Đồ Án: Thiết Kế Bộ Khởi Động Mềm Động Cơ 3 Pha - Mô Phỏng PSIM

Đồ án nghiên cứu môn thiết kế bộ khời động mềm động cơ file mô phỏng trên psim, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Trường đại học

Trường Đại Học Điện Lực

Chuyên ngành

Công Nghệ KTKĐK&TĐH

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Chuyên Đề

2022

53
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khởi động mềm động cơ 3 pha Nguyên lý cốt lõi

Khởi động mềm là một phương pháp tiên tiến để điều khiển quá trình khởi động của động cơ không đồng bộ 3 pha. Thay vì đóng điện trực tiếp gây sốc cơ khí và sụt áp lưới, bộ khởi động mềm sử dụng các linh kiện điện tử công suất, điển hình là Thyristor (SCR), để điều chỉnh điện áp cung cấp cho động cơ một cách từ từ. Nguyên lý cơ bản dựa trên việc điều khiển góc kích của Thyristor, hay còn gọi là điều khiển góc kích. Bằng cách thay đổi góc kích từ giá trị lớn về nhỏ, điện áp hiệu dụng trên các cuộn dây stator của động cơ sẽ tăng dần từ 0 đến giá trị định mức. Quá trình này giúp dòng điện khởi động được giới hạn ở mức an toàn, thường chỉ gấp 2-4 lần dòng định mức, thay vì 5-8 lần như phương pháp khởi động trực tiếp. Nhờ đó, mô men xoắn động cơ cũng tăng lên một cách mượt mà, loại bỏ các cú giật cơ khí, giúp tăng tuổi thọ cho hệ thống truyền động và bảo vệ động cơ toàn diện. Việc ứng dụng phần mềm PSIM cho phép các kỹ sư và nhà nghiên cứu mô phỏng mạch điện một cách chính xác trước khi triển khai thực tế. Mô phỏng giúp kiểm chứng các thông số thiết kế của cả mạch lực SCR và mạch điều khiển, phân tích đặc tính khởi động, và tối ưu hóa hoạt động của hệ thống mà không cần tốn kém chi phí cho việc chế tạo thử nghiệm. Các bộ khởi động mềm hiện đại là một dạng bộ biến đổi AC-AC thông minh, không chỉ giúp khởi động êm ái mà còn tích hợp nhiều chức năng bảo vệ quan trọng.

1.1. Khái niệm và vai trò của bộ khởi động mềm trong công nghiệp

Trong môi trường công nghiệp, động cơ không đồng bộ 3 pha là thiết bị truyền động phổ biến nhất do cấu tạo đơn giản, bền bỉ và giá thành hợp lý. Tuy nhiên, nhược điểm cố hữu của chúng là dòng khởi động rất lớn. Bộ khởi động mềm ra đời như một giải pháp công nghệ để giải quyết triệt để vấn đề này. Về bản chất, đây là một thiết bị điện tử công suất sử dụng các cặp Thyristor (SCR) đấu song song ngược để điều khiển giá trị hiệu dụng của điện áp xoay chiều AC cấp cho động cơ. Vai trò chính của nó là giảm dòng khởi động, từ đó ngăn ngừa hiện tượng sụt áp trên lưới điện, bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm khác trong cùng hệ thống. Hơn nữa, việc khởi động êm ái giúp giảm hao mòn cơ khí cho các bộ phận như hộp số, dây curoa, và khớp nối, kéo dài tuổi thọ vận hành của toàn bộ dây chuyền sản xuất.

1.2. Giới thiệu phần mềm PSIM trong mô phỏng mạch điện tử công suất

PSIM (Power Electronics Simulator Software) là một công cụ mô phỏng mạch điện chuyên dụng cho lĩnh vực điện tử công suất và truyền động điện. So với các phần mềm đa năng như mô phỏng Simulink, PSIM có ưu điểm vượt trội về tốc độ mô phỏng và giao diện trực quan, tập trung vào các linh kiện công suất. Phần mềm này cung cấp một thư viện phong phú gồm các mô hình Thyristor, Diode, IGBT, MOSFET, cũng như các mô hình động cơ và khối điều khiển phức tạp. Đối với đề tài thiết kế bộ khởi động mềm, phần mềm PSIM cho phép xây dựng và kiểm chứng toàn bộ hệ thống, từ mạch lực SCR đến mạch điều khiển pha. Kỹ sư có thể dễ dàng quan sát các dạng sóng điện áp, dòng điện, phân tích đáp ứng của mô men xoắn động cơ và điều chỉnh các thông số như góc kích để đạt được đặc tính khởi động tối ưu nhất. Đây là bước không thể thiếu trong quá trình nghiên cứu và phát triển, giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo độ chính xác của thiết kế.

