Kỹ Năng Truyền Thông Trong Quản Lý Tài Nguyên Rừng

Giáo trình nội bộ về kỹ năng truyền thông trong quản lý tài nguyên rừng giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ và phát triển rừng bền vững.

Người đăng

Ẩn danh
112
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện kỹ năng truyền thông quản lý tài nguyên rừng

Kỹ năng truyền thông trong quản lý tài nguyên rừng là một quá trình tương tác xã hội phức tạp, không chỉ đơn thuần là truyền tải thông tin. Đây là nghệ thuật và khoa học của việc chia sẻ ý tưởng, kiến thức và chính sách giữa các bên liên quan, bao gồm cơ quan quản lý, nhà khoa học, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương. Mục tiêu cuối cùng là đi đến một sự hiểu biết chung, tạo dựng đồng thuận và thúc đẩy hành động tập thể hướng tới phát triển rừng bền vững. Theo định nghĩa của Kincaid và Schramm, truyền thông là “quá trình chia sẻ và mối quan hệ của những người tham gia trong quá trình đó”. Trong bối cảnh lâm nghiệp, điều này có nghĩa là tạo ra một dòng chảy thông tin hai chiều, nơi tiếng nói của người dân được lắng nghe và các chính sách được xây dựng dựa trên thực tiễn. Giao tiếp hiệu quả trong lâm nghiệp giúp chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật, phổ biến các mô hình sản xuất thành công và nâng cao nhận thức về các vấn đề cấp bách như biến đổi khí hậu hay suy thoái tài nguyên. Một chiến lược truyền thông hiệu quả là nền tảng cho sự thành công của các chương trình như lâm nghiệp xã hội hay chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES), nơi sự tham gia và tin tưởng của cộng đồng là yếu tố quyết định.

1.1. Khái niệm và ý nghĩa của truyền thông trong ngành lâm nghiệp

Truyền thông trong quản lý tài nguyên rừng được định nghĩa là quá trình truyền tải thông tin, ý tưởng, thái độ từ một cá nhân hoặc nhóm người này đến một cá nhân hoặc nhóm người khác thông qua các kênh khác nhau nhằm tạo ra sự thay đổi trong nhận thức và hành vi. Nó không chỉ là lời nói mà là "sự giao tiếp xã hội thông qua các thông điệp" (Berbner, 1967). Ý nghĩa của hoạt động này vô cùng quan trọng. Thứ nhất, nó là công cụ thiết yếu để đạt được các mục tiêu chính sách, từ việc tuyên truyền bảo vệ rừng đến việc triển khai các dự án phát triển. Thứ hai, truyền thông giúp nâng cao nhận thức cộng đồng một cách toàn diện, làm thay đổi thái độ và hành vi của người dân đối với tài nguyên rừng. Thứ ba, nó tạo ra một diễn đàn cho đối thoại chính sách, kết nối cơ quan quản lý với người dân, đảm bảo các quyết định được đưa ra phù hợp với nhu cầu và nguyện vọng của địa phương. Cuối cùng, truyền thông hiệu quả góp phần xây dựng dư luận tích cực, cổ vũ các sáng kiến và phát huy sự sáng tạo của người dân trong lao động sản xuất.

1.2. Các nguyên tắc vàng để giao tiếp hiệu quả trong lâm nghiệp

Để đạt được hiệu quả, quá trình truyền thông trong quản lý tài nguyên rừng cần tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc đầu tiên là phải phù hợp với đối tượng. Nội dung, ngôn ngữ và kênh truyền thông phải được lựa chọn dựa trên đặc điểm văn hóa, trình độ dân trí và điều kiện kinh tế của cộng đồng. Nguyên tắc thứ hai là phải quan tâm đến lợi ích của đối tượng. Thông điệp chỉ thực sự có sức ảnh hưởng khi người dân thấy được giá trị và lợi ích trực tiếp đối với cuộc sống của họ. Nguyên tắc thứ ba là phải có định hướng, tập trung giải quyết các vấn đề thực tiễn của cộng đồng. Ngoài ra, truyền thông cần đảm bảo tính bền vững, có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bên liên quan và đa dạng hóa các kênh, phương tiện truyền thông. Một nguyên tắc quan trọng khác là phải thử nghiệm trước các sản phẩm truyền thông. Việc này giúp đánh giá tính phù hợp và hiệu quả của thông điệp trước khi triển khai trên diện rộng, tránh lãng phí nguồn lực và đảm bảo thông điệp được tiếp nhận một cách chính xác.

