Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngành Quản trị kinh doanh (mã số: 9340101) của nghiên cứu sinh Mai Trương Ân, thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH) năm 2022 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trần Mai Đông và PGS.TS. Lê Nhật Hạnh, mang tiêu đề "The Dual Paths That Ethical Leadership Drives Employees' Sustainability Behaviors" (Hai con đường mà lãnh đạo đạo đức thúc đẩy hành vi bền vững của nhân viên).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Những vụ bê bối đạo đức doanh nghiệp trên thế giới (như vụ việc rò rỉ dữ liệu 50 triệu người dùng của Facebook liên quan đến Cambridge Analytica năm 2018 gây thiệt hại hơn 60 tỷ USD giá trị vốn hóa, hay thảm họa nổ giàn khoan Deepwater Horizon của British Petroleum năm 2010 làm 11 người thiệt mạng và tràn dầu trên Vịnh Mexico) cùng các sự cố môi trường tại Việt Nam (tiêu biểu là vụ Công ty Vedan xả chất thải chưa xử lý ra sông Thị Vải suốt 14 năm bị phát hiện năm 2008) đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về vai trò của lãnh đạo đạo đức trong việc định hướng hành vi nhân viên.

Phát triển bền vững đòi hỏi nỗ lực tự nguyện từ các thành viên trong tổ chức thông qua hành vi công dân của tổ chức đối với môi trường (Organizational Citizenship Behavior toward the Environment - OCB-E). Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các hành vi công dân tổ chức nói chung (OCB-I, OCB-O) hoặc hành vi theo nghĩa vụ hợp đồng, chưa phân tích đầy đủ OCB-E như một hành vi đạo đức hướng tới môi trường. Hơn nữa, cơ chế truyền dẫn qua hai con đường song song gồm con đường phi chính thức (lãnh đạo với tư cách là "con người đạo đức" tác động đến bản sắc đạo đức của nhân viên) và con đường chính thức (lãnh đạo với tư cách là "nhà quản trị đạo đức" xây dựng chiến lược môi trường và khí hậu tâm lý xanh) chưa được kiểm chứng đầy đủ. Đồng thời, vai trò điều tiết của đặc điểm tính cách cá nhân như tính dễ chịu (agreeableness) theo lý thuyết thay thế lãnh đạo cũng chưa được làm rõ trong mối quan hệ giữa lãnh đạo đạo đức và bản sắc đạo đức.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Luận án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá mối quan hệ tác động trực tiếp giữa lãnh đạo đạo đức và hành vi công dân của tổ chức đối với môi trường (OCB-E) của nhân viên.
  2. Kiểm tra vai trò trung gian của các chiều hướng bản sắc đạo đức (nội hóa - internalization, biểu trưng - symbolization), chiến lược môi trường của doanh nghiệp và khí hậu tâm lý xanh trong mối quan hệ giữa lãnh đạo đạo đức và OCB-E.
  3. Xác định vai trò điều tiết của đặc điểm tính cách dễ chịu (agreeableness) trong mối quan hệ giữa lãnh đạo đạo đức và các chiều hướng bản sắc đạo đức.

Để đạt được các mục tiêu trên, luận án đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu (được đánh số theo văn bản):

