Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra nhanh chóng, công tác đảm bảo an toàn thông tin đối mặt với nhiều thách thức do các cuộc tấn công mạng ngày càng gia tăng về mức độ tinh vi và quy mô thiệt hại. Theo số liệu thống kê năm 2021 được tác giả trích dẫn từ Bộ Thông tin và Truyền thông, hệ thống giám sát ghi nhận 812.902 nguy cơ tấn công mạng nhắm vào các hạ tầng công nghệ thông tin trọng yếu tại Việt Nam (tăng 5,5% so với năm 2020). Trong đó, có 757.064 sự cố khai thác lỗ hổng bảo mật nhắm vào cổng thông tin điện tử và hệ thống chỉ đạo điều hành tác nghiệp, cùng 4.013 sự cố liên quan đến truy cập trái phép.
Để bảo vệ hạ tầng, các tổ chức cần tiến hành kiểm thử xâm nhập (penetration testing - pentest) định kỳ. Tuy nhiên, quy trình pentest thủ công truyền thống phụ thuộc hoàn toàn vào nhân lực trình độ cao, tiêu tốn nhiều ngày công, mang tính lặp lại và dễ bỏ sót lỗ hổng do yếu tố con người. Trong khi đó, các doanh nghiệp vừa và nhỏ thường không đủ ngân sách duy trì đội ngũ chuyên gia bảo mật chuyên trách. Mặt khác, các công cụ kiểm thử tự động hiện hành trên thị trường chủ yếu dừng lại ở khâu rà quét, phát hiện đơn lẻ mà thiếu cơ chế xử lý, phản ứng khắc phục ngay sau khi tìm thấy điểm yếu.
Trước thực trạng đó, khóa luận xác định các mục tiêu và phạm vi cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Xây dựng một khung (framework) kiểm thử xâm nhập tự động dành cho đội tím (purple team) mang tên Zeus, tích hợp khả năng phát hiện sớm lỗ hổng web và tự động hóa quy trình xử lý, vá khẩn cấp thông qua tường lửa nhằm giảm tải khối lượng công việc thủ công và nâng cao độ chính xác.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
-
- Nghiên cứu phương thức thu thập thông tin trinh sát (Recon) và dò quét bề mặt tấn công của ứng dụng web.
-
- Xây dựng kỹ thuật phát hiện tự động các lỗ hổng phổ biến (SQL Injection, Cross-Site Scripting, Command Injection, Local File Inclusion) và các lỗ hổng đã công bố (CVE).
-
- Thiết kế cơ chế tự động sinh luật bảo vệ và cập nhật cấu hình cho tường lửa ứng dụng web (WAF) để ngăn chặn khai thác ngay sau khi phát hiện.
-
- Thực nghiệm, so sánh đánh giá hiệu quả của hệ thống với các công cụ thương mại và mã nguồn mở trên các nền tảng thử nghiệm tiêu chuẩn.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm thử xâm nhập hộp đen (black-box pentest) trên ứng dụng web; các lỗ hổng thuộc danh mục OWASP Top 10; kỹ thuật tạo tải trọng (payload) kiểm thử và cơ chế phòng thủ bằng tường lửa ModSecurity.
- Phạm vi không gian và công nghệ: Môi trường ứng dụng web mục tiêu ban đầu không có WAF bảo vệ; các nền tảng kiểm thử tiêu chuẩn gồm DVWA, bWAPP, testphp.vulnweb.com, hack.io và các website thực tế.
- Thời gian thực hiện: Đề tài được hoàn thành và bảo vệ vào tháng 07 năm 2022 tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các khái niệm an toàn thông tin nền tảng, mô hình chuẩn quốc tế và quy trình kỹ thuật chuyên sâu:
- Khái niệm cốt lõi: Làm rõ sự khác biệt giữa ba thành tố: Lỗ hổng (Vulnerabilities) - điểm yếu nội tại của hệ thống; Khai thác (Exploits) - hành vi lợi dụng lỗi phần mềm/lệnh để tạo hành vi bất thường; Tải trọng (Payloads) - đoạn mã hoặc dữ liệu được tiêm vào điểm yếu mục tiêu.
