Luận văn: Kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay DNVVN tại các NHTM địa bàn TP.HCM

Luận văn phân tích thực trạng và giải pháp kiểm soát rủi ro tín dụng trong cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) tại các ngân hàng ở TPHCM.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh rủi ro tín dụng cho vay DNVVN tại TP

Hoạt động tín dụng được xem là huyết mạch của các Ngân hàng Thương mại (NHTM), mang lại nguồn lợi nhuận chủ chốt nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lớn nhất. Tại một trung tâm kinh tế năng động như TP.HCM, việc cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa TPHCM đóng vai trò chiến lược, thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân. Tuy nhiên, song hành với cơ hội là thách thức về quản lý rủi ro tín dụng. Rủi ro tín dụng được định nghĩa trong tài liệu nghiên cứu là “khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình theo cam kết”. Sự sụp đổ của một ngân hàng do rủi ro tín dụng không chỉ dừng lại ở một đơn vị cụ thể mà có thể gây ra hiệu ứng lây lan, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống tài chính và nền kinh tế. Do đó, việc kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay DNVVN tại TPHCM không chỉ là bài toán quản trị của riêng mỗi ngân hàng mà còn là vấn đề an toàn vĩ mô. Các DNVVN, mặc dù quy mô nhỏ, lại chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế, đóng góp đáng kể vào GDP và giải quyết việc làm. Tuy nhiên, đặc điểm của nhóm doanh nghiệp này là năng lực tài chính hạn chế, thông tin thiếu minh bạch, khiến hoạt động thẩm định và cấp tín dụng trở nên phức tạp hơn, làm gia tăng nguy cơ nợ xấu. Việc xây dựng một quy trình kiểm soát rủi ro chặt chẽ, từ khâu thẩm định ban đầu đến giám sát sau giải ngân, là yếu tố sống còn để đảm bảo sự phát triển bền vững cho cả ngân hàng và khối DNVVN.

1.1. Vai trò của DNVVN và nhu cầu hỗ trợ vốn cấp thiết

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNVVN) là động lực quan trọng của nền kinh tế, đặc biệt tại TP.HCM. Theo thống kê, DNVVN chiếm đến 97,5% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động, đóng góp khoảng 40% GDP và tạo ra gần 60% việc làm. Sự năng động và linh hoạt giúp DNVVN dễ dàng thích ứng với biến động thị trường, tuy nhiên, hạn chế lớn nhất của họ chính là vốn. Nhu cầu hỗ trợ vốn cho DNVVN là rất lớn, nhưng việc tiếp cận nguồn vốn chính thức lại gặp nhiều rào cản. Kênh tín dụng ngân hàng được xem là nguồn cung vốn quan trọng bậc nhất, giúp doanh nghiệp duy trì sản xuất, đầu tư công nghệ và mở rộng quy mô. Việc đáp ứng nhu cầu này không chỉ giúp DNVVN phát triển mà còn mở ra một thị trường tiềm năng cho các ngân hàng cho vay DNVVN.

1.2. Các khái niệm cốt lõi về rủi ro và tín dụng ngân hàng

Để kiểm soát hiệu quả, cần nắm vững các khái niệm nền tảng. Tín dụng ngân hàng là quan hệ tín dụng giữa ngân hàng và khách hàng theo nguyên tắc hoàn trả. Rủi ro là sự tổn thất về tài sản hoặc giảm sút lợi nhuận so với dự kiến. Từ đó, rủi ro tín dụng là rủi ro phát sinh khi khách hàng không trả được nợ theo cam kết. Nó có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân và biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ nợ quá hạn đến nợ có khả năng mất vốn. Hiểu rõ bản chất của rủi ro là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình xây dựng các giải pháp giảm thiểu rủi ro tín dụng.

