Luận án TS: Định giá BĐS thế chấp tại NHTM Việt Nam - Ngô Thị Phương Thảo

Tài liệu nghiên cứu Luận án tiến sỹ đề tài định giá bất động sản thế chấp trong các ngân hàng thương mại việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án

2023

202
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về định giá bất động sản thế chấp tại ngân hàng

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường, hoạt động tín dụng là huyết mạch của các ngân hàng thương mại (NHTM). Trong đó, cho vay có tài sản đảm bảo là hình thức phổ biến nhằm giảm thiểu rủi ro tín dụng. Bất động sản (BĐS) luôn là loại tài sản được ưa chuộng nhất. Một khảo sát của Công ty tài chính quốc tế và Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam chỉ ra rằng, có tới 93% ngân hàng ưu tiên nhận bất động sản làm tài sản thế chấp. Tỷ trọng dư nợ có thế chấp bằng BĐS chiếm từ 80-90% tổng dư nợ cho vay có tài sản đảm bảo. Điều này cho thấy vai trò không thể thiếu của BĐS trong hoạt động cho vay. Do đó, nghiệp vụ định giá bất động sản thế chấp trở thành một trong những khâu quan trọng bậc nhất, quyết định đến sự an toàn và hiệu quả của hoạt động tín dụng. Việc xác định chính xác giá trị tài sản không chỉ giúp ngân hàng đưa ra mức cho vay hợp lý, phòng ngừa rủi ro mà còn tạo dựng niềm tin với khách hàng, nâng cao năng lực cạnh tranh. Một quy trình định giá chuyên nghiệp và các phương pháp định giá khoa học là nền tảng để đảm bảo tính minh bạch, khách quan, góp phần lành mạnh hóa thị trường tài chính và thị trường BĐS. Luận án này tập trung nghiên cứu sâu về cơ sở lý luận, thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác định giá BĐS thế chấp trong hệ thống NHTM Việt Nam.

1.1. Vai trò cốt lõi của bất động sản thế chấp trong cho vay

Bất động sản là một tài sản có giá trị lớn, tính ổn định cao và có xu hướng tăng giá trong dài hạn. Chính vì những đặc điểm này, BĐS trở thành tài sản đảm bảo được các ngân hàng thương mại ưu tiên hàng đầu. Khi nhận BĐS làm tài sản thế chấp, ngân hàng có được một nguồn thu nợ thứ hai vững chắc trong trường hợp khách hàng không có khả năng trả nợ. Điều này giúp giảm thiểu đáng kể rủi ro tín dụng, bảo toàn vốn cho ngân hàng. Hơn nữa, việc sở hữu bất động sản còn là một tiêu chí để đánh giá năng lực tài chính và uy tín của khách hàng, giúp ngân hàng đưa ra quyết định cho vay chính xác hơn. Đối với khách hàng, việc thế chấp BĐS giúp họ tiếp cận được các khoản vay lớn, đáp ứng nhu cầu vốn cho sản xuất kinh doanh hoặc tiêu dùng, thúc đẩy sự phát triển kinh tế.

1.2. Sự cần thiết của việc định giá BĐS thế chấp chính xác

Việc định giá bất động sản thế chấp không chỉ đơn thuần là xác định một con số. Nó là cơ sở quan trọng để ngân hàng quyết định hạn mức cho vay. Một kết quả định giá quá cao có thể dẫn đến việc cho vay vượt quá giá trị thực của tài sản, tiềm ẩn rủi ro mất vốn khi thị trường biến động. Ngược lại, định giá quá thấp sẽ gây bất lợi cho khách hàng, hạn chế khả năng tiếp cận vốn và làm giảm tính cạnh tranh của ngân hàng. Thị trường BĐS Việt Nam vốn có nhiều biến động, thiếu minh bạch, do đó một quy trình định giá chuẩn mực và khách quan là vô cùng cần thiết. Nó không chỉ đảm bảo an toàn cho từng khoản vay mà còn góp phần vào sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính, ngăn ngừa các cuộc khủng hoảng liên quan đến bong bóng bất động sản.

