Lời Cảm Ơn Trong Nghiên Cứu Tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Phong Quang

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu đặc điểm khu hệ thú linh trưởng tại khu bảo tồn thiên nhiên phong quang hà giang, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2014

82
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Đặc điểm chung của thú bộ Linh trưởng (Primates) ở Việt Nam

1.2. Phân loại thú linh trưởng ở Việt Nam

1.3. Phân bố linh trưởng Việt Nam

1.4. Tình trạng các loài linh trưởng Việt Nam

1.5. Các mối đe dọa đối với khu hệ thú linh trưởng

2. MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Đối tượng, phạm vi và thời gian nghiên cứu

2.3.1. Đối tượng nghiên cứu

2.3.2. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa

2.4.2. Phương pháp điều tra thành phần loài

2.4.3. Phân chia sinh cảnh và xác định phân bố của các loài

2.4.4. Xác định và đánh giá các mối đe doạ

2.4.5. Đánh giá tình trạng của thú linh trưởng tại khu vực nghiên cứu

2.4.6. Xử lý số liệu

3. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa mạo

3.1.3. Địa chất, thổ nhưỡng

3.1.4. Khí hậu, thủy văn

3.1.5. Tài nguyên động thực vật

3.2. Điều kiện kinh tế, xã hội

3.2.1. Dân tộc, dân số và lao động

3.2.2. Thực trạng về kinh tế

3.2.3. Giao thông và cơ sở hạ tầng

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần các loài thú linh trưởng tại KBTTN Phong Quang

4.2. Phân bố của các loài thú linh trưởng tại KBT

4.2.1. Phân bố theo sinh cảnh

4.3. Giá trị của các loài thú linh trưởng tại khu vực nghiên cứu

4.3.1. Tính đặc biệt

4.3.2. Tính nguy cấp

4.3.3. Tính hữu dụng của động vật tại KBTTN Phong Quang

4.4. Đánh giá các mối đe dọa đến khu hệ thú linh trưởng và sinh cảnh của chúng tại KBTTN Phong Quang

4.4.1. Đánh giá các mối đe dọa

4.5. Đề xuất một số giải pháp cho công tác quản lý và bảo tồn thú linh trưởng tại KBTTN Phong Quang

4.5.1. Thực trạng công tác quản lý và bảo tồn tài nguyên rừng ở KBT Phong Quang

4.5.2. Đề xuất một số giải pháp cho công tác quản lý và bảo tồn khu hệ thú linh trưởng

5. KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới thiệu Nghiên Cứu Khu Bảo Tồn Phong Quang Hà Giang 55 ký tự

Nghiên cứu tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Phong Quang (Hà Giang) đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học. Phong Quang là một khu vực có giá trị bảo tồn cao, với nhiều loài động thực vật quý hiếm, bao gồm cả các loài linh trưởng. Nghiên cứu này nhằm mục đích cung cấp thông tin cập nhật về thành phần loài, phân bố và các mối đe dọa đối với khu hệ thú linh trưởng tại đây. Đây là tiền đề quan trọng để xây dựng các giải pháp bảo tồn hiệu quả và bền vững. Các nghiên cứu trước đây về đa dạng sinh học Phong Quang còn hạn chế, đặc biệt là về khu hệ thú linh trưởng. Vì vậy, nghiên cứu này sẽ góp phần lấp đầy khoảng trống thông tin và cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quản lý bảo tồn tại khu bảo tồn Phong Quang. Thông tin thu thập được sẽ giúp các nhà quản lý và chuyên gia đưa ra các quyết định phù hợp để bảo vệ các loài linh trưởng và môi trường sống của chúng.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu tại Phong Quang

Nghiên cứu tại Phong Quang đặc biệt quan trọng vì khu vực này có đa dạng sinh học cao. Các hệ sinh thái tại đây là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm và có nguy cơ tuyệt chủng. Nghiên cứu cung cấp thông tin cần thiết để bảo vệ các loài này và môi trường sống của chúng. Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng để nâng cao hiệu quả quản lý và bảo tồn tại Khu bảo tồn Thiên nhiên Phong Quang.

