Lôgic Học Hêghen và Tư Bản Của C. Mác: Nghiên Cứu Về Sự Vận Động Của Các Phạm Trù

Khám phá luận văn thạc sĩ về lôgic học G.W.F. Hegel và ứng dụng của C. Marx trong tác phẩm Tư bản, phân tích sâu sắc và lý thuyết triết học.

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2012

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Lôgic Học Hêghen Tư Bản C

Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu lôgic học Hêghen và sự vận dụng của C. Mác trong tác phẩm Tư bản. Lôgic học có lịch sử lâu đời, gắn liền với sự phát triển của xã hội. Sự xuất hiện của lôgic học như một lý thuyết về tư duy diễn ra sau hàng nghìn năm thực tiễn suy nghĩ của con người. Cùng với sự phát triển của sản xuất vật chất, con người dần hoàn thiện khả năng suy nghĩ, đặc biệt là khả năng trừu tượng hóa và suy luận. Điều này dẫn đến việc tư duy trở thành đối tượng nghiên cứu của một khoa học chuyên ngành – lôgic học. Trong lịch sử lôgic học, lôgic học truyền thống (Aristotle) và lôgic toán học là những nấc thang phát triển khác nhau. Lôgic học biện chứng là một nhánh quan trọng khác, nghiên cứu về tư duy biện chứng và biện chứng của tư duy. Nghiên cứu này nhằm làm sáng tỏ mối liên hệ giữa triết học và kinh tế chính trị, từ đó hiểu sâu sắc hơn về phương pháp luận của Mác.

1.1. Vị Trí Lôgic Học Hêghen Trong Triết Học Hêghen

Triết học của Hêghen là hệ thống triết học phong phú và hoàn thiện nhất trong lịch sử triết học trước Mác. Hêghen đã tổng kết hầu như toàn bộ tư tưởng triết học phương Tây, nghiên cứu các học thuyết để tìm ra ý nghĩa của chúng trong từng giai đoạn lịch sử. Ông xây dựng hệ thống triết học bao gồm lôgic học, triết học tự nhiên và triết học tinh thần. Trong hệ thống đó, lôgic học là bộ phận đầu tiên và sinh động nhất. Ăngghen nhận xét rằng chỉ có Aristotle và Hêghen là những người nghiên cứu sâu sắc các phạm trù lôgic. Arix-tốt gắn học thuyết của mình về các phạm trù với lý thuyết lôgic chung nhất, nhất là lý thuyết suy luận diễn dịch. Đến Hêghen là một bước phát triển cao hơn. Cần hiểu các thuật ngữ như 'ý niệm' và 'ý niệm tuyệt đối' của Hêghen. Ý niệm là tư duy tuyệt đối đồng nhất với chính mình, ám chỉ sự vật ở giai đoạn đầu phát triển. Nghiên cứu này sử dụng 'Bách khoa thư các khoa học triết học' của Hêghen để phân tích.

1.2. Khái Quát Cấu Trúc Tiểu Lôgic Của Hêghen Chi Tiết

Lôgic học biện chứng của Hêghen chính là nền tảng phương pháp luận quan trọng để Mác xây dựng học thuyết kinh tế và triết học của mình. Muốn phân tích sâu sắc quan điểm của Mác cần phải quay trở lại với những tư tưởng lôgic học của Hêghen, như Lênin đã từng nhận xét: “Không thể hoàn toàn hiểu được “Tư bản” của Mác nếu chưa nghiên cứu kỹ và chưa hiểu toàn bộ lôgic của Hêghen”. Cấu trúc 'Tiểu Lôgic' (Khoa học Lôgic) bao gồm 3 phần chính: Học thuyết về tồn tại, Học thuyết về bản chất và Học thuyết về khái niệm. Mỗi phần lại được chia thành các chương và mục nhỏ hơn, thể hiện sự vận động biện chứng của tư duy từ trừu tượng đến cụ thể.