II. Khó khăn trong định giá bất động sản thế chấp ở Việt Nam

Mặc dù có vai trò quan trọng, công tác định giá bất động sản thế chấp tại các NHTM Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều bất cập và thách thức lớn. Thực trạng cho thấy nhiều ngân hàng còn lúng túng trong việc xây dựng một quy trình định giá thống nhất và khoa học. Đội ngũ cán bộ định giá thường kiêm nhiệm, thiếu chuyên môn sâu và chưa được đào tạo bài bản, dẫn đến chất lượng định giá không đồng đều. Thêm vào đó, thị trường BĐS Việt Nam đang trong giai đoạn đầu phát triển, đặc trưng bởi sự thiếu minh bạch, thông tin không đối xứng và các cơn "sốt giá" cục bộ. Điều này gây khó khăn cực lớn cho việc thu thập dữ liệu so sánh đáng tin cậy. Việc áp dụng các phương pháp định giá tiên tiến còn hạn chế, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm chủ quan. Những yếu tố này tạo ra rủi ro lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tài sản đảm bảo và an toàn hoạt động của ngân hàng. Hậu quả của việc định giá thiếu chính xác là các khoản nợ xấu gia tăng, gây thiệt hại cho cả ngân hàng và khách hàng.

2.1. Thực trạng về quy trình và nhân sự thẩm định giá tại NHTM

Qua khảo sát tại một số NHTM tiêu biểu như NHNo & PTNT, TechcombankOceanBank, luận án chỉ ra rằng mỗi ngân hàng tự xây dựng một quy trình riêng, chưa có sự thống nhất trên toàn hệ thống. Công tác định giá chưa nhận được sự đầu tư thích đáng. Đội ngũ chuyên viên định giá (CVDG) còn mỏng, nhiều người phải kiêm nhiệm công việc của cán bộ tín dụng, làm giảm tính khách quan. Việc đào tạo và cập nhật kiến thức về thị trường, pháp lý và các phương pháp định giá hiện đại chưa được chú trọng. Điều này dẫn đến việc áp dụng các phương pháp còn máy móc, đặc biệt là phương pháp so sánh, nhưng thiếu cơ sở dữ liệu đủ mạnh để điều chỉnh các yếu tố khác biệt một cách chính xác. Bảng 2.16 của luận án cho thấy những khó khăn lớn nhất khi sử dụng các phương pháp định giá chính là thiếu thông tin thị trường đáng tin cậy.

2.2. Rủi ro tín dụng tiềm ẩn từ việc định giá thiếu chuẩn xác

Rủi ro tín dụng là một trong những rủi ro lớn nhất mà các ngân hàng thương mại phải đối mặt. Việc định giá tài sản đảm bảo cao hơn giá trị thị trường tạo ra một sự an toàn giả tạo. Khi khách hàng không trả được nợ và ngân hàng phải phát mãi tài sản, giá trị thu hồi thực tế có thể thấp hơn nhiều so với giá trị đã định, dẫn đến tổn thất vốn. Đặc biệt, trong giai đoạn thị trường BĐS trầm lắng hoặc "đóng băng", tính thanh khoản của tài sản giảm mạnh, việc xử lý tài sản thế chấp càng trở nên khó khăn. Ngược lại, định giá thấp hơn thực tế tuy an toàn cho ngân hàng nhưng lại làm mất cơ hội kinh doanh và đẩy khách hàng tiềm năng sang các đối thủ cạnh tranh. Do đó, việc hoàn thiện công tác định giá BĐS thế chấp là yêu cầu cấp thiết để quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả.

III. Hướng dẫn quy trình định giá bất động sản thế chấp tối ưu

Để nâng cao chất lượng và tính thống nhất, một quy trình định giá chuẩn mực cần được xây dựng và áp dụng đồng bộ. Quy trình này không chỉ là các bước thực hiện tuần tự mà còn phải xác định rõ trách nhiệm của từng bộ phận, thời gian thực hiện và các tiêu chuẩn cần đạt được. Một quy trình tối ưu giúp đảm bảo tính khách quan, minh bạch và giảm thiểu sai sót do yếu tố chủ quan của chuyên viên định giá. Luận án đề xuất một quy trình gồm 6 bước cơ bản, bắt đầu từ việc xác định vấn đề, lên kế hoạch, thu thập và phân tích dữ liệu, áp dụng các phương pháp định giá phù hợp, đối chiếu kết quả và cuối cùng là hoàn thành báo cáo định giá. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này sẽ giúp các ngân hàng thương mại chuẩn hóa hoạt động nghiệp vụ, nâng cao độ tin cậy của kết quả định giá bất động sản thế chấp, từ đó làm cơ sở vững chắc cho các quyết định cấp tín dụng. Đây là nền tảng quan trọng để quản lý rủi ro tín dụng và phát triển bền vững.