II. Vấn đề sụt áp lưới Thách thức khi khởi động động cơ 3 pha

Thách thức lớn nhất khi vận hành động cơ không đồng bộ 3 pha, đặc biệt là các động cơ công suất lớn, chính là dòng khởi động đột biến. Khi khởi động trực tiếp, động cơ hoạt động như một máy biến áp ngắn mạch, kéo một dòng điện từ lưới có thể cao gấp 5 đến 8 lần dòng định mức. Dòng điện khổng lồ này gây ra hiện tượng sụt áp nghiêm trọng trên toàn bộ lưới điện nội bộ. Sụt áp không chỉ ảnh hưởng đến chính động cơ đang khởi động (làm giảm mô men xoắn động cơ), mà còn tác động tiêu cực đến các thiết bị khác được kết nối vào cùng lưới điện. Các hệ thống điều khiển tự động, máy tính, và thiết bị điện tử nhạy cảm có thể hoạt động sai hoặc khởi động lại, gây gián đoạn sản xuất. Hơn nữa, dòng khởi động lớn tạo ra một cú sốc cơ khí mạnh lên trục động cơ và hệ thống cơ khí liên kết, gây mài mòn nhanh chóng và có thể dẫn đến hỏng hóc. Các phương pháp khởi động truyền thống như đổi nối Sao-Tam giác hay dùng biến áp tự ngẫu tuy có giảm dòng khởi động nhưng vẫn còn những bước nhảy cấp điện áp đột ngột, chưa thực sự tối ưu. Do đó, việc tìm kiếm một giải pháp kiểm soát quá trình khởi động một cách liên tục và mượt mà là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ động cơ và ổn định hệ thống điện.

2.1. Phân tích đặc tính khởi động trực tiếp và hậu quả

Phương pháp khởi động trực tiếp (Direct On-Line - DOL) là phương pháp đơn giản và rẻ tiền nhất, chỉ cần một contactor để đóng thẳng điện áp xoay chiều AC định mức vào động cơ. Tuy nhiên, đặc tính khởi động của phương pháp này rất khắc nghiệt. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, dòng khởi động có thể đạt "từ 4 đến 7 lần dòng định mức". Dòng điện cao này không chỉ gây sụt áp lưới mà còn sinh nhiệt lượng lớn trong cuộn dây stator, nếu thời gian khởi động kéo dài (do tải có quán tính lớn) có thể làm hỏng lớp cách điện và gây cháy động cơ. Về mặt cơ khí, mô men xoắn động cơ tại thời điểm khởi động cũng tăng vọt, gây ra ứng suất lớn lên trục, vòng bi và các khớp nối, làm giảm tuổi thọ thiết bị. Đây là lý do phương pháp này chỉ được khuyến nghị cho các động cơ công suất nhỏ.

2.2. So sánh các phương pháp giảm dòng khởi động truyền thống

Để khắc phục nhược điểm của khởi động trực tiếp, nhiều phương pháp truyền thống đã được áp dụng. Phương pháp Sao-Tam giác (Star-Delta) giúp giảm dòng khởi động và mô men xoắn xuống còn 1/3 so với khởi động trực tiếp. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi từ chế độ Sao sang Tam giác gây ra một đỉnh dòng và sốc cơ khí thứ cấp. Phương pháp dùng biến áp tự ngẫu cho phép lựa chọn nhiều cấp điện áp khởi động, linh hoạt hơn nhưng lại cồng kềnh và đắt đỏ. Phương pháp dùng điện trở hoặc cuộn kháng nối tiếp vào mạch stator cũng giúp giảm dòng khởi động, nhưng lại gây tổn hao năng lượng lớn dưới dạng nhiệt. Tất cả các phương pháp này đều có chung một nhược điểm là điều khiển theo từng cấp, không tạo ra sự gia tốc mượt mà. Bộ khởi động mềm với khả năng điều khiển điện áp vô cấp chính là giải pháp khắc phục được các hạn chế này.

