Nghiên cứu lựa chọn sơ đồ tính phù hợp cho tường kè Vạn Hòa, Lào Cai

Luận văn nghiên cứu các sơ đồ tính toán ứng suất cho tường kè Vạn Hòa, Lào Cai. Phân tích, so sánh và lựa chọn phương pháp tính phù hợp cho công trình.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy Lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tường kè Vạn Hòa và vai trò của sơ đồ tính

Dự án kè sông Hồng tại xã Vạn Hòa, thành phố Lào Cai là công trình trọng điểm nhằm chống sạt lở, bảo vệ hạ tầng và ổn định đời sống dân sinh. Việc lựa chọn sơ đồ tính ứng suất cho kết cấu tường chắn trọng lực có sườn chống như tại Vạn Hòa đóng vai trò quyết định đến sự an toàn, bền vững và hiệu quả kinh tế của toàn bộ dự án. Một sơ đồ tính phù hợp phải phản ánh chính xác sự tương tác phức tạp giữa tường kè, nền đất và các loại tải trọng tác dụng lên tường kè, bao gồm áp lực đất lên tường chắn, áp lực nước và các hoạt tải khác. Việc lựa chọn sai sơ đồ có thể dẫn đến thiết kế quá an toàn gây lãng phí, hoặc nguy hiểm hơn là không đủ khả năng chịu lực, gây ra sự cố công trình. Nghiên cứu của Phạm Văn Thành (2016) tại Trường Đại học Thủy Lợi đã chỉ ra rằng, với sự phức tạp của địa hình và địa chất công trình Lào Cai, việc áp dụng các phương pháp tính toán tiên tiến là cực kỳ cần thiết để đảm bảo ổn định tường kè lâu dài. Bài viết này sẽ phân tích sâu các phương pháp và sơ đồ tính, từ đó đưa ra lựa chọn tối ưu cho công trình tường kè Vạn Hòa, dựa trên các phân tích khoa học và dữ liệu thực tế.

1.1. Giới thiệu công trình tường kè Vạn Hòa Lào Cai

Công trình tường kè Vạn Hòa được xây dựng dọc bờ tả sông Hồng, đoạn từ cầu Phố Mới đến xã Vạn Hòa, với mục tiêu chính là chống xói lở, bảo vệ tuyến đường sắt Hà Nội - Lào Cai và quỹ đất sản xuất. Kết cấu chính của kè là tường bê tông cốt thép dạng bản góc có sườn chống, chiều cao trung bình. Đây là một dạng kết cấu phức tạp, đòi hỏi việc tính toán tường chắn đất phải hết sức cẩn trọng. Đặc điểm địa chất công trình Lào Cai tại khu vực này bao gồm nhiều lớp đất khác nhau, cùng với sự thay đổi của mực nước ngầm ảnh hưởng tường chắn theo mùa, tạo ra những thách thức lớn trong việc xác định chính xác các thông số đầu vào cho bài toán.

1.2. Tầm quan trọng của việc lựa chọn sơ đồ tính toán

Sơ đồ tính là mô hình toán học đại diện cho sự làm việc thực tế của kết cấu. Lựa chọn sơ đồ tính phù hợp quyết định trực tiếp đến độ chính xác của kết quả ứng suất, biến dạng và chuyển vị tường chắn. Một sơ đồ tính tốt sẽ mô phỏng sát nhất sự tương tác giữa đất và tường, phân bố lại ứng suất trong thân kè và móng, từ đó giúp kỹ sư đánh giá đúng hệ số an toàn tường kè và đưa ra giải pháp thiết kế kinh tế nhất. Ngược lại, một sơ đồ quá đơn giản có thể bỏ qua các yếu tố quan trọng, dẫn đến kết quả sai lệch và tiềm ẩn rủi ro cho công trình.