3.1. Giai đoạn 1 Xác định vấn đề lập kế hoạch và thu thập dữ liệu

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định rõ vấn đề định giá. Chuyên viên cần làm rõ loại hình BĐS (đất ở, nhà xưởng, dự án...), mục đích định giá (cho vay), và các đặc điểm pháp lý, kinh tế - kỹ thuật của tài sản. Dựa trên đó, một kế hoạch định giá chi tiết được lập ra, bao gồm việc phân công nhân sự, xác định thời gian và nguồn thông tin cần thu thập. Giai đoạn thu thập dữ liệu đòi hỏi sự cẩn trọng cao. Dữ liệu bao gồm thông tin về chính bất động sản mục tiêu (giấy tờ pháp lý, hiện trạng) và dữ liệu thị trường (giá giao dịch các BĐS tương đồng, quy hoạch khu vực, chính sách nhà nước). Nguồn thông tin phải đáng tin cậy, được thu thập từ các cơ quan quản lý, các đơn vị môi giới uy tín và khảo sát thực địa.

3.2. Giai đoạn 2 Áp dụng phương pháp đối chiếu và lập báo cáo

Sau khi có đủ dữ liệu, chuyên viên sẽ lựa chọn và áp dụng các phương pháp định giá phù hợp. Không có phương pháp nào là hoàn hảo tuyệt đối, do đó thường cần kết hợp nhiều phương pháp để có kết quả đối chiếu. Ví dụ, kết quả từ phương pháp so sánh có thể được kiểm chứng lại bằng phương pháp chi phí. Sau khi tính toán, chuyên viên cần đối chiếu giá trị ước lượng với giá trị thị trường thực tế để tiến hành các điều chỉnh cần thiết nếu có sự chênh lệch lớn. Bước cuối cùng là hoàn thành báo cáo định giá. Báo cáo phải trình bày đầy đủ quá trình thực hiện, các căn cứ, lập luận và kết quả cuối cùng một cách rõ ràng, minh bạch trước khi trình cấp có thẩm quyền phê duyệt và gửi cho các bộ phận liên quan.

IV. Top 3 phương pháp định giá bất động sản thế chấp hiệu quả

Việc lựa chọn phương pháp định giá phù hợp với từng loại hình bất động sản và điều kiện thị trường là yếu tố then chốt quyết định độ chính xác của kết quả. Không có một phương pháp vạn năng, mỗi phương pháp đều có ưu, nhược điểm và điều kiện áp dụng riêng. Luận án đã đi sâu phân tích ba phương pháp định giá cơ bản và được áp dụng phổ biến nhất trong hoạt động định giá BĐS thế chấp tại các NHTM Việt Nam. Đó là phương pháp so sánh, phương pháp chi phíphương pháp đầu tư (hay phương pháp thu nhập). Việc nắm vững bản chất và cách thức vận dụng linh hoạt các phương pháp này giúp chuyên viên định giá đưa ra những ước tính giá trị có cơ sở khoa học và sát với thực tế thị trường nhất. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các phương pháp sẽ giúp bù trừ những hạn chế của nhau, mang lại kết quả cuối cùng đáng tin cậy, làm cơ sở vững chắc cho việc xác định giá trị tài sản đảm bảo.

4.1. Phương pháp so sánh Cách tiếp cận dựa trên giá trị thị trường

Phương pháp so sánh là phương pháp xác định giá trị của BĐS mục tiêu thông qua việc phân tích mức giá của các BĐS tương tự đã giao dịch thành công trên thị trường trong thời gian gần nhất. Nguyên tắc cơ bản là giá trị thị trường của một tài sản có liên quan mật thiết với giá trị của các tài sản tương tự có thể thay thế nó. Đây là phương pháp được sử dụng rộng rãi nhất vì phản ánh trực tiếp quan hệ cung - cầu của thị trường. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất của phương pháp này là việc tìm kiếm được các BĐS so sánh thực sự tương đồng và có đủ thông tin giao dịch đáng tin cậy. Chuyên viên định giá phải thực hiện các bước điều chỉnh giá một cách cẩn trọng đối với các yếu tố khác biệt như vị trí, diện tích, pháp lý, thời điểm giao dịch để đưa ra mức giá cuối cùng.