III. Phương pháp thiết kế mạch lực SCR cho bộ khởi động mềm

Mạch lực là trái tim của bộ khởi động mềm, chịu trách nhiệm trực tiếp điều khiển dòng điện và điện áp cấp cho động cơ không đồng bộ 3 pha. Cấu trúc phổ biến và hiệu quả nhất cho mạch lực là sử dụng 6 Thyristor (SCR) mắc thành 3 cặp đấu song song ngược, mỗi cặp cho một pha. Sơ đồ này cho phép điều khiển cả hai bán kỳ dương và âm của điện áp xoay chiều AC, đảm bảo dòng điện đến động cơ luôn đối xứng. Việc tính toán và lựa chọn van bán dẫn là bước quan trọng nhất. Dựa trên thông số động cơ (P=2,5kW, Udm=220V/pha), dòng điện và điện áp ngược lớn nhất mà Thyristor phải chịu được xác định. Ví dụ, với dòng định mức 12A, dòng trung bình qua van (Itbvan) được tính toán, và cần chọn van có dòng định mức cao hơn (ví dụ T10-10 với Itblv=10A, Ung.max=1200V) để đảm bảo độ dự trữ an toàn. Bên cạnh việc chọn van, thiết kế các mạch bảo vệ động cơ và bảo vệ van là tối quan trọng. Mạch bảo vệ quá áp (thường dùng mạch R-C hay Snubber) được mắc song song với mỗi Thyristor để dập các đỉnh điện áp đột ngột sinh ra trong quá trình chuyển mạch. Mạch bảo vệ quá dòng (dùng cuộn cảm La và aptomat) giúp hạn chế tốc độ tăng dòng (di/dt) và ngắt mạch khi có sự cố, bảo vệ an toàn cho cả mạch lực SCR và động cơ.

3.1. Lựa chọn cấu trúc và van bán dẫn cho mạch lực SCR

Việc lựa chọn cấu trúc mạch lực SCR phụ thuộc vào yêu cầu của tải và hệ thống. Sơ đồ "đấu sao không trung tính" với 6 Thyristor được ưu tiên lựa chọn cho bộ khởi động mềm vì nó đảm bảo sự hoạt động đồng bộ giữa các pha và giảm thiểu sóng hài bậc cao trong dòng điện. Khi một Thyristor của một pha được kích mở hoặc khóa lại, nó sẽ ảnh hưởng đến dòng điện của hai pha còn lại. Lựa chọn van bán dẫn (Thyristor) phải dựa trên các thông số quan trọng: điện áp ngược cực đại (Ung.max), dòng điện trung bình cho phép (Itb_max), tốc độ tăng điện áp (du/dt) và tốc độ tăng dòng điện (di/dt). Theo tài liệu gốc, với động cơ P=2.5kW, điều khiển thyristor T10-10 đã được chọn, với các thông số dự trữ phù hợp để đảm bảo hoạt động ổn định và tin cậy trong môi trường công nghiệp.

3.2. Tính toán các thành phần bảo vệ quá áp và quá dòng

Bảo vệ van bán dẫn là yếu tố sống còn của một bộ khởi động mềm. Bảo vệ quá dòng được thực hiện bằng cách mắc nối tiếp một cuộn cảm (La) với mạch lực. Cuộn cảm này có tác dụng hạn chế tốc độ tăng dòng (di/dt) khi van vừa mở, đặc biệt trong trường hợp ngắn mạch. Giá trị của La được tính toán dựa trên điện áp đỉnh của lưới và thông số di/dt cho phép của Thyristor. Trong thiết kế này, La = 9µH được chọn. Bảo vệ quá áp, hay bảo vệ du/dt, thường được thực hiện bằng mạch Snubber R-C mắc song song với Thyristor. Mạch này tạo ra một đường phóng điện cho năng lượng tích tụ khi van khóa lại, ngăn chặn các đỉnh điện áp đột ngột có thể phá hủy van. Các giá trị R=50Ω và C=10nF đã được tính toán và lựa chọn dựa trên hệ số quá áp và dòng điện tải để đảm bảo việc bảo vệ động cơ và van hiệu quả nhất.

IV. Hướng dẫn thiết kế mạch điều khiển góc kích Thyristor

Mạch điều khiển là bộ não của hệ thống, quyết định thời điểm phát xung để kích mở các Thyristor trong mạch lực SCR. Một mạch điều khiển pha hiệu quả phải đảm bảo các xung kích được phát ra đúng thứ tự, đồng bộ với điện áp lưới và có thể điều chỉnh được góc kích α trong một dải rộng. Nguyên tắc điều khiển pha đứng (vertical control) được lựa chọn vì có nhiều ưu điểm vượt trội so với pha ngang: dải điều chỉnh góc α rộng, độ chính xác cao và ít bị ảnh hưởng bởi sự biến động của điện áp nguồn. Cấu trúc của mạch điều khiển pha đứng bao gồm nhiều khâu chức năng liên kết với nhau. Khâu đồng pha có nhiệm vụ tạo ra một điện áp tham chiếu đồng bộ với điện áp pha của lưới. Khâu tạo điện áp răng cưa tạo ra một tín hiệu tuyến tính giảm dần, được reset ở mỗi đầu bán kỳ. Khâu so sánh sẽ so sánh điện áp răng cưa này với một điện áp điều khiển một chiều (Uđk). Thời điểm hai điện áp này bằng nhau chính là lúc phát ra tín hiệu logic. Tín hiệu này sau đó được đưa qua khâu tạo xung, khâu tách xung và cuối cùng là khâu khuếch đại công suất trước khi đưa đến biến áp xung để kích mở Thyristor. Việc mô phỏng mạch điện này bằng phần mềm PSIM giúp kiểm tra sự phối hợp hoạt động của các khâu một cách trực quan.

