Luận án TS: Nghiên cứu địa động lực và dự báo động đất vùng Tuần Giáo

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hus nghiên cứu địa động lực vùng tuần giáo và kế cận xác lập cơ sở khoa học đánh giá và dự báo động, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết,

Chuyên ngành

Địa kiến tạo

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2012

233
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận án địa động lực Tuần Giáo và dự báo động đất

Luận án tiến sĩ với mã ngành 62445505 của nghiên cứu sinh Nguyễn Hữu Tuyên là một công trình khoa học chuyên sâu, tập trung vào nghiên cứu địa động lực vùng Tuần Giáo và khu vực kế cận. Mục tiêu chính là xác lập cơ sở khoa học vững chắc cho việc đánh giá và dự báo động đất, một trong những tai biến địa chất nguy hiểm nhất tại khu vực Tây Bắc Việt Nam. Công trình này tiếp cận vấn đề theo hướng mới, không chỉ dựa vào thống kê địa chấn mà còn đi sâu phân tích bản chất vật lý của môi trường sinh chấn. Bằng cách làm rõ các đặc trưng địa động lực hiện đại, phân khối cấu trúc và các đới đứt gãy chính, luận án mở ra một hướng đi hiệu quả cho công tác quy hoạch phát triển bền vững và giảm thiểu rủi ro thiên tai. Nghiên cứu này có ý nghĩa cấp thiết trong bối cảnh khu vực đang có nhiều công trình trọng điểm quốc gia, đòi hỏi sự hiểu biết chính xác về nguy cơ động đất. Vùng nghiên cứu, giới hạn trong tọa độ 21°00' - 22°30' vĩ độ Bắc và 103°00' - 104°30' kinh độ Đông, là nơi có hoạt động địa chấn phức tạp, chịu ảnh hưởng của các hệ thống đứt gãy lớn như đứt gãy Tuần Giáođứt gãy Sông Mã. Việc hiểu rõ mối quan hệ nhân quả giữa chế độ địa động lực và hoạt động động đất là chìa khóa để xây dựng các kịch bản phòng ngừa hiệu quả. Luận án đã sử dụng một hệ thống dữ liệu đa dạng, từ bản đồ địa chất, dị thường trọng lực, từ hàng không đến ảnh viễn thám DEM, kết hợp với các phần mềm phân tích hiện đại như Coscad và Cora3. Đây là nền tảng để xây dựng các mô hình đáng tin cậy, góp phần nâng cao năng lực cảnh báo sớm động đất tại Việt Nam.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của nghiên cứu địa chấn Tây Bắc

Khu vực Tuần Giáo và kế cận thuộc vùng Tây Bắc Việt Nam, nơi có hoạt động động đất mạnh và phức tạp. Hoạt động địa chấn tại đây có mối quan hệ chặt chẽ với chế độ địa động lực hiện đại của vỏ Trái Đất. Các phương pháp nghiên cứu truyền thống chủ yếu dựa trên phân tích thống kê, tuy nhiên cách tiếp cận này bộc lộ nhiều hạn chế do thiếu hụt số liệu và chu kỳ lặp lại của động đất thường dài hơn thời gian quan trắc. Do đó, việc nghiên cứu điều kiện địa động lực nhằm xác lập luận cứ khoa học cho công tác đánh giá rủi ro địa chấn là đòi hỏi cấp thiết, phục vụ quy hoạch phát triển bền vững và an ninh quốc phòng.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của luận án chuyên ngành địa chất học này

Luận án đặt ra hai mục tiêu trọng tâm. Thứ nhất, làm rõ đặc trưng địa động lực hiện đại của khu vực nghiên cứu thông qua việc phân tích các khối cấu trúc, đặc điểm vận động và trường ứng suất. Thứ hai, từ những cơ sở khoa học đó, xác định các vùng nguồn có khả năng phát sinh động đất mạnh và đưa ra dự báo. Công trình này không chỉ là một luận án chuyên ngành địa chất học đơn thuần mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, cung cấp tài liệu quan trọng cho các cơ quan quản lý và các nhà khoa học, đặc biệt là các chuyên gia từ viện vật lý địa cầu.