II. Vấn Đề Thách Thức Hiểu Rõ Lôgic Hegel Trong Tư Bản

Việc hiểu rõ lôgic học Hêghen và cách Mác vận dụng nó trong Tư bản là một thách thức lớn. Lôgic của Tư bản không lộ ngay ra ngoài mặt, việc vạch ra nó đòi hỏi phải dốc sức lao động tìm tòi, so sánh, đối chiếu. Lênin đã chỉ ra một trong những điều kiện quan trọng nhất để hoàn thành có kết quả công việc đó là phải nắm được lôgic học của Hêghen. Nhiều nghiên cứu trước đây chưa đi sâu vào phân tích cụ thể cách Mác kế thừa và phát triển các phạm trù lôgic của Hêghen. Điều này đặt ra yêu cầu cần có những nghiên cứu chi tiết hơn, giúp người đọc hiểu rõ hơn về phương pháp luận của Mác và sự ảnh hưởng của lôgic học Hêghen đối với tư tưởng của ông. Cần phân tích sâu sắc hơn về sự khác biệt giữa biện chứng của Hêghen (duy tâm) và biện chứng của Mác (duy vật).

2.1. Mâu Thuẫn Giữa Lôgic Hêghen và Phương Pháp Mác Cần Giải Quyết

Mặc dù Mác kế thừa lôgic học biện chứng của Hêghen, ông cũng đồng thời phê phán và cải biến nó. “Ở Hêghen phép biện chứng bị lộn ngược đầu xuống đất. Chỉ cần dựng ngược nó lại là sẽ phát hiện hạt nhân hợp lý của nó ở đằng sau lớp vỏ thần bí”. Ăngghen cũng chỉ ra sự khác biệt sâu sắc về chất giữa học thuyết biện chứng của mình với học thuyết biện chứng của Hêghen. Cần làm rõ những điểm khác biệt này để tránh nhầm lẫn và hiểu đúng bản chất phương pháp luận của Mác. Phép biện chứng của Hêghen mang tính duy tâm, trong khi phép biện chứng của Mác mang tính duy vật.

2.2. Thiếu Nghiên Cứu Chi Tiết Về Vận Dụng Phạm Trù Lôgic

Các công trình nghiên cứu trước đây thường tập trung vào việc giới thiệu tổng quan về lôgic học HêghenTư bản của Mác, nhưng chưa đi sâu vào phân tích chi tiết cách Mác vận dụng các phạm trù lôgic cụ thể của Hêghen trong việc nghiên cứu phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa. Cần có những nghiên cứu cụ thể hơn về cách Mác sử dụng các phạm trù như chất, lượng, sự phản tư, mâu thuẫn, để phân tích các phạm trù kinh tế như hàng hóa, tiền tệ, giá trị thặng dư.

III. Phương Pháp Vận Dụng Lôgic Khách Quan Trong Tư Bản

Luận văn tập trung vào việc phân tích sự vận động của các phạm trù lôgic khách quan trong Tư bản của Mác, đặc biệt là trong các phần: "Hàng hóa và tiền tệ", "Quá trình sản xuất tư bản" và "Quá trình lưu thông của tư bản". Sự vận động của các phạm trù lôgic được thể hiện thông qua việc phân tích các phạm trù kinh tế như giá trị sử dụng, giá trị trao đổi, tư bản bất biến, tư bản khả biến, giá trị thặng dư. Mác đã vận dụng phương pháp biện chứng của Hêghen để khám phá bản chất của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, từ đó làm sáng tỏ các quy luật vận động và phát triển của nó. Việc phân tích này dựa trên tài liệu gốc là 'Tư bản' của C. Mác.

3.1. Phạm Trù Hàng Hóa và Tiền Tệ Lĩnh Vực Tồn Tại Tư Bản

Phần "Hàng hóa và tiền tệ" trong Tư bản được xem là lĩnh vực tồn tại của tư bản. Mác đã phân tích hàng hóa như một sự thống nhất của giá trị sử dụnggiá trị trao đổi. Giá trị sử dụngchất của hàng hóa, còn giá trị trao đổilượng của hàng hóa. Tiền tệ là hình thái biểu hiện cao nhất của giá trị trao đổi, đóng vai trò trung gian trong quá trình trao đổi hàng hóa. Việc phân tích này cho thấy sự vận dụng các phạm trù lôgic của Hêghen để khám phá bản chất của hàng hóa và tiền tệ trong nền kinh tế tư bản chủ nghĩa. Mác đã làm rõ nguồn gốc và bản chất của tiền tệ.

