Luận án tiến sĩ HUS: Nghiên cứu tạo phức của nguyên tố đất hiếm với l-phenylalanin và hoạt tính sinh học

Trường đại học

Hus

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ
133
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu phức chất nguyên tố đất hiếm L phenylalanin

Nghiên cứu về các phức chất của nguyên tố đất hiếm (REEs) với các phối tử hữu cơ đang là một hướng đi đầy triển vọng trong hóa học và dược học. Luận án tiến sĩ HUS tập trung vào một lĩnh vực chuyên sâu: nghiên cứu sự tạo phức của một số nguyên tố đất hiếm với l phenylalanin. Đây là một amino acid thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh hóa. Sự kết hợp giữa ion kim loại đất hiếm và L-phenylalanin được kỳ vọng sẽ tạo ra các hợp chất mới với cấu trúc độc đáo và đặc biệt là các hoạt tính sinh học tiềm năng. Mục tiêu chính của nghiên cứu không chỉ là tổng hợp thành công các phức chất này mà còn phải xác định rõ thành phần, cấu trúc và các tính chất hóa lý của chúng. Các nguyên tố đất hiếm được lựa chọn trong nghiên cứu bao gồm Y(III), La(III), Nd(III), Sm(III), và Eu(III), đại diện cho cả nhóm đất hiếm nhẹ và nặng. Việc lựa chọn L-phenylalanin làm phối tử không phải là ngẫu nhiên. Vòng benzen trong cấu trúc của nó có thể tạo ra các tương tác π-π, góp phần làm tăng độ bền của phức chất. Hơn nữa, L-phenylalanin là một phân tử tự nhiên, đảm bảo tính tương thích sinh học cao, giảm thiểu độc tính khi ứng dụng trong y sinh. Luận án đã sử dụng một hệ thống các phương pháp phân tích hiện đại như phổ hồng ngoại (IR), phổ Raman, phân tích nhiệt (TGA-DTA), và phân tích nguyên tố (CHS) để làm sáng tỏ cấu trúc của các hợp chất mới. Những dữ liệu này là cơ sở khoa học vững chắc để tiến hành các bước thăm dò hoạt tính sinh học của chúng, mở ra khả năng ứng dụng trong việc phát triển các loại thuốc mới, đặc biệt là thuốc kháng khuẩn và kháng nấm.

1.1. Tầm quan trọng của nguyên tố đất hiếm trong lĩnh vực y sinh

Các nguyên tố đất hiếm, hay còn gọi là nhóm Lanthanide, sở hữu những đặc tính quang học và từ tính độc đáo do cấu trúc electron 4f đặc thù. Chính những đặc tính này đã mở ra nhiều ứng dụng quan trọng trong y sinh học. Ví dụ, phức chất của Gadolinium (Gd) đã được sử dụng rộng rãi làm chất cản quang trong kỹ thuật chụp cộng hưởng từ (MRI) để tăng độ tương phản hình ảnh. Các ion Europium (Eu) và Terbium (Tb) lại phát quang mạnh, được dùng làm đầu dò phát quang sinh học trong các xét nghiệm miễn dịch. Gần đây, các nhà khoa học đang tập trung vào tiềm năng điều trị của chúng. Nhiều phức chất lanthanide đã cho thấy khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, kháng khuẩn và kháng nấm. Nghiên cứu này kế thừa và phát triển hướng đi đó, tìm cách tạo ra các phức chất đất hiếm mới, an toàn và hiệu quả hơn bằng cách sử dụng các phối tử amino acid tự nhiên.