II. Thách thức trong việc phân vùng nguy hiểm động đất chính xác

Việc phân vùng nguy hiểm động đất tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực Tây Bắc, đối mặt với nhiều thách thức lớn. Các nghiên cứu trước đây phần lớn dựa trên nguyên tắc địa chấn kiến tạo và địa chấn thống kê. Hạn chế lớn nhất của phương pháp này là sự phụ thuộc vào cơ sở dữ liệu địa chấn lịch sử, vốn còn thiếu hụt và có thời gian ghi nhận ngắn so với chu kỳ địa chất. Điều này dẫn đến độ tin cậy của các mô hình dự báo chưa cao. Thêm vào đó, cấu trúc địa chất Tây Bắc cực kỳ phức tạp với sự hiện diện của nhiều hệ thống đứt gãy hoạt động đan xen như đứt gãy Điện Biên - Mường Layđứt gãy Sông Đà. Việc chưa luận giải được rõ ràng cơ chế phát sinh động đất trong bối cảnh địa động lực nội mảng là một khoảng trống lớn. Các mô hình cũ thường xem các đới đứt gãy là nguồn phát sinh động đất nhưng chưa đánh giá chi tiết điều kiện địa động lực của từng vùng nguồn. Các yếu tố quan trọng như trường ứng suất vỏ Trái Đất, tốc độ dịch chuyển hiện đại, và đặc tính vật lý của các khối cấu trúc thường không được khai thác triệt để. Chính vì vậy, các kết quả phân vùng thường chỉ dừng lại ở quy mô lớn, khó áp dụng cho việc đánh giá chi tiết tại các công trình cụ thể. Luận án này ra đời nhằm giải quyết những tồn tại đó, bằng cách tiếp cận đa ngành, tích hợp nhiều nguồn dữ liệu để tăng cường độ chính xác và độ tin cậy trong công tác đánh giá và dự báo động đất.

2.1. Hạn chế của phương pháp địa chấn thống kê truyền thống

Các phương pháp dự báo dựa trên thống kê thường chỉ xác định được thời gian lặp lại của một trận động đất có cường độ nhất định trên một đới rộng lớn. Chúng chưa thể đánh giá khả năng phát sinh động đất theo vị trí không gian cụ thể. Các yếu tố về môi trường sinh chấn như đặc điểm địa chất, địa mạo, cấu trúc sâu và địa động lực hiện đại không được tích hợp vào mô hình tính toán. Điều này làm giảm tính chính xác của các bản đồ phân vùng nguy hiểm động đất đã được xây dựng trước đây.

2.2. Sự phức tạp của hoạt động tân kiến tạo và các đới đứt gãy

Khu vực Tây Bắc là nơi diễn ra hoạt động tân kiến tạo mạnh mẽ, bị chi phối bởi sự va chạm của các mảng kiến tạo lớn. Điều này tạo ra một mạng lưới đứt gãy chằng chịt, hoạt động với các cơ chế khác nhau. Việc xác định đứt gãy nào là nguồn sinh chấn tiềm năng, đặc biệt là các đứt gãy ẩn dưới lớp phủ, là một thách thức lớn. Việc chỉ dựa vào các biểu hiện bề mặt là không đủ, đòi hỏi phải có sự kết hợp phân tích các tài liệu địa vật lý và cấu trúc sâu để có cái nhìn toàn diện về cấu trúc địa chất Tây Bắc.

III. Hướng dẫn phân khối cấu trúc địa động lực vùng Tuần Giáo

Một trong những đóng góp đột phá của luận án là việc xác lập sơ đồ phân chia các khối cấu trúc địa động lực (CTĐĐL) một cách khoa học và hệ thống. Thay vì chỉ nhìn nhận các đứt gãy riêng lẻ, phương pháp này xem xét vỏ Trái Đất như một tổ hợp các khối cấu trúc tương tác với nhau. Nguyên lý phân chia dựa trên sự đồng nhất tương đối về các đặc trưng địa chất, thạch học và đặc biệt là các trường địa vật lý. Luận án đã sử dụng tổng hợp dữ liệu từ dị thường trọng lực, dị thường từ, độ sâu mặt Moho và Conrad, cùng với việc giải đoán ảnh vệ tinh và mô hình số độ cao (DEM). Kết quả đã xác lập được 06 khối CTĐĐL cấp II chính trong vùng nghiên cứu, bao gồm khối Hoàng Liên Sơn, Sông Đà, Sơn La, Sông Mã, Sốp Cộp và Điện Biên. Mỗi khối này có đặc trưng vận động thẳng đứng và nằm ngang riêng biệt, phản ánh một chế độ địa động lực hiện đại khác nhau. Các ranh giới giữa những khối này chính là các đới đứt gãy sâu, nơi tập trung ứng suất và giải phóng năng lượng địa chấn. Ví dụ, đứt gãy Tuần Giáođứt gãy Điện Biên - Mường Lay được xác định là các ranh giới khối quan trọng. Phương pháp này cung cấp một cái nhìn động, cho phép hiểu rõ hơn về cơ chế tương tác giữa các khối, từ đó xác định được những khu vực "xung yếu", có nguy cơ xảy ra tai biến địa chất cao. Đây là cơ sở nền tảng để tiến tới các bước dự báo chi tiết hơn.