1.2. Mục tiêu của nghiên cứu về khu hệ thú linh trưởng

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định thành phần loài thú linh trưởng tại Phong Quang, đánh giá tình trạng phân bố và các mối đe dọa đối với chúng. Nghiên cứu cũng nhằm mục đích cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các giải pháp bảo tồn hiệu quả và bền vững cho khu hệ thú linh trưởng tại Phong Quang. Từ đó, đóng góp vào công tác bảo tồn tài nguyên thiên nhiên Phong Quang.

II. Thách Thức Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học Phong Quang 59 ký tự

Bảo tồn đa dạng sinh học Phong Quang đối mặt với nhiều thách thức. Các hoạt động khai thác tài nguyên trái phép, phá rừng làm nương rẫy, và săn bắn động vật hoang dã đe dọa nghiêm trọng đến các loài linh trưởng và môi trường sống của chúng. Biến đổi khí hậu cũng là một yếu tố gây ảnh hưởng tiêu cực đến các hệ sinh thái tại Phong Quang. Sự thiếu hụt nguồn lực và năng lực quản lý cũng là một trong những khó khăn lớn trong công tác bảo tồn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, cộng đồng địa phương Phong Quang, và các tổ chức bảo tồn để giải quyết những thách thức này và bảo vệ hệ sinh thái Phong Quang một cách hiệu quả.

2.1. Các mối đe dọa chính đến đa dạng sinh học

Các mối đe dọa chính bao gồm khai thác gỗ trái phép, mở rộng diện tích nương rẫy, săn bắn động vật hoang dã, và buôn bán trái phép động vật hoang dã. Các hoạt động này gây suy thoái môi trường sống, giảm số lượng cá thể của các loài, và làm mất cân bằng sinh thái. Cần có các biện pháp ngăn chặn và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên Phong Quang.

2.2. Vai trò của cộng đồng địa phương trong bảo tồn

Cộng đồng địa phương Phong Quang đóng vai trò quan trọng trong công tác bảo tồn. Sự tham gia tích cực của người dân vào các hoạt động bảo vệ rừng, tuần tra, và giám sát sẽ giúp ngăn chặn các hành vi vi phạm và bảo vệ hệ sinh thái Phong Quang. Cần nâng cao nhận thức và cung cấp các nguồn sinh kế bền vững cho người dân để họ có thể tham gia vào công tác bảo tồn một cách hiệu quả. Nghiên cứu sinh kế cộng đồng Phong Quang đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng giải pháp bảo tồn bền vững.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Khu Hệ Thú Linh Trưởng Phong Quang 60 ký tự

Nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều phương pháp để thu thập dữ liệu về khu hệ thú linh trưởng tại Khu bảo tồn Thiên nhiên Phong Quang. Phương pháp điều tra tuyến được sử dụng để xác định sự phân bố và số lượng các loài. Phỏng vấn người dân địa phương cung cấp thông tin về sự hiện diện của các loài và các mối đe dọa. Dữ liệu thu thập được phân tích thống kê để đánh giá tình trạng của các loài và các yếu tố ảnh hưởng đến chúng. Các phương pháp này giúp đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả nghiên cứu. Phân tích dữ liệu nghiên cứu Phong Quang là bước quan trọng để đưa ra kết luận chính xác.

3.1. Điều tra tuyến và xác định phân bố loài

Phương pháp điều tra tuyến được thực hiện bằng cách đi bộ dọc theo các tuyến đã được xác định trước trong các khu vực khác nhau của Khu bảo tồn. Quan sát trực tiếp và ghi lại các dấu vết của động vật như phân, dấu chân, tiếng kêu. Thông tin về vị trí, sinh cảnh, và các yếu tố môi trường khác cũng được ghi lại. Dữ liệu này giúp xác định sự phân bố và mật độ của các loài linh trưởng. Nghiên cứu hệ động thực vật Phong Quang giúp xác định các tuyến điều tra hiệu quả.

3.2. Phỏng vấn người dân địa phương về khu hệ thú

Phỏng vấn người dân địa phương cung cấp thông tin quan trọng về sự hiện diện của các loài linh trưởng, các hoạt động săn bắn, và các mối đe dọa khác. Người dân có kiến thức sâu rộng về khu vực và có thể cung cấp thông tin mà các phương pháp khác không thể thu thập được. Các cuộc phỏng vấn được thực hiện theo hình thức bán cấu trúc để thu thập thông tin chi tiết và đáng tin cậy.

