Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong khoa học pháp lý và thực tiễn thương mại, hợp đồng giữ vai trò là công cụ pháp lý cơ bản để các chủ thể trao đổi lợi ích vật chất, thiết lập trật tự thị trường và duy trì các mối quan hệ xã hội trên nguyên tắc tự do thỏa thuận, bình đẳng và tự nguyện. Về mặt định hướng chính sách, Nghị quyết Hội nghị lần thứ năm Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII (ngày 03/06/2017) về "Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa" đã đặt ra nhiệm vụ trọng tâm: nghiên cứu, rà soát, nâng cao chất lượng văn bản quy phạm pháp luật, bảo đảm tính minh bạch, nhất quán và có thể dự đoán được của pháp luật; đồng thời hoàn thiện pháp luật về hợp đồng và giải quyết tranh chấp dân sự một cách đồng bộ đến năm 2030.

Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam cho thấy hệ thống quy định về điều kiện có hiệu lực của hợp đồng vẫn bộc lộ một số hạn chế, bất cập:

  • Quy định về điều kiện năng lực của chủ thể tham gia giao kết hợp đồng còn mang tính khái quát cao, dẫn đến nhiều cách diễn giải không thống nhất.
  • Thiếu các quy định giải thích cụ thể về mặt khái niệm đối với các yếu tố khiếm khuyết ý chí (như tình trạng nhầm lẫn).
  • Quy định về mục đích, nội dung và hình thức hợp đồng chưa bao quát và đồng bộ, dẫn đến vướng mắc trong quá trình áp dụng pháp luật và giải quyết tranh chấp.

Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế quốc tế, việc nghiên cứu so sánh pháp luật hợp đồng Việt Nam với pháp luật của các quốc gia theo truyền thống Thông luật (Common Law) – tiêu biểu là hệ thống pháp luật Anh – nhằm tiếp thu có chọn lọc những hạt nhân hợp lý là yêu cầu cấp thiết. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Bá Đạt đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Luật So sánh với đề tài: "Requirements for a Valid Contract in English and Vietnamese Legal Systems: A Comparative Perspective" (So sánh yêu cầu hợp đồng hợp lệ trong hệ thống pháp luật Anh và Việt Nam: Góc nhìn so sánh).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua các nhiệm vụ:

  1. Làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản và xây dựng khái niệm khoa học về điều kiện có hiệu lực của hợp đồng.
  2. Tổng hợp, phân tích các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về các điều kiện để hợp đồng có hiệu lực.
  3. So sánh, đối chiếu và đánh giá sự tương đồng, khác biệt giữa pháp luật Anh và pháp luật Việt Nam về các yêu cầu đối với hợp đồng hợp lệ, làm rõ nguyên nhân của sự khác biệt.
  4. Đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm khắc phục bất cập và hoàn thiện các quy định pháp luật về điều kiện có hiệu lực của hợp đồng tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật điều chỉnh điều kiện có hiệu lực của hợp đồng trong hệ thống pháp luật Anh và hệ thống pháp luật Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tập trung vào các quy định của pháp luật dân sự điều chỉnh điều kiện có hiệu lực của hợp đồng, không mở rộng nghiên cứu toàn diện mọi khía cạnh của chế định hợp đồng hoặc giao dịch dân sự nói chung.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng lý luận về quan hệ tài sản, tự do ý chí và tự do hợp đồng của các nhà tư tưởng và triết học kinh điển (Karl Marx, Montesquieu, Jean-Jacques Rousseau), kết hợp với hệ thống văn bản pháp luật thực định và tài liệu học thuật chuyên khảo:

  • Văn bản pháp luật Việt Nam: Bộ luật Dân sự năm 2015 (các Điều 3, 5, 16, 19, 21, 22, 86, 117, 123, 124, 125, 126, 127, 128), Bộ luật Dân sự năm 2005, Luật Thương mại năm 2005, Luật Đất đai năm 2013 và Công văn số 177/2003/KHXX của Tòa án nhân dân tối cao.
  • Pháp luật và án lệ Anh: Các án lệ Thông luật (như án lệ Edmonds v Lawson [2000] EWCA Civ 69), Đạo luật về các điều khoản hợp đồng bất công năm 1977 (Unfair Contract Terms Act 1977 - UCTA), Bộ nguyên tắc Luật Hợp đồng Châu Âu (PECL), Đề xuất Luật Mua bán Chung Châu Âu (CESL).
  • Tài liệu tham khảo chuyên ngành: Các công trình nghiên cứu quốc tế của Richard Stone, Allen & Overy, Hein Kötz & Axel Flessner, Catherine Elliott & Frances Quinn; các công trình nghiên cứu trong nước của Đinh Văn Thanh, Nguyễn Minh Tuấn, Lê Minh Hùng, Nguyễn Ngọc Khánh, Đặng Thị Lan Hương, Lê Thị Hương, Nguyễn Văn Cừ, Trần Thị Huệ, Nguyễn Thị Ánh Vân và Đặng Thị Hồng Thúy.