II. Thách thức trong quản lý rủi ro tín dụng DNVVN tại TPHCM

Hoạt động quản lý rủi ro tín dụng đối với phân khúc DNVVN tại TP.HCM phải đối mặt với vô số thách thức, xuất phát từ cả yếu tố chủ quan lẫn khách quan. Về mặt chủ quan, theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), 50% các vụ phá sản ngân hàng trên thế giới đến từ quản lý yếu kém. Điều này bao gồm việc chạy theo lợi nhuận, tập trung vốn quá lớn vào một vài doanh nghiệp rủi ro cao, hoặc không tuân thủ đầy đủ quy trình thẩm định. Việc thiếu thông tin chính xác về khách hàng, đánh giá tài sản đảm bảo cho khoản vay không sát với giá trị thị trường, và lơ là công tác giám sát sau giải ngân là những lỗ hổng chết người. Về mặt khách quan, môi trường kinh tế vĩ mô biến động, lạm phát, suy thoái kinh tế có thể khiến doanh nghiệp kinh doanh thua lỗ, dẫn đến mất khả năng trả nợ. Bên cạnh đó, môi trường pháp lý chưa đồng bộ, thiên tai, hay biến động chính trị thế giới cũng là những yếu tố ngoại cảnh tác động tiêu cực. Đặc biệt, nguyên nhân từ phía khách hàng DNVVN là rất phổ biến: sử dụng vốn sai mục đích, năng lực quản trị yếu kém, cung cấp số liệu tài chính không trung thực. Tất cả những thách thức này đòi hỏi các NHTM phải xây dựng một hệ thống phòng ngừa rủi ro tín dụng toàn diện và linh hoạt để bảo vệ mình trước những tổn thất tiềm tàng, đặc biệt là trong bối cảnh quản lý nợ xấu DNVVN ngày càng phức tạp.

2.1. Phân tích nguyên nhân gây rủi ro từ ngân hàng và khách hàng

Nguyên nhân rủi ro có thể được phân thành hai nhóm chính. Từ phía ngân hàng (chủ quan), đó là do áp lực tăng trưởng tín dụng dẫn đến nới lỏng điều kiện vay vốn DNVVN, năng lực của cán bộ tín dụng còn hạn chế, hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ chưa hiệu quả. Từ phía khách hàng (khách quan và chủ quan), các DNVVN thường có báo cáo tài chính kém minh bạch, năng lực quản trị hạn chế, kế hoạch kinh doanh thiếu khả thi, và đôi khi là ý thức trả nợ không cao. Việc phân tích tài chính doanh nghiệp một cách hời hợt sẽ dẫn đến quyết định cho vay sai lầm. Nhận diện chính xác các nguyên nhân này là tiền đề để xây dựng các biện pháp kiểm soát phù hợp.

2.2. Thực trạng nợ xấu DNVVN và ảnh hưởng đến hoạt động ngân hàng

Nợ xấu, bao gồm các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4, và 5, là chỉ báo rõ ràng nhất về chất lượng tín dụng. Tỷ lệ nợ xấu cao không chỉ làm giảm lợi nhuận của ngân hàng do phải trích lập dự phòng và mất thu nhập lãi, mà còn làm xói mòn vốn tự có, ảnh hưởng đến hệ số an toàn vốn (CAR). Nghiêm trọng hơn, nó làm giảm uy tín của ngân hàng, gây khó khăn trong việc huy động vốn và có thể dẫn đến khủng hoảng thanh khoản. Đối với nền kinh tế, nợ xấu làm tắc nghẽn dòng vốn tín dụng, khiến các doanh nghiệp tốt khó tiếp cận vốn, từ đó kìm hãm sự tăng trưởng chung.