1.2. Vai trò của L phenylalanin như một phối tử hữu cơ tiềm năng

L-phenylalanin là một alpha-amino acid không thể thay thế, có vai trò là tiền chất của tyrosine, các monoamine dẫn truyền thần kinh như dopamine, norepinephrine, và epinephrine. Trong hóa học phức chất, L-phenylalanin hoạt động như một phối tử hai càng (bidentate ligand), tạo liên kết với ion kim loại trung tâm thông qua nguyên tử oxy của nhóm carboxyl (-COO⁻) và nguyên tử nitơ của nhóm amino (-NH₂). Sự hình thành vòng càng 5 cạnh giúp phức chất trở nên bền vững. Ngoài ra, sự hiện diện của nhóm phenyl kỵ nước trong cấu trúc của amino acid này có thể tăng cường khả năng tương tác của phức chất với màng tế bào của vi sinh vật, từ đó nâng cao hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm. Việc sử dụng một phối tử tương thích sinh học như L-phenylalanin giúp giảm thiểu rủi ro về độc tính, là một yếu tố then chốt cho các ứng dụng dược phẩm trong tương lai.

II. Thách thức trong việc tổng hợp phức chất đất hiếm bền vững

Việc tổng hợp và phân lập các phức chất của nguyên tố đất hiếm ở trạng thái rắn gặp phải nhiều thách thức đáng kể. Một trong những khó khăn lớn nhất xuất phát từ bản chất của các ion kim loại đất hiếm. Các ion Ln(III) thường có số phối trí cao và linh động (từ 6 đến 12), đồng thời liên kết giữa chúng và phối tử mang bản chất ion là chủ yếu. Điều này dẫn đến việc các phân tử nước dễ dàng phối trí với ion kim loại, tạo thành các phức aqua bền vững trong dung dịch. Do đó, việc tách nước và tạo ra một phức chất khan hoặc có hàm lượng nước thấp là một bài toán phức tạp. Quá trình tổng hợp đòi hỏi phải kiểm soát chặt chẽ các điều kiện phản ứng như pH, nhiệt độ, nồng độ và tỷ lệ mol giữa ion kim loại và phối tử. Một sự thay đổi nhỏ trong pH có thể dẫn đến sự kết tủa của hydroxide kim loại thay vì tạo phức mong muốn. Thêm vào đó, độ tan của cả L-phenylalanin và muối của các nguyên tố đất hiếm cũng là một yếu tố cần xem xét. Việc tìm ra một dung môi hoặc hệ dung môi phù hợp để hòa tan cả hai chất phản ứng mà không ảnh hưởng đến quá trình tạo phức là rất quan trọng. Luận án đã giải quyết những thách thức này bằng cách khảo sát và tối ưu hóa một cách hệ thống các điều kiện thực nghiệm, đảm bảo hiệu suất tổng hợp cao và sản phẩm có độ tinh khiết cần thiết cho các phân tích cấu trúc và thử nghiệm hoạt tính sinh học.

2.1. Vấn đề về độ ổn định và hiện tượng thủy phân của ion Lanthanide

Các ion lanthanide (Ln³⁺) có xu hướng bị thủy phân mạnh trong dung dịch nước, đặc biệt là ở môi trường pH trung tính hoặc kiềm, tạo thành các hydroxide khó tan Ln(OH)₃. Hiện tượng này cạnh tranh trực tiếp với quá trình tạo phức với L-phenylalanin. Để khắc phục, nghiên cứu phải thực hiện phản ứng trong một khoảng pH hẹp và được kiểm soát nghiêm ngặt, thường là trong môi trường acid nhẹ. Việc lựa chọn pH tối ưu không chỉ ngăn chặn sự thủy phân mà còn đảm bảo nhóm carboxyl của amino acid ở dạng deproton hóa (-COO⁻), thuận lợi cho việc tạo liên kết phối trí với ion kim loại. Sự ổn định của phức chất đất hiếm hình thành cũng phụ thuộc vào hằng số bền, một đại lượng nhiệt động lực học quan trọng cần được xác định trong các nghiên cứu sâu hơn.