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp luận: Khóa luận dựa trên nền tảng chủ nghĩa Mác - Lênin, quan điểm và đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam và Nhà nước về phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và xây dựng Nhà nước pháp quyền.
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
    1. Phương pháp thu thập, tra cứu tài liệu: Rà soát, hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật, án lệ, sách chuyên khảo, bài báo khoa học và kỷ yếu hội thảo.
    2. Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích từng điều kiện hiệu lực cụ thể và tổng hợp các luận điểm khoa học trong toàn bộ các chương mục.
    3. Phương pháp logic pháp lý: Phân tích sự vận động khách quan của các quy phạm pháp luật về hiệu lực hợp đồng.
    4. Phương pháp bình luận và luật học so sánh: So sánh quy định pháp luật của hai hệ thống pháp luật dựa trên các tiêu chí cụ thể nhằm chỉ ra sự tương đồng, khác biệt và nguồn gốc của những điểm khác biệt đó.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Theoretical Issues of the Formation

Chương 1 tập trung giải quyết các vấn đề lý luận nền tảng về sự hình thành và hiệu lực của hợp đồng:

  • Khái niệm chung về hợp đồng: Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự dựa trên nguyên tắc tự do, tự nguyện, bình đẳng và thiện chí. Tuy nhiên, quyền tự do thỏa thuận không mang tính tuyệt đối mà bị giới hạn bởi trật tự công cộng, lợi ích quốc gia, dân tộc và quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể khác (Khoản 4 Điều 3 Bộ luật Dân sự năm 2015).
  • Định nghĩa điều kiện có hiệu lực của hợp đồng: Khóa luận chỉ ra rằng các định nghĩa trước đây trong từ điển pháp lý chưa phản ánh toàn diện bản chất của chế định này. Tác giả đưa ra định nghĩa: Điều kiện có hiệu lực của hợp đồng là các quy định pháp luật làm phát sinh quyền và nghĩa vụ cho các bên tham gia, giới hạn quyền tự do thỏa thuận bằng cách đặt ra các yêu cầu tối thiểu mà các bên ký kết phải tuân thủ để hợp đồng có hiệu lực pháp lý.
  • Đặc điểm của điều kiện có hiệu lực:
    • Trong pháp luật Anh: Không phân biệt tách bạch giữa giao dịch pháp lý đơn phương và hợp đồng; coi hợp đồng là một hoặc nhiều lời hứa có giá trị ràng buộc và được pháp luật bảo đảm thi hành. Hợp đồng hợp lệ mang 5 đặc trưng: sự thỏa thuận giữa hai hay nhiều bên, chủ thể có năng lực giao kết, mục đích và nội dung hợp pháp, tuân thủ điều kiện về hình thức và có tính chất đền bù (consideration).
    • Trong pháp luật Việt Nam: Điều kiện hiệu lực phải do pháp luật quy định (văn bản quy phạm pháp luật, không phải văn bản dưới luật); được quy định rải rác trong Bộ luật Dân sự và các luật chuyên ngành; được thiết lập nhằm bảo vệ cân bằng lợi ích giữa các bên (đặc biệt là bên yếu thế) và lợi ích công cộng; là căn cứ xác định tính vô hiệu của giao dịch.
  • Phân loại và ý nghĩa pháp lý: Phân loại điều kiện hiệu lực thành điều kiện bắt buộc chung (áp dụng cho mọi hợp đồng theo Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015) và điều kiện riêng biệt đối với từng loại hợp đồng đặc thù (như hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất, mua bán nhà ở đòi hỏi giấy chứng nhận quyền sở hữu). Về mặt ý nghĩa, các quy định này là công cụ duy trì trật tự thị trường, bảo vệ quyền lợi hợp pháp, cung cấp tiêu chuẩn hành vi để Tòa án giải quyết tranh chấp và hỗ trợ Nhà nước quản lý xã hội.