III. Phương pháp nhận diện và đo lường rủi ro tín dụng DNVVN

Để chủ động kiểm soát, việc nhận diện và đo lường rủi ro tín dụng phải được thực hiện một cách khoa học và hệ thống. Quá trình này bắt đầu ngay từ khâu tiếp nhận hồ sơ và kéo dài trong suốt thời gian tồn tại của khoản vay. Công cụ nền tảng là một quy trình cấp tín dụng DNVVN chặt chẽ, bao gồm các bước: thu thập thông tin, thẩm định tín dụng DNVVN, phân tích rủi ro, ra quyết định, giải ngân và giám sát. Trong đó, khâu thẩm định đóng vai trò then chốt, đòi hỏi cán bộ tín dụng phải có chuyên môn sâu, khả năng phân tích báo cáo tài chính, đánh giá thị trường và năng lực quản trị của khách hàng. Các ngân hàng hiện đại áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro, từ đó đưa ra các quyết định về lãi suất, hạn mức và các điều kiện tín dụng phù hợp. Ngoài ra, việc xây dựng các mô hình rủi ro tín dụng dựa trên dữ liệu lịch sử và các chỉ số tài chính giúp lượng hóa khả năng vỡ nợ của khách hàng. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế như Basel II và rủi ro tín dụng cũng là một yêu cầu cấp thiết, giúp các ngân hàng Việt Nam nâng cao năng lực quản trị rủi ro, đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả hơn trong bối cảnh hội nhập.

3.1. Quy trình cấp tín dụng và vai trò của thẩm định tín dụng DNVVN

Một quy trình cấp tín dụng DNVVN chuẩn mực là hàng rào bảo vệ đầu tiên. Quy trình này phải được chuẩn hóa, minh bạch và tuân thủ nghiêm ngặt. Giai đoạn thẩm định tín dụng DNVVN là quan trọng nhất, không chỉ xem xét các con số trên báo cáo tài chính mà còn phải đánh giá các yếu tố phi tài chính như uy tín ban lãnh đạo, kinh nghiệm ngành, lợi thế cạnh tranh và môi trường kinh doanh. Một báo cáo thẩm định chất lượng là cơ sở vững chắc cho một quyết định tín dụng đúng đắn.

3.2. Các chỉ tiêu đánh giá và hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ

Để đo lường rủi ro tín dụng, các ngân hàng sử dụng nhiều chỉ tiêu định lượng như tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ dự phòng rủi ro. Song song đó, hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal Credit Rating System) được xây dựng để phân loại khách hàng một cách có hệ thống. Hệ thống này chấm điểm khách hàng dựa trên nhiều tiêu chí (tài chính, phi tài chính, ngành nghề) để xếp họ vào các bậc rủi ro khác nhau. Đây là công cụ quản trị hiện đại giúp ngân hàng đưa ra chính sách giá và quản lý danh mục một cách tối ưu.

IV. 5 Bí quyết phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng SME hiệu quả

Kiểm soát rủi ro không chỉ là xử lý khi sự cố đã xảy ra, mà quan trọng hơn là chủ động phòng ngừa rủi ro tín dụng. Các NHTM tại TP.HCM có thể áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp để hạn chế rủi ro tín dụng SME. Thứ nhất, né tránh rủi ro bằng cách từ chối cấp tín dụng cho những khách hàng có độ rủi ro quá cao, không phù hợp với khẩu vị rủi ro của ngân hàng. Thứ hai, ngăn ngừa rủi ro thông qua việc giám sát chặt chẽ mục đích sử dụng vốn, yêu cầu tài sản bảo đảm và xác định hạn mức tín dụng phù hợp. Thứ ba, giảm thiểu tổn thất khi rủi ro xảy ra bằng các biện pháp như cơ cấu lại thời hạn trả nợ, áp dụng lãi suất phạt, hoặc xử lý tài sản đảm bảo cho khoản vay. Thứ tư, chuyển giao rủi ro thông qua các sản phẩm bảo hiểm tín dụng hoặc bán nợ cho các công ty quản lý tài sản. Cuối cùng, đa dạng hóa rủi ro là một nguyên tắc vàng. Việc xây dựng một danh mục cho vay đa dạng về ngành nghề, quy mô, địa bàn sẽ giúp phân tán rủi ro, tránh tập trung tín dụng vào một vài khách hàng hoặc lĩnh vực, từ đó giảm thiểu tác động tiêu cực nếu một ngành nào đó gặp khó khăn. Việc áp dụng linh hoạt các giải pháp giảm thiểu rủi ro tín dụng này sẽ tạo ra một lá chắn vững chắc cho ngân hàng.