  • Question 1: Lãnh đạo đạo đức có tác động trực tiếp đến hành vi công dân của nhân viên đối với môi trường (OCB-E) hay không?
  • Question 2: Các chiều hướng của bản sắc đạo đức (nội hóa và biểu trưng) có đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa lãnh đạo đạo đức và OCB-E hay không?
  • Question 3: Chiến lược môi trường của doanh nghiệp và khí hậu tâm lý xanh có làm trung gian cho mối liên kết giữa lãnh đạo đạo đức và OCB-E hay không?
  • Question 4: Tính dễ chịu (agreeableness) có điều tiết mối quan hệ giữa lãnh đạo đạo đức và bản sắc đạo đức hay không?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động trực tiếp và gián tiếp (thông qua bản sắc đạo đức, chiến lược môi trường của doanh nghiệp, khí hậu tâm lý xanh) của lãnh đạo đạo đức đến hành vi công dân của nhân viên đối với môi trường, cùng tác động điều tiết của tính dễ chịu.
  • Đối tượng khảo sát: Nhân viên làm việc toàn thời gian tại các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp sản xuất thuộc các khu công nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh, tỉnh Long An, tỉnh Bình Dương, tỉnh Tây Ninh và tỉnh Đồng Nai, hoạt động trong các lĩnh vực sản xuất thép, vải sợi, dệt may, giày dép và in ấn polymer, là những đơn vị đã ban hành chiến lược và chính sách môi trường.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ bộ và chính thức được thu thập trong vòng 2 tháng (tháng 6 và tháng 7 năm 2021) bằng bảng hỏi trực tuyến gửi qua thư điện tử do bối cảnh dịch bệnh Covid-19.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Luận án tiến hành tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến lãnh đạo đạo đức, hành vi của nhân viên và hành vi môi trường:

Hướng nghiên cứu Tác giả và năm công bố Biến trung gian / điều tiết chính Kết quả đầu ra của nhân viên
Lãnh đạo đạo đức và hành vi tích cực của nhân viên Neubert và cộng sự (2009)
Mayer, Kuenzi và Greenbaum (2010)
Chen và Hou (2016)
Lee và cộng sự (2017)
Demirtas và cộng sự (2017)
Bavik và cộng sự (2018)
Paterson và Huang (2019)
Moore và cộng sự (2019)
Kuenzi, Mayer và Greenbaum (2020)
Zheng và cộng sự (2021)
Khí hậu đạo đức; Động lực có kiểm soát; Bản sắc đạo đức; Hiệu quả đạo đức; Nhận diện tổ chức; Sự ngắt kết nối đạo đức; Tiếng nói đạo đức Hài lòng công việc; Gắn kết tổ chức; Giảm thiểu sai phạm; Sáng tạo; Chia sẻ tri thức; Gắn kết công việc; Giảm hành vi lệch chuẩn; Giảm hành vi phi đạo đức
Lãnh đạo đạo đức và hành vi công dân tổ chức (OCB) Eisenbeiss và van Knippenberg (2015)
Velez và Neves (2018)
Yang và Wei (2018)
Tourigny và cộng sự (2019)
Gerpott và cộng sự (2019)
Kim và Vandenberghe (2020)
Huang và cộng sự (2021)
Nemr và Liu (2021)
Cảm xúc đạo đức; Cảm xúc tích cực/tiêu cực; Cam kết tổ chức; Trách nhiệm xã hội; Bản sắc đạo đức; Hiệu quả đạo đức nhóm; Niềm tin; Giảm hoài nghi tổ chức Nỗ lực vượt bậc; Hành vi giúp đỡ; OCB chung; OCB hướng tới cá nhân (OCB-I); OCB hướng tới tổ chức (OCB-O)
Lãnh đạo đạo đức và OCB-E Khan và cộng sự (2019)
Islam và cộng sự (2020)
Ahmad và cộng sự (2021)
Dey và cộng sự (2022)
Khí hậu tâm lý xanh; Quản trị nguồn nhân lực xanh (GHRM); Khí hậu đạo đức; Giá trị sinh học Hành vi môi trường tự nguyện; Hành vi xanh trong vai trò và ngoài vai trò; OCB-E
Lãnh đạo đạo đức tại Việt Nam Khương, Linh và Đức (2015)
Khương và Nhu (2015)
Phúc và cộng sự (2021)
Nguyễn, Haar và Smollan (2021)
Cam kết tổ chức; Sự hòa đồng Lòng trung thành của nhân viên; Sự hài lòng công việc; Giảm ý định thôi việc