2.2. Khó khăn trong việc kiểm soát thành phần và cấu trúc phức chất

Do số phối trí đa dạng của ion đất hiếm, một ion kim loại có thể kết hợp với phối tử theo nhiều tỷ lệ khác nhau (ví dụ: 1:1, 1:2, 1:3), tạo ra một hỗn hợp sản phẩm. Việc kiểm soát để thu được một sản phẩm duy nhất với tỷ lệ xác định là một thách thức. Nghiên cứu đã tiến hành các thí nghiệm với các tỷ lệ mol Ln³⁺:L-phenylalanin khác nhau để tìm ra điều kiện tối ưu cho việc hình thành phức chất có thành phần mong muốn. Các phương pháp phân tích hiện đại như phân tích nguyên tố CHNS và phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) đóng vai trò quyết định trong việc xác định chính xác công thức phân tử của phức chất, bao gồm cả số phân tử nước hydrat hóa. Từ đó, cấu trúc không gian của phức chất mới có thể được dự đoán và làm cơ sở cho việc giải thích cơ chế hoạt tính sinh học của chúng.

III. Phương pháp tổng hợp phức chất đất hiếm và L phenylalanin

Để vượt qua các thách thức đã nêu, luận án đã áp dụng một phương pháp tổng hợp có kiểm soát trong dung dịch. Quy trình này được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất và độ tinh khiết của sản phẩm. Cụ thể, muối clorua của các nguyên tố đất hiếm (YCl₃, LaCl₃, NdCl₃, SmCl₃, EuCl₃) được sử dụng làm nguồn cung cấp ion kim loại. Dung dịch muối được chuẩn bị trong nước cất hai lần để đảm bảo không có tạp chất. L-phenylalanin được hòa tan trong dung dịch ethanol-nước để tăng độ tan. Phản ứng được tiến hành bằng cách nhỏ từ từ dung dịch L-phenylalanin vào dung dịch muối kim loại dưới sự khuấy liên tục bằng máy khuấy từ. Yếu tố quan trọng nhất trong quy trình là việc điều chỉnh và duy trì pH của hỗn hợp phản ứng ở một giá trị tối ưu (thường khoảng 5.5-6.5) bằng dung dịch NaOH loãng. Việc điều chỉnh pH giúp deproton hóa nhóm carboxyl của amino acid, tạo điều kiện cho sự hình thành liên kết phối trí. Toàn bộ quá trình được gia nhiệt nhẹ và khuấy trong vài giờ để phản ứng diễn ra hoàn toàn. Sản phẩm rắn hình thành được lọc, rửa sạch bằng hỗn hợp ethanol-nước để loại bỏ các ion và phối tử dư, sau đó sấy khô trong tủ sấy chân không ở nhiệt độ thấp để tránh phân hủy nhiệt. Phương pháp tổng hợp này đã chứng tỏ hiệu quả cao, cho phép thu được các phức chất đất hiếm dạng bột, đồng nhất, sẵn sàng cho các bước phân tích đặc trưng và thăm dò hoạt tính sinh học.

3.1. Quy trình chi tiết tổng hợp trong hệ dung môi nước ethanol

Hệ dung môi nước-ethanol được lựa chọn vì nó có khả năng hòa tan tốt cả muối kim loại vô cơ (tan trong nước) và phối tử L-phenylalanin (có độ tan nhất định trong ethanol). Tỷ lệ nước:ethanol được khảo sát để tìm ra điểm tối ưu, vừa đảm bảo phản ứng xảy ra trong pha đồng thể, vừa giúp sản phẩm kết tủa dễ dàng hơn khi phản ứng kết thúc. Quy trình tiêu chuẩn bao gồm việc hòa tan một lượng xác định muối LnCl₃.nH₂O trong nước và hòa tan L-phenylalanin theo tỷ lệ mol 1:3 trong hỗn hợp dung môi. Việc khuấy trộn liên tục và kiểm soát nhiệt độ (thường ở 60-70°C) giúp tăng tốc độ phản ứng và đảm bảo sự đồng nhất của hỗn hợp. Sau khi phản ứng hoàn tất, hỗn hợp được để nguội từ từ về nhiệt độ phòng, quá trình này thúc đẩy sự kết tinh của phức chất.