4.1. Xây dựng và hoàn thiện chính sách tín dụng cho DNVVN

Một chính sách tín dụng cho DNVVN rõ ràng, nhất quán là kim chỉ nam cho mọi hoạt động cấp tín dụng. Chính sách này cần quy định cụ thể về đối tượng khách hàng mục tiêu, các ngành nghề ưu tiên hoặc hạn chế cho vay, tiêu chuẩn cấp tín dụng, quy trình thẩm định, và thẩm quyền phán quyết. Chính sách cần được rà soát và cập nhật định kỳ để phù hợp với tình hình thị trường và chiến lược kinh doanh của ngân hàng trong từng giai đoạn.

4.2. Tối ưu hóa vai trò của tài sản đảm bảo cho khoản vay

Mặc dù tín chấp đang là xu hướng, tài sản đảm bảo cho khoản vay vẫn là công cụ quan trọng để giảm thiểu tổn thất. Ngân hàng cần có bộ phận chuyên trách về định giá tài sản, đảm bảo tính pháp lý và khả năng thanh khoản của tài sản. Việc định giá cần chính xác, khách quan và thường xuyên được cập nhật theo biến động thị trường. Đồng thời, quy trình xử lý tài sản đảm bảo khi khách hàng vỡ nợ cần được thực hiện nhanh chóng, hiệu quả để thu hồi vốn.

4.3. Đa dạng hóa danh mục cho vay để phân tán rủi ro

Nguyên tắc "không bỏ tất cả trứng vào một giỏ" đặc biệt đúng trong hoạt động tín dụng. Thay vì tập trung cho vay vào một vài ngành "nóng" hoặc một nhóm khách hàng lớn, ngân hàng nên phân bổ danh mục tín dụng trên nhiều lĩnh vực khác nhau. Đa dạng hóa giúp giảm thiểu rủi ro đặc thù của từng ngành, cân bằng lợi nhuận và rủi ro, đảm bảo sự ổn định cho toàn bộ danh mục đầu tư tín dụng của ngân hàng.

V. Thực tiễn kiểm soát rủi ro tín dụng tại các NHTM TP

Nghiên cứu thực trạng tại các NHTM trên địa bàn TP.HCM cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của hoạt động cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa TPHCM. Số lượng DNVVN tại thành phố chiếm tỷ trọng lớn nhất cả nước, tạo ra một thị trường tín dụng sôi động. Tuy nhiên, chất lượng tín dụng vẫn là một vấn đề đáng quan tâm. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ nợ xấu và các chỉ số rủi ro tại một số ngân hàng vẫn ở mức cần cải thiện. Các NHTM đã và đang nỗ lực hoàn thiện quy trình cấp tín dụng DNVVN, đầu tư vào công nghệ để nâng cao năng lực thẩm định và giám sát. Nhiều ngân hàng đã thành lập bộ phận quản trị rủi ro chuyên biệt, áp dụng các mô hình chấm điểm tín dụng hiện đại. Bài học kinh nghiệm từ các nước trong khu vực như Hàn Quốc, Đài Loan cho thấy tầm quan trọng của việc thành lập các quỹ bảo lãnh tín dụng và các ngân hàng chuyên biệt cho DNVVN. Chính phủ các nước này đã tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi và các thể chế hỗ trợ hiệu quả, giúp các ngân hàng cho vay DNVVN giảm bớt rủi ro và mạnh dạn hơn trong việc cấp vốn. Đây là những gợi ý quý báu để Việt Nam, đặc biệt là TP.HCM, có thể học hỏi và áp dụng nhằm tạo ra một môi trường tín dụng lành mạnh, hỗ trợ DNVVN phát triển bền vững.