Khoảng trống luận án giải quyết

  1. Phần lớn nghiên cứu trước xem xét OCB nói chung, trong khi số lượng nghiên cứu về OCB-E còn hạn chế, đặc biệt là trong bối cảnh các doanh nghiệp sản xuất tại các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam.
  2. Các nghiên cứu liên kết lãnh đạo đạo đức với hành vi môi trường (như Khan và cộng sự, 2019; Islam và cộng sự, 2020; Dey và cộng sự, 2022) bỏ qua vai trò trung gian đồng thời của bản sắc đạo đức cá nhân và chiến lược môi trường cấp tổ chức.
  3. Thiếu vắng mô hình tích hợp giải thích cơ chế tác động kép thông qua hai trụ cột của lãnh đạo đạo đức: "con người đạo đức" (moral person - tác động qua con đường phi chính thức) và "nhà quản trị đạo đức" (moral manager - tác động qua con đường chính thức).
  4. Tính dễ chịu (agreeableness) trước đây chủ yếu được xem là tiền đề của lãnh đạo đạo đức mà chưa được kiểm chứng như một biến điều tiết mang tính chất thay thế lãnh đạo trong việc hình thành bản sắc đạo đức của cấp dưới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các khái niệm nghiên cứu

Luận án tích hợp 5 lý thuyết nền tảng để xây dựng khung phân tích:

  • Lý thuyết học tập xã hội (Social Learning Theory - Bandura, 1977, 1986): Nhân viên quan sát, học hỏi và mô phỏng hành vi chuẩn mực từ các hình mẫu đáng tin cậy là các nhà lãnh đạo đạo đức và học tập từ môi trường làm việc xung quanh.
  • Lý thuyết bản sắc xã hội (Social Identity Theory - Tajfel & Turner, 1979; Tajfel, 1982): Bản sắc xã hội đóng vai trò trung gian giữa cấu trúc xã hội và hành vi cá nhân, giải thích con đường nội hóa và biểu trưng bản sắc đạo đức.
  • Lý thuyết tự nhất quán (Self-Consistency Theory): Cá nhân có xu hướng hành động nhất quán với nhận thức về bản thân và các giá trị đạo đức mà họ định hình.
  • Lý thuyết bậc cao (Upper Echelons Theory - Hambrick & Mason, 1984; Hambrick, 2007): Các chiến lược và định hướng của tổ chức phản ánh giá trị và phong cách của các nhà quản trị cấp cao.
  • Lý thuyết các yếu tố thay thế lãnh đạo (Substitutes for Leadership Theory - Podsakoff, MacKenzie & Fetter, 1993): Các đặc điểm cá nhân (như tính dễ chịu) có thể làm giảm, vô hiệu hóa hoặc thay thế cho sự tác động của hành vi lãnh đạo.
Khái niệm (Construct) Định nghĩa học thuật sử dụng trong luận án Nguồn trích dẫn gốc
Lãnh đạo đạo đức (Ethical Leadership - EL) Sự thể hiện hành vi chuẩn mực phù hợp thông qua các hành động cá nhân và các mối quan hệ giữa các cá nhân; đồng thời thúc đẩy hành vi đó ở cấp dưới thông qua giao tiếp hai chiều, củng cố và ra quyết định. Brown, Treviño và Harrison (2005, tr. 120)
Hành vi công dân đối với môi trường (OCB-E) Hành vi tự nguyện không được quy định trong bản mô tả công việc chính thức, thông qua nỗ lực kết hợp của các cá nhân nhân viên, giúp tổ chức và/hoặc xã hội phát triển bền vững hơn. Lamm, Tosti-Kharas và Williams (2013, tr. 165)
Nội hóa bản sắc đạo đức (Internalization - IM) Mức độ mà các đặc điểm đạo đức giữ vị trí trung tâm trong nhận thức về bản thân của một cá nhân. Aquino và Reed (2002, tr. 1427)
Biểu trưng bản sắc đạo đức (Symbolization - SM) Mức độ mà các đặc điểm đạo đức được phản ánh ra bên ngoài thông qua các hành động thực tế của cá nhân trong đời sống. Aquino và Reed (2002, tr. 1427)
Chiến lược môi trường doanh nghiệp (Corporate Environmental Strategy - CS) Nhận thức và hiểu biết của nhân viên về chiến lược môi trường của tổ chức, có liên hệ tích cực với khí hậu tâm lý xanh. Norton và cộng sự (2017, tr. 1002)
Khí hậu tâm lý xanh (Green Psychological Climate - GC) Nhận thức và cách diễn giải của nhân viên về các chính sách, quy trình và thực tiễn của tổ chức liên quan đến sự bền vững môi trường. Norton và cộng sự (2017, tr. 1001)
Tính dễ chịu (Agreeableness - AG) Một chiều hướng nhân cách lớn đặc trưng bởi động lực duy trì các mối quan hệ cá nhân tích cực, hài hòa và hòa thuận. McCarthy, Wood và Holmes (2017)