3.2. Tối ưu hóa các điều kiện phản ứng pH nhiệt độ và thời gian

Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng là bước then chốt để thu được sản phẩm mong muốn với hiệu suất cao. Luận án đã thực hiện một loạt các thí nghiệm để khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố này. Kết quả cho thấy, pH trong khoảng 5.5-6.5 là lý tưởng nhất để tạo phức mà không gây ra sự thủy phân ion kim loại. Nhiệt độ phản ứng được duy trì ở khoảng 60°C là phù hợp, vì nhiệt độ cao hơn có thể gây phân hủy phối tử, trong khi nhiệt độ thấp hơn làm giảm tốc độ phản ứng. Thời gian khuấy phản ứng cũng được khảo sát, và kết quả chỉ ra rằng 4-6 giờ là đủ để phản ứng đạt trạng thái cân bằng. Việc chuẩn hóa và ghi chép cẩn thận các điều kiện tối ưu này đảm bảo tính lặp lại của quy trình, một yêu cầu cơ bản trong nghiên cứu khoa học.

IV. Cách xác định cấu trúc tính chất của phức chất đất hiếm

Sau khi tổng hợp thành công, việc xác định chính xác cấu trúc và tính chất của các phức chất đất hiếm mới là nhiệm vụ cốt lõi của luận án. Một tổ hợp các phương pháp phân tích vật lý và hóa học hiện đại đã được triển khai một cách hệ thống. Đầu tiên, phân tích nguyên tố (CHN) được sử dụng để xác định phần trăm khối lượng của carbon, hydro và nitơ. Kết quả này, kết hợp với phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) để xác định hàm lượng kim loại và số phân tử nước, cho phép đề xuất công thức phân tử thực nghiệm của phức chất. Tiếp theo, phổ hồng ngoại (FT-IR) và phổ Raman được dùng để nghiên cứu các dao động của liên kết hóa học. Sự dịch chuyển của các dải hấp thụ đặc trưng cho nhóm -COO⁻ và -NH₂ trong phổ của phức chất so với phổ của phối tử tự do là bằng chứng trực tiếp cho sự hình thành liên kết phối trí giữa L-phenylalanin và ion kim loại. Cụ thể, sự biến mất của dải hấp thụ của nhóm -COOH và sự xuất hiện của hai dải hấp thụ mới của nhóm -COO⁻ (dao động đối xứng và bất đối xứng) đã khẳng định sự tham gia của nhóm carboxyl vào liên kết. Dữ liệu từ các phương pháp này cung cấp một bức tranh toàn diện về cấu trúc phức chất, là nền tảng vững chắc để giải thích các hoạt tính sinh học của chúng.

4.1. Phân tích cấu trúc bằng phương pháp phổ hồng ngoại IR và Raman

Phổ hồng ngoại (IR) là công cụ mạnh mẽ để xác định các nhóm chức và kiểu liên kết trong phân tử. Trong nghiên cứu này, việc so sánh phổ IR của L-phenylalanin tự do và các phức chất lanthanide tổng hợp được đã cung cấp thông tin quý giá. Sự dịch chuyển tần số dao động của nhóm -NH₂ và đặc biệt là sự tách biệt tần số giữa dao động hóa trị bất đối xứng (νas) và đối xứng (νs) của nhóm carboxylate (Δν = νas - νs) đã được sử dụng để dự đoán kiểu phối trí của nhóm carboxylate với ion kim loại (phối trí một càng, hai càng cầu nối, hoặc hai càng vòng càng). Phổ Raman bổ sung cho phổ IR, đặc biệt nhạy với các liên kết không phân cực và đối xứng, cung cấp thêm dữ liệu để khẳng định cấu trúc.