4.2. Phương pháp chi phí Xác định giá trị từ chi phí tái tạo

Phương pháp chi phí ước tính giá trị BĐS dựa trên nguyên tắc thay thế. Giá trị của BĐS được xác định bằng chi phí để tạo ra một BĐS mới tương đương (bao gồm giá trị đất và chi phí xây dựng công trình), sau đó trừ đi phần giá trị hao mòn (vật lý, chức năng, kinh tế) của công trình hiện có. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho việc định giá các tài sản chuyên biệt, ít có giao dịch trên thị trường như nhà xưởng, trường học, bệnh viện. Điểm mạnh của phương pháp này là dựa trên các căn cứ, minh chứng rõ ràng về chi phí. Tuy nhiên, hạn chế là việc xác định giá trị đất và tính toán mức độ hao mòn thường phức tạp và có thể mang tính chủ quan, đồng thời ít phản ánh được yếu tố cung - cầu của thị trường.

4.3. Phương pháp đầu tư Lượng hóa giá trị từ dòng thu nhập

Phương pháp đầu tư (hay phương pháp thu nhập) xác định giá trị của bất động sản dựa trên khả năng tạo ra thu nhập của tài sản đó trong tương lai. Giá trị BĐS được tính bằng cách vốn hóa dòng thu nhập ròng hàng năm mà tài sản có thể mang lại. Phương pháp này phù hợp để định giá các BĐS có khả năng cho thuê và tạo ra dòng tiền ổn định như văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại. Để áp dụng phương pháp này, người định giá cần ước tính chính xác tổng thu nhập tiềm năng, các chi phí hoạt động và xác định một tỷ suất vốn hóa phù hợp. Khó khăn chính là việc dự báo các dòng tiền trong tương lai và xác định tỷ suất vốn hóa hợp lý, vì chúng chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố biến động của nền kinh tế và thị trường.

V. Giải pháp hoàn thiện định giá BĐS cho vay tại Việt Nam

Để khắc phục những hạn chế hiện tại và nâng cao chất lượng công tác định giá bất động sản thế chấp, việc triển khai một hệ thống các giải pháp đồng bộ là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp này cần tập trung vào nhiều khía cạnh, từ việc hoàn thiện khung pháp lý, chuẩn hóa quy trình định giá, nâng cao năng lực của đội ngũ chuyên viên, đến việc ứng dụng công nghệ và xây dựng cơ sở dữ liệu thị trường minh bạch. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường định giá chuyên nghiệp, khách quan và hiệu quả, giảm thiểu rủi ro tín dụng cho các ngân hàng thương mại và bảo vệ quyền lợi cho khách hàng. Việc hoàn thiện nghiệp vụ này không chỉ là nhiệm vụ riêng của mỗi ngân hàng mà còn cần sự chung tay của các cơ quan quản lý nhà nước như Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài nguyên Môi trường. Một hệ thống định giá vững mạnh sẽ là nền tảng cho sự phát triển bền vững của thị trường tài chính và bất động sản Việt Nam.

5.1. Định hướng xây dựng quy trình và phương pháp định giá chuẩn

Giải pháp hàng đầu là xây dựng và ban hành một bộ quy trình định giá chuẩn, áp dụng thống nhất trong toàn hệ thống NHTM. Quy trình này cần chi tiết hóa từng bước công việc, quy định rõ ràng về trách nhiệm và thời gian thực hiện. Song song đó, cần có hướng dẫn cụ thể về việc lựa chọn và áp dụng các phương pháp định giá cho từng loại hình BĐS. Cần khuyến khích việc kết hợp nhiều phương pháp để kiểm tra chéo kết quả. Đặc biệt, cần xây dựng các mô hình định giá có ứng dụng công nghệ thống kê, kinh tế lượng để tăng tính khoa học và giảm sự phụ thuộc vào cảm tính của chuyên viên, nhất là trong bối cảnh thị trường nhiều biến động.

