Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu "Nghiên cứu tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp may mặc Việt Nam" được tác giả Đỗ Thị Thảnh thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, năm 2021), thuộc chuyên ngành Kế toán, kiểm toán và phân tích (mã số: 9340301), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS Trần Mạnh Dũng và Nguyễn Thị Thúy Hồng.
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN CHUNG VỀ LUẬN ÁN TIẾN SĨ |
+--------------------------+--------------------------------------------------------------+
| Tên đề tài | Nghiên cứu tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả |
| | tài chính của các doanh nghiệp may mặc Việt Nam |
| Nghiên cứu sinh | Đỗ Thị Thảnh |
| Chuyên ngành | Kế toán, kiểm toán và phân tích (Mã số: 9340301) |
| Cơ sở đào tạo | Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội |
| Năm bảo vệ | 2021 |
| Người hướng dẫn khoa học | 1. TS Trần Mạnh Dũng |
| | 2. Nguyễn Thị Thúy Hồng |
+--------------------------+--------------------------------------------------------------+
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Ngành dệt may là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, giữ vị trí xuất khẩu lớn thứ ba thế giới (sau Trung Quốc và Ấn Độ). Năm 2019, ngành ghi nhận mức xuất siêu 16,62 tỷ USD. Mặc dù vậy, ngành may mặc Việt Nam đang đối mặt với nhiều hạn chế nội tại: nguồn nguyên phụ liệu phụ thuộc phần lớn vào nước ngoài, phương thức sản xuất gia công cắt - may - hoàn thiện (Cut - Make - Trim - CMT) vẫn chiếm tỷ trọng chủ đạo (65%), phương thức mua nguyên liệu - bán thành phẩm (Free on Board - FOB) chiếm 25%, trong khi các phương thức có giá trị gia tăng cao như ODM (Original Design Manufacturing) và OBM (Original Brand Manufacturing) chỉ đạt khoảng 10%. Do đó, tỷ suất giá trị gia tăng của hàng dệt may xuất khẩu chỉ đạt khoảng 25%.
Bên cạnh đó, lợi thế nhân công giá rẻ của Việt Nam đang giảm dần, trong khi các cam kết từ các hiệp định thương mại tự do đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc ứng xử, tiêu chuẩn lao động, trách nhiệm xã hội và môi trường. Đặc thù của ngành may mặc Việt Nam là phần lớn doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ, hoạt động gia công xuất khẩu khiến chi phí nhân công chiếm tỷ trọng lớn nhất trong giá thành; nguồn nguyên vật liệu chủ yếu do đối tác cung cấp nên yêu cầu kiểm soát thất thoát, hư hỏng là rất lớn; lực lượng lao động biến động thường xuyên. Nhiều công trình nghiên cứu đã chỉ ra rằng những yếu kém trong hiệu quả hoạt động và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp may mặc bắt nguồn từ sự thiếu hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB). Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá thực nghiệm tác động của KSNB đến hiệu quả tài chính (HQTC) là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp doanh nghiệp tìm ra giải pháp kiểm soát chi phí, hạn chế gian lận, sai sót và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về KSNB và hiệu quả tài chính; xác định các đặc điểm đặc thù của doanh nghiệp may mặc Việt Nam ảnh hưởng đến KSNB; khảo sát và đánh giá thực trạng KSNB cùng hiệu quả tài chính; phân tích, kiểm định mức độ tác động của các thành phần KSNB đến hiệu quả tài chính; từ đó đề xuất các khuyến nghị nhằm hoàn thiện hệ thống KSNB để nâng cao hiệu quả tài chính cho các doanh nghiệp may mặc Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- (i) Xác định các đặc điểm của doanh nghiệp may mặc Việt Nam ảnh hưởng đến KSNB.
- (ii) Khảo sát, đánh giá thực trạng KSNB và hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp may mặc Việt Nam.
- (iii) Kiểm định mối quan hệ và mức độ ảnh hưởng của KSNB đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp may mặc Việt Nam.