3.3. Thu thập mẫu vật và xác định loài

Mẫu vật được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm các bảo tàng, các bộ sưu tập tư nhân và các chuyến thám hiểm thực địa. Sau đó, mẫu vật sẽ được phân tích hình thái và so sánh với các mô tả khoa học đã được công bố để xác định tên loài. Việc thu thập mẫu vật cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật và các tiêu chuẩn đạo đức.

IV. Kết Quả Thành Phần Loài Thú Linh Trưởng Tại Phong Quang 59 ký tự

Nghiên cứu đã xác định được một số loài thú linh trưởng tại Khu bảo tồn Thiên nhiên Phong Quang. Các loài này bao gồm Khỉ đuôi dài (Macaca fascicularis), Voọc đen má trắng (Trachypithecus francoisi), và Cu li nhỏ (Nycticebus pygmaeus). Sự phân bố của các loài này khác nhau tùy thuộc vào sinh cảnh và các yếu tố môi trường khác. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho việc quản lý và bảo tồn khu hệ thú linh trưởng tại Phong Quang. Cần có các biện pháp bảo vệ môi trường sống và ngăn chặn các hoạt động săn bắn để bảo vệ các loài này. Báo cáo nghiên cứu khoa học Phong Quang cung cấp chi tiết về thành phần loài.

4.1. Danh sách các loài linh trưởng được ghi nhận

Khỉ đuôi dài là loài phổ biến nhất và được tìm thấy ở nhiều khu vực khác nhau của Khu bảo tồn. Voọc đen má trắng là loài quý hiếm và chỉ được tìm thấy ở một số khu vực nhất định. Cu li nhỏ là loài sống về đêm và khó quan sát, nhưng được ghi nhận thông qua các cuộc phỏng vấn với người dân địa phương. Cần có các nghiên cứu chuyên sâu hơn để xác định chính xác số lượng và tình trạng của các loài này.

4.2. Phân bố của các loài theo sinh cảnh

Khỉ đuôi dài thường được tìm thấy ở các khu vực rừng thứ sinh và gần khu dân cư. Voọc đen má trắng thích nghi với các khu vực rừng nguyên sinh trên núi đá vôi. Cu li nhỏ thường được tìm thấy ở các khu vực rừng rậm ven suối. Sự phân bố của các loài này phản ánh sự thích nghi của chúng với các điều kiện môi trường khác nhau.

V. Giải Pháp Bảo Tồn Thú Linh Trưởng Tại Khu Phong Quang 58 ký tự

Bảo tồn thú linh trưởng tại Khu bảo tồn Thiên nhiên Phong Quang đòi hỏi các giải pháp toàn diện. Tăng cường tuần tra và kiểm soát để ngăn chặn các hoạt động khai thác trái phép và săn bắn. Nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về tầm quan trọng của việc bảo tồn. Phát triển các mô hình du lịch sinh thái Phong Quang bền vững để tạo sinh kế cho người dân và giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên. Hợp tác với các tổ chức bảo tồn để thực hiện các dự án nghiên cứu và bảo tồn. Đề xuất giải pháp bảo tồn Phong Quang cần dựa trên kết quả nghiên cứu.

5.1. Tăng cường quản lý và bảo vệ rừng

Tăng cường tuần tra và kiểm soát các khu vực rừng quan trọng để ngăn chặn các hoạt động khai thác gỗ trái phép, phá rừng làm nương rẫy, và săn bắn động vật hoang dã. Xây dựng các trạm kiểm lâm tại các vị trí chiến lược để tăng cường khả năng giám sát và phản ứng nhanh chóng. Sử dụng công nghệ hiện đại như máy bay không người lái (drone) để giám sát rừng từ trên cao.

5.2. Phát triển du lịch sinh thái bền vững

Phát triển các tour du lịch sinh thái Phong Quang tập trung vào việc quan sát động vật hoang dã, khám phá các hệ sinh thái độc đáo, và tìm hiểu về văn hóa địa phương. Đảm bảo rằng các hoạt động du lịch không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và các loài động vật. Thu hút du khách có ý thức bảo vệ môi trường và sẵn sàng đóng góp vào công tác bảo tồn.