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp quy trình sơ bộ chặt chẽ:

  • Nghiên cứu sơ bộ (Pilot test): Thang đo gốc tiếng Anh được chuyển ngữ sang tiếng Việt qua kỹ thuật dịch ngược (back-translation). Thực hiện phỏng vấn nhóm tập trung (focus group) với các chuyên gia và nhân viên sản xuất để hiệu chỉnh nội dung. Thử nghiệm sơ bộ trên mẫu nhỏ để đánh giá sơ bộ hệ số Cronbach's Alpha, qua đó loại bỏ 1 biến quan sát của thang đo lãnh đạo đạo đức (biến EL2) và 1 biến quan sát của thang đo OCB-E (biến OE8) do không đạt tiêu chuẩn độ tin cậy.
  • Nghiên cứu chính thức: Khảo sát diện rộng thông qua bảng hỏi cấu trúc gửi trực tuyến.
    • Mẫu khảo sát: Thu thập được 406 phản hồi hợp lệ từ nhân viên làm việc toàn thời gian tại các doanh nghiệp sản xuất ở 5 tỉnh/thành phố phía Nam Việt Nam.
    • Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20 (thống kê mô tả mẫu, kiểm định ban đầu) và phần mềm SmartPLS 3 để thực hiện mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) theo quy trình của Hair và cộng sự (2019, 2020).
    • Quy trình kiểm định mô hình:
      1. Kiểm định sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB).
      2. Đánh giá mô hình đo lường (độ tin cậy nhất quán nội tại qua Cronbach's Alpha, Composite Reliability - CR; giá trị hội tụ qua Average Variance Extracted - AVE; giá trị phân biệt qua tiêu chuẩn Fornell-Larcker và tỷ số Heterotrait-Monotrait - HTMT).
      3. Đánh giá mô hình cấu trúc (hệ số phóng đại phương sai VIF, hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2$, chỉ số dự báo $Q^2$ của Stone-Geisser, độ lớn tác động $f^2$, phân tích bootstrapping kiểm định tác động trực tiếp, gián tiếp và điều tiết).
      4. Kiểm tra độ vững (Robustness checks) qua phân tích tứ diện khẳng định (CTA-PLS), kiểm tra tính phi tuyến (nonlinearity), kiểm tra nội sinh (endogeneity) và tính không đồng nhất chưa quan sát được (FIMIX-PLS).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Chapter 1: Introduction)

Chương 1 thiết lập bối cảnh nghiên cứu về thực trạng suy thoái môi trường và các cuộc khủng hoảng đạo đức kinh doanh toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra sự cần thiết phải nghiên cứu vai trò của lãnh đạo đạo đức trong việc thúc đẩy các hành vi tự nguyện bảo vệ môi trường (OCB-E) của nhân viên trong các doanh nghiệp sản xuất – khu vực phát sinh lượng chất thải công nghiệp lớn. Chương này xác định rõ 4 khoảng trống nghiên cứu, 3 mục tiêu nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian (5 tỉnh/thành phố: TP.HCM, Long An, Bình Dương, Tây Ninh, Đồng Nai), thời gian thu thập dữ liệu (tháng 6-7/2021) và cấu trúc 5 chương của luận án.