3.1. Nguyên lý phân chia dựa trên các trường địa vật lý và địa mạo

Nguyên tắc cốt lõi là xác định các đơn vị vỏ Trái Đất có tính đồng nhất tương đối và khác biệt rõ rệt so với các đơn vị liền kề. Các tiêu chí phân chia bao gồm: đặc trưng trường dị thường từ và trọng lực, cấu trúc các mặt ranh giới sâu (Conrad, Moho), mật độ lineament từ ảnh viễn thám, và các chỉ số địa mạo định lượng (Vf, Smf). Sự kết hợp đa dạng các nguồn dữ liệu này giúp khoanh định ranh giới các khối cấu trúc địa động lực một cách khách quan và chính xác.

3.2. Vai trò của hệ thống thông tin địa lý GIS trong phân tích

Công nghệ GIS đóng vai trò trung tâm trong việc chồng chập và phân tích các lớp thông tin không gian. Việc tích hợp bản đồ địa chất, bản đồ địa vật lý, dữ liệu DEM và kết quả giải đoán ảnh vệ tinh trên cùng một nền tảng GIS cho phép các nhà khoa học nhận diện các mối tương quan và các quy luật phân bố. Nhờ đó, việc xác định ranh giới các khối và các nút giao cấu trúc – nơi giao nhau của các đới đứt gãy như đứt gãy Sông Mã – trở nên trực quan và hiệu quả hơn.

IV. Bí quyết dự báo động đất bằng thuật toán nhận dạng CORA3

Điểm mới mang tính đột phá của luận án là lần đầu tiên áp dụng thuật toán nhận dạng mẫu CORA3 để xác định các vùng nguồn phát sinh động đất tại Việt Nam. Đây là phương pháp dự báo hiện đại, vượt qua những hạn chế của mô hình thống kê truyền thống. Nguyên lý của CORA3 không dựa vào tần suất xuất hiện động đất trong quá khứ, mà dựa trên việc nhận dạng sự tương đồng về các điều kiện địa chất-địa vật lý. Cụ thể, thuật toán này được "dạy" để nhận biết các đặc điểm của những "nút giao cấu trúc" (nơi các đứt gãy giao nhau) đã từng xảy ra động đất mạnh. Sau đó, nó sẽ quét toàn bộ khu vực nghiên cứu để tìm ra các nút giao khác có đặc điểm tương tự, từ đó khoanh vùng các vị trí có nguy cơ cao. Luận án đã mã hóa 18 tham số đầu vào cho mỗi nút giao, bao gồm các yếu tố về địa chất, địa vật lý, địa mạo và cấu trúc. Quá trình mô hình hóa động đất này cho phép lượng hóa tối đa các yếu tố môi trường sinh chấn. Kết quả áp dụng cho vùng Tuần Giáo đã dự báo thành công các nút cấu trúc có nguy cơ phát sinh động đất với M ≥ 4.0 và M ≥ 5.0, đặc biệt là trên các đới đứt gãy Lai Châu - Điện Biên và Sông Đà. Phương pháp này mở ra một chương mới cho công tác nghiên cứu địa chấn và dự báo, hướng tới việc xác định "ở đâu" động đất có thể xảy ra với độ tin cậy cao hơn.