- (iv) Đưa ra các khuyến nghị nhằm hoàn thiện KSNB để nâng cao hiệu quả tài chính trong các doanh nghiệp may mặc Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
- Câu hỏi 1: Cơ sở lý thuyết nào cho KSNB, hiệu quả tài chính trong doanh nghiệp sản xuất?
- Câu hỏi 2: Đặc điểm của doanh nghiệp may mặc Việt Nam có ảnh hưởng đến KSNB như thế nào?
- Câu hỏi 3: Thực trạng KSNB, hiệu quả tài chính ở các doanh nghiệp may mặc Việt Nam như thế nào?
- Câu hỏi 4: Mức độ tác động của KSNB đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp may mặc Việt Nam như thế nào?
- Câu hỏi 5: Các khuyến nghị nào cần đưa ra nhằm hoàn thiện KSNB để nâng cao hiệu quả tài chính trong các doanh nghiệp may mặc Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp may mặc Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về không gian: Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực may mặc tại Việt Nam; địa bàn khảo sát tập trung tại các khu vực trọng điểm gồm Miền Bắc, Miền Trung và Miền Nam.
- Về nội dung: Đo lường mức độ tác động của 5 thành phần KSNB theo khung COSO đến hiệu quả tài chính (khả năng sinh lời và hiệu quả sử dụng lao động), định hướng hoàn thiện KSNB nhằm cải thiện HQTC.
- Về thời gian: Dữ liệu nghiên cứu và thực trạng được khảo sát, thu thập trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2019.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã phân loại và tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo 4 dòng nghiên cứu chính:
| Dòng nghiên cứu |
Tác giả và công trình quốc tế |
Tác giả và công trình trong nước |
| 1. Nghiên cứu về hoàn thiện KSNB |
Arens và cộng sự (1988), Conor O’leary (2005), Noorvee (2006), DiNapoli (2007), Karagiorgos và cộng sự (2008), M Tang & M Zhang (2010), (2014 tại Kenya). |
Ngô Trí Tuệ và cộng sự (2004), Phạm Bính Ngọ (2011), Nguyễn Thu Hoài (2011), Bùi Thị Minh Hải (2012), Nguyễn Thị Lan Anh (2014), Nguyễn Tố Tâm (2014), Nguyễn Thanh Trang (2015), Đinh Hoài Nam (2016), Nguyễn Thanh Thủy (2017), Nguyễn Thị Thanh (2019), Nguyễn Tuân (2020). |
| 2. Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu KSNB |
Hooks & cộng sự (1994), Lannoye (1999), Cohen (2002), Steihoff (2001), Ramos (2004), Springer (2004), Hevesi (2005), Amudo & Inanga (2009), Sultana & Haque (2011), Gamage & Fernando (2014), Kumuthinidevi (2016), Zenggui (2012), Yexiao & Shalu (2013), Rababa’h (2014), Wang (2015), Nakiyaga & Dinh (2017). |
Lê Anh Thư & cộng sự (2014), Nguyễn Thị Phương Lan (2014), Hồ Tuấn Vũ (2016), Phạm Thị Bích Thu (2018), Nguyễn Thị Hoàng Lan (2019). |
| 3. Nghiên cứu nhân tố tác động đến hiệu quả tài chính |
Harper (2002), Wei và cộng sự (2003), Boubakri và cộng sự (2005), Huang & Wang (2011), Alipour (2012). |
Nguyễn Thị Cành (2009), Chu Thị Thu Thủy & cộng sự (2015), Nguyễn Thị Xuân Hồng (2017), Trần Nhân Phúc (2017), Nguyễn Đình Khôi (2018). |
| 4. Nghiên cứu tác động của KSNB đến hiệu quả tài chính |
Chih-Yang Tseng (2007), Mawanda (2008, 2011), Muraleetharan (2011), Shanmugam & cộng sự (2012), Fanta và cộng sự (2013), Njeri (2013), Magara (2013), Mwakimasinde & cộng sự (2014), Nyakundi và cộng sự (2014), Kamau (2014), Mafiana (2013), Ejoh & Ejom (2014), Sanusi & cộng sự (2015), Zipporah (2015), Al-Thuneibat (2015), Kinyua (2016), Shabril & cộng sự (2016), Mire (2016), Sahabi Ibrahim & cộng sự (2017), Ramadhan & Herwiyanti (2017), Junxin Gao (2019), Hanoon, Rapani & Khalid (2020). |
Đa số các nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tập trung vào ngành ngân hàng, bảo hiểm, đơn vị sự nghiệp hoặc tiếp cận bằng phương pháp định tính đơn thuần. |
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Thứ nhất: Chưa có nghiên cứu nào khám phá, bổ sung các biến quan sát thuộc các thành phần KSNB mang tính đặc thù của ngành may mặc; chưa có nghiên cứu kết hợp đo lường hiệu quả tài chính vừa qua các chỉ số khả năng sinh lời truyền thống (ROA, ROE, ROS), vừa qua chỉ số tài chính đặc thù của ngành may mặc như hiệu quả sử dụng lao động (năng suất lao động).
