Luận văn: Kỹ thuật Đa Truy Cập Phi Trực Giao (NOMA) trong Mạng 5G

Luận văn thạc sĩ về kỹ thuật đa truy cập phi trực giao (NOMA) trong hệ thống 5G. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích hiệu quả và ứng dụng thực tiễn của NOMA.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

62
11
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. TỔNG QUAN VỀ MẠNG THÔNG TIN DI ĐỘNG

1.1.1. Các đặc tính mạng 2G

1.1.2. Các đặc tính mạng 3G

1.1.3. Các đặc tính mạng 4G

1.2. MẠNG THÔNG TIN DI ĐỘNG 5G

1.2.1. Mô hình mạng

1.2.2. Các thông số kỹ thuật cơ bản

1.3. ĐA TRUY CẬP TRONG MẠNG THÔNG TIN DI ĐỘNG

1.3.1. Đa truy cập mạng 2G/3G

1.3.2. Đa truy cập mạng 4G

2. CHƯƠNG 2: ĐA TRUY CẬP PHI TRỰC GIAO

2.1. GIỚI THIỆU CHUNG

2.2. TRUY CẬP NOMA MIỀN MÃ –WCDMA

2.2.1. Đa truy cập phân chia theo mã (CDMA)

2.2.2. Trải mật độ thấp (LDS)

2.2.3. Đa truy cập mã thưa (SCMA)

2.3. TRUY CẬP NOMA MIỀN CÔNG SUẤT ĐƠN SÓNG MANG

2.3.1. Loại bỏ nhiễu liên tiếp (SIC)

2.4. TRUY CẬP NOMA MIỀN CÔNG SUẤT ĐA SÓNG MANG

2.4.1. NOMA đa sóng mang

2.4.2. Truy cập trực giao OFDMA

3. CHƯƠNG 3: HIỆU NĂNG ĐA TRUY CẬP PHI TRỰC GIAO (NOMA)

3.1. XEM XÉT HIỆU NĂNG NOMA MIỀN CÔNG SUẤT

3.1.1. Kịch bản mô phỏng

3.1.2. Tham số mô phỏng

3.2. SO SÁNH THÔNG LƯỢNG OFDMA & NOMA

3.3. MỐI LIÊN QUAN EE-SE TRONG NOMA&OFDMA

3.4. THÔNG LƯỢNG VÀ TỔNG CÔNG SUẤT PHÁT NOMA&OFDMA

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

Tóm tắt

I. Tổng quan Kỹ thuật NOMA trong Hệ thống 5G Luận văn thạc sĩ

Trong bối cảnh nhu cầu sử dụng thiết bị di động ngày càng tăng, mạng 5G ra đời để đáp ứng những thách thức mới về hiệu suất phổ, tốc độ dữ liệu, độ trễ và mật độ kết nối. Kỹ thuật NOMA (Non-Orthogonal Multiple Access) nổi lên như một giải pháp tiềm năng, cho phép nhiều người dùng chia sẻ tài nguyên thời gian và tần số. NOMA 5G hứa hẹn tăng cường đáng kể thông lượng và năng lực của hệ thống. Luận văn này đi sâu vào công nghệ 5Gkỹ thuật đa truy cập không trực giao, đồng thời đánh giá hiệu năng của NOMA so với các kỹ thuật truy cập truyền thống. Các mạng 2G/3G/4G đã được thay thế. Một trong những kỹ thuật đa truy cập không trực giao phải kể đến NOMA.

NOMA đơn giản hóa việc đa truy cập bằng cách sử dụng ghép kênh miền công suất hoặc ghép kênh miền mã một cách tuyến tính. Mặc dù gây ra nhiễu, NOMA được kiểm soát bằng cách phân bổ tài nguyên phi trực giao và sử dụng các cơ chế giải mã phức tạp như giải mã can nhiễu liên tiếp (SIC) hoặc khả năng tối đa ML. Theo nghiên cứu, NOMA có thể tăng khả năng truy cập mạng cao gấp từ 10-100 lần so với 4G.

