Luận án TS Trần Thị Hồng Phượng: Cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái ở Việt Nam trong hội nhập quốc tế

Nghiên cứu luận án tiến sĩ phân tích sâu cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế, đánh giá hiệu quả chính sách và đề xuất

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

205
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái ở Việt Nam

Cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái ở Việt Nam là chủ đề nghiên cứu quan trọng trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Tỷ giá hối đoái đóng vai trò then chốt trong việc ổn định kinh tế vĩ mô, ảnh hưởng trực tiếp đến lạm phát, cán cân thương mại và dòng vốn đầu tư nước ngoài. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã chuyển đổi từ cơ chế tỷ giá cố định sang cơ chế tỷ giá trung tâm linh hoạt hơn, được điều chỉnh hàng ngày dựa trên diễn biến thị trường. Quá trình này phản ánh yêu cầu cân bằng giữa mục tiêu ổn định tiền tệ và khả năng cạnh tranh thương mại quốc tế. Lý thuyết Bộ ba bất khả thi chỉ ra rằng một quốc gia không thể đồng thời duy trì tỷ giá cố định, chính sách tiền tệ độc lập và tự do hóa tài khoản vốn. Việt Nam đang dần mở cửa tài khoản vốn, đặt ra thách thức lớn cho việc lựa chọn cơ chế tỷ giá phù hợp. Nghiên cứu về cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái giúp hiểu rõ hơn cách thức Việt Nam thích ứng với các cú sốc kinh tế bên ngoài.

1.1. Khái niệm tỷ giá hối đoái và phân loại cơ bản

Tỷ giá hối đoái là tỷ lệ trao đổi giữa đồng tiền của quốc gia này với đồng tiền của quốc gia khác, phản ánh sức mua tương đối giữa hai đồng tiền. Tỷ giá danh nghĩa thể hiện mức giá trực tiếp trên thị trường, trong khi tỷ giá thực tế đã được điều chỉnh bởi mức chênh lệch lạm phát giữa các nước. Tỷ giá thực hữu hiệu REER là thước đo tổng hợp vị thế cạnh tranh thương mại của một nước so với tất cả các nước bạn hàng. Các loại tỷ giá khác bao gồm tỷ giá mua, tỷ giá bán, tỷ giá giao ngay và tỷ giá kỳ hạn, mỗi loại phục vụ mục đích giao dịch và quản lý rủi ro khác nhau trên thị trường ngoại hối.

1.2. Lý thuyết Bộ ba bất khả thi và lựa chọn cơ chế tỷ giá

Lý thuyết Bộ ba bất khả thi, còn gọi là tam giác bất khả thi Mundell-Fleming, khẳng định rằng một quốc gia chỉ có thể đạt được hai trong ba mục tiêu: tỷ giá cố định, tự do lưu thông vốn và chính sách tiền tệ độc lập. Khi Việt Nam mở cửa tài khoản vốn theo cam kết hội nhập, việc duy trì tỷ giá cố định sẽ làm mất tính độc lập của chính sách tiền tệ. Do đó, chuyển đổi sang cơ chế tỷ giá linh hoạt là lựa chọn hợp lý. Cơ chế này cho phép Ngân hàng Nhà nước chủ động điều tiết cung tiền nhằm kiểm soát lạm phát, đồng thời để thị trường phản ánh đúng quan hệ cung cầu ngoại tệ.