- Thứ tư: Các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới chủ yếu thực hiện ở các quốc gia phát triển (Mỹ, Tây Âu) hoặc các quốc gia kém phát triển (Uganda, Kenya, Nigeria) và tập trung vào ngành ngân hàng, mía đường, giáo dục; kết quả nghiên cứu chưa đủ cơ sở để suy rộng cho các doanh nghiệp ngành may mặc ở quốc gia đang phát triển như Việt Nam.
- Thứ ba: Tại Việt Nam, chưa có nghiên cứu định lượng nào đo lường tác động của hệ thống KSNB đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp may mặc.
- Thứ tư: Chưa có công trình nghiên cứu nào về KSNB hướng đến mục tiêu cải thiện hiệu quả tài chính cụ thể cho các doanh nghiệp may mặc Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cách mạng công nghiệp 4.0.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khung kiểm soát
Luận án vận dụng 4 lý thuyết nền tảng trong quản trị và kinh tế học để xây dựng mô hình nghiên cứu:
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Giải thích mối quan hệ giữa chủ sở hữu và nhà quản lý; KSNB là cơ chế giảm thiểu sự bất cân xứng thông tin, hạn chế chi phí đại diện và ngăn ngừa hành vi tư lợi của người điều hành.
- Lý thuyết bất định (Contingency Theory): Khẳng định không có một hệ thống KSNB duy nhất phù hợp cho mọi tổ chức; cấu trúc KSNB phải linh hoạt thích ứng với môi trường kinh doanh, quy mô và đặc thù công nghệ, phương thức sản xuất của ngành may mặc.
- Lý thuyết hành vi: Nhấn mạnh thái độ, nhận thức và đạo đức của người quản lý và nhân viên tác động đến sự vận hành của hệ thống kiểm soát.
- Lý thuyết phân tích lợi ích - chi phí (Cost - Benefit Analysis Theory): Việc thiết lập các thủ tục KSNB phải đảm bảo nguyên tắc lợi ích kinh tế mang lại (tiết kiệm chi phí, giảm tổn thất nguyên phụ liệu, hạn chế sai sót) phải lớn hơn chi phí bỏ ra để duy trì hệ thống kiểm soát.
Luận án điểm lại lịch sử phát triển KSNB từ ý kiến của Montgomery (1905), Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (1929), tuyên bố của AICPA (1939, 1949, SAS 78), INTOSAI (2004), và so sánh các khuôn mẫu kiểm soát lớn trên thế giới:
- Báo cáo Turnbull (1999): Nhấn mạnh trách nhiệm của Hội đồng quản trị gắn với quản trị rủi ro tại các công ty niêm yết ở Anh.
- Khung CoCo (1995 - Canada): Tập trung vào 4 nhóm yếu tố: mục tiêu, cam kết, năng lực, giám sát và học hỏi.
- Khung CobiT (1996 - ISACA/ITGI): Tập trung vào kiểm soát công nghệ thông tin trong quản lý điều hành.
- Khung COSO (1992, 2013): Khuôn khổ tích hợp 5 thành phần (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát) với 17 nguyên tắc. Luận án lựa chọn khung COSO 2013 làm nền tảng chính vì tính phổ quát toàn cầu, tính toàn diện và khả năng gắn kết chặt chẽ giữa KSNB với quản trị rủi ro doanh nghiệp.