5.2. Nâng cao năng lực chuyên viên và xây dựng cơ sở dữ liệu

Con người là yếu tố then chốt. Cần đầu tư mạnh mẽ vào công tác đào tạo, bồi dưỡng và cấp chứng chỉ cho đội ngũ chuyên viên định giá. Nội dung đào tạo phải bao quát cả kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành, đạo đức nghề nghiệp và am hiểu pháp luật, thị trường. Bên cạnh đó, giải pháp mang tính đột phá là xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia hoặc liên ngân hàng về giao dịch bất động sản. Một cơ sở dữ liệu đầy đủ, chính xác và được cập nhật liên tục sẽ là nguồn thông tin đầu vào vô giá cho phương pháp so sánh, giúp nâng cao đáng kể chất lượng và độ tin cậy của hoạt động định giá BĐS thế chấp.

22/07/2025
Luận án tiến sỹ đề tài định giá bất động sản thế chấp trong các ngân hàng thương mại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở khoa học về định giá bất động sản thế chấp trong hoạt động cho vay của các Ngân hàng thương mại. Thực trạng định giá bất động sản thế chấp trong hoạt động cho vay của các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Giải pháp hoàn thiện định giá bất động sản thế chấp trong hoạt động cho vay của các Ngân hàng thương mại Việt Nam.

Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan Trên thế giới đã có một số công trình nghiên cứu liên quan đến định giá bất động sản cho các mục đích khác nhau. Đẻ tài “ước lượng giá trị đất đai” của Ted Gwartney và Arden Delaware (1999) là một ví dụ. Trong đó các tác giả đã nghiên cứu và đưa ra một số nguyên tắc, cũng như phương pháp xác định giá trị của đất đai. Nghiên cứu của Catherine Nind (Australia -2002) vẻ “Hệ thống quản lý môi trường và đánh giá giá trị đất đai” của Australia, trong đó chủ yếu đề cập đến việc đánh giá các giá trị của đất đai có tính đến các yếu tô môi trường.

Catheirine tập trung vào nghiên cứu các phương pháp nhằm xác định giá trị nguồn tài nguyên đất đai, để xác định và phân bổ nguôn tải nguyên đất đai hợp lý, trên cơ sở đảm bảo yếu tô môi trường. Với việc nghiên cứu các giao dịch của thị trường BĐS trong khoảng thời gian từ 1994-2000, Aluko và Bioye Tajudeen trong nghiên cứu của mình về ảnh hưởng của giá BĐS thế chấp đến hoạt động cho vay của các tô chức tín dụng ở Nigeria đã đưara kết luận rằng giá trị BĐS trên thị trường là một cơ sở căn bản cho việc ước lượng giá trị BĐS thể chấp [51]. Các tác giả đã áp dụng mô hình hỏi qui đa biến để ước lượng giá trị thị trường của BĐS. Giá trị nảy sẽ thiết lập nên mức giới hạn tối đa mả các tô chức tín dụng không được vượt quá nhằm tránh rủi ro cho hoạt động cho vay.

Tuy nhiên trong nghiên cứu này các tác giả cũng chỉ ra rằng, mức giá nảy là một chỉ số giá cho chúng ta thấy được mức độ rủi ro trước khi khỏan vay được thực hiện nhưng nó không có gì đảm bảo rằng mức giá đó sẽ được duy trì trong tương lai. Các tác giả cũng đưa ra kết luận rằng mức giá cho vay thế chấp phụ thuộc rất nhiều vào sự phát triển của thi trường BĐS tại thời điểm định giá và quan điểm về giá trị của định giá viên. Bởi vậy giá trị định giá chỉ mang tính chất thời điểm. Những biến động ngoài thời điểm định giá đều ảnh hưởng đến giá trị định giá BĐS.