4.1. Cấu trúc mạch điều khiển pha đứng và các khâu chức năng

Mạch điều khiển pha đứng được chọn vì khả năng điều chỉnh điều khiển góc kích chính xác. Cấu trúc này bao gồm các khối chính: Khâu đồng pha sử dụng biến áp và mạch chỉnh lưu để tạo tín hiệu đồng bộ với điện áp lưới, xác định điểm qua không (zero-crossing) để bắt đầu chu kỳ điều khiển. Khâu tạo điện áp răng cưa sử dụng mạch tích phân với Op-Amp để tạo ra một điện áp dốc tuyến tính, là cơ sở để định thời. Khâu so sánh (dùng Op-Amp) so sánh điện áp răng cưa với một điện áp DC điều khiển (Udk). Khi U_răng_cưa < Udk, đầu ra của bộ so sánh ở mức cao, và ngược lại. Khoảnh khắc chuyển trạng thái này xác định góc α. Các khâu tiếp theo như tạo xung, tách xung và khuếch đại đảm bảo xung kích có đủ độ rộng, công suất và được cách ly an toàn trước khi đến cực Gate của Thyristor.

4.2. Nguyên lý điều khiển góc kích và đồng bộ hóa pha

Nguyên lý cốt lõi của điều khiển góc kích là trì hoãn thời điểm kích mở Thyristor sau khi điện áp pha đi qua điểm 0. Góc trì hoãn này, ký hiệu là α, quyết định giá trị điện áp hiệu dụng ra tải. Khi α lớn, Thyristor mở muộn, điện áp ra nhỏ. Khi α giảm dần, Thyristor mở sớm hơn, điện áp ra tăng dần. Để thực hiện được điều này, sự đồng bộ hóa với pha của điện áp lưới là cực kỳ quan trọng. Khâu đồng pha trong mạch điều khiển pha có nhiệm vụ phát hiện thời điểm điện áp lưới đi qua 0. Thời điểm này được dùng làm mốc (t=0) để bắt đầu tạo ra tín hiệu răng cưa. Nhờ vậy, góc α luôn được tính toán một cách chính xác so với chu kỳ của điện áp nguồn, đảm bảo hoạt động của bộ biến đổi AC-AC ổn định ngay cả khi tần số lưới có sự dao động nhỏ.

V. Phân tích kết quả mô phỏng PSIM khởi động mềm động cơ

Mô phỏng là bước kiểm chứng không thể thiếu để đánh giá tính đúng đắn của thiết kế trước khi chế tạo. Sử dụng phần mềm PSIM, toàn bộ hệ thống gồm bộ khởi động mềmđộng cơ không đồng bộ 3 pha đã được xây dựng và phân tích. Kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn trực quan và chính xác về hoạt động của mạch. Các đồ thị dạng sóng dòng điện và điện áp trên tải đã được ghi lại với các góc điều khiển khác nhau. Chẳng hạn, với góc điều khiển α = 45º, đồ thị dòng điện (Hình 4.2 trong tài liệu gốc) cho thấy dòng điện có dạng không sin nhưng đối xứng ở cả 3 pha, chứng tỏ mạch điều khiển và mạch lực hoạt động đồng bộ. Quan trọng hơn, khi mô phỏng quá trình khởi động (với góc α giảm dần), dòng điện khởi động tăng lên một cách từ từ và được giới hạn trong mức cho phép, hoàn toàn khác biệt so với đỉnh dòng đột ngột của phương pháp khởi động trực tiếp. Dạng sóng điện áp trên tải (Hình 4.3) cũng cho thấy rõ hiệu quả của việc điều khiển góc kích, điện áp bị "cắt xén" ở đầu mỗi bán kỳ, và phần diện tích dưới đường cong điện áp tăng dần khi góc α giảm. Kết quả mô phỏng mạch điện không chỉ xác nhận nguyên lý hoạt động của điều khiển thyristor mà còn giúp tinh chỉnh các thông số của mạch điều khiển để đạt được đặc tính khởi động mượt mà và hiệu quả nhất.