II. Thách thức khi tính toán ứng suất cho tường kè Vạn Hòa

Việc tính toán tường chắn đất cho công trình Vạn Hòa đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Thứ nhất, kết cấu tường bản góc có sườn chống là một hệ không gian phức tạp, sự làm việc đồng thời của bản tường, bản đáy và sườn chống tạo ra sự phân bố ứng suất ba chiều. Các phương pháp giải tích truyền thống như lý thuyết Rankine và Coulomb thường dựa trên các giả thiết đơn giản hóa (tường cứng tuyệt đối, mặt trượt phẳng), không thể mô tả đầy đủ hành vi thực của kết cấu này. Thứ hai, các yếu tố về địa chất công trình Lào Cai như sự không đồng nhất của các lớp đất, thông số góc ma sát trong của đấtlực dính kết của đất biến đổi, cùng ảnh hưởng của mực nước ngầm ảnh hưởng tường chắn đòi hỏi một phương pháp phân tích đủ mạnh để mô hình hóa các điều kiện này. Những yếu tố này khi không được xem xét kỹ lưỡng sẽ dẫn đến sai số lớn trong việc xác định áp lực đất lên tường chắn, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kiểm toán ổn định tường kè.

2.1. Hạn chế của các phương pháp tính toán truyền thống

Các phương pháp giải tích kinh điển như lý thuyết Rankine và Coulomb tuy đơn giản nhưng chỉ phù hợp cho các bài toán tường chắn đơn giản, đồng nhất. Chúng không xét đến độ cứng của tường, sự tương tác đất-kết cấu, và sự phân bố lại áp lực đất khi tường bị biến dạng. Đối với một kết cấu phức tạp như tường chắn có neo hoặc có sườn chống tại Vạn Hòa, việc áp dụng các lý thuyết này chỉ mang tính tham khảo sơ bộ. Kết quả tính toán thường có sai số lớn, không phản ánh đúng trạng thái ứng suất - biến dạng thực tế của công trình.

2.2. Sự phức tạp của kết cấu và điều kiện địa chất

Kết cấu tường bản góc có sườn chống tại Vạn Hòa không làm việc như một cấu kiện phẳng. Bản tường chịu uốn theo hai phương, trong khi các sườn chống đóng vai trò như những dầm sâu và bản đáy chịu áp lực từ nền đất. Sự tương tác giữa các bộ phận này là tương tác không gian ba chiều. Thêm vào đó, điều kiện biên của bài toán, cụ thể là sự tương tác với nền đất, là một yếu tố phi tuyến và khó xác định chính xác. Các thông số như góc ma sát trong của đấtlực dính kết của đất cần được xác định từ thí nghiệm hiện trường, và việc mô hình hóa chúng một cách chính xác là một thách thức lớn.

III. Phương pháp phần tử hữu hạn FEM cho tường kè Vạn Hòa

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống, phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) được lựa chọn làm công cụ phân tích chính. FEM là một phương pháp số mạnh mẽ, cho phép mô hình hóa các kết cấu có hình dạng phức tạp, vật liệu không đồng nhất và điều kiện biên đa dạng. Bằng cách rời rạc hóa kết cấu thành một lưới các phần tử nhỏ, FEM có thể giải quyết hệ phương trình cân bằng cho toàn hệ, từ đó xác định trường ứng suất và biến dạng với độ chính xác cao. Việc ứng dụng các phần mềm tính toán địa kỹ thuật chuyên dụng như Plaxis 2D, Geo5, hay SAP2000 (được sử dụng trong nghiên cứu gốc của Phạm Văn Thành) cho phép mô phỏng chi tiết sự làm việc của tường kè Vạn Hòa, xét đến đầy đủ các yếu tố từ kết cấu, vật liệu đến điều kiện địa chất và thủy văn. Đây là cách tiếp cận hiện đại và đáng tin cậy nhất để đảm bảo ổn định tường kè trong các điều kiện phức tạp.

3.1. Giới thiệu về phương pháp phần tử hữu hạn FEM

Bản chất của phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là chia một miền liên tục (kết cấu tường kè và nền đất) thành một tập hợp hữu hạn các phần tử đơn giản (phần tử tấm, khối). Trong mỗi phần tử, hàm xấp xỉ của chuyển vị được giả thiết. Bằng cách áp dụng các nguyên lý biến phân như nguyên lý cực tiểu thế năng, một hệ phương trình đại số tuyến tính sẽ được thiết lập, liên hệ giữa lực tác dụng tại các nút và chuyển vị nút. Giải hệ phương trình này sẽ cho ra chuyển vị tại mọi điểm, từ đó tính toán được biến dạng và chuyển vị tường chắn cũng như ứng suất.

