Nghiên cứu kết quả phẫu thuật nội soi chẩn đoán và điều trị tắc ruột non sau mổ - Luận án tiến sĩ y học

Phẫu thuật nội soi là phương pháp hiệu quả chẩn đoán và điều trị tắc ruột non sau mổ. Tài liệu chi tiết về kỹ thuật, ưu điểm và kết quả điều trị lâm sàng đã

Trường đại học

Học Viện Quân Y

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2020

157
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phẫu thuật nội soi trong tắc ruột non sau mổ

Tắc ruột non sau mổ là một biến chứng thường gặp trong phẫu thuật ổ bụng, chiếm tỷ lệ đáng kể trong các trường hợp tắc ruột cơ học. Tình trạng này xảy ra do các dính ruột hình thành sau phẫu thuật trước đó, gây cản trở lưu thông của thức ăn và dịch tiêu hóa qua lòng ruột non. Phẫu thuật nội soi đã trở thành một phương pháp tiên tiến được áp dụng rộng rãi trong chẩn đoán và điều trị tắc ruột non sau mổ. So với phẫu thuật mở truyền thống, phương pháp nội soi mang lại nhiều ưu điểm vượt trội như giảm đau sau mổ, thời gian phục hồi nhanh hơn, ít biến chứng và thời gian nằm viện ngắn hơn. Nghiên cứu của Nguyễn Lê Viên tại Học viện Quân năm 2020 đã đánh giá toàn diện kết quả của phẫu thuật nội soi trong chẩn đoán và điều trị tắc ruột non sau mổ trên đối tượng bệnh nhân quân y. Kết quả nghiên cứu cho thấy phẫu thuật nội soi có độ chính xác cao trong chẩn đoán nguyên nhân tắc ruột, đồng thời mang lại hiệu quả điều trị tích cực với tỷ lệ biến chứng thấp. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong việc xác định vị trí tắc, mức độ tắc và nguyên nhân gây tắc, từ đó giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân.

1.1. Giải phẫu và sinh lý bệnh của tắc ruột non sau mổ

Ruột non là phần dài nhất của ống tiêu hóa, bao gồm tá tràng, hỗng tràng và hồi tràng, được cố định bởi mạc treo ruột non. Sau phẫu thuật ổ bụng, quá trình lành vết thương phúc mạc có thể tạo ra các dính ruột, là nguyên nhân phổ biến nhất gây tắc ruột non sau mổ. Sinh lý bệnh của tắc ruột non liên quan đến sự tích tụ dịch và khí ở đoạn ruột phía trên chỗ tắc, gây giãn quai ruột. Sự giãn này dẫn đến phù nề thành ruột, giảm hấp thu và tăng tiết dịch vào lòng ruột. Nếu không được xử lý kịp thời, tình trạng này có thể tiến triển thành nghẹt ruột, gây hoại tử thành ruột, thủng ruột và viêm phúc mạc, đe dọa tính mạng bệnh nhân.

1.2. Các phương pháp chẩn đoán tắc ruột non hiện nay

Chẩn đoán tắc ruột non sau mổ dựa vào kết hợp các phương pháp lâm sàng và cận lâm sàng. Lâm sàng, bệnh nhân thường có triệu chứng đau bụng, nôn, bụng chướng và bí trung đại tiện. X-quang bụng không chuẩn bị giúp phát hiện hình ảnh mức nước-khí và các quai ruột giãn. Chụp cắt lớp vi tính ổ bụng có độ nhạy 94-100% và độ chính xác 90-95% trong chẩn đoán tắc ruột non, cho phép xác định vị trí chuyển tiếp, nguyên nhân tắc và đánh giá dấu hiệu nghẹt ruột. Siêu âm cũng có giá trị trong một số trường hợp. Nội soi ổ bụng chẩn đoán đóng vai trò quan trọng khi các phương pháp hình ảnh không đủ thông tin, giúp quan sát trực tiếp ổ bụng và đánh giá chính xác tình trạng ruột non.