II. Các rào cản truyền thông cách khắc phục trong quản lý rừng

Mặc dù có vai trò quan trọng, hoạt động truyền thông trong quản lý tài nguyên rừng phải đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Các rào cản này có thể xuất phát từ cá nhân hoặc từ cấu trúc tổ chức. Ở cấp độ cá nhân, thái độ “tôi biết rồi”, thói quen lắng nghe kém, sự khác biệt về nhận thức và ngôn ngữ là những trở ngại phổ biến. Cảm xúc và khác biệt văn hóa cũng ảnh hưởng lớn đến việc diễn giải thông điệp. Ở cấp độ tổ chức, tình trạng “tam sao thất bản” khi thông tin đi qua nhiều cấp bậc có thể làm sai lệch nội dung ban đầu. Một bầu không khí làm việc khép kín, mang tính chỉ thị, độc đoán cũng ngăn cản sự trao đổi cởi mở. Để khắc phục những rào cản này, cần thúc đẩy một môi trường giao tiếp cởi mở, xây dựng lòng tin và đạo đức trong truyền thông. Các cán bộ truyền thông cần được tập huấn để hiểu rõ các khác biệt văn hóa, luôn hướng thông điệp về phía khán giả và sử dụng khôn ngoan các kỹ năng, phương tiện hỗ trợ. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng thông điệp và chấp nhận thực tế rằng không phải lúc nào kết quả cũng như mong đợi là chìa khóa để vượt qua thách thức.

2.1. Nhận diện các trở ngại khi tuyên truyền bảo vệ rừng

Hoạt động tuyên truyền bảo vệ rừng, đặc biệt tại các vùng miền núi, vùng sâu vùng xa, thường gặp phải những trở ngại đặc thù. Hệ thống giao thông kém phát triển gây khó khăn cho việc đi lại và tiếp cận cộng đồng, khiến thông tin đến chậm trễ. Cơ sở hạ tầng cho truyền thông như điện, sóng viễn thông còn thiếu thốn, hạn chế việc sử dụng các phương tiện nghe nhìn hiện đại. Một rào cản lớn khác là trình độ dân trí và nhận thức. Tỷ lệ người không biết tiếng phổ thông còn cao ở một số khu vực, gây khó khăn cho việc tiếp nhận thông tin. Bên cạnh đó, điều kiện kinh tế khó khăn khiến người dân ít có cơ hội tiếp cận với các phương tiện truyền thông như điện thoại, internet hay truyền hình. Những yếu tố này đòi hỏi các chương trình truyền thông phải có phương pháp tiếp cận sáng tạo và phù hợp, chẳng hạn như sử dụng ngôn ngữ địa phương, hình ảnh trực quan và tổ chức các buổi họp thôn bản thay vì chỉ dựa vào các kênh truyền thông đại chúng.

2.2. Tâm lý và những yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức cộng đồng

Để vận động người dân địa phương thành công, việc hiểu rõ tâm lý của họ là vô cùng quan trọng. Tài liệu nghiên cứu cho thấy người nông dân thường không chủ động tìm kiếm thông tin trừ khi họ thấy rõ giá trị và lợi ích trực tiếp. Họ có xu hướng ngại áp dụng những cái mới vì lo sợ rủi ro. Khả năng nghe và nhớ của họ cũng có thể bị hạn chế do bị chi phối bởi nhiều lo toan trong cuộc sống. Một đặc điểm tâm lý khác là sự e ngại khi phải bày tỏ chính kiến trước đám đông, đặc biệt ở các vùng sâu vùng xa. Họ thường ghi nhớ tốt hơn những thông tin được trình bày dưới dạng câu chuyện, hình ảnh minh họa cụ thể hoặc thông qua các mô hình trình diễn thực tế. Do đó, các hoạt động truyền thông cần được thiết kế để khơi dậy động lực tìm kiếm thông tin, chẳng hạn như giới thiệu các mô hình sản xuất hiệu quả, cảnh báo về dịch hại, hoặc khơi dậy khát khao làm giàu. Việc lựa chọn đúng thời điểm, nội dung ngắn gọn, dễ hiểu và phương thức truyền tin phù hợp là yếu tố quyết định đến việc nâng cao nhận thức cộng đồng.