4.1. Quy trình nhận dạng các nút giao cấu trúc tiềm năng

Quy trình bao gồm ba bước chính: (1) Xác định và mã hóa các tham số đặc trưng (địa chất, địa vật lý, địa mạo) cho tất cả các nút giao cấu trúc trong vùng. (2) Phân loại các nút thành hai nhóm: nhóm đã có động đất mạnh (nhóm D) và nhóm chưa có (nhóm N). (3) Sử dụng thuật toán CORA3 để tìm ra các đặc điểm chung của nhóm D và áp dụng các đặc điểm này để nhận dạng các nút nguy hiểm tiềm tàng trong nhóm N. Đây là một cách tiếp cận logic dựa trên nguyên lý "học hỏi từ quá khứ".

4.2. Phân tích trường ứng suất vỏ Trái Đất bằng mô hình Coulomb

Bên cạnh thuật toán CORA3, luận án còn sử dụng mô hình ứng suất Coulomb để mô phỏng sự thay đổi ứng suất trong khu vực. Mô hình này giúp đánh giá trường ứng suất vỏ Trái Đất hiện đại, xác định các khu vực đang chịu nén ép hoặc tách giãn mạnh. Kết quả mô phỏng cho thấy sự tập trung ứng suất cao dọc theo các đới đứt gãy lớn, cung cấp thêm một luận cứ quan trọng để xác nhận các vùng có nguy cơ cao được dự báo bởi CORA3, tăng cường độ tin cậy cho công tác đánh giá rủi ro địa chấn.

V. Kết quả dự báo các vùng phát sinh động đất mạnh ở Tuần Giáo

Dựa trên hệ phương pháp nghiên cứu tiên tiến, luận án đã đưa ra những kết quả cụ thể và có giá trị thực tiễn cao về việc phân vùng nguy hiểm động đất tại Tuần Giáo và các khu vực lân cận. Kết quả nổi bật nhất là việc xác định được hai cấp độ nguồn phát sinh động đất khác nhau. Nguồn thứ nhất có khả năng gây ra động đất rất mạnh, với magnitude có thể đạt 6.7 - 6.8, được dự báo phân bố tại các ranh giới của các khối CTĐĐL lớn như Hoàng Liên Sơn, Sơn La, và Sông Mã. Đây là những khu vực cần được quan tâm đặc biệt trong các quy hoạch xây dựng cơ sở hạ tầng quan trọng. Nguồn thứ hai có magnitude nhỏ hơn, trong khoảng 4.0 - 5.0, được xác định phân bố chủ yếu trên các đới đứt gãy Lai Châu - Điện Biên và Sông Đà. Mặc dù cường độ không bằng, nhưng các trận động đất này vẫn có thể gây thiệt hại đáng kể cho các công trình dân dụng. Các kết quả này không chỉ là dự báo suông mà được xây dựng trên cơ sở phân tích tổng hợp các đặc trưng về cấu trúc địa chất Tây Bắc, trường địa vật lý và mô hình nhận dạng. Việc xác lập được sơ đồ phân bố các vùng nguy cơ đã cung cấp một tài liệu khoa học nền tảng, giúp các nhà hoạch định chính sách và kỹ sư có cái nhìn rõ ràng hơn về đánh giá rủi ro địa chấn, từ đó đưa ra các giải pháp thiết kế kháng chấn phù hợp và hiệu quả.

5.1. Sơ đồ phân bố 6 khối cấu trúc và các ranh giới sinh chấn

Luận án đã thành công trong việc xác lập sơ đồ phân khối cấu trúc địa động lực vỏ Trái Đất khu vực Tuần Giáo. Sáu khối cấp II gồm Hoàng Liên Sơn, Sông Đà, Sơn La, Sông Mã, Sốp Cộp, Điện Biên được phân định rõ ràng. Các ranh giới giữa các khối này, vốn là các đới đứt gãy sâu, được chứng minh là nơi có tiềm năng sinh chấn cao nhất. Sơ đồ này là một sản phẩm khoa học mới, có giá trị tham khảo cao cho các nghiên cứu địa chấn sau này.

5.2. Dự báo vùng nguồn động đất mạnh với Magnitude 6.7

Thông qua phương pháp nhận dạng kết hợp tài liệu địa chất và địa vật lý, nghiên cứu đã khoanh định được các vùng có nguy cơ phát sinh động đất mạnh (Ms ≥ 6.7 - 6.8). Các vùng này trùng khớp với ranh giới của các khối cấu trúc lớn, nơi có sự tương phản mạnh về vận động kiến tạo và tích lũy ứng suất. Đây là thông tin cực kỳ quan trọng cho việc quy hoạch các công trình tầm cỡ quốc gia như nhà máy thủy điện, điện hạt nhân và các đô thị lớn.