VI. Tương Lai Phát Triển Bền Vững Khu Bảo Tồn Phong Quang 56 ký tự

Phát triển bền vững Khu bảo tồn Thiên nhiên Phong Quang là mục tiêu dài hạn. Cần tiếp tục các nghiên cứu về đa dạng sinh học và các yếu tố ảnh hưởng đến chúng. Xây dựng các chương trình giáo dục môi trường cho cộng đồng địa phương và du khách. Thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng vào công tác quản lý và bảo tồn. Hợp tác nghiên cứu Phong Quang với các tổ chức quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực. Đảm bảo rằng các hoạt động kinh tế và xã hội được thực hiện một cách bền vững và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường. Phát triển bền vững Phong Quang là chìa khóa cho tương lai.

6.1. Nghiên cứu tiếp tục về đa dạng sinh học

Nghiên cứu sâu hơn về khu hệ thực vật, côn trùng, và các nhóm động vật khác tại Khu bảo tồn. Điều tra các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố và số lượng của các loài. Theo dõi sự thay đổi của đa dạng sinh học theo thời gian để đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn. Nghiên cứu biến đổi khí hậu Phong Quang để dự đoán các tác động trong tương lai.

6.2. Giáo dục môi trường cho cộng đồng địa phương

Tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo, và các hoạt động ngoại khóa để nâng cao nhận thức cho người dân về tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học. Xây dựng các tài liệu giáo dục bằng ngôn ngữ địa phương và phù hợp với trình độ dân trí. Khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường và sử dụng các nguồn tài nguyên một cách bền vững.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Đặc điểm chung của thú bộ Linh trưởng (Primates) ở Việt Nam Bộ Linh trưởng (Primates) hay còn gọi là Bộ Khỉ hầu gồm những loài thú có kiểu đi bằng cả bàn chân, sống chủ yếu trên cây, ăn tạp hay ăn thực vật. Ngoài những đặc điểm chung về cấu tạo của động vật có xương sống, của nhóm thú thì sự thích nghi với đời sống trên cây của thú linh trưởng được đặc trưng bởi hình dạng và cấu trúc các chi. Xương cẳng tay, xương cánh tay khớp động với xương bả vai và có thể quay quanh trục của nó.

Chi có 5 ngón, ngón 1 (ngón cái) nằm đối diện với 4 ngón còn lại. Hệ xương đai ngực luôn có xương đòn, tạo nhiều điều kiện thuận lợi cho cử động ngang của chi trước, một thể loại vận động rất cần thiết cho đời sống leo trèo. Nhờ cấu tạo đặc biệt này nên chi trước giảm đáng kể vai trò nâng đỡ cơ thể trong vận chuyển và khả năng cầm nắm tốt hơn gọi là tay. Thân chuyển dần tư thế nằm ngang của nhóm thú thành chiều thẳng đứng, đồng thời sự thay đổi đó cũng đã làm thay đổi vị trí của nhiều nội quan và não.

Hộp sọ tăng theo chiều cao và giảm nhiều chiều dài, đáy hộp sọ nằm vuông góc với cột sống. Hai hố mắt gần nhau, mắt hướng về trước tạo nên kiểu nhìn lưỡng hình. Mũi ngắn; Thể tích hộp sọ tương đối lớn so với cơ thể và phát triển đồng thời với sự tăng thể tích não bộ. Tăng thể tích não bộ là đặc điểm rất tiến hoá tiến bộ của thú linh trưởng.

Răng thú linh trưởng có 2 loại: răng sữa và răng chính thức (difiodonte). Răng cửa to, răng hàm có 4 nón tù. Cấu tạo bộ răng thích nghi với chế độ ăn tạp nhưng thiên về thực vật (quả, lá). Số lượng răng của các loài linh trưởng có thể biến đổi từ 32 đến 36 chiếc.

Thú linh trưởng ở con đực, có một đôi tinh hoàn luôn nằm trong bìu da ở ngoài bụng. Con cái có một đôi vú 4 ngực phát triển, có tử cung đơn hoặc hai sừng. Nhau của linh trưởng thuộc loại nhau tán, không rụng ở nhóm Leiur và rụng ở các loài khác. Thời gian mang thai dài, thường đẻ một con, con non đẻ ra yếu, thời gian bú sữa dài.