II. Thực trạng cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái tại Việt Nam

Thực trạng cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái tại Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn chuyển đổi đáng chú ý. Từ năm 2016, Ngân hàng Nhà nước áp dụng cơ chế tỷ giá trung tâm, công bố hàng ngày dựa trên diễn biến tỷ giá tham chiếu của các ngân hàng thương mại, biến động trên thị trường liên ngân hàng và cân đối vĩ mô. Trước đó, cơ chế neo tỷ giá bị đánh giá là thiếu linh hoạt, dễ tạo ra kỳ vọng phá giá một chiều từ thị trường. Hội nhập quốc tế đặt áp lực lớn lên cơ chế điều hành khi dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp tăng mạnh, thương mại quốc tế mở rộng. Các cam kết trong WTO, CPTPP và EVFTA yêu cầu Việt Nam dần tự do hóa tài khoản vốn, nâng cao minh bạch chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, mức đô la hóa nền kinh tế vẫn còn đáng kể, tạo thách thức cho việc truyền tải chính sách tiền tệ hiệu quả qua kênh tỷ giá hối đoái.

2.1. Tiến trình hội nhập quốc tế và tác động đến ngành ngân hàng

Việt Nam đã tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do quan trọng, trong đó có WTO, ASEAN, CPTPP và EVFTA. Các cam kết này yêu cầu mở cửa thị trường tài chính ngân hàng, cho phép ngân hàng nước ngoài tham gia sâu hơn vào hệ thống tài chính nội địa. Hội nhập tài chính đòi hỏi nâng cao năng lực quản lý rủi ro tỷ giá của các tổ chức tín dụng, đồng thời phải xây dựng khuôn khổ pháp lý quản lý ngoại hối hiện đại. Ngân hàng Nhà nước chịu trách nhiệm giám sát trạng thái ngoại tệ của các ngân hàng thương mại, quản lý giao dịch hối đoái và thị trường vàng nhằm ổn định hệ thống tài chính quốc gia.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến biến động tỷ giá tại Việt Nam

Biến động tỷ giá hối đoái tại Việt Nam chịu tác động bởi nhiều yếu tố nội tại và bên ngoài. Yếu tố nội tại bao gồm chênh lệch lạm phát trong nước so với nước ngoài, cán cân thương mại và cán cân thanh toán quốc tế, mức độ đô la hóa nền kinh tế và niềm tin vào đồng nội tệ. Yếu tố bên ngoài gồm chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, biến động đồng đô la Mỹ trên thị trường quốc tế, giá dầu thô và dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài. Khi Fed tăng lãi suất, áp lực lên tỷ giá VND/USD gia tăng do dòng vốn có xu hướng rút khỏi các thị trường mới nổi, bao gồm Việt Nam.

III. Giải pháp hoàn thiện cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái

Hoàn thiện cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái đòi hỏi cách tiếp cận đồng bộ trên nhiều phương diện. Thứ nhất, cần tiếp tục nâng cao tính linh hoạt của cơ chế tỷ giá trung tâm, cho phép tỷ giá phản ánh sát hơn quan hệ cung cầu thị trường. Thứ hai, Ngân hàng Nhà nước nên xây dựng lộ trình áp dụng cơ chế lạm phát mục tiêu, coi đây là nominal anchor thay thế cho việc neo tỷ giá. Lạm phát mục tiêu yêu cầu tính minh bạch cao và sự độc lập tương đối của ngân hàng trung ương trong hoạch định chính sách. Thứ ba, phát triển thị trường ngoại hối phái sinh nhằm cung cấp công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Thứ tư, giảm dần mức đô la hóa nền kinh tế thông qua nâng cao niềm tin vào đồng Việt Nam. Thứ năm, xây dựng dự trữ ngoại hối đủ lớn để can thiệp thị trường khi cần thiết, đảm bảo ổn định tài chính quốc gia.

3.1. Chuyển đổi sang cơ chế lạm phát mục tiêu

Áp dụng cơ chế lạm phát mục tiêu là giải pháp quan trọng nhằm thay thế vai trò neo tỷ giá trong điều hành chính sách tiền tệ. Kinh nghiệm quốc tế từ các nước như Thái Lan, Singapore cho thấy lạm phát mục tiêu giúp nâng cao hiệu quả truyền tải chính sách tiền tệ và giảm phụ thuộc vào biến động tỷ giá. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết bao gồm ngân hàng trung ương phải có tính độc lập cao, hệ thống tài chính phát triển, thị trường vốn hoạt động hiệu quả và công cụ dự báo lạm phát đáng tin cậy. Việt Nam cần từng bước chuẩn bị các điều kiện này trước khi chuyển đổi hoàn toàn sang lạm phát mục tiêu.