VI. Hướng đi mới cho cảnh báo sớm động đất từ luận án 62445505

Luận án "Nghiên cứu địa động lực vùng Tuần Giáo và kế cận, xác lập cơ sở khoa học đánh giá và dự báo động đất" không chỉ giải quyết một vấn đề khoa học cụ thể mà còn mở ra một hướng đi mới, đầy triển vọng cho lĩnh vực nghiên cứu và cảnh báo sớm động đất ở Việt Nam. Công trình đã chứng minh rằng, việc kết hợp giữa phân tích địa động lực hiện đại và các công cụ nhận dạng mẫu tiên tiến có thể mang lại hiệu quả vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Ý nghĩa khoa học của luận án nằm ở việc xây dựng một phương pháp luận hoàn chỉnh, từ khâu thu thập, xử lý dữ liệu đa ngành đến việc xây dựng mô hình dự báo. Ý nghĩa thực tiễn thể hiện qua việc cung cấp các bản đồ phân vùng nguy hiểm động đất chi tiết và đáng tin cậy. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo quý giá cho các bộ, ngành trong việc xây dựng chiến lược phòng chống và giảm nhẹ thiên tai, cập nhật tiêu chuẩn kháng chấn cho các công trình xây dựng. Hơn nữa, phương pháp luận này hoàn toàn có thể được mở rộng và áp dụng cho các khu vực có nguy cơ động đất khác trên cả nước. Để phát huy hiệu quả, cần tiếp tục đầu tư xây dựng một cơ sở dữ liệu địa chấn và địa động lực quốc gia đầy đủ, đồng bộ, được cập nhật thường xuyên. Đây sẽ là nền tảng vững chắc để các nghiên cứu trong tương lai ngày càng chính xác và hiệu quả hơn.

6.1. Ý nghĩa khoa học trong việc làm phong phú phương pháp luận

Công trình đã bổ sung và làm phong phú phương pháp luận trong công tác nghiên cứu dự báo động đất ở Việt Nam. Việc lần đầu tiên áp dụng thành công thuật toán CORA3 và mô hình hóa chi tiết các khối cấu trúc địa động lực đã chứng tỏ tiềm năng của hướng tiếp cận dựa trên bản chất vật lý của môi trường sinh chấn. Kết quả này sẽ thúc đẩy các nhà khoa học trong nước, đặc biệt là tại viện vật lý địa cầu, mạnh dạn ứng dụng các công nghệ mới trong nghiên cứu.

6.2. Triển vọng ứng dụng trong quy hoạch và giảm nhẹ thiên tai

Kết quả của luận án chuyên ngành địa chất học này cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho nhiệm vụ phân vùng và dự báo động đất chi tiết tại các khu vực trọng yếu về kinh tế và an ninh quốc phòng. Các bản đồ nguy cơ động đất có thể được tích hợp vào các quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng và các kịch bản ứng phó khẩn cấp, góp phần thiết thực vào việc giảm thiểu thiệt hại do tai biến địa chất gây ra, hướng tới một xã hội an toàn và phát triển bền vững.

19/07/2025
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu địa động lực vùng tuần giáo và kế cận xác lập cơ sở khoa học đánh giá và dự báo động đất 62 44 55 05

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ KIẾN TẠO, ĐỊA ĐỘNG LỰC VÀ ĐỘNG ĐẤT VÙNG TUẦN GIÁO VÀ KẾ CẬN Hoạt động động đất khu vực Tuần Giáo có mối quan hệ mật thiết với chế độ kiến tạo khu vực Tây Bắc Việt Nam và bối cảnh địa động lực khu vực Đông Nam Á. Do đó những nghiên cứu về điều kiện kiến tạo, địa động lực chung của khu vực có vai trò quan trọng phục vụ cho giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Trong chương này sẽ tóm lược những kết quả nghiên cứu chính đã đạt được, điểm qua các quan điểm về cấu trúc kiến tạo, địa động lực và hoạt động động đất trong khu vực. Theo đó sẽ khái quát được vị trí của khu vực nghiên cứu trong bình đồ kiến tạo - điạ động lực của khu vực Đông Nam Châu Á, tóm lược các kết quả nghiên cứu đã đạt được trước đây về cấu trúc kiến tạo, địa động lực và tác động của chúng đối với khu vực nghiên cứu.