Phân loại thú linh trưởng ở Việt Nam Đã có rất nhiều tác giả nghiên cứu về khu hệ thú linh trưởng ở Việt Nam và đưa ra nhiều quan điểm phân loại thú linh trưởng khác nhau, các quan điểm này thay đổi theo thời gian và rất khác nhau giữa các tác giả (bảng 1. Chẳng hạn, Phạm Nhật (2002) cho rằng thú linh trưởng Việt Nam bao gồm 25 loài và phân loài thuộc 3 họ; Trong khi đó Groves (2004) chỉ ra rằng Việt Nam có 24 loài và phân loài thuộc 3 họ. Tuy có sự khác nhau về số lượng loài, nhìn chung các tác giả đều thống nhất rằng khu hệ thú linh trưởng ở Việt Nam có 3 ho ̣ chính: Ho ̣ Cu li (Loridae), ho ̣ Khỉ (Cercopithecidae) và ho ̣ Vượn (Hylobatidae).1: Tổng kết về phân loại thú linh trưởng ở Việt Nam theo thời gian Năm Họ Số loài và phân loài Nguồn thông tin 2001 3 24 Groves (2001) 2002 3 25 Phạm Nhật (2002) 2004 3 24 Roos (2004) 2004 3 24 Groves (2004) Trong đề tài này, việc sử dụng hê ̣ thố ng phân loại thú linh trưởng sẽ theo hệ thống phân loại của Groves (2004), vì đây là hệ thống phân loại phản ánh đầy đủ phân loại học của thú linh trưởng Việt Nam và được các nhà khoa học đang sử dụng rộng rãi.2: Phân loại khu hệ thú linh trưởng Việt Nam theo Groves (2004) Tên loài TT Phổ thông Khoa học 1 Cu li lớn Nycticebus bengalensis 2 Cu li nhỏ Nycticebus pygmaeus 3 Khỉ cộc Macaca arctoides 4 Khỉ mốc Macaca assamensis 5 Khỉ đuôi lợn Macaca leonine 6 Khỉ vàng Macaca mulatta 7 Khỉ đuôi dài Macaca fascicularis 8 Voọc xám Trachypithecus crepusculus 9 Voọc bạc Trachypithecus obscurus 10 Voọc gec manh Trachypithecus germaini 11 Voọc đen má trắng Trachypithecus francoisi 12 Voọc đầu trắng Trachypithecus poliocephalus 13 Voọc gáy trắng Trachypithecus hatinhensis 14 Voọc đen tuyền Trachypithecus ebenus 15 Voọc mông trắng Trachypithecus delacouri 16 Chà vá chân nâu Pygathrix nemaeus 17 Chà vá chân đen Pygathrix nigripes 18 Chà vá chân xám Pygathrix cinerea 19 Voọc mũi hếch Rhinopithecus avunculus 20 Vượn đen tuyền Nomascus concolor 21 Vượn đen Hải Nam Nomascus nasutus 22 Vượn đen má trắng Nomascus leucogenys 23 Vượn siki Nomascus siki 24 Vượn má hung Nomascus gabriellae (Nguồn: Grove, 2004) 6 1. Phân bố linh trưởng Viêṭ Nam Ở Viê ̣t Nam, thú linh trưởng phân bố hầ u khắ p các tỉnh có rừng trong cả nước, một số loài có vùng phân bố rộng như: Cu li nhỏ, Khỉ cô ̣c, Khỉ đuôi lơ ̣n, Khỉ vàng.