3.2. Phát triển thị trường ngoại hối và công cụ phòng ngừa rủi ro

Thị trường ngoại hối phái sinh tại Việt Nam còn non trẻ, chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu phòng ngừa rủi ro tỷ giá của doanh nghiệp. Cần phát triển các sản phẩm kỳ hạn, hoán đổi và quyền chọn ngoại tệ với tính thanh khoản cao hơn. Ngân hàng Nhà nước nên khuyến khích các tổ chức tín dụng đa dạng hóa sản phẩm phái sinh, đồng thời nâng cao năng lực quản lý trạng thái ngoại tệ. Giáo dục doanh nghiệp về cách sử dụng công cụ phòng ngừa rủi ro cũng là nhiệm vụ cấp thiết, giúp giảm thiểu tổn thương trước biến động tỷ giá trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái ở Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế cho thấy quá trình chuyển đổi từ tỷ giá cố định sang cơ chế tỷ giá trung tâm linh hoạt là bước đi đúng đắn. Cơ chế hiện tại giúp Ngân hàng Nhà nước chủ động hơn trong việc ứng phó với các cú sốc kinh tế bên ngoài, đồng thời duy trì được phần nào tính độc lập của chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, để thích ứng hoàn toàn với hội nhập quốc tế, Việt Nam cần xây dựng lộ trình chuyển đổi sang lạm phát mục tiêu, phát triển thị trường ngoại hối phái sinh và giảm dần đô la hóa. Bài học từ các nước như Trung Quốc, Thái Lan và Singapore đều nhấn mạnh tầm quan trọng của tính minh bạch, sự độc lập của ngân hàng trung ương và năng lực dự báo kinh tế vĩ mô. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách trong việc lựa chọn và vận hành cơ chế tỷ giá phù hợp với trình độ phát triển và mức độ hội nhập của nền kinh tế.

4.1. Bài học kinh nghiệm từ các quốc gia trong khu vực

Kinh nghiệm từ Trung Quốc cho thấy việc chuyển đổi dần dần từ tỷ giá cố định sang tỷ giá có quản lý linh hoạt giúp giảm thiểu cú sốc cho nền kinh tế. Thái Lan sau cuộc khủng hoảng tài chính 1997 đã chuyển sang lạm phát mục tiêu, nâng cao đáng kể hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ. Singapore áp dụng chế độ tỷ giá quản lý theo rổ tiền tệ, kết hợp với chính sách minh bạch cao và quản lý lạm phát hiệu quả. Điểm chung của các nước thành công là xây dựng nền tảng thể chế vững chắc, nâng cao năng lực dự báo và duy trì kỷ luật tài khóa tiền tệ. Việt Nam có thể vận dụng linh hoạt các bài học này phù hợp với điều kiện cụ thể của quốc gia.

4.2. Góp ý cho chính sách và hướng nghiên cứu tiếp theo

Về chính sách, Ngân hàng Nhà nước nên tăng cường tính minh bạch trong công bố tỷ giá trung tâm, giải thích rõ ràng các yếu tố đầu vào tính toán. Cần đẩy nhanh phát triển thị trường trái phiếu chính phủ để tạo nền tảng cho chính sách lạm phát mục tiêu. Hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào đánh giá định lượng tác động của tỷ giá thực hữu hiệu đến cán cân thương mại Việt Nam, phân tích hiệu ứng truyền tải của biến động tỷ giá sang giá tiêu dùng và nghiên cứu khả năng áp dụng lạm phát mục tiêu trong bối cảnh thể chế hiện tại của Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái ở việt nam trong điều kiện hội nhập quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu về cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái Chương 2: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm về cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái trong điều kiện hội nhập quốc tế Chương 3: Thực trạng cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái ở Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế Chương 4: Giải pháp hoàn thiện cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái ở Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế 7 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI VÀ CƠ CHẾ ĐIỀU HÀNH TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI 1. Tổng quan nghiên cứu về cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái 1. Nghiên cứu về cơ chế tỷ giá hối đoái 1. Các nghiên cứu ngoài nước về cơ chế tỷ giá hối đoái Cơ chế tỷ giá hối đoái được hiểu là khuôn khổ chung để điều chỉnh và quản lý tỷ giá hối đoái.