Chapter 2: Comparison of Requirements for a Valid Contract in English and Vietnamese Legal Systems

Chương 2 là nội dung trọng tâm của khóa luận, so sánh chi tiết các quy định thực định giữa hai hệ thống pháp luật:

1. Quy định của pháp luật Anh về 5 yếu tố cấu thành hợp đồng hợp lệ

  • Đề nghị giao kết (Offer): Lời hứa giao kết hợp đồng với các điều khoản rõ ràng, hoàn chỉnh, có khả năng chấp nhận và thể hiện ý định bị ràng buộc. Phân biệt offer với lời mời chào giao kết (invitation to treat - ví dụ hàng hóa trưng bày trên cửa kính cửa hàng). Đề nghị chấm dứt hiệu lực khi: hết hạn quy định, hết thời gian hợp lý, điều kiện đặt ra không xảy ra, bị từ chối, xuất hiện đề nghị mới, một trong hai bên chết hoặc đề nghị bị rút lại hợp lệ.
  • Chấp nhận đề nghị (Acceptance): Phải đáp ứng nguyên tắc: đề nghị còn hiệu lực; tuân thủ quy tắc tấm gương (mirror the offer - nếu thay đổi điều khoản sẽ cấu thành phản đề nghị /counter-offer); dứt khoát không kèm điều kiện; được thông báo đến người đề nghị (im lặng không mặc nhiên được coi là chấp nhận, trừ trường hợp có thỏa thuận hoặc thói quen thương mại từ trước); tuân thủ phương thức xác định trong đề nghị.
  • Khoản đền bù (Consideration): Là lợi ích hoặc sự từ bỏ quyền lợi mà một bên nhận được để đổi lấy lời hứa của bên kia. Các nguyên tắc cốt lõi:
    • Là lời hứa hành động hoặc không hành động.
    • Need not be adequate, but must be sufficient: Không đòi hỏi tương đương về giá trị vật chất nhưng phải có giá trị pháp lý thực tế (ví dụ: bán xe ô tô Bentley với giá £1 vẫn được công nhận là có consideration hợp lệ).
    • Không được là đền bù trong quá khứ (must not be historic / past consideration), trừ trường hợp việc thực hiện nghĩa vụ có sẵn mang lại lợi ích thương mại thực tế (practical commercial benefit).
    • Phải dịch chuyển từ người nhận lời hứa (must move from the promisee). Trường hợp không có consideration, hợp đồng chỉ có hiệu lực khi được lập dưới hình thức chứng thư (Deed).
  • Ý định tạo lập quan hệ pháp lý (Intention to create legal relations): Áp dụng nguyên tắc suy đoán: các thỏa thuận thương mại mặc định có ý định tạo lập quan hệ pháp lý; các thỏa thuận gia đình, xã hội mặc định không có ý định ràng buộc pháp lý. Tòa án sử dụng tiêu chuẩn đánh giá khách quan (objective test) dựa trên nhận thức của người bình thường trong hoàn cảnh đó (như phán quyết trong vụ Edmonds v Lawson [2000]).
  • Năng lực giao kết (Capacity): Giới hạn năng lực giao kết đối với người say xỉn (intoxicated persons), người chưa thành niên (minors - ngoại trừ hợp đồng mua bán các vật dụng thiết yếu như đồ ăn, quần áo, chỗ ở) và người thiểu năng trí tuệ/tâm thần (mentally disabled). Hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu hoặc hủy bỏ tùy trường hợp.