3.2. Ưu điểm của FEM trong bài toán tường kè Vạn Hòa

Ưu điểm vượt trội của FEM là khả năng mô hình hóa hình học phức tạp của tường bản góc có sườn chống. Phương pháp này cho phép gán các đặc trưng vật liệu khác nhau cho từng phần của kết cấu và nền đất, mô phỏng chính xác sự thay đổi của áp lực đất lên tường chắn theo chiều sâu và sự ảnh hưởng của mực nước ngầm ảnh hưởng tường chắn. Hơn nữa, các phần mềm tính toán địa kỹ thuật dựa trên FEM có thể thực hiện các phân tích phi tuyến, xét đến sự tương tác đất-kết cấu một cách thực tế hơn, mang lại kết quả đáng tin cậy để đánh giá hệ số an toàn tường kè.

IV. So sánh 2 sơ đồ tính ứng suất tường kè Vạn Hòa bằng FEM

Trong khuôn khổ phương pháp phần tử hữu hạn (FEM), việc lựa chọn loại phần tử để mô hình hóa kết cấu là bước tiếp theo và vô cùng quan trọng. Nghiên cứu tập trung so sánh hai sơ đồ tính chính: Sơ đồ tính dạng tấm (sử dụng phần tử Shell/Plate) và Sơ đồ tính dạng khối (sử dụng phần tử Solid). Sơ đồ tấm mô hình hóa tường kè như một tập hợp các tấm mỏng, phù hợp cho các kết cấu có một chiều nhỏ hơn đáng kể so với hai chiều còn lại. Trong khi đó, sơ đồ khối mô hình hóa tường kè dưới dạng vật thể ba chiều, phản ánh đúng bản chất làm việc không gian của kết cấu. Việc so sánh kết quả ứng suất và biến dạng từ hai sơ đồ này sẽ cung cấp cơ sở vững chắc để lựa chọn mô hình tính toán phù hợp nhất, đảm bảo thuyết minh tính toán tường kè có độ chính xác và tin cậy cao nhất cho công trình Vạn Hòa.

4.1. Phân tích Sơ đồ tính ứng suất tường kè dạng tấm

Sơ đồ này sử dụng các phần tử tấm (plate/shell) để mô hình hóa bản tường, bản đáy và các sườn chống. Ưu điểm của sơ đồ này là tiết kiệm thời gian tính toán và yêu cầu tài nguyên máy tính thấp hơn. Tuy nhiên, nó có hạn chế là chỉ mô tả được ứng suất trong mặt phẳng của phần tử (ứng suất màng và ứng suất uốn), có thể không phản ánh đầy đủ sự tập trung ứng suất tại các vị trí giao nhau giữa sườn chống và bản tường, hoặc sự phân bố ứng suất theo chiều dày của cấu kiện. Kết quả từ mô hình này cần được diễn giải một cách cẩn trọng.

4.2. Phân tích Sơ đồ tính ứng suất tường kè dạng khối

Sơ đồ dạng khối sử dụng các phần tử khối (solid) 8 nút hoặc 20 nút để mô hình hóa toàn bộ tường kè. Đây là sơ đồ mô phỏng gần với thực tế nhất, cho phép xác định đầy đủ các thành phần ứng suất theo cả ba phương (σx, σy, σz, τxy, τyz, τzx). Mô hình này có thể nắm bắt được các hiện tượng phức tạp như sự tập trung ứng suất tại các góc, các điểm liên kết. Mặc dù đòi hỏi thời gian tính toán lâu hơn và mô hình phức tạp hơn, kết quả từ sơ đồ khối được xem là chuẩn xác hơn để kiểm tra và đánh giá chi tiết ổn định tường kè.

