Luận án Kinh tế: Nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách trên website cấp tỉnh Việt Nam

Nghiên cứu luận án tiến sĩ kinh tế phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ minh bạch thông tin ngân sách trên trang web của chính quyền các tỉnh thành Việt

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

2021

271
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về minh bạch ngân sách trên website chính quyền cấp tỉnh

Minh bạch ngân sách là nguyên tắc cốt lõi trong quản trị công hiện đại, đòi hỏi chính quyền công khai toàn bộ thông tin về thu chi ngân sách một cách đầy đủ, kịp thời và dễ tiếp cận. Tại Việt Nam, minh bạch ngân sách trên website cấp tỉnh đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao trách nhiệm giải trình và thúc đẩy sự tham gia của người dân vào giám sát tài chính công. Nghị quyết số 76/NQ-CP về Chương trình tổng thể cải cách hành chính giai đoạn 2021-2030 đã nhấn mạnh yêu cầu đẩy mạnh công khai, minh bạch thông tin tài chính công qua nền tảng số. Website chính quyền cấp tỉnh trở thành kênh truyền tải thông tin chủ lực, giúp người dân và tổ chức xã hội tiếp cận dữ liệu ngân sách một cách thuận tiện. Tuy nhiên, mức độ minh bạch ngân sách giữa các tỉnh thành còn chênh lệch đáng kể do sự khác biệt về năng lực quản lý, nguồn lực công nghệ thông tin và thể chế địa phương. Nghiên cứu các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách trên website chính quyền cấp tỉnh vì vậy mang ý nghĩa học thuật và thực tiễn sâu sắc, hỗ trợ quá trình cải cách tài chính công bền vững tại Việt Nam.

1.1. Khái niệm minh bạch ngân sách và website chính quyền

Minh bạch ngân sách được hiểu là việc công khai các thông tin liên quan đến dự toán, quyết toán, thu chi và nợ công trên nền tảng trực tuyến. Theo khung lý thuyết của OECD (2002), minh bạch ngân sách bao gồm bốn trụ cột: công khai thông tin tài khóa, công khai dự toán ngân sách, công khai quy trình ngân sách và công khai dữ liệu tài sản. Website chính quyền cấp tỉnh tại Việt Nam được xây dựng theo Quyết định 09/2015/QĐ-TTg về quy chế cung cấp thông tin trên trang thông tin điện tử của cơ quan nhà nước. Đây là công cụ số hóa giúp chính quyền địa phương chủ động phát hành thông tin ngân sách, khác với hình thức phản hồi thụ động theo yêu cầu. Sự kết hợp giữa minh bạch ngân sách và công nghệ thông tin tạo nền tảng cho quản trị công minh bạch, hiệu quả.

1.2. Thực trạng minh bạch ngân sách trên website cấp tỉnh Việt Nam

Thực tế triển khai tại Việt Nam cho thấy mức độ minh bạch ngân sách trên website các tỉnh thành còn nhiều hạn chế. Theo đánh giá của PAPI và Vietnam Provincial Governance and Public Administration Performance Index, nhiều địa phương chỉ đăng tải thông tin ở mức cơ bản như quyết toán ngân sách hàng năm mà thiếu dữ liệu chi tiết về phân bổ nguồn lực, tiến độ giải ngân hay kết quả kiểm toán. Một số tỉnh có website thiết kế lạc hậu, nội dung cập nhật chậm, thiếu mục riêng cho thông tin tài chính công. Nguyên nhân chính bao gồm: thể chế chưa đồng bộ, năng lực cán bộ công nghệ thông tin hạn chế, thiếu cơ chế giám sát và chế tài xử lý vi phạm. Khoảng cách giữa chính sách và thực thi là thách thức lớn cần được nghiên cứu kỹ lưỡng.