II. Phân tích vấn đề tắc ruột non sau mổ trong thực hành lâm sàng

Tắc ruột non sau mổ đặt ra thách thức lớn trong thực hành ngoại khoa. Tỷ lệ bệnh nhân cần can thiệp phẫu thuật dao động từ 15-20% trong tổng số các trường hợp tắc ruột non. Phần lớn bệnh nhân có thể điều trị bảo tồn ban đầu, nhưng việc trì hoãn phẫu thuật không hợp lý có thể dẫn đến tăng tỷ lệ biến chứng và tử vong. Theo các nghiên cứu, thời gian trì hoãn phẫu thuật từ 12-24 giờ được coi là an toàn, nhưng sau thời kỳ này, tỷ lệ biến chứng do xoắn ruột và các biến chứng sau mổ tăng lên đáng kể. Một vấn đề quan trọng là xác định đúng thời điểm phẫu thuật. Bệnh nhân có bụng chướng rõ, bí trung đại tiện trên 12 giờ và các triệu chứng không giảm cần được xem xét chỉ định phẫu thuật sớm. Đặc biệt, tứ chứng điển hình của xoắn ruột bao gồm bạch cầu cao, sốt, mạch nhanh và đau bụng dữ dội đòi hỏi can thiệp khẩn cấp. Tỷ lệ biến chứng do thắt nghẹt khá cao, đặc biệt khi phát hiện muộn. Việc đánh giá chính xác mức độ tắc và nguyên nhân gây tắc là yếu tố then chốt để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

2.1. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ tắc ruột non sau mổ

Nguyên nhân phổ biến nhất gây tắc ruột non sau mổ là dính ruột, hình thành do quá trình lành vết thương phúc mạc sau phẫu thuật ổ bụng trước đó. Các yếu tố nguy cơ bao gồm: phẫu thuật mở thay vì nội soi, phẫu thuật vùng bụng dưới, phẫu thuật có nhiễm trùng, thời gian phẫu thuật kéo dài và tiền sử mổ nhiều lần. Ngoài dính ruột, các nguyên nhân khác bao gồm thoát vị thành bụng, xoắn ruột, lồng ruột và các khối u. Việc xác định chính xác nguyên nhân tắc có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và tiên lượng bệnh.

2.2. Hạn chế của các phương pháp chẩn đoán và điều trị truyền thống

Phương pháp chẩn đoán truyền thống như X-quang bụng không chuẩn bị có độ nhạy hạn chế, đặc biệt trong tắc mức độ thấp. Chụp cắt lớp vi tính có giá trị cao hơn nhưng không phải lúc nào cũng xác định được nguyên nhân chính xác. Về điều trị, phẫu thuật mở truyền thống để giải quyết tắc ruột non sau mổ có nhiều nhược điểm: đường mổ lớn gây đau nhiều, thời gian phục hồi chậm, nguy cơ dính ruột tái phát cao và thời gian nằm viện kéo dài. Tỷ lệ tái phát tắc ruột sau phẫu thuật mở dao động từ 10-30%. Những hạn chế này đòi hỏi cần có phương pháp tiếp cận mới hiệu quả hơn, giảm thiểu nguy cơ tái phát và biến chứng.