4.2. Nghiên cứu độ bền nhiệt thông qua phân tích TGA và DTA

Phân tích nhiệt (TGA-DTA) cung cấp thông tin về sự thay đổi khối lượng của mẫu khi nhiệt độ tăng dần, qua đó cho biết về độ bền nhiệt và quá trình phân hủy của phức chất. Giản đồ TGA cho thấy các giai đoạn mất khối lượng tương ứng với sự bay hơi của các phân tử nước hydrat hóa (nước kết tinh) và nước phối trí, sau đó là sự phân hủy của phối tử hữu cơ. Giai đoạn cuối cùng của quá trình phân hủy thường để lại sản phẩm là oxit kim loại bền nhiệt. Từ phần trăm khối lượng mất đi ở mỗi giai đoạn, có thể tính toán chính xác số phân tử nước và xác nhận công thức phân tử đã đề xuất. Giản đồ DTA ghi lại sự khác biệt nhiệt độ, cho biết các quá trình là tỏa nhiệt hay thu nhiệt, cung cấp thêm thông tin về các biến đổi pha và phản ứng hóa học xảy ra.

V. Kết quả thăm dò hoạt tính sinh học của phức chất đất hiếm

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của luận án là việc thăm dò hoạt tính sinh học của chúng, cụ thể là hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm. Các phức chất của nguyên tố đất hiếm với l phenylalanin đã được sàng lọc hoạt tính trên một loạt các chủng vi khuẩn Gram dương (như Staphylococcus aureus), Gram âm (Escherichia coli) và một số chủng nấm gây bệnh (như Candida albicans). Phương pháp khuếch tán trên đĩa thạch (disk diffusion method) được sử dụng để đánh giá sơ bộ khả năng kháng khuẩn. Kết quả được ghi nhận bằng cách đo đường kính vòng vô khuẩn xung quanh đĩa giấy tẩm dung dịch phức chất. Kết quả ban đầu rất đáng khích lệ. Hầu hết các phức chất tổng hợp được đều thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm ở các mức độ khác nhau, và trong nhiều trường hợp, hoạt tính này cao hơn so với phối tử L-phenylalanin tự do. Điều này chứng tỏ rằng quá trình tạo phức đã làm tăng cường hoạt tính sinh học, một hiện tượng thường được giải thích bởi lý thuyết chelate hóa của Tweedy. Theo lý thuyết này, việc tạo phức làm giảm độ phân cực của ion kim loại, tăng tính tan trong lipid của phức chất, giúp nó dễ dàng xâm nhập qua màng tế bào của vi sinh vật và gây ức chế các quá trình sinh tổng hợp thiết yếu. Những kết quả này mở ra một hướng đi mới cho việc thiết kế các tác nhân kháng vi sinh vật dựa trên phức chất đất hiếm.

5.1. Thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn trên các chủng vi khuẩn phổ biến

Các phức chất của Y(III), La(III), Nd(III), Sm(III), và Eu(III) với L-phenylalanin đã được thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn. Kết quả cho thấy các phức chất này có khả năng ức chế sự phát triển của cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Đáng chú ý, hoạt tính kháng khuẩn có sự phụ thuộc vào bản chất của ion kim loại trung tâm. Một số phức chất của các nguyên tố đất hiếm nặng hơn cho thấy hoạt tính mạnh hơn so với các nguyên tố đất hiếm nhẹ, có thể liên quan đến sự co lanthanide làm tăng khả năng phân cực và tương tác của ion kim loại. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) cũng được xác định để lượng hóa hoạt tính, cung cấp dữ liệu so sánh chính xác giữa các hợp chất.

5.2. Đánh giá khả năng kháng nấm của các phức chất tổng hợp được

Bên cạnh hoạt tính kháng khuẩn, khả năng kháng nấm của các phức chất cũng được đánh giá. Các chủng nấm như Candida albicansAspergillus niger được sử dụng trong thử nghiệm. Kết quả cho thấy các phức chất đất hiếm thể hiện hoạt tính kháng nấm đáng kể. Cơ chế tác động có thể liên quan đến việc phức chất ức chế các enzyme quan trọng trong quá trình chuyển hóa của tế bào nấm hoặc gây tổn thương cấu trúc màng tế bào. Việc tìm ra các hợp chất vừa có khả năng kháng khuẩn, vừa có khả năng kháng nấm là rất có giá trị, đặc biệt trong bối cảnh các chủng vi sinh vật kháng thuốc đang ngày càng trở nên phổ biến.