V. Kết quả và lựa chọn sơ đồ tính phù hợp cho Vạn Hòa

Kết quả phân tích từ luận văn của Phạm Văn Thành (2016) cho thấy có sự khác biệt đáng kể về giá trị và sự phân bố ứng suất giữa hai sơ đồ tính. So sánh ứng suất tại các vị trí trọng yếu trên bản tường, bản sườn và bản đáy cho thấy sơ đồ khối cung cấp một bức tranh chi tiết và chính xác hơn về trạng thái làm việc của kết cấu. Đặc biệt, tại các vùng giao nhau giữa các cấu kiện, sơ đồ khối phát hiện được sự tập trung ứng suất lớn mà sơ đồ tấm có thể bỏ qua. Dựa trên việc phân tích kỹ lưỡng, giải thích sự khác biệt và đối chiếu với lý thuyết đàn hồi, sơ đồ tính dạng khối được đề xuất là lựa chọn phù hợp và an toàn nhất cho việc tính toán tường chắn đất tại công trình Vạn Hòa. Việc này đảm bảo các đánh giá về hệ số an toàn tường kè là đáng tin cậy, tối ưu hóa thiết kế và phòng ngừa các rủi ro tiềm ẩn.

5.1. So sánh chi tiết kết quả ứng suất và biến dạng

Phân tích số liệu cho thấy, ứng suất pháp lớn nhất trên bản tường theo sơ đồ khối cao hơn so với sơ đồ tấm, đặc biệt tại các vị trí gần sườn chống. Điều này cho thấy sơ đồ khối phản ánh tốt hơn hiệu ứng "vòm" trong phân bố áp lực đất lên tường chắn và sự tham gia chịu lực của các sườn chống. Về biến dạng và chuyển vị tường chắn, cả hai mô hình đều cho kết quả tương đối gần nhau về giá trị tổng thể, nhưng sơ đồ khối mô tả hình dạng biến dạng cục bộ tại các vị trí liên kết một cách thực tế hơn.

5.2. Lựa chọn sơ đồ tính tối ưu và giải thích kết quả

Với những ưu điểm về độ chính xác và khả năng mô phỏng chi tiết hành vi không gian, sơ đồ tính dạng khối được lựa chọn là sơ đồ tính phù hợp nhất cho công trình tường kè Vạn Hòa. Sự chênh lệch kết quả ứng suất so với sơ đồ tấm được giải thích là do sơ đồ khối xét đến đầy đủ các thành phần biến dạng và ứng suất trong không gian ba chiều, trong khi sơ đồ tấm dựa trên lý thuyết tấm-vỏ với nhiều giả thiết đơn giản hóa. Việc lựa chọn sơ đồ khối đảm bảo một thuyết minh tính toán tường kè chặt chẽ và an toàn hơn.

VI. Kết luận và kiến nghị cho thiết kế tường kè tại Lào Cai

Nghiên cứu lựa chọn sơ đồ tính ứng suất cho tường kè Vạn Hòa đã khẳng định vai trò không thể thiếu của phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) trong thiết kế các công trình địa kỹ thuật phức tạp. Kết quả cho thấy, đối với kết cấu tường bản góc có sườn chống, sơ đồ tính dạng khối cung cấp kết quả phân tích ứng suất chính xác và đáng tin cậy hơn sơ đồ dạng tấm. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để các kỹ sư thiết kế đưa ra những quyết định tối ưu, đảm bảo ổn định tường kè và hiệu quả kinh tế. Từ kết quả này, có thể đưa ra kiến nghị áp dụng rộng rãi mô hình khối 3D khi phân tích các công trình tường kè có kết cấu tương tự, đặc biệt tại các khu vực có điều kiện địa chất công trình Lào Cai phức tạp. Việc này góp phần nâng cao chất lượng và độ an toàn cho các công trình hạ tầng trọng điểm.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính đạt được

Nghiên cứu đã so sánh và đánh giá thành công hai sơ đồ tính toán ứng suất (dạng tấm và dạng khối) bằng phương pháp phần tử hữu hạn. Kết quả chỉ ra rằng sơ đồ khối mô phỏng sát thực tế hơn, cung cấp giá trị ứng suất cực trị cao hơn và phân bố hợp lý hơn tại các vùng liên kết. Lựa chọn sơ đồ khối là cần thiết để đảm bảo hệ số an toàn tường kè được đánh giá một cách thận trọng và chính xác, đặc biệt cho kết cấu tường kè bản góc có sườn chống.