III. Phương pháp phẫu thuật nội soi điều trị tắc ruột non sau mổ

Phẫu thuật nội soi điều trị tắc ruột non sau mổ được thực hiện theo quy trình kỹ thuật chuẩn hóa. Bệnh nhân được gây mê nội khí quản, đặt tư thế Trendelenburg nhẹ và nghiêng về phía đối diện với vị trí tắc dự kiến. Quá trình phẫu thuật bao gồm ba giai đoạn chính: chẩn đoán nội soi, xử lý tắc ruột và kiểm tra kết quả. Ở giai đoạn chẩn đoán, bác sĩ sử dụng camera nội soi quan sát toàn bộ ổ bụng, xác định vị trí tắc, nguyên nhân tắc và đánh giá tình trạng ruột. Các phương pháp xử lý tắc bao gồm gỡ dính bằng dao điện hoặc kéo cắt, giải xoắn ruột, cắt bỏ đoạn ruột hoại tử nếu cần.Ưu điểm nổi bật của phẫu thuật nội soi bao gồm: đường rạch da nhỏ, ít đau sau mổ, phục hồi lưu thông tiêu hóa nhanh hơn, thời gian nằm viện ngắn hơn và tỷ lệ dính ruột tái phát thấp hơn so với phẫu thuật mở. Tuy nhiên, phẫu thuật nội soi cũng có giới hạn trong một số trường hợp như dính ruột lan tỏa nặng nề, ruột giãn quá mức hoặc bệnh nhân có tình trạng huyết động không ổn định. Bác sĩ phẫu thuật cần có kinh nghiệm và kỹ năng nội soi tốt để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

3.1. Quy trình kỹ thuật phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột

Quy trình phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột được thực hiện qua các bước chính. Đầu tiên, bác sĩ đặt trocar đầu tiên tại vị trí cách xa vết mổ cũ để tránh tổn thương ruột dính vào thành bụng. Sau khi tạo khí CO2, camera nội soi được đưa vào quan sát toàn bộ ổ bụng. Các trocar bổ sung được đặt dưới hướng dẫn của camera. Bác sĩ sử dụng dao điện hoặc kéo cắt nội soi để gỡ các dính ruột một cách cẩn trọng, tránh làm rách hoặc tổn thương thành ruột. Trong quá trình gỡ dính, cần đánh giá liên tục tình trạng nhu động và màu sắc của ruột non để phát hiện sớm các đoạn ruột bị tổn thương hoặc hoại tử.

3.2. Chỉ định và chống chỉ định của phẫu thuật nội soi trong tắc ruột non

Chỉ định phẫu thuật nội soi trong tắc ruột non sau mổ bao gồm: tắc ruột do dính ruột đơn giản, tắc ruột mức độ nhẹ đến trung bình, bệnh nhân ổn định về huyết động và không có dấu hiệu viêm phúc mạc lan tỏa. Chống chỉ định bao gồm: bụng chướng quá mức gây hạn chế không gian phẫu thuật, dính ruột lan tỏa nặng nề, nghi ngờ hoại tử ruột rộng, bệnh nhân huyết động không ổn định và bệnh nhân có nhiều bệnh lý nền nặng. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ chuyển đổi từ nội soi sang phẫu thuật mở dao động từ 10-30%, chủ yếu do dính ruột phức tạp hoặc phát hiện tổn thương nặng hơn dự kiến trong quá trình phẫu thuật.

IV. Kết quả và ứng dụng lâm sàng của phẫu thuật nội soi tắc ruột non

Kết quả nghiên cứu của Nguyễn Lê Viên tại Học viện Quân y năm 2020 cho thấy phẫu thuật nội soi mang lại kết quả tích cực trong điều trị tắc ruột non sau mổ. Tỷ lệ phẫu thuật nội soi thành công đạt cao, với thời gian phẫu thuật trung bình ngắn hơn đáng kể so với phẫu thuật mở. Thời gian phục hồi lưu thông tiêu hóa sau mổ được rút ngắn, bệnh nhân có thể ăn uống trở lại sớm hơn. Thời gian nằm viện trung bình cũng giảm rõ rệt, giúp giảm chi phí điều trị và tăng hiệu quả sử dụng nguồn lực y tế. Tỷ lệ biến chứng sớm sau mổ như nhiễm trùng vết mổ, áp xe ổ bụng và rò ruột ở mức thấp. Đặc biệt, tỷ lệ tắc ruột tái phát sau phẫu thuật nội soi thấp hơn so với phẫu thuật mở truyền thống. Thuốc cản quang tan trong nước như Gastrofin được sử dụng trong chẩn đoán và điều trị, giúp tiên đoán chính xác khả năng tắc ruột đã được giải quyết và giảm tỷ lệ bệnh nhân cần phẫu thuật. Kết quả nghiên cứu cũng xác định các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật bao gồm tiền sử bệnh, đặc điểm lâm sàng và thời điểm can thiệp, giúp xây dựng tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân phù hợp cho phẫu thuật nội soi.