Thông qua cơ chế TGHĐ có thể thấy được cách thức chung điều hành tỷ giá hối đoái của Ngân hàng Trung ương. Việc lựa chọn cơ chế tỷ giá hối đoái phù hợp cho mỗi thời kỳ là rất cần thiết. Có hai quan điểm khác nhau về lựa chọn cơ chế tỷ giá hối đoái: Thứ nhất cho rằng, lựa chọn cơ chế tỷ giá hối đoái (TGHĐ) và kết quả hoạt động của nền kinh tế không có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Đó là các nghiên cứu của Flood và Rose (1995) và Gosh et al (1997), kết luận của họ cho thấy việc lựa chọn cơ chế tỷ giá ảnh hưởng tương đối nhỏ đến hoạt động của nền kinh tế [142], [146].

Thứ hai cho rằng, lựa chọn cơ chế TGHĐ thực sự là vấn đề đối với hoạt động kinh tế [163]. Nghiên cứu mối liên hệ giữa TGHĐ và phát triển kinh tế của các nước trong giai đoạn hậu Bretton Woods, sử dụng cách phân loại theo thực tế (de facto) dựa trên những thay đổi thực tế của các biến số kinh tế vĩ mô, nhóm nghiên cứu phát hiện ra rằng, đối với các quốc gia đang phát triển, tỷ giá hối đoái kém linh hoạt hơn đi đôi với phát triển thấp hơn. Đối với các quốc gia công nghiệp hóa, tỷ giá hối đoái có ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển. Ilker và Maria (2000), sử dụng dữ liệu các nước đã và đang phát triển trong 2 thập kỷ, cho rằng ở các nước đang phát triển áp dụng TGHĐ cố định sẽ làm giảm nguy cơ khủng hoảng ngân hàng [150].

Tuy nhiên, một khi khủng hoảng xảy ra thì các quốc gia có TGHĐ cố định chịu tổn thất lớn hơn các quốc gia có TGHĐ linh hoạt. Những phát hiện gần đây cho thấy một quốc gia càng hội nhập sâu rộng vào thị trường vốn quốc tế và có hệ thống tài chính lành mạnh, càng nên lựa chọn cơ chế TGHĐ linh hoạt hơn. Trong bài viết ―A theory of optimum currency areas – Lý thuyết về khu vực tiền tệ tối ưu”, Mundell (1961) đã đưa ra lý thuyết để xác định một cơ chế TGHĐ xét trên khả năng duy trì cân bằng kinh tế đối nội, cân bằng kinh tế đối ngoại và đã chỉ ra rằng: i) Đối với các nền kinh tế quy mô nhỏ, mở cửa thì cơ chế tỷ giá cố định sẽ phù hợp hơn; ii) Một nước càng ít đa dạng hoá trong cơ cấu sản xuất, xuất khẩu và ngoại thương, càng tập trung về địa lý thì cơ chế tỷ giá cố định càng phù hợp; iii) những nước có cơ 8 cấu xuất khẩu kém đa dạng thì các nguồn thu ngoại hối thường có nhiều biến động, do tập trung vào một số mặt hàng nhất định và do đó thường có xu hướng neo TGHĐ nhằm tránh những tác động xấu khi diễn ra tình trạng TGHĐ biến động mạnh [171]. Trong nghiên cứu ―No single currency regime is right for all countries or at all times - Không có chế độ tiền tệ nào là phù hợp với tất cả các quốc gia hoặc mọi lúc”, Frankel, Jeffrey, (1999), khi nghiên cứu cơ chế TGHĐ của các nước trong khoảng thời gian từ năm 1980 đến năm 1990 đã đi đến nhận định rằng, trên thực tế không tồn tại một cơ chế TGHĐ phù hợp với mọi quốc gia, và cũng không có một cơ chế TGHĐ nào phù hợp với một quốc gia mãi mãi.