5.1. Phân tích thực trạng dư nợ và chất lượng tín dụng hiện nay

Số liệu từ các NHTM tại TP.HCM cho thấy dư nợ cho vay DNVVN liên tục tăng trưởng trong những năm gần đây. Tuy nhiên, đi kèm với tăng trưởng là thách thức về chất lượng. Phân tích cơ cấu nợ cho thấy các khoản nợ thuộc nhóm cần chú ý (nhóm 2) và nợ dưới tiêu chuẩn (nhóm 3) có xu hướng gia tăng ở một số thời điểm. Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải tăng cường công tác quản lý nợ xấu DNVVN, đặc biệt là việc giám sát và thu hồi nợ.

5.2. Bài học kinh nghiệm quốc tế trong hỗ trợ tín dụng DNVVN

Kinh nghiệm từ Đức, Hàn Quốc, và Đài Loan cho thấy sự thành công trong việc hỗ trợ vốn cho DNVVN đến từ sự kết hợp của ba bên: Chính phủ, các định chế tài chính, và chính các DNVVN. Chính phủ tạo lập các quỹ bảo lãnh tín dụng để chia sẻ rủi ro với ngân hàng. Các ngân hàng xây dựng quy trình và sản phẩm chuyên biệt. Còn các DNVVN phải tự nâng cao năng lực quản trị, minh bạch hóa tài chính. Đây là mô hình kiềng ba chân vững chắc mà Việt Nam có thể tham khảo.

VI. Giải pháp tương lai nâng cao năng lực quản lý rủi ro tín dụng

Để nâng cao hiệu quả kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay DNVVN tại TPHCM, cần có những giải pháp đồng bộ và mang tính chiến lược dài hạn. Đối với các NHTM, cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ và nguồn nhân lực. Việc hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) vào phân tích tài chính doanh nghiệp sẽ giúp nâng cao độ chính xác trong thẩm định. Đào tạo và nâng cao năng lực, đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng là yếu tố con người không thể thiếu. Về phía các DNVVN, cần nâng cao kỹ năng quản trị, minh bạch hóa sổ sách kế toán và chủ động hợp tác với ngân hàng. Về phía cơ quan quản lý nhà nước, vai trò kiến tạo một môi trường pháp lý thuận lợi là cực kỳ quan trọng. Cần hoàn thiện hành lang pháp lý liên quan đến xử lý nợ xấu, xử lý tài sản đảm bảo, và phát triển hệ thống thông tin tín dụng quốc gia (CIC) một cách toàn diện hơn. Việc thiết lập các định chế hỗ trợ như Quỹ bảo lãnh tín dụng hoạt động hiệu quả sẽ là đòn bẩy quan trọng, giúp các ngân hàng cho vay DNVVN tự tin hơn trong việc mở rộng tín dụng, góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế.

6.1. Giải pháp toàn diện cho ngân hàng thương mại và DNVVN

Giải pháp cho ngân hàng bao gồm: tổ chức bộ phận quản trị rủi ro chuyên biệt, nâng cao năng lực cán bộ, và hiện đại hóa công nghệ. Giải pháp cho DNVVN là: nâng cao kỹ năng quản trị, sử dụng vốn vay hiệu quả, và tăng cường hợp tác, minh bạch thông tin với ngân hàng. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai bên là chìa khóa để xây dựng một mối quan hệ tín dụng bền vững, đôi bên cùng có lợi.

6.2. Hoàn thiện hệ thống pháp lý và vai trò của cơ quan quản lý

Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo thông qua việc ban hành các văn bản quy phạm pháp luật đồng bộ, nâng cao hiệu lực quản lý. Việc quy hoạch lại hệ thống NHTM, hoàn thiện Trung tâm thông tin tín dụng (CIC), và tạo một khuôn khổ pháp lý toàn diện cho các dịch vụ hỗ trợ DNVVN sẽ giúp thị trường tín dụng hoạt động lành mạnh, an toàn và hiệu quả hơn, góp phần cải thiện hệ số an toàn vốn của toàn hệ thống.