5.1. Kết quả mô phỏng mạch lực Dạng sóng dòng điện và điện áp

Kết quả mô phỏng PSIM của mạch lực cho thấy rõ hiệu quả của bộ khởi động mềm. Đồ thị dòng điện trên tải tại 3 pha (Iza, Izb, Izc) cho thấy khi điều khiển góc kích ở một giá trị cố định, dòng điện không còn là hình sin hoàn hảo nhưng vẫn giữ được tính tuần hoàn và đối xứng. Điều này cho thấy sự cân bằng trong việc kích mở các cặp Thyristor. Khi mô phỏng quá trình khởi động, có thể thấy rõ dòng điện tăng dần theo một đường dốc được kiểm soát, chứng minh khả năng giảm dòng khởi động hiệu quả. Đồ thị điện áp trên tải (Uza, Uzb, Uzc) thể hiện rõ ràng việc điều khiển pha: điện áp bằng 0 từ đầu bán kỳ cho đến khi Thyristor được kích tại góc α, sau đó đi theo dạng hình sin của điện áp nguồn. Những kết quả này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết về bộ biến đổi AC-AC dùng Thyristor.

5.2. Kiểm chứng hoạt động của mạch điều khiển pha qua mô phỏng

Mô phỏng mạch điều khiển pha trên PSIM cho phép kiểm tra từng khâu chức năng một cách chi tiết. Sơ đồ mô phỏng (Hình 4.4) cho thấy sự kết nối logic giữa các khối. Dạng sóng tại đầu ra khâu đồng pha là các xung vuông đồng bộ với điểm qua không của điện áp lưới. Tín hiệu này kích hoạt khâu tạo điện áp răng cưa, tạo ra một đường dốc tuyến tính. Tại khâu so sánh, khi điện áp răng cưa cắt điện áp điều khiển Udk, một sườn xung được tạo ra, xác định chính xác thời điểm kích. Các khâu tạo xung và khuếch đại sau đó định hình xung này thành dạng xung kim hoặc xung chùm có đủ năng lượng. Việc thay đổi giá trị Udk trong mô phỏng cho thấy góc α thay đổi tương ứng, khẳng định mạch điều khiển hoạt động đúng như thiết kế, đáp ứng yêu cầu điều khiển linh hoạt cho bộ khởi động mềm.

VI. Ưu điểm và tương lai của giải pháp khởi động mềm 3 pha

Giải pháp sử dụng bộ khởi động mềm để điều khiển động cơ không đồng bộ 3 pha mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Ưu điểm lớn nhất là khả năng giảm dòng khởi động một cách hiệu quả và mượt mà, giúp bảo vệ động cơ khỏi sốc nhiệt và cơ khí, đồng thời ổn định lưới điện. Việc điều khiển mô men xoắn động cơ tăng dần giúp loại bỏ các cú giật cơ học, kéo dài tuổi thọ của hệ thống truyền động. So với biến tần, khởi động mềm có chi phí đầu tư thấp hơn đáng kể, là lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng không yêu cầu điều chỉnh tốc độ trong quá trình vận hành. Hơn nữa, các bộ khởi động mềm hiện đại thường tích hợp sẵn nhiều chức năng bảo vệ tiên tiến như bảo vệ quá tải, mất pha, thấp áp, kẹt rotor. Tương lai của công nghệ khởi động mềm gắn liền với sự phát triển của vi điều khiển và điện tử công suất. Các thiết bị thế hệ mới ngày càng nhỏ gọn, thông minh hơn, có khả năng giao tiếp với các hệ thống điều khiển trung tâm (PLC, SCADA), cho phép giám sát và thu thập dữ liệu vận hành từ xa. Việc ứng dụng các thuật toán điều khiển tiên tiến hơn cũng sẽ giúp tối ưu hóa hơn nữa đặc tính khởi động cho từng loại tải cụ thể, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trong công nghiệp.