3.2. Quá Trình Sản Xuất Tư Bản Bản Chất Của Tư Bản Là Gì

Phần "Quá trình sản xuất tư bản" trong Tư bản được xem là bản chất của tư bản. Mác đã phân tích quá trình lao động và quá trình gia tăng giá trị như hai mặt đối lập của quá trình sản xuất tư bản. Giá trị thặng dư được tạo ra trong quá trình sản xuất là mục đích của sản xuất tư bản chủ nghĩa. Mác sử dụng các phạm trù như "cái không bản chất" (quá trình lao động) và "cái bản chất" (quá trình gia tăng giá trị), "vẻ ngoài" (tư bản bất biến và tư bản khả biến), "sự phản tư" (tỷ suất và khối lượng giá trị thặng dư) để phân tích quá trình này. Sự phân tích này cho thấy Mác đã kế thừa và phát triển các phạm trù lôgic của Hêghen để khám phá bản chất của sản xuất tư bản chủ nghĩa.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Nghiên Cứu Về Vận Động Phạm Trù

Nghiên cứu này giúp hiểu sâu sắc hơn về phương pháp luận của Mác và sự ảnh hưởng của lôgic học Hêghen đối với tư tưởng của ông. Nó cũng cung cấp một cách tiếp cận mới để phân tích các vấn đề kinh tế và xã hội trong xã hội hiện đại. Việc hiểu rõ sự vận động của các phạm trù lôgic trong Tư bản giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về bản chất của chủ nghĩa tư bản và các mâu thuẫn nội tại của nó. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng trong giảng dạy và nghiên cứu các môn học về triết học Mác-Lênin, kinh tế chính trị Mác-Lênin, và các môn học liên quan đến phương pháp luận nghiên cứu khoa học.

4.1. Ý Nghĩa Lý Luận Của Nghiên Cứu Về Lôgic Hêghen Và Mác

Luận văn cung cấp một cách hệ thống và bao quát về lôgic học Hêghen và sự kế thừa của Mác trong Tư bản, đặc biệt là sự vận dụng lôgic Hêghen vào các phạm trù lôgic khách quan trong Tư bản của Mác. Nó làm lộ rõ ý nghĩa của việc nghiên cứu một số vấn đề lôgic học áp dụng vào thực tiễn. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc nắm vững phép biện chứng duy vật để phân tích các vấn đề xã hội.

4.2. Giá Trị Thực Tiễn Tư Liệu Tham Khảo Cho Nghiên Cứu

Luận văn có thể dùng làm tư liệu tham khảo cho sinh viên, học viên sau đại học nghiên cứu những nội dung liên quan đến lôgic học và phép biện chứng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các khóa đào tạo về tư tưởng Mác-Lênin và phương pháp luận nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu này khuyến khích việc áp dụng phương pháp luận biện chứng vào việc giải quyết các vấn đề thực tiễn.

V. Kết Luận Kế Thừa Phát Triển Lôgic Học Hegel Bài Học

Nghiên cứu này khẳng định vai trò quan trọng của lôgic học Hêghen trong việc xây dựng lôgic của Tư bản và toàn bộ tư tưởng biện chứng của Mác. Tuy nhiên, cần nhận thức rõ sự khác biệt giữa biện chứng duy tâm của Hêghen và biện chứng duy vật của Mác. Việc nghiên cứu sâu sắc về lôgic học của Mác không chỉ giúp hiểu rõ hơn về kinh tế chính trị học mà còn là nền tảng để xây dựng một xã hội công bằng và dân chủ. Mác đã kế thừa và phát triển những yếu tố hợp lý trong biện chứng của Hêghen.