- Hình thức kiểm thử: Tập trung vào kiểm thử hộp đen (black-box testing / blind testing) - kỹ thuật tiếp cận hệ thống từ góc nhìn của kẻ tấn công thực tế mà không được cung cấp trước thông tin kiến trúc, mã nguồn hay sơ đồ mạng.
- Chu trình 5 giai đoạn của Pentest: Bao gồm (1) Lập kế hoạch và trinh sát (Planning and reconnaissance); (2) Quét và phân tích phản hồi (Scanning); (3) Giành quyền truy cập (Gaining access); (4) Duy trì quyền truy cập (Maintaining access); (5) Phân tích kết quả và cấu hình WAF (Analysis and WAF configuration).
- Khung phân loại rủi ro: Danh mục OWASP Top 10 (tập trung vào Injection, Broken Authentication, Sensitive Data Exposure, XML External Entities - XXE, Broken Access Control, Security Misconfiguration, Insecure Deserialization, XSS, Using Components with Known Vulnerabilities, Insufficient Logging & Monitoring) và hệ thống danh mục mã định danh lỗ hổng quốc tế CVE (Common Vulnerabilities and Exposures do MITRE quản lý từ năm 1999).
- Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Rà soát các giải pháp tự động hóa trước đó, điển hình là mô hình học tăng cường sâu DQN (Deep Q-Learning Network) kết hợp MulVAL của nhóm tác giả Hu et al. (đạt độ chính xác 0,86 nhưng nhiều dương tính giả do dựa trên giả định lý thuyết) và mô hình mạng mồi nhử SCADA linh hoạt của Ajmal et al. (dùng Honeynet, Nova, Conpot, Artillery nhưng mang tính phòng thủ thụ động).
- Phương pháp thiết kế hệ thống phần mềm: Xây dựng kiến trúc mô-đun hóa độc lập chạy trên nền tảng Linux, phối hợp các công cụ chuyên dụng qua giao tiếp dòng lệnh (CLI subprocess) và API.
- Kỹ thuật thu thập dữ liệu: Kết hợp phương pháp trinh sát chủ động (brute-force DNS, port scanning) và thụ động (OSINT, truy vấn chứng chỉ số crt.sh, Shodan API, công cụ tìm kiếm lưu trữ Wayback Machine, Google BigQuery).
Thiết kế và triển khai
Hệ thống kiểm thử tự động Zeus được tổ chức thành ba phân hệ chức năng vận hành kế tiếp nhau:
[Mục tiêu Web]
Kiến trúc chi tiết các phân hệ
-
Phân hệ Trinh sát (Recon):
- Thu thập tên miền phụ: Sử dụng danh sách từ điển phối hợp truy vấn máy chủ DNS để kiểm tra tính hợp lệ; đồng thời khai thác cơ sở dữ liệu thụ động thông qua các công cụ
subfinder, findomain, assetfinder và chứng chỉ SSL/TLS trên crt.sh. Sau khi hợp nhất, hệ thống thực hiện khử trùng lặp và xác thực phân giải tên miền.
- Xác định cổng và dịch vụ HTTP: Quét dải cổng phổ biến (22, 80, 8000, 5000, 8080, 8443) bằng công cụ Nmap kết hợp Shodan API. Dữ liệu phản hồi được trích xuất banner dịch vụ và quy chuẩn về tệp lưu trữ trung gian có quy ước đặt tên
url_port.
-
Phân hệ Rà quét và Phát hiện Lỗ hổng:
- Phát hiện lỗ hổng đã biết: Tích hợp công cụ Nuclei (ProjectDiscovery), tận dụng kho mẫu kiểm thử (templates) được cộng đồng cập nhật hàng tuần để gửi truy vấn trực tiếp trên đa giao thức (HTTP, DNS, TCP, SSL).
- Phát hiện lỗ hổng ứng dụng web tự xây dựng:
- Khám phá tài nguyên: Dùng
dirsearch quét vét cạn thư mục ẩn theo từ điển và gospider để thu thập đường dẫn nhúng trong các tệp JavaScript, HTML, CSS cũng như dữ liệu lưu trữ từ Wayback Machine.
- Tiền xử lý dữ liệu: Sử dụng danh sách đen (blacklist) để loại bỏ các tệp tĩnh không chứa lỗ hổng xử lý logic (như .png, .jpeg, .txt, .pdf).