6.2. Đề xuất ứng dụng cho các công trình tường kè tương tự

Từ bài học kinh nghiệm tại tường kè Vạn Hòa, kiến nghị rằng đối với các công trình tường chắn có chiều cao trung bình trở lên, có kết cấu phức tạp (như có sườn chống, có bệ giảm tải, tường chắn có neo), nên ưu tiên sử dụng sơ đồ tính dạng khối 3D trong giai đoạn thiết kế kỹ thuật. Các phần mềm tính toán địa kỹ thuật hiện đại như Plaxis 2D (cho bài toán biến dạng phẳng) và đặc biệt là các phần mềm 3D như Plaxis 3D, Abaqus, hoặc SAP2000 với phần tử khối là công cụ hữu hiệu để thực hiện các phân tích này, góp phần đảm bảo an toàn và bền vững cho công trình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về tường kè. Lựa chọn phương pháp tính ứng suất trong tường kè. Lựa chọn sơ đồ tính phù hợp cho công trình tường kè Vạn Hòa, thành phố Lào Cai.

Kết luận và kiến nghị. TỔNG QUAN VỀ TƯỜNG KÈ 1. Khái niệm và phân loại tường kè. Khái niệm tường kè.

Tường kè là một loại của công trình tường chắn đất (Retaining wall), là công trình thủy lợi thường được xây dựng tại khu vực bờ sông nhằm mục đích giữ ổn định hai mái bờ sông không bị trượt. Trong các công trình thủy, có một số bộ phận của kết cấu công trình không phải là tường kè nhưng có tác dụng tương hỗ với đất và cũng chịu áp lực của đất giống như tường kè. Do đó, khái niệm về tường kè chắn đất được mở rộng ra cho tất cả những bộ phận của công trình có tác dụng tương hỗ giữa đất tiếp xúc với chúng và áp lực đất lên tường kè cũng được hiểu như áp lực tiếp xúc giữa những bộ phận ấy với đất. Tường kè trong các công trình thủy công làm việc trong những điều kiện rất khác so với điều kiện làm việc của tường chắn đất trong giao thông và xây dựng do đặc điểm của công trình thủy lợi quyết định.

Phân loại tường kè. Tường kè được phân loại theo các tiêu chí với nhiều mục đích khác nhau như sau: 1. Phân loại theo độ cứng. Biến dạng của bản thân tường kè (độ uốn) làm thay đổi điều kiện tiếp xúc giữa lưng tườngkè với khối đất đắp sau tường, do đó làm thay đổi trị số áp lực đất tác dụng lên lưng tường và cũng làm thay đổi dạng biểu đồ phân bố áp lực đất theo chiều cao tường.

Thí nghiệm của G. Đubrôva đã chứng tỏ khi tường bị biến dạng do chịu áp lực đất thì biểu đồ phân bố áp lực đất có dạng đường cong (Hình 1.1), nếu phần giữa thân tường bị biến dạng nhiều thì biểu đồ phân bố áp lực đất càng cong và cường độ áp lực đất ở phần trên tăng lên (đường 2), nếu chân tường có chuyển vị về phía trước thì ở phần trên tường tăng lên Hình l .l rất nhiều, có khi đến 2,5 lần so với cường độ áp lực ban đầu, còn cường độ áp lực ở phần dưới tường thì lại giảm (đường 3). Thí nghiệm của G. Đubrôva quan hệ biến dạng, chuyển vị tường (nét đứt) và áp lực đất (nét liền).

Theo cách phân loại này, tường được phân làm hai loại: tường cứng và tường mềm. Tường có biến dạng uốn khi chịu áp lực đất như nêu trên gọi là tường mềm. Tường mềm thường là những tấm gỗ, thép, bê tông cốt thép ghép lại. Tường cừ cũng xếp vào loại tường mềm.

Tường cứng không có biến dạng uốn khi chịu áp lực đất mà chỉ có chuyển vị tịnh tiến và xoay. Nếu tường cứng xoay quanh mép dưới, nghĩa là đỉnh tường có xu hướng tách rời khỏi khối đất đắp và chuyển vị về phía trước thì nhiều thí nghiệm đã chứng tỏ là biểu đồ phân bố áp lực của đất rời có dạng đường thẳng và có trị số cường độ áp lực đất lớn nhất ở chân tường (Hình 1. Đối với đất dính (đất đắp sau tường), theo kết quả thí nghiệm của B. Taraxôp thì biểu đồ phân bố áp lực đất có dạng hơi cong và cũng có trị số cường độ áp lực lớn nhất ở chân tường (Hình 1.