4.1. Đánh giá hiệu quả điều trị và biến chứng sau phẫu thuật nội soi

Đánh giá hiệu quả điều trị phẫu thuật nội soi trong tắc ruột non sau mổ dựa trên nhiều tiêu chí. Thời gian phẫu thuật trung bình ngắn hơn so với phẫu thuật mở, thường dưới 120 phút cho các trường hợp không phức tạp. Thời gian phục hồi lưu thông tiêu hóa được đánh giá qua thời gian bệnh nhân bắt đầu trung tiện và ăn uống trở lại, thường trong vòng 24-48 giờ sau mổ. Biến chứng sớm sau mổ bao gồm nhiễm trùng vết mổ, rò ruột và tắc ruột tái phát đều ở mức thấp. Phân loại kết quả chung cho thấy phần lớn bệnh nhân đạt kết quả tốt và khá, với thời gian nằm viện ngắn hơn đáng kể so với phẫu thuật mở truyền thống.

4.2. Ứng dụng lâm sàng và hướng phát triển tương lai

Phẫu thuật nội soi trong tắc ruột non sau mổ đã được áp dụng rộng rãi tại nhiều cơ sở y tế trong và ngoài nước. Ứng dụng lâm sàng bao gồm chẩn đoán chính xác nguyên nhân tắc, điều trị gỡ dính ruột và đánh giá tình trạng ruột sau phẫu thuật. Thuốc cản quang tan trong nước đóng vai trò kép trong cả chẩn đoán và điều trị, giúp tiên lượng khả năng tắc được giải quyết mà không cần phẫu thuật. Hướng phát triển tương lai bao gồm cải tiến kỹ thuật nội soi, áp dụng công nghệ robot và phát triển các tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân dựa trên bằng chứng khoa học. Việc đào tạo bác sĩ phẫu thuật nội soi chuyên sâu cũng là yếu tố quan trọng để mở rộng ứng dụng phương pháp này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu kết quả của phẫu thuật nội soi trong chẩn đoán và điều trị tắc ruột non sau mổ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tắc ruột là sự ngừng trệ lƣu thông các chất chứa trong lòng ruột (hơi, chất lỏng, chất đặc); là một bệnh lý cấp cứu ngoại khoa hay gặp tại các cơ sở điều trị. Theo thống kê của nhiều tác giả, tắc ruột chiếm tỉ lệ khoảng 20% trong các trƣờng hợp cấp cứu về bụng. Ở Việt Nam số liệu thống kê cho thấy mỗi năm có hàng trăm trƣờng hợp tắc ruột phải nhập viện tại các trung tâm cấp cứu, bệnh viện; là cấp cứu ngoại khoa đứng hàng thứ hai sau viêm ruột thừa cấp [1]. Tắc ruột non cơ học cấp tính tiến triển sẽ dẫn đến ruột căng trƣớng quá mức hoặc khi có thắt nghẹt xảy ra, ruột có thể hoại tử, thậm chí thủng làm cho tình trạng bệnh nhân trở nên nghiêm trọng hơn, có thể dẫn đến tử vong.