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐẾN HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| |
| [ Môi trường kiểm soát (MTKS) ] ---------> (Giả thuyết H1: +) |
| [ Đánh giá rủi ro (ĐGRR) ] --------------> (Giả thuyết H2: +) |
| [ Hoạt động kiểm soát (HĐKS) ] ----------> (Giả thuyết H3: +) ----> [ HIỆU QUẢ TÀI |
| [ Thông tin & Truyền thông (TTTT) ] -----> (Giả thuyết H4: +) CHÍNH (HQTC) ] |
| [ Hoạt động giám sát (HĐGS) ] -----------> (Giả thuyết H5: +) (ROA, ROE, ROS, |
| Năng suất LĐ) |
| [ BIẾN KIỂM SOÁT ] -------------------------------------------------> |
| - Quy mô doanh nghiệp (Tổng tài sản, Lao động) |
| - Thời gian hoạt động (Số năm thành lập) |
| |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua nghiên cứu tài liệu lý thuyết, rà soát các nghiên cứu tiền nhiệm và phỏng vấn sâu các chuyên gia (lãnh đạo doanh nghiệp, kiểm toán viên, chuyên gia dệt may). Kết quả nghiên cứu định tính giúp điều chỉnh mô hình lý thuyết, bổ sung các biến quan sát đặc thù của ngành may mặc (như kiểm soát định mức vải, hao hụt nguyên phụ liệu do đối tác cấp, quản lý biến động lao động thời vụ, tuân thủ trách nhiệm xã hội) và hình thành thang đo sơ bộ.
- Nghiên cứu định lượng:
- Nghiên cứu sơ bộ: Khảo sát trên mẫu hẹp để kiểm tra độ rõ ràng của câu hỏi và đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo (Cronbach's Alpha).
- Nghiên cứu chính thức: Khảo sát mẫu rộng bằng bảng hỏi gửi đến các nhà quản lý, kế toán trưởng, trưởng phòng ban tại các doanh nghiệp may mặc ở cả ba miền Bắc, Trung, Nam.
- Kỹ thuật và công cụ phân tích: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ; phân tích thống kê mô tả; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA); phân tích nhân tố khẳng định (CFA); kiểm định giá trị phân biệt, giá trị hội tụ; kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu H1 đến H5 trên phần mềm SPSS và AMOS.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập qua bảng hỏi khảo sát trực tiếp và trực tuyến; dữ liệu thứ cấp thu thập từ Tổng cục Thống kê, Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), báo cáo tài chính của các doanh nghiệp may mặc giai đoạn 2015–2019.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương này tổng kết có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến 4 mảng đề tài: hoàn thiện KSNB, các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của KSNB, các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính, và tác động của KSNB đến hiệu quả tài chính. Tác giả phân tích những kết quả đạt được từ các nghiên cứu trước, chỉ ra 4 khoảng trống học thuật chưa được giải quyết tại Việt Nam, từ đó xác định hướng nghiên cứu và xây dựng các mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu cho đề tài.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu về tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả tài chính
Chương 2 làm rõ bản chất, lịch sử hình thành KSNB và các quan điểm tiếp cận KSNB dưới dạng "hệ thống" và dạng "quá trình". Tác giả phân tích các khuôn mẫu KSNB tiêu biểu (COSO, Turnbull, CoCo, CobiT), giải thích lý do lựa chọn khung COSO 2013. Chương này trình bày chi tiết 4 lý thuyết nền tảng (lý thuyết đại diện, lý thuyết bất định, lý thuyết hành vi, lý thuyết phân tích lợi ích - chi phí), các chỉ tiêu đo lường hiệu quả tài chính (ROA, ROE, ROS và chỉ tiêu năng suất lao động đặc thù), đồng thời xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết gồm 5 biến độc lập (5 thành phần KSNB), 1 biến phụ thuộc (HQTC), các biến kiểm soát (quy mô, thời gian hoạt động) và 5 giả thuyết nghiên cứu tương ứng (H1 đến H5).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu gồm 2 giai đoạn định tính và định lượng. Tác giả mô tả phương pháp phỏng vấn chuyên gia, quy trình xây dựng và hiệu chỉnh thang đo các biến quan sát. Chương này xác định cỡ mẫu, phương pháp chọn mẫu khảo sát tại ba miền Bắc - Trung - Nam, quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp, cùng các kỹ thuật phân tích định lượng trên phần mềm thống kê: kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA, CFA và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.