Nghiên cứu này đã giúp các quốc gia nhìn nhận rằng, không nên theo đuổi một cơ chế TGHĐ có thể được cho là tối ưu của một quốc gia nào đó, mà cần phải xem xét điều kiện kinh tế cụ thể của đất nước mình và lựa chọn thời điểm để áp dụng một cơ chế TGHĐ nhất định. Frankel cũng khẳng định, việc mỗi quốc gia thay đổi cơ chế TGHĐ sao cho phù hợp với từng thời kỳ phát triển kinh tế là tất yếu. Điều quan trọng nhất khi trả lời câu hỏi của một số quốc gia là nên áp dụng cơ chế TGHĐ cố định hay thả nổi là phải xem xét quy mô và mức độ mở cửa nền kinh tế của quốc gia đó [140]. IMF (2007) trong ―Chuyển sang tỷ giá linh hoạt hơn: như thế nào, khi nào và nhanh như thế nào - Moving to a greater e flexibility: How, When, and How fast” đã đưa ra bốn điều kiện để chuyển đổi thành công sang cơ chế TGHĐ linh hoạt hơn [153]: Thứ nhất, thị trường ngoại hối (TTNH) phát triển và có tính thanh khoản cao, có nghĩa là chênh lệch giữa tỷ giá mua và tỷ giá bán ở mức nhỏ, phí giao dịch thấp, doanh số giao dịch lớn, hệ thống giao dịch phải thuận tiện và các đối tượng tham gia thị trường phải rộng; thứ hai, can thiệp của NHTW được thực hiện có chọn lựa hoặc không định trước, theo đó NHTW phải xác định mục tiêu, thời gian và khối lượng can thiệp; thứ ba, lựa chọn neo danh nghĩa thích hợp thay thế neo cố định TGHĐ; thứ tư, hệ thống giám sát và quản lý rủi ro tỷ giá của cả khu vực công và khu vực tư nhân.

Nghiên cứu của IMF giúp các quốc gia có cơ sở lý luận để tiến hành khảo sát thực trạng cũng như đưa ra các giải pháp để đáp ứng những điều kiện cần thiết nêu trên trong quá trình linh hoạt hóa cơ chế TGHĐ. Như vậy, các nghiên cứu ngoài nước, đặc biệt là của IMF về cơ chế TGHĐ đã cung cấp các luận chứng khoa học về các cơ chế TGHĐ khác nhau, cách lựa chọn cơ chế TGHĐ phù hợp với điều kiện của từng nước, cũng như đưa ra các khuyến nghị cần thiết khi chuyển đổi sang cơ chế TGHĐ linh hoạt hơn. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên mới chỉ dừng lại ở việc đưa ra các luận điểm chung áp dụng cho tất cả các nước trên 9 thế giới mà chưa có nghiên cứu riêng cho Việt Nam. Các nghiên cứu trong nước về lựa chọn cơ chế TGHĐ Trong nghiên cứu “Lựa chọn chính sách tỷ giá trong bối cảnh phục hồi kinh tế” của Nguyễn Thị Thu Hằng và các cộng sự (2010) đã khẳng định: cơ chế tỷ giá của Việt Nam hiện nay là cơ chế neo tỷ giá có điều chỉnh ngày càng bộc lộ ra những hạn chế.