Nếu tường cứng xoay quanh mép trên, nghĩa là chân tường rời khỏi khối đất đắp và chuyển vị về phía trước thì theo kết quả thí nghiệm của nhiều tác giả (K.) biểu đồ phân bố áp lực đất (đất rời cũng như đất dính) có dạng cong, trị số lớn nhất phụ thuộc vào mức độ chuyển vị của tường và ở vào khoảng phần giữa lưng tường (Hình 1. Các kết quả thí nghiệm áp lực đất phụ thuộc vào biến dạng của tường kè. Tường kè được gọi là tường cứng khi dưới tác dụng của các lực tính toán chuyển vị của tường bằng hoặc nhỏ hơn 1/5000 chiều cao tường. Tường cứng thường là những khối bê tông, bê tông đá hộc, gạch đá xây nên còn gọi là tường khối.

Tường chắn bằng bê tông cốt thép có dạng tấm hoặc bản nhưng tạo với các bộ phận khác của công trình thành những khung hoặc hộp cứng cũng được xếp vào loại tường cứng. Như trên đã phân tích, cách tính toán trị số áp lực đất lên tường cứng và tường mềm khác nhau. Phân loại theo nguyên tắc làm việc - Tường trọng lực: ổn định nhờ trọng lượng bản thân của tường. - Tường bán trọng lực.

- Tường bản góc: Ổn định của tường nhờ trọng lượng khối đất đè lên bản đáy và nhờ một phần trọng lượng của bản thân tường. - Tường bản góc có sườn chống: Sự ổn định của tường như 2 tường trên, kết cấu như tường bản góc nhưng có thêm các sườn chống để tăng độ cứng cho tường. 6 - Loại tường bản góc có thể có dạng đổ liền hoặc lắp ghép để tăng nhanh tiến độ thi công. - Tường ngăn (tường ô - tường kiểu cũi): tường được tạo nên bởi các ô lưới bằng BTCT bên trong các ô là vật liệu đất, đá, cuội sỏi đào hố móng.

- Tường chắn cứng trên móng cọc (xem Hình 1. Được dùng để chắn đất trên nền mềm yếu. Các loại tường kè theo nguyên tắc làm việc 1. Phân loại theo chiều cao Chiều cao của tường thay đổi trong một phạm vi khá lớn tùy theo yêu cầu thiết kế.

Hiện nay, chiều cao tường chắn đã đạt đến 40m (tường chắn ở nhà máy Thủy điện Lênin trên sông Vonga). Trị số áp lực đất tác dụng lên lưng tường chấn tỉ lệ bậc hai với chiều cao của tường. Theo chiều cao, tường kè thường được phân làm 3 loại: - Tường thấp: có chiều cao nhỏ hơn l0m. - Tường trung bình : chiều cao từ 10m đến 20m.

- Tường cao: có chiều cao lớn hơn 20m. Phân loại theo góc nghiêng của lưng tường Theo cách phân loại này, tường được phân thành tường dốc và tường thoải. 7 - Tường dốc lại phân ra tường dốc thuận (Hình 1.4a) và tường dốc nghịch (Hình 1. Trong trường hợp của tường dốc khối đất trượt có một mặt giới hạn trùng với lưng tường.

- Nếu góc nghiêng a của lưng tường lớn quá một mức độ nào đó thì khối đất trượt sau lưng tường không lan đến lưng tường (Hình 1.4c); tường loại này được gọi là tường thoải. Phân loại tường chắn theo góc nghiêng lưng tường. Phân loại theo kết cấu Về mặt kết cấu, tường chắn được chia thành tường liền khối và tường lắp ghép. - Tường liền khối làm bằng bê tông, bê tông đá hộc, gạch xây, đá xây hay bằng bê tông cốt thép.

Tường liền khối được xây (gạch đá) hoặc đổ (bê tông, bê tông đá hộc, bê tông cốt thép) trực tiếp trong hố móng. Hố móng phải rộng hơn móng tường chắn một khoảng để tiện thi công và đặt ván khuôn. Móng của tường bê tông và bê tông cốt thép liền khối với bản thân tường, còn móng của tường chắn bằng gạch đá xây thì có thể là những kết cấu độc lập bằng đá xây hay bê tông. Mặt cắt ngang của tường liền khối rất khác nhau.