- Bóc tách tham số: Dùng thư viện BeautifulSoup phân tích cú pháp HTML nhằm lấy giá trị thuộc tính
action, method và tên trường nhập liệu trong thẻ <form>, đồng thời bóc tách các cặp tham số truy vấn nằm sau ký tự ? trong thuộc tính href của thẻ <a>.
- Cơ chế tiêm tải trọng:
- SQL Injection (SQLi): Áp dụng kỹ thuật mù dựa trên thời gian (time-based blind). Tải trọng thử nghiệm chèn câu lệnh
1' and sleep(4)--. Nếu phản hồi của máy chủ bị trễ từ 4 giây trở lên so với thời gian xử lý thông thường, hệ thống ghi nhận điểm yếu.
- Cross-Site Scripting (XSS): Gửi tải trọng chứa mã HTML/JavaScript đi kèm một định danh (ID) duy nhất. Hệ thống phân tích cấu trúc DOM phản hồi; nếu thẻ chứa ID được kích hoạt hoặc render hợp lệ trong trang, lỗ hổng được xác nhận, giúp triệt tiêu kết quả dương tính giả.
- Operating System Command Injection (OSI): Tiêm lệnh đọc tệp hệ thống chuẩn (
/etc/passwd, /etc/hosts) kết hợp tạo trễ hệ điều hành nhằm tránh gây lỗi hệ thống mục tiêu.
- Local File Inclusion (LFI): Thử nghiệm duyệt thư mục ngược để truy xuất tệp cấu hình hệ điều hành Linux (
/etc/passwd).
-
Phân hệ Vá lỗ hổng Khẩn cấp (Patching Server):
- Nhằm giải quyết nhược điểm ModSecurity không có cơ chế tự cập nhật tập luật theo thời gian thực khi đang chạy, tác giả thiết kế một dịch vụ máy chủ độc lập (Patch Server) đặt cùng máy chủ web đích.
- Khi phát hiện lỗ hổng, phân hệ quét xuất dữ liệu dưới dạng cấu trúc JSON chứa: tên đường dẫn (route), loại lỗ hổng (vulnerability type) và tham số bị ảnh hưởng (parameter).
- Patch Server tiếp nhận tệp JSON, biên dịch thành các quy tắc chặn tương ứng (ModSecurity rules), ghi trực tiếp vào tệp cấu hình của ModSecurity và gửi tín hiệu nạp lại cấu hình (reload) cho máy chủ dịch vụ Nginx mà không làm gián đoạn hệ thống.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan đề tài
Chương 1 trình bày lý do lựa chọn hướng nghiên cứu xuất phát từ thực trạng tấn công mạng tăng cao năm 2021 tại Việt Nam và sự thiếu hụt chuyên gia bảo mật tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tác giả xác định mục tiêu là phát triển bộ khung tự động hóa kiểm thử cho purple team có khả năng xử lý khẩn cấp lỗ hổng, xác định phạm vi nghiên cứu xoay quanh môi trường web và các kỹ thuật black-box pentest, đồng thời giới thiệu tổng quan phương pháp thực hiện và cấu trúc 6 chương của khóa luận.
Chương 2: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương này đánh giá toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến tự động hóa pentest. Tác giả đối chiếu hai mô hình tiêu biểu: nghiên cứu của Hu et al. dùng thuật toán học tăng cường Deep Q-Learning (DQN) kết hợp Shodan và MulVAL để tìm đường dẫn tấn công tối ưu trên cây tấn công (độ chính xác 0,86 nhưng dễ phát sinh dương tính giả); và nghiên cứu của Ajmal et al. triển khai mạng mồi nhử SCADA với Honeynet, Nova, Conpot, Artillery (mô hình mang tính bị động, phụ thuộc vào việc kẻ tấn công xâm nhập và đòi hỏi nhân lực phân tích log chuyên sâu). Từ đó, tác giả đưa ra bảng so sánh giữa kiểm thử thủ công và kiểm thử tự động:
| Tiêu chí |
Kiểm thử thủ công |
Kiểm thử tự động |
| Quy trình kiểm thử |
Quy trình thủ công, phi tiêu chuẩn, chi phí tùy chỉnh cao |
Nhanh, quy trình chuẩn hóa, dễ dàng lặp lại |
| Quản lý cơ sở dữ liệu tấn công |
Bảo trì thủ công, phụ thuộc vào cơ sở dữ liệu công khai, phải viết lại mã khai thác |
Cơ sở dữ liệu tấn công được bảo trì và nâng cấp tự động; mã khai thác dùng được cho nhiều nền tảng |
| Báo cáo |
Yêu cầu thu thập và tổng hợp dữ liệu thủ công |
Báo cáo được khởi tạo tự động và cho phép tùy chỉnh |
Phần cuối chương khẳng định tính mới của đề tài: xây dựng giải pháp tự động khép kín từ trinh sát, phát hiện đến vá lỗ hổng bằng WAF, khắc phục nhược điểm dương tính giả của các phương pháp tiếp cận bằng AI thuần túy.