2. Quy định của pháp luật Việt Nam theo Khoản 1 Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015

  • Điều kiện về năng lực chủ thể: Chủ thể phải có năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch. Tác giả phát hiện hai điểm mâu thuẫn nội tại trong Bộ luật Dân sự năm 2015:
    • Mâu thuẫn giữa Khoản 2 Điều 21, Khoản 2 Điều 22 (quy định giao dịch của người chưa đủ 6 tuổi và người mất năng lực hành vi dân sự bắt buộc phải do người đại diện xác lập, thực hiện) với Khoản 2 Điều 125 (công nhận hiệu lực của giao dịch do các đối tượng này tự xác lập trong 3 trường hợp: phục vụ nhu cầu thiết yếu hàng ngày; chỉ làm phát sinh quyền hoặc miễn trừ nghĩa vụ; được người xác lập công nhận sau khi thành niên hoặc sau khi khôi phục năng lực hành vi dân sự).
    • Mâu thuẫn về thời điểm xác định điều kiện hiệu lực: Điểm c Khoản 2 Điều 125 cho phép xác định điều kiện hiệu lực tại thời điểm sau khi giao dịch đã được xác lập và hoàn thành, trái với nguyên tắc chung xác định hiệu lực tại thời điểm giao kết.
  • Điều kiện về ý chí tự nguyện của chủ thể: Tự nguyện đòi hỏi sự thống nhất biện chứng giữa ý chí nội tâm và sự bày tỏ ý chí ra bên ngoài. Khóa luận phân tích 5 trường hợp khiếm khuyết ý chí dẫn đến vô hiệu:
    1. Hợp đồng giả tạo nhằm che giấu giao dịch khác hoặc trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba (Điều 124).
    2. Hợp đồng do nhầm lẫn (Điều 126).
    3. Hợp đồng do bị lừa dối (Điều 127).
    4. Hợp đồng do bị đe dọa, cưỡng ép (Điều 127).
    5. Hợp đồng do người xác lập không nhận thức và làm chủ được hành vi tại thời điểm giao kết (Điều 128). Tác giả lưu ý: hợp đồng có khiếm khuyết ý chí không đương nhiên vô hiệu mà phụ thuộc vào yêu cầu của người bị ảnh hưởng và thời hiệu khởi kiện.
  • Điều kiện về mục đích và nội dung: Không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội (Điều 123). Tác giả nhấn mạnh việc Bộ luật Dân sự năm 2015 thay đổi cụm từ "điều cấm của pháp luật" (BLDS 2005) thành "điều cấm của luật" (văn bản do Quốc hội ban hành) là một bước tiến quan trọng giúp thu hẹp phạm vi tuyên bố hợp đồng vô hiệu, bảo vệ quyền tự do hợp đồng.

Bảng tổng hợp so sánh các điều kiện hiệu lực giữa hai hệ thống pháp luật

Tiêu chí so sánh Hệ thống pháp luật Anh (Common Law) Hệ thống pháp luật Việt Nam (Civil Law)
Cơ sở cấu thành hiệu lực 05 yếu tố: Offer, Acceptance, Consideration, Intention to create legal relations, Capacity. 03 nhóm điều kiện bắt buộc theo Khoản 1 Điều 117 BLDS 2015 (Năng lực chủ thể, Ý chí tự nguyện, Mục đích & nội dung).
Yếu tố đền bù (Consideration) Bắt buộc đối với hợp đồng thông thường (simple contracts); nếu không có phải lập dạng chứng thư (Deed). Không coi đền bù là điều kiện hiệu lực bắt buộc; thừa nhận cả hợp đồng có đền bù và không có đền bù (như hợp đồng tặng cho).
Ý định tạo lập quan hệ pháp lý Là điều kiện độc lập; áp dụng nguyên tắc suy đoán và tiêu chuẩn khách quan (objective test). Được xem xét lồng ghép trong nguyên tắc tự nguyện và mục đích xác lập quyền, nghĩa vụ dân sự.
Quy định về sự không tự nguyện Phân loại theo Misrepresentation, Mistake, Duress, Undue Influence. Quy định thành 5 trường hợp cụ thể: giả tạo, nhầm lẫn, lừa dối, đe dọa/cưỡng ép, mất nhận thức tạm thời.
Hình thức hợp đồng Tự do hình thức là nguyên tắc chung; một số hợp đồng bắt buộc lập thành văn bản hoặc dạng Deed. Tự do hình thức (lời nói, văn bản, hành vi cụ thể), trừ trường hợp luật chuyên ngành có quy định bắt buộc về công chứng, chứng thực.