Chương 2: Tổng quan tài liệu và phát triển giả thuyết (Chapter 2: Literature Review and Hypotheses Development)

Chương 2 phân tích chuyên sâu các khái niệm nghiên cứu và phân biệt lãnh đạo đạo đức với các phong cách lãnh đạo khác (chuyển đổi, chân thực, tâm linh, phục vụ). Tác giả làm rõ cấu trúc hai khía cạnh của lãnh đạo đạo đức: "con người đạo đức" (moral person) và "nhà quản trị đạo đức" (moral manager). Dựa trên 5 lý thuyết nền tảng (học tập xã hội, bản sắc xã hội, tự nhất quán, bậc cao và các yếu tố thay thế lãnh đạo), chương này phát triển các giả thuyết nghiên cứu và xây dựng mô hình khái niệm tác động kép:

  • Con đường phi chính thức (Informal path): Lãnh đạo đạo đức tác động đến OCB-E thông qua việc nâng cao nhận thức bản sắc đạo đức của nhân viên (gồm nội hóa bản sắc đạo đức và biểu trưng bản sắc đạo đức).
  • Con đường chính thức (Formal path): Lãnh đạo đạo đức tác động đến OCB-E thông qua việc ban hành chiến lược môi trường doanh nghiệp, từ đó kiến tạo khí hậu tâm lý xanh trong tổ chức.
  • Tác động điều tiết: Tính dễ chịu (agreeableness) điều tiết mối quan hệ giữa lãnh đạo đạo đức và hai chiều hướng của bản sắc đạo đức.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 3: Research Methodology)

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình xây dựng công cụ đo lường và kỹ thuật phân tích dữ liệu. Bảng câu hỏi kế thừa từ các thang đo chuẩn quốc tế:

  • Thang đo Lãnh đạo đạo đức (Ethical Leadership Scale - ELS của Brown, Treviño & Harrison, 2005).
  • Thang đo Hành vi công dân đối với môi trường (OCB-E của Lamm, Tosti-Kharas & Williams, 2013).
  • Thang đo Bản sắc đạo đức gồm 2 thành phần Nội hóa và Biểu trưng (Aquino & Reed, 2002).
  • Thang đo Chiến lược môi trường doanh nghiệp và Khí hậu tâm lý xanh (Norton và cộng sự, 2017).
  • Thang đo Tính dễ chịu (McCarthy, Wood & Holmes, 2017).

Quy trình nghiên cứu sơ bộ loại bỏ 2 biến quan sát EL2 và OE8 để hoàn thiện bảng hỏi chính thức. Dữ liệu chính thức được thu thập từ 406 nhân viên toàn thời gian tại 8 công ty sản xuất. Quy trình kiểm định PLS-SEM được thiết lập theo các tiêu chuẩn học thuật của Hair và cộng sự.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Chapter 4: Research Results and Discussions)

Chương 4 công bố kết quả xử lý số liệu trên mẫu 406 quan sát thông qua SmartPLS 3 và SPSS 20:

  • Kiểm định mô hình đo lường: Các thang đo đạt độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's Alpha và CR đều vượt ngưỡng tiêu chuẩn), đạt giá trị hội tụ (AVE > 0.50) và đạt giá trị phân biệt (thỏa mãn tiêu chuẩn Fornell-Larcker và tỷ số HTMT < 0.85/0.90). Không phát hiện hiện tượng sai lệch phương pháp chung nghiêm trọng (CMB) và không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến (các giá trị VIF đều nằm trong giới hạn cho phép).
  • Kiểm định mô hình cấu trúc và giả thuyết:
    • Lãnh đạo đạo đức có tác động trực tiếp, dương và có ý nghĩa thống kê đến OCB-E.
    • Tác động gián tiếp kép được xác nhận: Lãnh đạo đạo đức thúc đẩy OCB-E thông qua việc gia tăng cả hai chiều hướng nội hóa bản sắc đạo đức (IM) và biểu trưng bản sắc đạo đức (SM); đồng thời lãnh đạo đạo đức thúc đẩy việc ban hành chiến lược môi trường (CS), từ đó xây dựng khí hậu tâm lý xanh (GC) để gia tăng OCB-E.
    • Tác động điều tiết của tính dễ chịu: Tính dễ chịu làm giảm tác động trực tiếp của lãnh đạo đạo đức lên sự nội hóa bản sắc đạo đức (IM), phù hợp với lý thuyết thay thế lãnh đạo (với những nhân viên vốn có tính dễ chịu cao, vai trò làm gương của lãnh đạo đạo đức trong việc thúc đẩy sự nội hóa đạo đức cá nhân sẽ bị suy giảm). Tuy nhiên, tính dễ chịu không thể hiện vai trò điều tiết có ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ giữa lãnh đạo đạo đức và sự biểu trưng bản sắc đạo đức (SM).
  • Kiểm tra độ vững: Kết quả CTA-PLS khẳng định tính chất kết quả (reflective) của mô hình đo lường; các phân tích kiểm tra mô hình phi tuyến, tính nội sinh và không đồng nhất chưa quan sát được (FIMIX-PLS) đều xác nhận tính vững chắc của mô hình gốc.