1.1. Giới thiệu chung về hệ thống thông tin di động và các thế hệ

Các thế hệ mạng di động từ 2G đến 4G đều có những đặc tính riêng. Thế hệ 2G sử dụng tín hiệu kỹ thuật số, cung cấp mã hóa dữ liệu, phạm vi kết nối rộng hơn và dịch vụ tin nhắn SMS. Mạng 3G cung cấp cả chuyển mạch gói và chuyển mạch kênh, cho phép truyền dữ liệu, âm thanh và hình ảnh chất lượng cao. Mạng 4G cải thiện các mạng truyền thông hiện hành bằng giải pháp dựa trên IP, hỗ trợ tốc độ dữ liệu cao và các ứng dụng đa phương tiện. Theo [4], công nghệ 5G đòi hỏi hiệu suất phổ cao hơn, tốc độ dữ liệu người dùng cao hơn, độ trễ thấp hơn và mật độ kết nối dày đặc hơn so với các thế hệ trước.

1.2. Tổng quan về kỹ thuật NOMA và vai trò trong mạng 5G

NOMA là một kỹ thuật đa truy cập phi trực giao cho phép nhiều người dùng chia sẻ cùng một tài nguyên thời gian và tần số. NOMA có tiềm năng tăng cường đáng kể hiệu suất phổ và dung lượng của mạng 5G. Kỹ thuật này dựa trên nguyên tắc mã hóa chồng chất (Superposition Coding) và giải mã can nhiễu liên tiếp (SIC). Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng NOMA có thể cải thiện hiệu suất phổ và hỗ trợ số lượng lớn thiết bị kết nối đồng thời. Theo [7], NOMA có thể được triển khai trong các miền khác nhau, bao gồm miền công suất (Power-Domain), miền mã (Code-Domain) và các miền khác như PDMA.

II. Thách thức của Hệ thống 5G và Giải pháp Kỹ thuật NOMA

Mạng 5G đặt ra những yêu cầu khắt khe về hiệu suất, bao gồm hiệu suất phổ cao, tốc độ dữ liệu lớn, độ trễ thấp và khả năng kết nối Massive IoT. Các kỹ thuật đa truy cập truyền thống như OFDMA gặp khó khăn trong việc đáp ứng đồng thời tất cả các yêu cầu này. NOMA hứa hẹn giải quyết những thách thức này bằng cách cho phép nhiều người dùng chia sẻ tài nguyên một cách hiệu quả. Tuy nhiên, công nghệ NOMA cũng đặt ra những vấn đề về phức tạp trong giải mã tín hiệu và quản lý nhiễu. Việc tối ưu hóa phân bổ công suất NOMA và thiết kế các thuật toán giải mã hiệu quả là rất quan trọng để đạt được hiệu năng tối ưu.

2.1. Các vấn đề về hiệu suất và độ trễ trong mạng 5G

Mạng 5G cần đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất rất cao, bao gồm tốc độ dữ liệu đỉnh 20 Gbit/s cho đường xuống và 10 Gbit/s cho đường lên, hiệu suất phổ đỉnh 30 bps/Hz cho đường xuống và 15 bps/Hz cho đường lên, và độ trễ mặt phẳng người dùng 4 ms cho cả đường lên và đường xuống. Ngoài ra, 5G cần hỗ trợ mật độ kết nối lớn và tính di động cao. Theo [4], các kỹ thuật truy cập truyền thống không thể đáp ứng đồng thời tất cả các yêu cầu này.

2.2. Kỹ thuật NOMA như một giải pháp cho các thách thức 5G

NOMA có thể giúp giải quyết các thách thức của mạng 5G bằng cách cho phép nhiều người dùng chia sẻ cùng một tài nguyên thời gian và tần số. Kỹ thuật này có thể cải thiện hiệu suất phổ, tăng dung lượng hệ thống và giảm độ trễ. NOMA cũng có thể hỗ trợ kết nối Massive IoT bằng cách cho phép nhiều thiết bị kết nối đồng thời. [11] khẳng định NOMA còn có thể được thực hiện trong các miền khác nhau như NOMA miền công suất, NOMA miền mã.

2.3 Các vấn đề và hạn chế còn tồn tại của kỹ thuật NOMA

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích tiềm năng, NOMA vẫn còn tồn tại một số vấn đề và hạn chế cần giải quyết. Một trong những vấn đề chính là phức tạp trong giải mã tín hiệu và quản lý nhiễu. Các thuật toán giải mã can nhiễu liên tiếp (SIC) có thể khá phức tạp và tiêu tốn nhiều năng lượng. Ngoài ra, việc tối ưu hóa phân bổ công suất NOMA để đảm bảo tính công bằng giữa các người dùng cũng là một thách thức. Cần có các nghiên cứu và phát triển hơn nữa để giải quyết những vấn đề này và hiện thực hóa tiềm năng đầy đủ của NOMA.