III. Top kỹ năng truyền thông phi ngôn từ cần có trong lâm nghiệp

Trong truyền thông, những gì không được nói ra đôi khi lại có sức ảnh hưởng mạnh mẽ hơn cả lời nói. Kỹ năng truyền thông phi ngôn từ, bao gồm nét mặt, ánh mắt, dáng điệu, trang phục và cử chỉ, đóng vai trò then chốt trong việc tạo dựng sự kết nối và thuyết phục. Nghiên cứu của các nhà xã hội học chỉ ra rằng hiệu quả của một thông điệp phụ thuộc 7% vào ngôn từ, 38% vào giọng nói và đến 55% vào hình ảnh và ngôn ngữ cơ thể. Tỷ lệ này cho thấy sức ảnh hưởng của phi ngôn từ lớn đến mức nào. Một cán bộ lâm nghiệp có thể trình bày một chính sách rất hay, nhưng nếu dáng vẻ thiếu tự tin, ánh mắt né tránh, thông điệp sẽ khó được cộng đồng tin tưởng và chấp nhận. Phi ngôn từ có giá trị thông tin cao, đặc biệt khi giao tiếp với các cộng đồng có khác biệt về ngôn ngữ và văn hóa. Nó giúp bổ trợ, nhấn mạnh thông điệp và thể hiện sự gần gũi, thân thiện, là nền tảng để xây dựng lòng tin với người dân địa phương. Việc làm chủ các kỹ năng này là yêu cầu bắt buộc đối với mọi truyền thông viên trong ngành.

3.1. Bí quyết sử dụng ngôn ngữ cơ thể để xây dựng lòng tin

Ngôn ngữ cơ thể là công cụ mạnh mẽ để xây dựng lòng tin. Dáng đứng vững chãi, đĩnh đạc thể hiện sự tự tin và đáng tin cậy. Nguyên tắc cơ bản là đứng trụ trên một chân và linh hoạt đổi chân, giúp cơ thể uyển chuyển và dễ dàng bao quát người nghe. Tránh các hành động thể hiện sự phòng thủ như khoanh tay, hoặc các cử chỉ thiếu tôn trọng như cho tay vào túi quần. Bàn tay là "vũ khí" lợi hại, nên được sử dụng một cách tự nhiên trong khoảng không gian từ thắt lưng đến dưới cằm. Lòng bàn tay ngửa thể hiện sự cởi mở, mong muốn lắng nghe, trong khi các ngón tay khép lại cho thấy sự nghiêm túc. Trang phục cũng là một yếu tố quan trọng, cần lịch sự, gọn gàng và phù hợp với bối cảnh, thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe. Một dáng điệu tự tin và cởi mở sẽ giúp cán bộ truyền thông dễ dàng kết nối và nhận được sự hợp tác từ cộng đồng.

3.2. Nghệ thuật quan sát và tiếp xúc bằng mắt với cộng đồng

Mắt là cửa sổ tâm hồn và là công cụ giao tiếp phi ngôn từ quyền lực nhất. Trong một buổi thuyết trình hay họp thôn bản, việc duy trì tiếp xúc bằng mắt giúp tạo ra sự kết nối cá nhân, thể hiện sự chân thành và quan tâm. Theo thống kê, mắt thu nhận tới 75% lượng thông tin hàng ngày. Một người thuyết trình liên tục quan sát hội trường có thể "đo lường" được mức độ chú ý và hiểu bài của người nghe, từ đó kịp thời điều chỉnh nội dung và phương pháp. Nguyên tắc là "nếu ta không quan tâm tới thính giả, họ sẽ không quan tâm tới ta". Ánh mắt có thể dùng để khích lệ một người đang phát biểu, trấn an một người đang lo lắng, hoặc tạo ra sự tin tưởng cho cả tập thể. Cần nhìn bao quát khắp hội trường, dành khoảng 1-3 giây cho mỗi người hoặc mỗi nhóm nhỏ để đảm bảo không ai cảm thấy bị bỏ rơi. Nét mặt cũng cần biểu cảm, thay đổi linh hoạt theo nội dung, từ nghiêm túc đến vui tươi, thân thiện để tạo thiện cảm và duy trì sự hứng thú.