Chương 3: Cơ sở lý thuyết
Chương 3 hệ thống hóa nền tảng lý thuyết an toàn thông tin cần thiết:
- Phân tích bản chất và ranh giới đạo đức của Penetration Testing; chi tiết hóa các hình thức White box, Gray box và Black box.
- Trình bày 5 giai đoạn tiêu chuẩn của quy trình kiểm thử xâm nhập thực tế.
- Phân tích chi tiết 10 nhóm nguy cơ bảo mật theo OWASP Top 10 kèm các giải pháp phòng chống cơ bản.
- Giới thiệu chuẩn định danh lỗ hổng CVE của MITRE.
- Khảo sát các công cụ mã nguồn mở và thương mại được tham chiếu trong đề tài: Nmap (công cụ quét cổng chuẩn mực hoạt động trên các giao thức TCP, UDP, SCTP, ICMP); Shodan (công cụ tìm kiếm thiết bị trực tuyến qua cổng dịch vụ); Subfinder, crt.sh (công cụ thu thập subdomain); Nuclei (công cụ quét template lỗ hổng dựa trên Golang với hơn 8.700 lượt gắn sao trên GitHub); Dirsearch (Python) và Gospider (Golang) phục vụ tìm kiếm đường dẫn ẩn; ModSecurity Core Rule Set kết hợp Web Server (Nginx, Apache); cùng hai phần mềm đối chuẩn là Acunetix và ReconFTW.
Chương 4: Phương pháp thực hiện
Chương 4 mô tả thiết kế chi tiết quy trình xử lý của khung Zeus:
- Thiết lập quy trình trinh sát tên miền phụ bằng phương pháp kết hợp vét cạn từ điển và truy vấn cơ sở dữ liệu trực tuyến, lọc trùng và kiểm tra phản hồi bản ghi DNS.
- Quy trình rà quét dịch vụ mạng bằng cách kết hợp kết quả từ Nmap và Shodan API trên các cổng phổ biến để chuẩn hóa thành tệp danh sách dịch vụ HTTP.
- Quy trình phát hiện lỗ hổng web: tích hợp Nuclei để quét mẫu CVE, đồng thời dùng Dirsearch và Gospider để trích xuất URL; áp dụng bộ lọc định dạng loại bỏ tệp tĩnh (.png, .jpeg, .txt, .pdf); sử dụng BeautifulSoup bóc tách các trường trong thẻ
<form> và tham số trong thẻ <a>.
- Thiết kế cơ chế kiểm thử tải trọng: phương pháp time-based blind SQLi qua payload
1' and sleep(4)--; phương pháp phân tích DOM HTML gán ID định danh chống dương tính giả cho XSS; kiểm tra đọc tệp /etc/passwd và tạo độ trễ đối với OSI/LFI.
- Thiết kế quy trình vá lỗi tự động thông qua Patch Server giao tiếp dữ liệu JSON và nạp luật động vào ModSecurity trên nền Nginx.
Chương 5: Hiện thực và Thực nghiệm
Chương 5 cung cấp chi tiết mã nguồn hiện thực hóa các chức năng của Zeus bằng ngôn ngữ Python:
- Hiện thực mô-đun Recon: viết lệnh điều khiển tiến trình gọi các công cụ ngoại vi (
findomain, assetfinder) qua thư viện subprocess, kết nối và xử lý dữ liệu Shodan API qua khóa định danh (API_KEY).
- Hiện thực mô-đun quét lỗ hổng: gọi lệnh thực thi
dirsearch và gospider ở chế độ nền; xây dựng hàm parse_form và parse_link sử dụng thư viện BeautifulSoup để tự động lấy action, method, param_name từ mã nguồn HTML.