04/10/2025
Kiểm soát rủi ro tín dụng trong cho vay các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại các ngân hàng thương mại địa bàn tp hcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ RỦI RO TÍN DỤNG VÀ KIỂM SOÁT RỦI RO TÍN DỤNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ 1. Rủi ro tín dụng 1. Một số khái niệm 1. Tín dụng ngân hàng Tín dụng ngân hàng là quan hệ tín dụng giữa ngân hàng, các tổ chức tín dụng và các tổ chức, cá nhân theo nguyên tắc hoàn trả, dựa trên cơ sở sự tín nhiệm nhằm thỏa mãn nhu cầu về vốn của các doanh nghiệp, các cá nhân trong sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng.

Cụ thể hơn, theo điều 20 của Luật các Tổ Chức Tín Dụng (TCTD) năm 2020 nếu đứng trên góc độ quan hệ giữa các TCTD với khách hàng ta có thể hiểu tín dụng theo nghĩa sau: “Cấp tín dụng là việc TCTD thỏa thuận để khách hàng sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng các nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bảo lãnh và nghiệp vụ khác”. Rủi ro Rủi ro là sự tổn thất về tài sản hay là sự giảm sút lợi nhuận thực tế so với dự kiến. Trong nền kinh tế thị trường, rủi ro và lợi nhuận có mối liên quan đồng biến, tuy nhiên với việc thiết lập một hệ thống quản trị phù hợp chúng ta có thể đạt được lợi nhuận tối đa mà ở đó rủi ro có thể chấp nhận được. Hoạt động kinh doanh ngân hàng là loại hình đặc biệt bởi hàng hoá là "tiền tệ" có tính nhạy cảm và chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố của nền kinh tế trong nước và thế giới.

Vì vậy rủi ro trong kinh doanh ngân hàng rất lớn và đa dạng. Rủi ro tín dụng “Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng” là khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình theo cam kết. Rủi ro tín dụng còn được gọi là rủi ro mất khả năng chi trả và rủi ro sai hẹn. 4 Đây là rủi ro quan trọng nhất, bởi vì trong các NHTM ngày nay nghiệp vụ hoạt động tín dụng là nghiệp vụ chủ yếu của ngân hàng.

Mà lẽ đương nhiên lợi nhuận càng lớn thì rủi ro càng cao và rủi ro tín dụng thường gây tác hại lớn nhất đối với ngân hàng cũng như đối với nền kinh tế. Nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng Nguyên nhân gây ra rủi ro cho hoạt động ngân hàng thì vô số, cũng khó có thể liệt kê được đầy đủ, vì vậy chúng ta cũng có thể kể những hướng tác động chính đến các rủi ro ngân hàng. Rủi ro tín dụng do nguyên nhân chủ quan  Đối với NHTM Theo đánh giá của Quỹ Tiền tệ quốc tế ( XIMF) có 50% ngân hàng phá sản trên thế giới là do quản lý yếu kém của chính bản thân ngân hàng. Như vậy nguyên nhân từ yếu tố quản lý chiếm một vị trí quan trọng cụ thể là: Do ngân hàng chạy theo lợi nhuận, tập trung vốn quá lớn vào một số doanh nghiệp, một số nhà kinh tế có nhiều rủi ro hoặc một vài loại chứng khoán sinh lợi nhiều mà mức độ rủi ro cao.

Do ngân hàng không chấp hành đầy đủ các qui định về thể lệ cho vay, mức cho vay, cho vay quá khả năng trả nợ của khách hàng. Thông tin về khách hàng không đầy đủ, thiếu chính xác và chưa toàn diện do vậy cho vay những doanh nghiệp làm ăn kém hiệu quả, quản lý kém dẫn đến không thu hồi được vốn khi đến hạn. Chưa quan tâm đến việc giám sát vốn cho vay. Giám sát vốn cho vay thực chất là quá trình kiểm soát sau khi cho vay, chính sự thiếu giám sát đó đã dẫn đến việc sử dụng vốn vay sai mục đích và thường những khoản này không hoàn trả đúng hạn.