IV. Kỹ thuật lắng nghe và đặt câu hỏi để vận động người dân

Giao tiếp không chỉ là nói, mà phần lớn là lắng nghe và đặt câu hỏi một cách chiến lược. Đây là hai kỹ năng tương tác cốt lõi giúp cán bộ truyền thông thấu hiểu nhu cầu, khám phá các vấn đề tiềm ẩn và dẫn dắt các cuộc thảo luận một cách hiệu quả. Đặt câu hỏi đúng cách có thể khuyến khích sự tham gia, kích thích tư duy, và kiểm tra mức độ hiểu biết của cộng đồng. Lắng nghe tích cực, ngược lại, thể hiện sự tôn trọng, giúp xây dựng mối quan hệ và là điều kiện tiên quyết để giải quyết xung đột tài nguyên. Một cuộc giao tiếp thành công luôn bắt đầu bằng việc lắng nghe. Tuy nhiên, lắng nghe hiệu quả thường khó hơn chúng ta tưởng. Nhiều người chỉ nghe những điều họ muốn nghe hoặc tâm trí để đi nơi khác. Việc rèn luyện kỹ năng lắng nghe chăm chú và đặt câu hỏi thông minh là nền tảng để thực hiện thành công các hoạt động quản lý có sự tham giavận động người dân địa phương.

4.1. Hướng dẫn phân loại và đặt câu hỏi khi họp thôn bản

Trong các buổi họp thôn bản hay làm việc với cộng đồng, việc sử dụng các loại câu hỏi khác nhau một cách linh hoạt sẽ tối ưu hóa hiệu quả trao đổi. Câu hỏi đóng (có/không, đúng/sai) hữu ích khi cần xác nhận thông tin nhanh. Câu hỏi mở ("Tại sao...?", "Như thế nào...?") lại khuyến khích người dân chia sẻ suy nghĩ, kinh nghiệm và mong muốn, giúp thu thập thông tin sâu sắc. Câu hỏi gợi ý được dùng để thăm dò hoặc kiểm tra lại một thông tin đã có. Câu hỏi tình huống ("Nếu xảy ra cháy rừng, bác sẽ làm gì đầu tiên?") giúp kiểm tra dự định và mức độ sẵn sàng của cộng đồng. Câu hỏi so sánh, đánh giá ("Giữa hai giống cây này, giống nào phù hợp hơn với đất nhà bác?") giúp người dân đưa ra quyết định. Cán bộ truyền thông cần biết khi nào nên đặt câu hỏi trực tiếp cho một cá nhân và khi nào nên đặt câu hỏi tổng thể cho cả nhóm để lôi cuốn tất cả mọi người vào cuộc thảo luận.

4.2. Cách lắng nghe tích cực để giải quyết xung đột tài nguyên

Lắng nghe tích cực là một kỹ năng quan trọng để giải quyết xung đột tài nguyên, chẳng hạn như quản lý xung đột đất đai. Kỹ năng này đòi hỏi sự tập trung hoàn toàn, thấu hiểu, phản hồi và ghi nhớ những gì đang được nói. Để lắng nghe tích cực, cần loại bỏ các yếu tố gây xao nhãng, thể hiện sự đồng cảm và kiên nhẫn, không phán xét vội vàng. Một số kỹ thuật cụ thể bao gồm: im lặng để đối phương nói hết ý, gật đầu và dùng các cử chỉ khuyến khích, đặt câu hỏi để làm rõ vấn đề, và diễn giải lại ý của người nói để xác nhận mình đã hiểu đúng. Các trở ngại trong lắng nghe như "nghe lúc có lúc không" hay phản ứng với "từ ngữ nhạy cảm" cần được nhận diện và kiểm soát. Trong các tình huống căng thẳng, việc lắng nghe một cách chân thành có thể làm giảm sự đối đầu và mở đường cho một giải pháp hòa giải, xây dựng.

V. Bí quyết thuyết trình hiệu quả trong các dự án lâm nghiệp

Kỹ năng thuyết trình là khả năng tổng hợp và sử dụng lời nói, phi ngôn từ để truyền đạt thông tin một cách sinh động và thuyết phục. Trong ngành lâm nghiệp, một bài thuyết trình tốt có thể quyết định sự thành công của một dự án, từ việc kêu gọi đầu tư, trình bày kế hoạch với cơ quan quản lý, đến việc tập huấn kỹ thuật cho người dân. Một bài kỹ năng thuyết trình dự án lâm nghiệp thành công không chỉ dựa vào nội dung chính xác, mà còn phụ thuộc vào cấu trúc logic, phong cách trình bày tự tin và khả năng kết nối với người nghe. Người thuyết trình phải hiểu rõ khán giả của mình là ai, họ mong đợi điều gì, và chuẩn bị nội dung phù hợp. Việc kiểm soát sự hồi hộp, sử dụng hiệu quả các phương tiện trực quan và làm chủ nghệ thuật hỏi đáp là những yếu tố tạo nên một bài nói chuyện ấn tượng, có sức ảnh hưởng và đạt được mục tiêu đề ra.

