứu vì phản ánh được khái niệm về các cố gắng chủ định để tạo ra lợi ích thuế hoặc đầu tư vào các hoạt động thuế một cách thận trọng, trong khi khái niệm tránh thuế chỉ là một phần/kết quả của KHT. Do đó việc sử dụng khái niệm “KHT” có thể tạo ra nhiều hướng nghiên cứu, trong khi thuật ngữ “Tránh thuế” chỉ có thể phản ảnh kết quả của KHT.

Lợi ích và chi phí của kế hoạch thuế Động cơ của KHT phụ thuộc vào thái độ của người ra quyết định đối với rủi ro. Trong trường hợp ngại rủi ro, họ sẽ chọn phương án rủi ro thấp với lợi nhuận kỳ vọng thấp và ngược lại. Điều này được lý giải dựa trên lý thuyết hữu dụng kỳ vọng (Expected Utility Theory) của Neumann & Morgenstern (1953) và lý thuyết triển vọng (Prospect Theory) của Kahneman & Tversky (1979). Theo lý thuyết hữu dụng kỳ vọng, hành vi của người nộp thuế trong điều kiện không chắc chắn là tối đa hóa lợi ích đạt được từ KHT khi đánh đổi giữa phần thuế tiết kiệm được 1 và rủi ro có thể gặp phải.

Trong nghiên cứu của King and Sheffrin (2002) đã minh chứng về việc sử dụng lý thuyết triển vọng để giải thích hành vi trốn thuế, đó là người nộp thuế sẽ lựa chọn quyết định thuế có rủi ro thấp hơn. Như vậy, khi bàn về các yếu tố ảnh hưởng đến động cơ tạo quyết định thuế không thể không bàn tới các yếu tố ảnh hưởng mang tính kiểm soát KHT. Các yếu tố này ảnh hưởng gián tiếp đến KHT và có thể tạo ra lợi ích hoặc rủi ro, có thể làm phát sinh chi phí đối với KHT. Lợi ích của KHT Mục tiêu của KHT hiệu quả là tối đa hóa lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp (Schole & cộng sự, 2015).

KHT hướng đến sự tăng lên của lợi nhuận sau thuế thay vì tối thiểu hóa phần thuế phải nộp. Bởi vì, doanh nghiệp có thể theo đuổi tiết kiệm thuế đơn giản bằng cách không đầu tư vào các dự án sinh lời nhưng rủi ro hoặc việc tìm kiếm lợi ích từ tối thiểu hóa số thuế phải nộp, trong khi doanh nghiệp phải chịu các chi phí không phải là thuế phát sinh làm giảm thu nhập báo cáo (Shackelford & Shevlin, 2001). Ngoài ra, KHT có thể đem lại cho doanh nghiệp lợi ích về dòng tiền. Nghĩa là các doanh nghiệp quan tâm đến KHT đem lại dòng tiền vào, thời điểm và số tiền thuế thanh toán cũng góp phần cải tiện trạng thái dòng tiền chung.

Đối với các doanh nghiệp có lập dự báo dòng tiền, KHT cho kết quả tích cực lên dòng tiền tổng thể, đặc biệt là khoản chênh lệch vĩnh viễn càng lớn giá trị gia tăng dòng tiền của doanh nghiệp càng cao. Tuy nhiên, mối quan hệ này là ngược chiều đối với phần thuế thu nhập hoãn lại (Ayers & cộng sự, 2018; Jones & Rhoades-Catanach, 2005). Yếu tố cơ bản đầu tiên gây ảnh hưởng mang tính điều tiết đến KHT là vấn đề quản trị doanh nghiệp. Chất lượng quản trị tốt góp phần tăng lợi ích của KHT và ngược lại.

Về mặt bản chất, vấn đề này được phản ánh thông qua mối quan hệ giữa nhà quản trị (người được ủy quyền) và cổ đông (chủ sở hữu). Lợi ích của hai nhóm chủ thể này trong mỗi doanh nghiệp có đặc thù về cấu trúc sở hữu, cơ chế lương 1 thưởng cho ban điều hành, vai trò của hội đồng quản trị, đặc điểm của ban giám đốc… là khác nhau. Trong đó, tỷ lệ sở hữu cổ phần cao của người điều hành, mức lương cao và chế độ đãi ngộ đối với ban điều hành tốt tác động tích cực lên KHT. Ngược lại, các quyết định trong KHT có thể không tạo ra lợi ích cho chủ sở hữu (Wilde & Wilson, 2018).

Đánh giá của các bên liên quan khác là một yếu tố quan trọng thứ 2 cần xem xét trong mối tương quan với KHT. Mỗi chính phủ, khách hàng, nhà cung cấp, lao động, đối thủ cạnh tranh của doanh nghiệp có yêu cầu và mức độ quan tâm khác nhau về KHT. Các cổ đông đánh giá về vai trò của KHT trong việc thực hiện tốt trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp góp phần làm tăng GTDN (Ling & cộng sự, 2018). Do đó để phát huy vai trò của KHT khi thực hiện trách nhiệm xã hội đối với các đối tượng này, các thông tin liên quan đến KHT cần được cung cấp đầy đủ và minh bạch.

Chi phí của kế hoạch thuế Mặt đối lập của một KHT là các chi phí liên quan phát sinh. Các chi phí này bao gồm chi phí người đại diện (agency costs), chi phí thực hiện (implementation costs) và chi phí đầu ra (outcome costs). - Chi phí người đại diện là các chi phí phát sinh do sự khác biệt về lợi ích giữa nhà quản trị và cổ đông. Kết quả là quản trị không tốt, nhà quản trị không theo đuổi mục tiêu tối đa hóa giá trị cổ đông thông qua KHT hiệu quả hoặc chịu chi phí vốn cổ phần từ kế hoạch này cao hơn kỳ vọng của cổ đông (Cook & cộng sự, 2017; Wilson, 2009).

- Chi phí thực hiện đề cập đến đặc điểm doanh nghiệp và môi trường hoạt động của doanh nghiệp ảnh hưởng đến KHT. Nhiều nghiên cứu cho thấy đặc điểm về quy mô doanh nghiệp, đặc điểm tài chính… có thể tác động đến KHT và tạo ra các rủi ro thay vì lợi ích (Wilde & Wilson, 2018). 1 - Chi phí đầu ra phát sinh do kết luận đánh giá của cơ quan thuế, sự thay đổi quy định pháp luật, tư vấn viên, chi phí chính trị, các chi phí thị trường và chi phí danh tiếng liên quan đến hậu quả của KHT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