Chương 5: Kết luận và hàm ý (Chapter 5: Conclusions and Implications)

Chương 5 tổng kết các kết quả nghiên cứu chính, hệ thống hóa các đóng góp về mặt lý thuyết và thực tiễn, đồng thời chỉ ra các hạn chế của đề tài và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo trong tương lai.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

Luận án tự nêu 3 đóng góp lý thuyết quan trọng cho tài liệu quản trị và hành vi tổ chức:

  1. Mở rộng hiểu biết về kết quả đầu ra của lãnh đạo đạo đức: Khác với phần lớn các công trình trước đây tập trung vào hành vi công dân tổ chức nói chung hoặc hành vi thực hiện nhiệm vụ, luận án chứng minh bằng thực nghiệm vai trò dẫn dắt trực tiếp của lãnh đạo đạo đức đối với hành vi công dân hướng tới môi trường (OCB-E) trong bối cảnh ngành sản xuất tại một quốc gia đang phát triển.
  2. Làm sáng tỏ cơ chế tác động kép (The Dual Paths): Luận án phân định và kiểm chứng thực nghiệm hai cơ chế truyền dẫn độc lập nhưng bổ trợ lẫn nhau xuất phát từ hai trụ cột của lãnh đạo đạo đức:
    • Con đường phi chính thức: Lãnh đạo đạo đức với tư cách là "con người đạo đức" (moral person) nâng cao nhận thức đạo đức của cấp dưới thông qua hai khía cạnh nội hóa và biểu trưng của bản sắc đạo đức, từ đó thúc đẩy OCB-E.
    • Con đường chính thức: Lãnh đạo đạo đức với tư cách là "nhà quản trị đạo đức" (moral manager) thiết lập và công bố chiến lược môi trường của doanh nghiệp, định hình khí hậu tâm lý xanh trong tổ chức, qua đó dẫn dắt OCB-E.
  3. Làm rõ vai trò điều tiết của tính cách theo lý thuyết thay thế lãnh đạo: Luận án chỉ ra rằng tính dễ chịu (agreeableness) đóng vai trò như một yếu tố thay thế lãnh đạo, làm suy yếu tác động của lãnh đạo đạo đức lên sự nội hóa bản sắc đạo đức của nhân viên. Kết quả này bổ sung một góc nhìn mới khi xem xét tính cách không chỉ là tiền đề của lãnh đạo mà là một điều kiện biên điều tiết mối quan hệ giữa lãnh đạo và nhận thức đạo đức của cấp dưới.

Kiến nghị và giải pháp thực tiễn

Từ kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất các hàm ý quản trị cụ thể cho các nhà quản lý doanh nghiệp:

  • Ứng dụng các công cụ phi chính thức: Nhà quản lý cần phát huy vai trò "con người đạo đức", thể hiện sự công bằng, trung thực, liêm chính trong các quyết định thường nhật để trở thành hình mẫu chuẩn mực. Thường xuyên truyền thông hai chiều về các giá trị đạo đức nhằm khơi gợi và nâng cao bản sắc đạo đức cá nhân của nhân viên, tạo động lực tự giác thực hiện các hành vi bảo vệ môi trường tại nơi làm việc (như tiết kiệm năng lượng, tái chế chất thải, giảm thiểu lãng phí tài nguyên).
  • Ứng dụng các công cụ chính thức: Doanh nghiệp và các nhà quản lý đạo đức cần cụ thể hóa trách nhiệm môi trường thông qua hệ thống quản trị chính thức: ban hành các chiến lược môi trường rõ ràng, thiết lập các quy trình, chính sách, hướng dẫn cụ thể về bảo vệ môi trường, tổ chức các hoạt động và sự kiện xanh. Qua đó, hình thành nên khí hậu tâm lý xanh lan tỏa trong toàn bộ tổ chức.
  • Xem xét yếu tố nhân cách trong tuyển dụng và quản trị: Doanh nghiệp cần nhận thức rõ đặc điểm tính cách của nhân viên; đối với những nhân viên có tính dễ chịu thấp, sự hiện diện và tác động mẫu mực của nhà lãnh đạo đạo đức là yếu tố đặc biệt quan trọng để nâng cao nhận thức và chuẩn mực đạo đức của họ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

Văn bản luận án nêu rõ các giới hạn sau:

  • Phạm vi mẫu và ngành nghề: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát 406 nhân viên làm việc toàn thời gian tại các doanh nghiệp sản xuất ở khu vực miền Nam Việt Nam (5 tỉnh/thành phố), do đó khả năng tổng quát hóa kết quả sang các ngành dịch vụ hoặc các bối cảnh văn hóa - kinh tế khác cần được xem xét thận trọng.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 trong giai đoạn tháng 6 - 7/2021, dữ liệu được thu thập hoàn toàn qua khảo sát trực tuyến tự điền, tiềm ẩn nguy cơ sai lệch đánh giá chủ quan dù các kiểm định CMB đã được thực hiện.
  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu cắt ngang tại một thời điểm, chưa theo dõi được sự biến chuyển hành vi theo thời gian (longitudinal study).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành nghề, lĩnh vực phi sản xuất và các vùng địa lý khác nhau để tăng tính đại diện.
  • Áp dụng phương pháp thu thập dữ liệu theo chuỗi thời gian hoặc đa nguồn (khảo sát chéo giữa lãnh đạo và nhân viên) để kiểm soát triệt để hơn các sai lệch đo lường.
  • Tiếp tục khám phá thêm các biến điều tiết cá nhân khác (trong mô hình Big Five) hoặc các biến trung gian tiềm năng khác trong mối quan hệ giữa các phong cách lãnh đạo và hành vi bền vững của nhân viên.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học: Luận án cung cấp một khung phân tích tích hợp nhiều lý thuyết nền tảng (học tập xã hội, bản sắc xã hội, tự nhất quán, bậc cao, thay thế lãnh đạo) và quy trình thực hành phân tích mô hình phương trình cấu trúc PLS-SEM bài bản, bao gồm đầy đủ các bước kiểm định độ tin cậy, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt (Fornell-Larcker, HTMT), kiểm định tác động trung gian đa biến, tác động điều tiết và các kỹ thuật kiểm tra độ vững nâng cao (CTA-PLS, FIMIX-PLS, kiểm tra phi tuyến và nội sinh).
  • Đối với giảng viên và nhà nghiên cứu: Luận án là tài liệu hữu ích về phương pháp nghiên cứu trong các chuyên đề Quản trị học, Hành vi tổ chức, Đạo đức kinh doanh và Quản trị môi trường doanh nghiệp; cung cấp hệ thống thang đo đã được kiểm định và hiệu chỉnh trong bối cảnh doanh nghiệp tại Việt Nam.
  • Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách: Tài liệu cung cấp căn cứ thực nghiệm giúp các nhà quản trị nhận diện rõ hai đòn bẩy quản lý (truyền thông giá trị đạo đức cá nhân và thiết lập cơ chế chiến lược - khí hậu môi trường chính thức) để gia tăng hiệu quả các chương trình phát triển bền vững và giảm thiểu rủi ro môi trường trong hoạt động sản xuất công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ chế "Hai con đường" (Dual Paths) mà lãnh đạo đạo đức tác động đến OCB-E trong luận án bao gồm những tuyến dẫn truyền nào?