Trong khi đó, một số loài có phân bố rất hẹp như Voọc Hà Tĩnh, Voọc Cúc Phương, Voọc Cát Bà và Voọc mũi hếch. Theo sách đỏ Việt Nam (2007), phân bố thú linh trưởng được tổng hợp trong bảng sau: Bảng 1.3: Phân bố thú linh trưởng theo sách đỏ Việt Nam năm 2007 T Tên loài Phân bố T Cao Bằng (Ba Bể), Thái Nguyên (Chợ Đồn, Đình Cả, Chợ Rả), 1 Cu li lớn Lạng Sơn, Hòa Bình, Quảng Trị (Lao Bảo) Thừa Thiên Huế Có nhiều nơi: Hà Giang, Tuyên Quang, Lai Châu, Sơn La, Hòa 2 Cu li nhỏ Bình, Hà Tây, Ninh Bình, Quảng Trị, Gia Lai, Kontum , Đắc Lắc, Lâm Đồng, Đồng Nai, Phú Yên. Loài này phân bố từ Quảng Nam - Đà Nẵng trở vào các tỉnh phía 3 Khỉ đuôi dài Nam Hà Giang, Tuyên Quang, Yên Bái, Lào Cai, Bắc Thái, Sơn La, Hòa 4 Khỉ đuôi lợn Bình, Hà Tây, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Thừa Thên - Huế, Gia Lai, Kontum , Đắc Lắc, Lâm Đồng, Đồng Nai, Tây Ninh. Bắc Thái, Lạng Sơn, Sơn La, Hòa Bình, Hà Tây, Quảng Ninh, Ninh Bình, 6 Khỉ mốc Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh.

khỉ vàng phân bố khắp các tỉnh có rừng từ Gia Lai trở ra Bắc kể 7 Khỉ vàng cả các đảo gần bờ. 8 Chà vá chân nâu Từ Thanh Hóa (19030 độ vĩ bắc) dọc dãy Trường Sơn tới Gia Lai, 7 T Tên loài Phân bố T Kontum , Đắc Lắc, Lâm Đồng, Đồng Nai, Sông Bé, Tây Ninh. 9 Chà vá chân xám Phiá Tây tin̉ h Quảng Nam và Tin̉ h Kon Tum Kontum (Sa Thầy), Đắc Lắc (Nam Ca), Lâm Đồng (Di Linh), thành phố Hồ Chí Minh, Vườn quốc gia Núi Chúa, Ninh Thuận 10 Chà vá chân đen và mới phát hiện một quần thể khá lớn ở núi Chứa Chan thuộc tỉnh Đồng Nai Tuyên Quang (Nà Hang, Chiêm Hóa), Cao Bằng , Lạng Sơn, 11 Vượn đen má trắng Quảng Ninh. 12 Vươ ̣n đen tuyề n Mường La (Sơn La), Mù Căng Chải, Văn Bàn (Yên Bái) 13 Vượn đen Hải Nam Quảng Ninh, La ̣ng Sơn, Cao Bằ ng, Bắ c Ka ̣n Kon Tum, Gia Lai, Đắ c Lắ c, Lâm Đồ ng, Ninh Thuâ ̣n, Bình 14 Vượn má hung Thuâ ̣n, Đồ ng Nai, Bình Phước 15 Vượn siki Nghê ̣ An, Hà Tiñ h, Quảng Biǹ h, Thừa Thiên Huế 16 Voọc bạc Tây Nguyên, Đông Nam Bô ̣ 17 Voọc Hà Tĩnh Hà Tĩnh, Quảng Bình (Tuyên Hóa, Lệ Thủy, Bố Trạch).

19 Voọc mũi hếch Tuyên Quang (Chiêm Hóa, Nà Hang), Yên Bái (Trấn Yên). 21 Voọc đầu trắng Hải Phòng (đảo Cát Bà). Kon Tum, Gia Lai vào đến Tây Ninh và Đồng Nai, phía Nam 22 Voo ̣c bạc géc manh đồng bằng sông Cửu Long ở Kiên Giang và trên đảo Phú Quốc 23 Voọc gáy trắng Hà Tiñ h, Quảng Bình 24 Voọc đen tuyền Mường La (Sơn La), Mù Căng Chải, Văn Bàn (Yên Bái) (Nguồn sách đỏ Việt Nam 2007) 8 Vùng phân bố của các loài thú linh trưởng Việt Nam đại đa số đang ngày càng thu hẹp chẳng hạn như Voọc mũi hếch trước kia từng phân bố ở Ba Bể - Bắc Kạn nhưng đến năm 2007 ở đây không còn sự phân bố của chúng. Đối với Voọc má trắng trước kia phân bố ở hầu hết các tỉnh vùng Đông Bắc Việt Nam, tuy nhiên cho đến nay quần thể loài này chỉ giới hạn ở một số tỉnh như Hà Giang, Tuyên Quang, Bắc Kạn, Thái Nguyên với số lượng quần thể nhỏ và bị chia cắt (Nadler và cs, 2003).