Kwong Chaw, Wailai (2002) đã nghiên cứu các phương pháp định giá bất động sản dé lam tai sản thế chấp vay vốn trong các ngân hàng vả tô chức tín dụng của Trung Quốc. Đề tải này chủ yếu đi sâu vào nghiên cứu các phương pháp áp dụng trong định gia thé chap, trong dé Kwong và Wai đã đi sâu vào nghiên cứu 2 phương pháp cơ bản đó là phương pháp chi phí và thu nhập để nhằm xác định giá trị của BĐS thế chấp. Theo ông giá trị của BĐS được tính bằng thu nhập (lợi ích thu được từ việc sử dụng bất động sản) và các chi phí cầu thành nên nó [57]. Đề tài này mới chỉ dừng lại ở phương pháp định giá, chứ chưa đi sâu vào nghiên cứu qui trình cũng như công tác tô chức định giá Bắt động sản thế chấp.

Nhìn chung các nghiên cứu này được thực hiện trong điều kiện thông tin khá đầy đủ và được áp dụng trong điều kiện hệ thống pháp luật khá chặt chẽ vả hoàn thiện. Ở Việt nam, cũng có một số đẻ tài nghiên cứu liên quan đến định giá đất đai và các bất động sản. Dự án hợp tác giữa Việt nam và Thụy Điền do Bộ Tải nguyên Môi trường chủ trì liên quan đến vấn đẻ quản lý dat dai đã đề cập đến việc định giá đất có tác động của yếu tổ vị trí và môi trường [7]. Các yếu tô kinh tế được đưa ra nhưng chưa có kết luận cụ thê về các điều kiện áp dụng tại Việt nam.

Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ: “Khả năng áp dụng một số phương pháp xác định giá trị quyền sử dụng đất góp phần lành mạnh hóa thị trường quyền sử dụng đất ở Việt nam” của TS Nguyễn Mạnh Hải, Bộ Kế hoạch và Đầu tư đã phân tích các phương pháp định giá và khả năng áp dụng ở Việt nam. Ứng dụng phương pháp lý thuyết vị thế -chất lượng trong định giá BĐS, các tác giả Nguyễn Mạnh Hùng, Trần Văn Trọng, Lý Hưng Thành và Trần Hữu Phê đã nghiên cứu và xây dựng mô hình định giá BĐS với một hàm phi tuyến tính gồm các biến số P =f{XI,X2, X3, X4) Trong đó: P là giá cả hàng hóa BĐS XI: Diện tích khuôn viên BĐS X2: là số tầng xây dựng X3 là khoảng cách đến trung tâm X4 là vị trí mặt tiền hoặc trong ngõ. Kết quả nghiên cứu ban đầu của các tác giả thông qua việc nghiên cứu trên địa bàn thành phố Hỗ chí Minh đã khăng định được rằng giá trị của BĐS phụ thuộc chủ yếu vào 2 nhóm yếu tổ cơ bản là chất lượng (diện tích và kết cấu xây dựng) và vị thế (khoảng cách và vị trí mặt tiền) của BĐS với mức độ tin cậy 79,8% (R° = 0,798) [29]. Mặc dù số liệu chỉ được điều tra ở thành phố Hồ chí Minh, không mang tính phô biến nhưng đây có thê là một định hướng mới cho việc ứng dụng phương pháp nảy vào định giá BĐS trên thị trường hoặc áp dụng cho định giá trong hoạt động cho vay các ngân hàng.

Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ: “Thâm định giá BĐS ở Việt Nam. Thực trạng và giải pháp” của TS Lưu Văn Nghiêm đã khái quát hóa được những nét cơ bản trong công tác định giá nói chung và thâm định giá BĐS nói riêng ở Việt Nam. Tuy nhiên đẻ tài này chỉ mới dừng lại ở việc nghiên cứu ở các Tông công ty theo mô hình 90 -91 trong quá trình định giá tai sản để xác định giá trị doanh nghiệp sau cô phần hóa. Bởi vậy bên cạnh việc định giá các BĐS của đoanh nghiệp cô phần hoá, các doanh nghiệp còn cần phải xác định giá trị các tài sản khác để hình thành nên tải sản vốn của doanh nghiệp.

Hơn nữa việc định giá doanh nghiệp cô phần hoá có nhiều đặc trưng khác biệt so với việc định giá. Bên cạnh các tài sản hữu hình còn nhiều tải sản vô hình khác như thương hiệu và lợi thế thương mại. Bởi vậy giá trị BĐS định giá có nhiều khác biệt so với giá trị thực tế trên thị trường. Luận án tiến sĩ của Phạm thị Ngọc Mỹ “ Các giải pháp thúc đây sự phát triển thâm định giá ở Việt Nam trong những năm tới” đề cập một cách chung chung đến ngành thâm định giá tài sản, những yêu cầu và thách thức đặt ra đối với ngành định giá của Việt Nam.