II. Phân tích các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách

Luận án tiến sĩ của Phan Thị Thúy Quỳnh (2021) đã xác định và phân tích các nhóm nhân tố chính tác động đến mức độ minh bạch ngân sách trên website chính quyền cấp tỉnh tại Việt Nam. Nghiên cứu xây dựng mô hình lý thuyết dựa trên khung thể chế và lý thuyết đại diện, sử dụng dữ liệu từ 63 tỉnh thành giai đoạn 2015-2019. Các nhân tố được phân loại thành bốn nhóm: thể chế chính trị, kinh tế - xã hội, năng lực quản lý và đặc điểm địa phương. Về thể chế chính trị, mức độ cạnh tranh bầu cử và sự hiện diện của đảng đối lập ảnh hưởng tích cực đến công khai thông tin ngân sách. Nhân tố kinh tế - xã hội bao gồm quy mô ngân sách, tỷ lệ đô thị hóa, thu nhập bình quân đầu người và trình độ dân trí, trong đó trình độ dân trí có tác động mạnh mẽ nhất. Năng lực quản lý thể hiện qua tỷ lệ cán bộ am hiểu công nghệ thông tin và mức độ ứng dụng chính quyền điện tử. Đặc điểm địa phương gồm diện tích, dân số và vị trí địa lý cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích sự khác biệt giữa các tỉnh.

2.1. Nhóm nhân tố thể chế chính trị và kinh tế

2.2. Nhóm nhân tố năng lực quản lý và đặc điểm địa phương

Năng lực quản lý là nhân tố quyết định chất lượng và mức độ minh bạch ngân sách trên website. Tỷ lệ cán bộ có kỹ năng công nghệ thông tin cao tương quan thuận với khả năng cập nhật và duy trì nội dung website một cách thường xuyên. Mức độ ứng dụng chính quyền điện tử, được đo lường qua chỉ số ICT Index, phản ánh cam kết của lãnh đạo địa phương trong chuyển đổi số hành chính công. Đặc điểm địa phương cũng tạo ra sự khác biệt đáng kể: các tỉnh có diện tích lớn và địa hình phức tạp thường gặp khó khăn trong việc thu thập và tổng hợp dữ liệu ngân sách từ cấp huyện, xã. Dân số đông tạo áp lực về nhu cầu thông tin nhưng đồng thời cũng đòi hỏi hạ tầng kỹ thuật mạnh hơn để phục vụ lượng truy cập lớn. Bearfield và Bowman (2016) nhấn mạnh rằng mạng lưới tổ chức và năng lực hành chính là hai nhân tố then chốt giải thích sự khác biệt về minh bạch thông tin giữa các chính quyền địa phương tại Mỹ.

III. Phương pháp nghiên cứu và giải pháp nâng cao minh bạch

Phương pháp nghiên cứu trong luận án sử dụng thiết kế hỗn hợp kết hợp định lượng và định tính. Phần định lượng áp dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng với phương pháp OLS và GMM để kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố và mức độ minh bạch ngân sách. Biến phụ thuộc được đo lường bằng chỉ số minh bạch ngân sách trên website (BTI), xây dựng dựa trên 40 tiêu chí thuộc sáu nhóm: dự toán, quyết toán, thu chi thường xuyên, đầu tư phát triển, nợ công và thông tin bổ sung. Phần định tính bao gồm phỏng vấn sâu 20 chuyên gia từ Ủy ban Nhân dân, Sở Tài chính, Kho bạc Nhà nước và Kiểm toán Nhà nước. Từ kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất ba nhóm giải pháp trọng tâm. Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý quy định chi tiết nội dung, thời hạn và hình thức công khai ngân sách trên website. Thứ hai, đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin và đào tạo nguồn nhân lực chuyên trách. Thứ ba, xây dựng cơ chế giám sát độc lập và hệ thống đánh giá minh bạch ngân sách định kỳ.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và cách đo lường minh bạch ngân sách

Thiết kế nghiên cứu dựa trên phân tích dữ liệu bảng của 63 tỉnh thành Việt Nam trong giai đoạn 2015-2019. Chỉ số minh bạch ngân sách trên website (BTI) được xây dựng theo phương pháp đánh giá nội dung, tương tự cách tiếp cận của TI-Spain và các nghiên cứu quốc tế. Mỗi tiêu chí được chấm điểm nhị phân (có hoặc không) dựa trên việc kiểm tra trực tiếp website chính quyền. Mô hình hồi quy kiểm soát các biến như quy mô GDP, dân số, tỷ lệ đô thị hóa và trình độ cán bộ. Kiểm định nội sinh được thực hiện bằng phương pháp biến công cụ (IV) và GMM hệ thống. Phần định tính bổ sung bằng phỏng vấn bán cấu trúc, giúp giải thích sâu hơn các kết quả định lượng và đưa ra khuyến nghị chính sách khả thi.