III. Phân tích các Kỹ thuật NOMA Phổ biến Hiện nay

Hiện nay, có nhiều biến thể của kỹ thuật NOMA được nghiên cứu và phát triển. Các kỹ thuật NOMA phổ biến bao gồm NOMA miền công suất (Power-Domain NOMA), NOMA miền mã (Code-Domain NOMA) và các biến thể khác. Mỗi kỹ thuật có những ưu điểm và nhược điểm riêng. NOMA miền công suất là kỹ thuật đơn giản và hiệu quả, trong khi NOMA miền mã có thể cung cấp tính linh hoạt cao hơn. Việc lựa chọn kỹ thuật NOMA phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của hệ thống.

3.1. Kỹ thuật NOMA miền công suất Power Domain NOMA

NOMA miền công suất (PD-NOMA) là một kỹ thuật NOMA phổ biến, trong đó nhiều người dùng chia sẻ cùng một tài nguyên thời gian và tần số, nhưng với các mức công suất khác nhau. Người dùng có độ lợi kênh tốt hơn được phân bổ công suất thấp hơn, trong khi người dùng có độ lợi kênh kém hơn được phân bổ công suất cao hơn. Tại máy thu, kỹ thuật giải mã can nhiễu liên tiếp (SIC) được sử dụng để giải mã tín hiệu. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng PD-NOMA có thể cải thiện hiệu suất phổ và dung lượng hệ thống. Theo [12], PD-NOMA là một ứng cử viên hàng đầu cho đa truy cập trong mạng 5G.

3.2. Kỹ thuật NOMA miền mã Code Domain NOMA

NOMA miền mã (Code-Domain NOMA) là một kỹ thuật NOMA khác, trong đó nhiều người dùng chia sẻ cùng một tài nguyên thời gian và tần số, nhưng sử dụng các mã khác nhau. Các mã này có thể là các mã trực giao hoặc các mã gần trực giao. Tại máy thu, các thuật toán giải mã đa người dùng (Multi-User Detection - MUD) được sử dụng để giải mã tín hiệu. NOMA miền mã có thể cung cấp tính linh hoạt cao hơn so với PD-NOMA, nhưng cũng có thể phức tạp hơn trong việc triển khai. Các kỹ thuật NOMA miền mã bao gồm trải mật độ thấp (LDS) và đa truy cập mã thưa (SCMA).

IV. Đánh giá Hiệu năng Kỹ thuật NOMA trong Mạng 5G

Hiệu năng của kỹ thuật NOMA trong mạng 5G phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm các tham số hệ thống, điều kiện kênh và các thuật toán giải mã được sử dụng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng NOMA có thể cải thiện hiệu suất phổ, tăng dung lượng hệ thống và giảm độ trễ so với các kỹ thuật truy cập truyền thống. Tuy nhiên, hiệu năng của NOMA cũng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiễu và phức tạp trong giải mã tín hiệu. Việc đánh giá hiệu năng của NOMA trong các kịch bản khác nhau là rất quan trọng để xác định tính khả thi của kỹ thuật này trong mạng 5G.

4.1. Các tiêu chí đánh giá hiệu năng NOMA Hiệu suất phổ độ trễ

Các tiêu chí đánh giá hiệu năng NOMA bao gồm hiệu suất phổ, dung lượng hệ thống, độ trễ, độ tin cậy và tính công bằng giữa các người dùng. Hiệu suất phổ đo lường số lượng bit dữ liệu được truyền trên một đơn vị băng thông. Dung lượng hệ thống đo lường tổng số bit dữ liệu được truyền trong hệ thống. Độ trễ đo lường thời gian cần thiết để truyền một gói dữ liệu. Độ tin cậy đo lường xác suất truyền thành công một gói dữ liệu. Tính công bằng đo lường sự phân bổ tài nguyên giữa các người dùng. Tất cả những điều này được kết hợp vào đánh giá hiệu năng NOMA

4.2. So sánh hiệu năng giữa NOMA và OFDMA trong các kịch bản khác nhau

So sánh hiệu năng giữa NOMA và OFDMA trong các kịch bản khác nhau là rất quan trọng để xác định ưu điểm và nhược điểm của mỗi kỹ thuật. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng NOMA có thể cải thiện hiệu suất phổ so với OFDMA trong các kịch bản tải cao. Tuy nhiên, OFDMA có thể đơn giản hơn trong việc triển khai và có thể cung cấp hiệu năng tốt hơn trong các kịch bản tải thấp. Quyết định sử dụng NOMA hay OFDMA phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của hệ thống.

V. Ứng dụng thực tiễn và Kết quả nghiên cứu NOMA trong 5G

Các ứng dụng thực tiễn của kỹ thuật NOMA trong mạng 5G bao gồm các dịch vụ băng thông rộng di động nâng cao (eMBB), truyền thông độ trễ thấp độ tin cậy siêu cao (URLLC) và kết nối Massive IoT. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng NOMA có thể cải thiện hiệu năng của các dịch vụ này. Ví dụ, NOMA có thể giúp tăng tốc độ dữ liệu và giảm độ trễ trong các ứng dụng eMBB, đồng thời hỗ trợ số lượng lớn thiết bị kết nối trong các ứng dụng Massive IoT.

5.1. Ứng dụng NOMA trong các dịch vụ eMBB URLLC và Massive IoT

NOMA có thể được sử dụng để cải thiện hiệu năng của các dịch vụ eMBB bằng cách tăng tốc độ dữ liệu và giảm độ trễ. NOMA có thể được sử dụng để cải thiện hiệu năng của các dịch vụ URLLC bằng cách giảm độ trễ và tăng độ tin cậy. NOMA có thể được sử dụng để cải thiện hiệu năng của các dịch vụ Massive IoT bằng cách hỗ trợ số lượng lớn thiết bị kết nối đồng thời. Công nghệ này sẽ mang đến cho khách hàng các dịch vụ đa phương tiện như âm nhạc, hình ảnh video chất lượng, truyền hình số, e-mail, video streaming...

5.2. Các nghiên cứu điển hình về triển khai NOMA trong mạng 5G

Các nghiên cứu điển hình về triển khai NOMA trong mạng 5G bao gồm mô phỏng hệ thống, thử nghiệm thực tế và phân tích hiệu năng. Các nghiên cứu này đã cung cấp thông tin quan trọng về tính khả thi và hiệu quả của NOMA trong các kịch bản khác nhau. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng NOMA có tiềm năng cải thiện đáng kể hiệu năng của mạng 5G. Theo [15], các mô phỏng hệ thống đã cho thấy rằng NOMA có thể cải thiện hiệu suất phổ so với OFDMA trong các kịch bản tải cao.

VI. Kết luận và Hướng phát triển Kỹ thuật NOMA trong tương lai

Kỹ thuật NOMA là một giải pháp tiềm năng cho các thách thức của mạng 5G. NOMA có thể cải thiện hiệu suất phổ, tăng dung lượng hệ thống và giảm độ trễ. Tuy nhiên, NOMA cũng đặt ra những vấn đề về phức tạp trong giải mã tín hiệu và quản lý nhiễu. Các nghiên cứu và phát triển hơn nữa là cần thiết để giải quyết những vấn đề này và hiện thực hóa tiềm năng đầy đủ của NOMA trong mạng 5G.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu và đóng góp của luận văn

Luận văn này đã trình bày một tổng quan về kỹ thuật NOMA và vai trò của nó trong mạng 5G. Luận văn cũng đã phân tích các kỹ thuật NOMA phổ biến và đánh giá hiệu năng của NOMA trong các kịch bản khác nhau. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng NOMA có tiềm năng cải thiện đáng kể hiệu năng của mạng 5G. Luận văn này đã đóng góp vào sự hiểu biết về NOMA và cung cấp các hướng dẫn cho việc triển khai NOMA trong mạng 5G.

6.2. Các hướng nghiên cứu và phát triển NOMA trong tương lai

Các hướng nghiên cứu và phát triển NOMA trong tương lai bao gồm tối ưu hóa phân bổ công suất NOMA, phát triển các thuật toán giải mã hiệu quả hơn, nghiên cứu các biến thể NOMA mới và triển khai NOMA trong các mạng thực tế. Nghiên cứu và phát triển trong tương lai sẽ giúp hiện thực hóa tiềm năng đầy đủ của NOMA và mang lại lợi ích cho người dùng mạng 5G.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 TỔNG QUAN VỀ MẠNG THÔNG TIN DI ĐỘNG 1.1 Các đặc tính mạng 2G Mạng thông tin di động 2G là thế hệ kết nối thông tin di động mang tính cải cách cũng như khác hoàn toàn so với thế hệ đầu tiên. Nó sử dụng các tín hiệu kỹ thuật số thay cho tín hiệu tương tự của thế hệ 1G và được áp dụng lần đầu tiên tại Phần Lan bởi Radiolinja (hiện là nhà cung cấp mạng con của tập đoàn Elisa Oyj) trong năm 1991. Mạng 2G mang tới cho người sử dụng di động 3 lợi ích tiến bộ trong suốt một thời gian dài: mã hoá dữ liệu theo dạng kỹ thuật số, phạm vi kết nối rộng hơn 1G và đặc biệt là sự xuất hiện của tin nhắn dạng văn bản đơn giản – SMS. Theo đó, các tin hiệu thoại khi được thu nhận sẽ đuợc mã hoá thành tín hiệu số dưới nhiều dạng mã hiệu (codecs), cho phép nhiều gói mã thoại được lưu chuyển trên cùng một băng thông, tiết kiệm thời gian và chi phí.

Song song đó, tín hiệu số truyền nhận trong thế hệ 2G tạo ra nguồn năng lượng sóng ít hơn và sử dụng các linh kiện thu phát nhỏ hơn, tiết kiệm diện tích bên trong thiết bị hơn… + Đặc điểm: - Dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế cho truyền thông di động đồng nhất - Chuyển vùng quốc tế - Mã hóa số - Các dịch vụ tăng cường (Dữ liệu + Thoại) - Tiêu thụ công suất thấp - Thiết bị đầu cuối có kích thước nhỏ gọn, tiện lợi và nhẹ - Công nghệ truyền dẫn TDMA/CDMA - Dung lượng lớn Mạng 2G dựa trên 2 kĩ thuật chính tùy theo từng nước sử dụng. + GSM: Các mạng di động GSM hoạt động trên 4 tần số. Hầu hết thì hoạt động ở tần số 900 MHz và 1800 MHz. Vài nước ở Châu Mỹ thì sử dụng tần số 850 MHz và 1900 MHz do tần số 900 MHz và 1800 MHz ở nơi này đã bị sử dụng trước.

Và cực kỳ hiếm có mạng nào sử dụng tần số 400 MHz hay 450 MHz chỉ có 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ở Scandinavia sử dụng do các băng tần khác đã bị cấp phát cho việc khác. Các mạng sử dụng tần số 900 MHz thì đường lên (từ thuê bao di động đến trạm truyền dẫn) sử dụng tần số trong dải 890–915 MHz và đường xuống sử dụng tần số trong dải 935–960 MHz. Các băng tần này được chia thành 124 kênh với độ rộng băng thông 25 MHz, mỗi kênh cách nhau 1 khoảng 200 kHz. Trong hệ thống GSM, phương pháp GMSK (Gausian Minimum Shift Keying) được sử dụng để điều chế tín hiệu.

GSM sử dụng công nghệ phân chia theo thời gian TDM (time division multiplexing), cho phép truyền 8 kênh thoại trên 1 kênh vô tuyến. Có 8 khe thời gian gộp lại gọi là một khung TDMA. Tốc độ dữ liệu cho cả tám kênh là 270. + CDMA 2000: là một tiêu chuẩn công nghệ di động họ 3G[1], tiêu chuẩn này sử dụng kỹ thuật truy cập kênh đa sóng mang CDMA, để gửi thoại, dữ liệu và dữ liệu báo hiệu giữa các điện thoại di động và trạm gốc, hỗ trợ tốc độ dữ liệu gói lên tới 153 kbps với truyền dẫn dữ liệu thực trung bình đạt 60–100 kbps trong hầu hết các ứng dụng thương mại trên thế giới.

Tiêu chuẩn CDMA2000 được thiết kế vận hành với băng thông 1,25MHz. Trong kỹ thuật này, nhiều sóng CDMA2000 trải phổ trực tiếp (sóng mang 1,25MHz) được kết hợp lại để tạo thành tín hiệu CDMA dải rộng hỗn hợp (5MHz). Tốc độ chip của CDMA2000 được chọn là 1,2288 Mchip/s [1].2 Các đặc tính mạng 3G Mạng 3G (Third-generation technology) là mạng di động thế hệ thứ ba theo chuẩn công nghệ điện thoại di động, cho phép truyền cả thoại số và dữ liệu ngoài thoại (tải dữ liệu, gửi email, tin nhắn nhanh, hình ảnh. Mạng thông tin di động 3G cung cấp cả hai hệ thống là chuyển mạch gói và chuyển mạch kênh.

Hệ thống 3G yêu cầu một mạng truy cập radio không hoàn toàn khác so với hệ thống 2G hiện nay [2]. Điểm mạnh của công nghệ này so với công nghệ 2G và 2.5G là cho phép truyền, nhận các dữ liệu, âm thanh, hình ảnh chất lượng cao cho cả thuê bao cố định và thuê bao đang di chuyển ở các tốc độ khác nhau. Với công nghệ 3G, các nhà cung cấp có thể mang đến cho khách hàng các dịch vụ đa phương tiện, như âm nhạc 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chất lượng cao; hình ảnh video chất lượng và truyền hình số; Các dịch vụ định vị toàn cầu (GPS); E-mail; Video streaming; High-ends games;. + Đặc điểm: - Kênh có băng thông rộng hon nhiều so với 2G - Công nghệ truyền dẫn W-CDMA.

Hiệu suất phổ cao hơn (~2 b/s/Hz) - Tốc độ bit cao + Các thông số kĩ thuật chính Các tiêu chuẩn chung sau đây tuân thủ tiêu chuẩn IMT2000 / 3G:W- CDMA là triển khai phổ biến nhất, thường hoạt động trên băng tần 2,100 MHz. Một số khác sử dụng các băng tần 850, 900 và 1,900 MHz.HSPA là một sự pha trộn của một số nâng cấp lên chuẩn W-CDMA ban đầu và cung cấp tốc độ 14,4 Mbit / s và 5,76 Mbit / s. Tốc độ chip của WCDMA được chọn là 3,84 Mchip/s. WCDMA truyền nhiều kênh cùng một lúc với các mã trực giao khác nhau, những kênh mã này có thể gây nhiễu với nhau khi giao thoa “pha” nhận được bởi một trạm gốc không được lý tưởng.3 Các đặc tính mạng 4G 4G mạng thông tin đi động thế hệ thứ 4.

Dự án hợp tác thế hệ 3 (3GPP) chuẩn hoá. Hệ thống thông tin di động 4G cải thiện các mạng truyền thông hiện hành bằng cách đưa ra một giải pháp hoàn chỉnh và đáng tin cậy dựa trên IP. Các tiện ích như thoại, dữ liệu và đa phương tiện sẽ được truyền tải tới người đăng ký ở mọi thời điểm và ở mọi nơi với tốc độ dữ liệu khá cao liên quan đến các thế hệ trước đó. Các ứng dụng đang được thực hiện để sử dụng mạng 4G là: Dịch vụ Nhắn tin Đa phương tiện (MMS), Video kỹ thuật số (DVB) và trò chuyện video, nội dung Tivi có độ nét cao và TV di động.

+ Đặc điểm: - Kênh có băng thông rất rộng, - Công nghệ truyền dẫn hợp kênh phân chia tần số trực giao. - Hiệu suất phổ cao hơn nhiều so với 3G (~ 8 b/s/Hz) - Sử dụng các kĩ thuật phân tập (Thời gian, tần số, không gian) - Tốc độ bít rất cao 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com + Các kĩ thuật chính Mạng 4G hiện hoạt động trên băng tần LTE. Tiêu chuẩn LTE có thể được dùng với nhiều băng tần khác nhau. Ở Bắc Mỹ, dải tần 700/ 800 và 1700/ 1900 MHz được quy hoạch cho LTE; 800, 1800, 2600 MHz ở châu Âu; 1800 và 2600 MHz ở châu Á; và 1800 MHz ở Australia.