- Thiết lập môi trường và kịch bản thực nghiệm: triển khai kiểm thử trên các môi trường cục bộ chuẩn hóa gồm DVWA (Damn Vulnerable Web Application), bWAPP, và các nền tảng kiểm thử trực tuyến như testphp.vulnweb.com, hack.io cùng các trang web thực tế nhằm so sánh độ chính xác và tốc độ phát hiện giữa Zeus và phần mềm thương mại Acunetix.
Chương 6: Kết luận và hướng phát triển
Chương 6 tổng kết các kết quả đã đạt được của đề tài trong việc xây dựng hoàn chỉnh công cụ tự động hóa kiểm thử và vá lỗ hổng cho purple team, đồng thời chỉ ra các hạn chế kỹ thuật và đề xuất các giải pháp nâng cấp trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận ghi nhận các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể:
- Xây dựng thành công bộ khung Zeus: Hiện thực hóa quy trình kiểm thử xâm nhập tự động khép kín từ khâu thu thập thông tin mục tiêu, rà quét bề mặt tấn công, phát hiện điểm yếu cho tới khâu tạo luật vá lỗi khẩn cấp mà không cần sự can thiệp thủ công của chuyên gia.
- Triệt tiêu dương tính giả trong phát hiện XSS: Việc áp dụng kỹ thuật gán định danh duy nhất vào tải trọng và kiểm tra cấu trúc DOM HTML giúp phân hệ phát hiện XSS đạt độ tin cậy tuyệt đối, không ghi nhận trường hợp dương tính giả nào trong quá trình thử nghiệm.
- Cơ chế vá lỗ hổng tự động qua WAF: Giải quyết được bài toán tự động sinh luật bảo vệ khẩn cấp cho ModSecurity và nạp lại cấu hình Nginx bằng dữ liệu JSON trung gian, giúp che giấu dấu hiệu hiện diện của WAF trước kẻ tấn công và duy trì hiệu năng vận hành của máy chủ đích.
- Hiệu quả thực nghiệm so sánh: Hệ thống được thực nghiệm đối chiếu trực tiếp với phần mềm thương mại Acunetix trên các nền tảng DVWA, bWAPP, testphp.vulnweb.com, hack.io và các trang web thực tế. Bộ khung Zeus chứng minh khả năng phát hiện chính xác các lỗ hổng tiêm tải trọng (SQLi, XSS, Command Injection, LFI) với tốc độ cao nhờ mô hình thực thi phân tán và cơ chế rà quét đa luồng.
- Đóng góp về mặt giải pháp: Cung cấp giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng cao cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, giúp giảm tải khối lượng công việc cho đội ngũ vận hành an toàn thông tin (purple team) mà không đòi hỏi chi phí đầu tư nhân sự quá lớn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thẳng thắn chỉ ra các hạn chế kỹ thuật còn tồn tại trong phiên bản hiện tại của hệ thống:
- Cơ chế phát hiện SQL Injection dựa trên độ trễ thời gian (time-based blind) có nguy cơ phát sinh dương tính giả đối với các hệ thống mục tiêu có độ trễ mạng cao hoặc máy chủ có cấu hình phần cứng quá thấp; đồng thời phương pháp này chưa hỗ trợ phát hiện SQLi trên các hệ quản trị cơ sở dữ liệu như MSSQL và NoSQL.
- Mô hình kiểm thử hiện tại mới tập trung vào ứng dụng web trong điều kiện mục tiêu chưa được bảo vệ bởi một tường lửa ứng dụng web nào khác từ trước.
Từ các hạn chế trên, tác giả đề xuất các hướng mở rộng:
- Bổ sung cơ chế kiểm tra lại (re-check) đa tầng để xác minh chính xác các phản hồi trễ của SQLi, mở rộng tập tải trọng hỗ trợ các hệ quản trị cơ sở dữ liệu MSSQL và NoSQL.
- Nghiên cứu cơ chế tự động co giãn tài nguyên và phân tán mô-đun trên nền tảng điện toán đám mây (cloud computing) nhằm tối ưu hóa hiệu năng tính toán và nâng cao khả năng giám sát tập trung.