6.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của khởi động mềm

Về mặt kỹ thuật, bộ khởi động mềm cung cấp khả năng kiểm soát quá trình khởi động và dừng êm ái, điều mà các phương pháp cơ-điện truyền thống không thể làm được. Khả năng giảm dòng khởi động và điều khiển mô men xoắn động cơ giúp cải thiện đáng kể độ tin cậy và tuổi thọ của hệ thống. Về mặt kinh tế, mặc dù chi phí ban đầu cao hơn khởi động trực tiếp hoặc sao-tam giác, nhưng lợi ích lâu dài là rất lớn. Giảm chi phí bảo trì, sửa chữa do giảm hao mòn cơ khí. Giảm tiền phạt từ công ty điện lực do không gây sụt áp quá mức. Tăng năng suất do giảm thời gian dừng máy vì sự cố. Đối với nhiều ứng dụng như máy bơm, quạt gió, máy nén, khởi động mềm là giải pháp cân bằng hoàn hảo giữa chi phí và hiệu suất.

6.2. Xu hướng phát triển và ứng dụng trong tương lai

Xu hướng phát triển của bộ khởi động mềm tập trung vào việc tích hợp nhiều tính năng thông minh hơn. Các thế hệ mới sẽ được trang bị khả năng tự động tối ưu hóa đường cong khởi động dựa trên đặc tính của tải, giúp tiết kiệm năng lượng tối đa. Việc tích hợp các chuẩn truyền thông công nghiệp như Modbus, Profibus, Ethernet/IP sẽ trở thành tiêu chuẩn, cho phép bảo vệ động cơ và quản lý hệ thống một cách toàn diện. Ngoài ra, việc sử dụng các linh kiện bán dẫn thế hệ mới như SiC (Silicon Carbide) có thể giúp giảm tổn hao công suất và tăng hiệu suất của thiết bị. Trong bối cảnh của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, khởi động mềm không chỉ là một thiết bị khởi động mà còn là một nút mạng thông minh trong hệ sinh thái nhà máy số, cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc bảo trì dự đoán và tối ưu hóa quy trình sản xuất.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: KIẾN THỨC TỔNG QUÁT 1. Giới thiệu chung về động cơ không đồng bộ 3 pha 1.1 Đặc điểm cấu tạo: Một động cơ không đồng bộ 3 pha được cấu tạo từ 2 phần: Phần quay (roto), phần đứng yên (stato). Stato Stato được cấu tạo từ hai thành phần chính là lõi thép và dây quấn, ngoài ra còn có vỏ máy và nắp máy: a) Lõi thép Hình 1. 1: Lõi thép Lõi thép: được đúc từ các là thép kỹ thuật điện được dập rãnh bên trong ghép lại với nhau tạo thành các đường trục, lõi thép được ép vào bên trong vỏ máy.

b) Dây quấn Hình 1. 2: Sơ đồ quấn dây 3 pha đặt trong 12 rãnh Dây quấn stato làm bằng dây đồng được bọc cách điện đặt trong các rãnh của lõi thép. Dây quấn của từng pha được quấn như hình 1.2: Dây pha A tròn các rãnh 1,4,7,10 Dây pha B trong các rãnh 3,6,9,12 Dây pha C trong các rãnh 2,5,8,11 c) Vỏ máy Vỏ máy được làm bằng nhôm hoặc gang, dùng để giữ chặt lõi thép và cố định máy trên bệ. Hai đầu máy có nắp máy và ổ đỡ trục.

Roto Roto được cấu tạo từ lõi thép, dây quấn và trục máy a) Lõi thép Lõi thép được ghép từ các lá thép kỹ thuật điện được dập rãnh ở mặt ngoài, tao thành các rãnh theo hướng trục máy, ở giữa có lỗ để lắp trục máy. b) Dây quấn Dây quấn được đặt vào các rãnh của lõi sắt và cách điện tốt với lõi sắt. Dây quấn stato gồm ba cuộn dây đặt lệch nhau 120° Cách quấn dây chia roto làm 2 kiểu: roto lồng sóc và roto dây quấn. Roto lồng sóc: Loại roto lồng sóc có công suất trên 100kW, trong các rãnh của lõi thép roto đặt các thanh đồng, hai đầu nối ngắn mạch hai vòng đồng tạo thành hình lồng sóc.