Cùng với việc so sánh tỷ giá chính thức và tỷ giá trị trường tự do năm 2009, tỷ giá thực tế và tỷ giá danh nghĩa giai đoạn 2000-2009, các tác giả cũng đã tính toán tỷ giá thực đa phương ở Việt Nam và đi đến kết luận đáng chú ý là đồng VND lên giá nhiều so với các đồng tiền của các nước đối tác, đây là nguyên nhân của sự sụt giảm tính cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam và dẫn đến sự gia tăng nhập siêu của nền kinh tế. Trên cơ sở đó, các tác giả đã đề xuất: i) Việt Nam nên chuyển sang cơ chế TGHĐ thả nổi có quản lý; ii) Khi từ bỏ cơ chế neo tỷ giá, NHNN phải trở nên độc lập hơn; và iii) cần hiện đại hóa thị trường ngoại hối ở Việt Nam [28]. Trong nghiên cứu “Áp dụng chính sách lạm phát mục tiêu: lý luận và thực tiễn” của Tô Thị Ánh Dương (2015), cũng như trong nghiên cứu “Các biện pháp vô hiệu hoá trong ràng buộc bộ ba bất khả thi tại Việt Nam - đánh giá và những khuyến nghị chính sách” của Tô Trung Thành (2012), các tác giả đều có nhận định rằng, để tiến tới thực hiện chính sách tiền tệ lạm phát mục tiêu (LPMT) thì phải lựa chọn cơ chế TGHĐ linh hoạt cho nền kinh tế Việt Nam [22], [84]. Tóm lại, tuy đã có nhiều công trình nghiên cứu về việc lựa chọn cơ chế điều hành TGHĐ phù hợp với Việt Nam, nhưng đây vẫn luôn được coi là vấn đề mới trong bối cảnh trong nước và thế giới đầy biến động.

Lựa chọn cơ chế điều hành TGHĐ phù hợp cho Việt Nam nhằm đáp ứng mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô trong quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng là rất cần thiết. Cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái và lý thuyết “Bộ ba bất khả thi” Đối với mỗi quốc gia việc lựa chọn chính sách kinh tế vĩ mô luôn đối diện với ―Bộ ba bất khả thi‖, đó là không thể đồng thời đạt được ba mục tiêu (là ba đỉnh của tam giác ―Bộ ba bất khả thi‖): Ổn định tỷ giá, chính sách tiền tệ độc lập và tự do hóa tài khoản vốn. Lý thuyết ―Bộ ba bất khả thi‖ là một lý thuyết cơ bản của kinh tế vĩ mô được sử dụng khá phổ biến, dựa trên mô hình Mundell-Fleming được Robert Mundell và Marcus Fleming phát triển từ những năm 1960. Từ năm 1980, khi mà nhiều nước bắt đầu chú trọng mở cửa tài khoản vốn, thì những mâu thuẫn giữa việc giữ ổn định tỷ giá hối đoái và chính sách tiền tệ độc lập tất yếu xuất hiện.

10 Mô hình Mundell-Fleming cho thấy: nếu một quốc gia theo đuổi mục tiêu kiểm soát tài khoản vốn (đỉnh của tam giác) thì phải lựa chọn chính sách tiền tệ (CSTT) độc lập và cố định TGHĐ; nếu chọn cơ chế TGHĐ thả nổi (góc bên trái tam giác) thì sẽ tự chủ về CSTT và tự do hóa tài khoản vốn; còn nếu lựa chọn cơ chế TGHĐ cố định (góc bên phải tam giác) để tự do hóa tài khoản vốn thì CSTT sẽ bị phụ thuộc (hình 1. Kiểm soát tài khoản vốn Chính sách tiền tệ Tỷ giá hối đoái độc lập ổn định Tỷ giá hối đoái Chính sách tiền tệ thả nổi phụ thuộc Tự do hóa tài khoản vốn Hình 1. Tam giác “Bộ ba bất khả thi” Nguồn: Frankel (1999) [133].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