Một trong những nguyên nhân gây tắc ruột non cơ học hay gặp nhất là tắc ruột sau các phẫu thuật của ổ bụng. Nhiều tài liệu cho thấy tỉ lệ dính sau các phẫu thuật ổ bụng là rất cao, từ 93%–100% và một trong những hậu quả quan trọng của dính là tắc ruột [2]. Tắc ruột non không những ảnh hƣởng đến chất lƣợng sống, thậm chí đến tính mạng bệnh nhân mà còn là một gánh nặng cho ngành y tế và toàn xã hội. Tắc ruột sau mổ do dính thƣờng hay tái phát và cơ chế gây tắc cho đến nay vẫn chƣa đƣợc hiểu biết đầy đủ.

Mặc dù hiện nay đã có nhiều phƣơng tiện chẩn đoán hình ảnh học hiện đại, nhƣng chẩn đoán tắc ruột nhất là chẩn đoán nguyên nhân, biến chứng của tắc vẫn là những thách thức đối với thực tiễn lâm sàng. Vì thế, việc theo dõi, điều trị tắc ruột non vẫn tồn tại những ý kiến chƣa đồng nhất. Phần lớn những trƣờng hợp tắc ruột sau mổ đƣợc điều trị nội khoa sau đó ruột tự lƣu thông trở lại. Những trƣờng hợp tắc ruột kèm theo những biểu hiện của thiếu máu ruột, viêm phúc mạc có chỉ định mổ sớm.

Phƣơng pháp xử trí truyền thống là mổ mở để xác định và giải quyết nguyên nhân, phục hồi lại lƣu thông của ống tiêu hóa. Phƣơng pháp này nhanh gọn, 2 giải quyết tốt các nguyên nhân, nhƣng là một dạng mổ lớn và bản thân cuộc mổ này có thể sẽ để lại một số biến chứng của chính nó, đặc biệt là tăng nguy cơ dính sau này. Những năm gần đây, cùng với sự phát triển vƣợt bậc của phẫu thuật nội soi (PTNS) nói chung, PTNS ổ bụng cũng đã có nhiều bƣớc tiến mới kể cả PTNS trong tắc ruột. Ban đầu, khi cho rằng trong tắc ruột, bụng căng trƣớng ảnh hƣởng đến phẫu trƣờng và nguy cơ tổn thƣơng ruột trong mổ nên nhiều tác giả chỉ tập trung vào mục đích nội soi để chẩn đoán, đặc biệt là chẩn đoán nguyên nhân.

Nhận thấy trong một số trƣờng hợp, nguyên nhân gây tắc là những thƣơng tổn đơn giản, có thể xử trí qua PTNS, một số tác giả đã mạnh dạn chọn lựa bệnh nhân để điều trị. Các tác giả trong và ngoài nƣớc đã báo cáo một số nghiên cứu áp dụng PTNS ổ bụng trong chẩn đoán, điều trị tắc ruột với kết quả khá khả quan. Tuy nhiên những nghiên cứu này tập trung vào điều trị ở những bệnh nhân đƣợc lựa chọn một cách kỹ lƣỡng, tập trung vào hiệu quả điều trị của PTNS là chủ yếu, ít chú ý đánh giá về nội soi trong chẩn đoán. Sự lựa chọn bệnh nhân cũng nhƣ đánh giá kết quả của phẫu thuật nội soi để có thể áp dụng rộng rãi hơn trong chẩn đoán, điều trị tắc ruột sau mổ vẫn còn nhiều ý kiến tranh luận.

Vì những lý do trên đây, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu kết quả của phẫu thuật nội soi trong chẩn đoán và điều trị tắc ruột non sau mổ” Nhằm mục tiêu: 1. Nhận xét vai trò của nội soi ổ bụng về khả năng chẩn đoán, đánh giá tổn thương và lựa chọn phương pháp điều trị tắc ruột non sau mổ. Đánh giá kết quả sớm của phẫu thuật nội soi điều trị tắc ruột non sau mổ. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1.