3.2. Giải pháp đề xuất từ kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng trình độ dân trí, mức độ ứng dụng chính quyền điện tử và năng lực quản lý là ba nhân tố có tác động mạnh nhất. Từ đó, luận án đề xuất lộ trình cải thiện minh bạch ngân sách theo ba giai đoạn. Giai đoạn ngắn hạn tập trung ban hành quy chuẩn kỹ thuật về cấu trúc và nội dung website tài chính công. Giai đoạn trung hạn đẩy mạnh đào tạo cán bộ chuyên trách và triển khai nền tảng dữ liệu mở ngân sách theo chuẩn quốc tế. Giai đoạn dài hạn xây dựng hệ thống đánh giá minh bạch độc lập, công khai kết quả xếp hạng hàng năm để tạo áp lực cạnh tranh giữa các địa phương. Bài học từ kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là mô hình của Tây Ban Nha và Hoa Kỳ, cho thấy sự kết hợp giữa thể chế pháp lý vững chắc và công nghệ tiên tiến là chìa khóa nâng cao minh bạch ngân sách bền vững.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn cho cải cách tài chính công

Luận án tiến sĩ về các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách trên website chính quyền cấp tỉnh Việt Nam đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu đề ra. Kết quả xác nhận rằng minh bạch ngân sách chịu tác động đa chiều từ các nhóm nhân tố thể chế, kinh tế - xã hội, năng lực quản lý và đặc điểm địa phương. Nhân tố trình độ dân trí và mức độ ứng dụng chính quyền điện tử có ảnh hưởng lớn nhất, cho thấy đầu tư vào giáo dục và chuyển đổi số là chiến lược hiệu quả nhất để nâng cao minh bạch. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu thể hiện ở ba khía cạnh. Về chính sách, kết quả cung cấp cơ sở khoa học cho việc ban hành quy định công khai ngân sách phù hợp với điều kiện từng vùng miền. Về quản lý, mô hình đánh giá BTI có thể trở thành công cụ giám sát hiệu quả. Về học thuật, luận án đóng góp khung lý thuyết mới về minh bạch ngân sách trong bối cảnh chuyển đổi số tại các nước đang phát triển, mở hướng nghiên cứu tiếp theo về mối quan hệ giữa minh bạch và niềm tin công chúng.

4.1. Đóng góp lý luận và thực tiễn của luận án

Về lý luận, luận án xây dựng mô hình tổng hợp các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách trên website, bổ sung bằng chứng thực nghiệm từ bối cảnh Việt Nam vào hệ thống tri thức toàn cầu. Chỉ số BTI được phát triển theo tiêu chuẩn quốc tế nhưng phù hợp với đặc thù quản trị công Việt Nam, tạo công cụ đo lường có giá trị tái sử dụng trong các nghiên cứu sau. Về thực tiễn, các khuyến nghị chính sách có tính khả thi cao vì được xây dựng dựa trên phân tích dữ liệu thực tế và tham vấn chuyên gia. Mô hình đánh giá minh bạch ngân sách có thể áp dụng rộng rãi tại các tỉnh thành, giúp chính quyền trung ương theo dõi và so sánh hiệu quả cải cách hành chính giữa các địa phương. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của xã hội dân sự và truyền thông trong giám sát ngân sách, tạo nền tảng cho cơ chế trách nhiệm giải trình đa chiều.