Roto dây quấn: Trong rãnh lõi thép roto người ta đặt dây quấn ba pha. Dây quấn roto thường nối sao, ba đầu ra nối với ba vòng tiếp xúc bằng đồng, cố định trên trục roto và được cách điện với trục.2 Phương trình và đặc tính cơ: a) Sơ đồ thay thế: Hình 1. 3: Sơ đồ thay thế 1 pha của động cơ U1f – Giá trị hiệu dụng của điện áp stato 3 I1, Iu, I’2 – Các dòng stato, mạch từ hóa, rôt đã quy đổi về stato X1, Xu, X’2 – Điện kháng stato, mạch từ hóa, rôt đã quy đổi về stato R1, Ru, R’2 - Điện trở stato, mạch từ hóa, rôt đã quy đổi về stato R’2f – là điện trở phụ (nếu có) ở mỗi pha roto đã quy đổi về stato Hê số trượt tốc độ của động cơ: 1 −  0 −  s= = 1 0 Với 1 = 0 - Tốc độ của từ trường quay ở stato động cơ, cồn gọi là tốc độ đồng bộ (rad/s) 2. f1 1 = 0 = p Trong đó :  - Tốc độ góc của roto động cơ (rad/s) f1 - Tần số của điện áp nguồn đặt vào stato P - Số đôi cực của động cơ b) Phương trình Theo sơ đồ mạch điện thay thế của đông cơ    1 1  I1 f = U1 f −  +   Ru 2 + X u 2 R '2  2 2   ( R1 + ) + X nm   s  R '2  = R '2 + R '2 f - Tổng điện trở mạch của stato X nm = X1 + X '2 - Điện kháng ngắn mạch Từ phương trình đặc tính dòng điện: Khi  = 0 => s=1 => I1 = I nm - Dòng ngắn mạch của stato   Khi  = 0 = s = 0 I1 f = U1 f  1  = Iu  Ru 2 + X u 2  Trị số hiệu dụng của dòng roto quy đổi về stato U1 f I '2 = R '2  2 ( R1 + ) + X nm 2 s Quan hệ giữa dòng roto I '2 với hệ số trượt s hay giữa I '2 với tốc độ góc  được gọi là đặc tính điện-cơ.

Khi  = 0 = s = 0 => I '2 = 0 Khi  = 0 => s=1, ta có: U1 f I '2 = = I '2 nm R '2  2 ( R1 + ) + X nm 2 s I '2nm - Dòng ngắn mạch roto hay dòng khởi động c) Đặc tính cơ Hình 1. 4: Đặc tính cơ động cơ điện động cơ không đồng bộ Phương trình đặc tính cơ được thành lập từ điều kiện cân bằng công suất trong động cơ: Công suất điện chuyển từ stato sang roto: P12 = M dt0 5 M dt = M co = M Nếu bỏ qua các tổn thất phụ: P12 = Pco + P 2 Với Pco = M . - công suất cơ trên trục động cơ P2 = 3.R '2  Thay thế vào phương trình cân bằng công suất trong roto 1.3 Các phương pháp khởi động động cơ 3 pha không đồng bộ: a) Phương pháp khởi động trực tiếp Đây là phương pháp đơn giản nhất, áp dụng cho động cơ có công suất nhỏ hơn 75KW. Bằng cách đóng cầu dao CD nối trực tiếp dây quấn stato vào lưới, động cơ quay. 5: Khởi động trực tiếp - Ưu điểm: Khi nguồn điện lớn hơn so với công suất cơ, nên dùng mở máy trực tiếp vì thời gian mở máy nhanh, phương pháp mở máy đơn giản, momen mở máy lớn.

- Nhược điểm: Mở máy trực tiếp, dòng điện mở máy lớn, nếu quán tính của tải lớn dẫn đến thời gian mở máy kéo dài, có thể làm cho động cơ điện phát nóng, động cơ khởi động không êm. Ảnh hướng đến điện áp lưới điện vì thời gian giảm áp quá lâu. b) Phương pháp khởi động sao – tam giác Phương pháp này chỉ dùng khi động cơ làm việc bình thường nối tam giác, khi khởi động nối Y, sau khi tốc độ quay gần ổn định chuyển về nối Δ để làm việc. Phương pháp này đơn giản, làm việc tin cậy nên được dùng rộng rãi với những động cơ từ 11KW tới 45KW.

6: Phương pháp khởi động Y-Δ - Ưu điểm: Dòng khởi động giảm đi 3 lần, bảo vệ an toàn cho động cơ và thiết bị. - Nhược điểm: Momen khởi động giảm đi 3 lần, thời gian khởi động lâu. Đòi hỏi người vận hành phải được hướng dẫn cẩn thận. c) Phương pháp khởi động biến áp tự ngẫu - Động cơ được nối thêm biến áp tự ngẫu trong quá trình khởi động Hình 1.