5.1. Cấu trúc một bài thuyết trình dự án lâm nghiệp thành công

Một bài thuyết trình hiệu quả luôn có cấu trúc rõ ràng gồm ba phần: mở đầu, thân bài và kết luận. Phần mở đầu cần ngắn gọn, thu hút sự chú ý và giới thiệu tổng quan về chủ đề, mục tiêu và cấu trúc bài nói. Có thể bắt đầu bằng một câu hỏi, một câu chuyện ngắn hoặc một số liệu thống kê ấn tượng. Phần thân bài là nội dung chính, cần được sắp xếp theo một trình tự logic (thời gian, không gian, nhân quả, hoặc theo chủ đề) và chỉ nên tập trung vào 2-3 ý chính để người nghe dễ theo dõi. Mỗi ý chính cần được hỗ trợ bằng các dẫn chứng, ví dụ cụ thể. Phần kết luận có nhiệm vụ tóm tắt lại các điểm chính, liên hệ lại với phần mở đầu và nhấn mạnh thông điệp cốt lõi. Một kết luận mạnh mẽ sẽ giúp người nghe ghi nhớ nội dung và có thể kêu gọi hành động hoặc đề xuất các bước tiếp theo. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng cấu trúc này giúp người trình bày tự tin và truyền tải thông điệp một cách mạch lạc.

5.2. Kỹ năng làm việc với các bên liên quan qua nhận phản hồi

Trong mọi dự án, kỹ năng làm việc với các bên liên quan là cực kỳ quan trọng, và việc đưa cũng như nhận thông tin phản hồi là một phần không thể thiếu của kỹ năng này. Thông tin phản hồi là sự bình luận về hành vi hoặc hành động, không phải là sự phê phán cá nhân. Phản hồi mang tính xây dựng cần được đưa ra đúng thời điểm, cụ thể, mang tính mô tả thay vì phán xét, và tập trung vào hành vi có thể thay đổi được. Khi nhận phản hồi, điều quan trọng là phải lắng nghe một cách cởi mở, không phòng thủ. Cần chắc chắn rằng mình đã hiểu đúng thông điệp bằng cách đặt câu hỏi làm rõ. Việc chủ động hỏi xin phản hồi thể hiện sự cầu thị và mong muốn cải thiện. Kỹ năng này giúp các cán bộ dự án liên tục hoàn thiện công việc, giải quyết các hiểu lầm và duy trì mối quan hệ tốt đẹp, tin cậy với cộng đồng, đối tác và các cơ quan quản lý.

VI. Tương lai của truyền thông trong phát triển rừng bền vững

Trong bối cảnh thế giới đối mặt với những thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu và mất đa dạng sinh học, vai trò của truyền thông trong quản lý tài nguyên rừng ngày càng trở nên chiến lược. Nó không còn chỉ là công cụ phổ biến chính sách, mà là chất xúc tác cho sự thay đổi xã hội, thúc đẩy các mô hình quản lý có sự tham gia và xây dựng khả năng chống chịu cho cộng đồng. Tương lai của ngành đòi hỏi các chuyên gia lâm nghiệp phải là những nhà truyền thông tài ba, có khả năng kết nối khoa học, chính sách và kiến thức bản địa. Các phương pháp truyền thông mới, tận dụng công nghệ số, sẽ được áp dụng để tiếp cận nhiều đối tượng hơn. Tuy nhiên, các kỹ năng giao tiếp nền tảng như lắng nghe, đối thoại, và xây dựng lòng tin vẫn sẽ là yếu tố cốt lõi, quyết định sự thành công của mọi nỗ lực hướng tới một tương lai phát triển rừng bền vững và hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