Tình trạng các loài linh trưởng Việt Nam Việt Nam có thể nói là trung tâm đa dạng thú linh trưởng của thế giới song hầu hết các loài ở đây đều đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng ngày càng cao, thể hiện bằng số lượng các loài có mặt trong sách đỏ các năm.4: Tình trạng các loài linh trưởng Việt Nam Phân theo cấp Sách đỏ năm STT LR Cấp V CR Cấp VU Cấp EN 1 1992 9 5 2 2000 9 7 3 2007 3 4 6 7 Qua bảng 1.4 ta thấy tình trạng của các loài thú linh trưởng Việt Nam dường như có xu hướng tăng về bậc xếp hạng trong Sách đỏ Việt Nam. Cụ thể, năm 1992 có 14 loài, đến năm 2007 tăng lên đến 20 loài. Một số loài ở cấp đe doạ ngày càng tăng như Voọc Hà Tĩnh (Trachypithecus hatinhensis), từ cấp V năm 1992 lên cấp EN năm 2000, Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri) Chà vá chân đen từ cấp V năm 1992, 2000 lên cấp EN năm 2007, Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus) từ cấp E năm 1992, 2000 lên cấp CR năm 2007, Voọc đầu trắng (Trachypithecus francoisi poliocephalus) từ cấp EN năm 1992, 2000 lên cấp CR năm 2007. Các mối đe dọa đối với khu hệ thú linh trưởng Mất nơi sống và săn bắt là hai mối đe dọa chính đối với khu hệ thú linh trưởng ở Việt Nam hiện nay (Phạm Nhật, 2002; Nadler và cộng sự, 2003; Đồng Thanh Hải 2009; Boonratana và Lê Xuân Cảnh, 2006).

Khác với các nhóm động vật khác, thú linh trưởng sống chủ yếu ở rừng tự nhiên, chỉ một số loài vãng lai đi kiếm ăn trên các nương rẫy hoặc ven khe suối gần rừng. Vì vậy, mất rừng tự nhiên là mất hết tất cả các điều kiện sống cơ bản của chúng. Theo Viện điều tra quy hoạch rừng (FIPI), thì diện tích rừng tự nhiên của Việt Nam năm 1943 có 14.3 triệu ha, so với năm 1990 chỉ có 8,43 triệu ha. Đến năm 2000 diện tích rừng tự nhiên có tăng lên 9.444 triệu ha, nhưng phần lớn là rừng phục hồi.

Những diện tích rừng này chỉ có thể giúp các loài Cu li, Khỉ mở rộng vùng sống, nhưng các loài Voọc, Vượn vẫn chưa có cơ hội có thêm sinh cảnh vì diện tích rừng giàu, rừng trung bình và rừng núi đá, nơi sống chính của các loài linh trưởng không tăng lên. Mất nơi sống, các quần thể linh trưởng giảm khả năng tăng trưởng và phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Lời Cảm Ơn và Tóm Tắt Nghiên Cứu Tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Phong Quang" cung cấp cái nhìn tổng quan về những nỗ lực bảo tồn thiên nhiên tại khu vực này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học. Tài liệu không chỉ thể hiện lòng biết ơn đối với những cá nhân và tổ chức đã hỗ trợ trong quá trình nghiên cứu mà còn tóm tắt các kết quả chính, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về các thách thức và cơ hội trong công tác bảo tồn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Pháp luật điều chỉnh hoạt động cho vay của tổ chức tài chính vi mô ở việt nam những vấn đề lý luận và thực tiễn, nơi bàn về các khía cạnh pháp lý có thể ảnh hưởng đến hoạt động bảo tồn. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu công tác kế toán doanh thu chi phí và xác định kết quả hoạt động kinh doanh tại công ty tnhh thương mại và dịch vụ ánh sáng châu á cũng có thể cung cấp những góc nhìn thú vị về quản lý tài chính trong các dự án bảo tồn. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về công nghệ trong bảo tồn qua tài liệu Tối ưu hóa đặc tuyến truyền đạt tuyến siêu cao tần của máy thu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các khía cạnh khác nhau của bảo tồn thiên nhiên và quản lý tài nguyên.