5.1. Tổng Kết Về Ảnh Hưởng Của Lôgic Học Hêghen Đến Mác

Lôgic học Hêghen có ảnh hưởng sâu sắc đến lôgic biện chứng của Mác khi ông viết tác phẩm Tư bản. Mác đã xây dựng hệ thống lôgic của riêng mình dựa trên nền tảng của lôgic học Hêghen, nhưng đồng thời cũng khắc phục những hạn chế duy tâm của nó. Mác đã duy vật hóa phép biện chứng của Hêghen.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Mối Liên Hệ Hegel Marx

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phân tích sâu hơn về cách Mác vận dụng các phạm trù lôgic cụ thể của Hêghen trong việc nghiên cứu các vấn đề kinh tế và xã hội hiện đại. Cần có những nghiên cứu so sánh chi tiết hơn về sự khác biệt giữa biện chứng của Hêghen và biện chứng của Mác. Nghiên cứu sâu hơn về Kinh tế chính trị Mác-Lêninphương pháp biện chứng.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, Luận văn gồm có 2 chương, 6 tiết.ban 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.ban CHƢƠNG 1. LÔGIC HỌC HÊGHEN VÀ TƯ BẢN CỦA C. MÁC: KẾT CẤU VÀ NỘI DUNG CƠ BẢN 1. Giới thiệu về lôgic học Hêghen 1.

Sơ lược về vị trí của lôgic học trong hệ thống triết học Hêghen Triết học của Hêghen là hệ thống triết học phong phú nhất, hoàn thiện nhất trong lịch sử triết học trước Mác. Hêghen đã tổng kết hầu như toàn bộ tư tưởng triết học đã có ở phương Tây, nghiên cứu các học thuyết của các bậc tiền bối để tìm ra ý nghĩa của chúng ở mỗi giai đoạn lịch sử. Ông đã dành rất nhiều nỗ lực cho việc nghiên cứu triết học và cuối cùng xây dựng hệ thống triết học bao gồm lôgic học, triết học tự nhiên và triết học tinh thần. Trong hệ thống đó lôgic học là bộ phận đầu tiên và sinh động nhất.

Ăngghen đã nhận xét rằng trong triết học và lôgic học trước Mác, chỉ có Arixtôt và Hêghen là những người đã nghiên cứu các phạm trù lôgic sâu sắc hơn cả. Arixtôt gắn chặt học thuyết của mình về các phạm trù với học thuyết lôgic chung nhất của mình, nhất là với lý thuyết suy luận diễn dịch. Đến Hêghen là sự phát triển cao hơn, là một bậc thang mới trong việc nghiên cứu về học thuyết lôgic. Để hiểu được lôgic học của Hêghen, trước hết phải hiểu được các thuật ngữ mà ông đã dùng như: Ý niệm và ý niệm tuyệt đối.

Ý niệm là tư duy tuyệt đối đồng nhất với chính mình, điều này ám chỉ sự vật ở giai đoạn đầu của sự phát triển, khi mà toàn bộ năng lực của nó chưa biểu hiện ra, tựa như bản chất còn đang khép kín. Như vậy, ý niệm chính là tính khả niệm (tính có thể suy tưởng được, có thể hiểu được) của mọi sự vật, là tư duy kích hoạt tất cả, và tất cả đều là một sự phản ánh, một sự tham dự vào tư duy. Vậy thực chất ý niệm chính là tư duy tự suy tưởng, và do đó, suy tưởng về tất cả những gì có thể suy tưởng được. Ý niệm trước hết là một cái phổ biến, là cả một vũ trụ mà ta (LUAN.ban 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.ban không bao giờ ra khỏi nó được.

Nó là Tư duy, và bất kể nó là gì và đang suy tưởng – thì vẫn luôn tự khẳng định chính mình như là tư duy, và như thế bao giờ cũng đồng nhất với chính mình. Ý niệm chính là đối tượng nghiên cứu của Khoa học lôgic. “Ý niệm tự cho thấy như là tư duy tuyệt đối đồng nhất với chính mình, và điều này lập tức tự cho thấy là hoạt động thiết định chính mình đối lập lại với chính mình và để tồn tại cho-mình và chỉ tồn tại ở trong-nhà-nơi-chính-mình trong cái tồn tại khác này. Như thế Khoa học [Triết học tư biện] chia làm ba phần…” [5, 82]1.