Chapter 3: Implications to Improve Provisions on Requirements for a Valid Contract

Chương 3 đề xuất định hướng và các nhóm kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam:

  • Nguyên tắc định hướng hoàn thiện: Bảo đảm sự phù hợp với đường lối phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN; nâng cao tính minh bạch, dự đoán được của pháp luật; tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế và bảo vệ quyền tự do kinh doanh.
  • Các nhóm kiến nghị cụ thể:
    1. Hoàn thiện quy định về năng lực chủ thể (3.2.1): Sửa đổi, đồng bộ hóa các quy định giữa Điều 21, Điều 22 và Điều 125 Bộ luật Dân sự năm 2015; làm rõ phạm vi giao dịch đáp ứng nhu cầu thiết yếu hàng ngày của người chưa thành niên và người mất năng lực hành vi dân sự; xử lý triệt để mâu thuẫn về thời điểm xác định hiệu lực hợp đồng.
    2. Hoàn thiện quy định về ý chí tự nguyện (3.2.2): Bổ sung định nghĩa pháp lý rõ ràng về khái niệm "nhầm lẫn"; ban hành hướng dẫn áp dụng thống nhất đối với các trường hợp bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc mất nhận thức tạm thời tại thời điểm giao kết.
    3. Hoàn thiện quy định về mục đích và nội dung (3.2.3): Xây dựng tiêu chí và văn bản giải thích rõ ràng hơn về khái niệm "đạo đức xã hội" nhằm hạn chế tính tùy nghi, chủ quan của cơ quan tài phán khi xét xử tranh chấp.
    4. Hoàn thiện quy định về hình thức của hợp đồng (3.2.4): Rà soát các quy định bắt buộc về hình thức, đơn giản hóa thủ tục công chứng, chứng thực không cần thiết để giảm thiểu rủi ro hợp đồng bị tuyên bố vô hiệu do vi phạm hình thức.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Làm rõ bản chất pháp lý và xây dựng khái niệm khoa học hoàn chỉnh về điều kiện có hiệu lực của hợp đồng trong khoa học luật dân sự Việt Nam.
  • Hệ thống hóa và chỉ ra 5 yếu tố cốt lõi trong Luật Hợp đồng Anh (Offer, Acceptance, Consideration, Intention, Capacity) cùng các án lệ và nguyên tắc vận hành đặc trưng.
  • Phát hiện các điểm mâu thuẫn nội tại trong Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam: sự xung đột giữa quy định về người đại diện (Điều 21, 22) với các ngoại lệ công nhận hiệu lực giao dịch (Khoản 2 Điều 125); sự bất cập về thời điểm xác định điều kiện hiệu lực theo Điểm c Khoản 2 Điều 125.
  • Đóng góp hệ thống luận cứ so sánh toàn diện giữa hai truyền thống pháp luật (Common Law và Civil Law), chỉ ra tính hợp lý của việc thu hẹp khái niệm "điều cấm của luật" và đề xuất 4 nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tập trung nghiên cứu các quy định pháp luật dân sự cơ bản điều chỉnh điều kiện có hiệu lực của hợp đồng từ góc nhìn so sánh lý thuyết và án lệ mẫu. Do giới hạn về phạm vi và tính chất của khóa luận cử nhân, công trình chưa thể đi sâu khảo sát toàn diện thực tiễn áp dụng án lệ tại các Tòa án Anh hoặc phân tích chuyên sâu các loại hợp đồng thương mại quốc tế chuyên ngành (như xây dựng FIDIC, tài chính phái sinh). Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát số liệu thực tiễn xét xử tranh chấp hợp đồng vô hiệu tại Tòa án Việt Nam và nghiên cứu cơ chế giải quyết xung đột pháp luật đối với hợp đồng có yếu tố nước ngoài.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Luật: Đặc biệt là chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Thương mại và Luật So sánh khi nghiên cứu về chế định hợp đồng và các yếu tố hiệu lực.
  • Nhà nghiên cứu và cơ quan lập pháp: Cung cấp luận cứ so sánh phục vụ quá trình rà soát, sửa đổi và hoàn thiện các quy định của Bộ luật Dân sự và các văn bản hướng dẫn thi hành.
  • Luật sư và chuyên viên tư vấn pháp lý: Hỗ trợ nhận diện các rủi ro pháp lý về hiệu lực hợp đồng trong quá trình đàm phán, soạn thảo hợp đồng thương mại quốc tế liên quan đến hệ thống pháp luật Anh.