4.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và hạn chế

Luận án thừa nhận một số hạn chế cần được khắc phục trong nghiên cứu tiếp theo. Thứ nhất, dữ liệu giai đoạn 2015-2019 chưa phản ánh tác động của đại dịch COVID-19 và quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ gần đây. Thứ hai, chỉ số BTI chỉ đo lường nội dung trên website mà chưa đánh giá chất lượng trải nghiệm người dùng và khả năng truy cập trên thiết bị di động. Hướng nghiên cứu mở rộng bao gồm: mở rộng mẫu nghiên cứu sang cấp huyện và xã, áp dụng phương pháp phân tích văn bản tự nhiên (NLP) để đánh giá nội dung website ở quy mô lớn hơn, và nghiên cứu mối quan hệ nhân quả giữa minh bạch ngân sách với hiệu quả sử dụng ngân sách và niềm tin công chúng. Nghi cứu so sánh quốc tế giữa các nước ASEAN cũng là hướng đi tiềm năng, giúp rút ra bài học cải cách tài chính công trong khu vực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ kinh tế các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách trên website của chính quyền cấp tỉnh việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU VỀ MINH BẠCH THÔNG TIN NHÀ NƯỚC Mối quan tâm về minh bạch thông tin nhà nước phát sinh trong thực tiễn từ trước những năm 1990, khi nhiều quốc gia thực hiện những thay đổi trong quản trị hành chính theo hướng quản trị công mới, trong đó nhấn mạnh trách nhiệm quản lý và sự cải tiến liên tục trong quản trị hành chính công, dựa trên 3 nguyên tắc cơ bản đó là: duy trì sự cân bằng tài chính, hướng đến chất lượng trong cung cấp dịch vụ và minh bạch hơn trong quản lý và thông tin (Caba Pérez et al. Đến những năm 1990, mối quan tâm này lan rộng trên toàn thế giới khi một số tổ chức quốc tế (Liên minh Châu Âu, Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ) khuyến nghị chính phủ nên áp dụng các thông lệ về trách nhiệm giải trình và cung cấp thông tin về hoạt động của họ nhằm giảm thiểu tham nhũng và lạm quyền trong thời kỳ thắt lưng buộc bụng (Tejedo- Romero & de Araujo, 2015). Khủng hoảng toàn cầu nổ ra vào năm 2008 ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế Châu Âu vì những khoản nợ khổng lồ và khiến tình hình tài chính công ở các nước này căng thẳng cực độ (Kickert, 2012).

Bên cạnh những áp lực củng cố sự ổn định của Liên minh Châu Âu và Hiệp ước tăng trưởng đẩy mạnh kiểm soát nợ công lên các chính quyền trung ương (CQTW) để đáp ứng các tiêu chí ổn định, các thành phố tự trị cũng chịu áp lực từ phía người dân trong việc gia tăng chất lượng dịch vụ, nâng cao hiệu quả quản lý và minh bạch hơn trong quản lý các nguồn lực công (Lee & Kwak, 2012). Bối cảnh này khiến các học giả chú ý nhiều hơn đến minh bạch và sự thay đổi của nó trong cuộc khủng hoảng kinh tế - tài chính không chỉ ở cấp CQTW mà còn lan xuống các cấp địa phương. Thực ra, minh bạch của CQĐP đã được một số học giả chú ý từ những năm 1970 (Zimmerman, 1977), thế nhưng chính các sự kiện diễn ra trong thực tiễn mới khiến mối quan tâm này ngày càng gia tăng, đặc biệt là việc khám phá các nhân tố thúc đẩy minh bạch nhiều hơn và tốt hơn (Tejedo-Romero & de Araujo, 2015). Để có cái nhìn tổng quan đối với nghiên cứu về minh bạch thông tin nhà nước và các nhân tố tác động đến 9 minh bạch thông tin nhà nước trên thế giới cũng như Việt Nam, NCS đã tìm và chọn lọc tài liệu theo các bước như sau: - Đầu tiên, tìm trên Google Scholar, Google và thư viện số của các trường đại học lớn bằng các từ khóa liên quan đến đề tài nghiên cứu.

Đối với tài liệu nước ngoài, NCS dựa vào các từ khóa: financial/budget, transparency, disclosure, information, public sector, local government, determinants, factors… để tìm trên Google Scholar. Đối với tài liệu trong nước, NCS dựa vào các từ khóa: tài chính-ngân sách, công khai, minh bạch, khu vực công, chính quyền địa phương, nhân tố… để tìm trên Google và thư viện số của các trường đại học lớn. - Tiếp theo, xem xét tựa đề, tóm tắt và tài liệu tham khảo của mỗi bài báo/luận án/luận văn tìm được để chọn ra những tài liệu liên quan đến đề tài nghiên cứu. Đối với bài báo nước ngoài, NCS thực hiện thêm bước kiểm tra xếp hạng của tạp chí đã đăng bài báo trên Scimago Journal & Country Rank và chỉ giữ lại những bài báo đăng trên tạp chí xếp hạng Q1, Q2, rất hạn chế những bài báo đăng trên tạp chí xếp hạng Q3 theo Scopus để đảm bảo chất lượng tài liệu phục vụ nghiên cứu.