Hệ thống triết học Hêghen có cấu trúc theo kiểu tam đoạn thức: chính đề - phản đề - hợp đề: (1) Tinh thần tuyệt đối tự mình (2) Tinh thần tuyết đối ở tồn tại khác (3) Tinh thần tuyệt đối cho mình Để hiểu rõ cấu trúc trên, hãy bắt đầu từ một điều đã biết: thông thường các nhà duy vật cho rằng con người là sản phẩm của tự nhiên, tức là qua một quá trình tiến hoá, phát triển lâu dài giới tự nhiên sẽ sản sinh ra con người. Nhưng Hêghen lại không chấp nhận quan niệm đó, ông cho rằng, một khi giới tự nhiên có thể sản sinh ra con người thì trong giới tự nhiên đã phải có con người dưới dạng tiềm tàng rồi. Đó chính là tinh thần tuyệt đối đang ở giai đoạn tự mình, trong đó ẩn chứa cả giới tự nhiên và con người hiện thực. Hoặc có thể biểu thị hệ thống triết học của Hêghen bằng sơ đồ dễ hiểu hơn: (1) Con người lý tưởng (con người tiềm tàng) – (2) Giới tự nhiên – (3) Con người hiện thực (xã hội).

1 Chúng tôi quy ước: trong tài liệu số 5 (Bách khoa thư các khoa học triết học, tập 1), chỗ nào số chỉ trang được in nghiêng là phần chú giải của Bùi Văn Nam Sơn, còn in đứng là của chính Hêghen.ban 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.ban Tương ứng với ba giai đoạn phát triển trên đây của tinh thần tuyệt đối là ba lĩnh vực nghiên cứu: (1) Lôgic học nghiên cứu con người lý tưởng, hay tinh thần tuyệt đối ở giai đoạn sơ khai, giai đoạn tự mình. Điều đó được trình bày trong tác phẩm Khoa học logic, còn gọi là Đại lôgic và tập I của Bách khoa toàn thư các khoa học triết học, hay Tiểu lôgic. (2) Triết học tự nhiên nghiên cứu tinh thần tuyệt đối ở giai đoạn tồn tại khác. (3) Triết học tinh thần (xét về cấu trúc hệ thống thì bao gồm Hiện tượng học tinh thần, triết học pháp quyền, triết học lịch sử, triết học tôn giáo và thẩm mỹ học) nghiên cứu con người hiện thực trong những hoạt động xã hội của nó.

Lôgic học là khoa học về tư duy. Lôgic học của Hêghen cũng không phải là ngoại lệ. “Đối tượng của nó là tư duy, hay nói một cách cụ thể hơn, tư duy được nhận thức trong các khái niệm, về cơ bản được xem xét trong lôgic học” [Trích theo 11, 226]. Hêghen cho rằng “Lôgic học là Khoa học về Ý niệm thuần tuý, tức là, Ý niệm trong môi trƣờng trừu tƣợng của tư duy” [5, 91].

Và Hêghen đã định nghĩa đối tượng lôgic học của mình cụ thể hơn: Có thể nói, lôgic học là khoa học về tư duy, các khái niệm và quy luật của nó. Nhưng chính bản thân tư duy thì mang bản chất chung, phổ quát, hay là môi trường trong đó ý niệm thể hiện như là ý niệm lôgic. Ý niệm là tư duy, nhưng không phải là tư duy hình thức, mà là một tổng thể các khái niệm và quy luật không ngừng phát triển của nó. Như nhiều nhà lôgic học trước đây, tư duy theo cách hiểu Hêghen trước hết là khả năng hoạt động, khả năng suy tư.

Đó chính là trí tuệ con người, là khả năng lý trí của con người, khả năng nhận thức lý tính, lý luận đối lập với (LUAN.ban 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.ban khả năng cảm tính. Nhưng Hêghen không phải là nhà duy lý cực đoan, mà vẫn khẳng định vai trò nhất định của nhận thức cảm tính. Theo nghĩa rộng, thì tư duy theo cách hiểu của ông bao trùm mọi khả năng nhận thức của con người, trong đó cả khả năng cảm tính và kinh nghiệm. Đây là điểm khác căn bản giữa Hêghen với các nhà duy vật và các nhà duy cảm trong việc giải quyết mối quan hệ giữa cảm tính và lý tính.