Câu hỏi thường gặp

1. Chế định "Consideration" (Khoản đền bù) trong Luật Hợp đồng Anh có đặc điểm cốt lõi nào? Trong pháp luật Anh, Consideration là yếu tố bắt buộc đối với hợp đồng thông thường (simple contracts). Nó mang các đặc điểm: (1) Là lời hứa hành động hoặc không hành động; (2) Không cần tương xứng về mặt giá trị kinh tế nhưng phải có giá trị pháp lý thực tế (need not be adequate, but must be sufficient); (3) Không được là đền bù trong quá khứ (must not be historic), trừ khi đem lại lợi ích thương mại thực tế (practical commercial benefit); (4) Phải dịch chuyển từ người nhận lời hứa (must move from the promisee). Nếu không có consideration, hợp đồng bắt buộc phải được lập thành chứng thư (Deed).

2. Khóa luận chỉ ra mâu thuẫn nội tại nào trong Bộ luật Dân sự 2015 của Việt Nam về năng lực hành vi của chủ thể? Khóa luận chỉ ra sự xung đột giữa Khoản 2 Điều 21, Khoản 2 Điều 22 (quy định giao dịch của người dưới 6 tuổi và người mất năng lực hành vi dân sự bắt buộc do người đại diện xác lập, thực hiện, nếu không sẽ vô hiệu theo Điều 117) với Khoản 2 Điều 125 (quy định 3 trường hợp ngoại lệ mà giao dịch do các đối tượng này tự xác lập vẫn có hiệu lực: phục vụ nhu cầu thiết yếu hàng ngày; chỉ làm phát sinh quyền hoặc miễn trừ nghĩa vụ; được công nhận sau khi thành niên hoặc khôi phục năng lực hành vi dân sự).

3. Sự thay đổi thuật ngữ từ "điều cấm của pháp luật" sang "điều cấm của luật" giữa BLDS 2005 và BLDS 2015 có ý nghĩa gì? Thuật ngữ "pháp luật" bao gồm toàn bộ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (cả luật của Quốc hội và văn bản dưới luật), trong khi "luật" chỉ bao gồm các đạo luật do Quốc hội ban hành. Việc chuyển sang "điều cấm của luật" trong BLDS 2015 giúp thu hẹp phạm vi các căn cứ tuyên bố hợp đồng vô hiệu, bảo vệ quyền tự do thỏa thuận của các bên và hạn chế sự can thiệp hành chính vào quan hệ hợp đồng dân sự.

4. Án lệ Edmonds v Lawson [2000] trong Luật Hợp đồng Anh thể hiện nguyên tắc gì? Án lệ này khẳng định nguyên tắc đánh giá ý định tạo lập quan hệ pháp lý (intention to create legal relations) dựa trên tiêu chuẩn khách quan (objective and contextual approach). Tòa án không xem xét trạng thái tâm lý chủ quan của các bên mà đánh giá liệu một người bình thường, hợp lý trong cùng hoàn cảnh giao kết có ý định tạo lập một quan hệ ràng buộc pháp lý hay không.

5. Vì sao hợp đồng có khiếm khuyết về ý chí tự nguyện trong pháp luật Việt Nam không đương nhiên bị vô hiệu ngay từ thời điểm xác lập? Trong các trường hợp hợp đồng được xác lập do nhầm lẫn, lừa dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc mất nhận thức tạm thời, hợp đồng không đương nhiên bị vô hiệu mà chỉ bị Tòa án tuyên bố vô hiệu khi có yêu cầu của bên bị xâm phạm và yêu cầu đó phải nằm trong thời hiệu luật định. Nếu hết thời hiệu khởi kiện mà các bên không yêu cầu, hoặc bên bị ảnh hưởng chấp nhận kết quả giao dịch, hợp đồng vẫn tiếp tục có hiệu lực pháp luật.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Bá Đạt đã giải quyết một cách có hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến điều kiện có hiệu lực của hợp đồng từ góc nhìn so sánh giữa pháp luật Anh và pháp luật Việt Nam. Nghiên cứu đã làm rõ những nét đặc thù của truyền thống Thông luật thông qua 5 yếu tố cấu thành hợp đồng hợp lệ, đồng thời phân tích sâu sắc các quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, chỉ ra những điểm mâu thuẫn cần khắc phục. Các đề xuất hoàn thiện về năng lực chủ thể, ý chí tự nguyện, mục đích, nội dung và hình thức hợp đồng có giá trị khoa học và thực tiễn, đóng góp thiết thực vào tiến trình hoàn thiện thể chế pháp luật hợp đồng của Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập kinh tế quốc tế.