Luận án xác định hai tuyến dẫn truyền độc lập:

  • Con đường 1 (Phi chính thức - Informal path): Bắt nguồn từ vai trò "con người đạo đức" của nhà lãnh đạo, tác động trực tiếp làm gia tăng hai thành phần bản sắc đạo đức của nhân viên là nội hóa bản sắc đạo đức (moral identity internalization) và biểu trưng bản sắc đạo đức (moral identity symbolization), từ đó thúc đẩy nhân viên thực hiện các hành vi OCB-E.
  • Con đường 2 (Chính thức - Formal path): Bắt nguồn từ vai trò "nhà quản trị đạo đức" của nhà lãnh đạo, tác động thông qua việc ban hành chiến lược môi trường của doanh nghiệp (corporate environmental strategy), chiến lược này giúp định hình và nâng cao khí hậu tâm lý xanh (green psychological climate) trong tổ chức, qua đó dẫn dắt hành vi OCB-E của nhân viên.

2. Kết quả kiểm định vai trò điều tiết của đặc điểm tính cách dễ chịu (Agreeableness) cho thấy điều gì?

Kết quả kiểm định cho thấy tính dễ chịu đóng vai trò điều tiết âm có ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ giữa lãnh đạo đạo đức và sự nội hóa bản sắc đạo đức (tính dễ chịu cao làm giảm tác động của lãnh đạo đạo đức lên sự nội hóa bản sắc đạo đức của nhân viên), phù hợp với lý thuyết các yếu tố thay thế lãnh đạo. Tuy nhiên, tính dễ chịu không thể hiện tác động điều tiết có ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ giữa lãnh đạo đạo đức và sự biểu trưng bản sắc đạo đức.

3. Quy mô mẫu và địa bàn thu thập dữ liệu nghiên cứu của luận án được thực hiện như thế nào?

Dữ liệu chính thức của luận án được thu thập từ 406 nhân viên làm việc toàn thời gian tại các doanh nghiệp sản xuất (thuộc các ngành thép, dệt may, vải sợi, giày dép, in polymer) đặt tại các khu công nghiệp thuộc 5 tỉnh/thành phố phía Nam Việt Nam bao gồm: TP. Hồ Chí Minh, Long An, Bình Dương, Tây Ninh và Đồng Nai. Quá trình thu thập diễn ra trong 2 tháng (tháng 6 và tháng 7 năm 2021) thông qua bảng câu hỏi trực tuyến qua thư điện tử.

4. Trong giai đoạn nghiên cứu sơ bộ (pilot test), thang đo nào đã được hiệu chỉnh loại bỏ biến quan sát?

Dựa trên kết quả phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha và kiểm tra sơ bộ thang đo trong nghiên cứu thử nghiệm, tác giả đã loại bỏ 2 biến quan sát không đạt yêu cầu:

  • Biến EL2 thuộc thang đo Lãnh đạo đạo đức (Ethical Leadership Scale).
  • Biến OE8 thuộc thang đo Hành vi công dân đối với môi trường (OCB-E Scale).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Mai Trương Ân đã hệ thống hóa và kiểm chứng thành công mô hình cấu trúc giải thích tác động của lãnh đạo đạo đức đối với hành vi công dân hướng tới môi trường (OCB-E) của nhân viên tại các doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam. Thông qua việc tích hợp 5 lý thuyết nền tảng và phương pháp phân tích PLS-SEM trên mẫu 406 nhân viên, công trình đã làm sáng tỏ cơ chế tác động kép qua con đường phi chính thức (bản sắc đạo đức) và con đường chính thức (chiến lược môi trường và khí hậu tâm lý xanh), đồng thời xác nhận vai trò thay thế lãnh đạo của tính cách dễ chịu. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở học thuật và giải pháp quản trị thực tiễn nhằm thúc đẩy sự tham gia tự nguyện của người lao động vào các mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp.