Bài giảng Ký sinh trùng: Đặc điểm Đơn bào gây bệnh và nguyên tắc phòng chống

Chuyên khảo phân tích Ky sinh tru ng c4 0823, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ký sinh trùng đơn bào y học cần biết

Trong lĩnh vực ký sinh trùng học y học, đơn bào chiếm một vị trí quan trọng do khả năng gây bệnh đa dạng ở người. Chủ đề "Ky sinh tru ng c4 0823" tập trung phân tích sâu về nhóm sinh vật này. Ngành đơn bào bao gồm khoảng 25.000 loài, phần lớn sống tự do trong môi trường nước và đất ẩm. Tuy nhiên, một số ít loài đã tiến hóa để sống ký sinh trong cơ thể động vật và thực vật, trở thành các tác nhân gây bệnh nguy hiểm. Cấu tạo chỉ từ một tế bào nhưng đơn bào sở hữu đầy đủ chức năng của một cơ thể sống độc lập: dinh dưỡng, chuyển hóa, sinh sản, và vận động. Việc nghiên cứu các đặc điểm này là nền tảng để hiểu rõ cơ chế gây bệnh và xây dựng chiến lược phòng chống hiệu quả.

1.1. Đặc điểm cấu tạo chung của đơn bào ký sinh gây bệnh

Mỗi đơn bào ký sinh là một tế bào hoàn chỉnh với cấu trúc phức tạp. Kích thước của chúng rất đa dạng, từ vi thể chỉ quan sát được dưới kính hiển vi đến những loài có thể nhìn thấy bằng mắt thường. Cấu tạo chung gồm ba thành phần chính: màng tế bào, bào tương và nhân. Màng tế bào có tính thấm chọn lọc, giúp trao đổi chất với môi trường. Bào tương được chia thành hai lớp. Lớp ngoại nguyên sinh chất đậm đặc, đàn hồi, đảm nhiệm chức năng di chuyển (bằng chân giả, lông, roi), tiêu hóa, hô hấp và bảo vệ. Lớp nội nguyên sinh chất bao quanh nhân, chứa các bào quan thiết yếu như không bào tiêu hóa, không bào co bóp, ti thể (phân giải năng lượng), và riboxom (tổng hợp protein). Hiểu rõ cấu tạo này giúp xác định các điểm yếu của ký sinh trùng để phát triển thuốc điều trị.

1.2. Phân loại và các hình thức sinh sản phức tạp của đơn bào

Dựa trên cơ quan vận động và hình thức sinh sản, ngành đơn bào được chia thành bốn lớp chính: Trùng chân giả (ví dụ: amip), Trùng lông, Trùng roi và Trùng bào tử (ví dụ: ký sinh trùng sốt rét). Mỗi lớp có những đặc điểm riêng biệt. Hình thức sinh sản của đơn bào rất đa dạng, bao gồm cả vô tính và hữu tính. Sinh sản vô tính là hình thức phổ biến nhất, chủ yếu bằng cách phân đôi cơ thể theo trục dọc, trục ngang hoặc không theo trục nhất định. Một hình thức đặc biệt là phân liệt, trong đó một tế bào mẹ phân chia thành nhiều cá thể con cùng lúc. Sinh sản hữu tính xảy ra qua sự kết hợp của giao tử đực và cái, tạo thành hợp tử. Một số loài có sự luân phiên giữa sinh sản vô tính và hữu tính trong chu kỳ phát triển của ký sinh trùng, tạo nên vòng đời phức tạp và khả năng thích nghi cao.

II. Các bệnh do ký sinh trùng đơn bào phổ biến gây ra

Các bệnh do đơn bào ký sinh là một thách thức lớn đối với y tế toàn cầu, đặc biệt tại các quốc gia nhiệt đới và cận nhiệt đới. Phương thức lây truyền chủ yếu là qua đường tiêu hóa (do ăn phải bào nang) hoặc qua vector truyền bệnh. Khả năng gây bệnh và các triệu chứng lâm sàng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loài ký sinh trùng, vị trí ký sinh và sức đề kháng của vật chủ. Các bệnh lý này có thể từ nhẹ, không triệu chứng đến các thể bệnh nặng, gây biến chứng nguy hiểm và thậm chí tử vong. Việc nhận diện sớm các triệu chứng là yếu tố then chốt để điều trị kịp thời và ngăn ngừa sự lây lan trong cộng đồng.

2.1. Bệnh lỵ amip do Entamoeba histolytica nguy hiểm

Bệnh lỵ amip là một trong những bệnh nhiễm trùng đường ruột phổ biến nhất do Entamoeba histolytica gây ra. Khi xâm nhập vào cơ thể, thể hoạt động của amip tiết ra men phá hủy lớp niêm mạc ruột, đặc biệt là ở đại tràng. Chúng ăn hồng cầu và các mảnh mô, gây ra các vết loét đặc trưng có miệng nhỏ nhưng đáy rộng. Triệu chứng lâm sàng điển hình bao gồm đau bụng quặn từng cơn, tiêu chảy nhiều lần với phân có lẫn máu và chất nhầy, và cảm giác mót rặn liên tục. Nếu không được điều trị, bệnh có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như thủng ruột, xuất huyết tiêu hóa, hoặc amip di chuyển theo đường máu đến các cơ quan khác gây áp xe gan, áp xe phổi, đe dọa tính mạng người bệnh.

2.2. Viêm ruột do trùng roi Giardia lamblia ký sinh

Giardia lamblia là một loại trùng roi ký sinh chủ yếu ở ruột non. Bệnh thường gặp ở trẻ em và những người có hệ miễn dịch suy giảm. Thể hoạt động của Giardia sử dụng đĩa hút để bám vào niêm mạc ruột, gây kích ứng và cản trở quá trình hấp thu chất dinh dưỡng. Bệnh thường gây ra các triệu chứng như tiêu chảy kéo dài, phân lỏng có mùi hôi, đầy hơi, đau bụng và sụt cân. Mặc dù bệnh thường không nguy hiểm đến tính mạng, nhưng tình trạng tiêu chảy kéo dài có thể dẫn đến suy dinh dưỡng và mất nước, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của trẻ em. Việc chẩn đoán dựa trên xét nghiệm ký sinh trùng trong phân để tìm bào nang hoặc thể hoạt động.

2.3. Bệnh do Trichomonas vaginalis và các tác nhân khác

Ngoài các tác nhân gây bệnh đường tiêu hóa, các loài đơn bào khác cũng gây ra những vấn đề sức khỏe đáng kể. Trichomonas vaginalis là một trùng roi gây bệnh viêm đường sinh dục, lây truyền chủ yếu qua đường tình dục. Ở phụ nữ, nó gây viêm âm đạo với các triệu chứng như tiết dịch bất thường, ngứa và đau rát. Ở nam giới, nhiễm trùng thường không có triệu chứng nhưng vẫn có khả năng lây truyền. Một bệnh đơn bào ký sinh nguy hiểm khác là bệnh sốt rét, do ký sinh trùng Plasmodium gây ra và lây truyền qua muỗi. Bệnh đặc trưng bởi các cơn sốt rét run, thiếu máu và lách to. So với các bệnh do giun sán như giun đũa hay sán lá gan, bệnh do đơn bào thường có diễn tiến cấp tính và phức tạp hơn.

III. Hướng dẫn chi tiết chu kỳ phát triển của ký sinh trùng

Nắm vững chu kỳ phát triển của ký sinh trùng là kiến thức nền tảng trong ký sinh trùng học y học. Mỗi loài ký sinh trùng có một vòng đời riêng, bao gồm các giai đoạn phát triển khác nhau và các phương thức lây truyền đặc thù. Hiểu rõ chu kỳ này không chỉ giúp chẩn đoán chính xác mà còn là cơ sở khoa học để xây dựng các biện pháp phòng chống bệnh ký sinh trùng hiệu quả. Bằng cách xác định các mắt xích yếu trong chu trình lây nhiễm, có thể áp dụng các biện pháp can thiệp để cắt đứt con đường lây lan của mầm bệnh, bảo vệ sức khỏe cá nhân và cộng đồng. Các giáo trình ký sinh trùng đều nhấn mạnh tầm quan trọng của nội dung này.

3.1. Phân tích chu kỳ sống phức tạp của amip lỵ E. histolytica

Chu kỳ của Entamoeba histolytica bắt đầu khi người nuốt phải bào nang trưởng thành (kén) qua thức ăn hoặc nước uống bị ô nhiễm. Tại ruột non, dưới tác động của dịch tiêu hóa, vỏ kén vỡ ra, giải phóng một amip 4 nhân. Amip này nhanh chóng phân chia để tạo ra các thể hoạt động (dạng minuta). Chúng di chuyển đến manh tràng, sống hoại sinh bằng cách ăn vi khuẩn và mảnh vụn thức ăn mà không gây hại. Trong điều kiện nhất định, các thể hoạt động này có thể biến đổi trở lại thành bào nang và theo phân ra ngoài, tiếp tục chu trình lây nhiễm. Tuy nhiên, khi sức đề kháng của cơ thể suy giảm, thể minuta sẽ chuyển thành thể hoạt động ăn hồng cầu (dạng magna), xâm nhập vào niêm mạc ruột và gây bệnh.

3.2. Vòng đời và phương thức lây truyền của Giardia lamblia

Giardia lamblia có chu kỳ phát triển đơn giản hơn. Nguồn bệnh duy nhất là người mang mầm bệnh, có thể có hoặc không có triệu chứng. Mầm bệnh là bào nang, có sức đề kháng rất cao ở môi trường ngoại cảnh, có thể tồn tại nhiều tuần trong nước. Con đường lây truyền chính là đường tiêu hóa. Người bị nhiễm bệnh khi ăn phải thức ăn, rau sống hoặc uống nước có chứa bào nang. Khi vào đến tá tràng, bào nang sẽ thoát vỏ và phát triển thành thể hoạt động. Thể hoạt động bám vào niêm mạc ruột, sinh sản bằng cách phân đôi theo chiều dọc. Khi di chuyển xuống đoạn cuối của ruột, chúng sẽ biến đổi trở lại thành dạng bào nang và được thải ra ngoài theo phân, hoàn thành vòng đời và sẵn sàng lây nhiễm cho người khác.

IV. Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm ký sinh trùng

Chẩn đoán chính xác các bệnh ký sinh trùng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để có phác đồ điều trị hiệu quả. Việc chẩn đoán thường dựa trên sự kết hợp giữa các triệu chứng lâm sàng, yếu tố dịch tễ và kết quả cận lâm sàng. Trong đó, các phương pháp xét nghiệm ký sinh trùng đóng vai trò quyết định. Tùy thuộc vào tác nhân gây bệnh và vị trí ký sinh, các loại bệnh phẩm khác nhau sẽ được sử dụng, phổ biến nhất là phân, máu, dịch tiết hoặc sinh thiết mô. Công nghệ chẩn đoán ngày càng phát triển, từ các kỹ thuật soi kính hiển vi kinh điển đến các phương pháp sinh học phân tử hiện đại, giúp tăng độ nhạy và độ đặc hiệu trong việc phát hiện mầm bệnh.

4.1. Quy trình xét nghiệm ký sinh trùng trong chẩn đoán bệnh

Quy trình tiêu chuẩn để chẩn đoán các bệnh ký sinh trùng đường ruột là xét nghiệm phân. Mẫu phân tươi được thu thập và kiểm tra bằng phương pháp soi tươi trực tiếp dưới kính hiển vi. Kỹ thuật này cho phép phát hiện các thể hoạt động đang di chuyển của ký sinh trùng, chẳng hạn như thể hoạt động của amip hoặc Giardia lamblia. Tuy nhiên, thể hoạt động rất dễ chết ở môi trường ngoài, do đó mẫu cần được kiểm tra nhanh chóng. Để phát hiện bào nang, các kỹ thuật tập trung như phương pháp lắng hoặc nổi được sử dụng để tăng mật độ ký sinh trùng trong mẫu, giúp dễ dàng phát hiện hơn. Ngoài ra, các kỹ thuật nhuộm đặc hiệu cũng được áp dụng để quan sát rõ hơn cấu trúc của ký sinh trùng, hỗ trợ việc định danh loài một cách chính xác.

4.2. Tầm quan trọng của việc phân biệt các loài amip trong phân

Trong ruột người tồn tại nhiều loài amip, nhưng chỉ có Entamoeba histolytica là loài thực sự gây bệnh. Các loài khác như Entamoeba coli, Entamoeba hartmanni là các loài sống hoại sinh, không gây hại. Do đó, việc phân biệt chính xác E. histolytica với các loài amip hoại sinh là cực kỳ quan trọng để tránh chẩn đoán nhầm và điều trị không cần thiết. Việc phân biệt chủ yếu dựa vào các đặc điểm hình thái của thể hoạt động và bào nang khi quan sát dưới kính hiển vi. Thể hoạt động của E. histolytica thường chứa hồng cầu trong bào tương, trong khi các loài khác thì không. Bào nang của E. histolytica trưởng thành có tối đa 4 nhân, trong khi bào nang E. coli có thể có tới 8 nhân. Đây là những kiến thức cơ bản trong các bài giảng ký sinh trùng pdf và thực hành lâm sàng.

V. Bí quyết phòng chống bệnh ký sinh trùng đơn bào hiệu quả

Phòng bệnh luôn là chiến lược ưu tiên hàng đầu trong y tế công cộng. Đối với các bệnh do đơn bào ký sinh, việc áp dụng các biện pháp dự phòng một cách đồng bộ và triệt để có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh và gánh nặng cho xã hội. Các chiến lược phòng chống bệnh ký sinh trùng tập trung vào việc cắt đứt các con đường lây truyền của mầm bệnh. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa việc nâng cao nhận thức của người dân, cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và quản lý tốt nguồn bệnh. Mỗi cá nhân và cộng đồng đều đóng vai trò quan trọng trong cuộc chiến chống lại các bệnh truyền nhiễm này.

5.1. Các nguyên tắc vàng trong phòng chống bệnh ký sinh trùng

Nguyên tắc cốt lõi trong phòng chống bệnh lây qua đường tiêu hóa là "cắt đứt chu trình phân - miệng". Điều này bao gồm ba hành động chính: quản lý và xử lý an toàn nguồn phân của người và động vật để tiêu diệt mầm bệnh; bảo vệ nguồn nước và thực phẩm khỏi nguy cơ ô nhiễm từ phân; và thực hành vệ sinh cá nhân tốt để ngăn mầm bệnh xâm nhập vào cơ thể qua đường miệng. Bên cạnh đó, việc phát hiện sớm và điều trị triệt để cho người bệnh cũng là một biện pháp quan trọng để giảm nguồn lây nhiễm trong cộng đồng. Tuyên truyền, giáo dục sức khỏe để nâng cao kiến thức và thay đổi hành vi của người dân là yếu tố then chốt để các biện pháp phòng chống đạt được hiệu quả bền vững.

5.2. Vệ sinh cá nhân và an toàn thực phẩm để ngăn ngừa lây nhiễm

Các biện pháp cụ thể mà mỗi cá nhân có thể thực hiện hàng ngày bao gồm: rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh; chỉ uống nước đã được đun sôi hoặc xử lý an toàn; thực hiện ăn chín, uống sôi, không ăn các món gỏi, rau sống chưa được rửa sạch. Rau quả cần được rửa kỹ nhiều lần dưới vòi nước chảy trước khi sử dụng. Cần có biện pháp xử lý rác thải và phân hợp vệ sinh, tránh để ruồi nhặng đậu vào. Đối với các bệnh lây qua đường tình dục như do Trichomonas vaginalis, việc thực hành tình dục an toàn là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất. Thực hiện tốt các biện pháp đơn giản này sẽ góp phần đáng kể vào việc bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình khỏi các bệnh do đơn bào ký sinh.

VI. Tài liệu ôn thi ký sinh trùng và định hướng nghiên cứu

Đối với sinh viên ngành y, việc hệ thống hóa kiến thức là vô cùng cần thiết. Lĩnh vực ký sinh trùng luôn có những cập nhật và phát hiện mới, đòi hỏi người học phải liên tục trau dồi. Tìm kiếm và sử dụng các nguồn tài liệu ôn thi ký sinh trùng chất lượng sẽ giúp việc học tập và nghiên cứu đạt hiệu quả cao. Bên cạnh việc nắm vững kiến thức nền tảng, việc tìm hiểu về các hướng nghiên cứu trong tương lai cũng giúp mở rộng tầm nhìn và định hướng nghề nghiệp. Các tài liệu như slide ký sinh trùng hay đề cương ôn tập ký sinh trùng là công cụ hỗ trợ đắc lực trong quá trình này.

6.1. Nguồn tài liệu ôn thi ký sinh trùng đáng tin cậy

Để ôn tập hiệu quả, sinh viên nên bắt đầu với giáo trình ký sinh trùng chính thức của các trường đại học y dược. Đây là nguồn kiến thức chuẩn xác và hệ thống nhất. Ngoài ra, các file bài giảng ký sinh trùng pdfslide ký sinh trùng từ các giảng viên giàu kinh nghiệm cũng là tài liệu tham khảo quý giá, giúp tóm tắt các nội dung quan trọng một cách trực quan. Để kiểm tra và củng cố kiến thức, việc luyện tập với các bộ câu hỏi trắc nghiệm ký sinh trùng có đáp án là rất cần thiết. Các ngân hàng câu hỏi này giúp sinh viên làm quen với dạng đề thi và tự đánh giá mức độ hiểu bài của mình, từ đó có kế hoạch ôn tập phù hợp cho các kỳ thi quan trọng.

6.2. Tóm tắt đề cương ôn tập ký sinh trùng về đơn bào

Một đề cương ôn tập ký sinh trùng hiệu quả về đơn bào cần bao quát các nội dung chính sau: 1) Đại cương về ngành đơn bào: định nghĩa, đặc điểm cấu tạo, sinh lý và phân loại. 2) Các đơn bào ký sinh gây bệnh tiêu biểu: tập trung vào Entamoeba histolytica, Giardia lamblia, và Trichomonas vaginalis. Đối với mỗi loài, cần nắm vững: đặc điểm hình thể (thể hoạt động, bào nang), chu kỳ phát triển của ký sinh trùng, đặc điểm dịch tễ học, cơ chế và biểu hiện bệnh lý, các phương pháp chẩn đoán và nguyên tắc phòng chống bệnh ký sinh trùng. Hệ thống hóa kiến thức theo dàn ý này sẽ giúp người học có cái nhìn tổng quan, logic và ghi nhớ thông tin một cách bền vững.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐƠN BÀO CHUẨN ĐẦU RA Sau khi học xong bài này, sinh viên có khả năng: 1.Trình bày đặc điểm chính về hình thể và chu kỳ sinh học của đơn bào gây bệnh 2.Mô tả đặc điểm các bệnh do đơn bào gây nên 3.Mô tả đặc điểm dịch tễ học và trình bày nguyên tắc phòng bệnh do đơn bào gây nên TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Nội dung 1. Đặc điểm chính về hình thể và chu kỳ sinh học Entamoeba histolytica, Giardia lamblia, Trichomonas vaginalis, Balantidium coli 2. Bệnh gây bởi Entamoeba histolytica, Giardia lamblia, Trichomonas vaginalis, Balantidium coli 3. Đặc điểm dịch tễ học, nguyên tắc phòng bệnh của các bệnh gây ra do các đơn bào này TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Hoạt động của SV: làm việc nhóm  Chia nhóm: 5 nhóm, 2-3 SV/nhóm  Thời gian: – 13:00-13:45 giờ: nghiên cứu tài liệu, thảo luận nhóm, thống nhất nội dung trình bày.

– 13:45-14h00: giải lao – 14:00-15h00: trình bày kết quả làm việc nhóm: 5p/nhóm + 5p thảo luận TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP  Nội dung trình bày:  Đặc điểm chính về hình thể,  Chu kỳ sinh học,  Dịch tễ học  Tác hại, gây bệnh  Phòng chống, điều trị 1. Entamoeba histolytica - Nhóm 1 2. Giardia lamblia - Nhóm 2 3. Trichomonas vaginalis - Nhóm 3 TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG 4.

Balantidium coli - Nhóm 4 COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Đại cương • Ngành đơn bào có khoảng 25.000 loài, • Phần lớn sống tự do ở ngoại cảnh, ở những nơi có nước và đất ẩm. • Một số loài sống trong máu và trong các tổ chức mô lỏng của động vật và thực vật  Sống riêng rẽ hoặc thành nhóm  Số ít ký sinh TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Đại cương  Cấu tạo bởi chỉ 1 tế bào có đủ chức năng của một đơn vị sống độc lập như: dinh dưỡng, chuyển hoá, sinh sản, chuyển động, đáp ứng với các kích thích… TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Cấu tạo • Kích thước của đơn bào rất khác nhau, đa số các loài có kích thước rất nhỏ phải quan sát bằng kính hiển vi, tuy nhiên cũng có những loài khá lớn có thể nhìn bằng mắt thường như: Gregarina… • Hình thể của đơn bào rất đa dạng, nhưng có đặc điểm cấu tạo chung: màng tế bào, bào tương (nguyên sinh chất) và nhân. TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Màng tế bào: Màng của đơn bào là phần dày lên của lớp bào tương ngoài, màng rất mỏng có kích thước khoảng 75 A Màng của đơn bào có tính thấm chọn lọc để trao đổi chất với môi trường. Khác với màng của thực vật và vi khuẩn có cấu trúc sợi nhiều lớp (từ hai đến năm lớp).

TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Nguyên sinh chất Gồm có ngoại nguyên sinh chất và nội nguyên sinh chất Ngoại nguyên sinh chất Đậm đặc, đàn hồi Di chuyển (chân giả, lông, roi, màng lƣợn sóng) Tiêu hóa/ hô hấp/ bài tiết/ bảo vệ TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Nội nguyên sinh chất: Là lớp nguyên sinh chất bao quanh nhân, có nhiều hạt nguyên sinh chất, và chứa các cơ quan có chức năng khác nhau đảm bảo sự sống của đơn bào như: TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP + Không bào tiêu hoá: chứa thức ăn, tiêu hoá và bài tiết các chất thừa sau khi đã trao đổi chất. + Không bào co bóp: điều hoà áp lực làm cho tế bào không bị vỡ. + Các thể nhiễm sắc: là thức ăn tổng hợp được dữ trữ dưới dạng glycogen hay protit. + Các ti thể (mitochondri): có nhiệm vụ phân giải các gluxit và axit béo thành CO2 và H2O.

+ Các riboxom: là nơi tổng hợp phần lớn các protit của tế bào. + Ngoài ra còn các thành phần khác: các thể gonji, lizoxom… TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP  Sinh lí: Quá trình sinh lí của đơn bào xảy ra ở phạm vi tế bào, vì vậy quá trình này rất phức tạp,  Dinh dưỡng và chuyển hóa • Đơn bào có các hình thức lấy thức ăn và chất dinh dưỡng như: thực bào, ẩm bào, thẩm thấu - ngấm qua màng tế bào vào cơ thể đơn bào. • Một số đơn bào lấy chất dinh dưỡng từ môi trường qua một vị trí nhất định trên thân, vị trí đó gọi là bào khẩu (cytostome). • Hầu hết các loại đơn bào không có khả năng tổng hợp chất hữu cơ từ vô cơ, chúng sử dụng các chất hữu cơ có sẵn ởTRÖÔØNG môi trườngÑAÏI hoặcHOÏC đã doYviTEÁ COÂNG khuẩn phân giải COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP  Các loại đơn bào có hệ thống men rất phát triển để phân giải các chất hữu cơ chiếm được thành chất dinh dưỡng cho chúng.

 Quá trình hô hấp của đơn bào không phức tạp do chúng sống ở các môi trường lỏng nên có thể nhận O2 và thải CO2 bằng cách khuếch tán.  Quá trình bài tiết của đơn bào cũng thực hiện đơn giản như vậy. TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP • Sinh sản • Đơn bào có nhiều hình thức sinh sản: vô tính, hữu tính và tiếp hợp. Có loại đơn bào chỉ sinh sản bằng một hình thức, nhưng có loại đơn bào có thể sinh sản bằng nhiều hình thức tùy theo từng giai đoạn.

TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP • Sinh sản vô giới: Đây là hình thức đơn giản nhất, đơn bào tăng số lượng bằng cách chia đôi cơ thể. Có nhiều hình thức phân chia: - Chia thân theo trục dọc (lớp trùng roi). - Chia thân theo trục ngang (lớp trùng lông). - Phân chia không theo mặt phẳng, không theo trục đo đạc (lớp chân giả).

- Hình thức sinh sản phân liệt (kí sinh trùng sốt rét) TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP • Sinh sản hữu giới: - Hình thức sinh sản bằng bào tử. Đó là sự kết hợp giữa hai giao tử đực và cái, để hình thành một trứng thụ tinh. - Trứng này phát triển theo hình thức sinh sản vô giới tạo thành nhiều cá thể mới. Như vậy có sự luân phiên giữa hai hình thức sinh sản hữu giới và vô giới trong một quá trình phát triển của đơn bào (hình thức sinh sản của những đơn bào thuộc lớp trùng bào tử).

TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP • Sinh sản tiếp hợp: - Hình thức sinh sản này thường gặp ở trùng lông. - Có tác giả cho đây là một hình thức sinh sản hữu giới. TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP  Phân loại • Trùng chân giả • Trùng lông • Trùng roi • Trùng bào tử TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Bệnh do đơn bào • Lây truyền trực tiếp hoặc gián tiếp • Dạng lây truyền chủ yếu là thể bào nang • Dạng lây của trùng bào tử: Thoa trùng • Gây sốt, lách to, bệnh bạch huyết… • Khả năng miễn dịch phụ thuộc tuổi, chủng tộc, gen. TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP LỚP CHÂN GIẢ Entamoeba histolytica - LỊ AMIP TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP • Đặc điểm của lớp chân giả  Thân là một tế bào, bao quanh bởi một màng rất mỏng, kính hiển vi thường không thể nhìn thấy được.

 Chuyển động vơ nuốt thức ăn bằng chân giả.  Có một hoặc nhiều nhân ở lớp bào tương trong, không có không bào co bóp.  Phần lớn các đơn bào thuộc lớp chân giả hình thành bào nang vừa để tự vệ vừa để sinh sản duy trì nòi giống TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Đại cương  Có 4 loài ở ruột già người; E.histolytica gây bệnh, còn lại hoại sinh  Di chuyển bằng chân giả  Phân biệt loài dựa vào đặc điểm nhân TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG E.histolytica COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP ĐẶC ĐIỂM HÌNH THỂ: + Thể bào nang + Thể hoạt động Thể bào nang: Tồn tại ở ngoại cảnh, lây lan. Hình tròn, bầu dục.

D= 10-15 μm, vách nang dày kháng lại môi trường. Trong tế bào chất có từ 1- 4 nhân, có thể vùi. ĐẶC ĐIỂM HÌNH THỂ Thể hoạt động: Ký sinh trong cơ thể vật chủ. Di chuyển nhanh, theo hướng xác định.

Thể hoạt động ăn hồng cầu (magna): 20-40 μm Thể hoạt động không ăn hồng cầu (minuta): 10-30 μm ĐẶC ĐIỂM HÌNH THỂ Thể hoạt động không ăn hồng cầu Chu kỳ TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP CHU KỲ SINH Nang trưởng thành HỌC Thoát nang Thể bào nang Thể tư dưỡng • Kén già của amíp lị từ ngoại cảnh vào đường tiêu hoá của người (theo thức ăn, nước uống…) • Đến ruột non dưới tác động của dịch tiêu hoá, nhất là men trypsin, vỏ kén nứt ra và một amíp 4 nhân chui ra khỏi kén • Đến manh tràng thành amip 8 nhân, amíp phát triển lớn lên, tiếp tục sinh sản thành nhiều amíp • Ở đây amíp bám trên niêm mạc ruột, ăn chất nhầy, các mảnh thức ăn thừa, vi khuẩn, nấm… nhưng không gây hại (thể hoạt động nhỏ) • Thể nhỏ theo phân ra ngoài hoặc thành bào nang theo phân ra ngoài TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP • Khi sức đề kháng của cơ thể giảm và thành ruột bị tổn thương (như sau khi bị nhiễm trùng, nhiễm độc thức ăn, lị trực khuẩn, thương hàn…) khi đó men do amíp tiết ra phá hủy lớp niêm mạc ruột và amíp mới chui sâu vào lớp dưới niêm mạc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