GIẢI PHẪU, SINH LÝ CỦA PHÚC MẠC VÀ RUỘT NON 1. Giải phẫu, sinh lý của phúc mạc Phúc mạc là một màng thanh mạc lớn trên cơ thể, bao bọc tất cả các cơ quan trong ổ bụng và hố chậu. Phúc mạc gồm hai lá: phúc mạc thành lót mặt trong thành bụng và hố chậu, phúc mạc tạng che phủ các cơ quan và trở thành lớp thanh mạc của các cơ quan này. Khoảng không gian giữa phúc mạc thành và phúc mạc tạng đƣợc gọi là ổ phúc mạc.

Diện tích của phúc mạc tƣơng đƣơng với diện tích bề mặt da. Mạc treo là hai lá phúc mạc treo ống tiêu hóa vào thành bụng, giữa hai lá có mạch máu, bạch mạch và thần kinh. Mạc nối là những lá phúc mạc nối giữa các tạng trong ổ bụng với nhau, gồm có mạc nối nhỏ và mạc nối lớn [3]. Bề mặt phúc mạc là lớp thanh mạc trơn láng bọc quanh ruột non và liên tiếp với lá treo của mạc treo tràng.

Thanh mạc có tính dễ dính, khi hai lá phúc mạc sát vào nhau mà không trƣợt lên nhau đƣợc hoặc do bệnh lý dẫn đến dính các quai ruột với nhau hoặc dính vào thành bụng. Hệ thống mạch máu, thần kinh của phúc mạc rất phong phú, gồm nhiều nhánh nhỏ từ các nhánh hoành, cảm thụ đau rất nhạy, nhất là vùng hoành, vùng tụy, vùng tá tràng. Chức năng của phúc mạc là treo các tạng di động và dính các tạng cố định, tạo vị trí hằng định và tƣơng quan giữa các tạng trong ổ bụng. Bề mặt của phúc mạc giúp tạo sự trơn trƣợt giữa các tạng.

Ngoài bảo vệ bằng cơ chế che phủ, phúc mạc còn phân chia ổ bụng thành các khu, có thể cô lập khi tạng ở từng khu tổn thƣơng. Bình thƣờng, lƣợng dịch trong ổ bụng hằng định ở mức 30ml, đủ để cho các tạng trƣợt qua nhau. Phúc mạc là một màng bán thấm hoạt động theo quy luật thẩm thấu. Sự hấp thu này thay đổi tùy theo thành phần của các chất hiện diện trong ổ bụng.

4 Dịch điện giải đẳng trƣơng đƣợc hấp thu nhanh và nhiều, trong khi các chất khí bơm vào ổ phúc mạc đƣợc hấp thu rất chậm. Cơ chế hấp thu của phúc mạc khá phức tạp và phụ thuộc vào nhiều yếu tố: áp lực thẩm thấu, áp lực keo… Mạc nối lớn có vai trò quan trọng đặc biệt trong chức năng bảo vệ do phong phú về mặt tế bào, có khả năng thực bào mạnh nhờ sự di động dễ dàng và sự tƣới máu dồi dào. Đặc biệt, mạc nối lớn có khả năng che phủ những vùng bị viêm, thậm chí bịt những lỗ thủng của ống tiêu hóa. Giải phẫu, sinh lý của ruột non Tá tràng là đoạn đầu tiên của ruột non (còn đƣợc gọi là tiểu tràng), dài khoảng 25cm, đƣợc cố định vào thành bụng sau bởi mạc dính tá tụy.

Hỗng tràng và hồi tràng dài khoảng 5 - 6m, đƣờng kính giảm dần từ trên xuống dƣới, đƣờng kính 3cm ở đoạn đầu hỗng tràng và 2cm ở đoạn cuối hồi tràng. Hỗng tràng và hồi tràng cuộn lại thành các cuộn hình chữ U gọi là quai ruột. Có từ 14 đến 16 quai. Các quai ruột đầu sắp xếp nằm ngang, các quai ruột cuối xếp theo chiều dọc ổ bụng.