VI. Triển vọng ứng dụng y sinh của phức chất đất hiếm amino acid

Kết quả thu được từ luận án tiến sĩ HUS không chỉ có ý nghĩa khoa học cơ bản mà còn mở ra nhiều triển vọng ứng dụng thực tiễn, đặc biệt trong lĩnh vực y sinh học. Việc tổng hợp thành công các phức chất của nguyên tố đất hiếm với l phenylalanin và chứng minh được hoạt tính sinh học của chúng là một bước tiến quan trọng. Các phức chất này có tiềm năng trở thành thế hệ thuốc kháng khuẩn, kháng nấm mới. Ưu điểm của chúng là sử dụng phối tử amino acid tự nhiên, giúp tăng cường tính tương thích sinh học và có thể giảm độc tính so với các loại thuốc chứa kim loại khác. Trong tương lai, hướng nghiên cứu có thể tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc để tăng cường hoạt tính và độ chọn lọc. Ví dụ, có thể thay đổi phối tử amino acid hoặc gắn thêm các nhóm chức khác để điều chỉnh dược động học của phức chất. Hơn nữa, các đặc tính phát quang của một số ion đất hiếm như Eu(III) và Sm(III) có thể được khai thác. Phức chất của chúng với L-phenylalanin có thể được nghiên cứu để phát triển các đầu dò sinh học (bio-probes) dùng trong chẩn đoán hình ảnh tế bào hoặc theo dõi sự phân bố của thuốc trong cơ thể. Tóm lại, nghiên cứu sự tạo phức của một số nguyên tố đất hiếm với l phenylalanin đã đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo, hứa hẹn tạo ra các sản phẩm có giá trị cao, góp phần vào sự phát triển của ngành hóa dược và y học.

6.1. Hướng phát triển thuốc kháng vi sinh vật từ phức chất đất hiếm

Dựa trên các kết quả hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm đầy hứa hẹn, hướng đi tiếp theo là phát triển các phức chất này thành các ứng viên thuốc tiềm năng. Điều này đòi hỏi các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động ở cấp độ phân tử. Cần xác định mục tiêu sinh học mà phức chất tấn công trong tế bào vi sinh vật, ví dụ như quá trình tổng hợp DNA, thành tế bào hay protein. Các nghiên cứu về độc tính tế bào trên các dòng tế bào người (in vitro) và các thử nghiệm trên mô hình động vật (in vivo) cũng là bắt buộc để đánh giá tính an toàn và hiệu quả trước khi có thể tiến tới thử nghiệm lâm sàng. Đây là một con đường dài nhưng đầy tiềm năng cho phức chất đất hiếm-amino acid.

6.2. Các nghiên cứu tương lai về độc tính và cơ chế tác dụng

Để một hợp chất có thể được ứng dụng trong y học, việc đánh giá độc tính là tối quan trọng. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc xác định chỉ số độc tính cấp và mãn tính của các phức chất đất hiếm này. Cần làm rõ liệu chúng có gây hại cho các tế bào khỏe mạnh của con người hay không. Song song đó, việc làm sáng tỏ cơ chế tác dụng sẽ giúp tối ưu hóa cấu trúc để tăng hiệu quả và giảm tác dụng phụ. Các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại có thể được áp dụng để xác định các gen hoặc protein mục tiêu mà phức chất tương tác. Sự hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính (SAR) sẽ là chìa khóa để thiết kế các loại thuốc thế hệ mới dựa trên nền tảng của nghiên cứu này.

18/07/2025
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu sự tạo phức của một số nguyên tố đất hiếm với l phenylalanin và thăm dò hoạt tính sinh học của chúng