7: Phương pháp khởi động biến áp tự ngẫu - Nguyên lý hoạt động: Khi khởi động: Cắt CD2 và đóng CD3, MBA tự ngẫu đặt ở vị trí điện áp đặt vào động cơ khoảng (0,6-0,8)Udm, đóng CD1 để nối tstato vào lưới điện thông qua MBA tự ngẫu. 7 Khi động cơ quay ổn định: cắt CD3, đóng CD2 để ngắn mạch MBA tự ngẫu, nối trực tiếp dây quân stato vào lưới. - Ưu điểm dòng mở máy nhỏ, momtrnt mở máy lớn. DÙng trong các loại động cơ cao áp có dải lựa chọn các điện áp - Nhược điểm: Giá thành thiết bị mở máy đắt tiền hơn phương pháp mở máy trực tiếp hay mở máy bằng phương pháp sao – tam giác.

d) Phương pháp khởi động mềm - Khởi động mềm là phương pháp thường dùng cho động cơ có công suất trung bình và lớn. - Khởi động mềm (soft start) là khởi động dùng bộ điều áp xoay chiều để điều khiển điện áp stato bằng cách điều khiển góc mở của thyristor. - Khởi động mềm điều khiển động cơ điện nhằm bảo vệ chống sụt áp hệ thống điện, làm giảm hao mòn hệ thông máy móc và cơ khí, giúp động cơ khởi động và dừng êm. 8: Phương pháp khởi động mềm 2.

Giới thiệu chung về bộ điều áp xoay chiều 2.1 Khái niệm, phân loại và ứng dụng a) Khái niệm Hình 1. 9: Sơ đồ nguyên lý Bộ biến đổi xung áp xoay chiều là thiết bị chuyển điện áp từ 1 chiều thành xoay chiều cho tải xoay chiều. b) Phân loại Điều áp xoay chiều được phân loại theo một số cách sau đây: ➢ Phân loại theo số pha nguồn cấp cho mạch van +) Điều áp xoay chiều 1 pha +) Điều áp xoay chiều 2 pha +) Điều áp xoay chiều 3 pha ➢ Phân loại theo van bán dẫn trong mạch +) Mạch dùng Thyristor +) Mạch dùng triac +) Mạch dùng thyristor và diode c) Ứng dụng Điều áp xoay chiều ứng dụng tương đối hạn chế trong thực tế do có nhược điểm là trong toàn dải điều chỉnh điện áp và dòng điện không sin. Vì vậy chủ yếu được sử dụng với các tải mang tính thuần trở.

Chủ yếu sử dụng để điều khiển công suất tiêu thụ của các tải như lò nướng điện trở, bếp điện, điều khiển vận tốc của động cơ không đồng bộ công suất vừa và nhỏ ( máy quạt gió, máy bơm, máy xay), điều khiển động cơ vạn năng (dụng cụ điện cầm tay, máy trộn, máy sấy). Bộ biến đổi xoay chiều còn được dùng trong các hệ thống bù nhuyễn công suất phản kháng. Giới thiệu các loại van bán dẫn thường sử dụng trong điều áp xoay chiều ba pha a. Thyristor Thyristor hay Chỉnh lưu silic có điều khiển là phần tử bán dẫn cấu tạo từ bốn lớp bán dẫn, ví dụ như P-N-P-N, tạo ra ba lớp tiếp giáp P-N: J1, J2, J3 Thyristor có ba cực hoạt động là anode (A), cathode (K) và cực điều khiển (G) như được biểu diễn trong hình 1.

Nó được dùng cho chỉnh lưu dòng điện có điều khiển. A – kí hiệu anode: có nghĩa là cực dương Thiết kế bộ khởi động mềm cho động cơ không đồng bộ ba pha 13 K – kí hiệu cathode: có nghĩa là cực âm G – gate: có nghĩa là cực khiển (cực cổng) 9 Hình 1. Triac Triac (viết tắt của Triode for Alternating Current) là phần tử bán dẫn gồm năm lớp bán dẫn, tạo nên cấu trúc p-n-p-n như ở thyristor theo cả hai chiều giữa các cực T1 và T2, do đó có thể dẫn dòng theo cả hai chiều giữa T1 và T2. Triac có thể coi tương đương với hai thyristor đấu song song song ngược, để điều khiển Triac ta chỉ cần cấp xung cho chân G của Triac.

11: Ký hiệu diện Triac c. Lựa chọn van trong điều áp xoay chiều 3 pha - Bằng cách sử dụng 6 Thyristor, khởi động mềm có thể điều chỉnh điện áp được áp dụng cho động cơ khi bắt đầu từ 0V đến điện áp dòng. Như vậy hoạt động của bộ khởi động mềm dựa trên việc điều khiển điện áp cấp cho động cơ. - Hoạt động của bộ khởi động mềm hoàn toàn dựa trên việc điều khiển điện áp trong khi khởi động và dừng động cơ, tức trị số điện áp hiệu dụng của điện áp thay đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