6.1. Hướng tới quản lý có sự tham gia thông qua đối thoại chính sách

Mô hình quản lý có sự tham gia đang trở thành xu hướng chủ đạo, thay thế cho cách tiếp cận từ trên xuống. Để mô hình này vận hành hiệu quả, truyền thông hai chiều và đối thoại chính sách là điều kiện tiên quyết. Các kỹ năng như kỹ năng đàm phán với cộng đồng, điều phối các cuộc họp, và hòa giải xung đột trở nên thiết yếu. Các chương trình phức tạp như chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) đòi hỏi sự minh bạch và thông tin rõ ràng để tất cả các bên, từ người dân đến doanh nghiệp, hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm của mình. Cán bộ lâm nghiệp cần đóng vai trò là người điều phối, tạo không gian để các bên liên quan có thể cùng nhau thảo luận, ra quyết định và giám sát việc thực thi, đảm bảo chính sách thực sự đi vào cuộc sống và mang lại lợi ích công bằng.

6.2. Truyền thông về biến đổi khí hậu và rủi ro thiên tai

Rừng và cộng đồng sống phụ thuộc vào rừng đang chịu tác động nặng nề của biến đổi khí hậu. Do đó, truyền thông về biến đổi khí hậu trở thành một nhiệm vụ cấp bách. Việc này bao gồm việc diễn giải các thông tin khoa học phức tạp thành ngôn ngữ dễ hiểu, giúp cộng đồng nhận thức được các nguy cơ và xây dựng các chiến lược thích ứng. Song song với đó là truyền thông rủi ro thiên tai, như cảnh báo sớm về cháy rừng, lũ lụt hay sạt lở đất. Một hệ thống truyền thông rủi ro hiệu quả phải đảm bảo thông tin chính xác, kịp thời, đáng tin cậy và đến được với những nhóm người dễ bị tổn thương nhất. Kỹ năng truyền thông trong bối cảnh khủng hoảng đòi hỏi sự bình tĩnh, rõ ràng và khả năng phối hợp hành động nhanh chóng giữa nhiều cơ quan, tổ chức.

13/07/2025
Giáo trình nội bộ kỹ năng truyền thông trong quản lý tài nguyên rừng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TONG QUAN VE TRUYEN THONG TRONG QUAN LY TAI NGUYEN RUNG 1. Thong tin Thông tin là những ý tưởng, những kiến thức, những sự kiện con người có thể hiểu biết về nó nhờ có sự trao đổi với nhau hoặc do con người nhận biết bằng các giác quan. Thông tin là điều kiện tất yếu tạo thành tri thức của con người. Con người sử dụng thông tin như là một phương tiện đề giao tiếp và phát triển cộng đồng.

Thông tin thúc đây sự phát triển của xã hội loài người. Xã hội càng phát triển, kinh tế và thu nhập của người dân càng cao thì nhu cầu về thông tin càng lớn. Việc tận dụng các nguồn thông tin sẵn có để áp dụng vào sản xuất, vào đời sống giúp con người rút ngắn thời gian tìm hiểu, nghiên cứu và thúc đầy kinh tế phát triển nhanh hơn. Thông tỉn trong Quản lý tài nguyên rừng được hiểu đó là việc tuyên truyền những chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước, tiến bộ khoa học và công nghệ.

thông tin thị trường, giá cả. đến với người dân. Hình thức đề thông tin cũng rất đa dạng và phong phú: Xuất bản, hướng dẫn và cung cấp thông tin đến người sân xuất bằng các phương tiện thông tin đại chúng. hội nghị, hội thảo, hội thi, hội chợ, triển lãm và các hình thức thông tỉn tuyên truyền khác.

Truyền thông Truyền thông là quá trình truyền đạt thông tin từ người này đến người khác một cách trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua các phương tiện, thiết bị truyền thông tỉn. Trong nền kinh tế thị trường và trong thời kỳ đất nước hội nhập với kinh tế thế giới thì thông tin được coi là yếu tố then chốt để đem lại sự thành công trong sản xuất kinh đoanh (thông tin là cầu nối với thế giới bên ngoài). Tiến trình công nghiệp hoá và hiện đại hoá nông nghiệp nông thôn ở Việt Nam đòi hỏi phải tăng cường thông tin chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật và công nghệ mới đến với nông dân để người đân áp dụng vào sản xuất, nâng cao hiệu quả sản xuất, góp phần phát triển kinh tế hộ gia đình. Công tác Quản lý tài nguyên rừng trong giai đoạn hiện nay đóng vai trò hết sức quan trọng trong việc đáp ứng những nhu cầu về tìm kiếm thông tin của người dân.