Ở đây cần phải thấy: Thứ nhất, tư duy với tính cách là đối tượng của lôgic học không phải là tư duy cá thể, mà là tư duy nói chung, biểu hiện thông qua tư duy của những cá thể cụ thể, chi phối tư duy của những cá thể cụ thể. Tư duy còn là cái phổ quát trong tất cả các biểu tượng, và nói chung trong mọi hoạt động của tinh thần. Tư duy bao quát hết mọi khả năng hoạt động tinh thần của con người. Như vậy, khái niệm “tư duy” mang tính xuất phát đối với Hêghen có liên quan tới thực thể chung của tinh thần, của lý tính.

Thông qua lý tính, Hêghen giải thích giới tự nhiên và tinh thần hiện thực như là những biểu hiện của ý niệm lôgic. Theo Hêghen, giống như tinh thần, giới tự nhiên cũng có lý tính, cũng mang tính thần thánh, cũng là biểu hiện của ý niệm. Thứ hai, tư duy theo cách hiểu Hêghen không phải chỉ là khả năng chủ quan thuần tuý của riêng con người, mà phải được vật hoá, phải được khách quan hoá. “Tƣơng ứng với các quy định này, những tƣ tƣởng có thể đƣợc gọi là những tƣ tƣởng khách quan…Vì thế, Lôgic học trùng khít với Siêu hình học, tức với khoa học về những sự vật đƣợc nắm bắt ở trong tư tưởng, tức trong những gì đƣợc xem là để diễn tả những tính bản chất của sự vật” [5, 110].

Có thể cho rằng trong giới tự nhiên có giác tính, lý tính thì không khác gì nói đó là tư tưởng đã được khách quan hóa. Như vậy, phạm vi nghiên cứu của lôgic học không chỉ là tư duy chủ quan như các quan niệm trước đây, mà mở rộng ra toàn bộ giới tự nhiên (được hiểu là tư duy ở dạng (LUAN.ban 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.ban tồn tại khác) và toàn bộ lĩnh vực hoạt động xã hội của con người (được hiểu là tư duy cho mình - fuer sich). Do vậy, lôgic học phân thành lôgic chủ quan, tức bộ phận nghiên cứu tư duy với tính cách là khả năng chủ quan của con người, và lôgic khách quan, tức bộ phận nghiên cứu tư duy tồn tại dưới dạng các sự vật. “Lôgic khách quan, như vậy, thay thế chỗ cho cái siêu hình học trước đây… Lôgic học chủ quan – đó là lôgic học khái niệm” [Trích theo 11, 229].

Thứ ba, tư duy không phải là một cái gì đó tĩnh tại, mà là một quá trình phát triển. Hêghen diễn tả sự phát triển của tư duy cũng như mọi vật bằng hai cụm từ ám chỉ trạng thái tồn tại của sự vật: tự mình (an sich), và cho mình (fuer sich). Khi nói đến bản chất tự mình và cho mình, tức ám chỉ bản chất không phải là cái gì đó tĩnh tại, mà như một quá trình. Như vậy, theo Hêghen, tất cả những khái niệm, những phạm trù lôgic học, tất cả những quy luật lôgic học không phải là những thứ bất biến, có sẵn, mà như một quá trình phát triển theo hướng hoàn thiện.

Quan niệm của Hêghen về tư duy với tính cách là đối tượng lôgic học có thể đúc kết trong luận điểm xuyên suốt toàn bộ hệ thống của ông: “Cái gì hợp lý thì hiện thực và cái gì hiện thực thì hợp-lý tính” [5, 59]. Luận điểm này lần đầu tiên được ông phát biểu trong “Lời tựa” cho tác phẩm Những nguyên lý của triết học pháp quyền và được ông tái khẳng định trong Tiểu lôgic. Hiện thực trong cách hiểu của ông khác với tồn tại. Tồn tại là nhìn sự vật một cách bề ngoài, giản đơn khẳng định rằng sự vật đó hiện hữu, nghĩa là có.

Còn hiện thực là một phạm trù có nội dung sâu sắc hơn, chỉ ra trạng thái hiện thời của vật đang tồn tại đó như thế nào, xu hướng phát triển của nó ra sao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