Giá trị tham khảo
Đề tài có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành An toàn thông tin, Mạng máy tính: Là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp luận kết hợp các công cụ mã nguồn mở (Nmap, Shodan, Nuclei, Dirsearch, Gospider, ModSecurity) thành một quy trình kỹ thuật thống nhất bằng Python.
- Chuyên viên kiểm thử bảo mật (Pentester / Purple Teamer): Cung cấp giải pháp mẫu về việc tự động hóa các khâu thu thập thông tin và bóc tách tham số HTML bằng BeautifulSoup, giúp tối ưu hóa thời gian trong các đợt đánh giá an ninh hộp đen.
- Quản trị viên hệ thống tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ: Cung cấp mô hình tham khảo về việc triển khai Patch Server kết hợp ModSecurity trên Nginx để thiết lập cơ chế phòng thủ và vá lỗi khẩn cấp tự động cho các ứng dụng web đang vận hành.
Câu hỏi thường gặp
1. Khung kiểm thử Zeus giải quyết bài toán gì khác biệt so với các công cụ rà quét bảo mật hiện có trên thị trường?
Phần lớn các công cụ hiện hành (như Acunetix, ReconFTW) chỉ tập trung vào khâu trinh sát và phát hiện lỗ hổng mà không có hành động xử lý tiếp theo. Zeus tích hợp quy trình khép kín: tự động trinh sát, tự động phát hiện lỗ hổng và tự động tạo luật vá lỗi khẩn cấp trên tường lửa ModSecurity thông qua Patch Server mà không cần can thiệp thủ công.
2. Phân hệ phát hiện lỗ hổng XSS của Zeus hoạt động theo nguyên lý nào để loại bỏ hoàn toàn dương tính giả?
Tác giả sử dụng phương pháp phân tích DOM HTML kết hợp gắn một mã định danh (ID) duy nhất vào từng tải trọng gửi đi. Sau khi nhận phản hồi từ máy chủ web, hệ thống kiểm tra sự tồn tại của phần tử mang ID đó trong cấu trúc cây DOM; nếu tải trọng thực thi như một phần tử hợp lệ của trang, lỗ hổng mới được xác nhận, loại bỏ hoàn toàn các trường hợp phản hồi chuỗi ký tự thông thường.
3. Kỹ thuật phát hiện SQL Injection trong đề tài được thiết kế như thế nào và còn tồn tại hạn chế gì?
Zeus sử dụng phương pháp phát hiện dựa trên độ trễ thời gian (time-based blind) với tải trọng 1' and sleep(4)--, yêu cầu cơ sở dữ liệu dừng xử lý 4 giây. Nếu phản hồi trả về có độ trễ lớn hơn 4 giây, hệ thống xác định có lỗ hổng. Hạn chế là có thể gây dương tính giả trên các máy chủ có cấu hình yếu hoặc mạng chậm, và hiện tại chưa hỗ trợ phát hiện trên hệ quản trị MSSQL cũng như NoSQL.
4. Cơ chế tự động vá lỗ hổng của Zeus được thực hiện như thế nào để không làm gián đoạn máy chủ web?
Tác giả xây dựng một Patch Server phụ trợ nằm chung trên máy chủ đích. Khi nhận tệp JSON chứa thông tin lỗ hổng (tên đường dẫn, loại lỗi, tham số) từ bộ quét, Patch Server tự động sinh quy tắc chặn tương ứng nạp vào cấu hình của ModSecurity và gửi lệnh reload dịch vụ Nginx. Quá trình này diễn ra tức thì, không ảnh hưởng hiệu năng xử lý của website và không để lộ thông tin WAF cho kẻ tấn công.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Đức Hùng đã giải quyết thành công bài toán tự động hóa quy trình kiểm thử xâm nhập và phòng thủ khẩn cấp cho purple team thông qua việc xây dựng khung Zeus. Bằng cách kết hợp linh hoạt các công cụ trinh sát chuyên dụng, cơ chế tiêm tải trọng chuẩn xác và mô-đun tự động sinh luật bảo vệ cho ModSecurity trên Nginx, hệ thống đáp ứng tốt yêu cầu giảm tải nhân lực và loại bỏ dương tính giả. Đây là công trình kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao, đóng góp một giải pháp an ninh mạng hiệu quả và khả thi cho các tổ chức, doanh nghiệp trong công tác bảo vệ ứng dụng web.