Do đó, phương pháp truyền thông là một trong những phương pháp trọng tâm của hoạt động Quản lý tài nguyên rừng. Ngày nay, người ta thường dùng từ “chia sẻ ” khi đề cập đến truyền thông. Chia sẻ hàm ý muốn nói đến cái mà hai hoặc ba người chia sẻ với nhau hơn là nói đến cái một người làm cho một người khác. - Theo Kincaid va Schramm, truyén thông là quá trình chia sẻ và mối quan hệ của những người tham gia trong quá trình đó.

- Theo Black, và Bryant (1992), truyền thông được định nghĩa: + Quá trình mả nhiều người chia sẻ nghĩa + Quá trình mà qua đó một cá nhân (người cung cấp thông tin) truyền tải sự kích thích (thường là biểu tượng ngôn ngữ) để thay đổi hành vi của cá nhân khác. + Xuất hiện ở bất cứ nơi nào mà thông tin chuyền từ nơi này đến nơi khác + Không đơn giản là lời nói mả cụ thể hơn là sự truyền tải một thông điệp có chủ định. Nó bao hàm cả một quá trình mà người này ảnh hưởng đến người khác. + Xuất hiện khi người A thông báo thông điệp B thông qua hệ thống truyền thông C đến người D dé tạo ra ảnh hưởng E.

- Theo Theodorson (1969), truyền thông là sự truyền tải thông tin, y tưởng, thái độ hoặc cảm xúc từ một người hoặc nhóm người đến người hoặc nhóm người chủ yếu thông qua những biểu tượng. thông qua việc sử dung các biểu tượng khác nhau được truyền tải qua “kênh” nối chúng với nhau. - Theo Berbner (1967), truyén thông là sự giao tiếp xã hội thông qua các thông điệp. - SRA Soursebook (1996), truyền thông là quá trình mà ở đó một nguồn phát tin gửi thông điệp đến người nhận tin thông qua kênh thông tin nhằm tạo ra phản ứng từ người nhận theo chủ định của nguồn gửi.

Như vậy, truyền thông là một quá trình đối thoại liên tục điễn ra trong xã hội loài người. Quá trình này không đơn giản chỉ có người gửi hay người nhận mà còn có sự tương tác, trao đổi các tín hiệu liên tục để đi đến một hiểu biết chung. và nó được đặt trong mối quan hệ qua lại với các yêu tố môi trường và xã hội nơi diễn ra truyền thông. Phân loại truyền thông 1.1 Phân loại dựa vào người tham gia truyền thông ~ Truyền thông nội tại: Là hình thức tự truyền thông.

tức là chúng ta tự nói với chính mình trước khi đưa ra quyết định. Hình thức truyền thông này nói đến loại truyền thông đang xây ra trong chính bản thân một người. Sự bộc bạch, sự suy ngẫm của chính mỗi một người và mối quan hệ của người đó với người khác. Truyền thông nội tại chịu sự ràng buộc và kiểm soát của chính quan điểm riêng của mỗi người.

Quan điểm riêng này được quyết định bởi những kinh nghiệm và quá khứ, ảnh hưởng đến cuộc sống và suy nghĩ và nó dựa trên thế giới quan mỗi người và thế giới quan của xã hội nơi người đó đang sống. Truyền thông nội tại không hoàn toàn là truyền thông chứa đựng trong chính nó mả nó cũng liên quan và chịu tác động bởi các nguồn bên ngoài và khác nhau giữa người này với người khác. — Truyền thông giữa các cá nhân: Là hình thức truyền thông có khẩu ngữ hoặc không có khâu ngữ giữa cá nhân với cá nhân hoặc giữa một cá nhân với nhiều người cùng một lúc. Loại truyền thông nảy là cần thiết cho sự duy trì và phát triển nguồn gốc của bất kỳ một vấn đề nào của cá nhân cũng như xã hội.

Bất kỳ một nhóm người nào trong xã hội được cấu thành cũng dựa trên sự truyền thông giữa các thành viên của xã hội đó. Những cá nhân chỉ có cận kề nhau thôi thì không tạo ra một hệ thống xã hội. Hệ thống xã hội chỉ bắt đầu với sự truyền thông giữa các cá nhân như là một điều kiện tiên quyết cho quá trình xã hội hóa. Truyền thông giữa các cá nhân không chỉ là vấn đế cá nhân giữa hai người mà nó còn là cơ sở và sự bắt đầu của truyền thông trong xã hội loài người.