Chương 4: Thực trạng về kiểm soát nội bộ, hiệu quả tài chính trong các doanh nghiệp may mặc Việt Nam
Chương 4 phân tích tổng quan ngành dệt may Việt Nam từ năm 2014 đến 2019: kim ngạch xuất khẩu, thị trường xuất khẩu, cơ cấu lao động, cơ cấu sở hữu và phương thức sản xuất (CMT chiếm 65%, FOB chiếm 25%, ODM/OBM chiếm 10%). Tác giả đánh giá thực trạng từng thành phần KSNB tại các doanh nghiệp may mặc:
- Môi trường kiểm soát: Cơ cấu tổ chức ở nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ còn kiêm nhiệm, chính sách nhân sự chưa đồng bộ, tỷ lệ biến động lao động cao.
- Đánh giá rủi ro: Việc nhận diện rủi ro biến động giá nguyên phụ liệu, rủi ro vi phạm tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội và rủi ro chậm giao hàng chưa được thực hiện định kỳ, bài bản.
- Hoạt động kiểm soát: Các thủ tục kiểm soát định mức vải, hao hụt nguyên phụ liệu, kiểm soát chất lượng chuyền may còn kẽ hở.
- Thông tin và truyền thông: Hệ thống ERP chưa được áp dụng rộng rãi; việc truyền đạt thông tin giữa bộ phận may mẫu, kế hoạch và phân xưởng sản xuất đôi lúc thiếu kịp thời.
- Giám sát: Hoạt động kiểm toán nội bộ còn yếu hoặc chưa được thành lập riêng biệt tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Chương này cũng tổng hợp thực trạng hiệu quả tài chính qua các chỉ số ROA, ROE, ROS và hiệu quả sử dụng lao động theo trung bình ngành, đồng thời chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến hiệu quả tài chính chưa cao.
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG HỢP CÁC BẢNG DỮ LIỆU ĐIỀU TRA THỰC TRẠNG TẠI CHƯƠNG 4 |
+-----------+-----------------------------------------------------------------------------+
| Bảng 4.1 | Kim ngạch XK may mặc trong tổng kim ngạch XK cả nước (2014 - 2019) |
| Bảng 4.2 | Xuất khẩu dệt may Việt Nam sang các thị trường chính (2015 - 2019) |
| Bảng 4.3 | Lao động và cơ cấu lao động trong các doanh nghiệp may mặc Việt Nam |
| Bảng 4.4 | Hiệu quả kinh doanh ngành may mặc giai đoạn 2015 - 2019 |
| Bảng 4.5 | Phân loại doanh nghiệp may mặc theo quy mô lao động |
| Bảng 4.6 | Phân loại doanh nghiệp may mặc theo hình thức sở hữu |
| Bảng 4.7 | Kết quả điều tra thực trạng Môi trường kiểm soát |
| Bảng 4.8 | Kết quả điều tra thực trạng Đánh giá rủi ro |
| Bảng 4.9 | Kết quả điều tra thực trạng Hoạt động kiểm soát |
| Bảng 4.10 | Kết quả điều tra thực trạng Thông tin và truyền thông |
| Bảng 4.11 | Bảng điều tra thực trạng Hoạt động giám sát |
| Bảng 4.12 | Phân loại doanh nghiệp may mặc theo ROA trung bình ngành |
| Bảng 4.13 | Phân loại doanh nghiệp may mặc theo ROS trung bình ngành |
| Bảng 4.14 | Phân loại doanh nghiệp may mặc theo ROE trung bình ngành |
| Bảng 4.15 | Phân loại doanh nghiệp may mặc theo hiệu quả sử dụng lao động |
+-----------+-----------------------------------------------------------------------------+
Chương 5: Kết quả nghiên cứu thực trạng tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp may mặc Việt Nam
Chương 5 trình bày kết quả xử lý dữ liệu định lượng: thống kê mô tả mẫu khảo sát và các biến nghiên cứu; kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha; kết quả phân tích EFA với kiểm định KMO and Bartlett's Test và bảng phương sai trích; kết quả phân tích nhân tố khẳng định CFA; kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt; phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM. Kết quả phân tích hệ số hồi quy (chuẩn hóa và chưa chuẩn hóa) chứng minh mối quan hệ tác động có ý nghĩa thống kê của các thành phần KSNB đến hiệu quả tài chính, khẳng định tính phù hợp của mô hình và kết luận về việc chấp nhận các giả thuyết nghiên cứu đề xuất.