Đánh giá tài sản không chính xác hay nói khác hơn là không nắm bắt được giá cả thị trường khi định giá tài sản nên định giá cao hơn so với giá thực tế, khi phát mãi thì giá lại thấp hơn nhiều. Do đó đến hạn mà khách hàng không trả được nợ thì ngân hàng bị rủi ro về tài sản thế chấp, cấm cố, vì phát mãi tài sản giá thấp hơn so với số 5 tiền đã cho vay. Bên cạnh đó công việc phát mãi tài sản là công việc đáng quan tâm vì hầu hết các ngân hàng hiện nay đều không thích vì phát mãi tài sản mất nhiều thời gian và chi phí. Tài sản thế chấp không phù hợp với thị trường và khó chuyển nhượng hay không tiệu thụ được khi phát mãi, điều này sẽ làm giảm khả năng thanh toán của khách hàng đối với ngân hàng.

 Đối với Ngân Hàng Nhà Nước(NHNN) Vai trò quản lý của NHNN còn hạn chế, việc giám sát, thanh tra, xử lý còn chậm, thiếu kiên quyết không dứt điểm, do vậy chưa phát huy được hiệu quả tín dụng, qui chế hướng dẫn chưa được đồng bộ và chậm trể trong bổ sung sửa chữa cho phù hợp với điều kiện thực tế. Rủi ro tín dụng do nguyên nhân khách quan Hoạt động kinh doanh của ngân hàng có liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau trong đời sống kinh tế xã hội. Vì vậy khi môi trường kinh doanh phát triển không thuận lợi lập tức ảnh hưởng đến rủi ro trong hoạt động của ngân hàng. Một số nguyên nhân chính từ môi trường ảnh hưởng đến hoạt động của ngân hàng như sau :  Do thiên tai Lũ lụt,bão, động đất, núi lửa, hạn hán, những thiên tai này gây thiệt hại cho các ngàng sản xuất, dịch vụ.

Do vậy gây ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh tín dụng ngân hàng bởi vì khách hàng không hoàn toàn trả được nợ vay do gặp thiên tai.  Môi trường kinh tế Trong giai đoạn kinh tế bị suy thoái khủng hoảng kinh tế thường xuất hiện, những doanh nghiệp kinh doanh thua lỗ hay bo phau saun , từ đou cou những khoản vay ở ngân hàng sẽ không trả không trả được. Nếu có nhiều doanh nghiệp như vậy thì sự phá sản của doanh nghiệp là tất yếu khách quan khó tránh khỏi, điều đó sẽ làm rối loạn kinh tế dẫn đến lạm phát nên ảnh hưởng đến tỉ suất lợi nhuận và khả 6 năng thanh toán của người vay.  Môi trường pháp lý Hệ thống văn bản pháp luật có liên quan đến hoạt động ngân hàng hiện nay, tuy đã được cải tiến nhiều nhưng dẫn chưa thực sự khoa học, còn thiếu đồng bộ, chưa đủ sức điều chỉnh những diễn biến phức tạp trong thực tế kinh doanh của ngân hàng.

Nhiều văn bản hướng dẫn của các bộ, ngành còn chòng chéo, rất khó khăn trong việc triển khai thực hiện.  Tình hình kinh tế - chính trị xã hội trên thế giới Tình hình kinh tế – chính trị xã hội trên thế giới biến động cũng tác động đến khả năng hoàn trả nợ của doanh nghiệp đối với ngân hàng. Chúng ta đã biết hiện nay nền kinh tế của mỗi quốc gia là một tế bào, một bộ phận của nền kinh tế thế giới. Do đó khi có một biến cố xảy ra trên thế giới thì sẽ dẫn đến biến động kinh tế trong nước và tác động xấu đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng.