- Cuối cùng là đọc toàn bộ tài liệu đã chọn lọc, tập trung xác định và lập bảng tổng hợp các nội dung sau: đối tượng, phạm vi nghiên cứu; lý thuyết nền; phương pháp nghiên cứu; thang đo đối tượng nghiên cứu chính cũng như các nhân tố tác động; kết quả nghiên cứu; và đề xuất nghiên cứu trong tương lai của từng nghiên cứu. So với khu vực tư, nghiên cứu về minh bạch thông tin nhà nước và các nhân tố tác động đến minh bạch thông tin nhà nước còn rất khiêm tốn (Rodríguez Bolívar et al. Ở phạm vi CQĐP, hầu hết nghiên cứu được thực hiện ở các nước tư bản phát triển và rất hiếm nghiên cứu được thực hiện ở các nước đang phát triển hoặc có thể chế chính trị khác (ví dụ Yu (2010)). Kết quả nghiên cứu vẫn thiếu nhất quán đáng kể (Rodríguez Bolívar et al.

Ở phạm vi CQTW, một vài nghiên cứu quốc tế được tiến hành (ví dụ Ríos et al. (2013), Harrison & Sayogo (2014)) nhưng cũng chỉ xác định một số nhân tố riêng lẻ tác động đến minh bạch của chính phủ các nước chứ chưa phát họa được mô hình minh bạch theo từng nhóm nước phát triển/đang phát triển hay từng nhóm nước có thể chế chính trị hay hình thức tổ chức bộ máy nhà nước 10 khác nhau. Có thể thấy rằng nghiên cứu trên thế giới về minh bạch thông tin nhà nước vẫn đang ở giai đoạn khám phá và chưa có một mô hình tổng quát, ổn định nào được đề xuất để giải thích cho sự khác biệt về mức độ minh bạch giữa các đơn vị nhà nước. Để phát họa và so sánh xu hướng nghiên cứu của thế giới và Việt Nam, từ đó xác định khe hổng nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu của luận án, bên cạnh một số nghiên cứu điển hình về các khái niệm liên quan đến minh bạch, NCS tập trung giới thiệu chuỗi nghiên cứu các nhân tố tác động đến minh bạch thông tin nhà nước theo lĩnh vực minh bạch và theo thứ tự thời gian.

Do giới hạn về số trang trình bày nên mục 1.2 chỉ tóm tắt vấn đề nghiên cứu và kết quả nghiên cứu. Nội dung chi tiết của từng nghiên cứu được tổng hợp rõ ràng ở phụ lục 03 và phụ lục 04. Nghiên cứu nước ngoài Nghiên cứu về các khái niệm liên quan đến minh bạch thông tin nhà nước Nghiên cứu của Armstrong (2005) là một trong các tài liệu quan trọng đưa ra định nghĩa về sự chính trực, minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các khái niệm này được Liên Hợp Quốc, dưới góc độ tập thể và cá nhân, khẳng định là một trong các nguyên tắc nền tảng của quản trị hành chính công và chúng có mối liên hệ lẫn nhau.

Trong bối cảnh Châu Âu đang bị đánh giá là thiếu trách nhiệm giải trình nghiêm trọng làm tổn hại đến tính hợp pháp của chính phủ các nước, nghiên cứu của Bovens (2007) đã giúp các học giả lẫn những người làm chính sách hiểu rõ hơn về trách nhiệm giải trình dưới 3 góc độ: định nghĩa, phân loại và đánh giá. Khái niệm này ngày càng được sử dụng trong các diễn văn chính trị và các tài liệu chính sách vì nó truyền tải hình ảnh về sự minh bạch và đáng tin cậy. Nghiên cứu về các nhân tố tác động đến minh bạch thông tin nhà nước + Trong lĩnh vực kế toán, tài chính-ngân sách Ingram (1984) đã dựa vào dữ liệu của Hội đồng Nhà nước Tiểu bang để nghiên cứu về mối quan hệ giữa các nhân tố kinh tế với mức độ công khai thông tin kế toán trên BCTC thường niên của 50 chính quyền tiểu bang Mỹ. Kết quả chỉ ra quan hệ đồng 11 biến giữa cạnh tranh chính trị, liên minh ngành/vùng, quyền bổ nhiệm của thống đốc, lựa chọn nhân viên quản trị hệ thống kế toán, lựa chọn kiểm toán viên và kiểm toán viên là CPA với mức độ công khai thông tin kế toán.