Trên cơ sở những hiểu biết đó là cơ sở cho minh giải và làm sáng tỏ mối quan hệ giữa hoạt động động đất - chế độ kiến tạo, địa động lực trong khu vực nhằm phục vụ cho hướng nghiên cứu và dự báo động đất. Khu vực nghiên cứu trong bình đồ cấu trúc kiến tạo khu vực và các kết quả nghiên cứu trước đây 1.1 Vị trí vùng nghiên cứu trong bình đồ cấu trúc kiến tạo khu vực Khu vực nghiên cứu giới hạn trong khung tọa độ (21000 – 22030N) và (103000- 104030E), diện tích nghiên cứu nằm trọn vẹn trong vùng Tây Bắc Việt Nam và có vị trí kiến tạo thuộc khối Indochina tiếp giáp với khối Nam Trung Hoa qua đứt gãy trượt bằng Sông Hồng. Các nghiên cứu trước đây [98] cho thấy trong Kainozoi muộn (KZ2) lãnh thổ Đông Nam Châu Á là phần Đông nam mảng Thạch quyển Âu - Á. Phía Đông giáp với mảng Thạch quyển Thái Bình Dương qua đới hút chìm Guinea - Philippine, phía Tây và Nam giáp với mảng Thạch quyển Ấn - Úc qua đới hút chìm Miến Điện - Nicobar - Sumba và va mảng Timor.

Ranh giới giữa mảng Thạch quyển Thái Bình Dương và mảng Thạch quyển Ấn - Úc là đứt gãy trượt bằng trái Sorong. Phần nội mảng Đông Nam Châu Á vào Kainozoi muộn có thể chia làm 3 vi mảng: vi mảng Nam Trung Hoa - Borneo; vi mảng Shan - 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Indosinia và vi mảng Malaysia – Sumatra với các ranh giới là đứt gãy Sông Hồng, đứt gãy Hải Nam - Natuna và đứt gãy Ba Tháp (hình 1. M¶n g N am T r u n g H o a a 10 10 10 10 Nan-Utra Nan-Utra Nan-Utr Nan-Utr adit dit adit suture dit suture Adaman Adaman 55 55 00 00 -10 -10 -10 -10 b 105 105 120 120 135 135 MERCATOR PROJECTION OF WORLD Thµnh lËp Thµnh lËp :: §ç §ç V¨nV¨n LÜnh LÜnh Tæng Tæng hîp hîp tõtõ tµi tµi liÖu liÖu cña cña Cao Cao §×nh §×nh TriÒu, TriÒu, 500 500 00 500 500 1000 1000 Ph¹m Huy Ph¹m Huy Long, Long, Gastinsky Gastinsky vµ vµ nnk, nnk, 2003 2003 vµ vµ USGS USGS II -- C¸c C¸c miÒn miÒn cã cã kiÕn kiÕn tróc tróc vá vá tr¸i tr¸i ®Êt ®Êt kh¸c kh¸c nhau nhau trong trong kainozoi kainozoi O O MiÕn vá MiÕn vá ®¹i ®¹i d−¬ng d−¬ng CC PhÇn PhÇn vá vá lôc lôc ®Þa ®Þa néi néi m¶ng m¶ng C1 C1 -- Vi Vi M¶ng M¶ng Nam Nam Trung Trung Hoa Hoa -- B¾c B¾c ViÖt ViÖt nam nam -- Hoµng Hoµng Sa Sa C2 C2 -- Vi Vi m¶ng m¶ng Shan Shan -- Indosinia, Indosinia, C3 C3 -- Vi Vi m¶ng m¶ng Malaysia, Malaysia, c4 c4 -- Vi Vi m¶ng m¶ng tr−êng tr−êng sa, sa, C5 C5 -- Vi Vi m¶ng m¶ng Borneo Borneo II II -- C¸c C¸c ®øt ®øt g∙y g∙y trong trong kainozoi kainozoi © Trôc Trôc t¸ch t¸ch gi·n gi·n §øt §øt g·y g·y cÊp cÊp II §øt §øt g·y g·y cÊp cÊp 22 §øt §øt g·y g·y cÊp cÊp 33 ª aa Tr−ît b»ng: b»ng: aa -- ph¶i; §øt §øt g·y g·y nghÞch nghÞch -- hót hót ch×m ch×m §øt §øt g·y g·y thuËn thuËn bb Tr−ît ph¶i; bb -- tr¸i tr¸i III III -- C¸c C¸c kÝ kÝ hiÖu hiÖu kh¸c kh¸c Bån Bån tròng tròng Kainozi Kainozi Di Di chØ chØ ®íi ®íi kh©u kh©u §íi §íi ®Þa ®Þa ®éng ®éng lùc lùc héi héi tô tô nÐn nÐn Ðp Ðp øng øng lùc lùc Ðp Ðp nÐn nÐn hiÖn hiÖn ®¹i ®¹i øng øng lùc lùc t¸ch t¸ch gi·n gi·n hiÖn hiÖn ®¹i ®¹i (R×a (R×a lôc lôc ®Þa ®Þa tÝch tÝch cùc cùc )) Hình 1. Sơ đồ kiến tạo và địa động lực hiện đại khu vực Đông Nam Châu Á (Theo Đỗ Văn Lĩnh tổng hợp từ Cao Đình Triều, Phạm Huy Long) Các công trình của Briair A.