Nguyên nhân từ phía khách hàng  Đối với khách hàng là cá nhân - Khi cá nhân vay vốn gặp những nguy cơ sau đây thường không trả nợ cho ngân hàng cả vốn lẫn lãi: - Khách hàng sử dụng vốn vay không đúng mục đích. - Thu nhập của khách hàng không ổn định hoặc bị giảm sút. - Khách hàng đang nợ bị tai nạn giao thông hoặc tai nạn lao động. - Khách hàng vay vốn bị thất nghiệp do nơi làm việc bị phá sản (mất việc làm).

Đây là nguyên nhân không thể dự đoán được bởi vì cá nhân bị thất nghiệp sau khi vay tiền của ngân hàng. Nhưng nếu tình trạng này xảy ra thì sẽ làm giảm khả năng trả nợ vay của cá nhân cho ngân hàng.Khách hàng vay thiếu năng lực pháp lý. - Một số nguyên nhân khác: bị hỏa hoạn, lũ lụt, hoàn cảnh gia đình khó khăn. Nói chung những nguyên nhân này nằm ngoài ý muốn của bên cho vay và bên đi vay.

Nhưng nó có tác động xấu làm cho khả năng thanh toán của khách hàng giảm xuống 7 và kéo theo ngân hàng không thu đủ vốn và lãi.  Đối với khách hàng là doanh nghiệp: - Khi doanh nghiệp hoạt động sản xuất kinh doanh, các rủi ro xảy ra làm chu trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp gặp khó khăn thường là: - Năng lực chuyên môn và uy tín của người lãnh đạo giảm thấp: Đây là vấn đề không thể chối cải. Nếu người lãnh đạo không có uy tín và nhân cách, năng lực lãnh đạo yếu kém, còn bị hạn chế nhiều mặt như học vấn, kiến thức, kinh nghiệm thực tế nên không có khả năng kinh doanh dẫn đến thua lỗ, kéo theo tình trạng suy tài chính làm trở ngạy việt thu lãi và nợ của ngân hàng. - Doanh nghiệp sử dụng vốn vay sai mục đích: Đây là nguyên nhân thuộc về khách hàng, khách hàng tự ý sử dụng vốn vay vào mục đích kinh doanh khác có thể dẩn đến rủi ro cho ngân hàng.

Khi phát hiện tình trạng này ngân hàng sẽ nhanh chóng thu hồi vốn. - Thị trường cung cấp vật tư nguyên vật liệu bị biến động, thị trường tiêu thụ bị cạnh tranh có khi mất luôn thị trường. - Cung cấp số liệu không trung thực: Một thực tế đang tồn tại lâu nay là các doanh nghiệp vay vốn luôn đối phó với ngân hàng thông qua việc cung cấp số liệu không trung thực, mặt dù các số liệu này được các cơ quan chức năng kiểm duyệt. Chế độ kế toán thống kê đã được ban hành nhưng phần lớn các doanh nghiệp thực hiện không nghiêm túc điều này gây rất nhiều khó khăn cho ngân hàng trong việt nắm bắt tình hình hoạt động kinh doanh cũng như việc quản lý vốn vay của đơn vị, để qua đó có thể đưa ra những quyết định đầu tư đúng đắn, có tác dụng hỗ trợ cho doanh nghiệp sản xuất kinh doanh nhằm thu hồi vốn cho ngân hàng.

- Một số nguyên nhân khác: Doanh nghiệp gặp tai nạn bất ngờ như hỏa hoạn, động đất, bão. Những nguyên nhân này đến bất ngờ ít khi dự đoán trước được và do vậy khó chống đỡ, vì vậy gây thiệt hại không nhỏ đến doanh nghiệp và sẽ ảnh hưởng đến vốn và lợi nhuận của ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