Có một số các đề tài nghiên cứu vẻ định giá BĐS thế chấp ở các ngân hàng thương mại nhưng lại chỉ nghiên cứu ở một ngân hàng cụ thê, chứ chưa nghiêncứu một cách tông quát áp dụng cho toàn bộ hệ thống ngân hàng,ví dụ như đề tài “Định giá và quản lý BĐS thể chấp tại ngân hàng Phát triển Việt Nam” của ThS Nguyễn Đình Nam. Đề tài: “Định giá BĐS thế chấp tại Ngân hàng thương mại OceanBank” của Ths Nguyễn Thị Dinh. Mặc dù hiện chưa có đề tài nghiên cứu khoa học nghiên cứu chuẩn mực về định giá bất động sản phục vụ họat động cho vay của các ngân hàng thương mại cũng như chưa có công trình luận án tiến sĩ nào nghiên cứu trực tiếp vấn đề này nhưng các thông tin tư liệu trên sẽ là nguôn tài liệu tham khảo cho việc nghiên cứu tông hợp về định giá bất động sản và hoàn thiện định giá BĐS thế chấp trong các ngân hàng thương mại ở Việt nam thời gian tới. CO SO KHOA HOC VE DINH GIA BAT DONG SAN THE CHAP TRONG HOAT DONG CHO VAY CUA CAC NGAN HANG THUONG MAI 1.

Bat déng san thế chấp trong hoạt động cho vay của Ngân hàng thương mại 1. Hoạt động cho vay của các Ngân hàng thương mại 1. Khái niệm và vai trò của Vgân hàng thương mại Ngân hàng ra đời và phát triên gắn liền với sự ra đời và phát triển của nên kinh tế hàng hoá để giải quyết nhu cầu phân phối vốn, nhu cầu thanh toán. phục vụ cho phát triển, mở rộng sản xuất kinh doanh của các tô chức kinh tế, cá nhân với đặc thù kinh doanh trên lĩnh vực tiền tệ.

Quá trình phát triển kinh tế cũng như sự phát triển nhanh chóng của nên kinh tế thị trường đã biến đôi hệ thống ngân hàng thương mại từ những ngân hàng đơn giản, sơ khai thành các ngân hàng hiện đại, các tập đoàn tài chính không lồ, đa quốc gia có mối liên kết chặt chẽ với nhau, tạo nên sự thống nhất trong điều hành và vận hành của hệ thống ngân hàng. Trải qua quá trình hình thành và phát triển cùng với các tư tưởng kinh tế và các dịch vụ mang tính chất đặc thù, phù hợp với điều kiện hoàn cảnh của từng quốc gia mà khái niệm về ngân hàng thương mại có sự khác nhau, nhưng đều có chung quan điểm: Ngân hàng là một tô chức tài chính trung gian thực hiện việc kết nói giữa tiết kiệm và đầu tư của các tô chức và cá nhân, thu hút vốn từ nơi nhàn rỗi và bơm vào nơi khan thiếu. Nói cách khác Ngân hàng thương mại là một tô chức kinh tế chuyên hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh tiền tệ và tin dụng, nhận tiền gửi từ các tô chức, cá nhân trong nên kinh tế, sau đó thực hiện nghiệp vụ cho vay và đầu tư nhằm mục đích sinh lời, đồng thời thực hiện cung cấp các dịch vụ tài chính, tín dụng và thanh toán cho các tác nhân trong nên kinh tế. Ngoài ra ngân hàng cũng có thê được định nghĩa thông qua chức năng, các dịch vụ hoặc vai trò mà ngân hàng thực hiện trong nên kinh tế.

10 Trên giác độ loại hình dịch vụ mà hệ thống ngân hàng cung cấp, chúng ta có thé coi: “Ngân hàng là các tô chức tài chính cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất — đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm, dịch vụ thanh toán, và thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất so với bất kỳ một tô chức kinh doanh nào trong nên kinh tế [ 22]. Như vậy Ngân hàng thương mại là một trong những tô chức tài chính quan trọng của nên kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