Một số dạng tường loại này được trình bày trên hình 1.5 với những tên gọi như sau: a) Hình chữ nhật, b) Hình thang có ngực tường nghiêng, c) Hình thang có lưng tường nghiêng, d) Hình thang có ngực và lưng nghiêng, e) Hình thang nghiêng về phía đất đáp, g) Có móng nhô ra phía trước, h) Có lưng gãy khúc, i) Có lưng bậc cấp, k) Có bệ giảm tải, 1) Có móng nhô ra hai phía. Các loại tường liền khối. - Tường bản góc (hay tường chữ L) kiểu côngxon ( Hình 1.6a) hoặc kiểu có bản sườn ( Hình 1.6b) cũng thường làm bằng bê tông cốt thép đổ liền khối. Các loại tường bản góc: Có và không có bản sườn.

- Tường lắp ghép gồm các cấu kiện bằng bê tông cốt thép đúc sẵn lắp ghép lại với nhau theo những sơ đồ kết cấu định sẵn. Cấu kiện đúc sẵn thường là những thanh hoặc những tấm không lớn (thường dưới 3m) để tiện vận chuyển. Tùy theo sơ đồ kết cấu lắp ghép, tường lắp ghép thường có mấy kiểu sau đây: kiểu chữ L gồm những khối và tấm bê tông cốt thép lắp ráp lại (Hình 1.7a), kiểu hàng rào gồm nhiều thanh bê tông cốt thép làm trụ đứng hay trụ chống và các bản ghép lại (Hình 1.7b), kiểu hộp một 9 tầng hay hai tầng, trong hộp đổ đầy cát sỏi (Hình 1.7c), kiểu chuồng gồm nhiều thanh đặt dọc ngang xen kẽ nhau, trong chuồng đổ cát sỏi (Hình 1. - Các loại tường lắp ghép đều được lắp ráp tại chỗ trong hố móng.

Hố móng không cần đào rộng mà chỉ cần đảm bảo vừa bằng bình đồ của kết cấu lắp ghép. - Tường rọ đá: gồm các rọ đá nối ghép lại với nhau ( Hình 1. Những rọ đá bằng lưới sắt hoặc lưới pôlime được xếp từng lớp, kết nối với nhau rồi xếp đá hộc vào tường rọ. Để đất hạt mịn của đất nền và đất đắp không xàm nhập vào đá hộc trong rọ, thường để một lớp vải địa kĩ thuật ngăn cách đáy tường và lưng tường với đất nền và đất đắp.

Ưu điểm nổi bật của tường rọ là chịu lún của nền rất tốt và kĩ thuật làm tường đơn giản. Hiện nay các nhà khoa học đang nghiên cứu biện pháp cũng như vật liệu để tăng tuổi thọ của rọ. - Tường đất có cốt: là dạng tường hiện đại của các bao tải đâì chất đống thô sơ của nhân dân ( Hình 1. Tường chính là mặt bì (da) làm bằng các tấm kim loại hoặc bê tông cốt thép.

Mặt bì được nối với các dải kim loại hoặc pôlime chôn từng lớp trong đất đắp sau tường. Đất đắp có tác dụng đẩy mặt bì ra khỏi đất nhưng trọng lượng của đất đắp có tác dụng tạo nên lực ma sát giữa đất và cốt neo mặt bì lại. Tường đất có cốt có nhiều ưu điểm: nhẹ, chịu lún rất tốt nên có thể thích ứng với các loại đất nền không tốt. Các loại tường kè lắp ghép, rọ đá, đất có cốt.

10 Từng tiêu chí phân loại, chúng ta có nhiều hình thức tường kè khác nhau. Qua những nghiên cứu và các so sánh về kĩ thuật và kinh tế của các hình thức tường kè, tác giả đề xuất nghiên cứu trong luận văn loại tường kè cứng, bản góc có sườn chống, chiều cao trung bình, tường dốc ngược vì những lí do sau: - Tường kè cứng đảm bảo công trình làm việc an toàn và lâu bền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