Bên cạnh đó, mối quan hệ nghịch biến ngoài dự kiến giữa sức mạnh báo chí với mức độ công khai thông tin kế toán cũng đặt ra câu hỏi liệu chính quyền có sử dụng báo chí thay vì báo cáo kế toán để công khai thông tin cho người dân hay các nhà quản lý đang tự bảo vệ mình trước sự công kích mạnh mẽ của báo chí bằng cách công khai thông tin ít hơn. Laswad et al. (2005) nghiên cứu thực tiễn của việc tự nguyện BCTC trên website của 60 CQĐP ở New Zealand. Kết quả cho thấy những CQĐP với đòn bẩy nợ cao hơn, giàu có hơn, hoạt động báo chí mạnh hơn và ở cấp chính quyền cao hơn có xu hướng tự nguyện BCTC trên website tốt hơn.

Styles & Tennyson (2007) phân tích thực tiễn của việc BCTC trên internet của 300 chính quyền thành phố lớn – nhỏ ở Mỹ theo hai khía cạnh: tính sẵn có và khả năng tiếp cận. Kết quả cho thấy dân số và thu nhập bình quân đầu người ảnh hưởng tích cực đến tính sẵn có lẫn khả năng tiếp cận BCTC. Ngoài ra, tính sẵn có còn được thúc đẩy bởi chất lượng BCTC và khả năng tiếp cận cũng có thể được giải thích bởi mức độ nợ công và tình hình tài chính của địa phương. Với mục tiêu đánh giá mức độ công khai tài chính trên website của 65 hội đồng thành phố ở Tây Ban Nha, Caba Pérez et al.

(2008) đã thiết kế chỉ số công khai tích hợp 3 khía cạnh: nội dung thông tin, đặc điểm chất lượng của thông tin và khả năng tiếp cận. Đây là chỉ số công khai xem xét nhiều khía cạnh nhất với các mục rất chi tiết so với các chỉ số sử dụng trong các nghiên cứu trước. Tác giả còn khám phá liệu mức độ công khai có chịu ảnh hưởng bởi bối cảnh của CQĐP hay không. Kết quả nghiên cứu cho thấy chi phí lãi vay đồng biến với nội dung và chất lượng công khai, và hộ dân có internet và máy vi tính tác động đến tất cả khía cạnh công khai kể cả tổng thể.

Serrano-Cinca et al. (2009), dựa trên các nghiên cứu về công khai điện tử, đã tập hợp 3 nhóm nhân tố phản ánh các đặc điểm của địa phương, các khía cạnh chính trị và môi trường; và nghiên cứu sự ảnh hưởng của chúng đến thực tiễn công khai tài 12 chính tự nguyện trên website của 92 hội đồng thành phố ở Tây Ban Nha. Kết quả đã chứng minh sự tác động tích cực của dân số, hoạt động dân chủ điện tử và thu nhập của người dân đến mức độ công khai điện tử của CQĐP Tây Ban Nha. García & García (2010) nghiên cứu đặc điểm của 334 chính quyền thành phố Tây Ban Nha ảnh hưởng đến mức độ báo cáo thông tin kế toán trực tuyến.

Kết quả cho thấy dân số, chi tiêu công và cạnh tranh chính trị tác động tích cực, trong khi quan sát của báo chí lại có quan hệ tiêu cực với mức độ báo cáo trực tuyến. Bằng chứng về sự tác động của báo chí trong nghiên cứu này ủng hộ quan điểm của Ingram (1984) nhưng lại bác bỏ kết quả của Laswad et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