Đặc tả kỹ thuật LTE chỉ ra tốc độ tải xuống đỉnh đạt 300 Mbit/s, tốc độ tải lên đỉnh đạt 75 Mbit/s và QoS quy định cho phép trễ truyền dẫn tổng thể nhỏ hơn 5 ms trong mạng truy nhập vô tuyến. LTE có khả năng quản lý các thiết bị di động chuyển động nhanh và hỗ trợ các luồng dữ liệu quảng bá và đa điểm. LTE hỗ trợ băng thông linh hoạt, từ 1,25 MHz tới 20 MHz và hỗ trợ cả song công phân chia theo tần số (FDD) và song công phân chia theo thời gian (TDD). Phần lớn tiêu chuẩn LTE hướng đến việc nâng cấp 3G UMTS để cuối cùng có thể thực sự trở thành công nghệ truyền thông di động 4G.

Một lượng lớn công việc là nhằm mục đích đơn giản hóa kiến trúc hệ thống, vì nó chuyển từ mạng UMTE sử dụng kết hợp chuyển mạch kênh + chuyển mạch gói sang hệ thống kiến trúc phẳng toàn IP. E-UTRA là giao diện vô tuyến của LTE. Nó có các tính năng chính sau [3]: + Tốc độ tải xuống đỉnh lên tới 299.6 Mbit/s và tốc độ tải lên đạt 75.4 Mbit/s phụ thuộc vào kiểu thiết bị người dùng (với 4x4 anten sử dụng độ rộng băng thông là 20 MHz). 5 kiểu thiết bị đầu cuối khác nhau đã được xác định từ một kiểu tập trung vào giọng nói tới kiểu thiết bị đầu cuối cao cấp hỗ trợ các tốc độ dữ liệu đỉnh.

Tất cả các thiết bị đầu cuối đều có thể xử lý băng thông rộng 20 MHz. + OFDMA được dùng cho đường xuống, SC-FDMA dùng cho đường lên để tiết kiệm công suất. + Tăng tính linh hoạt phổ tần: độ rộng phổ tần 1,4 MHz, 3 MHz, 5 MHz, 10 MHz, 15 MHz và 20 MHz được chuẩn hóa (W-CDMA yêu cầu độ rộng băng thông là 5 MHz, dẫn tới một số vấn đề với việc đưa vào sử dụng công nghệ mới tại các quốc gia mà băng thông 5 MHz thương được ấn định cho nhiều mạng, và thường xuyên được sử dụng bởi các mạng như 2G GSM và cdmaOne). + Hỗ trợ kích thước tế bào từ bán kính hàng chục m (femto và picocell) lên tới các macrocell bán kính 100 km.

Trong dải tần thấp hơn dùng cho các khu vực 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nông thôn, kích thước tế bào tối ưu là 5 km, hiệu quả hoạt động hợp lý vẫn đạt được ở 30 km, và khi lên tới 100 km thì hiệu suất hoạt động của tế bào vẫn có thể chấp nhận được. Trong khu vực thành phố và đô thị, băng tần cao hơn (như 2,6 GHz ở châu Âu) được dùng để hỗ trợ băng thông di động tốc độ cao. Trong trường hợp này, kích thước tê bào có thể chỉ còn 1 km hoặc thậm chí ít hơn. + Hỗ trợ ít nhất 200 đầu cuối dữ liệu hoạt động trong mỗi tế bào có băng thông 5 MHz.

+ Giao diện vô tuyến chuyển mạch gói.2 MẠNG THÔNG TIN DI ĐỘNG 5G Kể từ khi hệ thống 1G được Nordic Mobile Telephone giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1981, cứ khoảng 10 năm lại xuất hiện một thế hệ điện thoại di động mới. Các hệ thống 2G đầu tiên bắt đầu tung ra vào năm 1991, các hệ thống 3G đầu tiên xuất hiện lần đầu vào năm 2001 và hệ thống 4G hoàn toàn tuân thủ các tiêu chuẩn "IMT nâng cao" đã được chuẩn hóa vào năm 2012. Sự phát triển các hệ thống tiêu chuẩn của các mạng 2G (GSM) và 3G (IMT-2000 và UMTS) mất khoảng 10 năm kể từ khi các dự án R & D chính thức bắt đầu, và quá trình phát triển hệ thống 4G đã được bắt đầu từ năm 2001 hoặc 2002.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