I. Tổng quan về minh bạch ngân sách trên website chính quyền cấp tỉnh
Minh bạch ngân sách là nguyên tắc cốt lõi trong quản trị công hiện đại, đòi hỏi chính quyền công khai toàn bộ thông tin về thu chi ngân sách một cách đầy đủ, kịp thời và dễ tiếp cận. Tại Việt Nam, minh bạch ngân sách trên website cấp tỉnh đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao trách nhiệm giải trình và thúc đẩy sự tham gia của người dân vào giám sát tài chính công. Nghị quyết số 76/NQ-CP về Chương trình tổng thể cải cách hành chính giai đoạn 2021-2030 đã nhấn mạnh yêu cầu đẩy mạnh công khai, minh bạch thông tin tài chính công qua nền tảng số. Website chính quyền cấp tỉnh trở thành kênh truyền tải thông tin chủ lực, giúp người dân và tổ chức xã hội tiếp cận dữ liệu ngân sách một cách thuận tiện. Tuy nhiên, mức độ minh bạch ngân sách giữa các tỉnh thành còn chênh lệch đáng kể do sự khác biệt về năng lực quản lý, nguồn lực công nghệ thông tin và thể chế địa phương. Nghiên cứu các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách trên website chính quyền cấp tỉnh vì vậy mang ý nghĩa học thuật và thực tiễn sâu sắc, hỗ trợ quá trình cải cách tài chính công bền vững tại Việt Nam.
1.1. Khái niệm minh bạch ngân sách và website chính quyền
Minh bạch ngân sách được hiểu là việc công khai các thông tin liên quan đến dự toán, quyết toán, thu chi và nợ công trên nền tảng trực tuyến. Theo khung lý thuyết của OECD (2002), minh bạch ngân sách bao gồm bốn trụ cột: công khai thông tin tài khóa, công khai dự toán ngân sách, công khai quy trình ngân sách và công khai dữ liệu tài sản. Website chính quyền cấp tỉnh tại Việt Nam được xây dựng theo Quyết định 09/2015/QĐ-TTg về quy chế cung cấp thông tin trên trang thông tin điện tử của cơ quan nhà nước. Đây là công cụ số hóa giúp chính quyền địa phương chủ động phát hành thông tin ngân sách, khác với hình thức phản hồi thụ động theo yêu cầu. Sự kết hợp giữa minh bạch ngân sách và công nghệ thông tin tạo nền tảng cho quản trị công minh bạch, hiệu quả.
1.2. Thực trạng minh bạch ngân sách trên website cấp tỉnh Việt Nam
Thực tế triển khai tại Việt Nam cho thấy mức độ minh bạch ngân sách trên website các tỉnh thành còn nhiều hạn chế. Theo đánh giá của PAPI và Vietnam Provincial Governance and Public Administration Performance Index, nhiều địa phương chỉ đăng tải thông tin ở mức cơ bản như quyết toán ngân sách hàng năm mà thiếu dữ liệu chi tiết về phân bổ nguồn lực, tiến độ giải ngân hay kết quả kiểm toán. Một số tỉnh có website thiết kế lạc hậu, nội dung cập nhật chậm, thiếu mục riêng cho thông tin tài chính công. Nguyên nhân chính bao gồm: thể chế chưa đồng bộ, năng lực cán bộ công nghệ thông tin hạn chế, thiếu cơ chế giám sát và chế tài xử lý vi phạm. Khoảng cách giữa chính sách và thực thi là thách thức lớn cần được nghiên cứu kỹ lưỡng.
II. Phân tích các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách
Luận án tiến sĩ của Phan Thị Thúy Quỳnh (2021) đã xác định và phân tích các nhóm nhân tố chính tác động đến mức độ minh bạch ngân sách trên website chính quyền cấp tỉnh tại Việt Nam. Nghiên cứu xây dựng mô hình lý thuyết dựa trên khung thể chế và lý thuyết đại diện, sử dụng dữ liệu từ 63 tỉnh thành giai đoạn 2015-2019. Các nhân tố được phân loại thành bốn nhóm: thể chế chính trị, kinh tế - xã hội, năng lực quản lý và đặc điểm địa phương. Về thể chế chính trị, mức độ cạnh tranh bầu cử và sự hiện diện của đảng đối lập ảnh hưởng tích cực đến công khai thông tin ngân sách. Nhân tố kinh tế - xã hội bao gồm quy mô ngân sách, tỷ lệ đô thị hóa, thu nhập bình quân đầu người và trình độ dân trí, trong đó trình độ dân trí có tác động mạnh mẽ nhất. Năng lực quản lý thể hiện qua tỷ lệ cán bộ am hiểu công nghệ thông tin và mức độ ứng dụng chính quyền điện tử. Đặc điểm địa phương gồm diện tích, dân số và vị trí địa lý cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích sự khác biệt giữa các tỉnh.
2.1. Nhóm nhân tố thể chế chính trị và kinh tế
2.2. Nhóm nhân tố năng lực quản lý và đặc điểm địa phương
Năng lực quản lý là nhân tố quyết định chất lượng và mức độ minh bạch ngân sách trên website. Tỷ lệ cán bộ có kỹ năng công nghệ thông tin cao tương quan thuận với khả năng cập nhật và duy trì nội dung website một cách thường xuyên. Mức độ ứng dụng chính quyền điện tử, được đo lường qua chỉ số ICT Index, phản ánh cam kết của lãnh đạo địa phương trong chuyển đổi số hành chính công. Đặc điểm địa phương cũng tạo ra sự khác biệt đáng kể: các tỉnh có diện tích lớn và địa hình phức tạp thường gặp khó khăn trong việc thu thập và tổng hợp dữ liệu ngân sách từ cấp huyện, xã. Dân số đông tạo áp lực về nhu cầu thông tin nhưng đồng thời cũng đòi hỏi hạ tầng kỹ thuật mạnh hơn để phục vụ lượng truy cập lớn. Bearfield và Bowman (2016) nhấn mạnh rằng mạng lưới tổ chức và năng lực hành chính là hai nhân tố then chốt giải thích sự khác biệt về minh bạch thông tin giữa các chính quyền địa phương tại Mỹ.
III. Phương pháp nghiên cứu và giải pháp nâng cao minh bạch
Phương pháp nghiên cứu trong luận án sử dụng thiết kế hỗn hợp kết hợp định lượng và định tính. Phần định lượng áp dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng với phương pháp OLS và GMM để kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố và mức độ minh bạch ngân sách. Biến phụ thuộc được đo lường bằng chỉ số minh bạch ngân sách trên website (BTI), xây dựng dựa trên 40 tiêu chí thuộc sáu nhóm: dự toán, quyết toán, thu chi thường xuyên, đầu tư phát triển, nợ công và thông tin bổ sung. Phần định tính bao gồm phỏng vấn sâu 20 chuyên gia từ Ủy ban Nhân dân, Sở Tài chính, Kho bạc Nhà nước và Kiểm toán Nhà nước. Từ kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất ba nhóm giải pháp trọng tâm. Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý quy định chi tiết nội dung, thời hạn và hình thức công khai ngân sách trên website. Thứ hai, đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin và đào tạo nguồn nhân lực chuyên trách. Thứ ba, xây dựng cơ chế giám sát độc lập và hệ thống đánh giá minh bạch ngân sách định kỳ.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và cách đo lường minh bạch ngân sách
Thiết kế nghiên cứu dựa trên phân tích dữ liệu bảng của 63 tỉnh thành Việt Nam trong giai đoạn 2015-2019. Chỉ số minh bạch ngân sách trên website (BTI) được xây dựng theo phương pháp đánh giá nội dung, tương tự cách tiếp cận của TI-Spain và các nghiên cứu quốc tế. Mỗi tiêu chí được chấm điểm nhị phân (có hoặc không) dựa trên việc kiểm tra trực tiếp website chính quyền. Mô hình hồi quy kiểm soát các biến như quy mô GDP, dân số, tỷ lệ đô thị hóa và trình độ cán bộ. Kiểm định nội sinh được thực hiện bằng phương pháp biến công cụ (IV) và GMM hệ thống. Phần định tính bổ sung bằng phỏng vấn bán cấu trúc, giúp giải thích sâu hơn các kết quả định lượng và đưa ra khuyến nghị chính sách khả thi.
3.2. Giải pháp đề xuất từ kết quả nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng trình độ dân trí, mức độ ứng dụng chính quyền điện tử và năng lực quản lý là ba nhân tố có tác động mạnh nhất. Từ đó, luận án đề xuất lộ trình cải thiện minh bạch ngân sách theo ba giai đoạn. Giai đoạn ngắn hạn tập trung ban hành quy chuẩn kỹ thuật về cấu trúc và nội dung website tài chính công. Giai đoạn trung hạn đẩy mạnh đào tạo cán bộ chuyên trách và triển khai nền tảng dữ liệu mở ngân sách theo chuẩn quốc tế. Giai đoạn dài hạn xây dựng hệ thống đánh giá minh bạch độc lập, công khai kết quả xếp hạng hàng năm để tạo áp lực cạnh tranh giữa các địa phương. Bài học từ kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là mô hình của Tây Ban Nha và Hoa Kỳ, cho thấy sự kết hợp giữa thể chế pháp lý vững chắc và công nghệ tiên tiến là chìa khóa nâng cao minh bạch ngân sách bền vững.
IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn cho cải cách tài chính công
Luận án tiến sĩ về các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách trên website chính quyền cấp tỉnh Việt Nam đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu đề ra. Kết quả xác nhận rằng minh bạch ngân sách chịu tác động đa chiều từ các nhóm nhân tố thể chế, kinh tế - xã hội, năng lực quản lý và đặc điểm địa phương. Nhân tố trình độ dân trí và mức độ ứng dụng chính quyền điện tử có ảnh hưởng lớn nhất, cho thấy đầu tư vào giáo dục và chuyển đổi số là chiến lược hiệu quả nhất để nâng cao minh bạch. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu thể hiện ở ba khía cạnh. Về chính sách, kết quả cung cấp cơ sở khoa học cho việc ban hành quy định công khai ngân sách phù hợp với điều kiện từng vùng miền. Về quản lý, mô hình đánh giá BTI có thể trở thành công cụ giám sát hiệu quả. Về học thuật, luận án đóng góp khung lý thuyết mới về minh bạch ngân sách trong bối cảnh chuyển đổi số tại các nước đang phát triển, mở hướng nghiên cứu tiếp theo về mối quan hệ giữa minh bạch và niềm tin công chúng.
4.1. Đóng góp lý luận và thực tiễn của luận án
Về lý luận, luận án xây dựng mô hình tổng hợp các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách trên website, bổ sung bằng chứng thực nghiệm từ bối cảnh Việt Nam vào hệ thống tri thức toàn cầu. Chỉ số BTI được phát triển theo tiêu chuẩn quốc tế nhưng phù hợp với đặc thù quản trị công Việt Nam, tạo công cụ đo lường có giá trị tái sử dụng trong các nghiên cứu sau. Về thực tiễn, các khuyến nghị chính sách có tính khả thi cao vì được xây dựng dựa trên phân tích dữ liệu thực tế và tham vấn chuyên gia. Mô hình đánh giá minh bạch ngân sách có thể áp dụng rộng rãi tại các tỉnh thành, giúp chính quyền trung ương theo dõi và so sánh hiệu quả cải cách hành chính giữa các địa phương. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của xã hội dân sự và truyền thông trong giám sát ngân sách, tạo nền tảng cho cơ chế trách nhiệm giải trình đa chiều.
4.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và hạn chế
Luận án thừa nhận một số hạn chế cần được khắc phục trong nghiên cứu tiếp theo. Thứ nhất, dữ liệu giai đoạn 2015-2019 chưa phản ánh tác động của đại dịch COVID-19 và quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ gần đây. Thứ hai, chỉ số BTI chỉ đo lường nội dung trên website mà chưa đánh giá chất lượng trải nghiệm người dùng và khả năng truy cập trên thiết bị di động. Hướng nghiên cứu mở rộng bao gồm: mở rộng mẫu nghiên cứu sang cấp huyện và xã, áp dụng phương pháp phân tích văn bản tự nhiên (NLP) để đánh giá nội dung website ở quy mô lớn hơn, và nghiên cứu mối quan hệ nhân quả giữa minh bạch ngân sách với hiệu quả sử dụng ngân sách và niềm tin công chúng. Nghi cứu so sánh quốc tế giữa các nước ASEAN cũng là hướng đi tiềm năng, giúp rút ra bài học cải cách tài chính công trong khu vực.