— Truyền thông theo nhóm: Là hình thức truyền thông xây ra giữa nhiều người tạo thành trong một nhóm. Nói chung, trong nhóm có thể phát hiện ra sự định hướng giá trị chung, các vai trò ồn định, tính tổ chức trong truyền thông giữa các cá nhân. Truyền thông theo nhóm có thể chia ra 3 loại: + Truyền thông theo nhóm nhỏ + Truyền thông công cộng + Truyền thông mang tính tổ chức. - Truyền thông theo nhóm nhỏ đề cập đến loại truyền thông trong trường hợp khi mọi người có thể nhìn thấy nhau được.

Ở đó truyền thông diễn ra cơ bản là không có phương tiện truyền thông, có phản hồi trực tiếp nhanh, liên tục và có sự thay đổi vai trò của người tham gia trong truyền thông. - Truyền thông công cộng dé cập chủ yếu đến sự giảng giải, nói chuyện đối với một nhóm người có định. - Truyền thông theo tổ chức hoặc mạng lưới đề cập đến phương tiện, cấu trúc và quá trình truyền thông xảy ra trong tổ chức như mạng lưới dòng họ, chính trị xã hội, văn hóa. Loại hình truyền thông này yêu cầu các luật truyền thông, dòng truyền thông trong một tổ chức, và luật truyền thông mang tính thủ tục, chính thống và không chính thống của một nhóm.

— Truyền thông đại chúng: bao hàm những tổ chức, kỹ thuật thông qua đó một nhóm người có chuyên môn sử dụng các thiết bị kỹ thuật (bao, dai, phim.) để phổ biển nội dung đến một lượng lớn người nghe khác biệt và phân bố rộng khắp. Cụ thể hơn, truyền thông đại chúng là truyền thông với một nhóm người lớn vào một thời điểm thống nhất qua việc sử dụng các phương tiện truyền thông đại chúng.2 Phân loại dựa vào cấu trúe chính trị xã hội - Truyền thông quốc gia : đơn giản đề cập đến bất kỳ một loại hình truyền thông nào trong phạm vi hoặc cho một quốc gia như là một đơn vị chính trị. Truyền thông quốc tế là loại hình truyền thông vượt khỏi ranh giới của một quốc gia tới nhiều quốc gia hay một vùng địa lý khác. - Truyền thông văn hóa nội tại: đề cập đến loại hình truyền thông trong phạm vi của một nhóm văn hóa đang tồn tại.

Nhóm văn hóa như thế là không nhất thiết được giới hạn và quyết định bởi ranh giới chính trị quốc gia mà bởi nền văn hóa tạo nên ngôn ngữ. giá trị, chuẩn mực và lịch sử chung của một nhóm người.Ví dụ: loại hình truyền thông như kề Khan trong cộng đồng các dân tộc ít người ở Tây Nguyên. - Truyền thông giữa các nền văn hóa : đề cập đến truyền thông giữa các thành viên của hai hay nhiều nền văn hóa khác nhau. Đôi khi thuật ngữ giao lưu văn hóa được sử dụng thay thế cho hình thức truyền thông này.

Ví dụ: truyền thông văn hóa giữa các Quốc gia Phương Đông và Phương Tây. Tùy thuộc nhóm mục tiêu Mỗi bộ phận hoặc là nhóm người trong xã hội đều có thể là cơ sở của loại hình truyền thông tương ứng. Vì vậy chúng ta có thể gọi là truyền thông thanh niên, truyền thông phụ nữ, nông dân. Phân loại dựa vào nội dung Truyền thông tôn giáo.

truyền thông chính trị.Ví dụ: Bộ sách về giáo lý Phật giáo, Thiên Chúa Giáo. Phân loại dựa vào mục đích và mục tiêu Truyền thông có thể được phát triển, để phục vụ cho giáo dục, nhà trường, bầu cử, giải trí. Phân loại dựa vào phương tiện kỹ thuật Dựa vào phương tiện kỹ thuật truyền thông được sử dụng để phân loại, bao gồm: bao chi, dai, tivi, phim,. Ý nghĩa, nguyên tắc của quá trình truyền thông trong Quản lý tài nguyên rừng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