Chương 6: Thảo luận và khuyến nghị nhằm hoàn thiện kiểm soát nội bộ theo hướng nâng cao hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp may mặc Việt Nam
Chương 6 thảo luận sâu về ý nghĩa kết quả kiểm định định lượng, phân tích mức độ tác động của từng thành phần (môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin truyền thông, giám sát) đến HQTC trong bối cảnh đặc thù ngành may mặc. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra 5 nhóm khuyến nghị cụ thể tương ứng với 5 thành phần KSNB; đồng thời xác định các điều kiện thực thi đối với Cơ quan quản lý nhà nước, Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS) và bản thân các doanh nghiệp may mặc. Cuối chương nêu rõ ý nghĩa khoa học, hạn chế của đề tài và định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và bổ sung khung lý thuyết về mối quan hệ giữa KSNB và hiệu quả tài chính trong điều kiện cụ thể của các doanh nghiệp ngành may mặc tại một quốc gia đang phát triển.
- Khám phá, bổ sung các biến quan sát đặc thù của ngành may mặc vào thang đo 5 thành phần KSNB theo chuẩn mực COSO 2013, làm phong phú thêm hệ thống thang đo KSNB trong các doanh nghiệp sản xuất thâm dụng lao động.
- Bổ sung thước đo hiệu quả sử dụng lao động (năng suất lao động) bên cạnh các chỉ số tài chính kế toán truyền thống (ROA, ROE, ROS) để phản ánh toàn diện hiệu quả tài chính của doanh nghiệp gia công may mặc.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Khẳng định thực trạng thiết kế KSNB chưa đầy đủ và vận hành thiếu hiệu quả là nguyên nhân cốt lõi khiến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp may mặc Việt Nam chưa đạt mức tối ưu.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định doanh nghiệp thiết lập KSNB tốt có khả năng ngăn chặn gian lận, giảm hao hụt nguyên vật liệu, kiểm soát tốt chi phí nhân công, qua đó nâng cao rõ rệt hiệu quả tài chính.
- Đo lường chính xác mức độ ảnh hưởng của từng thành phần KSNB đến hiệu quả tài chính, giúp nhà quản trị xác định thứ tự ưu tiên trong phân bổ nguồn lực hoàn thiện hệ thống kiểm soát.
Khuyến nghị và giải pháp đề xuất
- Về môi trường kiểm soát: Hoàn thiện cơ cấu tổ chức, phân định rõ trách nhiệm giữa các bộ phận; xây dựng văn hóa doanh nghiệp và quy chế khen thưởng, kỷ luật minh bạch; chuẩn hóa chính sách tuyển dụng, đào tạo và giữ chân lao động tay nghề cao.
- Về đánh giá rủi ro: Thiết lập quy trình nhận diện, đánh giá và phân loại định kỳ các rủi ro đặc thù (rủi ro nguyên phụ liệu giao chậm/thiếu hụt, rủi ro biến động tỷ giá, rủi ro vi phạm chuẩn mực trách nhiệm xã hội BSCI/WRAP).