[169], Taylor B [193] đã làm sáng tỏ thêm cơ chế tách giãn Biển Đông. Theo các tác giả này thì sự đụng độ giữa 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com mảng Ấn Úc và Âu Á chỉ phản ảnh một phần sự tách mở Biển Đông. Ngoài vai trò của chuyển động trượt trái của đới đứt gãy Sông Hồng tham gia vào sự thành tạo của Biển Đông còn phải kể đến vận động xoay của khối Indosinia theo chiều kim đồng hồ với góc quay lớn hơn 120 và sự dịch chuyển về phía nam của khối Borneo. Quá trình tách giãn Biển Đông diễn ra vào khoảng 32 triệu năm trước đây và dừng lại ở 16-15 triệu năm.

[169], trước 25 triệu năm vùng Đông Nam Á nói chung và khu vực nghiên cứu nói riêng chịu sự ảnh hưởng của đụng độ các mảng Âu-Á với Thái Bình Dương. Khoảng 5 triệu năm trở lại đây vùng Đông Nam Á lại chịu ảnh hưởng chi phối chính của sự va mảng Ấn-Úc vào Âu-Á. Chính chịu sự ảnh hưởng luân phiên như vậy đã tạo nên cơ chế cho sự chuyển pha trượt trái sang trượt phải của đới đứt gãy sâu Sông Hồng trong giai đoạn Kanozoi. Sự hút chìm của Proto Biển Hình 1.

Mô hình xô húc tiểu lục địa Ấn Đông xuống dưới Borneo, dẫn đến sự Độ vào lục địa Âu – Á, gây trồi trượt các địa hình thành Biển Đông ngày nay và tiêu khối về phía đông nam, dọc theo các đứt gãy biến Proto Biển Đông (Taylor và Hayes bản lề chính, dẫn đến tách giãn Biển Đông – 1980, 1983; Hall – 2002). theo kiểu pull-apart (Tapponier, 1982) Như vậy có thể thấy rằng, hoạt động kiến tạo và chế độ địa động lực trong giai đoạn Kainozoi của khu vực nghiên cứu và Tây bắc Việt Nam chịu tác động chính của quá trình đụng độ va mảng Ấn-Úc và Thái Bình Dương vào Âu-Á. Cùng với thời gian thì hai quá trình này chiếm ưu thế khác nhau tác động và chi phối bình 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com đồ kiến tạo trong khu vực nghiên cứu. Trong môi trường kiến tạo chung của khu vực như vậy các quá trình kiến tạo và biến dạng nội mảng hiện đại trong khu vực nghiên cứu bị phức tạp hóa và chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi sự phân bố của các cấu trúc địa chất, hệ thống đứt gãy đã hình thành trong giai đoạn trước đây.