Phần cuối hồi tràng thông với đại tràng lên qua lỗ hồi manh tràng, ở đây có van hồi manh tràng. Ở bờ tự do của hồi tràng, cách góc hồi manh tràng khoảng 80cm có túi thừa Meckel [3]. Động mạch mạc treo tràng trên là nhánh của động mạch chủ bụng, chạy trƣớc phần ngang tá tràng đi vào hai lá của mạc treo ruột, tận cùng bằng động mạch hồi tràng cách góc hồi manh tràng khoảng 80cm. Có 4 hình thức hoạt động cơ học của ruột non.

Co thắt có tác dụng chia dƣỡng trấp thành từng mẩu ngắn để đủ ngấm dịch tiêu hóa. Cử động quả lắc có tác dụng trộn đều dƣỡng trấp với dịch ruột để tăng tốc độ tiêu hóa. Nhu động là những sóng co bóp lan toả đoạn đầu đến cuối ruột non, có tác dụng đẩy thức ăn di chuyển trong ruột. Phản nhu động là những sóng co bóp ngƣợc chiều với nhu động nhƣng thƣa và yếu hơn nhu động.

Phản nhu động có tác dụng phối hợp với nhu động đẩy dƣỡng trấp di chuyển với tốc độ chậm để quá trình tiêu hóa và hấp thu triệt để hơn. 5 Dịch tiêu hóa ở ruột non rất phong phú, đƣợc tiết ra từ 3 nơi: tụy, mật và ruột non, ngoài ra còn có dịch của các tuyến nƣớc bọt từ trên khoang miệng xuống. Các tế bào niêm mạc ruột non và các tuyến nằm ngay trên thành ruột bài tiết dịch ruột. Số lƣợng dịch ruột tổng cộng khoảng 2 - 3 lít/ 24 giờ.

Thành phần của dịch ruột chủ yếu là men tiêu hóa: protid, glucid và chất béo. Điều hòa bài tiết dịch ruột: dịch ruột đƣợc điều hòa bài tiết bởi 3 cơ chế: cơ chế thần kinh (dây X), cơ chế thể dịch và cơ chế cơ học. Trong các cơ chế trên, cơ chế cơ học đóng vai trò quan trọng vì đây là cơ chế chính làm bài tiết enzym của dịch ruột. Khi thức ăn đi qua ruột, nó sẽ kích thích các tuyến bài tiết ra dịch kiềm và chất nhầy đồng thời làm các tế bào niêm mạc ruột non bong và vỡ ra, giải phóng các enzym vào trong lòng ruột.

Do vậy mà tế bào niêm mạc ruột non cứ 3-5 ngày đổi mới một lần. Quá trình hấp thu ở ruột non đóng vai trò rất quan trọng. Hầu hết các chất cần thiết cho cơ thể (sản phẩm tiêu hóa, nƣớc, điện giải, thuốc) đều đƣợc đƣa từ lòng ống tiêu hóa vào máu qua ruột non. Ruột non rất dài, niêm mạc có nhiều nếp gấp, nhiều nhung mao và vi nhung mao tạo nên diềm bàn chải có diện tích tiếp xúc rất lớn, khoảng 300m2.

Bên trong nhung mao có hệ thống mạch máu, bạch huyết và thần kinh rất phong phú. Tất cả thức ăn khi xuống đến ruột non đều đƣợc phân giải thành những sản phẩm có thể hấp thu đƣợc. SINH LÝ BỆNH CỦA TẮC RUỘT NON SAU MỔ 1. Các rối loạn sinh lý bệnh trong tắc ruột non Tuy có cấu trúc giải phẫu tƣơng tự ruột non nhƣng bệnh lý của tá tràng thƣờng đƣợc tách riêng, vì thế tắc ruột non đƣợc tính khi tắc từ góc Treitz cho đến góc hồi manh tràng [4].

Tắc ruột là sự đình trệ lƣu thông của các chất trong lòng ruột. Tắc ruột non có thể bán phần hoặc tắc hoàn toàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