- Về hoạt động kiểm soát: Tăng cường kiểm soát định mức kỹ thuật cắt may; kiểm soát chặt chẽ quy trình nhập - xuất - tồn nguyên phụ liệu do khách hàng giao; kiểm soát chất lượng sản phẩm từng công đoạn để giảm tỷ lệ hàng lỗi, hàng hỏng.
- Về thông tin và truyền thông: Đẩy mạnh ứng dụng phần mềm quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP); xây dựng kênh truyền thông hai chiều thông suốt từ ban giám đốc đến công nhân trực tiếp sản xuất.
- Về hoạt động giám sát: Thành lập hoặc nâng cao năng lực bộ phận kiểm toán nội bộ độc lập; thực hiện đánh giá định kỳ và đột xuất hiệu lực của các quy trình kiểm soát tại phân xưởng.
- Điều kiện thực hiện:
- Cơ quan nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về KSNB, chính sách hỗ trợ chuyển đổi số ngành dệt may.
- Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS): Đóng vai trò cầu nối thông tin thị trường, tổ chức đào tạo về quản trị rủi ro và KSNB cho các doanh nghiệp hội viên.
- Doanh nghiệp may mặc: Cam kết nguồn lực tài chính và con người của ban lãnh đạo trong việc thực thi hệ thống kiểm soát.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kế toán - Kiểm toán - Tài chính: Luận án là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình nghiên cứu hỗn hợp, phương pháp kết hợp khung lý thuyết COSO 2013 với mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trong việc đo lường tác động của KSNB đến hiệu quả tài chính.
- Đối với các nhà quản trị, giám đốc tài chính và kế toán trưởng doanh nghiệp may mặc: Cung cấp khung đánh giá thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ tại đơn vị, nhận diện các điểm nghẽn trong kiểm soát chi phí nhân công và nguyên phụ liệu, từ đó có giải pháp tái cấu trúc quy trình kiểm soát nhằm tối ưu hóa lợi nhuận.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS): Cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực chứng phục vụ công tác hoạch định chính sách hỗ trợ phát triển bền vững cho ngành may mặc Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng khung kiểm soát nội bộ nào làm nền tảng phân tích chính?
Luận án sử dụng Khung kiểm soát nội bộ của COSO (phiên bản cập nhật năm 2013) gồm 5 thành phần: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, và Hoạt động giám sát. Khung COSO được lựa chọn do tính chuẩn hóa quốc tế, tính bao quát toàn diện và khả năng tích hợp chặt chẽ với quản trị rủi ro doanh nghiệp.
2. Hiệu quả tài chính trong luận án được đo lường qua những chỉ tiêu nào?
Hiệu quả tài chính trong luận án được đo lường qua các chỉ số sinh lời truyền thống (ROA - Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản, ROE - Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, ROS - Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu) kết hợp với chỉ số tài chính đặc thù của ngành may mặc là hiệu quả sử dụng lao động (năng suất lao động).
3. Phương pháp nghiên cứu định lượng của luận án được thực hiện bằng các kỹ thuật nào?
Nghiên cứu định lượng được thực hiện qua các bước: kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) trên phần mềm SPSS và AMOS.
4. Bốn lý thuyết nền tảng được luận án vận dụng là gì?
Luận án vận dụng 4 lý thuyết: Lý thuyết đại diện (Agency Theory), Lý thuyết bất định (Contingency Theory), Lý thuyết hành vi, và Lý thuyết phân tích lợi ích - chi phí (Cost - Benefit Analysis Theory).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Thị Thảnh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ và hiệu quả tài chính, đồng thời nhận diện rõ các đặc thù của doanh nghiệp may mặc Việt Nam ảnh hưởng đến hệ thống kiểm soát. Bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên mẫu khảo sát thực tế giai đoạn 2015–2019, luận án đã chứng minh thực nghiệm tác động của 5 thành phần KSNB theo khung COSO đến hiệu quả tài chính và năng suất lao động của doanh nghiệp. Các phát hiện và hệ thống khuyến nghị của luận án cung cấp cơ sở khoa học và giải pháp thực tiễn có giá trị cho công tác quản trị doanh nghiệp và hoạch định chính sách phát triển ngành may mặc Việt Nam.