Khu vực nghiên cứu nằm trong vùng Tây Bắc Việt Nam và chịu sự khống chế chủ đạo bởi hệ thống hai đới đứt gãy kiến tạo chính là đứt gãy sâu Sông Hồng và đứt gãy Lai Châu - Điện Biên. Một số kết quả nghiên cứu về cấu trúc, kiến tạo địa động lực khu vực Tây Bắc Việt Nam Lịch sử nghiên cứu về địa chất kiến tạo khu vực Tây Bắc trong các tài liệu nghiên cứu trước đây như; Sơ đồ địa chất Đông Dương tỷ lệ 1: 2 000 000 của nhà địa chất người Pháp J.Fromaget thực hiện vào những năm 1937-1952. Đây là một công trình lớn được đánh giá cao, mặc dù mới chỉ được đo vẽ ở tỷ lệ nhỏ, còn có nhiều hạn chế nhưng đến nay một số đơn vị cấu trúc địa phương được các tác giả người Pháp phân chia như: "cánh cung sông Mã", "nếp lồi Sầm Nưa", "cánh cung Phú Hoạt" có nhiều giá trị tham khảo. Đây là kết quả nghiên cứu và cũng như quan điểm chính về địa chất, kiến tạo, macma.

ở Đông Dương nói chung và ở Tây Bắc Việt Nam nói riêng của các nhà địa chất người Pháp. Trong những công trình nghiên cứu tiếp theo của Saurin. E (1956), tác giả đã kế thừa những kết quả trong phân vùng lớn của Fromaget cho khu vực Đông Dương. Tuy nhiên mô hình kiến tạo trong vùng được Saurin.

E đưa ra đơn giản hơn, trong đó vai trò chủ yếu thuộc về các uốn nếp lớn và mức độ phức tạp của móng tạo ra là do các chuyển động ngang gây nên. Kết quả nghiên cứu trong giai đoạn tiếp theo với nhiều công trình điều tra Địa chất kiến tạo đã được triển khai trên Miền Bắc Việt Nam nói chung và của vùng Tây Bắc nói riêng như: Ngô Thường San (1965); Trần Văn Trị, Gatinxki (1970); Trần Đức Lương (1970); Đáng quan tâm trong số các công trình đó là: "Bản đồ địa chất miền Bắc Việt Nam" tỷ lệ 1:500.000 kèm theo chuyên khảo "Địa chất miền Bắc" (1960 ÷ 1965) của các nhà địa chất Xô Viết và Việt Nam do A.Dovjikov chủ biên. Đây là công trình khoa học lớn đầu tiên làm cơ sở định hướng cho công tác nghiên cứu địa chất tỷ lệ trung bình và lớn sau này. Công trình này không chỉ dựa vào tài liệu mới thu thập được khảo sát bổ sung ở hầu hết các khu vực mà còn tập trung có chọn lọc tài liệu của nhà địa chất người Pháp nói trên.

Cho đến nay 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com nhiều đơn vị cấu trúc như đới sông Mã, đới Sơn La, đới Sầm Nưa, đới Điện Biên vẫn còn được sử dụng trong nhiều nghiên cứu chuyên đề. Nghiên cứu về kiến tạo, địa động lực lãnh thổ Việt Nam, khu vực Tây Bắc nói chung và vùng nghiên cứu Tuần Giáo nói riêng đã có nhiều công trình đề cập đến như [3, 6, 9, 15, 21, 24, 31, 38, 43, 58, 59, 66, 70, 76, 97, 110, 111, 112, 114, 131, 134, 135, 159.Theo các văn liệu nghiên cứu về cấu trúc kiến tạo vỏ trái đất khu vực Tây bắc dựa trên nguyên tắc phân vùng kiến tạo theo thời gian tạo nên vỏ lục địa và thời gian uốn nếp chính [6] thì thạch quyển Tây Bắc được phân ra thành 15 đới riêng biệt. Thuộc các đới kiến trúc tiền Cambri gồm có: đới Sông Hồng, đới Phan Si Pan, đới Nậm Cô, đới Nậm Sư Lư, đới Hàm Rồng và đới Pu Si Lung. Các đới có tuổi Paleozoi sớm bao gồm: đới Sông Mã, đới Thuận Châu, đới Sinh Vinh.

Các đới Paleozoi muộn- Mesozoi sớm gồm có: đới Mường Tè, đới Sông Đà, đới Ninh Bình, và đới Thanh Hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